Gói thầu: Gói thầu QT-2020-XL04: Thi công xây dựng Đường Nhĩ Thượng 2 - Thôn 9

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201220029-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị
Tên gói thầu Gói thầu QT-2020-XL04: Thi công xây dựng Đường Nhĩ Thượng 2 - Thôn 9
Số hiệu KHLCNT 20201212092
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay WB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 16:49:00 đến ngày 2020-12-21 08:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,255,266,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất hữu cơ đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.831,263 m3
2 Đào đánh cấp nền đường, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 334,9684 m3
3 Đào đất nền đường, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,1022 m3
4 Đào đất khuôn nền đường, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.262,051 m3
5 Đào đất khuôn nền đường, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,1245 m3
6 Đào đất rãnh dọc, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0479 m3
7 Đào đất cấp 1, đào đất gốc cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 530,208 m3
8 Đắp đất C3 hoàn trả hố đào gốc cây, đầm chặt K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 530,208 m3
9 Đắp đất nền đường, đầm chặt K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.296,4059 m3
10 Đắp đất nền đường, đầm chặt K≥0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.429,6981 m3
11 Lu tăng cường khuôn đường, độ chặt K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.897,2914 m2
12 Lu tăng cường khuôn đường, độ chặt K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.988,3229 m2
13 Vận chuyển đất cấp 1 đổ đi (ra bải thải) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.459,4323 m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công mặt đường BTN loại C19, dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.920,6765 m2
2 Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu 0.5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,99 m2
3 Tưới thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu 0,8kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9.920,6765 m2
4 Bù vênh mặt đường BTN loại C19, dày 6,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,99 m2
5 Thi công lớp móng CPĐD loại 1 Dmax=25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.190,4812 m3
6 Thi công lớp móng CPĐD loại 1 Dmax=37,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.388,8947 m3
7 Thi công mặt đường BTXM 20Mpa (M250) đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,8969 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,3262 m3
9 Lớp bát nilon lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,404 m2
10 Thi công lớp móng CPĐD loại 1 Dmax=37,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5505 m3
C Cống tròn ĐK 0,75m
1 Bê tông ống cống 16Mpa (M200) đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68 m3
2 Cốt thép ống cống, ống buy D ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1576 tấn
3 Lắp đặt ống cống D<=1000 ống dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 đoạn ống
4 Bê tông móng 12Mpa (M150) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7694 m3
5 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37,5mm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5239 m3
6 Vữa xi măng 10Mpa (M100) mối nối, chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0032 m3
7 Quét nhựa bitum nóng 2 lớp vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,88 m2
8 Vải tẩm nhựa đường (1 lớp vải, 2 lớp nhựa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 m2
9 Ma tít tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0772 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1382 m3
11 Đào móng công trình, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,889 m3
12 Đắp đất công trình, đầm chặt K≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3921 m3
13 Bê tông tường 12Mpa (M150) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2181 m3
14 Khoan lỗ F42mm để cắm néo anke Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
15 Cốt thép D>18 tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1156 Tấn
16 Vữa xi măng 10Mpa (M100) mối nối, chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0831 m3
17 Cấp phối đá dăm Dmax=37,5mm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2265 m3
18 Bao tải tẩm nhựa đường (1 lớp bao tải, 2 lớp nhựa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0161 m2
19 Bê tông tường12Mpa (M150) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,841 m3
20 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37,5mm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,465 m3
21 Bê tông móng 12Mpa (M150) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0546 m3
22 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37,5mm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6279 m3
23 Đào móng công trình, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3774 m3
24 Đắp đất công trình, đầm chặt K≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9049 m3
D Cống tròn ĐK 0,50m
1 Bê tông ống cống16Mpa (M200) đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4577 m3
2 Cốt thép ống cống, ống buy D ≤ 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0746 tấn
3 Lắp đặt ống cống D<=1000 ống dài 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 đoạn ống
4 Bê tông móng 12Mpa (M150) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4529 m3
5 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37,5mm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4978 m3
6 Vữa xi măng 10Mpa (M100) mối nối, chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0045 m3
7 Quét nhựa bitum nóng 2 lớp vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,7345 m2
8 Vải tẩm nhựa đường (1 lớp vải, 2 lớp nhựa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,48 m2
9 Ma tít tẩm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1248 m3
11 Đào móng công trình, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8125 m3
12 Đắp đất công trình, đầm chặt K≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6863 m3
13 Bê tông tường 12Mpa (M150) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9584 m3
14 Cốt thép D>18mm, tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0925 Tấn
15 Vữa xi măng 10Mpa (M100) mối nối, chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0665 m3
16 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37,5mm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2268 m3
17 Bao tải tẩm nhựa đường (1 lớp bao tải, 2 lớp nhựa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,3389 m2
18 Bê tông tường 12Mpa (M150) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0981 m3
19 Cấp phối đá dăm Dmax=37,5mm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,468 m3
20 Bê tông móng 12Mpa (M150) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6523 m3
21 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37,5mm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5299 m3
22 Đào móng công trình, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,5495 m3
23 Đắp đất công trình, đầm chặt K≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5593 m3
24 Đá hộc xây vữa 10Mpa (M100) gia cố taluy mái dốc thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9035 m3
25 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37,5mm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9179 m3
E Cống bản các loại
1 Bê tông tấm bản 20Mpa (M250) đá1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9254 m3
2 Cốt thép tấm đan (D<=10mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0273 Tấn
3 Cốt thép tấm đan (D<=18mm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,068 Tấn
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 tấm
5 Bê tông tường 20Mpa (M250) đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
6 Cốt thép D<=10mm, tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0013 Tấn
7 Bê tông xà mũ 16Mpa (M200) đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7869 m3
8 Cốt thép D<=10mm, tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0367 Tấn
9 Cốt thép D<=18mm, tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0021 Tấn
10 Bê tông tường 12Mpa (M150) đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,048 m3
11 Bê tông móng 12Mpa (M150) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,56 m3
12 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37,5mm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m3
13 Bao tải tẩm nhựa đường (1 lớp bao tải, 2 lớp nhựa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,248 m2
14 Vữa xi măng 10Mpa (M100) mối nối, chèn khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0089 m3
15 Cốt thép D>18mm, tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0751 Tấn
16 Bê tông tường 12Mpa (M150) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3612 m3
17 Bê tông móng 12Mpa (M150) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9678 m3
18 Đá hộc xây vữa 10Mpa (M100) gia cố taluy mái dốc thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,697 m3
19 Đá hộc xây vữa 10Mpa (M100) móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,37 m3
20 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37,5mm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1348 m3
21 Đào móng công trình, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,4443 m3
22 Đắp đất công trình, đầm chặt K≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5229 m3
23 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1836 m3
F Tường bê tông ngăn đầu cống tại nút đầu tuyến
1 Bê tông tường 16Mpa (M200) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,795 m3
2 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37,5mm đệm móng và giảm tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,68 m3
3 Vữa xi măng 15Mpa (M150) trát tường ngoài dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 m2
4 Đào móng công trình, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,78 m3
5 Đắp đất công trình, đầm chặt K≥ 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,745 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6125 m3
G Cọc tiêu
1 Bê tông cọc tiêu 16Mpa (M200) đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,396 m3
2 Cốt thép D<=10mm, cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0607 Tấn
3 Sơn trắng đỏ cọc tiêu, cọc km Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,475 m2
4 Lắp đặt cấu kiện BT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 tấm
5 Bê tông móng 12Mpa (M150) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,456 m3
6 Đào đất hố móng công trình, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m3
H Gồ giảm tốc
1 Gồ giảm tốc bằng BTNC19, chiều dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m2
2 Sơn phản quang dẻo nhiệt màu vàng dày 2 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m2
I Biển báo
1 Biển báo tam giác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
2 Biển báo tròn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
3 Cột biển báo Ø76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4 m
4 Nút đậy đầu ống Ø100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Thép chống xoay Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0041 Kg
6 Lắp đặt cột và biển báo tam giác phản quang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
7 Lắp đặt cột và biển báo phản quang D70mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Bê tông móng 12Mpa (M150) đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3682 m3
9 Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37,5mm đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 m3
10 Đào đất hố móng công trình, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,375 m3
J Chi phí vận chuyển thiết bị và đảm bảo an toàn giao thông
1 Chi phí vận chuyển thiết bị và đảm bảo an toàn giao thông 1 Khoản
K Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng 202.632.000 đồng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->