Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201236098-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH xây dựng thương mại Tuấn Đức |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201229690 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ từ ngân sách huyện, ngân sách tỉnh hỗ trợ một phần và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 17:09:00 đến ngày 2020-12-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,120,915,666 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, TƯỜNG KÈ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Hồ sơ TKBVTC | 60,666 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Hồ sơ TKBVTC | 65,64 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đá | Hồ sơ TKBVTC | 1,2631 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 9,4726 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 1,3908 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 1,3908 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 1,0253 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 4,7429 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 5,9068 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Hồ sơ TKBVTC | 6,6783 | 100m3 |
| 11 | Lớp nilong chống thấm | Hồ sơ TKBVTC | 4.447,8197 | m2 |
| 12 | Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy | Hồ sơ TKBVTC | 1,2004 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 933,7526 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 14,68 | m3 |
| 15 | Đánh bóng mặt đường BTXM | Hồ sơ TKBVTC | 4.447,8197 | m2 |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 3,0143 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Hồ sơ TKBVTC | 0,8375 | 100m3 |
| 18 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,6563 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 1,3883 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 84,1652 | m3 |
| 21 | Xây gạch XM M100 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 105,884 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 573,8472 | m2 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 309,9 | m2 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 3,021 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 26,7967 | m3 |
| 26 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Hồ sơ TKBVTC | 2,8078 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D8mm | Hồ sơ TKBVTC | 2,9633 | tấn |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D10mm | Hồ sơ TKBVTC | 4,5248 | tấn |
| 29 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan D12mm | Hồ sơ TKBVTC | 3,3856 | tấn |
| 30 | Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Hồ sơ TKBVTC | 70,3212 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | Hồ sơ TKBVTC | 463 | cái |
| 32 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | Hồ sơ TKBVTC | 60,1248 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Hồ sơ TKBVTC | 0,6012 | 100m3 |
| 34 | Xây gạch XM M100 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 15,03 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 112,8624 | m2 |
| 36 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 13,4266 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 258,302 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TKBVTC | 258,302 | m2 |
| 39 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Hồ sơ TKBVTC | 0,0256 | 100m3 |
| 40 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TKBVTC | 0,0028 | 100m3 |
| 41 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,0052 | 100m2 |
| 42 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 0,165 | m3 |
| 43 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 0,6842 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TKBVTC | 1,9749 | m2 |
| 45 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TKBVTC | 0,16 | m2 |
| 46 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ TKBVTC | 0,0088 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Hồ sơ TKBVTC | 0,2344 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi