Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201184100-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Bắc Yên, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20201183326
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 15:02:00 đến ngày 2020-12-15 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,225,692,935 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,700,000 VNĐ ((Mười bốn triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ0,4kV sau TBA TTGD thường xuyên Bắc Yên
B Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
2 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
3 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
4 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
5 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 804 m
6 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 475 m
7 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.123 m
8 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 130 m
9 Sứ A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 124 quả
10 Móc tải nặng Φ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 49 cái
11 Móc tải nhẹ Φ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
12 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 49 cái
13 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cái
14 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 17 kg
15 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 118 cái
16 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 132 cái
17 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 347 cái
18 Đầu cốt lưỡng kim BG-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 cái
19 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
C Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV Al/XLPE-4x95 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,788 km
2 Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,466 km
3 Tháo cây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,081 km
4 Lắp cây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,127 km
5 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
6 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
8 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
9 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 124 quả
10 Tháo, lắp cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 (cáp nguồn hộp chia dây) Mục II, Chương V, E-HSMT 38 m
D Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
E Lô 2: SCL ĐZ 0,4kV khu Cao Đa 2 Bắc Yên
F Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 móng cột kép bê tông vuông MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 móng
G Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông h -7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
2 xà phân tải ghép dọc 3 pha cột vuông XPT2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
3 xà néo ghép dọc 3 pha cột tròn XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
4 xà néo ghép dọc 1 pha cột tròn XNG2-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
5 xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 37 Bộ
6 xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
7 xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
8 xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Bộ
9 xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
10 xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
11 xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
12 xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
13 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 194 m
14 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 10.469 m
15 Sứ A30+Ty Mục II, Chương V, E-HSMT 410 quả
16 Đầu cốt đồng lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
17 Móc néo Ф18 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
18 Móc treo Ф16 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
19 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
20 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cái
21 Đai thép không rỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 2 kg
22 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
23 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 13 cái
24 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 360 cái
25 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 86 cái
26 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 36 cái
27 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
H Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,3436 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
3 Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,19 km
4 Tháo dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 10,264 km
5 Tháo xà phân tải ghép dọc cột vuông XPT2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột tròn XNG2-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
7 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột tròn XNG2-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 37 Bộ
9 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
10 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
11 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 12 Bộ
12 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
13 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
14 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
15 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
16 Tháo sứ A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 410 quả
17 Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
18 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC-2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 m
19 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC-2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
20 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC-2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 14 m
21 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC-3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 m
I Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
J Lô 03: SCL ĐZ 0,4kV HTĐ hạ thế xã Tà Xùa Bắc Yên (Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA Tà Xùa)
K Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà phân tải ghép dọc 3 pha cột vuông XPT1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
2 Công xôn néo 3 pha cột vuông CXN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
3 Công xôn néo 3 pha cột tròn (lắp trên cột lt-20) CXN-0,4T(LT-20) Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
4 Xà néo 3 pha cột tròn XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
5 Xà néo 1 pha cột tròn XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
6 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 37 Bộ
7 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 Bộ
8 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
9 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 Bộ
10 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
11 chụp thép cột đơn vuông 2m CT-2m Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
12 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 267 m
13 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7.320 m
14 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.889 m
15 Sứ A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 504 quả
16 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 110 cái
17 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong Mục II, Chương V, E-HSMT 64 cái
18 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35 -95 Mục II, Chương V, E-HSMT 534 cái
19 Móc tải nặng Φ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
20 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 cái
21 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 2,57 kg
22 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 18 cái
23 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
L Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo cáp vặn xoắn 0,6/1kV Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,262 km
2 Tháo dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7,176 km
3 Tháo dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,832 km
4 Tháo xà phân tải ghép dọc 3 pha cột vuông XPT1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
5 Tháo xà côn xôn néo 3 pha cột vuông CXN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
6 Tháo xà Công xôn néo 3 pha cột tròn CXN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
7 Tháo xà néo 3 pha cột tròn XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
8 Tháo xà néo 1 pha cột tròn XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
9 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 37 Bộ
10 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 Bộ
11 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
12 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 17 Bộ
13 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
14 Tháo chụp thép cột đơn vuông 2m CT-2m Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
15 Tháo sứ A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 504 quả
16 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 m
17 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 m
18 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 25 m
19 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 13 m
M Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->