Gói thầu: Gói thầu 24a: Thi công di chuyển hệ thống cấp nước, cấp điện phục vụ GPMB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201151732-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 06:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Quận Bắc Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu 24a: Thi công di chuyển hệ thống cấp nước, cấp điện phục vụ GPMB |
| Số hiệu KHLCNT | 20201108691 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | 50 tỷ vốn Quận, phần còn lại Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-18 16:02:00 đến ngày 2020-12-24 06:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 104,216,064,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,900,000,000 VNĐ ((Hai tỷ chín trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG DÂY KHÔNG 110KV | |||
| 1 | Cột thép đơn thân 1NC30 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 66.725,48 | kg |
| 2 | Cột thép đơn thân 2NC30-27T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 27.776,59 | kg |
| 3 | Cột thép đơn thân 2NC30-24T | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24.795,65 | kg |
| 4 | Bulong neo M56 dài 3000mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9.121,28 | kg |
| 5 | Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 48 | cọc |
| 6 | Thanh nối liên hoàn + dây tiếp địa (thép phi 14) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 355,544 | kg |
| 7 | Cờ tiếp địa dẹt 25x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,12 | kg |
| 8 | Bu lông M14x45 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,4 | kg |
| 9 | Tôn hoa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 37 | m2 |
| 10 | Bó vỉa bê tông đúc sẵn (tấm dài 1m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | m |
| 11 | Bulong M56 dài 3000mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4.560,64 | kg |
| 12 | Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | cọc |
| 13 | Thanh nối liên hoàn + dây tiếp địa (thép phi 14) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 177,772 | kg |
| 14 | Cờ tiếp địa dẹt 25x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,06 | kg |
| 15 | Bu lông M14x45 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2 | kg |
| 16 | Tôn hoa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 37 | m2 |
| 17 | Chuỗi sứ đỡ kép silicon 110kV ( cho dây siêu nhiệt) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | chuỗi |
| 18 | Chuỗi sứ néo kép silicon 110kV ( cho dây siêu nhiệt) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | chuỗi |
| 19 | Phụ kiện chuỗi 110kV( khóa néo, khánh, mắc nối,……) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 54 | bộ |
| 20 | Hộp đầu cáp ngoài trời 1200mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 21 | Hộp đầu cáp quang LWL | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | hộp |
| 22 | Giàn giáo thi công đầu cáp(giáo thi công, bạt che, điều hòa, sấy cáp,…) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 64 | m2 |
| 23 | Chuỗi néo dây chống sét + phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | chuỗi |
| 24 | Chống rung dây dẫn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 25 | Chống rung dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 26 | Kẹp xiết cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 27 | Kẹp cực đầu cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 28 | Máng đỡ chuyển hướng cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 29 | Ghip 3 bu lông 110kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 48 | cái |
| 30 | Biển báo lộ cáp 110kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 31 | Giàn thao tác an toàn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 32 | Cổ dề néo CDG-165 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 504,32 | kg |
| 33 | Dây néo TK50 dài 15,3m và phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 64 | bộ |
| 34 | Thuê cột thép hình Kema mạ kẽm (bao gồm cả vận chuyển), thuê 15 ngày/lượt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | lượt |
| 35 | Dây siêu nhiệt GTZ ACSR 200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.854 | m |
| 36 | Ống ép dây siêu nhiệt 200mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 48 | cái |
| 37 | Phụ kiện đấu nối chuyển dây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | lô |
| 38 | Phá hè gạch Block | Mô tả theo yêu cầu chương V | 66 | m2 |
| 39 | Đào đất móng cột bằng máy đào | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,622 | 100m3 |
| 40 | Đào đất móng cột bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 130,8 | m3 |
| 41 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,78 | 100m3 |
| 42 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 thương phẩm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,728 | m3 |
| 43 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 276 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6336 | 100m2 |
| 45 | Thuê máy bơm nước (2 móng) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | lần |
| 46 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,93 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,93 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,93 | 100m3 |
| 49 | Vật liệu cọc U400 L=6m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 57,96 | tấn |
| 50 | Ép cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | 100m |
| 51 | Nhổ cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | 100m |
| 52 | Giằng cừ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 80 | m |
| 53 | Dây buộc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20 | kg |
| 54 | Đinh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4.560,64 | kg |
| 55 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,3629 | tấn |
| 56 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=12mm và d=16mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,0284 | tấn |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1514 | tấn |
| 58 | Công tác sản xuất lắp đặt thép L70x70x6 mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4336 | tấn |
| 59 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,4 | 10 cọc |
| 60 | Rải dây thép địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,52 | 10 m |
| 61 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7903 | 100kg |
| 62 | Đào đất tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,8 | m3 |
| 63 | Đắp đất tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,8 | m3 |
| 64 | Sản xuất, lắp đặt thép d=12mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6217 | tấn |
| 65 | Sản xuất, lắp đặt thép d <=10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2498 | tấn |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt thép L100x100x10; thép L70x70x6 mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7108 | tấn |
| 67 | Sản xuất và lắp đặt thép bản dày 4mm mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0363 | tấn |
| 68 | Lắp đặt tôn hoa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 37 | m2 |
| 69 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,488 | m3 |
| 70 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,464 | m3 |
| 71 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt bó vỉa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | cái |
| 72 | Đắp cát vàng đệm dầy 3cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,98 | m3 |
| 73 | Lát gạch Block | Mô tả theo yêu cầu chương V | 66 | 1m2 |
| 74 | Đào đất móng cột bằng máy đào | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,622 | 100m3 |
| 75 | Đào đất móng cột bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 130,8 | m3 |
| 76 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,78 | 100m3 |
| 77 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,728 | m3 |
| 78 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 276 | m3 |
| 79 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,6336 | 100m2 |
| 80 | Thuê máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | lần |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,93 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,93 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,93 | 100m3 |
| 84 | Vật liệu cọc U400 L=6m (30 ngày/móng) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 57,96 | tấn |
| 85 | Ép cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | 100m |
| 86 | Nhổ cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | 100m |
| 87 | Giằng cừ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 80 | m |
| 88 | Dây buộc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20 | kg |
| 89 | Đinh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | kg |
| 90 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,3629 | tấn |
| 91 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=12mm và d=16mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,0284 | tấn |
| 92 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1514 | tấn |
| 93 | Công tác sản xuất lắp đặt thép L70x70x6 mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4336 | tấn |
| 94 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,4 | 10 cọc |
| 95 | Rải dây thép địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,52 | 10 m |
| 96 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,7903 | 100kg |
| 97 | Đào đất tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,8 | m3 |
| 98 | Đắp đất tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,8 | m3 |
| 99 | Sản xuất, lắp đặt thép d=12mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,6217 | tấn |
| 100 | Sản xuất, lắp đặt thép d <=10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2498 | tấn |
| 101 | Sản xuất, lắp đặt théo L100x100x10; thép L70x70x6 mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,7108 | tấn |
| 102 | Sản xuất và lắp đặt thép bản dày 4mm mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0363 | tấn |
| 103 | Lắp đặt tôn hoa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 37 | m2 |
| 104 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,488 | m3 |
| 105 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10,464 | m3 |
| 106 | Đào đất móng cột bằng máy đào | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,811 | 100m3 |
| 107 | Đào đất móng cột bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 65,4 | m3 |
| 108 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,89 | 100m3 |
| 109 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,364 | m3 |
| 110 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 138 | m3 |
| 111 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,8168 | 100m2 |
| 112 | Thuê máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | lần |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,465 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,465 | 100m3 |
| 115 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,465 | 100m3 |
| 116 | Vật liệu cọc U400 L=6m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,98 | tấn |
| 117 | Ép cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | 100m |
| 118 | Nhổ cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | 100m |
| 119 | Giằng cừ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 40 | m |
| 120 | Dây buộc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20 | kg |
| 121 | Đinh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | kg |
| 122 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1814 | tấn |
| 123 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=12mm và d=16mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,0142 | tấn |
| 124 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5757 | tấn |
| 125 | Công tác sản xuất lắp đặt thép L70x70x6 mã kẽm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2168 | tấn |
| 126 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2 | 10 cọc |
| 127 | Rải dây thép địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,26 | 10 m |
| 128 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,8952 | 100kg |
| 129 | Đào đất tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,4 | m3 |
| 130 | Đắp đất tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,4 | m3 |
| 131 | Sản xuất, lắp đặt thép d=12mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3108 | tấn |
| 132 | Sản xuất, lắp đặt thép d <=10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1249 | tấn |
| 133 | Sản xuất, lắp đặt théo L100x100x10; thép L70x70x6 mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3554 | tấn |
| 134 | Sản xuất và lắp đặt thép bản dày 4mm mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0182 | tấn |
| 135 | Lắp đặt tôn hoa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18,5 | m2 |
| 136 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,744 | m3 |
| 137 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,232 | m3 |
| 138 | Đào đất móng cột bằng máy đào | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,811 | 100m3 |
| 139 | Đào đất móng cột bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 65,4 | m3 |
| 140 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,89 | 100m3 |
| 141 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,364 | m3 |
| 142 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 138 | m3 |
| 143 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,8168 | 100m2 |
| 144 | Thuê máy bơm nước | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | lần |
| 145 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,465 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,465 | 100m3 |
| 147 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,465 | 100m3 |
| 148 | Vật liệu cọc U400 L=6m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,98 | tấn |
| 149 | Ép cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | 100m |
| 150 | Nhổ cọc cừ U400 bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | 100m |
| 151 | Giằng cừ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 40 | m |
| 152 | Dây buộc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 20 | kg |
| 153 | Đinh | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | kg |
| 154 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=25mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1814 | tấn |
| 155 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=12mm và d=16mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,0142 | tấn |
| 156 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính d=10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5757 | tấn |
| 157 | Công tác sản xuất lắp đặt thép L70x70x6 mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2168 | tấn |
| 158 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2 | 10 cọc |
| 159 | Rải dây thép địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,26 | 10 m |
| 160 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 12-14mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,8952 | 100kg |
| 161 | Đào đất tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,4 | m3 |
| 162 | Đắp đất tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,4 | m3 |
| 163 | Sản xuất, lắp đặt thép d=12mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3108 | tấn |
| 164 | Sản xuất, lắp đặt thép d <=10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1249 | tấn |
| 165 | Sản xuất, lắp đặt théo L100x100x10; thép L70x70x6 mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,3554 | tấn |
| 166 | Sản xuất và lắp đặt thép bản dày 4mm, mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0182 | tấn |
| 167 | Lắp đặt tôn hoa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18,5 | m2 |
| 168 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông lót móng, đá 1x2, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,744 | m3 |
| 169 | Vữa bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,232 | m3 |
| 170 | Lắp dựng cột thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 119,2977 | tấn |
| 171 | Sơn sắt thép các loại, sơn báo hiệu theo chiều cao cột <=70m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18 | m2 |
| 172 | Ca cẩu 10 tấn vận chuyển cột thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | ca |
| 173 | Kéo rải căng dây siêu nhiệt 200mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,5244 | 1 km dây |
| 174 | Kéo rải căng dây ACSR-400 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,8687 | 1 km dây |
| 175 | Kéo rải căng dây cáp quang ADSS | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,7977 | km/dây |
| 176 | Kéo rải căng dây chống sét | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,7977 | km/dây |
| 177 | Lắp đặt chuỗi đỡ kép silicon 110kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | 1 bộ cách điện |
| 178 | Lắp đặt chuỗi néo kép silicon 110kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | 1 bộ cách điện |
| 179 | Làm đầu cáp ngoài trời tiết diện 1200mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | 1 đầu cáp (1 pha) |
| 180 | Lắp đặt hộp nối cáp quang LWL | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | 1 hộp nối |
| 181 | Lắp dựng giàn giáo thi công đầu cáp 110kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,54 | 100m2 |
| 182 | Lắp đặt chuỗi sứ cho dây chống sét, chiều cao<=40m (loại chuỗi néo) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | 1 chuỗi sứ |
| 183 | Làm dàn giáo rải dây vượt chướng ngại vật. Vượt đường dây <= 110kV. Tiết diện dây <= 400mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 vị trí vượt |
| 184 | Lắp chống rung. Chiều cao lắp đặt <= 40m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | quả |
| 185 | Lắp chống rung. Chiều cao lắp đặt <= 40m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | quả |
| 186 | Lắp đặt ghíp 3 bu lông | Mô tả theo yêu cầu chương V | 48 | cái |
| 187 | Ca xe cẩu vận chuyển vật tư | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | ca |
| 188 | Tháo thu hồi cột thép hình | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13 | tấn |
| 189 | Tháo chụp đầu cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | 1 bộ |
| 190 | Tháo thu hồi cột BTLT-18 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | 1 cột |
| 191 | Tháo thu hồi xà X2P-110 (730kg/bộ) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 bộ |
| 192 | Tháo thu hồi xà X4P-110 (1022kg/bộ) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 bộ |
| 193 | Tháo thu hồi dây GZTACSR200 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,78 | 1km dây |
| 194 | Tháo thu hồi dây ACSR-400 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,45 | 1km dây |
| 195 | Tháo thu hồi dây chống sét và phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,41 | 1km dây |
| 196 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 38 | m3 |
| 197 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,38 | 100m3 |
| 198 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,38 | 100m3 |
| 199 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,38 | 100m3 |
| 200 | Thu hồi chuỗi sứ đỡ đơn 110kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | 1 chuỗi sứ |
| 201 | Thu hồi chuỗi sứ đỡ kép 110kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | 1 chuỗi sứ |
| 202 | Thu hồi chuỗi sứ néo đơn 110kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | 1 chuỗi sứ |
| 203 | Biển báo lộ cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 204 | Giàn thao tác an toàn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 205 | Ca xe cẩu vận chuyển vật tư thu hồi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | ca |
| 206 | Đào đất móng néo | Mô tả theo yêu cầu chương V | 128 | m3 |
| 207 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,5352 | tấn |
| 208 | Bê tông đúc móng M200, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,64 | m3 |
| 209 | Đắp đất hố móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 128 | m3 |
| 210 | Lắp dựng cột thép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 34,168 | tấn |
| 211 | Kéo rải căng dây siêu nhiệt 200mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,854 | 1 km dây |
| 212 | Ca xe vận chuyển | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | ca |
| 213 | Chi phí ngừng , cấp điện trở lại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | lượt |
| B | CÁP NGẦM | |||
| 1 | Cáp ngầm 110kV, đơn pha Cu/XLPE 123kV-1x1200mm2 (có sợi quang) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.783 | m |
| 2 | Cáp ngầm 110kV, đơn pha Cu/XLPE 123kV-1x1200mm2 (có sợi quang) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 892 | m |
| 3 | Ống nhựa HDPE D225 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.989 | m |
| 4 | Cáp mềm nối đất vỏ cáp 1kV-Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 663 | m |
| 5 | Gối nhựa đỡ ống | Mô tả theo yêu cầu chương V | 525 | cái |
| 6 | ống nhựa HDPE D85/65 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.190 | m |
| 7 | Cáp 6kV- Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 492,6 | m |
| 8 | Bọc cổ cáp 6kV-1x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 96 | bộ |
| 9 | Tiếp địa cổ cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 96 | bộ |
| 10 | Đầu cốt M240 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 96 | cái |
| 11 | Cáp 6kV-Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 532,96 | m |
| 12 | Bọc cổ cáp 6kV-1x120mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 96 | bộ |
| 13 | Tiếp địa cổ cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 96 | bộ |
| 14 | Đầu cốt M120 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 96 | m |
| 15 | Hộp nối đất trực tiếp vỏ cáp không bộ giới hạn điện áp TD 240 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 16 | Hộp nối đất vỏ cáp + SVL TD 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 17 | Kẹp cáp phi từ tính | Mô tả theo yêu cầu chương V | 264 | bộ |
| 18 | Cáp quang thông tin | Mô tả theo yêu cầu chương V | 631 | m |
| 19 | Hộp nối cáp quang phi kim loại 3 đầu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | hộp |
| 20 | Kẹp cực chống sét van110kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 21 | Kẹp ép chặt cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 22 | Cát đen đổ nền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 813,96 | m3 |
| 23 | Băng báo hiệu cáp (bề rộng 0.6m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 240 | m |
| 24 | Cát đen đổ nền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 638,487 | m3 |
| 25 | Băng báo hiệu cáp (bề rộng 0.6m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 183 | m |
| 26 | Cát đen đổ nền | Mô tả theo yêu cầu chương V | 383,316 | m3 |
| 27 | Băng báo hiệu cáp (bề rộng 0.6m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 102 | m |
| 28 | Gối nhựa cố định ống | Mô tả theo yêu cầu chương V | 525 | cái |
| 29 | Gối đỡ 3 cáp đúc sẵn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 263 | cái |
| 30 | Tấm đan bê tông bảo vệ cáp đúc sẵn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.050 | tấm |
| 31 | Rải cáp ngầm 110kV, đơn pha Cu- XLPE 1x1200mm2 trong ống bảo vệ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,89 | 100m |
| 32 | Rải cáp ngầm 110kV, đơn pha Cu- XLPE 1x1200mm2 trên giá đỡ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,86 | 100m |
| 33 | Ca xe cẩu 10 tấn vận chuyển cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | ca |
| 34 | Lắp đặt cáp mềm nối đất vỏ cáp 1kV-Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,63 | 100m |
| 35 | Lắp ống nhựa HDPE D225 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,89 | 100m |
| 36 | Lắp ống nhựa bảo vệ D85/65 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 11,9 | 100m |
| 37 | Lắp đặt Cáp tiếp địa 6kV-Cu/XLPE/PVC 1x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,926 | 100m |
| 38 | Kéo rải cáp tiếp địa Chống sét van 6kV- Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,3296 | 100m |
| 39 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,6 | 10 đầu cốt |
| 40 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,6 | 10 đầu cốt |
| 41 | Làm hộp nối đất trực tiếp vỏ cáp không bộ giới hạn điện áp TD 240 mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | 1 hộp nối |
| 42 | Làm hộp nối đất vỏ cáp + SVL TD 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | 1 hộp nối |
| 43 | Kéo rải, căng dây cáp quang kết hợp dây chống sét. Tiết diện > 70mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,631 | km/dây |
| 44 | Lắp đặt hộp nối cáp quang ở độ cao <= 10m. Số sợi cáp quang trong hộp <= 48 sợi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | 1 hộp nối |
| 45 | Cắt mặt đường bê tông nhựa, chiều sâu vết cắt 7cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2 | 100m |
| 46 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | m3 |
| 47 | Phá kết cấu đá dăm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 135 | m3 |
| 48 | Đào đất rãnh cáp bằng máy đào | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,322 | 100m3 |
| 49 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp , đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 135 | m3 |
| 50 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 813,96 | m3 |
| 51 | Rải băng báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,44 | 100m2 |
| 52 | Trụ cảnh báo cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,322 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,322 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8,322 | 100m3 |
| 56 | Vật liệu cọc U200 L=4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 59,04 | tấn |
| 57 | ép cọc cừ U200 bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | 100m |
| 58 | Nhổ cọc cừ U200 bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | 100m |
| 59 | Sửa nền, móng đường bằng đá dăm 4x6 thủ công kết hợp máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 165 | m3 |
| 60 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | 10m2 |
| 61 | Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | 10m2 |
| 62 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | 10m2 |
| 63 | Đào đất rãnh cáp bằng máy đào | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4,0443 | 100m3 |
| 64 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp , đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 118,95 | m3 |
| 65 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 638,487 | m3 |
| 66 | Rải băng báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,098 | 100m2 |
| 67 | Trụ cảnh báo cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 68 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,2338 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,2338 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5,2338 | 100m3 |
| 71 | Vật liệu cọc U200 L=4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 90,036 | tấn |
| 72 | ép cọc cừ U200 bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 36,6 | 100m |
| 73 | Nhổ cọc cừ U200 bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 36,6 | 100m |
| 74 | Đào đất rãnh cáp bằng máy đào | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,4276 | 100m3 |
| 75 | Đào đất rãnh cáp bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 71,4 | m3 |
| 76 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 383,316 | m3 |
| 77 | Rải băng báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,612 | 100m2 |
| 78 | Trụ cảnh báo cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,1416 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,1416 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,1416 | 100m3 |
| 82 | Vật liệu cọc U200 L=4m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100,368 | tấn |
| 83 | ép cọc cừ U200 bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 40,8 | 100m |
| 84 | Nhổ cọc cừ U200 bằng máy ép thuỷ lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 40,8 | 100m |
| 85 | Lắp đặt gối đỡ, tấm đan bê tông bảo vệ cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.313 | tấm |
| 86 | Ca xe vận chuyển vật tư | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | ca |
| C | PHẦN TRUNG THẾ SAU DI CHUYỂN | |||
| 1 | Khung móng tủ RMU | Mô tả theo yêu cầu chương V | 148,22 | kg |
| 2 | Bulong đế móng M16 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 3 | Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cọc |
| 4 | Thép dẹt 40x4 tiếp địa đường trục | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,56 | kg |
| 5 | Thép dẹt 25x4 tiếp địa vỏ tủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,925 | kg |
| 6 | Vỏ tủ RMU 3 ngăn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 7 | Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cọc |
| 8 | Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 34,2 | kg |
| 9 | Ống nhựa phi 21 luồn tiếp dây địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | m |
| 10 | Cột bê tông ly tâm 16m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cột |
| 11 | Xà X2C-KD | Mô tả theo yêu cầu chương V | 147,84 | kg |
| 12 | Xà trung gian 3 pha cột kép dọc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 181,32 | kg |
| 13 | Xà đỡ cầu dao phụ tải, chống sét van cột kép dọc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 383,6 | kg |
| 14 | Thang trèo cột kép dọc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 83,44 | kg |
| 15 | Ghế thao tác cột kép dọc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 364,4 | kg |
| 16 | Colie ôm 1 cáp lên cột kép | Mô tả theo yêu cầu chương V | 104,12 | kg |
| 17 | Gông cột LT16 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 92 | kg |
| 18 | Sứ đứng 24kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | quả |
| 19 | Ty sứ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 20 | Sứ chuỗi đơn 24kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | chuỗi |
| 21 | Đầu cốt AM120 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 22 | Ghíp đấu nối trung thế 24kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 23 | Bọc cách điện trung thế | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | hệ thống |
| 24 | Thanh lai đồng dẹt 50x5 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13,35 | kg |
| 25 | Sứ đỡ thanh đồng mềm 24kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | quả |
| 26 | Tay thao tác cầu dao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 27 | Ống nối tay dao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 28 | Dây đồng mềm M35 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | m |
| 29 | Đầu cốt đồng M35 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 30 | Chụp cực chống sét van - Silicone | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 31 | Giá đỡ Recloser | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 32 | Giá đỡ biến điện áp Tu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 33 | Dây đồng mềm M35 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | m |
| 34 | Đầu cốt M35 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 35 | Dây điều khiển Recloser 10 lõi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | m |
| 36 | Bọc cách điện trung thế | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | hệ thống |
| 37 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4.359 | m |
| 38 | Ống nhựa chịu lực HDPE D225 qua đường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 600 | m |
| 39 | Cát đen | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2.716,7 | m3 |
| 40 | Gạch làm dấu 220x105x60 bảo vệ cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 55.287 | viên |
| 41 | Băng báo hiệu cáp (băng rộng 0,2m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7.435 | m |
| 42 | Tấm đan chịu lực bảo vệ hộp nối cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 781 | tấm |
| 43 | Mốc báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 399 | cái |
| 44 | Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 lắp mới | Mô tả theo yêu cầu chương V | 146 | m |
| 45 | Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 bổ sung | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.654 | m |
| 46 | Cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x400mm2 bổ sung | Mô tả theo yêu cầu chương V | 502 | m |
| 47 | Hộp nối cáp 24kV-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 32 | hộp |
| 48 | Hộp nối cáp 24kV-3x400mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16 | hộp |
| 49 | Đầu cáp T-plugs 24kV-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | bộ |
| 50 | Đầu cáp T-plugs 24kV-3x50mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 51 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 52 | Đầu cáp ngoài trời 24kV-3x50mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 53 | Ống săm tay cáp 24kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 54 | Bọc cổ cáp trung thế | Mô tả theo yêu cầu chương V | 58 | bộ |
| 55 | Tiếp địa đầu cáp trung thế | Mô tả theo yêu cầu chương V | 174 | bộ |
| 56 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,948 | m3 |
| 57 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0142 | tấn |
| 58 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,696 | m3 |
| 59 | Bê tông đúc móng M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,297 | m3 |
| 60 | Xây gạch bệ móng, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,1036 | m3 |
| 61 | Ốp gạch thẻ chân móng tủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,01 | m2 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0294 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0294 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0294 | 100m3 |
| 65 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4 | 10 cọc |
| 66 | Rải dây thép địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,1 | 10 m |
| 67 | Đào đất rãnh tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,92 | m3 |
| 68 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,92 | m3 |
| 69 | Lắp đặt vỏ tủ RMU 3 ngăn | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 tủ |
| 70 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 34,8 | m3 |
| 71 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,2404 | 100m2 |
| 72 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,124 | tấn |
| 73 | Bê tông lót móng M100, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | m3 |
| 74 | Bê tông đúc móng M200, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,8 | m3 |
| 75 | Bê tông chèn khe hở M200, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,26 | m3 |
| 76 | Đắp đất hố móng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,74 | m3 |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1206 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1206 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1206 | 100m3 |
| 80 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,4 | 10 cọc |
| 81 | Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,342 | 100kg |
| 82 | Đào đất rãnh tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,92 | m3 |
| 83 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,92 | m3 |
| 84 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=16m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | cột |
| 85 | Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | 1 mối nối |
| 86 | Lắp đặt xà X2C-KD | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt xà XTG-3P | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 88 | Lắp đặt xà XCDPT-CSV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 89 | Lắp đặt thang trèo cộ kép dọc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 90 | Lắp đặt ghế thao tác cột kép dọc | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 91 | Lắp đặt colie ôm cáp lên cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 bộ |
| 92 | Lắp đặt gông cột LT16 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 93 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,4 | 10 sứ |
| 94 | Lắp đặt sứ chuỗi đơn 24kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | 1 chuỗi sứ |
| 95 | Lắp đặt dây AC-120, dây tận dụng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,195 | 1km/1 dây |
| 96 | Bọc cách điện trung thế | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | cuộn |
| 97 | Lắp giá đỡ Recloser | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 98 | Lắp giá đỡ biến điện áp TU | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 99 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 100 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6,4 | 100m |
| 101 | Đào đất rãnh cáp bằng máy đào, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 19,9565 | 100m3 |
| 102 | Đào đất đặt dường ống, đường cáp , đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.203,91 | m3 |
| 103 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính D>70mm, chiều sâu khoan <=40cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 64 | 1 lỗ khoan |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D195/150 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 43,59 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D225 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | 100m |
| 106 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2.716,7 | m3 |
| 107 | Xếp gạch bảo vệ đường cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 55,287 | 1000v |
| 108 | Rải băng báo hiệu cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 14,87 | 100m2 |
| 109 | Lắp đặt gối đỡ, tấm đan bê tông bảo vệ cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 781 | tấm |
| 110 | Đắp đất rãnh cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.826,87 | m3 |
| 111 | Khoan rút lõi qua hào, cống | Mô tả theo yêu cầu chương V | 120 | lỗ khoan |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26,948 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26,948 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26,948 | 100m3 |
| 115 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2.694,8 | m3 |
| 116 | Lắp mốc báo cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 399 | cái |
| 117 | Kéo rải lắp đặt cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,46 | 100m |
| 118 | Kéo rải lắp đặt cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30,35 | 100m |
| 119 | Kéo rải lắp đặt cáp ngầm 24kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x400mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,14 | 100m |
| 120 | Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 32 | 1 hộp nối (3 pha) |
| 121 | Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 400mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16 | 1 hộp nối (3 pha) |
| 122 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 8 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 123 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 124 | Rò cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | lượt |
| 125 | Đồng vị pha | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | lượt |
| 126 | Tháo xà X2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 127 | Tháo ghế thao tác | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 128 | Tháo thang trèo | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 129 | Tháo xà Recloser | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 130 | Tháo xà Tu | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 131 | Tháo chống sét van 22kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9 | 1 bộ |
| 132 | Tháo Recloser | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | máy |
| 133 | Tháo biến điện áp 1 pha | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 134 | Tháo tủ điều khiển Recloser | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| 135 | Tháo cầu dao phụ tải | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | 1 bộ |
| 136 | Tháo đầu cáp trung thế 24kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 137 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22,52 | 100m |
| 138 | Đào đất thu hồi cáp bằng máy đào | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,252 | 100m3 |
| 139 | Đào đất thu hồi cáp bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 731,9 | m3 |
| 140 | Thuê ghi sắt 16x1500*6000 đảm bảo giao thông khi thu hồi cáp tận dụng (khấu hao 5%/ tháng, trong 2 tháng) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 212,5528 | tấn |
| 141 | Tháo, lắp đặt tấm ghi thép 16x1500x6000 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 188 | tấm |
| 142 | Tháo dỡ dây AC-120 phục vụ di chuyển | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,195 | 1km dây |
| 143 | Tháo dỡ cáp ngầm 24kV-3x240mm2 phục vụ di chuyển | Mô tả theo yêu cầu chương V | 28,34 | 100 m |
| 144 | Tháo dỡ cáp ngầm 24kV-3x400mm2 phục vụ di chuyển | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12,09 | 100 m |
| 145 | Thu hồi cáp ngầm 24kV-3x400mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,6 | 100 m |
| 146 | Tháo dỡ tủ RMU 24kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 tủ |
| 147 | Thu hồi cột BTLT 16m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 27 | 1 cột |
| 148 | Ca xe vận chuyển vật tư | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5 | ca |
| 149 | Chi phí ngừng, cấp điện trở lại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | lượt |
| D | PHẦN HẠ THẾ SAU DI CHUYỂN | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m chịu lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | cột |
| 2 | Cáp vặn xoắn ABC-4x120mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 500 | m |
| 3 | Kẹp hãm + Phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 50 | bộ |
| 4 | Ghíp đấu nối | Mô tả theo yêu cầu chương V | 200 | cái |
| 5 | Khung móng tủ Pillar | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1.032,716 | kg |
| 6 | Cọc tiếp địa V63x63x6x2500 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 68 | cọc |
| 7 | Thép làm tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 141,304 | kg |
| 8 | Ống nhựa xoắn D32/25 luồn tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 51 | m |
| 9 | Tiếp địa cột hạ thế (thép mạ kẽm) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 453,6 | kg |
| 10 | Cột bê tông ly tâm cao 8,5m chịu lực | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | cột |
| 11 | Đầu cốt AM-120 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 300 | cái |
| 12 | Kẹp hãm + Phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 75 | bộ |
| 13 | Colie ôm 1 cáp lên cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 88,24 | kg |
| 14 | Colie ôm 3 cáp lên cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 832,96 | kg |
| 15 | Colie ôm 2 cáp lên cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100 | kg |
| 16 | Hòm 1 công tơ 1 pha H1 lắp mới | Mô tả theo yêu cầu chương V | 505 | hộp |
| 17 | Hòm 1 công tơ 3 pha lắp mới | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13 | hộp |
| 18 | Đai thép + Khóa đai | Mô tả theo yêu cầu chương V | 518 | bộ |
| 19 | Ghíp đấu nối hòm công tơ lắp mới | Mô tả theo yêu cầu chương V | 192 | cái |
| 20 | Dây thép bọc nhựa (cáp lụa) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 306 | m |
| 21 | Dây thít nhựa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 408 | cái |
| 22 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 185 | m |
| 23 | Ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7.526 | m |
| 24 | Cáp bổ sung sau công tơ Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 195 | m |
| 25 | Cáp bổ sung sau công tơ Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7.575 | m |
| 26 | Cát đen | Mô tả theo yêu cầu chương V | 405,5 | m3 |
| 27 | Băng báo hiệu cáp ngầm (băng rộng 0,2m) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3.905 | m |
| 28 | Gạch làm dấu bảo vệ cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18.450 | viên |
| 29 | Ống nhựa xoắn HDPE D130/100 bảo vệ cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5.225 | m |
| 30 | Cáp ngầm hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 5.606 | m |
| 31 | Đầu cáp hạ thế 4x120 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 148 | bộ |
| 32 | Đầu cốt M120 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 592 | cái |
| 33 | Bọc cổ cáp hạ thế | Mô tả theo yêu cầu chương V | 148 | bộ |
| 34 | Tiếp địa đầu cáp hạ thế | Mô tả theo yêu cầu chương V | 148 | bộ |
| 35 | Mốc báo cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 250 | viên |
| 36 | Cáp cấp trả nguồn chiếu sáng hiện có Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 250 | m |
| 37 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | m3 |
| 38 | Bê tông đúc móng M150, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25,75 | m3 |
| 39 | Dựng cột bê tông ty tâm chiều cao 8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 25 | cột |
| 40 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,5 | km/dây |
| 41 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,52 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1972 | 100m2 |
| 43 | Bê tông lót móng tủ M250, đá 1x2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,468 | m3 |
| 44 | Xây gạch bệ móng, vữa xi măng M75 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,4 | m3 |
| 45 | Ốp gạch thẻ chân móng tủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 44,2 | m2 |
| 46 | Đắp đất móng tủ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,68 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0884 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0884 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,0884 | 100m3 |
| 50 | Đào đất rãnh tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 27,2 | m3 |
| 51 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 115,6 | 10 cọc |
| 52 | Rải dây thép địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18,7 | 10 m |
| 53 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 27,2 | m3 |
| 54 | Đào đất hố móng, đất cấp 2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18 | m3 |
| 55 | Bê tông đúc móng M150, đá 2x4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 16,095 | m3 |
| 56 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 45 | 10 cọc |
| 57 | Lắp dựng tiếp địa cột điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 68,04 | 100kg |
| 58 | Đào đất rãnh tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | m3 |
| 59 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | m3 |
| 60 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,18 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,18 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,18 | 100m3 |
| 63 | Dựng cột bê tông ty tâm chiều cao 8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | cột |
| 64 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 tận dụng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,135 | km/dây |
| 65 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 26,8 | 10 đầu cốt |
| 66 | Lắp đặt colie ôm cáp lên cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22 | 1 bộ |
| 67 | Lắp đặt hòm công tơ 1 pha H1 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 505 | hộp |
| 68 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13 | hộp |
| 69 | Đào đất rãnh cáp công tơ | Mô tả theo yêu cầu chương V | 518 | m3 |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,85 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D40/30 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 75,26 | 100m |
| 72 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1,85 | 100m |
| 73 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ, cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m |
| 74 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 75,26 | 100m |
| 75 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ, cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-4x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,49 | 100m |
| 76 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <= 7cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2,8 | 100m |
| 77 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Mô tả theo yêu cầu chương V | 59,8 | m3 |
| 78 | Đào đất rãnh cáp, đất cấp 2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 998,3 | m3 |
| 79 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 405,5 | m3 |
| 80 | Rải băng báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 7,81 | 100m2 |
| 81 | Xếp gạch bảo vệ đường cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 18,45 | 1000v |
| 82 | Đắp đất rãnh cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 592,9 | m3 |
| 83 | Khoan lấy lõi xuyên qua bê tông cốt thép, góc khoan nghiêng bất kỳ, mũ khoan fi80mm chiều sâu khoan <=30cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 100 | lỗ khoan |
| 84 | Gắn mốc báo cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 250 | viên |
| 85 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 998,4 | m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,984 | 100m3 |
| 87 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,984 | 100m3 |
| 88 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,984 | 100m3 |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D130/100 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 52,25 | 100m |
| 90 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ, cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 52,25 | 100m |
| 91 | Kéo rải và lắp đặt cáp trên giá đỡ, cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,81 | 100m |
| 92 | Làm đầu cáp hạ thế 4x120 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 148 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 93 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 592 | 10 đầu cốt |
| 94 | Tháo cột đèn chiếu sáng | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | cột |
| 95 | Di chuyển tủ chiếu sáng hiện có | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| 96 | Thu hồi cột bê tông, chiều cao 8,5m | Mô tả theo yêu cầu chương V | 68 | 1 cột |
| 97 | Thu hồi cáp ABC-4x120mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3,074 | 1km dây |
| 98 | Thu hồi cáp ABC-4x95mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 0,573 | 1km dây |
| 99 | Thu hồi cáp ABC-4x50mm2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | 1km dây |
| 100 | Thu hồi hòm công tơ H1, H2 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 22 | hộp |
| 101 | Thu hồi hòm công tơ H4 | Mô tả theo yêu cầu chương V | 117 | hộp |
| 102 | Thu hồi hòm công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13 | hộp |
| 103 | Tháo, lắp di chuyển công tơ 1 pha | Mô tả theo yêu cầu chương V | 505 | cái |
| 104 | Tháo, lắp di chuyển công tơ 3 pha | Mô tả theo yêu cầu chương V | 13 | cái |
| 105 | Thu hồi hộp phân dây | Mô tả theo yêu cầu chương V | 39 | hộp |
| 106 | Sửa nền, móng đường bằng đá dăm 4x6 thủ công kết hợp máy | Mô tả theo yêu cầu chương V | 50,6 | m3 |
| 107 | Tưới nhựa lót hoặc nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới thủ công | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,2 | 10m2 |
| 108 | Vá mặt đường bằng bê tông nhựa nguội, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,2 | 10m2 |
| 109 | Vá mặt đường bê tông nhựa bằng bê tông nhựa nóng hạt mịn, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Mô tả theo yêu cầu chương V | 9,2 | 10m2 |
| 110 | Ca xe vận chuyển vật tư | Mô tả theo yêu cầu chương V | 10 | ca |
| 111 | Chi phí ngừng , cấp điện trở lại | Mô tả theo yêu cầu chương V | 30 | lượt |
| E | MUA SẮM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chống sét van 1 pha 110kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 2 | Bộ đếm sét | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 3 | Cầu dao phụ tải 24kV-630A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 4 | Chống sét van 22kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ/3pha |
| 5 | Tủ Pillar lắp mới | Mô tả theo yêu cầu chương V | 34 | tủ |
| F | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 66-110kv, 1 pha | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 4 | Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, ngăn tủ RMU, điện áp <=35kv, 3 pha | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| 5 | Thí nghiệm máy cắt | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm biến điện áp cảm ứng, máy biến điện 1 pha 22 - 35KV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | máy |
| 7 | Chỉnh định máy cắt trung thế | Mô tả theo yêu cầu chương V | 3 | lượt |
| G | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐZ 110KV | |||
| 1 | Lắp đặt chống sét van <=110KV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | 3 pha |
| 2 | Lắp đặt thiết bị đếm sét | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | 3 pha |
| 3 | Ca xe vận chuyển thiết bị | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | ca |
| H | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ RMU 24kV, tủ 3 ngăn (2 tủ tận dụng) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 24kV-630A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 bộ |
| 3 | Ống nối tay dao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tay thao tác cầu dao | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chống sét van 22kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 bộ |
| 6 | Lắp đặt Recloser | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | máy |
| 7 | Lắp đặt biến điện áp 1 pha | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 8 | Lắp đặt tủ điều khiển | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| 9 | Ca xe vận chuyển thiết bị | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | ca |
| I | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt tủ hạ thế xoay chiều | Mô tả theo yêu cầu chương V | 34 | tủ |
| J | CHI PHÍ QUẢN LÝ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chi phí quản lý thiết bị | Mô tả theo yêu cầu chương V | 1 | toàn bộ |
| K | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột 110kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | 1 vị trí |
| 2 | Thí nghiệm sứ chuỗi 110kV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 48 | cái |
| 3 | Thí nghiệm tiếp địa tủ RMU | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 vị trí |
| 4 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | 1 vị trí |
| 5 | Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 6 | Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Mô tả theo yêu cầu chương V | 6 | bát |
| 7 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 45 | sợi |
| 8 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 120 | sợi |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa cột | Mô tả theo yêu cầu chương V | 15 | 1 vị trí |
| 10 | Thí nghiệm tiếp địa tủ Pillar | Mô tả theo yêu cầu chương V | 34 | 1 vị trí |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 300< 500A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 68 | cái |
| 12 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A | Mô tả theo yêu cầu chương V | 68 | cái |
| L | PHẦN THÍ NGHIỆM VỚI CHIỀU DÀI TUYẾN CÁP 110KV | |||
| 1 | Đo điện trở cách điện vỏ cáp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | sợi |
| 2 | Thử điện áp 1 chiều tăng cao vỏ cáp 10kVDC | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | sợi |
| 3 | Đo điện trở cách điện | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | sợi |
| 4 | Đo điện dung C (µF) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | sợi |
| 5 | Thử điện áp một chiều tăng cao vỏ cáp 10kVDC | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | sợi |
| 6 | Thí nghiệm điện áp xoay chiều tăng cao 128kV trong 1 tiếng rồi hạ xuống 96kV phục vụ cho việc đo PD (Giá trị điện áp cần được thống nhất với đơn vị quản lý vận hành trước khi thử nghiệm) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | Sợi |
| 7 | Công tác đo phóng điện cục bộ PD (Mỗi sợi 2 điểm tại các đầu cáp) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 24 | điểm |
| 8 | Thí nghiệm bộ giới hạn điện áp | Mô tả theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 9 | Đo thông số đường dây sau hạ ngầm phục vụ công tác chỉnh định rơle máy cắt 110KV | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | tuyến |
| 10 | Thuê MFĐ công suất 125kVA phục vụ cho công tác thí nghiệm. | Mô tả theo yêu cầu chương V | 2 | lần |
| 11 | Chi phí vận chuyển thiết bị thí nghiệm (đi và về) | Mô tả theo yêu cầu chương V | 4 | lần |
| M | HẠNG MỤC: DI CHUYỂN HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Ống gang D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | đoạn ống |
| 2 | Ống HDPE D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,11 | 100m |
| 3 | Ông HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2 | 100m |
| 4 | Tê 3B D300/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Tê 3B D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 6 | Tê HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Tê HDPE D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 11 | Cút D300-90* | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Cút D150-90* | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 13 | Cút D100-90* | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 14 | Cút D300-45* | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 15 | Cút D150-45* | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 16 | Cút D100-45* | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 17 | Cút HDPE D110-90* | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Cút HDPE D160-90* | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Cút HDPE D160-45* | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 20 | Cút HDPE D160-22* | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Côn thu D150/100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 24 | Lắp đặt mối nối mềm, đường kính mối nối d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 25 | Đầu nối găn bích HDPE D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 26 | Đầu nối găn bích HDPE D160 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | cái |
| 27 | Lắp bích thép, đường kính ống d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cặp bích |
| 28 | Lắp bích thép, đường kính ống d=150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cặp bích |
| 29 | Lắp bích thép, đường kính ống d=300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp bích |
| 30 | Chụp khóa Van gang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 31 | Ống dựng D110.PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 32 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 33 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,11 | 100m |
| 34 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2 | 100m |
| 35 | Súc xả ống D300, T=10h, v=1,5m/s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.815,1 | m3 |
| 36 | Súc xả ống D160, T=10h, v=1,5m/s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.085,184 | m3 |
| 37 | Súc xả ống D110, T=10h, v=1,5m/s | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 512,919 | m3 |
| 38 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | 100m |
| 39 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,11 | 100m |
| 40 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2 | 100m |
| 41 | Máy bơm nước bẩn phục vụ đóng mở van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | ca |
| 42 | Nhân công vận hành phục vụ thử áp lực, đấu giáp, súc xả tuyến ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | công |
| 43 | Nước tháo khô, thử áp tuyến ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,0921 | m3 |
| 44 | Lắp đặt ông nhựa HDPE nối bằng mang sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,33 | 100m |
| 45 | Đai khởi thủy DN160x2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 46 | Đai khởi thủy DN110x2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 47 | Kép TTK D2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 48 | Lắp đặt van cổng ren trong D2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 49 | Nối chuyển ren ngoài D50x2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 50 | Nối thẳng HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mối |
| 51 | Cút HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43 | cái |
| 52 | Tê HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 53 | Nút bịt HDPE D50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | cái |
| 54 | Chụp khóa Van HDPE | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 55 | Ống dựng D110.PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| N | HẠNG MỤC: ĐỒNG HỒ | |||
| 1 | Đai khởi thủy D50/25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 2 | Ống HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | 100m |
| 3 | Cút HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 4 | Cút ren ngoài D25-3/4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 5 | Van gạt 2 chiều D3/4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 6 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách <=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 7 | Van 1 chiều D1/2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 8 | Kép TTK D1/2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 9 | Côn thu D3/4-1/2" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 10 | Cút ren ngoài D20*3/4" | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 11 | Ống HDPE D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,575 | 100m |
| 12 | Cút HDPE D20*20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 13 | Hộp bảo vệ đồng hồ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 14 | Măng sông PE D20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 175 | cái |
| 15 | Tháo dỡ, Cắt bịt đồng hồ cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | cái |
| O | HẠNG MỤC: PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,1 | m3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,488 | m3 |
| 3 | Đào đất đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,112 | m3 |
| 4 | Đào đất đặt đường ống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 257,6896 | m3 |
| 5 | Đào đường ống, bằng máy đào, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3076 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 595,9072 | m3 |
| 7 | Đắp đất đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 692,5408 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, phạm vi <=1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi<=5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T 7km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7133 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,6633 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3533 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép gối đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2957 | tấn |
| 15 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231 | cái |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3461 | tấn |
| 17 | Đóng cọc thép hình (thép U, I) cao >100 mm trên mặt đất, chiều dài cọc <=10 m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m |
| 18 | Nhổ cọc thép hình, cọc thép ống làm tường chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m cọc |
| 19 | Sản xuất thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5487 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| P | CHI PHÍ LƯU KHO VẬT TƯ THU HỒI | |||
| 1 | Chi phí lưu kho vật tư thu hồi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi