Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201233181-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 20:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 20:12:00 đến ngày 2020-12-20 20:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,721,801,833 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Ủi quang hai bên tuyến đường | Đáp ứng mục III Chương V | 14,28 | 100m2 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 5,667 | 100m3 |
| 3 | Lu lèn nền đường nguyên thổ (DG 3736/2018) | Đáp ứng mục III Chương V | 28,56 | 100m2 |
| 4 | Đắp nền đường đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 3,678 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường đất cấp 3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,542 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 5,667 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,551 | 100m3/km |
| 8 | Cung cấp đất C3 (sỏi đỏ) | Đáp ứng mục III Chương V | 220,18 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp dưới | Đáp ứng mục III Chương V | 5,6509 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 24,1428 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm | Đáp ứng mục III Chương V | 24,1428 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, cự ly 4km | Đáp ứng mục III Chương V | 3,5104 | 100 tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 10 tấn, 32km tiếp theo | Đáp ứng mục III Chương V | 3,5104 | 100 tấn |
| C | Gờ chặn | |||
| 1 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gờ chặn | Đáp ứng mục III Chương V | 3,849 | 100m2 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông gờ chặn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 38,49 | m3 |
| D | Phần An toàn giao thông | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển vuông 60x60cm (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90, L=2,55m (VD) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 4 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | m2 |
| 5 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) | Đáp ứng mục III Chương V | 14 | m2 |
| E | Phần cống | |||
| 1 | Đào móng trụ tiêu, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 6,138 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 0,078 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,327 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm, bằng thủ công, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 45,73 | 100m |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,026 | 100m3 |
| 6 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 80,96 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 2,6 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 123,41 | m3 |
| 9 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,78 | m3 |
| 10 | Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 171 | m3 |
| 11 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 20,1 | m3 |
| 12 | Bê tông trụ tiêu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,545 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 58,38 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 5,18 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 23,474 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 0,755 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 3,182 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính 6mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,041 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6,084 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính >10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1,585 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,007 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,39 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤10mm | Đáp ứng mục III Chương V | 0,084 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cống bê tông ly tâm H30-HK80, đoạn ống dài 4m, đường kính D100 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | 1 đoạn ống |
| 25 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | 1 mối nối |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 964 | cấu kiện |
| 27 | Lắp trụ tiêu bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤50kg | Đáp ứng mục III Chương V | 44 | cái |
| 28 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,3m trên cạn | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | rọ |
| 29 | Cung cấp lưới thép bọc nhựa PVC P8(8x10)cm dây đan 2,4/3,4mm dây viền 2,7/3,7mm | Đáp ứng mục III Chương V | 34,8 | m2 |
| 30 | Sơn trụ tiêu, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại | Đáp ứng mục III Chương V | 9,735 | m2 |
| 31 | Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,083 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,192 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,29 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo, cự ly vận chuyển ≤5km bằng ôtô tự đổ 10 tấn, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,29 | 100m3/km |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I | Đáp ứng mục III Chương V | 0,078 | 100m3 |
| F | Đường dây hạ thế Trên không xây dựng mới | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m đơn – không ứng lực trước | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trụ |
| 2 | Móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Móng M8,5BT1 | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bộ |
| 4 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Bulon 16x250 + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cây |
| 7 | Bulon 16x400 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cây |
| 8 | Bulon 16x500 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cây |
| 9 | Bulon 16x600 VRS + Long del vuông F18 (ghép trụ) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cây |
| 10 | Kẹp AC – 50 – 70 – 02bulon | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 11 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 12 | Kẹp rẽ IPC 70 – 95/25 (2 bulon) | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | cái |
| 13 | Hộp Domino 6 CB – 32A | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cái |
| 14 | Cáp CV – 25mm2 đấu nối hộp Domino | Đáp ứng mục III Chương V | 20 | m |
| 15 | Dây nhôm vụn buộc sứ - AC – 50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,4 | kg |
| 16 | Băng keo cách điện | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cuộn |
| 17 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | cái |
| G | Đường dây hạ thế - tháo gỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 729 | m |
| 4 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 5 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 6 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | cái |
| 7 | Ốc xiết cáp | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 8 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 9 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cái |
| H | Đường dây hạ thế - lắp lại | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 7 | trụ |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 729 | m |
| 3 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 100 | m |
| 4 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | bộ |
| 5 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 6 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cái |
| 7 | Dây branchement khách hàng hoặc dây thông tin | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | vị trí |
| I | Phần hệ thống chiếu sáng nổi | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT-8,5m ghép đôi | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trụ |
| 3 | Đổ bê tông móng trụ BTCT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,7 | m3 |
| 4 | Lắp Cần đèn đơn 3m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cần |
| 5 | Lắp Bộ đèn Led 80W, độ cao <= 12m | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | bộ |
| 6 | Tiếp địa tủ điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Tiếp địa lặp lại HTCS nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | bộ |
| 8 | Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 4,3 | 100m |
| 9 | Kéo Cáp nguồn chiếu sáng - CV-16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2 | 100m |
| 10 | Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,5 | 100m |
| 11 | Cầu chì hộp 5A | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 12 | Kẹp rẽ IPC 50-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 26 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 14 | Kẹp dừng cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 15 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cây |
| 16 | Lắp giá đỡ tủ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp tủ điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | m |
| 19 | Co ống PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 20 | Đánh số trụ chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | cột |
| 21 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T - cự ly vận chuyển 15km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,136 | 10 tấn |
| 22 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,292 | 10 m3 |
| 23 | Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,476 | 10 m3 |
| 24 | Vận chuyển trụ BTLT, đà cản bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,36 | 10 tấn |
| 25 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 50km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,005 | 10 tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi