Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201234919-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hoằng Trinh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201234152
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất tại MB số 50/MBQH-UBND ngày 18/06/2020 và ngồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 04 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 16:39:00 đến ngày 2020-12-21 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,429,274,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 20,5079 100m3
2 Bóc phong hóa, đào cấp bằng thủ công-đất cấp I Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 107,9365 m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 20,5079 100m3
4 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 107,9365 m3
5 Mua đất đắp K95 tại mỏ đất đất vận chuyển đến chân công trình Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6.527,0721 m3
6 Mua đất đắp K98 tại mỏ đất đất vận chuyển đến chân công trình Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2.301,5096 m3
7 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 57,7617 100m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 19,8406 100m3
9 Bù vênh mặt cũ bằng DDTC lớp trên dày TB 7cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1927 100m3
10 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,9519 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,9519 100m3
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 37,8151 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 37,8151 100m2
14 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h, vận chuyển đến chân công trình Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,4887 100tấn
15 Ván khuôn đan rãnh Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,9944 100m2
16 Bê tông đan rãnh, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9,3225 m3
17 Vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,729 m2
B BÓ VĨA ĐÁ
1 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8,0773 m3
2 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6213 100m2
3 Vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM M100 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 161,5458 m2
4 Bó vỉa thẳng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 526 Viên
5 Bó vỉa cong Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 240 Viên
6 Lắp đặt bó vỉa Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 766 cái
C VĨA HÈ LÁT ĐÁ XANH XÁM 300x300x40mm
1 Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,7993 100m3
2 Lát vỉa hè bằng đá Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1.598,51 m2
D HỐ TRỒNG CÂY 1,0x1,0 m
1 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,124 m3
2 Ván khuôn móng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,488 100m2
3 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,368 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 75,64 m2
5 Mua cây bằng lăng đường kính D8-10cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 61 cây
6 Trồng cây bằng lăng đường kính D8-10cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 61 Cây
E KHÓA HÈ
1 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9,1387 m3
2 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,1423 100m2
3 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 18,8486 m3
4 Trát VXM M75 đỉnh khóa hè Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 62,8287 m2
F MƯƠNG THOÁT NƯỚC VĨA HÈ B60xH - MVH
1 BT lót đá 4x6 vxm M100, dày 10cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 21,514 m3
2 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,347 100m2
3 Bê tông mương đá 1x2 vxm M200, dày 10cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 18,044 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 53,438 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 242,9 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 104,1 m2
7 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,388 100m2
8 Lắp đặt cốt thép mũ mố Ф≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,9161 tấn
9 Bê tông mũ mố đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 11,451 m3
10 Bê tông tấm đan đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 13,88 m3
11 Cốt thép tấm đan Ф≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,1468 tấn
12 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6246 100m2
13 Lắp đặt ck tấm đan đúc sẵn Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 173,5 1cấu kiện
G MƯƠNG THOÁT NƯỚC VĨA HÈ B50xH - MVH
1 BT lót đá 4x6 vxm M100, dày 10cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 28,956 m3
2 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,508 100m2
3 Bê tông mương đá 1x2 vxm M200, dày 10cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 23,876 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 78,232 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 355,6 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 127 m2
7 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,032 100m2
8 Lắp đặt cốt thép mũ mố Ф≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,3411 tấn
9 Bê tông mũ mố đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 16,764 m3
10 Bê tông tấm đan đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 17,78 m3
11 Cốt thép tấm đan Ф≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,463 tấn
12 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,8636 100m2
13 Lắp đặt ck tấm đan đúc sẵn Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 254 1cấu kiện
H CỐNG TRÒN BTCT LY TÂM D500 - H30
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,0449 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,7685 100m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2698 100m3
4 Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6465 100m3
5 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14,6667 1 đoạn ống
6 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 500mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 13,6667 mối nối
7 Sản xuất bê tông mố cống, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,0296 m3
8 Cốt thép mố cống, đk <10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1065 tấn
9 Ván khuôn mố cống Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,128 100m2
10 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 44 mối nối
I HỐ THU NƯỚC MƯA LOẠI HT1
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,3143 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,4925 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1164 100m3
4 Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1521 100m3
5 Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,1808 m3
6 Ván khuôn đáy hố ga Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0402 100m2
7 Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,3392 m3
8 Lắp đặt ck đế giếng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5 1cấu kiện
9 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6,1743 m3
10 Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 95,45 kg
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 25,3448 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 m2
13 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,222 m3
14 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 200mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,05 100m
15 Lắp đặt ván khuôn máng thu nước Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1158 100m2
16 Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,4633 m3
17 Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5 Ck
18 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,121 100m2
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1007 tấn
20 Bê tông ck tấm đan đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,4311 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0384 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0152 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0604 tấn
24 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,72 m3
25 Lắp đặt ck tấm đan đúc sẵn Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 10 1cấu kiện
J HỐ THU NƯỚC MƯA LOẠI HT2
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,5029 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,5965 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1863 100m3
4 Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,7753 100m3
5 Làm lót đệm đá dăm dày 10cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,8893 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đế giếng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0643 100m2
7 Bê tông đáy hố ga đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,1427 m3
8 Lắp đặt cấu kiện đế giếng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 1cấu kiện
9 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9,0869 m3
10 Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 152,72 kg
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 36,2976 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6,4 m2
13 Lót đá dăm đệm máng thu nước, đá 2x4, dày 5cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,4352 m3
14 Ván khuôn máng thu nước Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1853 100m2
15 Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,3412 m3
16 Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 ck
17 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1935 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1611 tấn
19 Bê tông ck tấm đan đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,2898 m3
20 Ván khuôn ck tấm đan Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0614 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0242 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0966 tấn
23 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,152 m3
24 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 16 1cấu kiện
K HỐ THU NƯỚC MƯA LOẠI HT3
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,4401 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,8895 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,163 100m3
4 Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0475 100m3
5 Làm lót đệm đá dăm dày 10cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,6531 m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đế giếng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0563 100m2
7 Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,8749 m3
8 Lắp đặt cấu kiện đế giếng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7 1cấu kiện
9 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,6932 m3
10 Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 133,63 kg
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 31,2564 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,6 m2
13 Lót đá dăm đệm máng thu nước, đá 2x4, dày 5cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,3808 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1621 100m2
15 Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,0486 m3
16 Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7 ck
17 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1693 100m2
18 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,141 tấn
19 Bê tông ck tấm đan đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,0036 m3
20 Ván khuôn ck tấm đan Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0538 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0846 tấn
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1622 tấn
23 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,008 m3
24 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 14 1cấu kiện
L HỐ GA ĐẤU NỐI - HĐN1
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6,4627 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0215 100m3
3 Làm lót đệm đá dăm dày 10cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2362 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,885 100m2
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0366 tấn
6 Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,3761 m3
7 Lắp đặt cấu kiện đế giếng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 1cấu kiện
8 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,2913 m3
9 Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 19,09 kg
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,032 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,8 m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0098 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0221 tấn
14 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1555 m3
15 Lắp đặt tấm đan hố ga Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 1cấu kiện
M HỐ GA ĐẤU NỐI - HĐN2
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2174 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,4157 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0805 100m3
4 Làm lót đệm đá dăm dày 10cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,7085 m3
5 Ván khuôn đế giếng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,564 100m2
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1099 tấn
7 Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,5926 m3
8 Lắp đặt cấu kiện đế giếng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3 1cấu kiện
9 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,5792 m3
10 Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 57,27 kg
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,5324 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,4 m2
13 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0294 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0664 tấn
15 Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,4664 m3
16 Lắp đặt tấm đan hố ga Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3 1cấu kiện
N MƯƠNG THỦY LỢI B60
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 18,6 m3
2 Lắp đặt ván khuôn BT móng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,45 100m2
3 Bê tông móng đá 1x2 vxm M200 dày 15cm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 27,9 m3
4 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 52,8 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 240 m2
6 Đắp đất bên hông cống, đầm chặt k=0,9 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,06 100m3
7 Lắp đặt ván khuôn thanh chống ngang Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2138 100m2
8 Lắp đặt cốt thép thanh chống ngang Ф≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0818 tấn
9 Lắp đặt cốt thép thanh chống ngang Ф≤18mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2213 tấn
10 Bê tông thanh chống ngang đá 1x2 vxm M200 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,35 m3
11 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,725 tấn
O ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Xà đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 80,2 kg
2 Bu lông mạ M16x40 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 bộ
3 Bu lông mạ M18x500 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 bộ
4 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
5 Đào đất móng cột thủ công , đất C3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 53,76 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,24 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0384 100m2
8 Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8,632 m3
9 ván khuôn móng cột Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,3744 100m2
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,126 tấn
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1792 100m3
12 Cột bê tông ly tâm 18-NPC.13 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 cột
13 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 cột
14 Xà đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 83,3 kg
15 Bulông M20x90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 32 cái
16 NC lắp đặt gông cột Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4 1 bộ
17 Thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 41,38 kg
18 Rải dây thép địa Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,6 10 m
19 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,4 10 cọc
20 Đào rãnh tiếp địa, đất C3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,12 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0512 100m3
22 Dây nhôm lõi thép bọc AsXV- 70/11 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 804 m
23 Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép bọc 24kV AsXV-70/11 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,804 1km/1 dây
24 Sứ đứng + ty mạ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 24 bộ
25 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp dưới đất 15-22 kv Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,4 10 sứ
P PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,036 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,5 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,036 100m3
4 Tháo dỡ dây AC-70 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,645 1km/1 dây
5 Tháo dỡ xà néo, trọng lượng xà 100kg Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3 bộ
Q ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV
1 Lắp đặt tủ điện phân phối Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 1 tủ
2 Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 47 m
3 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 6kg/m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,47 100m
4 Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 50 m
5 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,5 100m
6 Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 293 m
7 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,93 100m
8 Đầu cốt đồng 95mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 cái
9 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6 10 đầu cốt
10 Đầu cốt đồng 70mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 cái
11 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6 10 đầu cốt
12 Đầu cốt đồng 50mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 26 cái
13 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,6 10 đầu cốt
14 Đầu cốt đồng 35mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8 cái
15 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,8 10 đầu cốt
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,06 100m
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính 85/65mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,33 100m
18 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 8,4 100m
19 Ống thép đen D150mm bảo vệ cáp qua đường dầy 5,16 ly Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 33 m
20 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,3 100m
R THI CÔNG RÃNH CÁP TRÊN VĨA HÈ
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,56 100m3
2 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 40,56 m3
3 Rải băng báo hiệu cáp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 312 m
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,936 100m2
5 Gạch chỉ đặc Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2.496 viên
6 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,496 1000v
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,1544 100m3
S THI CÔNG RÃNH CÁP QUA ĐƯỜNG
1 Đào rãnh cáp, sâu <= 1 m, đất C3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15 m3
2 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,9 m3
3 Rải băng báo hiệu cáp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 30 m
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,09 100m2
5 Gạch chỉ đặc Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 240 viên
6 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,24 1000v
7 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,111 100m3
T MÓNG TỦ ĐIỆN HẠ THẾ
1 Đào móng tủ điện, đất C3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,2562 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2838 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0235 100m2
4 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,8732 m3
5 Bê tông cổ móng, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1188 m3
6 Ván khuôn gỗ bê tông cổ móng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1608 100m2
7 Bu lông M20x150 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 24 cái
8 Thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 192 kg
9 Rải dây thép địa Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,7 10 m
10 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,2 10 cọc
11 Đào rãnh tiếp địa Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,76 m3
12 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,06 100m3
U TRẠM BIẾN ÁP TREO
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,4479 100m3
2 Bê tông móng cột, M150, PC40, đá 2x4 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,9 m3
3 Bêtông chèn M200 đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,352 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0636 100m2
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,032 100m3
6 Cột bê tông li tâm LT-16C Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cột
7 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m, bằng máy kéo kết hợp thủ công Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 cột
8 Sắt thép hình mạ kẽm các loại Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 268 kg
9 Bu lông M14*45 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12 cái
10 Đào rãnh tiếp địa, đất C3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 17,6 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0587 100m3
12 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,2 10 cọc
13 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,68 100kg
14 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,268 tấn/km
15 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 85,82 kg
16 Lắp đặt xà, loại cột nép, trọng lượng xà 100kg Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
17 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 33,06 kg
18 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
19 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 79,8 kg
20 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
21 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,31 kg
22 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
23 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 28 kg
24 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
25 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 277,7 kg
26 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 320kg Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
27 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 134,79 kg
28 Lắp đặt xà, loại cột nép, trọng lượng xà 140kg Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
29 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 76,18 kg
30 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 76,18 tấn
31 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 28,52 kg
32 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
33 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,45 kg
34 Kéo dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,2 10 m
35 Đầu cốt đồng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5 cái
36 Dây nối đít thu lôi van Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5 m
37 Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12,2 kg
38 Kéo dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn) Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,2 10 m
39 Dây đồng Cu/PVC 1x50mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 m
40 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại <= 95mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 1 m
41 Dây AC70 đấu nối xuống thiết bị Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15 m
42 Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại <= 95mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15 1 m
43 Sứ đứng VHD 22kV Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 19 quả
44 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 19 10 sứ
45 Cáp hạ thế tổng Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 10 m
46 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp<=15kg/m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,1 100m
47 Đầu cốt nhôm AM70 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 cái
48 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6 10 đầu cốt
49 Đầu cốt đồng S50 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9 cái
50 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,9 10 đầu cốt
51 Đầu cốt đồng S70 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15 cái
52 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,5 10 đầu cốt
53 Đầu cốt đồng S120 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12 cái
54 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,2 10 đầu cốt
55 Đầu cốt đồng S150 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 cái
56 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6 10 đầu cốt
57 Thanh đồng phi 8 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 10 m
58 Lắp đặt thanh cái dẹt 25x4mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 10 m
59 Cầu chì tự rơi 35kV Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
60 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 1 bộ
61 Biển báo Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
V HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2 100m3
2 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 52 m3
3 Rải băng báo hiệu cáp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 400 m
4 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,2 100m2
5 Gạch chỉ đặc Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3.200 viên
6 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,2 1000v
7 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,48 100m3
8 Đào rãnh cáp, sâu <= 1 m, đất C3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 12 m3
9 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,12 m3
10 Rải băng báo hiệu cáp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 24 m
11 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,2 100m2
12 Gạch chỉ đặc Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3.200 viên
13 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 3,2 1000v
14 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,48 100m3
15 Khung móng M24x300x300x675 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15 khung
16 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,2138 100m3
17 Đào đất móng cột đèn chiếu sáng, đất C3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,376 m3
18 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,528 100m2
19 Bê tông đúc móng M150 đá 2x4 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 11,52 m3
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,12 100m
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0792 100m3
22 Khung móng M16x650 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 khung
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,022 100m
24 Đào đất móng cột đèn chiếu sáng, đất C2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,96 m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,063 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0033 100m2
27 Bê tông đúc móng M150 đá 1x2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,068 m3
28 Bê tông tường, M150, PC40, đá 2x4 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,546 m3
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0325 100m2
30 Tiếp địa cột đèn RC1 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15 kg
31 Rải dây thép địa Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 2,25 10 m
32 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,5 10 cọc
33 Đào rãnh tiếp địa, đất C3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 7,2 m3
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,024 100m3
35 Thép mạ kẽm nhúng nóng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15 Bộ
36 Rải dây thép địa Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 30 10 m
37 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 10 cọc
38 Đào rãnh tiếp địa, đất C3 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 96 m3
39 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,96 100m3
40 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x 10mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 23 m
41 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,069 tấn
42 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,23 100m
43 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,069 tấn/km
44 Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x 6mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 505 m
45 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,505 tấn
46 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,05 100m
47 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0 tấn/km
48 Dây đồng mềm M10 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 505 m
49 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,0455 tấn
50 Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 5,05 100m
51 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0 tấn/km
52 Luồn dây lên đèn Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,35 100 m
53 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15 cột
54 Den Led + chụp cần Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 19 choá
55 Làm đầu cáp khô Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 30 đầu cáp
56 Đánh số cột thép Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1,5 10 cột
57 Lắp bảng điện cửa cột Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15 bảng
58 Áp tô mát 10A-250V Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15 cái
59 Cầu đấu dây 60A-500V Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 15 cái
60 Mốc báo hiệu cáp Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 93 cái
61 Ống thép đen fi 100 bảo vệ cáp qua đường dầy 3,2 ly Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 27 m
62 Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,24 100m
63 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 4,4 100m
64 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 tủ
65 Đầu cốt đồng S16 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 cái
66 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 0,6 10 đầu cốt
67 Đầu cốt đồng S10 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 92 cái
68 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9,2 10 đầu cốt
69 Đầu cốt đồng S6 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 30 cái
70 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 9,2 10 đầu cốt
W PHẦN THIẾT BỊ
1 Thu lôi van LA 12kV Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
2 Cầu dao phụ tải LBS 3 pha 630A-24kV Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 bộ
3 Máy biến áp 320kVA-(10)22/0,4kV Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 máy
4 Tủ điện chiếu sáng TĐ-03 Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 1 tủ
5 Tủ bao gom công tơ Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt 6 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->