Gói thầu: Gói thầu QT-2020-XL03: Thi công xây dựng Đường nối thôn Bách Lộc đến tỉnh lộ 76 (1 cầu)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201221176-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu QT-2020-XL03: Thi công xây dựng Đường nối thôn Bách Lộc đến tỉnh lộ 76 (1 cầu) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212092 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 16:44:00 đến ngày 2020-12-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,060,766,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.492,1249 | m3 |
| 2 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 1, Dmax=37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.085,3157 | m3 |
| 3 | Lót bạt ni long 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.399,42 | m2 |
| 4 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 5 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.428 | m |
| B | NỀN ĐƯỜNG TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào đất phong hóa không thích hợp + Đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.215,0222 | m3 |
| 2 | Đào đất nền đường, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1744 | m3 |
| 3 | Đào rãnh đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3072 | m3 |
| 4 | Đào khuôn nền đường, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 799,1383 | m3 |
| 5 | Đắp đất khuôn đường, đầm chặt K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.953,4119 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường đầm chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.652,1346 | m3 |
| 7 | Lu tăng cường mặt đường đạt K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 592,5849 | m2 |
| 8 | Trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.298,6466 | m2 |
| 9 | Đắp đất công trình, đầm chặt K≥0,95 (Đắp đất đê quai) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,3591 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.215,0222 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 813,6199 | m3 |
| C | MẶT ĐƯỜNG NÚT GIAO | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300 đá 1x2 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,648 | m3 |
| 2 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 1, Dmax=37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,56 | m3 |
| 3 | Lót bạt ni long 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 669,7 | m2 |
| 4 | Cắt bê tông nhựa mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,7 | m |
| D | NỀN ĐƯỜNG NÚT GIAO | |||
| 1 | Đào đất phong hóa không thích + Đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,6231 | m3 |
| 2 | Đào khuôn nền đường, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,788 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, đầm chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.039,7541 | m3 |
| 4 | Đắp đất khuôn đường đầm chặt K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 198,6 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 299,6231 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,788 | m3 |
| E | HOÀN TRẢ RÃNH ĐẤT TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Đào rãnh, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 127,15 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình hoàn trả mương, đầm chặt K≥0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,4 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,435 | m3 |
| F | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt cột và Biển báo tam giác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Sản xuất và lắp dựng cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81 | cái |
| G | CỐNG BẢN KĐ=0,75M ( 4 cống ) Km0+750.44; Km0+869,88; Km1+134,55; Km1+210,44 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,7086 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông cũ không cốt thép (Bê tông cống cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9189 | m3 |
| 3 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4487 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4 móng (Móng thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5991 | m3 |
| 5 | Bê tông thân cống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,703 | m3 |
| 6 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4568 | m3 |
| 8 | Ống cống & lắp đặt ống BTLT D800mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | md |
| 9 | Cốt thép xà mũ d= 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2725 | Tấn |
| 10 | Cốt thép xà mũ d = 22mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | Tấn |
| 11 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | CK |
| 12 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,288 | m3 |
| 13 | Cốt thép tấm đan d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1297 | Tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan d =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3131 | Tấn |
| 15 | Bê tông mui luyện M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | m3 |
| 16 | Cốt thép lớp mui luyện tạo dốc d= 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0936 | Tấn |
| 17 | Đắp đất công trình, đầm chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1822 | m3 |
| 18 | Bốc xếp, vận chuyển ống cống đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2106 | tấn |
| H | CỐNG BẢN KĐ=0,50M (3 cống ) Km0+577,41; Km2+021,0 & Km2+150,10 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,2592 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông cũ không cốt thép (Bê tông cống cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0216 | m3 |
| 3 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0382 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 2x4 móng (Móng thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,0717 | m3 |
| 5 | Bê tông thân cống M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,228 | m3 |
| 6 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,132 | m3 |
| 7 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1926 | m3 |
| 8 | Cốt thép xà mũ d= 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1018 | Tấn |
| 9 | Cốt thép xà mũ d = 22mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0322 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | CK |
| 11 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7133 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0823 | Tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan d =12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2058 | Tấn |
| 14 | Bê tông mui luyện M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9075 | m3 |
| 15 | Cốt thép lớp mui luyện tạo dốc d= 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0498 | Tấn |
| 16 | Đắp đất công trình, đầm chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,554 | m3 |
| 17 | Phá dỡ bê tông cũ không cốt thép (Phá dỡ mương bê tông cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5745 | m3 |
| 18 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,175 | m3 |
| 19 | Bê tông M150 móng mương đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,35 | m3 |
| 20 | BT mương thủy lợi M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | m3 |
| I | CỐNG HỘP KĐ=2x(1,5 X 1,5)M ( 1 cống ) Km1+581,87 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,51 | m3 |
| 2 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,32 | m3 |
| 3 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,04 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3 | m3 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 móng (Móng thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,44 | m3 |
| 6 | BT ống cống M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,43 | m3 |
| 7 | Cốt thép ống cống d =8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5508 | Tấn |
| 8 | Cốt thép ống cống d =10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | Tấn |
| 9 | Cốt thép ống cống d = 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0267 | Tấn |
| 10 | Quét nhựa bi tum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,52 | m2 |
| 11 | Lắp đặt cống hộp KĐ=1.5x1.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đoạn |
| 12 | Nối cống hộp KĐ=1.5x1.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mối nối |
| 13 | Lắp đặt tấm đan (Bản quá độ} | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | CK |
| 14 | Bê tông bản quá độ M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm đan d=8mm (Tấm bản giảm tải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1297 | Tấn |
| 16 | Cốt thép tấm bản giảm tải d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0715 | Tấn |
| 17 | Cốt thép tấm bản giảm tải d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0234 | Tấn |
| 18 | Bê tông mui luyện M250 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,15 | m3 |
| 19 | Cốt thép lớp mui luyện tạo dốc d= 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0889 | Tấn |
| 20 | Đắp đất công trình đầm chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,82 | m3 |
| 21 | Bê tông M100 đá 2x4 móng (bê tông chèn khe) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,38 | m3 |
| J | CỐNG TRÒN D= 1,25M ( 2 cống ) Km0+932,05; Km1+015,96 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,3745 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông cũ không cốt thép (Bê tông cống cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8482 | m3 |
| 3 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8009 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2169 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5384 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 móng (Móng thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2938 | m3 |
| 7 | Bê tông móng sân cống, chân khay M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6555 | m3 |
| 8 | Ống & lắp đặt ống BTLT D = 1,25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn |
| 9 | Nối ống cống D = 1,25m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | mối nối |
| 10 | Đắp đất công trình, đầm chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,8042 | m3 |
| 11 | Bốc xếp, vận chuyển ống cống đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1906 | tấn |
| 12 | Đá hộc xây vữa M75 gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,882 | m3 |
| 13 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,528 | m2 |
| K | CỐNG TRÒN D= 1,0M ( 1 cống ) Km2+304,83 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,7384 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông cũ không cốt thép (Bê tông cống cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4241 | m3 |
| 3 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2865 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0698 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3473 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 móng (Móng thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6574 | m3 |
| 7 | Ống & lắp đặt ống BTLT D = 1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn |
| 8 | Nối ống cống D = 1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mối nối |
| 9 | Đắp đất công trình, đầm chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,0552 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây vữa M75 gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,4745 | m3 |
| 11 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,898 | m2 |
| 12 | Bốc xếp, vận chuyển ống cống đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,908 | tấn |
| L | CỐNG TRÒN D= 0,75M -3 cống; (Km1+030,66; Km1+054,19; Km1+931,64 ) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,9465 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông cũ không cốt thép (Bê tông cống cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2199 | m3 |
| 3 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4965 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,507 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9155 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 móng (Móng thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8046 | m3 |
| 7 | Ống & lắp đặt ống BTLT D=0,75m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | đoạn |
| 8 | Nối ống cống D=0,75m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mối nối |
| 9 | Đắp đất công trình, đầm chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,79 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây vữa M75 gia cố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3765 | m3 |
| 11 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,506 | m2 |
| 12 | Bốc xếp, vận chuyển ống cống đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5098 | tấn |
| M | CỐNG TRÒN D= 0,50M - 1 cống (Km0+932,03) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,79 | m3 |
| 2 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9596 | m3 |
| 3 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5131 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6548 | m3 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 móng (Móng thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6301 | m3 |
| 6 | Ống & lắp đặt ống BTLT D=0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | đoạn |
| 7 | Nối ống cống D=0,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mối nối |
| 8 | Đắp đất công trình, đầm chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,001 | m3 |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển ống cống đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1101 | tấn |
| N | CỐNG TRÒN D= 0,40M ( 6 cống ) Km0+145.86; Km0+300,03; Km1+259,58; Km1+373,18; Km1+438,76 ; Km1+649,54 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,0952 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bê tông cũ không cốt thép (Bê tông cống cũ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9012 | m3 |
| 3 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7367 | m3 |
| 4 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3203 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8238 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 2x4 móng (Móng thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2114 | m3 |
| 7 | Ống & lắp đặt ống BTLT D=0,4m, 2 lưới thép, dài 2,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | đoạn |
| 8 | Ống & lắp đặt ống BTLT D=0,4m, 2 lưới thép, dài 1,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | đoạn |
| 9 | Nối ống cống D=0,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | mối nối |
| 10 | Đắp đất công trình, đầm chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,5453 | m3 |
| 11 | Bốc xếp, vận chuyển ống cống đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0997 | tấn |
| O | CỐNG TRÒN D= 0,30M ( 1 cống: Km0+520,04) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4968 | m3 |
| 2 | Đệm dăm sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3491 | m3 |
| 3 | Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3561 | m3 |
| 4 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3691 | m3 |
| 5 | Bê tông M150 đá 2x4 móng (Móng thân cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5293 | m3 |
| 6 | Ống & lắp đặt ống BTLT D=0,3m, 2 lưới thép, dài 2,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn |
| 7 | Nối ống cống D=0,3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mối nối |
| 8 | Đắp đất công trình, đầm chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4921 | m3 |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển ống cống đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6782 | tấn |
| P | VẬN CHUYỂN ĐẤT ĐÀO MÓNG CỐNG HOÀN TRẢ MẶT BẰNG, ĐỔ RA BÃI THÃI | |||
| 1 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 477,9193 | m3 |
| Q | BẢN MẶT CẦU+GỜ ĐỠ LAN CAN | |||
| 1 | Bê tông 25MPa bản mặt cầu đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,5607 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản bản mặt cầu đổ tại chổ d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5627 | Tấn |
| 3 | Cốt thép bản bản mặt cầu đổ tại chổ d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0315 | Tấn |
| 4 | Cốt thép bản bản mặt cầu đổ tại chổ d=22mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2477 | Tấn |
| R | CHỐT NEO Ở TRỤ | |||
| 1 | Thép chốt d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0403 | tấn |
| 2 | Gia công ống thép bọc chôt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0259 | tấn |
| 3 | Lắp đặt ống thép bọc chốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0259 | tấn |
| 4 | Nhựa đường nhét đầy ống bọc chốt neo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0263 | m3 |
| S | KHE CO GIÃN | |||
| 1 | Mua và lắp đặt khe co dãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5 | m |
| 2 | Cốt thép khe co giãn d = 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0988 | tấn |
| 3 | Bê tông không co ngót cốt liệu nhỏ 30MPa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8938 | m3 |
| T | LAN CAN TAY VỊN | |||
| 1 | Bê tông 25MPa cột trụ lan can đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,408 | m3 |
| 2 | Cốt thép cột lan can d =8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1521 | tấn |
| 3 | Sản xuất cấu kiện thép mạ kẽm hệ lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6185 | tấn |
| 4 | Lắp đặt ống thép lan can cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6185 | tấn |
| 5 | Sơn gờ lan can, cột lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,7596 | m2 |
| U | THOÁT NƯỚC MẶT CẦU | |||
| 1 | Ống thép mai kẽm thoát nước mặt cầu d=100 dày 3,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m |
| 2 | Thép D12 mạ kẽm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0032 | tấn |
| V | MỐ CẦU | |||
| 1 | BT mũ mố, mũ trụ cầu 25MPa đá 1x2 trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,9573 | m3 |
| 2 | Cốt thép mố, trụ trên cạn d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1842 | tấn |
| 3 | Cốt thép mố, trụ trên cạn d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7488 | tấn |
| 4 | Cốt thép mố, trụ trên cạn d=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3079 | tấn |
| 5 | Cốt thép mố trên cạn d=22mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6768 | tấn |
| 6 | Quét nhựa bitum | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,12 | m2 |
| W | TRỤ CẦU | |||
| 1 | BT mũ mố, mũ trụ cầu 25MPa đá 1x2 trên cạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,0355 | m3 |
| 2 | Cốt thép mố, trụ trên cạn d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1082 | tấn |
| 3 | Cốt thép mố, trụ trên cạn d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0378 | tấn |
| 4 | Cốt thép mố, trụ trên cạn d=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1642 | tấn |
| 5 | Cốt thép mố trên cạn d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2027 | tấn |
| 6 | Cốt thép mố trên cạn d=22mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8047 | tấn |
| X | BẢN DẪN ĐẦU CẦU | |||
| 1 | Bê tông bản dẫn 25MPa đá 1x2 ,độ sụt 6-8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,54 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản dẫn đổ tại chổ d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0091 | Tấn |
| 3 | Cốt thép bản dẫn đổ tại chổ d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3482 | Tấn |
| 4 | Cốt thép bản dẫn đổ tại chổ d=16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,484 | Tấn |
| 5 | Cốt thép bản dẫn đổ tại chổ d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0407 | Tấn |
| 6 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1026 | m3 |
| 7 | Đắp cát sau mố bằng đầm cóc, K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,9088 | m3 |
| 8 | Nhựa đường chèn khe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0028 | m3 |
| Y | CỌC BÊ TÔNG CỐT THÉP KT=0,35 X 0,35m | |||
| 1 | Bê tông cọc 25 Mpa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 170,7887 | m3 |
| 2 | Cốt thép cọc BTCT d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0155 | tấn |
| 3 | Cốt thép cọc BTCT d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,1424 | Tấn |
| 4 | Gia công thép bịt đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3892 | tấn |
| 5 | Lắp dựng thép bịt đầu cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3892 | tấn |
| 6 | Nối cọc bê tông KT(35x35) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | mối |
| 7 | Đập đầu cọc bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,165 | m3 |
| 8 | Vận chuyển cọc BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 426,9719 | Tấn |
| 9 | Cẩu cọc lên xe và cẩu vào vị trí ép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 272 | Cọc |
| 10 | Ép cọc BTCT bằng máy ép thủy lực tự hành, kích thước cọc (35x35)cm đất cấp I - Tại mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 219,6 | m |
| 11 | Ép cọc BTCT bằng máy ép thủy lực tự hành, kích thước cọc (35x35)cm đất cấp II - Tại mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,4 | m |
| 12 | Ép cọc BTCT bằng máy ép thủy lực tự hành, kích thước cọc (35x35)cm đất cấp I (bao gồm đóng cọc thử) - Tại trụ cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 585 | m |
| 13 | Ép cọc BTCT bằng máy ép thủy lực tự hành, kích thước cọc (35x35)cm đất cấp II (bao gồm đóng cọc thử)- Tại mố cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 440 | m |
| Z | GIA CỐ TỨ NÓN + TA LUY CẦU KM0+975 (QUA SÔNG CÁNH HÒM) | |||
| 1 | Bê tông gia cố mái ta luy 16Mpa (M200) dày 15 cm (Tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,516 | m3 |
| 2 | Vữa BTXM 8Mpa dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6688 | m3 |
| 3 | Cốt thép Gia cố mái ta luy d=6mm (Tứ nón) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1854 | Tấn |
| 4 | Bê tông móng chân khay 12 Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,1955 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng 16MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8322 | m3 |
| 6 | Cốt thép giằng d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0611 | tấn |
| 7 | Đệm sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8322 | m3 |
| 8 | Đào móng công trình đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,9843 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình, đầm chặt K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,8919 | m3 |
| 10 | Ống thoát nước bằng nhựa PVC d=75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 11 | Đá 1x2 tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8269 | m3 |
| 12 | Lót vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,85 | m2 |
| 13 | Cọc tre gia cố L=1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 485,52 | m |
| 14 | Đắp đất sét đê quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,6214 | m3 |
| 15 | Đào đất cấp 2 hoàn trả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,7593 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp 2 không tận dụng đổ ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,7593 | m3 |
| AA | Mặt bằng lán trại công trường | |||
| 1 | Đào san đất phong hóa không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 300 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp 2 hoàn trả mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp 2 không tận dụng đổ ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m3 |
| AB | Thi công nhịp | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368,6145 | m3 |
| 2 | Vữa đệm M75 dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,7891 | m3 |
| 3 | Lót bạt ni long 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 306,342 | m2 |
| 4 | Cốt thép giằng d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4747 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp dựng gỗ phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,839 | m3 |
| AC | Đường công vụ phục vụ thi công | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K≥0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.315,4299 | m3 |
| 2 | Đào đất nền đường, khuôn đường, đất cấp 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9705 | m3 |
| 3 | Mặt đường rải sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,128 | m3 |
| 4 | Đào đất cấp 2 hoàn trả mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.476,0552 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất cấp 2 không tận dụng đổ ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.476,0552 | m3 |
| AD | Cống công vụ phục vụ thi công | |||
| 1 | Ống & lắp đặt ống BTLT D=1,5m, 2 lưới thép, dài 3,0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | Đốt |
| 2 | Nối ống cống D=1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | Đốt |
| 3 | Bốc xếp, vận chuyển ống cống đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129,7699 | tấn |
| 4 | Đào móng công trình đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,0218 | m3 |
| 5 | Đệm cát móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,8052 | m3 |
| AE | PHẦN ĐƯỜNG ĐẦU CẦU CẦU KM0+975 (QUA SÔNG CÁNH HÒM) | |||
| 1 | Bê tông mặt đường 25MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,41 | m3 |
| 2 | Lớp móng CPĐD loại 1, Dmax=37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5575 | m3 |
| 3 | Lót bạt ni long 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,05 | m2 |
| 4 | Làm khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 5 | Làm khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | m |
| 6 | Đắp đất nền đường K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,115 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường ≥K0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 425,8424 | m3 |
| 8 | Đào san đất phong hóa không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,2099 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất phong hóa không tận dung đổ ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,2099 | m3 |
| 10 | Bê tông vuốt nối dân sinh và lề gia cố 16MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,96 | m3 |
| 11 | Đệm Sỏi sạn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,98 | m3 |
| 12 | Bê tông giằng 16MPa đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4432 | m3 |
| 13 | Cốt thép giằng d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3348 | tấn |
| 14 | Đệm sỏi sạn giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 15 | Vữa BTXM 8Mpa dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 16 | Bê tông gia cố mái ta luy 16Mpa (M200) dày 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4615 | m3 |
| 17 | Cốt thép Gia cố mái ta luy d=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,392 | Tấn |
| 18 | Vữa BTXM 8Mpa dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5282 | m3 |
| 19 | Bê tông móng chân khay 12 Mpa đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,95 | m3 |
| 20 | Đệm sỏi sạn chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 21 | Cọc tre gia cố L=1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | m |
| 22 | Đào móng công trình đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4 | m3 |
| 23 | Đắp đất công trình, đầm chặt K ≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | m3 |
| AF | AN TOÀN GIAO THÔNG CẦU CẦU KM0+975 (QUA SÔNG CÁNH HÒM) | |||
| 1 | Lắp đặt cột và Biển báo tải trọng (Biển tròn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 2 | Lắp đặt cột và Biển báo tên cầu (KT=520x780mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 3 | Lắp đặt Biển báo phụ KT (30x78)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 4 | Lắp đặt tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,04 | m |
| 5 | Lắp đặt trụ đỡ tôn lượn sóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | Cột |
| AG | Chi phí vận chuyển thiết bị và đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Chi phí vận chuyển thiết bị và đảm bảo an toàn giao thông | 1 | Khoản | |
| AH | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 479.084.000 | đồng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi