Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201234919-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hoằng Trinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201234152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất tại MB số 50/MBQH-UBND ngày 18/06/2020 và ngồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 16:39:00 đến ngày 2020-12-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,429,274,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20,5079 | 100m3 |
| 2 | Bóc phong hóa, đào cấp bằng thủ công-đất cấp I | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 107,9365 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 20,5079 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 107,9365 | m3 |
| 5 | Mua đất đắp K95 tại mỏ đất đất vận chuyển đến chân công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6.527,0721 | m3 |
| 6 | Mua đất đắp K98 tại mỏ đất đất vận chuyển đến chân công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2.301,5096 | m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 57,7617 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,8406 | 100m3 |
| 9 | Bù vênh mặt cũ bằng DDTC lớp trên dày TB 7cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1927 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,9519 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,9519 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37,8151 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 37,8151 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h, vận chuyển đến chân công trình | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,4887 | 100tấn |
| 15 | Ván khuôn đan rãnh | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9944 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đan rãnh, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,3225 | m3 |
| 17 | Vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,729 | m2 |
| B | BÓ VĨA ĐÁ | |||
| 1 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,0773 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6213 | 100m2 |
| 3 | Vữa đệm dày 2,0 cm, vữa XM M100 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 161,5458 | m2 |
| 4 | Bó vỉa thẳng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 526 | Viên |
| 5 | Bó vỉa cong | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 240 | Viên |
| 6 | Lắp đặt bó vỉa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 766 | cái |
| C | VĨA HÈ LÁT ĐÁ XANH XÁM 300x300x40mm | |||
| 1 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, tỷ lệ xi măng 6% | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7993 | 100m3 |
| 2 | Lát vỉa hè bằng đá | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1.598,51 | m2 |
| D | HỐ TRỒNG CÂY 1,0x1,0 m | |||
| 1 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,124 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,488 | 100m2 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,368 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 75,64 | m2 |
| 5 | Mua cây bằng lăng đường kính D8-10cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 61 | cây |
| 6 | Trồng cây bằng lăng đường kính D8-10cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 61 | Cây |
| E | KHÓA HÈ | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,1387 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1423 | 100m2 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18,8486 | m3 |
| 4 | Trát VXM M75 đỉnh khóa hè | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 62,8287 | m2 |
| F | MƯƠNG THOÁT NƯỚC VĨA HÈ B60xH - MVH | |||
| 1 | BT lót đá 4x6 vxm M100, dày 10cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 21,514 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,347 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương đá 1x2 vxm M200, dày 10cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18,044 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 53,438 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 242,9 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 104,1 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,388 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cốt thép mũ mố Ф≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9161 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,451 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,88 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan Ф≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1468 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6246 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ck tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 173,5 | 1cấu kiện |
| G | MƯƠNG THOÁT NƯỚC VĨA HÈ B50xH - MVH | |||
| 1 | BT lót đá 4x6 vxm M100, dày 10cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 28,956 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,508 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mương đá 1x2 vxm M200, dày 10cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23,876 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 78,232 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 355,6 | m2 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 127 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,032 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cốt thép mũ mố Ф≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3411 | tấn |
| 9 | Bê tông mũ mố đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16,764 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,78 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan Ф≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,463 | tấn |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8636 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt ck tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 254 | 1cấu kiện |
| H | CỐNG TRÒN BTCT LY TÂM D500 - H30 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,0449 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7685 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2698 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6465 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14,6667 | 1 đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 500mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 13,6667 | mối nối |
| 7 | Sản xuất bê tông mố cống, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,0296 | m3 |
| 8 | Cốt thép mố cống, đk <10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1065 | tấn |
| 9 | Ván khuôn mố cống | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,128 | 100m2 |
| 10 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 44 | mối nối |
| I | HỐ THU NƯỚC MƯA LOẠI HT1 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3143 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,4925 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1164 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1521 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, đá dăm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1808 | m3 |
| 6 | Ván khuôn đáy hố ga | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0402 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,3392 | m3 |
| 8 | Lắp đặt ck đế giếng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,1743 | m3 |
| 10 | Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 95,45 | kg |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 25,3448 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | m2 |
| 13 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,222 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 200mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,05 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ván khuôn máng thu nước | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1158 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4633 | m3 |
| 17 | Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | Ck |
| 18 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,121 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1007 | tấn |
| 20 | Bê tông ck tấm đan đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,4311 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0152 | tấn |
| 23 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0604 | tấn |
| 24 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,72 | m3 |
| 25 | Lắp đặt ck tấm đan đúc sẵn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | 1cấu kiện |
| J | HỐ THU NƯỚC MƯA LOẠI HT2 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5029 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5965 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1863 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7753 | 100m3 |
| 5 | Làm lót đệm đá dăm dày 10cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8893 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đế giếng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0643 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đáy hố ga đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,1427 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện đế giếng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | 1cấu kiện |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,0869 | m3 |
| 10 | Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 152,72 | kg |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 36,2976 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,4 | m2 |
| 13 | Lót đá dăm đệm máng thu nước, đá 2x4, dày 5cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4352 | m3 |
| 14 | Ván khuôn máng thu nước | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1853 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,3412 | m3 |
| 16 | Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | ck |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1935 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1611 | tấn |
| 19 | Bê tông ck tấm đan đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,2898 | m3 |
| 20 | Ván khuôn ck tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0614 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0242 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0966 | tấn |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,152 | m3 |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 16 | 1cấu kiện |
| K | HỐ THU NƯỚC MƯA LOẠI HT3 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4401 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,8895 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,163 | 100m3 |
| 4 | Đào san đất trong phạm vi ≤100m, máy ủi 110CV-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0475 | 100m3 |
| 5 | Làm lót đệm đá dăm dày 10cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6531 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn đế giếng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0563 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,8749 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện đế giếng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7 | 1cấu kiện |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,6932 | m3 |
| 10 | Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 133,63 | kg |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 31,2564 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,6 | m2 |
| 13 | Lót đá dăm đệm máng thu nước, đá 2x4, dày 5cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3808 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1621 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông máng thu nước, đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,0486 | m3 |
| 16 | Lắp đặt khung và song chắn rác composite, tải trọng 25T | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7 | ck |
| 17 | Ván khuôn mũ mố | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1693 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,141 | tấn |
| 19 | Bê tông ck tấm đan đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,0036 | m3 |
| 20 | Ván khuôn ck tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0538 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0846 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1622 | tấn |
| 23 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,008 | m3 |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 14 | 1cấu kiện |
| L | HỐ GA ĐẤU NỐI - HĐN1 | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6,4627 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0215 | 100m3 |
| 3 | Làm lót đệm đá dăm dày 10cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2362 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,885 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0366 | tấn |
| 6 | Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3761 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện đế giếng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| 8 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2913 | m3 |
| 9 | Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19,09 | kg |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,032 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0098 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0221 | tấn |
| 14 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1555 | m3 |
| 15 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | 1cấu kiện |
| M | HỐ GA ĐẤU NỐI - HĐN2 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2174 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4157 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0805 | 100m3 |
| 4 | Làm lót đệm đá dăm dày 10cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,7085 | m3 |
| 5 | Ván khuôn đế giếng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,564 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1099 | tấn |
| 7 | Sản xuất bê tông đế giếng, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5926 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện đế giếng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | 1cấu kiện |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,5792 | m3 |
| 10 | Lắp đặt thang thép, thép fi 22mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 57,27 | kg |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,5324 | m2 |
| 12 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4 | m2 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0294 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0664 | tấn |
| 15 | Sản xuất bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4664 | m3 |
| 16 | Lắp đặt tấm đan hố ga | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | 1cấu kiện |
| N | MƯƠNG THỦY LỢI B60 | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 18,6 | m3 |
| 2 | Lắp đặt ván khuôn BT móng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,45 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2 vxm M200 dày 15cm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 27,9 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 52,8 | m3 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 240 | m2 |
| 6 | Đắp đất bên hông cống, đầm chặt k=0,9 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,06 | 100m3 |
| 7 | Lắp đặt ván khuôn thanh chống ngang | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2138 | 100m2 |
| 8 | Lắp đặt cốt thép thanh chống ngang Ф≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0818 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cốt thép thanh chống ngang Ф≤18mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2213 | tấn |
| 10 | Bê tông thanh chống ngang đá 1x2 vxm M200 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,35 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,725 | tấn |
| O | ĐIỆN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Xà đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 80,2 | kg |
| 2 | Bu lông mạ M16x40 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 3 | Bu lông mạ M18x500 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 5 | Đào đất móng cột thủ công , đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 53,76 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,24 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0384 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,632 | m3 |
| 9 | ván khuôn móng cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3744 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,126 | tấn |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1792 | 100m3 |
| 12 | Cột bê tông ly tâm 18-NPC.13 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cột |
| 13 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cột |
| 14 | Xà đỡ cáp mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 83,3 | kg |
| 15 | Bulông M20x90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 32 | cái |
| 16 | NC lắp đặt gông cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4 | 1 bộ |
| 17 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 41,38 | kg |
| 18 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,6 | 10 m |
| 19 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4 | 10 cọc |
| 20 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,12 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0512 | 100m3 |
| 22 | Dây nhôm lõi thép bọc AsXV- 70/11 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 804 | m |
| 23 | Căng dây lấy độ võng dây nhôm lõi thép bọc 24kV AsXV-70/11 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,804 | 1km/1 dây |
| 24 | Sứ đứng + ty mạ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | bộ |
| 25 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp dưới đất 15-22 kv | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,4 | 10 sứ |
| P | PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,036 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,5 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,036 | 100m3 |
| 4 | Tháo dỡ dây AC-70 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,645 | 1km/1 dây |
| 5 | Tháo dỡ xà néo, trọng lượng xà 100kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3 | bộ |
| Q | ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện phân phối | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | 1 tủ |
| 2 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x95+1x70mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 47 | m |
| 3 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 6kg/m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,47 | 100m |
| 4 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x70+1x50mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 50 | m |
| 5 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,5 | 100m |
| 6 | Cáp điện CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x50+1x35mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 293 | m |
| 7 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,93 | 100m |
| 8 | Đầu cốt đồng 95mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 9 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 10 | Đầu cốt đồng 70mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 11 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 12 | Đầu cốt đồng 50mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 26 | cái |
| 13 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,6 | 10 đầu cốt |
| 14 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8 | cái |
| 15 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp 35mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 150mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,06 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính 85/65mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,33 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 8,4 | 100m |
| 19 | Ống thép đen D150mm bảo vệ cáp qua đường dầy 5,16 ly | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 33 | m |
| 20 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống > 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,3 | 100m |
| R | THI CÔNG RÃNH CÁP TRÊN VĨA HÈ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,56 | 100m3 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 40,56 | m3 |
| 3 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 312 | m |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,936 | 100m2 |
| 5 | Gạch chỉ đặc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2.496 | viên |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,496 | 1000v |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,1544 | 100m3 |
| S | THI CÔNG RÃNH CÁP QUA ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào rãnh cáp, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | m3 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,9 | m3 |
| 3 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | m |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,09 | 100m2 |
| 5 | Gạch chỉ đặc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 240 | viên |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,24 | 1000v |
| 7 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,111 | 100m3 |
| T | MÓNG TỦ ĐIỆN HẠ THẾ | |||
| 1 | Đào móng tủ điện, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,2562 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2838 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0235 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,8732 | m3 |
| 5 | Bê tông cổ móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1188 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ bê tông cổ móng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1608 | 100m2 |
| 7 | Bu lông M20x150 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | cái |
| 8 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 192 | kg |
| 9 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,7 | 10 m |
| 10 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2 | 10 cọc |
| 11 | Đào rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,76 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,06 | 100m3 |
| U | TRẠM BIẾN ÁP TREO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,4479 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng cột, M150, PC40, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,9 | m3 |
| 3 | Bêtông chèn M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,352 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0636 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,032 | 100m3 |
| 6 | Cột bê tông li tâm LT-16C | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cột |
| 7 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m, bằng máy kéo kết hợp thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | cột |
| 8 | Sắt thép hình mạ kẽm các loại | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 268 | kg |
| 9 | Bu lông M14*45 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 10 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 17,6 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0587 | 100m3 |
| 12 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2 | 10 cọc |
| 13 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,68 | 100kg |
| 14 | Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,268 | tấn/km |
| 15 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 85,82 | kg |
| 16 | Lắp đặt xà, loại cột nép, trọng lượng xà 100kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 17 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 33,06 | kg |
| 18 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 79,8 | kg |
| 20 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 21 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,31 | kg |
| 22 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 23 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 28 | kg |
| 24 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 277,7 | kg |
| 26 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 320kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 27 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 134,79 | kg |
| 28 | Lắp đặt xà, loại cột nép, trọng lượng xà 140kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 29 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 76,18 | kg |
| 30 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 76,18 | tấn |
| 31 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 28,52 | kg |
| 32 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 33 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,45 | kg |
| 34 | Kéo dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2 | 10 m |
| 35 | Đầu cốt đồng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | cái |
| 36 | Dây nối đít thu lôi van | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5 | m |
| 37 | Sắt thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12,2 | kg |
| 38 | Kéo dây tiếp địa ( dây tiếp địa có sẵn) | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2 | 10 m |
| 39 | Dây đồng Cu/PVC 1x50mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại <= 95mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | 1 m |
| 41 | Dây AC70 đấu nối xuống thiết bị | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | m |
| 42 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại <= 95mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | 1 m |
| 43 | Sứ đứng VHD 22kV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19 | quả |
| 44 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19 | 10 sứ |
| 45 | Cáp hạ thế tổng Cu/XLPE/PVC 3x150+1x95mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | m |
| 46 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, trọng lượng cáp<=15kg/m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 47 | Đầu cốt nhôm AM70 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 48 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 49 | Đầu cốt đồng S50 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9 | cái |
| 50 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,9 | 10 đầu cốt |
| 51 | Đầu cốt đồng S70 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 52 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,5 | 10 đầu cốt |
| 53 | Đầu cốt đồng S120 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | cái |
| 54 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 55 | Đầu cốt đồng S150 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 56 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 150mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 57 | Thanh đồng phi 8 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 10 | m |
| 58 | Lắp đặt thanh cái dẹt 25x4mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | 10 m |
| 59 | Cầu chì tự rơi 35kV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì 35(22)KV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | 1 bộ |
| 61 | Biển báo | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| V | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2 | 100m3 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 52 | m3 |
| 3 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 400 | m |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2 | 100m2 |
| 5 | Gạch chỉ đặc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3.200 | viên |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,2 | 1000v |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,48 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh cáp, sâu <= 1 m, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 12 | m3 |
| 9 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,12 | m3 |
| 10 | Rải băng báo hiệu cáp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 24 | m |
| 11 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,2 | 100m2 |
| 12 | Gạch chỉ đặc | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3.200 | viên |
| 13 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 3,2 | 1000v |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,48 | 100m3 |
| 15 | Khung móng M24x300x300x675 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | khung |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,2138 | 100m3 |
| 17 | Đào đất móng cột đèn chiếu sáng, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,376 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,528 | 100m2 |
| 19 | Bê tông đúc móng M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 11,52 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0792 | 100m3 |
| 22 | Khung móng M16x650 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | khung |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,022 | 100m |
| 24 | Đào đất móng cột đèn chiếu sáng, đất C2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,96 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,063 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0033 | 100m2 |
| 27 | Bê tông đúc móng M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,068 | m3 |
| 28 | Bê tông tường, M150, PC40, đá 2x4 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,546 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0325 | 100m2 |
| 30 | Tiếp địa cột đèn RC1 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | kg |
| 31 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 2,25 | 10 m |
| 32 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,5 | 10 cọc |
| 33 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 7,2 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,024 | 100m3 |
| 35 | Thép mạ kẽm nhúng nóng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | Bộ |
| 36 | Rải dây thép địa | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | 10 m |
| 37 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | 10 cọc |
| 38 | Đào rãnh tiếp địa, đất C3 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 96 | m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,96 | 100m3 |
| 40 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x 10mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 23 | m |
| 41 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,069 | tấn |
| 42 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 3kg/m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,23 | 100m |
| 43 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,069 | tấn/km |
| 44 | Cáp Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x10+1x 6mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 505 | m |
| 45 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,505 | tấn |
| 46 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,05 | 100m |
| 47 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0 | tấn/km |
| 48 | Dây đồng mềm M10 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 505 | m |
| 49 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại bốc dỡ bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,0455 | tấn |
| 50 | Kéo rải và lắp đặt cố định đường cáp ngầm. Trọng lượng cáp <= 1kg/m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 5,05 | 100m |
| 51 | Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=300m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0 | tấn/km |
| 52 | Luồn dây lên đèn | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,35 | 100 m |
| 53 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | cột |
| 54 | Den Led + chụp cần | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 19 | choá |
| 55 | Làm đầu cáp khô | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | đầu cáp |
| 56 | Đánh số cột thép | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1,5 | 10 cột |
| 57 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | bảng |
| 58 | Áp tô mát 10A-250V | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 59 | Cầu đấu dây 60A-500V | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 15 | cái |
| 60 | Mốc báo hiệu cáp | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 93 | cái |
| 61 | Ống thép đen fi 100 bảo vệ cáp qua đường dầy 3,2 ly | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 27 | m |
| 62 | Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp, đường kính ống <= 100mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,24 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 4,4 | 100m |
| 64 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 65 | Đầu cốt đồng S16 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | cái |
| 66 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 67 | Đầu cốt đồng S10 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 92 | cái |
| 68 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,2 | 10 đầu cốt |
| 69 | Đầu cốt đồng S6 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 30 | cái |
| 70 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 9,2 | 10 đầu cốt |
| W | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thu lôi van LA 12kV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Cầu dao phụ tải LBS 3 pha 630A-24kV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến áp 320kVA-(10)22/0,4kV | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | máy |
| 4 | Tủ điện chiếu sáng TĐ-03 | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 1 | tủ |
| 5 | Tủ bao gom công tơ | Theo hồ sơ TKBV thi công được duyệt | 6 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi