Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201235815-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và tái định cư huyện Mai Sơn tỉnh Sơn La
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201211113
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách Trung ương
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 16:33:00 đến ngày 2020-12-18 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,177,270,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐẦU MỐI SỐ 1 - ĐIỂM TĐC TRA SA CĂN
1 Đào mố đỡ ống bằng thủ công, đất cấp II Chương V - E-HSYC 44 m3
2 Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp II Chương V - E-HSYC 214 m3
3 Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp III Chương V - E-HSYC 92 m3
4 Đắp đất đường ống bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Chương V - E-HSYC 296 m3
5 Phá dỡ tường rào xây gạch bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - E-HSYC 3 m3
6 Xây tường rào gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - E-HSYC 3 m3
7 Công tháo, lắp dựng lại rào lưới sắt B40 ( Công 4/7, nhóm 5) Chương V - E-HSYC 10 Công
8 Ống thép đen qua đường, đường kính 100mm Chương V - E-HSYC 0,06 100m
9 Ống thép đen qua đường, đường kính 80mm Chương V - E-HSYC 0,06 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 75mm Chương V - E-HSYC 5,01 100m
11 Bê tông mố đỡ ống, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 5,18 m3
12 Ván khuôn gỗ mố đỡ ống Chương V - E-HSYC 0,6734 100m2
13 Đai thép giữ ống Chương V - E-HSYC 74 Cái
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm Chương V - E-HSYC 3,25 100m
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm Chương V - E-HSYC 5,27 100m
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm Chương V - E-HSYC 2,45 100m
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm Chương V - E-HSYC 6,33 100m
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm Chương V - E-HSYC 2,18 100m
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm Chương V - E-HSYC 11,59 100m
20 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 75/20mm Chương V - E-HSYC 1 cái
21 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 63/20mm Chương V - E-HSYC 2 cái
22 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 50/32mm Chương V - E-HSYC 1 cái
23 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 50/20mm Chương V - E-HSYC 3 cái
24 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 40/32mm Chương V - E-HSYC 1 cái
25 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 40/20mm Chương V - E-HSYC 3 cái
26 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 32/20mm Chương V - E-HSYC 17 cái
27 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 25/20mm Chương V - E-HSYC 4 cái
28 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 20/20mm Chương V - E-HSYC 16 cái
29 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 75/63mm Chương V - E-HSYC 1 cái
30 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 63/50mm Chương V - E-HSYC 1 cái
31 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 40/32mm Chương V - E-HSYC 1 cái
32 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 32/25mm Chương V - E-HSYC 3 cái
33 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 25/20mm Chương V - E-HSYC 3 cái
34 Đào móng hố van, đất cấp III Chương V - E-HSYC 0,57 m3
35 Đắp đất hố van bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Chương V - E-HSYC 0,37 m3
36 Bê tông nắp hố van đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 0,03 m3
37 Bê tông tường hố van, đá 1x2, mác 150 Chương V - E-HSYC 0,12 m3
38 Bê tông móng hố van, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 0,064 m3
39 Vữa lót dày 3cm, vữa XM mác 50 Chương V - E-HSYC 0,64 m2
40 Ván khuôn gỗ hố van Chương V - E-HSYC 0,0286 100m2
41 Cốt thép tấm nắp hố van Chương V - E-HSYC 0,0014 tấn
42 Van khoá, đường kính van 32mm Chương V - E-HSYC 1 cái
43 Van khoá, đường kính van 40mm Chương V - E-HSYC 1 cái
44 Bu lông ĐK 14 Chương V - E-HSYC 4 cái
45 Đào móng trụ qua huổi, đất cấp III Chương V - E-HSYC 10,4 m3
46 Đắp đất trụ qua huổi bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Chương V - E-HSYC 2,7 m3
47 Cốt thép trụ qua huổi, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSYC 0,0084 tấn
48 Cốt thép trụ qua huổi, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - E-HSYC 0,0232 tấn
49 Ván khuôn gỗ trụ qua huổi Chương V - E-HSYC 0,08 100m2
50 Bê tông trụ qua huổi, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 1 m3
51 Đào móng bể, đất cấp II Chương V - E-HSYC 1,33 m3
52 Bê tông bản đáy + Tấm nắp đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 0,61 m3
53 Bê tông tường bể chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 0,78 m3
54 Bê tông sân bể, đá 1x2, mác 150 Chương V - E-HSYC 0,77 m3
55 Vữa đệm dày 3cm, vữa XM mác 50 Chương V - E-HSYC 2,8 m2
56 Trát thành bể, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSYC 15,68 m2
57 Trát tường trong bể ( Lần 2), chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSYC 7,28 m2
58 Đánh màu tường trong bể, ngâm XM chống thấm 5kg/m2 Chương V - E-HSYC 7,28 m2
59 Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSYC 1,6 m2
60 Cốt thép móng bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSYC 0,0215 tấn
61 Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSYC 0,0451 tấn
62 Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E-HSYC 0,0054 tấn
63 Cốt thép tấm đan nắp bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSYC 0,0207 tấn
64 Ván khuôn gỗ móng bể + Sân bể Chương V - E-HSYC 0,0442 100m2
65 Ván khuôn gỗ tường bể + Tấm nắp Chương V - E-HSYC 0,1833 100m2
66 Ống thép thép tráng kẽm xả cặn, đường kính ống 50mm Chương V - E-HSYC 0,003 100m
67 Ống thép thép tráng kẽm xả tràn, đường kính ống 32mm Chương V - E-HSYC 0,018 100m
68 Van khoá, đường kính van =20mm Chương V - E-HSYC 4 cái
69 Van phao, đường kính van =20mm Chương V - E-HSYC 1 cái
70 Vòi rửa thép tráng kẽm ĐK20 Chương V - E-HSYC 3 bộ
71 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 50mm Chương V - E-HSYC 1 cái
72 Cút thép tráng kẽm 90o đường kính cút 20mm Chương V - E-HSYC 5 cái
73 Cút thép tráng kẽm 90o, đường kính cút 32mm Chương V - E-HSYC 2 cái
74 Đào móng bể, đất cấp II Chương V - E-HSYC 3,4 m3
75 Bê tông bản đáy + Tấm nắp đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 2,334 m3
76 Bê tông tường bể chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 2,27 m3
77 Bê tông sân bể, đá 1x2, mác 150 Chương V - E-HSYC 1,92 m3
78 Vữa đệm dày 3cm, vữa XM mác 50 Chương V - E-HSYC 10,6 m2
79 Trát thành bể, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSYC 45,36 m2
80 Trát tường trong bể ( Lần 2), chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSYC 21,56 m2
81 Đánh màu tường trong bể, ngâm XM chống thấm 5kg/m2 Chương V - E-HSYC 21,56 m2
82 Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSYC 7,2 m2
83 Cốt thép móng bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSYC 0,0763 tấn
84 Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSYC 0,1295 tấn
85 Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E-HSYC 0,0108 tấn
86 Cốt thép tấm đan nắp bể, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSYC 0,0672 tấn
87 Ván khuôn gỗ móng bể Chương V - E-HSYC 0,028 100m2
88 Ván khuôn gỗ tường bể + Tấm nắp Chương V - E-HSYC 0,5652 100m2
89 Ván khuôn gỗ sân bể Chương V - E-HSYC 0,0844 100m2
90 Ống thép thép tráng kẽm xả cặn, đường kính ống 50mm Chương V - E-HSYC 0,006 100m
91 Ống thép thép tráng kẽm xả tràn, đường kính ống 32mm Chương V - E-HSYC 0,036 100m
92 Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống =20mm Chương V - E-HSYC 0,06 100m
93 Van khoá, đường kính van =20mm Chương V - E-HSYC 8 cái
94 Van phao, đường kính van =20mm Chương V - E-HSYC 2 cái
95 Vòi rửa thép tráng kẽm ĐK20 Chương V - E-HSYC 6 bộ
96 Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 50mm Chương V - E-HSYC 2 cái
97 Cút thép tráng kẽm 90o đường kính cút 20mm Chương V - E-HSYC 14 cái
98 Cút thép tráng kẽm 90o, đường kính cút 32mm Chương V - E-HSYC 4 cái
B ĐẦU MỐI SỐ 2 - ĐIỂM TĐC CO TRAI, NOONG LAY
1 Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp II Chương V - E-HSYC 1.245 m3
2 Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp III Chương V - E-HSYC 138 m3
3 Đào đường ống bằng thủ công, đá cấp IV Chương V - E-HSYC 11,44 m3
4 Đắp đất đường ống bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Chương V - E-HSYC 1.342 m3
5 Bê tông trụ đỡ ống, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 3,08 m3
6 Ván khuôn gỗ trụ đỡ ống Chương V - E-HSYC 0,286 100m2
7 Đai thép giữ ống đoạn qua đá + Đoạn qua cầu Chương V - E-HSYC 66 Cái
8 Phá dỡ đường bê tông tại vị trí ống qua đường bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - E-HSYC 7 m3
9 Đổ lại bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200 Chương V - E-HSYC 7 m3
10 Ống thép đen qua đường, đường kính 100mm Chương V - E-HSYC 0,5 100m
11 Ống thép đen qua đường, đường kính 80mm Chương V - E-HSYC 0,4 100m
12 Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 100mm Chương V - E-HSYC 14,6 100m
13 Ống thép thép tráng kẽm, đường kính ống 80mm Chương V - E-HSYC 4,7 100m
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 90mm Chương V - E-HSYC 14,36 100m
15 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 75mm Chương V - E-HSYC 22,03 100m
16 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm Chương V - E-HSYC 4,08 100m
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm Chương V - E-HSYC 9,6 100m
18 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 40mm Chương V - E-HSYC 3,53 100m
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 32mm Chương V - E-HSYC 13,37 100m
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 25mm Chương V - E-HSYC 9,18 100m
21 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 20mm Chương V - E-HSYC 33,61 100m
22 Tê thu nhựa HDPE, đường kính 90/20mm Chương V - E-HSYC 10 cái
23 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 75/63mm Chương V - E-HSYC 1 cái
24 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 75/32mm Chương V - E-HSYC 1 cái
25 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 75/20mm Chương V - E-HSYC 7 cái
26 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 63/20mm Chương V - E-HSYC 2 cái
27 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 63/32mm Chương V - E-HSYC 4 cái
28 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 63/40mm Chương V - E-HSYC 1 cái
29 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 63/50mm Chương V - E-HSYC 1 cái
30 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 50/20mm Chương V - E-HSYC 2 cái
31 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 50/25mm Chương V - E-HSYC 1 cái
32 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 40/20mm Chương V - E-HSYC 11 cái
33 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 40/25mm Chương V - E-HSYC 2 cái
34 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 40/32mm Chương V - E-HSYC 2 cái
35 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 32/32mm Chương V - E-HSYC 1 cái
36 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 32/25mm Chương V - E-HSYC 4 cái
37 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 32/20mm Chương V - E-HSYC 33 cái
38 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 25/20mm Chương V - E-HSYC 24 cái
39 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 25/25mm Chương V - E-HSYC 1 cái
40 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 20/20mm Chương V - E-HSYC 43 cái
41 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Chương V - E-HSYC 244 cặp bích
42 Lắp bích thép, đường kính ống 80mm Chương V - E-HSYC 79 cặp bích
43 Bu lông nối mặt bích Chương V - E-HSYC 1.615 Cái
44 Cút thép tráng kẽm 90o, đường kính cút 100mm Chương V - E-HSYC 110 Cái
45 Cút thép tráng kẽm 90o, đường kính cút 80mm Chương V - E-HSYC 35 Cái
46 Cút 90o nhựa HDPE, đường kính cút 90mm Chương V - E-HSYC 90 cái
47 Cút 90o nhựa HDPE, đường kính cút 75mm Chương V - E-HSYC 75 cái
48 Cút 90o nhựa HDPE, đường kính cút 63mm Chương V - E-HSYC 13 cái
49 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn, cút 125/110mm Chương V - E-HSYC 1 cái
50 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 100/90mm Chương V - E-HSYC 1 cái
51 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 90/75mm Chương V - E-HSYC 3 cái
52 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 90/20mm Chương V - E-HSYC 11 cái
53 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 75/20mm Chương V - E-HSYC 7 cái
54 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 75/63mm Chương V - E-HSYC 1 cái
55 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 75/32mm Chương V - E-HSYC 1 cái
56 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 63/20mm Chương V - E-HSYC 2 cái
57 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 63/32mm Chương V - E-HSYC 4 cái
58 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 63/40mm Chương V - E-HSYC 1 cái
59 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 63/50mm Chương V - E-HSYC 1 cái
60 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 50/20mm Chương V - E-HSYC 2 cái
61 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 50/25mm Chương V - E-HSYC 1 cái
62 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 40/20mm Chương V - E-HSYC 11 cái
63 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 40/25mm Chương V - E-HSYC 2 cái
64 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 40/32mm Chương V - E-HSYC 2 cái
65 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 32/25mm Chương V - E-HSYC 1 cái
66 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 32/20mm Chương V - E-HSYC 33 cái
67 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 25/20mm Chương V - E-HSYC 24 cái
68 Đào móng hố van, đất cấp III Chương V - E-HSYC 2,65 m3
69 Đắp đất hố van bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Chương V - E-HSYC 1,25 m3
70 Bê tông nắp hố van đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 1,125 m3
71 Bê tông tường hố van, đá 1x2, mác 150 Chương V - E-HSYC 0,72 m3
72 Bê tông móng hố van, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 0,32 m3
73 Vữa lót dày 3cm, vữa XM mác 50 Chương V - E-HSYC 3,2 m2
74 Ván khuôn gỗ hố van Chương V - E-HSYC 0,148 100m2
75 Cốt thép tấm nắp hố van Chương V - E-HSYC 0,0071 tấn
76 Van khoá, đường kính van 50mm Chương V - E-HSYC 1 cái
77 Van khoá, đường kính van 63mm Chương V - E-HSYC 3 cái
78 Tê thu nhựa HDPE, đường kính 110/63mm Chương V - E-HSYC 2 cái
79 Tê thu nhựa HDPE, đường kính 90/63mm Chương V - E-HSYC 1 cái
80 Bu lông ĐK 14 Chương V - E-HSYC 20 cái
81 Đào móng trụ qua huổi, đất cấp III Chương V - E-HSYC 15,6 m3
82 Đắp đất trụ qua huổi bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Chương V - E-HSYC 4,05 m3
83 Cốt thép trụ qua huổi, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSYC 0,0126 tấn
84 Cốt thép trụ qua huổi, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - E-HSYC 0,0348 tấn
85 Ván khuôn gỗ trụ qua huổi Chương V - E-HSYC 0,12 100m2
86 Bê tông trụ qua huổi, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 1,5 m3
87 Đào móng hộp đồng hồ đo nước, đất cấp II Chương V - E-HSYC 7,28 m3
88 Bê tông hộp đồng hồ, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 7,28 m3
89 Ván khuôn gỗ hộp đồng hồ Chương V - E-HSYC 1,3936 100m2
90 Van khoá, đường kính 15mm Chương V - E-HSYC 208 cái
91 Đồng hồ đo nước <= 50mm Chương V - E-HSYC 208 cái
C ĐẦU MỐI SỐ 3 - ĐIỂM TĐC BẢN TIẾN XA
1 Đào mố đỡc ống bằng thủ công, đá cấp IV Chương V - E-HSYC 0,9 m3
2 Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp II Chương V - E-HSYC 206 m3
3 Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp III Chương V - E-HSYC 89 m3
4 Đắp đất đường ống bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Chương V - E-HSYC 280 m3
5 Bê tông mố đỡ ống, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 2,1 m3
6 Ván khuôn gỗ mố đỡ ống Chương V - E-HSYC 0,273 100m2
7 Đai thép giữ ống Chương V - E-HSYC 36 Cái
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm Chương V - E-HSYC 16,46 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 150mm Chương V - E-HSYC 0,12 100m
10 Công sửa chữa các đoạn ống bị hỏng Chương V - E-HSYC 20 Công
11 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 150/110mm Chương V - E-HSYC 1 cái
12 Đào móng trụ qua huổi, đất cấp II Chương V - E-HSYC 3,6 m3
13 Đắp đất trụ qua huổi bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Chương V - E-HSYC 2,5 m3
14 Cốt thép trụ đỡ, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - E-HSYC 0,0259 tấn
15 Ván khuôn gỗ trụ đỡ Chương V - E-HSYC 0,026 100m2
16 Bê tông trụ đỡ, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 0,48 m3
17 Đào móng trụ qua huổi, đất cấp III Chương V - E-HSYC 5,2 m3
18 Đắp đất trụ qua huổi bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Chương V - E-HSYC 1,35 m3
19 Cốt thép trụ qua huổi, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSYC 0,0042 tấn
20 Cốt thép trụ qua huổi, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - E-HSYC 0,0116 tấn
21 Ván khuôn gỗ trụ qua huổi Chương V - E-HSYC 0,04 100m2
22 Bê tông trụ qua huổi, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 0,5 m3
23 Đào móng trụ cáp treo ống, đất cấp III Chương V - E-HSYC 15,7 m3
24 Đào móng trụ cáp treo bằng thủ công, đá cấp IV Chương V - E-HSYC 18,5 m3
25 Đắp đất trụ cáp treo bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Chương V - E-HSYC 6,3 m3
26 Bê tông móng cáp treo ống, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 2,82 m3
27 Bê tông thân trụ cáp treo đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 0,48 m3
28 Vữa lót dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V - E-HSYC 4 m2
29 Ván khuôn gỗ móng trụ Chương V - E-HSYC 0,12 100m2
30 Ván khuôn trụ cáp treo Chương V - E-HSYC 0,0704 100m2
31 Cốt thép trụ cáp treo, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - E-HSYC 0,0893 tấn
32 Cốt thép trụ cáp treo, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - E-HSYC 0,0388 tấn
33 Cáp lụa F12 Chương V - E-HSYC 62 m
34 Bu lông ĐK18; L=30cm Chương V - E-HSYC 4 Cái
35 Bu ly ĐK18 Chương V - E-HSYC 2 Cái
36 Tăng đơ 2,5T Chương V - E-HSYC 2 Cái
37 Đào móng hố van, đất cấp III Chương V - E-HSYC 0,57 m3
38 Đắp đất hố van bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3 Chương V - E-HSYC 0,37 m3
39 Bê tông nắp hố van đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 0,03 m3
40 Bê tông tường hố van, đá 1x2, mác 150 Chương V - E-HSYC 0,12 m3
41 Bê tông móng hố van, đá 1x2, mác 200 Chương V - E-HSYC 0,064 m3
42 Vữa lót dày 3cm, vữa XM mác 50 Chương V - E-HSYC 0,64 m2
43 Ván khuôn gỗ hố van Chương V - E-HSYC 0,0286 100m2
44 Cốt thép tấm nắp hố van Chương V - E-HSYC 0,0014 tấn
45 Van khoá đường kính van 65mm Chương V - E-HSYC 1 cái
46 Côn thu nhựa HDPE, đường kính côn 110/65mm Chương V - E-HSYC 1 cái
47 Tê thu nhựa HDPE, đường kính tê 110/65mm Chương V - E-HSYC 1 cái
48 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 65mm Chương V - E-HSYC 0,01 100m
49 Cút 90o nhựa HDPE, đường kính cút 65mm Chương V - E-HSYC 1 cái
50 Bu lông ĐK 14 Chương V - E-HSYC 8 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->