Gói thầu: Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực huyện Sông Hinh, tỉnh Phú Yên năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201230845-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói 01 HHo: cung cấp VT và thi công xây dựng công trình Cải tạo lưới điện khu vực huyện Sông Hinh, tỉnh Phú Yên năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201230121 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại trong nước và vốn KHCB theo KH ĐTXD Tổng công ty giao năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 15:41:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,421,387,958 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,300,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | A. Công trình: Cải tạo lưới điện khu vực huyện Sông Hinh, tỉnh Phú Yên năm 2021 | |||
| B | I. PHẦN LẮP ĐẶT VTTB TRẠM BIẾN ÁP | |||
| C | I.1 PHẦN XÂY DỰNG MỚI TBA THUỘC TT 10/2019 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Hệ thống tiếp địa trạm biến áp TĐ-24 | Theo HS BCKTKT | 7 | Bộ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa an toàn LR-6-BS | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Nền trạm | Theo HS BCKTKT | 2 | Móng |
| D | I.2 PHẦN THÁO DỠ, THU HỒI THEO ĐM 203 | |||
| 1 | Thu hồi máy biến áp 1 pha 50KVA-22/0,23 KV | Thu hồi | 1 | 1 máy |
| 2 | Thu hồi máy biến áp 1 pha 50KVA-22/0,23 KV | Thu hồi | 1 | 1 máy |
| 3 | Thu hồi Tủ điện hạ thế cho MBA 1 pha-2 xuất tuyến (trọn bộ) | Thu hồi | 2 | tủ |
| 4 | Thu hồi xà cầu chì TBA 1 pha | Thu hồi | 2 | bộ |
| 5 | Thu hồi xà chống sét van TBA 1 pha | Thu hồi | 2 | bộ |
| 6 | Thu hồi Giá treo MBA 1 pha | Thu hồi | 2 | bộ |
| 7 | Thu hồi Thu lôi van 22kV | Thu hồi | 4 | Bộ |
| 8 | Thu hồi Cáp XLPE/PVC-C35-24kV | Thu hồi | 12 | m |
| E | I.3 PHẦN XÂY DỰNG MỚI TBA THUỘC ĐM 4970 | |||
| 1 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-100kVA | VT A cấp | 5 | Máy |
| 2 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-160kVA | VT A cấp | 1 | Máy |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV-250kVA | VT A cấp | 1 | Máy |
| 4 | Lắp đặt Chống sét van 18kV | VT A cấp | 21 | cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp Sứ cao MBA (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 21 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp Sứ hạ MBA (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 28 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 15 | Cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO dưới (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 15 | Cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp CSV (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 21 | Cái |
| 10 | Lắp đặt Tủ điện hạ áp 3 pha có thanh cái (loại Composite) | VT A cấp | 7 | Cái |
| 11 | Lắp đặt Công tơ điện tử 3 pha, gián tiếp | VT A cấp | 7 | Cái |
| 12 | Lắp đặt Máy biến dòng TI 150/5A | VT A cấp | 15 | Cái |
| 13 | Lắp đặt Máy biến dòng TI 250/5A | VT A cấp | 3 | Cái |
| 14 | Lắp đặt Máy biến dòng TI 400/5A | VT A cấp | 3 | Cái |
| 15 | Lắp đặt Aptomat 3 pha hạ thế 600V-400A | VT A cấp | 1 | Cái |
| 16 | Lắp đặt Aptomat 3 pha hạ thế 600V-250A | VT A cấp | 3 | Cái |
| 17 | Lắp đặt Aptomat 3 pha hạ thế 600V-160A | VT A cấp | 7 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Aptomat 3 pha hạ thế 600V-100A | VT A cấp | 10 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Dây đôi mềm ruột đồng 2x2.5 mm2 | Theo HS BCKTKT | 14 | mét |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Cáp điều khiển ruột đồng 4x2.5, cách điện PVC, có lớp giáp thép bảo vệ | Theo HS BCKTKT | 14 | mét |
| 21 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV | VT A cấp | 11 | cái |
| 22 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22 kV (FCO-22 )- Sử dụng lại | VT SDL | 4 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Sứ căng lock NGK ( lắp FCO ) | Theo HS BCKTKT | 15 | Quả |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 8 K | Theo HS BCKTKT | 6 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 6 K | Theo HS BCKTKT | 6 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Dây chảy 3 K | Theo HS BCKTKT | 11 | Cái |
| 27 | Lắp đặt Cách điện đứng 24kV+ty loại Pin Post | VT A cấp | 36 | Quả |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dài 2,5m(Al-3,5mm2) | Theo HS BCKTKT | 33 | sợi |
| 29 | Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC-12.7/24 kV-M35 | VT A cấp | 21 | mét |
| 30 | Lắp đặt Dây nhôm bọc lõi thép cách điện XLPE-12,7/24kV: AS/XLPE-95 | VT A cấp | 69 | mét |
| 31 | Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC-0.6kV-M(3x185 +1x120) mm2 | VT A cấp | 8 | mét |
| 32 | Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC-0.6kV-M(3x150 +1x95) mm2 | VT A cấp | 8 | mét |
| 33 | Lắp đặt Cáp đồng XLPE/PVC-0.6kV-M(3x95 +1x70) mm2 | VT A cấp | 40 | mét |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc hạ thế M(1x150)-0,6/1kV | Theo HS BCKTKT | 6 | mét |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Cáp đồng bọc hạ thế M95- 0.6KV | Theo HS BCKTKT | 15 | mét |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Dây đồng mềm M35 mm2 | Theo HS BCKTKT | 140 | mét |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Ốc siếc cáp | Theo HS BCKTKT | 21 | bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulong KA-95 | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng - nhôm phía cao thế MA-95 | Theo HS BCKTKT | 57 | Cái |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ĐCM-35 | Theo HS BCKTKT | 42 | Cái |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ĐCM-185 | Theo HS BCKTKT | 2 | Cái |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ĐCM-150 | Theo HS BCKTKT | 46 | Cái |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ĐCM-120 | Theo HS BCKTKT | 4 | Cái |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ĐCM-95 | Theo HS BCKTKT | 124 | Cái |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ĐCM-70 | Theo HS BCKTKT | 20 | Cái |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng ĐCM-35 | Theo HS BCKTKT | 42 | Cái |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn F105/80 | Theo HS BCKTKT | 44 | Cái |
| 48 | Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm fi 27 | Theo HS BCKTKT | 42 | bảng |
| 49 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép + khoá đai thép | Theo HS BCKTKT | 63 | bảng |
| 50 | Cung cấp và lắp đặt Bảng tên trạm | Theo HS BCKTKT | 7 | bảng |
| 51 | Cung cấp và lắp đặt Bảng cấm trèo | Theo HS BCKTKT | 7 | Cái |
| 52 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ TBA cột BTLT đôi: XSĐ-2LT | Theo HS BCKTKT | 7 | mét |
| 53 | Cung cấp và lắp đặt Xà sứ đỡ cột BTLT: XSĐ-1LT | Theo HS BCKTKT | 3 | mét |
| 54 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì TBA cột đôi: XCC-2LT | Theo HS BCKTKT | 3 | mét |
| 55 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu chì - chống sét van: XCC-CSV-1LT | Theo HS BCKTKT | 2 | mét |
| 56 | Cung cấp và lắp đặt Thanh giữ MBA cột BTLT đôi: TGMBA-2LT | Theo HS BCKTKT | 5 | mét |
| 57 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống MBA: TCMBA-2LT | Theo HS BCKTKT | 5 | mét |
| 58 | Cung cấp và lắp đặt Thanh chống MBA: TCMBA-1LT | Theo HS BCKTKT | 2 | mét |
| 59 | Cung cấp và lắp đặt Giá giữ MBA treo trên 1 cột: GGMBA-1LT | Theo HS BCKTKT | 2 | mét |
| 60 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA 3 pha cột BTLT đôi: XMBA-2LT | Theo HS BCKTKT | 5 | mét |
| 61 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ MBA 3 pha cột BTLT: XMBA-1LT | Theo HS BCKTKT | 2 | mét |
| 62 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp tủ điện cột BTLT đôi: GLTĐ-2LT | Theo HS BCKTKT | 5 | mét |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt Giá lắp tủ điện cột BTLT: GLTĐ-1LT | Theo HS BCKTKT | 2 | mét |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt Bách lắp chống sét van: BL-CSV | Theo HS BCKTKT | 21 | mét |
| 65 | Cung cấp và lắp đặt Xà đở thẳng chụp đầu cột ĐT-CĐC-10T | Theo HS BCKTKT | 1 | mét |
| 66 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột cột đơn BTLT CĐC-1.5 | Theo HS BCKTKT | 1 | mét |
| 67 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa PVC fi 21 | Theo HS BCKTKT | 14 | Cái |
| F | II. PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 22 KV | |||
| G | II.1 PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 22 KV THEO TT 10/2019 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MT-2T | Theo HS BCKTKT | 6 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MT-3T | Theo HS BCKTKT | 6 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MTĐ-2T | Theo HS BCKTKT | 6 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MTĐ-3T | Theo HS BCKTKT | 4 | Móng |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Hoàn trả gạch Terrazzo 300x300 | Theo HS BCKTKT | 90 | m2 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Di dời bộ tụ bù (gồm 3 hệ xà, 6 tụ bù, 3 FCO, 1 TI)) | Theo HS BCKTKT | 1 | bộ 3 pha |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 1: CT-02 | Theo HS BCKTKT | 9 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn trung thế tầng xà 2: CT-03 | Theo HS BCKTKT | 4 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa an toàn LR-4 | Theo HS BCKTKT | 9 | Bộ |
| H | II.2 PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 22 KV THEO ĐM 4970 | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV | VT A cấp | 12 | cái |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO trên (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Nắp chụp FCO dưới (Silicon) | Theo HS BCKTKT | 12 | Cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Xà đở thẳng chụp đầu cột ĐT-CĐC-10T | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Xà đở cung dây bọc XĐC | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Xà đở thẳng cột BTLT dây bọc ĐTL | Theo HS BCKTKT | 12 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh lắp cầu chì cột đôi XRCC-ĐD | Theo HS BCKTKT | 2 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh lắp cầu chì cột đôi đấu nối XRCC-ĐN | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Xà rẽ nhánh lắp cầu chì XRCC-10 | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi dọc tuyến NĐD-10 | Theo HS BCKTKT | 7 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đôi ngang tuyến NĐN-10 | Theo HS BCKTKT | 3 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột đơn BTLT NG | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột | Theo HS BCKTKT | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm BTLT-PC.I-12-190-5,4 | Theo HS BCKTKT | 6 | Cột |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm BTLT-PC.I-12-190-9,0 | Theo HS BCKTKT | 12 | Cột |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm BTLT-PC.I-14-190-8,5 | Theo HS BCKTKT | 5 | Cột |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm BTLT-PC.I-14-190-11 | Theo HS BCKTKT | 9 | Cột |
| 18 | Lắp đặt Dây nhôm lõi thép bọc AS/XLPE-12,7/22(24kV)-95/16 | VT A cấp | 3.067 | m |
| 19 | Lắp đặt Cách điện đứng 24kV+ty loại Pin Post | VT A cấp | 43 | Quả |
| 20 | Lắp đặt Sứ căng lock NGK ( lắp FCO ) | VT A cấp | 12 | Quả |
| 21 | Lắp đặt Chuỗi néo Pôlymer 22kV dây bọc-120kN | VT A cấp | 60 | Chuỗi |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Dây buộc cổ sứ dài 2,5m(Al-3,5mm2) | Theo HS BCKTKT | 43 | sợi |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây bọc XLPE95 | Theo HS BCKTKT | 3,0675 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulong dây 95 | Theo HS BCKTKT | 12 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bulong dây 95 | Theo HS BCKTKT | 6 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm MA-95 | Theo HS BCKTKT | 24 | cái |
| 27 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 95 | VT A cấp | 6 | Cái |
| 28 | Lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc 150 | VT A cấp | 6 | Cái |
| I | III. PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| J | III.1 PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ THEO TT 10/2019 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT MT-0H | Theo HS BCKTKT | 23 | Móng |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Móng giếng BTLT MG-0H | Theo HS BCKTKT | 5 | Móng |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa an toàn LR-4 hạ áp | Theo HS BCKTKT | 32 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa cuối tuyến hạ áp: TĐN-CT | Theo HS BCKTKT | 44 | bộ |
| K | III.2 PHẦN THÁO DỠ VÀ LẮP ĐẶT LẠI THEO ĐM 203 | |||
| L | III.2.1 PHẦN THÁO DỠ NHẬP KHO THEO ĐM 203 | |||
| 1 | Thu hồi dây nhôm bọc AV-50 | Thu hồi | 608 | m |
| 2 | Thu hồi Xà đỡ thẳng hạ áp cột đơn (7kg) | Thu hồi | 6 | bộ |
| 3 | Thu hồi Xà néo hạ áp cột đơn (14kg) | Thu hồi | 2 | bộ |
| 4 | Thu hồi sứ ống hạ thế | Thu hồi | 20 | Sứ |
| 5 | Thu hồi cáp vặn xoắn hạ áp ABC: ABC(4x50) | Thu hồi | 220 | m |
| 6 | Thu hồi cáp vặn xoắn hạ áp ABC: ABC(2x50) | Thu hồi | 700 | m |
| M | III.2 PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ THEO ĐM 4970 | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm BTLT-PC.I-8,5-160-3,0 | Theo HS BCKTKT | 17 | Cột |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Cột bê tông ly tâm BTLT-PC.I-8,5-160-4,3 | Theo HS BCKTKT | 16 | Cột |
| 3 | Lắp đặt Cáp LV/ABC (2x50)-0,6/1kV | VT A cấp | 3.061 | Mét |
| 4 | Lắp đặt Cáp LV/ABC (2x95)-0,6/1kV | VT A cấp | 4.314 | Mét |
| 5 | Lắp đặt Cáp LV/ABC (4x50)-0,6/1kV | VT A cấp | 320 | Mét |
| 6 | Lắp đặt Cáp LV/ABC (4x95)-0,6/1kV | VT A cấp | 2.008 | Mét |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây cáp vặn xoắn 2x50 | Theo HS BCKTKT | 26 | cái |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây cáp vặn xoắn 2x95 | Theo HS BCKTKT | 32 | cái |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Ống nối dây cáp vặn xoắn 4x95 | Theo HS BCKTKT | 56 | cái |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Khóa treo cáp ABC(2x50) | Theo HS BCKTKT | 57 | cái |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Khóa treo cáp ABC(2x95) | Theo HS BCKTKT | 56 | cái |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Khóa treo cáp ABC(4x50) | Theo HS BCKTKT | 5 | cái |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Khóa treo cáp ABC(4x95) | Theo HS BCKTKT | 29 | cái |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cáp ABC (2x50) | Theo HS BCKTKT | 21 | cái |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cáp ABC (2x95) | Theo HS BCKTKT | 55 | cái |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cáp ABC (4x50) | Theo HS BCKTKT | 18 | cái |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Khoá néo cáp ABC (4x95) | Theo HS BCKTKT | 66 | cái |
| 18 | Lắp đặt Kẹp răng 02 bu lông: KR-50 | VT A cấp | 47 | Cái |
| 19 | Lắp đặt Kẹp răng 02 bu lông: KR-95 | VT A cấp | 31 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp hạ áp: BĐC-50 | Theo HS BCKTKT | 102 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Bịt đầu cáp hạ áp: BĐC-95 | Theo HS BCKTKT | 118 | Cái |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Aptomat 3 pha hạ thế 600V-50A | Theo HS BCKTKT | 1 | Cái |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm MA-95 | Theo HS BCKTKT | 54 | cái |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa xoắn luồn cáp: HDPE-105/80 | Theo HS BCKTKT | 120 | Cái |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Bulong móc đơn: BLM-16x250 | Theo HS BCKTKT | 17 | Cái |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc treo cáp GMC | Theo HS BCKTKT | 297 | Cái |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép 20x0.4mm giữ giá móc cáp | Theo HS BCKTKT | 258 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép không rĩ 20x4-0,9 | Theo HS BCKTKT | 72 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép 20x0.4mm giữ giá móc cáp | Theo HS BCKTKT | 42 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Đai thép 20x0.4mm giữ giá móc cáp | Theo HS BCKTKT | 58 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Khoá đai thép A-20 | Theo HS BCKTKT | 510 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi