Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201230323-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Mỹ Quang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189633 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện (sự nghiệp giáo dục) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 16:53:00 đến ngày 2020-12-23 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,475,755,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI 12 PHÒNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 519,89 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điện, đèn chiếu sáng, quạt gió | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | t.bộ |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 16,176 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa sắt, khuôn cửa đơn | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 641,2 | m |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 54,69 | m2 |
| 6 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 93,66 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ tay vịn cầu thang bằng thép ống D60 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 19,87 | m |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 56,077 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khung sắt trang trí trục A và B | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 19,47 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn, matit cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1.089,531 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn, matit cũ trên bề mặt tường cột, trụ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 378,712 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 497,226 | m2 |
| 13 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 7,104 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1,351 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 8,739 | 100m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 5,199 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp cửa đi khung sắt + hoa sắt bảo vệ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 66 | m2 |
| 18 | Cung cấp cửa sổ khung sắt + hoa sắt bảo vệ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 95,76 | m2 |
| 19 | Cắt tường để chôn bát sắt liên kết khuôn bao cửa sau đó trám lại bằng vữa xi măng mác 100 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 90 | cửa |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 161,76 | m2 |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt kính trắng 5mm + ron kính | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 121,548 | m2 |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt khóa cửa tay nắm gạt | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 23 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính >70mm, chiều sâu khoan <=30cm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 28 | lỗ khoan |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1,092 | 100m |
| 25 | Quấn thanh cao su trương nở quanh cổ ống trám vữa xi măng chống thấm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 28 | cái |
| 27 | CCLD bát giữ ống D90 bằng inox | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 168 | cái |
| 28 | Bả hồ dầu lên bề mặt bê tông để cán vữa | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 93,66 | 1m2 |
| 29 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 100 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 93,66 | m2 |
| 30 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 187,32 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 54,69 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1.477,242 | m2 |
| 33 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 497,226 | m2 |
| 34 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1.751,876 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1.263,201 | m2 |
| 36 | Vệ sinh đá ốp chân tường, gạch gốm, phun keo bóng | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 54,708 | m2 |
| 37 | CCLD lan can thép ống D60x2 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 19,87 | m |
| 38 | CCLD lam che nắng bằng thép hộp | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2,864 | m2 |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 183,501 | m2 |
| 40 | Đánh bóng đá mài cầu thang, tam cấp | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 80,625 | m2 |
| 41 | CCLD lan can inox 304 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 5,9 | m2 |
| 42 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 85 | bộ |
| 43 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 19 | bộ |
| 44 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 34 | cái |
| 45 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 46 | CCLĐ cầu chì 10A cho ổ cắm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 47 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 48 | Lắp đặt mặt đơn | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 62 | cái |
| 49 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1mm2 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 160 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 72 | m |
| B | KHỐI 6 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 418,572 | m2 |
| 2 | Tháo dở hệ thống điện | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | t.bộ |
| 3 | Tháo dở ống thoát nước mưa | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | t.bộ |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 91,563 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 955,017 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 366,927 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 58,74 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,25mm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 418,572 | m2 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1,152 | 100m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt bát inox giữ ống D90 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 96 | cái |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 91,563 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1.178,304 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 143,64 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 955,017 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 733,854 | m2 |
| 16 | Lắp đặt tủ điện điều khiển, độ cao của tủ điện < 2m | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | tủ |
| 17 | Lắp đặt đèn Led M16 L120/36w; chụp mica | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 54 | bộ |
| 18 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt cầu chì 10A | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2, hộp <=6x8cm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 42 | hộp |
| 23 | CCLD mặt đơn | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1mm2 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 398 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2mm2 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 136 | m |
| 26 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4mm2 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6mm2 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 83 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 267 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 56,5 | m |
| 30 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 5,561 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1,363 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,566 | 100m2 |
| C | TƯỜNG RÀO NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 5,811 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường. | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 34,8 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 5,811 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 34,8 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường. | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 262,32 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 16,178 | m2 |
| 7 | Sửa chửa cánh cổng, thay các thanh thép hộp bị rỉ sét hư hỏng nặng | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 10,238 | m2 |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt chông sắt tường rào | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | m |
| 9 | Tháo dỡ bảng tên, vệ sinh sạch bụi. lắp đặt lại nâng chiều cao lên theo thiết kế | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | t.bộ |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày >30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,203 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2,205 | m2 |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 264,12 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 264,12 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 21,038 | m2 |
| D | SC NHÀ WC HỌC SINH | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường. | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 40,08 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường. | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 34,296 | m2 |
| 3 | Cắt tường bằng máy, chiều dày tường <=20cm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1m |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 74,376 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 94,04 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 84,68 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | m2 |
| 9 | Lắp đặt đế nổi đơn + mặt | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1mm2 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2,5mm2 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | m |
| 15 | CCLD đèn Ledbud 30w đuôi bắt vào tường | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt co răng ngoài d27-21 răng đồng | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt T răng ngoài d21 bằng đồng | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt ống cấp nước xí bệt | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 20 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,851 | m3 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,284 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 (không nung), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1,04 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 7,088 | m2 |
| 24 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 7,088 | m2 |
| 25 | Cung cấp đất đấp nền | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1,857 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2,141 | m3 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,85 | m3 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,51 | m3 |
| E | XM NHÀ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 6,82 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,032 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,811 | m3 |
| 4 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2,097 | m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,102 | 100m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1,011 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 6,36 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,617 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,619 | m3 |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,619 | m3 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 6,474 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19 (không nung), chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 2,79 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 32,5 | m2 |
| 14 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 16,15 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,011 | 100m |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | eo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,017 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,066 | 100m2 |
| 18 | Gia công cột bằng thép hình | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,39 | tấn |
| 19 | Gia công xà gồ thép | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,29 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cột thép các loại | heo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,39 | tấn |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,29 | tấn |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt Bulong D20 dài 650 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 24 | Lợp mái, tôn màu sóng vuông 4,5 dem | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 0,765 | 100m2 |
| 25 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 3,072 | m3 |
| 26 | Dọn vệ sinh nền bê tông cũ | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 436,4 | m2 |
| 27 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 34,912 | m3 |
| 28 | Cắt ron nền | Theo mô tả chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | t.bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi