Gói thầu: gói thầu xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201236255-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cư Kuin
Tên gói thầu gói thầu xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201229475
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện (từ nguồn tiền sử dụng đất)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 19:31:00 đến ngày 2020-12-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,397,204,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 44,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào vét hữu cơ, đất cấp 1 lên PTVC<br/> Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.118 100m3
2 Ô tô vận chuyển đất hữu cơ đổ đi cự ly 1,00Km đất cấp 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.118 100m3
3 Ô tô vận chuyển đất hữu cơ đổ đi cự ly 3,00Km cuối đất cấp 1 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.118 100m3
4 Đào nền đường v&#x2F;c TD đắp cự ly 50m, đất cấp 3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3.017 100m3
5 Đào nền đường (đổ đi) đất cấp 3, đổ lên PTVC Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4.389 100m3
6 Ô tô v&#x2F;c đất đổ đi cự ly 1,00Km, đất cấp 3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4.389 100m3
7 Ô tô v&#x2F;c tiếp đất đổ đi cự ly 3,00Km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4.389 100m3
8 Phá bỏ nền láng BTXM dọc đường + mương TN, đào đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 975 100m3
9 ô tô v&#x2F;c đất đổ đi cự ly 1km, đẩ cấp 4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 975 100m3
10 ô tô v&#x2F;c tiếp đất đổ đi cự ly 3km cuối Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 975 100m3
11 Đắp đất nền đường K &gt; 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.670 100m3
B NỀN MẶT MỞ RỘNG
1 láng nhựa 3 lớp TCN 4,5kg&#x2F;m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15.289 100m2
2 làm mặt đường đá 4x6 lớp dưới dày 15cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15.289 100m2
3 làm móng trên bằng đá 4x6 tiêu chuẩn dày 15cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15.289 100m2
4 lu xừ lý nền đào Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15.289 100m2
C MẶT ĐƯỜNG TĂNG CƯỜNG
1 láng nhựa 3 lớp TCN 4,5kg&#x2F;m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6.577 100m2
D MẶT ĐƯỜNG SỬA CHỮA Ổ GÀ
1 láng nhựa 3 lớp TCN 4,5kg&#x2F;m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 42.736 100m2
2 vá ổ gà bằng đá 4x6 chèn đá dăm dày 15cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 354.861 10m2
3 ô tô v&#x2F;c đất đổ đi cự ly 1km, đất cấp 4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5.323 100m3
4 ô tô v&#x2F;c đất đổ đi cự ly 3km cuối Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5.323 100m3
5 bê tông bó vỉa đá 1x2 M250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 104.583 m3
6 đá dăm + cát đệm móng dày 10cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 58.575 m3
7 ván khuôn thép thi công lốc vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5.858 100m2
E CỐNG DỌC BTLT
1 đào đất móng phạm vi cống dọc đất cấp 3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16.886 100m3
2 làm móng cống bằng CPDD loại II Dmax &#x3D; 37.5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.823 100m3
3 vận chuyển ống cống BTLT D800mm bằng ô tô tải thùng PV 41km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30.150 10 tấn
4 bốc ống cống BTCT D800mm TL &lt;5t (bốc xếp xuống) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 301.500 c kiện
5 lắp đặt ống cống BTLT 800mm dài 4m HL93 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 134.000 đ ống
6 Nối ống cống BTLT D800mm BẰNG RON CAO SU Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 125.000 m nối
7 quyết nhựa đường 2 lớp ngoài ống cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.963,653 m2
8 đắp đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi cống K&gt;&#x3D; 0.95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11.716 100m3
9 Ô tô v&#x2F;c đất đổ đi cự ly 1km, đất cấp 3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5.170 100m3
10 ô tô vc tiếp đất đổ đi cự ly 4km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 5.170 100m3
F CỐNG NGANG D =40cm
1 đào đất móng phạm vi cống ngang đất cấp 3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.176 100m3
2 đá dăm + cát đệm móng dày 10cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3.756 m3
3 ván khuôn thép thi công móng cống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 225 100m2
4 bê tông móng cống đá 2x4 M150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10.304 m3
5 Vận chuyển ống cống BTLT D400mm bằng ô tô tải thùng PV 41km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.827 10 tấn
6 bốc ống cống BTCT D400mm TL&lt;1t (bốc xếp xuống) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18.270 c kiện
7 lắp đặt ống cống BTLT D400mm dài 30 HL93 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9 đ ống
8 Lắp đặt ống cống D400mm dài 4m HL93 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 đ ống
9 Nối ống cống BTLT D400 mm bằng ron cao su Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.000 m nối
10 đắp đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi cống K &gt;0.95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.759 100m3
G CỬA XẢ
1 Đào đất móng phạm vi cửa xả đất cáp 3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 100m3
2 đá dăm + cát đệm móng dày 10cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3.500 m3
3 bê tông tường đầu cửa xả đá 1x2 M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 11.267 m3
4 Bê tông hố thu thượng + hạ lưu đá 1x2 M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8.744 m3
5 Vận chuyển ống cống BTLT D800mm bằng ô tô thùng PV 41km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 225 10 tấn
6 bốc ống cống BTLT D800mm TL&lt;5t bốc xếp xuống Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.250 c kiện
7 lắp đắt ống cống BTLT D800mm dài 4m HL93 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.000 đ ống
8 ĐẮP đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi cửa xả Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 100m3
9 ô tô vc đất đổ đi cự ly 1km đất cấp 3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 100m3
10 ô tô vc tiếp đất đổ đi cự ly 4km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8 100m3
H GIẾNG THU NƯỚC
1 bê tông thân cửa thu nước đá 0.5x1 M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 158 m3
2 BÊ TÔNG THÂN + móng giếng thu đá 1x2 M200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8.127 m3
3 VÁN KHUÔN THÉP MÓNG + THÂN GIẾNG THU NƯỚC Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 126 100m2
4 đệm CPDD loại 1 Dmax &#x3D; 25mm dày 10cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2.160 m3
5 sản xuất tám đan thu nước bằng thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.506 tấn
6 lắp dựng tấm đan thu nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.506 tấn
7 ván khuôn thép thi công lốc vỉa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 356 100m2
8 bê tông lốc vỉa đá 1x2 M250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 158 m3
9 CỐ THÉP VỈA CT5 &lt;10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 30 tấn
10 đào đất móng phạm vi giếng thu đất cấp 3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 151 100m3
11 đắp đất cấp 3 hoàn thiện phạm vi giếng thu K&gt;&#x3D;0.95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 88 100m3
12 Ô tô vc đất đổ đi cự ly 1km đất cấp 3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52 100m3
13 ô tô vc tiếp đất đổ đi cự ly 4km Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 52 100m3
14 bê tông đúc sẵn tấm đan đá 1x2 M250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.385 m3
15 VÁN KHUÔN THÉP ĐÚC SẴN TẤM ĐAN Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 59 100m2
16 cốt thép CT3 &lt;10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 86 tấn
17 cốt thép tấm đan CT5 &lt; 18mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 86 tấn
18 thép gọc L80X80X8 tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 643 tấn
19 lắp đặt tấm đan BTXM Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 18.000 tấm
I VỈA HÈ
1 LU XỬ LÝ VỈA HÈ k&gt;0.95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19.650 100m2
2 lát vỉa hè bằng gạch tezazo 40x40x3 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.965 m2
3 làm lớp đệm bằng VXM M75 DÀY 3cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.965 m2
4 làm móng đá 4x6 kẹp vữa XM m50 dày 10cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 196.500 m3
5 bê tông gờ chắn vỉa hè + hố trồng cây 1x2m250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17.500 m3
6 bê tông gờ chắn vỉa hè hố trồng cây đá 1x2 M250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 7.968 m3
7 ĐÁ DĂM + cát đẹm móng dày 5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12.734 m3
8 trồng cây sao kích thước bầu 40x40 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 83.000 cây
9 bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng nước máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 83.000 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->