Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201231490-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 20:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215895 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 20:45:00 đến ngày 2020-12-20 20:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,241,071,303 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Ủi quang hai bên tuyến đường | Đáp ứng mục III Chương V | 121,564 | 100m² |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 14,051 | 100m³ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 14,051 | 100m³ |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 23,15 | 100m³ |
| 5 | Lu lèn nền đường nguyên thổ (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 94,185 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 13,181 | 100m³ |
| 7 | Đắp đất nền đường đất C3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 12,991 | 100m³ |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 23,15 | 100m³ |
| 9 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 1.807,05 | m³ |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Đắp đất nền đường đất C3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 19,759 | 100m³ |
| 2 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 2.821,64 | m³ |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 19,444 | 100m³ |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 97,222 | 100m² |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III Chương V | 97,222 | 100m² |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km | Đáp ứng mục III Chương V | 14,136 | 100 tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 40km tiếp theo | Đáp ứng mục III Chương V | 14,136 | 100 tấn |
| 8 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gờ chặn | Đáp ứng mục III Chương V | 29,983 | 100m² |
| 9 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 104,29 | m³ |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 195,54 | m³ |
| C | Phần An toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tròn, đường kính 70cm, bát giác cạnh 25cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 27 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 2,55m | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 3,3m | Đáp ứng mục III Chương V | 9 | cái |
| 5 | Sản xuất gia công thép hình (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,1 | tấn |
| 6 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 99,817 | kg |
| 7 | Cung cấp bu lông M16x250 liên kết chân trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 76 | Cái |
| 8 | Cung cấp bu lông M10x25 liên kết chân trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 112 | Cái |
| 9 | Gia công, lắp dựng cốt thép đai 6 móng trụ biển báo | Đáp ứng mục III Chương V | 0,006 | tấn |
| 10 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) | Đáp ứng mục III Chương V | 105 | m² |
| 11 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 105 | m² |
| D | Phần cống | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 13,671 | m³ |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 1,457 | 100m³ |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 49,724 | m³ |
| 4 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 31,26 | m³ |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 197,982 | m³ |
| 6 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 39,61 | m³ |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,213 | m³ |
| 8 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 67,591 | m³ |
| 9 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng | Đáp ứng mục III Chương V | 3,3 | 100m² |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường cong, nghiêng, vặn vỏ đỗ dày ≤45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,38 | 100m² |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 16,123 | 100m² |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tấm đan | Đáp ứng mục III Chương V | 0,184 | 100m² |
| 13 | Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ sàn mái | Đáp ứng mục III Chương V | 4,036 | 100m² |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,092 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,755 | tấn |
| 16 | Gia công, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính >10mm, chiều cao ≤28m | Đáp ứng mục III Chương V | 8,468 | tấn |
| 17 | Sản xuất gia công thép dẹp lưới chắn rác | Đáp ứng mục III Chương V | 1,855 | tấn |
| 18 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công ( trụ tiêu) | Đáp ứng mục III Chương V | 49 | cái |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 15 | cấu kiện |
| 20 | Mạ kẽm thép hình | Đáp ứng mục III Chương V | 1.855,2 | kg |
| 21 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,695 | 100m³ |
| 22 | Sơn cọc tiêu, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 21,683 | m² |
| 23 | Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,45 | 100m³ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi