Gói thầu: Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201230643-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229040 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại trong nước và vốn KHCB theo KH ĐTXD Tổng công ty giao năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 14:38:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,834,456,204 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 42,500,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. Cải tạo lưới điện khu vực thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên năm 2021 | |||
| B | I. PHẦN LẮP ĐẶT VTTB TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 250KVA-22/0,4 KV | VT A cấp | 2 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 100KVA-22/0,4 KV | VT A cấp | 4 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Chống sét van 22 kV | VT A cấp | 18 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trung áp MBA | Theo HS BCKTKT | 18 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực hạ áp MBA | Theo HS BCKTKT | 24 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trên FCO (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 15 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực dưới FCO (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 15 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Tủ điện hạ áp loại composite cho máy biến áp 3 pha loại có thanh cái ( công suất đến 250kVA) | VT A cấp | 6 | Tủ |
| 9 | Lắp đặt Công tơ điện tử 3 pha, gián tiếp | VT A cấp | 6 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Biến dòng điện; TI-400/5 | VT A cấp | 6 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Biến dòng điện; TI-150/5 | VT A cấp | 12 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 400 A | VT A cấp | 2 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 250 A | VT A cấp | 4 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 160 A | VT A cấp | 4 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 100 A | VT A cấp | 8 | Cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Dây đôi mềm ruột đồng 2x2.5 mm2 | Theo HS BCKTKT | 12 | m |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điều khiển ruột đồng 4x2.5, cách điện PVC, có lớp giáp thép bảo vệ | Theo HS BCKTKT | 12 | m |
| 18 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22 kV (FCO-22 ) | VT A cấp | 15 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 10 K | Theo HS BCKTKT | 6 | Sợi |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 6 K | Theo HS BCKTKT | 12 | Sợi |
| 21 | Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post | VT A cấp | 36 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây nhôm bọc | Theo HS BCKTKT | 36 | Cái |
| 23 | Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC-12.7/24 kV-M35 | VT A cấp | 108 | m |
| 24 | Lắp đặt Cáp đồng bọc PVC/PVC-0.6 KV-CVV(3x240+1x120) mm2 | VT A cấp | 17 | m |
| 25 | Lắp đặt Cáp đồng bọc PVC/PVC-0.6 KV-CVV(3x95+1x70) mm2 | VT A cấp | 34 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng mềm M35 mm2 | Theo HS BCKTKT | 180 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Ốc siết cáp; OSC-35 | Theo HS BCKTKT | 18 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía cao thế ĐCM-35(T) | Theo HS BCKTKT | 30 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng-nhôm phía cao thế ĐCM-A95(T) | Theo HS BCKTKT | 18 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ thế ĐCM-240 | Theo HS BCKTKT | 60 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ thế ĐCM-120 | Theo HS BCKTKT | 4 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ thế ĐCM-95 | Theo HS BCKTKT | 120 | Cái |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ thế ĐCM-70 | Theo HS BCKTKT | 8 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng tiếp địa; ĐCM-35 | Theo HS BCKTKT | 36 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE fi 100 | Theo HS BCKTKT | 144 | m |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm fi 27 | Theo HS BCKTKT | 36 | m |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc+khoá đai thép | Theo HS BCKTKT | 54 | Cái |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm | Theo HS BCKTKT | 6 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo | Theo HS BCKTKT | 6 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ TBA cột BTLT đôi; XSĐ-2LT-Đ | Theo HS BCKTKT | 7 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì TBA cột BTLT đôi; XCC-2LT-Đ | Theo HS BCKTKT | 6 | Bộ |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp máy biến áp cột BTLT đôi; GLMBA-2LT-Đ | Theo HS BCKTKT | 6 | Bộ |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện cột BTLT đôi; GĐTĐ-2LT-Đ | Theo HS BCKTKT | 6 | Bộ |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Thanh giữ máy biến áp cột BTLT đôi; TGMBA-2LT-Đ | Theo HS BCKTKT | 6 | Bộ |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống máy biến áp cột BTLT đôi; TCMBA-2LT-Đ | Theo HS BCKTKT | 6 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp chống sét van; TL-CSV | Theo HS BCKTKT | 6 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm 03 pha cột BTLT đôi | Theo HS BCKTKT | 6 | Móng |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; RG10-12 | Theo HS BCKTKT | 1 | HTg |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; NĐT-24 | Theo HS BCKTKT | 5 | HTg |
| C | II. PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22 KV | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-9.0(TC) | Theo HS BCKTKT | 10 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-5.4(TC) | Theo HS BCKTKT | 9 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-14-190-11(CG) | Theo HS BCKTKT | 8 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-9.0(CG) | Theo HS BCKTKT | 28 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-5.4(CG) | Theo HS BCKTKT | 5 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo rẽ nhánh cột BTLT đấu nối hotline; XR-1(HL) | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột BTLT lắp FCO; XRCC | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT; ĐTL | Theo HS BCKTKT | 15 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch 3 pha cột BTLT; ĐGL-3P | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp FCO 2 cột BTLT; XCC-2LT-D | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp dọc cột BTLT; NĐ-D | Theo HS BCKTKT | 8 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp ngang cột BTLT; NĐ-N | Theo HS BCKTKT | 8 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT; ĐGL | Theo HS BCKTKT | 9 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc dây bọc cột BTLT; NG-LT | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi ; CD-GC | Theo HS BCKTKT | 15 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV (FCO-22) | VT A cấp | 18 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy; 50K | Theo HS BCKTKT | 18 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post | VT A cấp | 106 | Bộ |
| 19 | Lắp đặt Sứ cách điện đứng 35 kV loại Pin Post | VT A cấp | 23 | Bộ |
| 20 | Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post đấu nối Hotline | VT A cấp | 5 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt Sứ cách điện đứng 35 kV loại Pin Post đấu nối Hotline | VT A cấp | 1 | Bộ |
| 22 | Lắp đặt Chuỗi néo đơn 22kV loại polyme -70KN + phụ kiện | VT A cấp | 81 | Chuỗi |
| 23 | Lắp đặt Chuỗi néo đơn 35kV loại polyme -70KN + phụ kiện | VT A cấp | 21 | Chuỗi |
| 24 | Lắp đặt Chuỗi néo đơn 22kV loại polyme -70KN+ phụ kiện đấu nối Hotline | VT A cấp | 9 | Chuỗi |
| 25 | Lắp đặt Chuỗi néo đơn 35kV loại polyme -70KN+ phụ kiện đấu nối Hotline | VT A cấp | 3 | Chuỗi |
| 26 | Lắp đặt Giáp níu dây bọc tiết diện 95mm2; GNDB-95 | VT A cấp | 114 | cái |
| 27 | Lắp đặt Kẹp nối xuyên cách điện KNX70/95TT | VT A cấp | 12 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ, CCA-3.95/150 | Theo HS BCKTKT | 18 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng-nhôm đấu nối hotline; ĐCA-95(HL) | Theo HS BCKTKT | 6 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cos nhôm; ĐCM-A95 | Theo HS BCKTKT | 36 | cái |
| 31 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ đơn cho dây bọc ACSR/XLPE-95 loại giáp níu (composite) | VT A cấp | 66 | Sợi |
| 32 | Lắp đặt Dây buộc cổ sứ dôi cho dây bọc ACSR/XLPE-95 loại giáp níu (composite) | VT A cấp | 43 | Sợi |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm bọc dây 95mm2; ONDDB-95 | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cột | Theo HS BCKTKT | 67 | Cái |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo tại cột | Theo HS BCKTKT | 67 | Cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên FCO | Theo HS BCKTKT | 6 | Cái |
| 37 | Lắp đặt Kéo rải dây nhôm bọc có lõi thép AC/XLPE-95/16-12,7kV | VT A cấp | 6.171 | m |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn độc lập; TĐN-1 | Theo HS BCKTKT | 22 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc; TĐG-1 | Theo HS BCKTKT | 18 | Bộ |
| 40 | Lắp đặt Bộ thoát quá điện áp dây nhôm bọc có lõi thép ACSR/XLPE/PVC-95-12,7/24kV; APD-95 | VT A cấp | 18 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MG-2(TC) | Theo HS BCKTKT | 11 | Móng |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MGĐ-2(TC) | Theo HS BCKTKT | 4 | Móng |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-2(CG) | Theo HS BCKTKT | 12 | Móng |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-3(CG) | Theo HS BCKTKT | 1 | Móng |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MG-2(CG) | Theo HS BCKTKT | 3 | Móng |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MG-3(CG) | Theo HS BCKTKT | 1 | Móng |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐ-2(CG) | Theo HS BCKTKT | 7 | Móng |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐ-3(CG) | Theo HS BCKTKT | 1 | Móng |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MGĐ-2(CG) | Theo HS BCKTKT | 2 | Móng |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MGĐ-3(CG) | Theo HS BCKTKT | 2 | Móng |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng, thi đào rãnh bằng thủ công kết hợp móng MG-2; RG4-12(TC-MG2) | Theo HS BCKTKT | 5 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp, thi công đào rãnh bằng thủ công tại chân cột hiện có; RG4-12(TC) | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MT-2; LR-6(CG-MT2) | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MTĐ-2; LR-6(CG-MTĐ2) | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MT-2; LR-4(CG-MT2) | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MT-3; LR-4(CG-MT3) | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MTĐ-2; LR-4(CG-MTĐ2) | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MG-2; RG4-12(CG-MG2) | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp, thi công đào rãnh bằng cơ giới tại chân cột hiện có; LR-4(CG) | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 60 | - Thu hồi Cột bê tông ly tâm 10,5m thu hồi; LT10.5(TH) | Thu hồi | 1 | Cột |
| 61 | - Thu hồi xà đỡ cột BTLT; ĐT-1A(TH) | Thu hồi | 1 | Bộ |
| 62 | - Thu hồi sứ đứng 22kV; SĐ-22P(TH) | Thu hồi | 3 | Sú |
| D | II. PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| E | II.1 PHẦN XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8.5-160-3.0(TC) | Theo HS BCKTKT | 3 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8.5-160-4.3(TC) | Theo HS BCKTKT | 4 | Cột |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-10-190-5.0(TC) | Theo HS BCKTKT | 2 | Cột |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-10-190-5.0(CG) | Theo HS BCKTKT | 17 | Cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt đỡ thẳng 6m; CSĐ-6 | Theo HS BCKTKT | 4 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt néo 6m; CSN-6 | Theo HS BCKTKT | 13 | Cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8.5-160-3.0(CG) | Theo HS BCKTKT | 67 | Cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8.5-160-4.3(CG) | Theo HS BCKTKT | 59 | Cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc mạch đơn; BLM 16x250 | Theo HS BCKTKT | 97 | Cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc mạch đơn; BLM 16x350 | Theo HS BCKTKT | 11 | Cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Tấm móc khóa ly tâm; TMK-LT | Theo HS BCKTKT | 262 | Cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + Khóa đai | Theo HS BCKTKT | 438 | Cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch hạ thế cột BTLT đôi ngang treo cáp vặn xoắn ABC; XNĐ-N1 | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch hạ thế cột BTLT đôi dọc treo cáp vặn xoắn ABC; XNĐ-D1 | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 15 | Lắp đặt Cầu dao cắt tải hạ áp | VT A cấp | 8 | bộ |
| 16 | Lắp đặt Kéo rãi dây dẫn ABC-A(4x50) | VT A cấp | 815 | m |
| 17 | Lắp đặt Kéo rãi dây dẫn ABC-A(4x95) | VT A cấp | 8.413 | m |
| 18 | Lắp đặt Kéo rãi dây dẫn ABC-A(2x95) | VT A cấp | 976 | m |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ dây ABC-A(4x50) | Theo HS BCKTKT | 14 | cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ dây ABC-A(4x95) | Theo HS BCKTKT | 150 | cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo dây ABC-A(4x50) | Theo HS BCKTKT | 12 | cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo dây ABC-A(4x95) | Theo HS BCKTKT | 232 | cái |
| 23 | Lắp đặt Kẹp răng hạ thế hai bu lông KR2.50-150/50-150 | VT A cấp | 90 | cái |
| 24 | Lắp đặt Kẹp răng hạ thế một bu lông đấu tiếp địa KR50-150/6-35(TĐ) | VT A cấp | 42 | cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng nhôm 1 lỗ; ĐCM-A95 | Theo HS BCKTKT | 172 | cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 50 | Theo HS BCKTKT | 16 | cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 95 | Theo HS BCKTKT | 138 | cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt ống nối dây ABC-A(4x50) | Theo HS BCKTKT | 4 | cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt ống nối dây ABC-A(4x95) | Theo HS BCKTKT | 84 | cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cột | Theo HS BCKTKT | 144 | cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn độc lập; TĐN-3 | Theo HS BCKTKT | 32 | VT |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn kết hợp; TĐN-2a | Theo HS BCKTKT | 10 | VT |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn néo cuối; TĐN-3a | Theo HS BCKTKT | 40 | VT |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc; TĐG-1 | Theo HS BCKTKT | 59 | VT |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-0H(TC) | Theo HS BCKTKT | 6 | Móng |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ sắt MS-1H(TC) | Theo HS BCKTKT | 17 | Móng |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MTĐ-1H(TC) | Theo HS BCKTKT | 2 | Móng |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MG-0H(CG) | Theo HS BCKTKT | 9 | Móng |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MG-1H(CG) | Theo HS BCKTKT | 3 | Móng |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-2(CG) | Theo HS BCKTKT | 13 | Móng |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-0H(CG) | Theo HS BCKTKT | 59 | Móng |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-1H(CG) | Theo HS BCKTKT | 12 | Móng |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MGĐ-1H(CG) | Theo HS BCKTKT | 4 | Móng |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MTĐ-1H(CG) | Theo HS BCKTKT | 19 | Móng |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng RG1-12, thi công đào rãnh bằng thủ công kết hợp móng MS-1H; RG1-6(TC-MS1) | Theo HS BCKTKT | 15 | Bộ |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng thủ công kết hợp móng MTĐ-1H; LR-4(TC-MTĐ1) | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng thủ công tại chân cột hiện có; LR-4(TC) | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng cơ giới tại chân cột hiện có; LR-4(CG) | Theo HS BCKTKT | 13 | Bộ |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MT-0H; LR-4(CG-MT0) | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MT-1H; LR-4(CG-MT1) | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MTĐ-1H; LR-4(CG-MTĐ1) | Theo HS BCKTKT | 15 | Bộ |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MG-1H; LR-4(CG-MG1) | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MGĐ-1H; LR-4(CG-MGĐ1) | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| F | II.2 PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI | |||
| 1 | - Thu hồi Xà néo cột BTLT; XN-4 TH | Thu hồi | 7 | Bộ |
| 2 | - Thu hồi Xà đỡ cột BTLT; XĐ-4 TH | Thu hồi | 13 | Cái |
| 3 | - Thu hồi Rack cột BTLT; RA-4 TH | Thu hồi | 3 | Bộ |
| 4 | - Thu hồi Rack cột BTLT; RA-2 TH | Thu hồi | 12 | Cái |
| 5 | - Thu hồi sứ ống chỉ hạ áp; SU 0,4 TH | Thu hồi | 144 | Cái |
| 6 | - Thu hồi dây dẫn; M22 TH | Thu hồi | 2.877 | m |
| 7 | - Thu hồi dây dẫn; M18 TH | Thu hồi | 959 | m |
| 8 | - Thu hồi dây dẫn; AV50 TH | Thu hồi | 626 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi