Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201233381-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2020 20:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201215744
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 20:03:00 đến ngày 2020-12-20 20:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,773,093,051 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Đáp ứng mục III Chương V 37 cây
2 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Đáp ứng mục III Chương V 37 gốc cây
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 6,475 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 6,475 100m3
5 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 8,349 100m3
6 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng mục III Chương V 13,272 100m3
7 Cung cấp sỏi đỏ Đáp ứng mục III Chương V 3.056,587 m3
B Mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 9,33 100m3
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 46,424 100m2
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm Đáp ứng mục III Chương V 46,424 100m2
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn Đáp ứng mục III Chương V 6,75 100tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 32 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn Đáp ứng mục III Chương V 6,75 100tấn
C Phần An toàn giao thông
1 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm Đáp ứng mục III Chương V 45 m2
2 Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 8 trụ
3 Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
4 Cung cấp biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
5 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Đáp ứng mục III Chương V 6 cái
6 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
D Phần cống
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,11 100m3
2 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 0,724 100m2
3 Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Đáp ứng mục III Chương V 4,9 100m2
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 40,328 m3
5 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 44,585 m3
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Þ>=10 Đáp ứng mục III Chương V 2,382 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III Chương V 0,586 tấn
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III Chương V 0,864 100m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 19,2 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 250kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục III Chương V 160 cấu kiện
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Đáp ứng mục III Chương V 4,414 m3
12 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
13 Lắp đặt ống PVC Ø42 Đáp ứng mục III Chương V 134,1 m
E Phần gờ chặn
1 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 11,689 100m2
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 42,174 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 145,076 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->