Gói thầu: Gói thầu QT-2020-XL05: Thi công xây dựng Đường ĐH05 (Xuân Mị - Cang Gián)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221097-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu QT-2020-XL05: Thi công xây dựng Đường ĐH05 (Xuân Mị - Cang Gián) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212092 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 16:54:00 đến ngày 2020-12-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,470,112,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,68 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải đổ ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,68 | m3 |
| 3 | Đào san tạo mặt bằng (đào đất không thích hợp, đánh cấp), đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.770,19 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.770,19 | m3 |
| 5 | Đào nền, đào khuôn đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.518,57 | m3 |
| 6 | Đào nền, đào khuôn đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 966,26 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,65 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,52 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.599,22 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,756 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền đường, độ chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.488,9135 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường, độ chặt K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.284,8506 | m3 |
| 13 | Lu lèn đất nền đường, độ chặt K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.520,56 | m3 |
| 14 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.381,96 | m2 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.359,9085 | m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.135,1798 | m3 |
| 3 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.608,595 | m2 |
| 4 | Mặt đường bê tông nhựa chặt 19, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9.608,595 | m2 |
| 5 | Thi công lớp lót bạt nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 305,75 | m2 |
| 6 | Thi công mặt đường bê tông M250, đá 2x4 (đường giao dân sinh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,281 | m3 |
| C | An toàn giao thông | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 2 | Lắp đặt trụ đỡ sắt ống ϕ76, biển báo nhôm hình tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 3 | Gồ giảm tốc bằng bê tông nhựa, sơn phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m2 |
| D | Cống tròn, cống bản khẩu độ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1329 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,58 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | Cấu kiện |
| 4 | Tháo dỡ ống cống tròn BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | ống |
| 5 | Cắt mặt đường bê tông nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,46 | m |
| 6 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông nhựa và vận chuyển phế thải đổ ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,45 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải đổ ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2099 | m3 |
| 8 | Đào hố móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,6675 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,6675 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình, độ chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,649 | m3 |
| 11 | Thi công lớp móng đệm sạn ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,848 | m3 |
| 12 | Bê tông móng M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,375 | m3 |
| 13 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,222 | m3 |
| 14 | Bê tông tường hố ga M250 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,974 | m3 |
| 15 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6028 | m3 |
| 16 | Cốt thép xà mũ, đường kính ≤10mm (Cốt thép ϕ6, ϕ8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 597,3688 | kg |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67 | Cấu kiện |
| 18 | Bê tông tấm bản lắp ghép M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,385 | m3 |
| 19 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, tấm bản lắp ghép, đường kính ≤10mm (Cốt thép ϕ6, ϕ8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 411,2964 | kg |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, tấm bản lắp ghép, đường kính ≤10mm (Cốt thép ϕ10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,4924 | kg |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, tấm bản lắp ghép, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 936,5164 | kg |
| 22 | Gia công, lắp đặt thép hình, thép góc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228 | kg |
| 23 | Bê tông bản mặt cống, cầu M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2435 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, đường kính ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 414,8958 | kg |
| E | Cống hộp khẩu độ 5x(3x2,1)m | |||
| 1 | Đào hố móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 938,084 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 938,084 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,9936 | m3 |
| 4 | Thi công lớp móng đệm sạn ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,9172 | m3 |
| 5 | Thi công lớp móng đệm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,214 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M100 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M150 đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,922 | m3 |
| 8 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4721 | m3 |
| 9 | Bê tông ống cống hộp M300 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,1394 | m3 |
| 10 | Cốt thép ống cống, đổ tại chỗ, đường kính ≤10mm (Cốt thép ϕ6, ϕ8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,4448 | kg |
| 11 | Cốt thép ống cống, đổ tại chỗ, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.186,6279 | kg |
| 12 | Cốt thép ống cống, đổ tại chỗ, đường kính >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.379,5607 | kg |
| 13 | Bê tông bản giảm tải M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m3 |
| 14 | Cốt thép móng, bản giảm tải, gờ chắn, đường kính ≤10mm (Cốt thép ϕ6, ϕ8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,48 | kg |
| 15 | Cốt thép móng, bản giảm tải, gờ chắn, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560,02 | kg |
| 16 | Bê tông lan can, gờ chắn M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,18 | m3 |
| 17 | Cốt thép móng, bản giảm tải, gờ chắn, đường kính ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 719,6781 | kg |
| 18 | Gia công thép hình lan can cầu, có mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 628,85 | kg |
| 19 | Lắp dựng lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 628,85 | kg |
| 20 | Sơn bê tông 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,34 | m2 |
| 21 | Mua và lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 2,0m, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ống |
| 22 | Nối ống BTCT, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mối nối |
| 23 | Quét nhựa bitum chống thấm vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,4 | m2 |
| 24 | Mua và lắp đặt ống nhựa, đường kính ống 110mm, dày 3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m |
| F | Rãnh thoát nước dọc bê tông | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,3658 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171,3658 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,034 | m3 |
| 4 | Thi công lớp móng đệm sạn ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,678 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,356 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,31 | m3 |
| 7 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,9654 | m3 |
| 8 | Cốt thép xà mũ, đường kính ≤10mm (Cốt thép ϕ6, ϕ8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 666,1108 | kg |
| 9 | Lắp đặt các cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 390 | Cấu kiện |
| 10 | Bê tông tấm bản lắp ghép M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,64 | m3 |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, tấm bản lắp ghép, đường kính ≤10mm (Cốt thép ϕ6, ϕ8) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.179,4228 | kg |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, tấm bản lắp ghép, đường kính ≤10mm (Cốt thép ϕ10) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 725,6537 | kg |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, tấm bản lắp ghép, đường kính >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.044,3776 | kg |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy, 2 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4944 | m2 |
| G | Chi phí vận chuyển thiết bị và đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Chi phí vận chuyển thiết bị và đảm bảo an toàn giao thông | 1 | Khoản | |
| H | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 260.482.000 | đồng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi