Gói thầu: Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên năm 2021

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201230643-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Phú Yên
Tên gói thầu Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20201229040
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay thương mại trong nước và vốn KHCB theo KH ĐTXD Tổng công ty giao năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 14:38:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,834,456,204 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 42,500,000 VNĐ ((Bốn mươi hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. Cải tạo lưới điện khu vực thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú Yên năm 2021
B I. PHẦN LẮP ĐẶT VTTB TRẠM BIẾN ÁP
1 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 250KVA-22/0,4 KV VT A cấp 2 Máy
2 Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 100KVA-22/0,4 KV VT A cấp 4 Máy
3 Lắp đặt Chống sét van 22 kV VT A cấp 18 Cái
4 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trung áp MBA Theo HS BCKTKT 18 Cái
5 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực hạ áp MBA Theo HS BCKTKT 24 Cái
6 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực trên FCO (Silicon) Theo HS BCKTKT 15 Cái
7 Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp cách điện đầu cực dưới FCO (Silicon) Theo HS BCKTKT 15 Cái
8 Lắp đặt Tủ điện hạ áp loại composite cho máy biến áp 3 pha loại có thanh cái ( công suất đến 250kVA) VT A cấp 6 Tủ
9 Lắp đặt Công tơ điện tử 3 pha, gián tiếp VT A cấp 6 Cái
10 Lắp đặt Biến dòng điện; TI-400/5 VT A cấp 6 Cái
11 Lắp đặt Biến dòng điện; TI-150/5 VT A cấp 12 Cái
12 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 400 A VT A cấp 2 Cái
13 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 250 A VT A cấp 4 Cái
14 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 160 A VT A cấp 4 Cái
15 Lắp đặt Áp tô mát 3 pha 600 V - 100 A VT A cấp 8 Cái
16 Cung cấp và lắp đặt Dây đôi mềm ruột đồng 2x2.5 mm2 Theo HS BCKTKT 12 m
17 Cung cấp và lắp đặt Cáp điều khiển ruột đồng 4x2.5, cách điện PVC, có lớp giáp thép bảo vệ Theo HS BCKTKT 12 m
18 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22 kV (FCO-22 ) VT A cấp 15 Cái
19 Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 10 K Theo HS BCKTKT 6 Sợi
20 Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 6 K Theo HS BCKTKT 12 Sợi
21 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post VT A cấp 36 Bộ
22 Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dây nhôm bọc Theo HS BCKTKT 36 Cái
23 Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC-12.7/24 kV-M35 VT A cấp 108 m
24 Lắp đặt Cáp đồng bọc PVC/PVC-0.6 KV-CVV(3x240+1x120) mm2 VT A cấp 17 m
25 Lắp đặt Cáp đồng bọc PVC/PVC-0.6 KV-CVV(3x95+1x70) mm2 VT A cấp 34 m
26 Cung cấp và lắp đặt Dây đồng mềm M35 mm2 Theo HS BCKTKT 180 m
27 Cung cấp và lắp đặt Ốc siết cáp; OSC-35 Theo HS BCKTKT 18 Cái
28 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía cao thế ĐCM-35(T) Theo HS BCKTKT 30 Cái
29 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng-nhôm phía cao thế ĐCM-A95(T) Theo HS BCKTKT 18 Cái
30 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ thế ĐCM-240 Theo HS BCKTKT 60 Cái
31 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ thế ĐCM-120 Theo HS BCKTKT 4 Cái
32 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ thế ĐCM-95 Theo HS BCKTKT 120 Cái
33 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng phía hạ thế ĐCM-70 Theo HS BCKTKT 8 Cái
34 Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng tiếp địa; ĐCM-35 Theo HS BCKTKT 36 Cái
35 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn HDPE fi 100 Theo HS BCKTKT 144 m
36 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm fi 27 Theo HS BCKTKT 36 m
37 Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc+khoá đai thép Theo HS BCKTKT 54 Cái
38 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm Theo HS BCKTKT 6 Cái
39 Cung cấp và lắp đặt Biển cấm trèo Theo HS BCKTKT 6 Cái
40 Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ TBA cột BTLT đôi; XSĐ-2LT-Đ Theo HS BCKTKT 7 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì TBA cột BTLT đôi; XCC-2LT-Đ Theo HS BCKTKT 6 Bộ
42 Cung cấp và lắp đặt Giá lắp máy biến áp cột BTLT đôi; GLMBA-2LT-Đ Theo HS BCKTKT 6 Bộ
43 Cung cấp và lắp đặt Giá đỡ tủ điện cột BTLT đôi; GĐTĐ-2LT-Đ Theo HS BCKTKT 6 Bộ
44 Cung cấp và lắp đặt Thanh giữ máy biến áp cột BTLT đôi; TGMBA-2LT-Đ Theo HS BCKTKT 6 Bộ
45 Cung cấp và lắp đặt Thanh chống máy biến áp cột BTLT đôi; TCMBA-2LT-Đ Theo HS BCKTKT 6 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Thanh lắp chống sét van; TL-CSV Theo HS BCKTKT 6 Bộ
47 Cung cấp và lắp đặt Móng nền trạm 03 pha cột BTLT đôi Theo HS BCKTKT 6 Móng
48 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; RG10-12 Theo HS BCKTKT 1 HTg
49 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa trạm; NĐT-24 Theo HS BCKTKT 5 HTg
C II. PHẦN ĐƯỜNG DÂY 22 KV
1 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-9.0(TC) Theo HS BCKTKT 10 Cột
2 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-5.4(TC) Theo HS BCKTKT 9 Cột
3 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-14-190-11(CG) Theo HS BCKTKT 8 Cột
4 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-9.0(CG) Theo HS BCKTKT 28 Cột
5 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-12-190-5.4(CG) Theo HS BCKTKT 5 Cột
6 Cung cấp và lắp đặt Xà néo rẽ nhánh cột BTLT đấu nối hotline; XR-1(HL) Theo HS BCKTKT 2 Bộ
7 Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh cột BTLT lắp FCO; XRCC Theo HS BCKTKT 2 Bộ
8 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch cột BTLT; ĐTL Theo HS BCKTKT 15 Bộ
9 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch 3 pha cột BTLT; ĐGL-3P Theo HS BCKTKT 1 Bộ
10 Cung cấp và lắp đặt Xà lắp FCO 2 cột BTLT; XCC-2LT-D Theo HS BCKTKT 1 Bộ
11 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp dọc cột BTLT; NĐ-D Theo HS BCKTKT 8 Bộ
12 Cung cấp và lắp đặt Xà néo đúp ngang cột BTLT; NĐ-N Theo HS BCKTKT 8 Bộ
13 Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc cột BTLT; ĐGL Theo HS BCKTKT 9 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc dây bọc cột BTLT; NG-LT Theo HS BCKTKT 3 Bộ
15 Cung cấp và lắp đặt Cổ dề ghép cột đôi ; CD-GC Theo HS BCKTKT 15 Bộ
16 Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV (FCO-22) VT A cấp 18 bộ
17 Cung cấp và lắp đặt Dây chảy; 50K Theo HS BCKTKT 18 Cái
18 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post VT A cấp 106 Bộ
19 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 35 kV loại Pin Post VT A cấp 23 Bộ
20 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 22 kV loại Pin Post đấu nối Hotline VT A cấp 5 Bộ
21 Lắp đặt Sứ cách điện đứng 35 kV loại Pin Post đấu nối Hotline VT A cấp 1 Bộ
22 Lắp đặt Chuỗi néo đơn 22kV loại polyme -70KN + phụ kiện VT A cấp 81 Chuỗi
23 Lắp đặt Chuỗi néo đơn 35kV loại polyme -70KN + phụ kiện VT A cấp 21 Chuỗi
24 Lắp đặt Chuỗi néo đơn 22kV loại polyme -70KN+ phụ kiện đấu nối Hotline VT A cấp 9 Chuỗi
25 Lắp đặt Chuỗi néo đơn 35kV loại polyme -70KN+ phụ kiện đấu nối Hotline VT A cấp 3 Chuỗi
26 Lắp đặt Giáp níu dây bọc tiết diện 95mm2; GNDB-95 VT A cấp 114 cái
27 Lắp đặt Kẹp nối xuyên cách điện KNX70/95TT VT A cấp 12 cái
28 Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 lỗ, CCA-3.95/150 Theo HS BCKTKT 18 cái
29 Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng-nhôm đấu nối hotline; ĐCA-95(HL) Theo HS BCKTKT 6 cái
30 Cung cấp và lắp đặt Đầu cos nhôm; ĐCM-A95 Theo HS BCKTKT 36 cái
31 Lắp đặt Dây buộc cổ sứ đơn cho dây bọc ACSR/XLPE-95 loại giáp níu (composite) VT A cấp 66 Sợi
32 Lắp đặt Dây buộc cổ sứ dôi cho dây bọc ACSR/XLPE-95 loại giáp níu (composite) VT A cấp 43 Sợi
33 Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây nhôm bọc dây 95mm2; ONDDB-95 Theo HS BCKTKT 12 Cái
34 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cột Theo HS BCKTKT 67 Cái
35 Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo tại cột Theo HS BCKTKT 67 Cái
36 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên FCO Theo HS BCKTKT 6 Cái
37 Lắp đặt Kéo rải dây nhôm bọc có lõi thép AC/XLPE-95/16-12,7kV VT A cấp 6.171 m
38 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn độc lập; TĐN-1 Theo HS BCKTKT 22 Bộ
39 Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc; TĐG-1 Theo HS BCKTKT 18 Bộ
40 Lắp đặt Bộ thoát quá điện áp dây nhôm bọc có lõi thép ACSR/XLPE/PVC-95-12,7/24kV; APD-95 VT A cấp 18 Bộ
41 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MG-2(TC) Theo HS BCKTKT 11 Móng
42 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MGĐ-2(TC) Theo HS BCKTKT 4 Móng
43 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-2(CG) Theo HS BCKTKT 12 Móng
44 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MT-3(CG) Theo HS BCKTKT 1 Móng
45 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MG-2(CG) Theo HS BCKTKT 3 Móng
46 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MG-3(CG) Theo HS BCKTKT 1 Móng
47 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐ-2(CG) Theo HS BCKTKT 7 Móng
48 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MTĐ-3(CG) Theo HS BCKTKT 1 Móng
49 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MGĐ-2(CG) Theo HS BCKTKT 2 Móng
50 Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT; MGĐ-3(CG) Theo HS BCKTKT 2 Móng
51 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng, thi đào rãnh bằng thủ công kết hợp móng MG-2; RG4-12(TC-MG2) Theo HS BCKTKT 5 Bộ
52 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp, thi công đào rãnh bằng thủ công tại chân cột hiện có; RG4-12(TC) Theo HS BCKTKT 1 Bộ
53 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MT-2; LR-6(CG-MT2) Theo HS BCKTKT 1 Bộ
54 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MTĐ-2; LR-6(CG-MTĐ2) Theo HS BCKTKT 1 Bộ
55 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MT-2; LR-4(CG-MT2) Theo HS BCKTKT 2 Bộ
56 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MT-3; LR-4(CG-MT3) Theo HS BCKTKT 1 Bộ
57 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MTĐ-2; LR-4(CG-MTĐ2) Theo HS BCKTKT 3 Bộ
58 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MG-2; RG4-12(CG-MG2) Theo HS BCKTKT 2 Bộ
59 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp, thi công đào rãnh bằng cơ giới tại chân cột hiện có; LR-4(CG) Theo HS BCKTKT 2 Bộ
60 - Thu hồi Cột bê tông ly tâm 10,5m thu hồi; LT10.5(TH) Thu hồi 1 Cột
61 - Thu hồi xà đỡ cột BTLT; ĐT-1A(TH) Thu hồi 1 Bộ
62 - Thu hồi sứ đứng 22kV; SĐ-22P(TH) Thu hồi 3
D II. PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
E II.1 PHẦN XÂY DỰNG MỚI
1 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8.5-160-3.0(TC) Theo HS BCKTKT 3 Cột
2 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8.5-160-4.3(TC) Theo HS BCKTKT 4 Cột
3 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-10-190-5.0(TC) Theo HS BCKTKT 2 Cột
4 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-10-190-5.0(CG) Theo HS BCKTKT 17 Cột
5 Cung cấp và lắp đặt Cột sắt đỡ thẳng 6m; CSĐ-6 Theo HS BCKTKT 4 Cột
6 Cung cấp và lắp đặt Cột sắt néo 6m; CSN-6 Theo HS BCKTKT 13 Cột
7 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8.5-160-3.0(CG) Theo HS BCKTKT 67 Cột
8 Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm dự ứng lực PC.I-8.5-160-4.3(CG) Theo HS BCKTKT 59 Cột
9 Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc mạch đơn; BLM 16x250 Theo HS BCKTKT 97 Cái
10 Cung cấp và lắp đặt Bu lông móc mạch đơn; BLM 16x350 Theo HS BCKTKT 11 Cái
11 Cung cấp và lắp đặt Tấm móc khóa ly tâm; TMK-LT Theo HS BCKTKT 262 Cái
12 Cung cấp và lắp đặt Đai thép buộc + Khóa đai Theo HS BCKTKT 438 Cái
13 Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch hạ thế cột BTLT đôi ngang treo cáp vặn xoắn ABC; XNĐ-N1 Theo HS BCKTKT 1 Bộ
14 Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch hạ thế cột BTLT đôi dọc treo cáp vặn xoắn ABC; XNĐ-D1 Theo HS BCKTKT 1 Bộ
15 Lắp đặt Cầu dao cắt tải hạ áp VT A cấp 8 bộ
16 Lắp đặt Kéo rãi dây dẫn ABC-A(4x50) VT A cấp 815 m
17 Lắp đặt Kéo rãi dây dẫn ABC-A(4x95) VT A cấp 8.413 m
18 Lắp đặt Kéo rãi dây dẫn ABC-A(2x95) VT A cấp 976 m
19 Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ dây ABC-A(4x50) Theo HS BCKTKT 14 cái
20 Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ dây ABC-A(4x95) Theo HS BCKTKT 150 cái
21 Cung cấp và lắp đặt Khóa néo dây ABC-A(4x50) Theo HS BCKTKT 12 cái
22 Cung cấp và lắp đặt Khóa néo dây ABC-A(4x95) Theo HS BCKTKT 232 cái
23 Lắp đặt Kẹp răng hạ thế hai bu lông KR2.50-150/50-150 VT A cấp 90 cái
24 Lắp đặt Kẹp răng hạ thế một bu lông đấu tiếp địa KR50-150/6-35(TĐ) VT A cấp 42 cái
25 Cung cấp và lắp đặt Đầu cos đồng nhôm 1 lỗ; ĐCM-A95 Theo HS BCKTKT 172 cái
26 Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 50 Theo HS BCKTKT 16 cái
27 Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp 95 Theo HS BCKTKT 138 cái
28 Cung cấp và lắp đặt ống nối dây ABC-A(4x50) Theo HS BCKTKT 4 cái
29 Cung cấp và lắp đặt ống nối dây ABC-A(4x95) Theo HS BCKTKT 84 cái
30 Cung cấp và lắp đặt Bảng tên cột Theo HS BCKTKT 144 cái
31 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn độc lập; TĐN-3 Theo HS BCKTKT 32 VT
32 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn kết hợp; TĐN-2a Theo HS BCKTKT 10 VT
33 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa ngọn cáp vặn xoắn néo cuối; TĐN-3a Theo HS BCKTKT 40 VT
34 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa gốc; TĐG-1 Theo HS BCKTKT 59 VT
35 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-0H(TC) Theo HS BCKTKT 6 Móng
36 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ sắt MS-1H(TC) Theo HS BCKTKT 17 Móng
37 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MTĐ-1H(TC) Theo HS BCKTKT 2 Móng
38 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MG-0H(CG) Theo HS BCKTKT 9 Móng
39 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MG-1H(CG) Theo HS BCKTKT 3 Móng
40 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-2(CG) Theo HS BCKTKT 13 Móng
41 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-0H(CG) Theo HS BCKTKT 59 Móng
42 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MT-1H(CG) Theo HS BCKTKT 12 Móng
43 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MGĐ-1H(CG) Theo HS BCKTKT 4 Móng
44 Cung cấp và lắp đặt Móng trụ bê tông ly tâm MTĐ-1H(CG) Theo HS BCKTKT 19 Móng
45 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa giếng RG1-12, thi công đào rãnh bằng thủ công kết hợp móng MS-1H; RG1-6(TC-MS1) Theo HS BCKTKT 15 Bộ
46 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng thủ công kết hợp móng MTĐ-1H; LR-4(TC-MTĐ1) Theo HS BCKTKT 1 Bộ
47 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng thủ công tại chân cột hiện có; LR-4(TC) Theo HS BCKTKT 3 Bộ
48 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng cơ giới tại chân cột hiện có; LR-4(CG) Theo HS BCKTKT 13 Bộ
49 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MT-0H; LR-4(CG-MT0) Theo HS BCKTKT 2 Bộ
50 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MT-1H; LR-4(CG-MT1) Theo HS BCKTKT 3 Bộ
51 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MTĐ-1H; LR-4(CG-MTĐ1) Theo HS BCKTKT 15 Bộ
52 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MG-1H; LR-4(CG-MG1) Theo HS BCKTKT 2 Bộ
53 Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cọc tia hỗn hợp LR-4, thi công đào rãnh bằng cơ giới kết hợp móng MGĐ-1H; LR-4(CG-MGĐ1) Theo HS BCKTKT 3 Bộ
F II.2 PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI
1 - Thu hồi Xà néo cột BTLT; XN-4 TH Thu hồi 7 Bộ
2 - Thu hồi Xà đỡ cột BTLT; XĐ-4 TH Thu hồi 13 Cái
3 - Thu hồi Rack cột BTLT; RA-4 TH Thu hồi 3 Bộ
4 - Thu hồi Rack cột BTLT; RA-2 TH Thu hồi 12 Cái
5 - Thu hồi sứ ống chỉ hạ áp; SU 0,4 TH Thu hồi 144 Cái
6 - Thu hồi dây dẫn; M22 TH Thu hồi 2.877 m
7 - Thu hồi dây dẫn; M18 TH Thu hồi 959 m
8 - Thu hồi dây dẫn; AV50 TH Thu hồi 626 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->