Gói thầu: Gói thầu QT-2020-XL09: Thi công xây dựng Đường ĐH 37 (Nối ĐT 580 - Cầu Triệu Đông)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220121-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu QT-2020-XL09: Thi công xây dựng Đường ĐH 37 (Nối ĐT 580 - Cầu Triệu Đông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212092 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 17:19:00 đến ngày 2020-12-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,605,634,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng, Đất cấp I (đào đất không thích hợp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,471 | 100m3 |
| 2 | Đào đất nền đường, Đất cấp II (đào nền + đánh cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5338 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, Đất cấp III (đào khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5876 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại nền đường cũ, độ chặt yêu cầu K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,3968 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát nền đường, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5569 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, đất cấp III, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,2897 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, đất cấp III, độ chặt yêu cầu K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3497 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất đào tận dụng để đắp, Đất cấp III (vận chuyển điều phối đắp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8701 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải. Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,471 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải. Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3573 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải. Đất cấp III (đất đào không tận dụng được) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7175 | 100m3 |
| 12 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,9018 | 100m2 |
| 13 | Đắp đê quai thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8235 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết. Đất cấp II (đào thanh thải) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8235 | 100m3 |
| B | Mặt đường bê tông nhựa | |||
| 1 | Thi công mặt đường BTN C19, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,4608 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường, tiêu chuẩn nhựa 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,4608 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,7802 | 100m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4613 | 100m3 |
| C | Biển báo | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác cạnh 0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 2 | Đào hố móng cột, trụ. Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4356 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0172 | 100m3 |
| D | Cọc tiêu | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | cái |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,418 | m3 |
| 3 | Đào hố móng cột, trụ. Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,38 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0907 | 100m3 |
| E | Hoàn trả mương thủy lợi | |||
| 1 | Cốt thép giằng, xà mũ đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4812 | tấn |
| 2 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7481 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,8174 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,5126 | m3 |
| 5 | Làm lớp sạn ngang đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,3436 | m3 |
| 6 | Bao tải tẩm nhựa chèn khe nhiệt dày 1cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,1333 | m2 |
| 7 | Đào móng công trình, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | 100m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,635 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,5 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, Đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8413 | 100m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | ck |
| 13 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính (6-8)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0733 | tấn |
| 14 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2793 | tấn |
| 15 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,33 | m3 |
| F | Cống ngang BTLT ĐK 0,6m - (03 cái) | |||
| 1 | Cốt thép giằng, xà mũ đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0119 | tấn |
| 2 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1679 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9602 | m3 |
| 5 | Mua và lắp đặt ống cống Ø600mm, L=2.0m, 2 lớp thép (Qua đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | ck |
| 6 | Mua và lắp đặt ống cống Ø600mm, L=1.0m, 2 lớp thép (Qua đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ck |
| 7 | Nối ống bê tông Ø600mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | mối nối |
| 8 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8749 | m3 |
| 9 | Làm lớp sạn ngang đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0499 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0142 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3967 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát hạt thô 2 bên mang cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3402 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5613 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,25 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, Đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0281 | 100m3 |
| G | Cống ngang BTLT ĐK 0,4m - (15 cái) | |||
| 1 | Cốt thép giằng, xà mũ đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 2 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4275 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0982 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,0285 | m3 |
| 5 | Mua và lắp đặt ống cống Ø400mm, L=2.0m, 2 lớp thép (Qua đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | ck |
| 6 | Mua và lắp đặt ống cống Ø400mm, L=1.0m, 2 lớp thép (Qua đường) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | ck |
| 7 | Nối ống bê tông Ø400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | mối nối |
| 8 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,0062 | m3 |
| 9 | Làm lớp sạn ngang đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,162 | m3 |
| 10 | Đào móng công trình, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6895 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6188 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát hạt thô 2 bên mang cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3506 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3946 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3675 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, Đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0976 | 100m3 |
| H | Cống ngang BTCT đúc sẵn ĐK 1,0m - Km0+744,98 | |||
| 1 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5054 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9872 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống cống Ø1000mm, L=1.0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | ck |
| 4 | Bê tông đúc sẵn ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 5 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính (6-8)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0253 | tấn |
| 6 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0853 | tấn |
| 7 | Nối ống bê tông Ø1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mối nối |
| 8 | Quét nhựa nóng vào tường, chống thấm ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,86 | m2 |
| 9 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9776 | m3 |
| 10 | Làm lớp sạn ngang đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0128 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1291 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,002 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9889 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, Đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0199 | 100m3 |
| I | Cống bản dọc KĐ 0,75m (08 cái) | |||
| 1 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,32 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,675 | m3 |
| 3 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,716 | m3 |
| 4 | Cốt thép giằng, xà mũ đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4949 | tấn |
| 5 | Cốt thép giằng, xà mũ đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 6 | Làm lớp sạn ngang đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,225 | m3 |
| 7 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47 | ck |
| 8 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,21 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính (6-8)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2703 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6477 | tấn |
| 11 | Bê tông mặt cống đổ tại chổ M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,999 | m3 |
| 12 | Cốt thép bản mặt cống đổ tại chỗ, đường kính (6-8)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3055 | tấn |
| 13 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0751 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax=37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0876 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8574 | m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,952 | m3 |
| 17 | Đào móng công trình, Đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4952 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1565 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, Đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1681 | 100m3 |
| J | Cống bản KĐ 1,0m - Km1+166,93 | |||
| 1 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m3 |
| 3 | Làm lớp sạn ngang đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 4 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m3 |
| 5 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3 | m3 |
| 6 | Bê tông xà mũ M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,254 | m3 |
| 7 | Cốt thép giằng, xà mũ đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0576 | tấn |
| 8 | Cốt thép giằng, xà mũ đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0032 | tấn |
| 9 | Làm lớp sạn ngang đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | ck |
| 11 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 12 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính (6-8)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0393 | tấn |
| 13 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1053 | tấn |
| 14 | Bê tông mặt cống đổ tại chổ M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,675 | m3 |
| 15 | Cốt thép bản mặt cống đổ tại chỗ, đường kính (6-8)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 16 | Đào móng công trình, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3563 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0818 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát hạt thô 2 bên mang cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0914 | 100m3 |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8458 | m3 |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,66 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, Đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0851 | 100m3 |
| K | Cống bản KĐ 1,0m - Km2+457.92 | |||
| 1 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m3 |
| 3 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,36 | m3 |
| 5 | Bê tông xà mũ M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,34 | m3 |
| 6 | Cốt thép giằng, xà mũ đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,101 | tấn |
| 7 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ck |
| 8 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3572 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính (6-8)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1303 | tấn |
| 10 | Làm lớp sạn ngang đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,222 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1814 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0544 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, Đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0288 | 100m3 |
| L | Chi phí vận chuyển thiết bị và đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Chi phí vận chuyển thiết bị và đảm bảo an toàn giao thông | 1 | Khoản | |
| M | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 266.935.000 | đồng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi