Gói thầu: Gói thầu 24a: Thi công di chuyển hệ thống cấp nước, cấp điện phục vụ GPMB

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201151732-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/12/2020 06:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Quận Bắc Từ Liêm
Tên gói thầu Gói thầu 24a: Thi công di chuyển hệ thống cấp nước, cấp điện phục vụ GPMB
Số hiệu KHLCNT 20201108691
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn 50 tỷ vốn Quận, phần còn lại Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-18 16:02:00 đến ngày 2020-12-24 06:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 104,216,064,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,900,000,000 VNĐ ((Hai tỷ chín trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG DÂY KHÔNG 110KV
1 Cột thép đơn thân 1NC30 Mô tả theo yêu cầu chương V 66.725,48 kg
2 Cột thép đơn thân 2NC30-27T Mô tả theo yêu cầu chương V 27.776,59 kg
3 Cột thép đơn thân 2NC30-24T Mô tả theo yêu cầu chương V 24.795,65 kg
4 Bulong neo M56 dài 3000mm Mô tả theo yêu cầu chương V 9.121,28 kg
5 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 Mô tả theo yêu cầu chương V 48 cọc
6 Thanh nối liên hoàn + dây tiếp địa (thép phi 14) Mô tả theo yêu cầu chương V 355,544 kg
7 Cờ tiếp địa dẹt 25x4 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,12 kg
8 Bu lông M14x45 Mô tả theo yêu cầu chương V 2,4 kg
9 Tôn hoa Mô tả theo yêu cầu chương V 37 m2
10 Bó vỉa bê tông đúc sẵn (tấm dài 1m) Mô tả theo yêu cầu chương V 5 m
11 Bulong M56 dài 3000mm Mô tả theo yêu cầu chương V 4.560,64 kg
12 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 Mô tả theo yêu cầu chương V 24 cọc
13 Thanh nối liên hoàn + dây tiếp địa (thép phi 14) Mô tả theo yêu cầu chương V 177,772 kg
14 Cờ tiếp địa dẹt 25x4 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,06 kg
15 Bu lông M14x45 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,2 kg
16 Tôn hoa Mô tả theo yêu cầu chương V 37 m2
17 Chuỗi sứ đỡ kép silicon 110kV ( cho dây siêu nhiệt) Mô tả theo yêu cầu chương V 24 chuỗi
18 Chuỗi sứ néo kép silicon 110kV ( cho dây siêu nhiệt) Mô tả theo yêu cầu chương V 30 chuỗi
19 Phụ kiện chuỗi 110kV( khóa néo, khánh, mắc nối,……) Mô tả theo yêu cầu chương V 54 bộ
20 Hộp đầu cáp ngoài trời 1200mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 24 bộ
21 Hộp đầu cáp quang LWL Mô tả theo yêu cầu chương V 24 hộp
22 Giàn giáo thi công đầu cáp(giáo thi công, bạt che, điều hòa, sấy cáp,…) Mô tả theo yêu cầu chương V 64 m2
23 Chuỗi néo dây chống sét + phụ kiện Mô tả theo yêu cầu chương V 8 chuỗi
24 Chống rung dây dẫn Mô tả theo yêu cầu chương V 24 bộ
25 Chống rung dây chống sét Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
26 Kẹp xiết cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 24 cái
27 Kẹp cực đầu cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 24 cái
28 Máng đỡ chuyển hướng cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 24 bộ
29 Ghip 3 bu lông 110kV Mô tả theo yêu cầu chương V 48 cái
30 Biển báo lộ cáp 110kV Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
31 Giàn thao tác an toàn Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
32 Cổ dề néo CDG-165 Mô tả theo yêu cầu chương V 504,32 kg
33 Dây néo TK50 dài 15,3m và phụ kiện Mô tả theo yêu cầu chương V 64 bộ
34 Thuê cột thép hình Kema mạ kẽm (bao gồm cả vận chuyển), thuê 15 ngày/lượt Mô tả theo yêu cầu chương V 2 lượt
35 Dây siêu nhiệt GTZ ACSR 200 Mô tả theo yêu cầu chương V 1.854 m
36 Ống ép dây siêu nhiệt 200mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 48 cái
37 Phụ kiện đấu nối chuyển dây Mô tả theo yêu cầu chương V 4
38 Phá hè gạch Block Mô tả theo yêu cầu chương V 66 m2
39 Đào đất móng cột bằng máy đào Mô tả theo yêu cầu chương V 5,622 100m3
40 Đào đất móng cột bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 130,8 m3
41 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả theo yêu cầu chương V 3,78 100m3
42 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 thương phẩm Mô tả theo yêu cầu chương V 16,728 m3
43 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 276 m3
44 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu chương V 1,6336 100m2
45 Thuê máy bơm nước (2 móng) Mô tả theo yêu cầu chương V 2 lần
46 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 6,93 100m3
47 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 6,93 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 6,93 100m3
49 Vật liệu cọc U400 L=6m Mô tả theo yêu cầu chương V 57,96 tấn
50 Ép cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu chương V 12 100m
51 Nhổ cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu chương V 12 100m
52 Giằng cừ Mô tả theo yêu cầu chương V 80 m
53 Dây buộc Mô tả theo yêu cầu chương V 20 kg
54 Đinh Mô tả theo yêu cầu chương V 4.560,64 kg
55 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=25mm Mô tả theo yêu cầu chương V 2,3629 tấn
56 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=12mm và d=16mm Mô tả theo yêu cầu chương V 12,0284 tấn
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,1514 tấn
58 Công tác sản xuất lắp đặt thép L70x70x6 mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,4336 tấn
59 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả theo yêu cầu chương V 2,4 10 cọc
60 Rải dây thép địa Mô tả theo yêu cầu chương V 4,52 10 m
61 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,7903 100kg
62 Đào đất tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 28,8 m3
63 Đắp đất tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 28,8 m3
64 Sản xuất, lắp đặt thép d=12mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,6217 tấn
65 Sản xuất, lắp đặt thép d <=10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2498 tấn
66 Sản xuất, lắp đặt thép L100x100x10; thép L70x70x6 mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,7108 tấn
67 Sản xuất và lắp đặt thép bản dày 4mm mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0363 tấn
68 Lắp đặt tôn hoa Mô tả theo yêu cầu chương V 37 m2
69 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 Mô tả theo yêu cầu chương V 3,488 m3
70 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 10,464 m3
71 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt bó vỉa Mô tả theo yêu cầu chương V 5 cái
72 Đắp cát vàng đệm dầy 3cm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,98 m3
73 Lát gạch Block Mô tả theo yêu cầu chương V 66 1m2
74 Đào đất móng cột bằng máy đào Mô tả theo yêu cầu chương V 5,622 100m3
75 Đào đất móng cột bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 130,8 m3
76 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả theo yêu cầu chương V 3,78 100m3
77 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 Mô tả theo yêu cầu chương V 16,728 m3
78 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 276 m3
79 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu chương V 1,6336 100m2
80 Thuê máy bơm nước Mô tả theo yêu cầu chương V 2 lần
81 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 6,93 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 6,93 100m3
83 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 6,93 100m3
84 Vật liệu cọc U400 L=6m (30 ngày/móng) Mô tả theo yêu cầu chương V 57,96 tấn
85 Ép cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu chương V 12 100m
86 Nhổ cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu chương V 12 100m
87 Giằng cừ Mô tả theo yêu cầu chương V 80 m
88 Dây buộc Mô tả theo yêu cầu chương V 20 kg
89 Đinh Mô tả theo yêu cầu chương V 5 kg
90 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=25mm Mô tả theo yêu cầu chương V 2,3629 tấn
91 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=12mm và d=16mm Mô tả theo yêu cầu chương V 12,0284 tấn
92 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,1514 tấn
93 Công tác sản xuất lắp đặt thép L70x70x6 mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,4336 tấn
94 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả theo yêu cầu chương V 2,4 10 cọc
95 Rải dây thép địa Mô tả theo yêu cầu chương V 4,52 10 m
96 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,7903 100kg
97 Đào đất tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 28,8 m3
98 Đắp đất tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 28,8 m3
99 Sản xuất, lắp đặt thép d=12mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,6217 tấn
100 Sản xuất, lắp đặt thép d <=10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2498 tấn
101 Sản xuất, lắp đặt théo L100x100x10; thép L70x70x6 mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,7108 tấn
102 Sản xuất và lắp đặt thép bản dày 4mm mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0363 tấn
103 Lắp đặt tôn hoa Mô tả theo yêu cầu chương V 37 m2
104 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 Mô tả theo yêu cầu chương V 3,488 m3
105 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 10,464 m3
106 Đào đất móng cột bằng máy đào Mô tả theo yêu cầu chương V 2,811 100m3
107 Đào đất móng cột bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 65,4 m3
108 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,89 100m3
109 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 Mô tả theo yêu cầu chương V 8,364 m3
110 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 138 m3
111 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu chương V 0,8168 100m2
112 Thuê máy bơm nước Mô tả theo yêu cầu chương V 1 lần
113 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 3,465 100m3
114 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 3,465 100m3
115 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 3,465 100m3
116 Vật liệu cọc U400 L=6m Mô tả theo yêu cầu chương V 28,98 tấn
117 Ép cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu chương V 6 100m
118 Nhổ cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu chương V 6 100m
119 Giằng cừ Mô tả theo yêu cầu chương V 40 m
120 Dây buộc Mô tả theo yêu cầu chương V 20 kg
121 Đinh Mô tả theo yêu cầu chương V 5 kg
122 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=25mm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,1814 tấn
123 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=12mm và d=16mm Mô tả theo yêu cầu chương V 6,0142 tấn
124 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,5757 tấn
125 Công tác sản xuất lắp đặt thép L70x70x6 mã kẽm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2168 tấn
126 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả theo yêu cầu chương V 1,2 10 cọc
127 Rải dây thép địa Mô tả theo yêu cầu chương V 2,26 10 m
128 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,8952 100kg
129 Đào đất tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 14,4 m3
130 Đắp đất tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 14,4 m3
131 Sản xuất, lắp đặt thép d=12mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3108 tấn
132 Sản xuất, lắp đặt thép d <=10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1249 tấn
133 Sản xuất, lắp đặt théo L100x100x10; thép L70x70x6 mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3554 tấn
134 Sản xuất và lắp đặt thép bản dày 4mm mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0182 tấn
135 Lắp đặt tôn hoa Mô tả theo yêu cầu chương V 18,5 m2
136 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,744 m3
137 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 5,232 m3
138 Đào đất móng cột bằng máy đào Mô tả theo yêu cầu chương V 2,811 100m3
139 Đào đất móng cột bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 65,4 m3
140 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,89 100m3
141 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 Mô tả theo yêu cầu chương V 8,364 m3
142 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 138 m3
143 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu chương V 0,8168 100m2
144 Thuê máy bơm nước Mô tả theo yêu cầu chương V 1 lần
145 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 3,465 100m3
146 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 3,465 100m3
147 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 3,465 100m3
148 Vật liệu cọc U400 L=6m Mô tả theo yêu cầu chương V 28,98 tấn
149 Ép cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu chương V 6 100m
150 Nhổ cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu chương V 6 100m
151 Giằng cừ Mô tả theo yêu cầu chương V 40 m
152 Dây buộc Mô tả theo yêu cầu chương V 20 kg
153 Đinh Mô tả theo yêu cầu chương V 5 kg
154 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=25mm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,1814 tấn
155 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=12mm và d=16mm Mô tả theo yêu cầu chương V 6,0142 tấn
156 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,5757 tấn
157 Công tác sản xuất lắp đặt thép L70x70x6 mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2168 tấn
158 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả theo yêu cầu chương V 1,2 10 cọc
159 Rải dây thép địa Mô tả theo yêu cầu chương V 2,26 10 m
160 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,8952 100kg
161 Đào đất tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 14,4 m3
162 Đắp đất tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 14,4 m3
163 Sản xuất, lắp đặt thép d=12mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3108 tấn
164 Sản xuất, lắp đặt thép d <=10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1249 tấn
165 Sản xuất, lắp đặt théo L100x100x10; thép L70x70x6 mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,3554 tấn
166 Sản xuất và lắp đặt thép bản dày 4mm, mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0182 tấn
167 Lắp đặt tôn hoa Mô tả theo yêu cầu chương V 18,5 m2
168 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,744 m3
169 Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu chương V 5,232 m3
170 Lắp dựng cột thép Mô tả theo yêu cầu chương V 119,2977 tấn
171 Sơn sắt thép các loại, sơn báo hiệu theo chiều cao cột <=70m Mô tả theo yêu cầu chương V 18 m2
172 Ca cẩu 10 tấn vận chuyển cột thép Mô tả theo yêu cầu chương V 6 ca
173 Kéo rải căng dây siêu nhiệt 200mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 12,5244 1 km dây
174 Kéo rải căng dây ACSR-400 Mô tả theo yêu cầu chương V 7,8687 1 km dây
175 Kéo rải căng dây cáp quang ADSS Mô tả theo yêu cầu chương V 6,7977 km/dây
176 Kéo rải căng dây chống sét Mô tả theo yêu cầu chương V 6,7977 km/dây
177 Lắp đặt chuỗi đỡ kép silicon 110kV Mô tả theo yêu cầu chương V 24 1 bộ cách điện
178 Lắp đặt chuỗi néo kép silicon 110kV Mô tả theo yêu cầu chương V 30 1 bộ cách điện
179 Làm đầu cáp ngoài trời tiết diện 1200mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 24 1 đầu cáp (1 pha)
180 Lắp đặt hộp nối cáp quang LWL Mô tả theo yêu cầu chương V 24 1 hộp nối
181 Lắp dựng giàn giáo thi công đầu cáp 110kV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,54 100m2
182 Lắp đặt chuỗi sứ cho dây chống sét, chiều cao<=40m (loại chuỗi néo) Mô tả theo yêu cầu chương V 8 1 chuỗi sứ
183 Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vượt đường dây <= 110kV. Tiết diện dây <= 400mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 1 vị trí vượt
184 Lắp chống rung. Chiều cao lắp đặt <= 40m Mô tả theo yêu cầu chương V 24 quả
185 Lắp chống rung. Chiều cao lắp đặt <= 40m Mô tả theo yêu cầu chương V 8 quả
186 Lắp đặt ghíp 3 bu lông Mô tả theo yêu cầu chương V 48 cái
187 Ca xe cẩu vận chuyển vật tư Mô tả theo yêu cầu chương V 10 ca
188 Tháo thu hồi cột thép hình Mô tả theo yêu cầu chương V 13 tấn
189 Tháo chụp đầu cột Mô tả theo yêu cầu chương V 4 1 bộ
190 Tháo thu hồi cột BTLT-18 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 1 cột
191 Tháo thu hồi xà X2P-110 (730kg/bộ) Mô tả theo yêu cầu chương V 2 1 bộ
192 Tháo thu hồi xà X4P-110 (1022kg/bộ) Mô tả theo yêu cầu chương V 2 1 bộ
193 Tháo thu hồi dây GZTACSR200 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,78 1km dây
194 Tháo thu hồi dây ACSR-400 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,45 1km dây
195 Tháo thu hồi dây chống sét và phụ kiện Mô tả theo yêu cầu chương V 0,41 1km dây
196 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Mô tả theo yêu cầu chương V 38 m3
197 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,38 100m3
198 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,38 100m3
199 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu chương V 0,38 100m3
200 Thu hồi chuỗi sứ đỡ đơn 110kV Mô tả theo yêu cầu chương V 12 1 chuỗi sứ
201 Thu hồi chuỗi sứ đỡ kép 110kV Mô tả theo yêu cầu chương V 12 1 chuỗi sứ
202 Thu hồi chuỗi sứ néo đơn 110kV Mô tả theo yêu cầu chương V 12 1 chuỗi sứ
203 Biển báo lộ cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
204 Giàn thao tác an toàn Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
205 Ca xe cẩu vận chuyển vật tư thu hồi Mô tả theo yêu cầu chương V 5 ca
206 Đào đất móng néo Mô tả theo yêu cầu chương V 128 m3
207 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,5352 tấn
208 Bê tông đúc móng M200, đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu chương V 2,64 m3
209 Đắp đất hố móng Mô tả theo yêu cầu chương V 128 m3
210 Lắp dựng cột thép Mô tả theo yêu cầu chương V 34,168 tấn
211 Kéo rải căng dây siêu nhiệt 200mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,854 1 km dây
212 Ca xe vận chuyển Mô tả theo yêu cầu chương V 5 ca
213 Chi phí ngừng , cấp điện trở lại Mô tả theo yêu cầu chương V 4 lượt
B CÁP NGẦM
1 Cáp ngầm 110kV, đơn pha Cu/XLPE 123kV-1x1200mm2 (có sợi quang) Mô tả theo yêu cầu chương V 1.783 m
2 Cáp ngầm 110kV, đơn pha Cu/XLPE 123kV-1x1200mm2 (có sợi quang) Mô tả theo yêu cầu chương V 892 m
3 Ống nhựa HDPE D225 Mô tả theo yêu cầu chương V 1.989 m
4 Cáp mềm nối đất vỏ cáp 1kV-Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 663 m
5 Gối nhựa đỡ ống Mô tả theo yêu cầu chương V 525 cái
6 ống nhựa HDPE D85/65 Mô tả theo yêu cầu chương V 1.190 m
7 Cáp 6kV- Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 492,6 m
8 Bọc cổ cáp 6kV-1x240mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 96 bộ
9 Tiếp địa cổ cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 96 bộ
10 Đầu cốt M240 Mô tả theo yêu cầu chương V 96 cái
11 Cáp 6kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 532,96 m
12 Bọc cổ cáp 6kV-1x120mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 96 bộ
13 Tiếp địa cổ cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 96 bộ
14 Đầu cốt M120 Mô tả theo yêu cầu chương V 96 m
15 Hộp nối đất trực tiếp vỏ cáp không bộ giới hạn điện áp TD 240 mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 bộ
16 Hộp nối đất vỏ cáp + SVL TD 240mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 bộ
17 Kẹp cáp phi từ tính Mô tả theo yêu cầu chương V 264 bộ
18 Cáp quang thông tin Mô tả theo yêu cầu chương V 631 m
19 Hộp nối cáp quang phi kim loại 3 đầu Mô tả theo yêu cầu chương V 8 hộp
20 Kẹp cực chống sét van110kV Mô tả theo yêu cầu chương V 24 cái
21 Kẹp ép chặt cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 24 cái
22 Cát đen đổ nền Mô tả theo yêu cầu chương V 813,96 m3
23 Băng báo hiệu cáp (bề rộng 0.6m) Mô tả theo yêu cầu chương V 240 m
24 Cát đen đổ nền Mô tả theo yêu cầu chương V 638,487 m3
25 Băng báo hiệu cáp (bề rộng 0.6m) Mô tả theo yêu cầu chương V 183 m
26 Cát đen đổ nền Mô tả theo yêu cầu chương V 383,316 m3
27 Băng báo hiệu cáp (bề rộng 0.6m) Mô tả theo yêu cầu chương V 102 m
28 Gối nhựa cố định ống Mô tả theo yêu cầu chương V 525 cái
29 Gối đỡ 3 cáp đúc sẵn Mô tả theo yêu cầu chương V 263 cái
30 Tấm đan bê tông bảo vệ cáp đúc sẵn Mô tả theo yêu cầu chương V 1.050 tấm
31 Rải cáp ngầm 110kV, đơn pha Cu- XLPE 1x1200mm2 trong ống bảo vệ Mô tả theo yêu cầu chương V 19,89 100m
32 Rải cáp ngầm 110kV, đơn pha Cu- XLPE 1x1200mm2 trên giá đỡ Mô tả theo yêu cầu chương V 6,86 100m
33 Ca xe cẩu 10 tấn vận chuyển cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 10 ca
34 Lắp đặt cáp mềm nối đất vỏ cáp 1kV-Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 6,63 100m
35 Lắp ống nhựa HDPE D225 Mô tả theo yêu cầu chương V 19,89 100m
36 Lắp ống nhựa bảo vệ D85/65 Mô tả theo yêu cầu chương V 11,9 100m
37 Lắp đặt Cáp tiếp địa 6kV-Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 4,926 100m
38 Kéo rải cáp tiếp địa Chống sét van 6kV- Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 5,3296 100m
39 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 9,6 10 đầu cốt
40 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 9,6 10 đầu cốt
41 Làm hộp nối đất trực tiếp vỏ cáp không bộ giới hạn điện áp TD 240 mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 1 hộp nối
42 Làm hộp nối đất vỏ cáp + SVL TD 240mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 1 hộp nối
43 Kéo rải, căng dây cáp quang kết hợp dây chống sét. Tiết diện > 70mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,631 km/dây
44 Lắp đặt hộp nối cáp quang ở độ cao <= 10m. Số sợi cáp quang trong hộp <= 48 sợi Mô tả theo yêu cầu chương V 8 1 hộp nối
45 Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 7cm Mô tả theo yêu cầu chương V 1,2 100m
46 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal Mô tả theo yêu cầu chương V 30 m3
47 Phá kết cấu đá dăm Mô tả theo yêu cầu chương V 135 m3
48 Đào đất rãnh cáp bằng máy đào Mô tả theo yêu cầu chương V 5,322 100m3
49 Đào đất đặt dường ống, đường cáp , đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 135 m3
50 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả theo yêu cầu chương V 813,96 m3
51 Rải băng báo hiệu cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 1,44 100m2
52 Trụ cảnh báo cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
53 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 8,322 100m3
54 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 8,322 100m3
55 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 8,322 100m3
56 Vật liệu cọc U200 L=4m Mô tả theo yêu cầu chương V 59,04 tấn
57 ép cọc cừ U200 bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu chương V 24 100m
58 Nhổ cọc cừ U200 bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu chương V 24 100m
59 Sửa nền, móng đường bằng đá dăm 4x6 thủ công kết hợp máy Mô tả theo yêu cầu chương V 165 m3
60 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 30 10m2
61 Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả theo yêu cầu chương V 30 10m2
62 Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả theo yêu cầu chương V 30 10m2
63 Đào đất rãnh cáp bằng máy đào Mô tả theo yêu cầu chương V 4,0443 100m3
64 Đào đất đặt dường ống, đường cáp , đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 118,95 m3
65 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả theo yêu cầu chương V 638,487 m3
66 Rải băng báo hiệu cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 1,098 100m2
67 Trụ cảnh báo cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
68 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 5,2338 100m3
69 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 5,2338 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 5,2338 100m3
71 Vật liệu cọc U200 L=4m Mô tả theo yêu cầu chương V 90,036 tấn
72 ép cọc cừ U200 bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu chương V 36,6 100m
73 Nhổ cọc cừ U200 bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu chương V 36,6 100m
74 Đào đất rãnh cáp bằng máy đào Mô tả theo yêu cầu chương V 2,4276 100m3
75 Đào đất rãnh cáp bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 71,4 m3
76 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả theo yêu cầu chương V 383,316 m3
77 Rải băng báo hiệu cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 0,612 100m2
78 Trụ cảnh báo cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu chương V 8 cái
79 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 3,1416 100m3
80 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 3,1416 100m3
81 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 3,1416 100m3
82 Vật liệu cọc U200 L=4m Mô tả theo yêu cầu chương V 100,368 tấn
83 ép cọc cừ U200 bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu chương V 40,8 100m
84 Nhổ cọc cừ U200 bằng máy ép thuỷ lực Mô tả theo yêu cầu chương V 40,8 100m
85 Lắp đặt gối đỡ, tấm đan bê tông bảo vệ cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 1.313 tấm
86 Ca xe vận chuyển vật tư Mô tả theo yêu cầu chương V 5 ca
C PHẦN TRUNG THẾ SAU DI CHUYỂN
1 Khung móng tủ RMU Mô tả theo yêu cầu chương V 148,22 kg
2 Bulong đế móng M16 Mô tả theo yêu cầu chương V 12 cái
3 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cọc
4 Thép dẹt 40x4 tiếp địa đường trục Mô tả theo yêu cầu chương V 7,56 kg
5 Thép dẹt 25x4 tiếp địa vỏ tủ Mô tả theo yêu cầu chương V 3,925 kg
6 Vỏ tủ RMU 3 ngăn Mô tả theo yêu cầu chương V 2 cái
7 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cọc
8 Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa cột Mô tả theo yêu cầu chương V 34,2 kg
9 Ống nhựa phi 21 luồn tiếp dây địa Mô tả theo yêu cầu chương V 6 m
10 Cột bê tông ly tâm 16m Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cột
11 Xà X2C-KD Mô tả theo yêu cầu chương V 147,84 kg
12 Xà trung gian 3 pha cột kép dọc Mô tả theo yêu cầu chương V 181,32 kg
13 Xà đỡ cầu dao phụ tải, chống sét van cột kép dọc Mô tả theo yêu cầu chương V 383,6 kg
14 Thang trèo cột kép dọc Mô tả theo yêu cầu chương V 83,44 kg
15 Ghế thao tác cột kép dọc Mô tả theo yêu cầu chương V 364,4 kg
16 Colie ôm 1 cáp lên cột kép Mô tả theo yêu cầu chương V 104,12 kg
17 Gông cột LT16 Mô tả theo yêu cầu chương V 92 kg
18 Sứ đứng 24kV Mô tả theo yêu cầu chương V 24 quả
19 Ty sứ Mô tả theo yêu cầu chương V 24 cái
20 Sứ chuỗi đơn 24kV Mô tả theo yêu cầu chương V 6 chuỗi
21 Đầu cốt AM120 Mô tả theo yêu cầu chương V 12 cái
22 Ghíp đấu nối trung thế 24kV Mô tả theo yêu cầu chương V 6 cái
23 Bọc cách điện trung thế Mô tả theo yêu cầu chương V 2 hệ thống
24 Thanh lai đồng dẹt 50x5 Mô tả theo yêu cầu chương V 13,35 kg
25 Sứ đỡ thanh đồng mềm 24kV Mô tả theo yêu cầu chương V 6 quả
26 Tay thao tác cầu dao Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
27 Ống nối tay dao Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
28 Dây đồng mềm M35 Mô tả theo yêu cầu chương V 12 m
29 Đầu cốt đồng M35 Mô tả theo yêu cầu chương V 16 cái
30 Chụp cực chống sét van - Silicone Mô tả theo yêu cầu chương V 12 cái
31 Giá đỡ Recloser Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
32 Giá đỡ biến điện áp Tu Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
33 Dây đồng mềm M35 Mô tả theo yêu cầu chương V 12 m
34 Đầu cốt M35 Mô tả theo yêu cầu chương V 12 cái
35 Dây điều khiển Recloser 10 lõi Mô tả theo yêu cầu chương V 8 m
36 Bọc cách điện trung thế Mô tả theo yêu cầu chương V 1 hệ thống
37 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Mô tả theo yêu cầu chương V 4.359 m
38 Ống nhựa chịu lực HDPE D225 qua đường Mô tả theo yêu cầu chương V 600 m
39 Cát đen Mô tả theo yêu cầu chương V 2.716,7 m3
40 Gạch làm dấu 220x105x60 bảo vệ cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu chương V 55.287 viên
41 Băng báo hiệu cáp (băng rộng 0,2m) Mô tả theo yêu cầu chương V 7.435 m
42 Tấm đan chịu lực bảo vệ hộp nối cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 781 tấm
43 Mốc báo hiệu cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 399 cái
44 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 lắp mới Mô tả theo yêu cầu chương V 146 m
45 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 bổ sung Mô tả theo yêu cầu chương V 1.654 m
46 Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x400mm2 bổ sung Mô tả theo yêu cầu chương V 502 m
47 Hộp nối cáp 24kV-3x240mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 32 hộp
48 Hộp nối cáp 24kV-3x400mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 16 hộp
49 Đầu cáp T-plugs 24kV-3x240mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 5 bộ
50 Đầu cáp T-plugs 24kV-3x50mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
51 Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x240mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 3 bộ
52 Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x50mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
53 Ống săm tay cáp 24kV Mô tả theo yêu cầu chương V 12 bộ
54 Bọc cổ cáp trung thế Mô tả theo yêu cầu chương V 58 bộ
55 Tiếp địa đầu cáp trung thế Mô tả theo yêu cầu chương V 174 bộ
56 Đào đất hố móng, đất cấp 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 2,948 m3
57 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0142 tấn
58 Bê tông lót M100, đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,696 m3
59 Bê tông đúc móng M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,297 m3
60 Xây gạch bệ móng, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 2,1036 m3
61 Ốp gạch thẻ chân móng tủ Mô tả theo yêu cầu chương V 7,01 m2
62 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0294 100m3
63 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0294 100m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0294 100m3
65 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,4 10 cọc
66 Rải dây thép địa Mô tả theo yêu cầu chương V 1,1 10 m
67 Đào đất rãnh tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 1,92 m3
68 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 1,92 m3
69 Lắp đặt vỏ tủ RMU 3 ngăn Mô tả theo yêu cầu chương V 2 1 tủ
70 Đào đất hố móng, đất cấp 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 34,8 m3
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mô tả theo yêu cầu chương V 0,2404 100m2
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,124 tấn
73 Bê tông lót móng M100, đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 m3
74 Bê tông đúc móng M200, đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu chương V 9,8 m3
75 Bê tông chèn khe hở M200, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,26 m3
76 Đắp đất hố móng Mô tả theo yêu cầu chương V 22,74 m3
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1206 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1206 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1206 100m3
80 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,4 10 cọc
81 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mô tả theo yêu cầu chương V 0,342 100kg
82 Đào đất rãnh tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 1,92 m3
83 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 1,92 m3
84 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m Mô tả theo yêu cầu chương V 4 cột
85 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Mô tả theo yêu cầu chương V 4 1 mối nối
86 Lắp đặt xà X2C-KD Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
87 Lắp đặt xà XTG-3P Mô tả theo yêu cầu chương V 4 bộ
88 Lắp đặt xà XCDPT-CSV Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
89 Lắp đặt thang trèo cộ kép dọc Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
90 Lắp đặt ghế thao tác cột kép dọc Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
91 Lắp đặt colie ôm cáp lên cột Mô tả theo yêu cầu chương V 2 1 bộ
92 Lắp đặt gông cột LT16 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
93 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv Mô tả theo yêu cầu chương V 2,4 10 sứ
94 Lắp đặt sứ chuỗi đơn 24kV Mô tả theo yêu cầu chương V 6 1 chuỗi sứ
95 Lắp đặt dây AC-120, dây tận dụng Mô tả theo yêu cầu chương V 0,195 1km/1 dây
96 Bọc cách điện trung thế Mô tả theo yêu cầu chương V 25 cuộn
97 Lắp giá đỡ Recloser Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
98 Lắp giá đỡ biến điện áp TU Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
99 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,2 10 đầu cốt
100 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Mô tả theo yêu cầu chương V 6,4 100m
101 Đào đất rãnh cáp bằng máy đào, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 19,9565 100m3
102 Đào đất đặt dường ống, đường cáp , đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 1.203,91 m3
103 Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính D>70mm, chiều sâu khoan <=40cm Mô tả theo yêu cầu chương V 64 1 lỗ khoan
104 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Mô tả theo yêu cầu chương V 43,59 100m
105 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D225 Mô tả theo yêu cầu chương V 6 100m
106 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả theo yêu cầu chương V 2.716,7 m3
107 Xếp gạch bảo vệ đường cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu chương V 55,287 1000v
108 Rải băng báo hiệu cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 14,87 100m2
109 Lắp đặt gối đỡ, tấm đan bê tông bảo vệ cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 781 tấm
110 Đắp đất rãnh cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 1.826,87 m3
111 Khoan rút lõi qua hào, cống Mô tả theo yêu cầu chương V 120 lỗ khoan
112 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 26,948 100m3
113 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 26,948 100m3
114 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 26,948 100m3
115 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 2.694,8 m3
116 Lắp mốc báo cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 399 cái
117 Kéo rải lắp đặt cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,46 100m
118 Kéo rải lắp đặt cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 30,35 100m
119 Kéo rải lắp đặt cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x400mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 12,14 100m
120 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 32 1 hộp nối (3 pha)
121 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 400mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 16 1 hộp nối (3 pha)
122 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 8 1 đầu cáp (3 pha)
123 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 2 1 đầu cáp (3 pha)
124 Rò cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu chương V 15 lượt
125 Đồng vị pha Mô tả theo yêu cầu chương V 15 lượt
126 Tháo xà X2 Mô tả theo yêu cầu chương V 3 bộ
127 Tháo ghế thao tác Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
128 Tháo thang trèo Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
129 Tháo xà Recloser Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
130 Tháo xà Tu Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
131 Tháo chống sét van 22kV Mô tả theo yêu cầu chương V 9 1 bộ
132 Tháo Recloser Mô tả theo yêu cầu chương V 1 máy
133 Tháo biến điện áp 1 pha Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
134 Tháo tủ điều khiển Recloser Mô tả theo yêu cầu chương V 1 tủ
135 Tháo cầu dao phụ tải Mô tả theo yêu cầu chương V 1 1 bộ
136 Tháo đầu cáp trung thế 24kV Mô tả theo yêu cầu chương V 12 1 đầu cáp (3 pha)
137 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Mô tả theo yêu cầu chương V 22,52 100m
138 Đào đất thu hồi cáp bằng máy đào Mô tả theo yêu cầu chương V 2,252 100m3
139 Đào đất thu hồi cáp bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 731,9 m3
140 Thuê ghi sắt 16x1500*6000 đảm bảo giao thông khi thu hồi cáp tận dụng (khấu hao 5%/ tháng, trong 2 tháng) Mô tả theo yêu cầu chương V 212,5528 tấn
141 Tháo, lắp đặt tấm ghi thép 16x1500x6000 Mô tả theo yêu cầu chương V 188 tấm
142 Tháo dỡ dây AC-120 phục vụ di chuyển Mô tả theo yêu cầu chương V 0,195 1km dây
143 Tháo dỡ cáp ngầm 24kV-3x240mm2 phục vụ di chuyển Mô tả theo yêu cầu chương V 28,34 100 m
144 Tháo dỡ cáp ngầm 24kV-3x400mm2 phục vụ di chuyển Mô tả theo yêu cầu chương V 12,09 100 m
145 Thu hồi cáp ngầm 24kV-3x400mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 9,6 100 m
146 Tháo dỡ tủ RMU 24kV Mô tả theo yêu cầu chương V 2 1 tủ
147 Thu hồi cột BTLT 16m Mô tả theo yêu cầu chương V 27 1 cột
148 Ca xe vận chuyển vật tư Mô tả theo yêu cầu chương V 5 ca
149 Chi phí ngừng, cấp điện trở lại Mô tả theo yêu cầu chương V 15 lượt
D PHẦN HẠ THẾ SAU DI CHUYỂN
1 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m chịu lực Mô tả theo yêu cầu chương V 25 cột
2 Cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 500 m
3 Kẹp hãm + Phụ kiện Mô tả theo yêu cầu chương V 50 bộ
4 Ghíp đấu nối Mô tả theo yêu cầu chương V 200 cái
5 Khung móng tủ Pillar Mô tả theo yêu cầu chương V 1.032,716 kg
6 Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 Mô tả theo yêu cầu chương V 68 cọc
7 Thép làm tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 141,304 kg
8 Ống nhựa xoắn D32/25 luồn tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 51 m
9 Tiếp địa cột hạ thế (thép mạ kẽm) Mô tả theo yêu cầu chương V 453,6 kg
10 Cột bê tông ly tâm cao 8,5m chịu lực Mô tả theo yêu cầu chương V 30 cột
11 Đầu cốt AM-120 Mô tả theo yêu cầu chương V 300 cái
12 Kẹp hãm + Phụ kiện Mô tả theo yêu cầu chương V 75 bộ
13 Colie ôm 1 cáp lên cột Mô tả theo yêu cầu chương V 88,24 kg
14 Colie ôm 3 cáp lên cột Mô tả theo yêu cầu chương V 832,96 kg
15 Colie ôm 2 cáp lên cột Mô tả theo yêu cầu chương V 100 kg
16 Hòm 1 công tơ 1 pha H1 lắp mới Mô tả theo yêu cầu chương V 505 hộp
17 Hòm 1 công tơ 3 pha lắp mới Mô tả theo yêu cầu chương V 13 hộp
18 Đai thép + Khóa đai Mô tả theo yêu cầu chương V 518 bộ
19 Ghíp đấu nối hòm công tơ lắp mới Mô tả theo yêu cầu chương V 192 cái
20 Dây thép bọc nhựa (cáp lụa) Mô tả theo yêu cầu chương V 306 m
21 Dây thít nhựa Mô tả theo yêu cầu chương V 408 cái
22 Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Mô tả theo yêu cầu chương V 185 m
23 Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Mô tả theo yêu cầu chương V 7.526 m
24 Cáp bổ sung sau công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 195 m
25 Cáp bổ sung sau công tơ Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 7.575 m
26 Cát đen Mô tả theo yêu cầu chương V 405,5 m3
27 Băng báo hiệu cáp ngầm (băng rộng 0,2m) Mô tả theo yêu cầu chương V 3.905 m
28 Gạch làm dấu bảo vệ cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu chương V 18.450 viên
29 Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 bảo vệ cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 5.225 m
30 Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 5.606 m
31 Đầu cáp hạ thế 4x120 Mô tả theo yêu cầu chương V 148 bộ
32 Đầu cốt M120 Mô tả theo yêu cầu chương V 592 cái
33 Bọc cổ cáp hạ thế Mô tả theo yêu cầu chương V 148 bộ
34 Tiếp địa đầu cáp hạ thế Mô tả theo yêu cầu chương V 148 bộ
35 Mốc báo cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 250 viên
36 Cáp cấp trả nguồn chiếu sáng hiện có Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 250 m
37 Đào đất hố móng, đất cấp 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 30 m3
38 Bê tông đúc móng M150, đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu chương V 25,75 m3
39 Dựng cột bê tông ty tâm chiều cao 8,5m Mô tả theo yêu cầu chương V 25 cột
40 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,5 km/dây
41 Đào đất hố móng, đất cấp 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 9,52 m3
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1972 100m2
43 Bê tông lót móng tủ M250, đá 1x2 Mô tả theo yêu cầu chương V 3,468 m3
44 Xây gạch bệ móng, vữa xi măng M75 Mô tả theo yêu cầu chương V 3,4 m3
45 Ốp gạch thẻ chân móng tủ Mô tả theo yêu cầu chương V 44,2 m2
46 Đắp đất móng tủ Mô tả theo yêu cầu chương V 0,68 m3
47 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0884 100m3
48 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0884 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,0884 100m3
50 Đào đất rãnh tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 27,2 m3
51 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả theo yêu cầu chương V 115,6 10 cọc
52 Rải dây thép địa Mô tả theo yêu cầu chương V 18,7 10 m
53 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 27,2 m3
54 Đào đất hố móng, đất cấp 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 18 m3
55 Bê tông đúc móng M150, đá 2x4 Mô tả theo yêu cầu chương V 16,095 m3
56 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả theo yêu cầu chương V 45 10 cọc
57 Lắp dựng tiếp địa cột điện Mô tả theo yêu cầu chương V 68,04 100kg
58 Đào đất rãnh tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 12 m3
59 Đắp đất rãnh tiếp địa Mô tả theo yêu cầu chương V 12 m3
60 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,18 100m3
61 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,18 100m3
62 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 0,18 100m3
63 Dựng cột bê tông ty tâm chiều cao 8,5m Mô tả theo yêu cầu chương V 30 cột
64 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 tận dụng Mô tả theo yêu cầu chương V 0,135 km/dây
65 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 26,8 10 đầu cốt
66 Lắp đặt colie ôm cáp lên cột Mô tả theo yêu cầu chương V 22 1 bộ
67 Lắp đặt hòm công tơ 1 pha H1 Mô tả theo yêu cầu chương V 505 hộp
68 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha Mô tả theo yêu cầu chương V 13 hộp
69 Đào đất rãnh cáp công tơ Mô tả theo yêu cầu chương V 518 m3
70 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,85 100m
71 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D40/30 Mô tả theo yêu cầu chương V 75,26 100m
72 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 1,85 100m
73 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ, cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,1 100m
74 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 75,26 100m
75 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ, cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,49 100m
76 Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm Mô tả theo yêu cầu chương V 2,8 100m
77 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả theo yêu cầu chương V 59,8 m3
78 Đào đất rãnh cáp, đất cấp 2 Mô tả theo yêu cầu chương V 998,3 m3
79 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả theo yêu cầu chương V 405,5 m3
80 Rải băng báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu chương V 7,81 100m2
81 Xếp gạch bảo vệ đường cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu chương V 18,45 1000v
82 Đắp đất rãnh cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 592,9 m3
83 Khoan lấy lõi xuyên qua bê tông cốt thép, góc khoan nghiêng bất kỳ, mũ khoan fi80mm chiều sâu khoan <=30cm Mô tả theo yêu cầu chương V 100 lỗ khoan
84 Gắn mốc báo cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 250 viên
85 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 998,4 m3
86 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 9,984 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 9,984 100m3
88 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu chương V 9,984 100m3
89 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D130/100 Mô tả theo yêu cầu chương V 52,25 100m
90 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 52,25 100m
91 Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ, cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 3,81 100m
92 Làm đầu cáp hạ thế 4x120 Mô tả theo yêu cầu chương V 148 1 đầu cáp (3 pha)
93 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 592 10 đầu cốt
94 Tháo cột đèn chiếu sáng Mô tả theo yêu cầu chương V 30 cột
95 Di chuyển tủ chiếu sáng hiện có Mô tả theo yêu cầu chương V 1 tủ
96 Thu hồi cột bê tông, chiều cao 8,5m Mô tả theo yêu cầu chương V 68 1 cột
97 Thu hồi cáp ABC-4x120mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 3,074 1km dây
98 Thu hồi cáp ABC-4x95mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 0,573 1km dây
99 Thu hồi cáp ABC-4x50mm2 Mô tả theo yêu cầu chương V 1 1km dây
100 Thu hồi hòm công tơ H1, H2 Mô tả theo yêu cầu chương V 22 hộp
101 Thu hồi hòm công tơ H4 Mô tả theo yêu cầu chương V 117 hộp
102 Thu hồi hòm công tơ 3 pha Mô tả theo yêu cầu chương V 13 hộp
103 Tháo, lắp di chuyển công tơ 1 pha Mô tả theo yêu cầu chương V 505 cái
104 Tháo, lắp di chuyển công tơ 3 pha Mô tả theo yêu cầu chương V 13 cái
105 Thu hồi hộp phân dây Mô tả theo yêu cầu chương V 39 hộp
106 Sửa nền, móng đường bằng đá dăm 4x6 thủ công kết hợp máy Mô tả theo yêu cầu chương V 50,6 m3
107 Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công Mô tả theo yêu cầu chương V 9,2 10m2
108 Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Mô tả theo yêu cầu chương V 9,2 10m2
109 Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả theo yêu cầu chương V 9,2 10m2
110 Ca xe vận chuyển vật tư Mô tả theo yêu cầu chương V 10 ca
111 Chi phí ngừng , cấp điện trở lại Mô tả theo yêu cầu chương V 30 lượt
E MUA SẮM THIẾT BỊ
1 Chống sét van 1 pha 110kV Mô tả theo yêu cầu chương V 24 bộ
2 Bộ đếm sét Mô tả theo yêu cầu chương V 24 bộ
3 Cầu dao phụ tải 24kV-630A Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
4 Chống sét van 22kV Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ/3pha
5 Tủ Pillar lắp mới Mô tả theo yêu cầu chương V 34 tủ
F THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ
1 Thí nghiệm chống sét van điện áp 66-110kv, 1 pha Mô tả theo yêu cầu chương V 24 bộ
2 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Mô tả theo yêu cầu chương V 12 bộ
3 Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
4 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, ngăn tủ RMU, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả theo yêu cầu chương V 6 bộ
5 Thí nghiệm máy cắt Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
6 Thí nghiệm biến điện áp cảm ứng, máy biến điện 1 pha 22 - 35KV Mô tả theo yêu cầu chương V 1 máy
7 Chỉnh định máy cắt trung thế Mô tả theo yêu cầu chương V 3 lượt
G LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐZ 110KV
1 Lắp đặt chống sét van <=110KV Mô tả theo yêu cầu chương V 24 3 pha
2 Lắp đặt thiết bị đếm sét Mô tả theo yêu cầu chương V 24 3 pha
3 Ca xe vận chuyển thiết bị Mô tả theo yêu cầu chương V 2 ca
H LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Lắp đặt tủ RMU 24kV, tủ 3 ngăn (2 tủ tận dụng) Mô tả theo yêu cầu chương V 2 1 tủ
2 Lắp đặt cầu dao phụ tải 24kV-630A Mô tả theo yêu cầu chương V 2 1 bộ
3 Ống nối tay dao Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
4 Tay thao tác cầu dao Mô tả theo yêu cầu chương V 2 bộ
5 Lắp đặt chống sét van 22kV Mô tả theo yêu cầu chương V 2 1 bộ
6 Lắp đặt Recloser Mô tả theo yêu cầu chương V 1 máy
7 Lắp đặt biến điện áp 1 pha Mô tả theo yêu cầu chương V 1 bộ
8 Lắp đặt tủ điều khiển Mô tả theo yêu cầu chương V 1 tủ
9 Ca xe vận chuyển thiết bị Mô tả theo yêu cầu chương V 1 ca
I LẮP ĐẶT THIẾT BỊ HẠ THẾ
1 Lắp đặt tủ hạ thế xoay chiều Mô tả theo yêu cầu chương V 34 tủ
J CHI PHÍ QUẢN LÝ THIẾT BỊ
1 Chi phí quản lý thiết bị Mô tả theo yêu cầu chương V 1 toàn bộ
K THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU
1 Thí nghiệm tiếp địa cột 110kV Mô tả theo yêu cầu chương V 6 1 vị trí
2 Thí nghiệm sứ chuỗi 110kV Mô tả theo yêu cầu chương V 48 cái
3 Thí nghiệm tiếp địa tủ RMU Mô tả theo yêu cầu chương V 2 1 vị trí
4 Thí nghiệm tiếp địa cột Mô tả theo yêu cầu chương V 2 1 vị trí
5 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Mô tả theo yêu cầu chương V 24 cái
6 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Mô tả theo yêu cầu chương V 6 bát
7 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột Mô tả theo yêu cầu chương V 45 sợi
8 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mô tả theo yêu cầu chương V 120 sợi
9 Thí nghiệm tiếp địa cột Mô tả theo yêu cầu chương V 15 1 vị trí
10 Thí nghiệm tiếp địa tủ Pillar Mô tả theo yêu cầu chương V 34 1 vị trí
11 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A Mô tả theo yêu cầu chương V 68 cái
12 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mô tả theo yêu cầu chương V 68 cái
L PHẦN THÍ NGHIỆM VỚI CHIỀU DÀI TUYẾN CÁP 110KV
1 Đo điện trở cách điện vỏ cáp Mô tả theo yêu cầu chương V 12 sợi
2 Thử điện áp 1 chiều tăng cao vỏ cáp 10kVDC Mô tả theo yêu cầu chương V 12 sợi
3 Đo điện trở cách điện Mô tả theo yêu cầu chương V 12 sợi
4 Đo điện dung C (µF) Mô tả theo yêu cầu chương V 12 sợi
5 Thử điện áp một chiều tăng cao vỏ cáp 10kVDC Mô tả theo yêu cầu chương V 12 sợi
6 Thí nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao 128kV trong 1 tiếng rồi hạ xuống 96kV phục vụ cho việc đo PD (Giá trị điện áp cần được thống nhất với đơn vị quản lý vận hành trước khi thử nghiệm) Mô tả theo yêu cầu chương V 12 Sợi
7 Công tác đo phóng điện cục bộ PD (Mỗi sợi 2 điểm tại các đầu cáp) Mô tả theo yêu cầu chương V 24 điểm
8 Thí nghiệm bộ giới hạn điện áp Mô tả theo yêu cầu chương V 12 bộ
9 Đo thông số đường dây sau hạ ngầm phục vụ công tác chỉnh định rơle máy cắt 110KV Mô tả theo yêu cầu chương V 4 tuyến
10 Thuê MFĐ công suất 125kVA phục vụ cho công tác thí nghiệm. Mô tả theo yêu cầu chương V 2 lần
11 Chi phí vận chuyển thiết bị thí nghiệm (đi và về) Mô tả theo yêu cầu chương V 4 lần
M HẠNG MỤC: DI CHUYỂN HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
1 Ống gang D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 đoạn ống
2 Ống HDPE D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,11 100m
3 Ông HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2 100m
4 Tê 3B D300/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
5 Tê 3B D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Tê HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Tê HDPE D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
11 Cút D300-90* Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
12 Cút D150-90* Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
13 Cút D100-90* Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
14 Cút D300-45* Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
15 Cút D150-45* Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
16 Cút D100-45* Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
17 Cút HDPE D110-90* Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
18 Cút HDPE D160-90* Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
19 Cút HDPE D160-45* Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
20 Cút HDPE D160-22* Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
21 Côn thu D150/100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
22 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
23 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
24 Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
25 Đầu nối găn bích HDPE D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
26 Đầu nối găn bích HDPE D160 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 cái
27 Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cặp bích
28 Lắp bích thép, đường kính ống d=150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cặp bích
29 Lắp bích thép, đường kính ống d=300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cặp bích
30 Chụp khóa Van gang Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
31 Ống dựng D110.PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
32 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
33 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,11 100m
34 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2 100m
35 Súc xả ống D300, T=10h, v=1,5m/s Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.815,1 m3
36 Súc xả ống D160, T=10h, v=1,5m/s Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.085,184 m3
37 Súc xả ống D110, T=10h, v=1,5m/s Mô tả kỹ thuật theo chương V 512,919 m3
38 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 100m
39 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,11 100m
40 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2 100m
41 Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 ca
42 Nhân công vận hành phục vụ thử áp lực, đấu giáp, súc xả tuyến ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 công
43 Nước tháo khô, thử áp tuyến ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,0921 m3
44 Lắp đặt ông nhựa HDPE nối bằng mang sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,33 100m
45 Đai khởi thủy DN160x2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
46 Đai khởi thủy DN110x2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
47 Kép TTK D2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 cái
48 Lắp đặt van cổng ren trong D2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
49 Nối chuyển ren ngoài D50x2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
50 Nối thẳng HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 mối
51 Cút HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43 cái
52 Tê HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
53 Nút bịt HDPE D50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 cái
54 Chụp khóa Van HDPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
55 Ống dựng D110.PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
N HẠNG MỤC: ĐỒNG HỒ
1 Đai khởi thủy D50/25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 cái
2 Ống HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 100m
3 Cút HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 cái
4 Cút ren ngoài D25-3/4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 cái
5 Van gạt 2 chiều D3/4" Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 cái
6 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 cái
7 Van 1 chiều D1/2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 cái
8 Kép TTK D1/2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 cái
9 Côn thu D3/4-1/2" Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 cái
10 Cút ren ngoài D20*3/4" Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 cái
11 Ống HDPE D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,575 100m
12 Cút HDPE D20*20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 cái
13 Hộp bảo vệ đồng hồ Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 cái
14 Măng sông PE D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 175 cái
15 Tháo dỡ, Cắt bịt đồng hồ cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 324 cái
O HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG
1 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 224,1 m3
2 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 140,488 m3
3 Đào đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,112 m3
4 Đào đất đặt đường ống, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 257,6896 m3
5 Đào đường ống, bằng máy đào, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,3076 100m3
6 Đắp cát móng đường ống, đường cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 595,9072 m3
7 Đắp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 692,5408 m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, phạm vi <=1000m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi<=5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T 7km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7133 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,6633 m3
13 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3533 100m2
14 Lắp dựng cốt thép gối đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2957 tấn
15 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 231 cái
16 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3461 tấn
17 Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m
18 Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m cọc
19 Sản xuất thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5487 tấn
20 Lắp dựng cấu kiện thép tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
P CHI PHÍ LƯU KHO VẬT TƯ THU HỒI
1 Chi phí lưu kho vật tư thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->