Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201232319-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2020 20:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201215192
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 20:37:00 đến ngày 2020-12-20 20:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,770,496,991 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Ủi quang hai bên tuyến đường Đáp ứng mục III Chương V 105,935 100m²
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 10,595 100m³
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 10,595 100m³
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 11,758 100m³
5 Lu lèn nền đường nguyên thổ (VD) Đáp ứng mục III Chương V 100,383 100m2
6 Đắp đất cấp 2 bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 22,413 100m³
7 Đắp đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 3,937 100m³
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 11,758 100m³
9 Cung cấp đất C2 Đáp ứng mục III Chương V 1.521,65
10 Cung cấp sỏi đỏ Đáp ứng mục III Chương V 547,66
B Mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 9,045 100m³
2 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới Đáp ứng mục III Chương V 19,169 100m³
3 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 90,449 100m²
4 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 90,449 100m²
5 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 4cm Đáp ứng mục III Chương V 90,449 100m²
6 Rải thảm mặt đường Bê tông nhựa (loại C19, R19) chiều dày đã lèn ép 6cm Đáp ứng mục III Chương V 90,449 100m²
7 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km Đáp ứng mục III Chương V 21,65 100 tấn
8 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 32km tiếp theo Đáp ứng mục III Chương V 21,65 100 tấn
9 Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 1,674 100m²
10 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 4,78
11 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 11,96
C Phần ATGT
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm VD) Đáp ứng mục III Chương V 1 cái
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) Đáp ứng mục III Chương V 30 cái
3 Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo phản quang 2,55m bằng sắt ống D90 (VD) Đáp ứng mục III Chương V 15 cái
4 Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo phản quang 3,3m bằng sắt ống D90 (VD) Đáp ứng mục III Chương V 8 cái
5 Sản xuất gia công thép hình (VD) Đáp ứng mục III Chương V 0,119 tấn
6 Mạ kẽm thép hình Đáp ứng mục III Chương V 119,056 kg
7 Cung cấp bu lông M16x250 liên kết chân trụ biển báo Đáp ứng mục III Chương V 92 cái
8 Cung cấp bu lông M10x25 liên kết biển báo Đáp ứng mục III Chương V 124 cái
9 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,007 tấn
10 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng Đáp ứng mục III Chương V 0,278 100m²
11 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 2,09
12 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 0,28
13 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm Đáp ứng mục III Chương V 6
14 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) Đáp ứng mục III Chương V 105
15 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) Đáp ứng mục III Chương V 105
D Phần cống
1 Phá dỡ kết cấu bê tông tường không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III Chương V 6,798
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III Chương V 5,875
3 Phá dỡ kết cấu bê tông móng không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Đáp ứng mục III Chương V 4,83
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 7,254
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 9,024 100m³
6 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 8,751 100m³
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 0,273 100m³
8 Đóng cừ tràm D8-10cm, bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 143,7 100m
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,867 100m³
10 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 282,454
11 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 16,97
12 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 565,678
13 Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 19,7
14 Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 1.175,136
15 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 28,264
16 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 0,644
17 Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 338,49
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ móng Đáp ứng mục III Chương V 0,504 100m²
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm Đáp ứng mục III Chương V 1,659 100m²
20 Ván khuôn nắp đan Đáp ứng mục III Chương V 15,303 100m²
21 Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 16,996 100m²
22 Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn tường mương Đáp ứng mục III Chương V 115,269 100m²
23 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính 6mm Đáp ứng mục III Chương V 0,072 tấn
24 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,275 tấn
25 Cốt thép tường, đường kính ≤18mm, chiều cao ≤6m Đáp ứng mục III Chương V 0,287 tấn
26 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính >10mm Đáp ứng mục III Chương V 57,63 tấn
27 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,025 tấn
28 Cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10mm Đáp ứng mục III Chương V 7,162 tấn
29 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,136 tấn
30 Cốt thép móng, đường kính ≤18mm Đáp ứng mục III Chương V 1,07 tấn
31 Cốt thép khung rọ đá, đường kính ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 0,169 tấn
32 Sản xuất gia công thép hình (VD) Đáp ứng mục III Chương V 1,157 tấn
33 Lắp các loại cấu kiện bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg Đáp ứng mục III Chương V 26 cái
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu Đáp ứng mục III Chương V 2.810 cấu kiện
35 Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần cẩu, đoạn ống 1,2m, quy cách 3x3m Đáp ứng mục III Chương V 7 1 đoạn cống
36 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m, VH đường kính 1000mm Đáp ứng mục III Chương V 2 1 đoạn ống
37 Lắp đặt gối cống, đường kính ống 1000mm Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
38 Mạ kẽm thép hình Đáp ứng mục III Chương V 1.157,113 kg
39 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa (VD) Đáp ứng mục III Chương V 86,4 m
40 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,06 100m³
41 Sơn trụ tiêu , 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Đáp ứng mục III Chương V 11,505 1m²
42 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,3m trên cạn Đáp ứng mục III Chương V 12 rọ
43 Cung cấp lưới thép bọc nhựa PVC P8(8x10)cm dây đan 2,4/3,4mm dây viền 2,7/3,7mm Đáp ứng mục III Chương V 69,6
44 Làm tầng lọc đá cấp phối dmax ≤6 Đáp ứng mục III Chương V 1,7 100m³
45 Cung cấp ống PVC D49 Đáp ứng mục III Chương V 42 md
E Phần đường dây trung thế trên không xây dựng mới
1 Trụ BTLT-12m ghép đôi Đáp ứng mục III Chương V 2 trụ
2 Móng M12BT2 Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
3 Bảng nguy hiểm + số trụ Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
F Phần đường dây trung thế - Tháo gỡ
1 Trụ BTLT-12m đơn Đáp ứng mục III Chương V 2 trụ
2 Xà đỡ góc GL2-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
3 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
4 Xà DS Composit - 3P-2400 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
5 Chằng xuống trung thế Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
6 Cáp nhôm trần lỏi thép As-70/11mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 137,7 m
7 Cáp nhôm trần lỏi thép As-120/19mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 336,6 m
8 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-240mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 76,5 m
9 Sứ đứng 24kV Đáp ứng mục III Chương V 6 sứ
10 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 6 sứ
11 Chuỗi cách điện 24kV Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
12 Kẹp căng dây As-(95-120) Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
13 Giáp níu căng dây ACX 240 Đáp ứng mục III Chương V 3 sợi
14 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
15 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 3 sứ
16 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
G Phần đường dây trung thế - lắp lại
1 Xà đỡ góc GL2-2000 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
2 Xà dừng néo T-2000 (DT-2000) Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
3 Xà DS Composit - 3P-2400 Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
4 Cáp nhôm trần lỏi thép As-70/11mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 137,7 m
5 Cáp nhôm trần lỏi thép As-120/19mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 336,6 m
6 Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-240mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 76,5 m
7 Sứ đứng 24kV Đáp ứng mục III Chương V 6 sứ
8 Ty sứ đứng Đáp ứng mục III Chương V 6 sứ
9 Chuỗi cách điện Polymer 24kV Đáp ứng mục III Chương V 6 bộ
10 Kẹp căng dây As-(95-120) Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
11 Giáp níu căng dây ACX 240 Đáp ứng mục III Chương V 3 sợi
12 Khung U Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
13 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 3 sứ
14 Ốc siết cáp dừng dây trung hòa Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
H Phần hạ thế trên không xây dựng mới
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
I Phần đường dây hạ thế - Tháo gỡ
1 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 106,1 mét
2 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 53 mét
3 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
4 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
5 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
6 Kẹp quai U Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
J Phần đường dây hạ thế - lắp lại
1 Cáp nhôm bọc AV-70mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 106,08 mét
2 Cáp nhôm bọc AV-50mm2 - độ võng 2% Đáp ứng mục III Chương V 53 mét
3 Rack 3 sứ Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
4 Sứ ống chỉ Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
5 Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
6 Kẹp quai U Đáp ứng mục III Chương V 3 cái
7 Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin Đáp ứng mục III Chương V 1 vị trí
K Phần hệ thống chiếu sáng
1 Trụ BTLT-8,5m đơn Đáp ứng mục III Chương V 7 trụ
2 Đổ bê tông móng trụ BTCT-8,5m Đáp ứng mục III Chương V 3,3 m3
3 Lắp cần đèn đơn 2m Ø60 Đáp ứng mục III Chương V 22 cần
4 Lắp cần đèn đơn 3m Ø60 Đáp ứng mục III Chương V 23 cần
5 Lắp cần đèn đơn 4,5m Ø60 Đáp ứng mục III Chương V 1 cần
6 Lắp bộ đèn Led 80W, độ cao <= 12m Đáp ứng mục III Chương V 46 bộ
7 Lắp xà IL-800 (trụ đơn) Đáp ứng mục III Chương V 4 bộ
8 Lắp xà DT-800 (trụ đơn) Đáp ứng mục III Chương V 12 bộ
9 Lắp xà DT-800 (trụ ghép) Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
10 Tiếp địa lặp lại HTCS nổi Đáp ứng mục III Chương V 8 bộ
11 Tiếp địa lặp lại tủ chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 2 bộ
12 Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 14,7 100m
13 Kéo cáp nguồn chiếu sáng – CV -16mm2 (luồn từ điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) Đáp ứng mục III Chương V 0,5 100m
14 Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn Đáp ứng mục III Chương V 1,9 100m
15 Cầu chì hộp 5A Đáp ứng mục III Chương V 46 cái
16 Kẹp rẽ IPC 50-50 Đáp ứng mục III Chương V 96 cái
17 Đánh số trụ chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 7 Cột
18 Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T – cự ly vận chuyển 15km Đáp ứng mục III Chương V 0,168 10 tấn
19 Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T – cự ly vận chuyển 10km Đáp ứng mục III Chương V 0,361 10 m3
20 Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô tự đổ 7T – cự ly vận chuyển 10km Đáp ứng mục III Chương V 0,589 10 m3
21 Vận chuyển trụ BTLT, đà cản bằng ô tô vận tải thùng 12T – cự ly vận chuyển 40km Đáp ứng mục III Chương V 0,42 10 tấn
22 Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T – cự ly vận chuyển 50km Đáp ứng mục III Chương V 0,16 10 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->