Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201236135-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20201235967
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 21:14:00 đến ngày 2020-12-21 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,322,083,223 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY LẮP CÔNG TRÌNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,4193 m3
2 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,2257 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,8994 m3
4 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,9458 m3
5 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,632 m3
6 Đắp cát nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5667 m3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5162 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0831 tấn
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0907 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 cái
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
12 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18,9435 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 (Bằng 1/3 đất đào) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,7074 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,32 m3
15 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,98 m3
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9 m2
17 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,695 m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,8417 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 2x4, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6725 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,6308 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0329 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,569 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3329 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0985 tấn
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3497 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4381 tấn
28 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 100m2
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3242 100m2
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5828 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10,064 m3
32 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,998 m3
33 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 31,6397 m3
34 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,5502 m3
35 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,3064 m3
36 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,3064 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8446 m3
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,8446 m3
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,2696 m3
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 26,482 m3
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6045 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,089 m3
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép lanh tô cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1406 tấn
44 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2792 m3
45 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1224 100m2
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0751 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0751 tấn
49 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1294 tấn
50 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1152 tấn
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5132 tấn
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4357 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0686 tấn
54 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0179 tấn
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2784 tấn
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2271 tấn
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4766 tấn
58 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6367 tấn
59 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,6249 tấn
60 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1344 tấn
61 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1725 tấn
62 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4676 100m2
63 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4824 100m2
64 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2969 100m2
65 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,2758 100m2
66 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9452 100m2
67 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4128 100m2
68 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2596 100m2
69 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,089 m3
70 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0738 tấn
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0396 100m2
72 Cửa nhôm hệ Việt - Pháp kính (Cả khoá) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,806 m2
73 Phụ kiện cửa đi nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
74 Phụ kiện cửa sổ nhôm hệ Việt Pháp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 bộ
75 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14 m2
76 Hoa sắt cửa sổ 14x14 sơn 3 nước Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,302 m2
77 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,302 m2
78 Thang lên mái sắt fi 18 + cửa ra mái + khóa Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 Bộ
79 Mua lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,45 m2
80 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 258,02 m2
81 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 96 m2
82 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,7136 m3
83 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5876 tấn
84 Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4243 tấn
85 Sản xuất xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,31 tấn
86 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,31 tấn
87 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5184 100m2
88 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái PVC D110 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 34 m
89 Cút góc D90 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
90 Phễu thu nước mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
91 Lưới chắn rác Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
92 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 32 bộ
93 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 101,6 m
94 Quả hồ lô trên mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 quả
95 Tôn úp nóc + úp sườn mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,8 m
96 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,168 100m2
97 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,504 100m2
98 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 308,597 m2
99 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 304,117 m2
100 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,6353 m3
101 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3495 tấn
102 Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,3442 tấn
103 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 145,197 m2
104 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 197,397 m2
105 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6578 m3
106 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,876 tấn
107 Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8725 tấn
108 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 96,11 m2
109 Trát trần, vữa XM mác 75 (Tầng 2) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 143,69 m2
110 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,7157 m3
111 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,9312 tấn
112 Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6725 tấn
113 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 17,04 m2
114 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 15 m2
115 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2835 m3
116 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0972 tấn
117 Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0702 tấn
118 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m2
119 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 (Tầng 2) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m2
120 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3402 m3
121 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1167 tấn
122 Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0842 tấn
123 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25,586 m2
124 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,2584 m2
125 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,84 m3
126 Lát đá bậc cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 22,38 m2
127 Mua lan can cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,64 m2
128 Mua trụ cầu thang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
129 Lát đá bậc tam cấp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 19,71 m2
130 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 105,952 m2
131 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm (Tầng 2) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 96,772 m2
132 Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,637 m3
133 Bốc xếp, vận chuyển ximăng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7742 tấn
134 Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,629 tấn
135 Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,9675 10m2
136 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 421,747 m2
137 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 227,0414 m2
138 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn KOVA - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 462,807 m2
139 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn KOVA - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 215,397 m2
140 Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1023 tấn
141 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
142 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60 m
143 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 85 m
144 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 180 m
145 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125 m
146 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 m
147 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
148 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
149 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=16A Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
150 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 Cái
151 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m - Loại hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 Bộ
152 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
153 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
154 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
155 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 cái
156 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
157 Tủ điện tổng 2 Cái
158 Băng dính điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5 Cuộn
159 Bộ xà đón điện Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
160 Vít Nở Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150 cái
161 Đế âm tường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 46 bảng
162 Bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 bình
163 Bảng tiêu lệnh chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
164 Hộp đựng bình chữa cháy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
165 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,8 m3
166 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,8 m3
167 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 103,4 m
168 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép dẹt 40x5mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 52 m
169 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
170 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1,5m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
171 Cọc đỡ thép d8 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50 cái
172 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
173 Mối nối đồng M8x16 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
174 ổ sứ cách điện cao áp Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
175 Sơn chống dỉ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 kg
176 Que hàn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 kg
177 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,972 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->