Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201237137-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG AKT
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201191710
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 01:21:00 đến ngày 2020-12-21 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,297,140,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Đường giao thông.
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 19,35 m3
2 Đào hữu cơ, đánh cấp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,224 100m3
3 Đào bóc hữu cơ. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 109,838 m3
4 Đào vét bùn . Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,333 100m3
5 Đào khuôn đường, đất C2. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 9,216 100m3
6 Đào sửa khuôn đường. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 162,639 m3
7 Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 15,378 100m3
8 Đóng cọc tre gia cố chân taluy, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 72,675 100m
9 Chắn phên nứa B=0,8m chân taluy đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 928,2 m
10 Mua đất đắp lề đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1.044,3 m3
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,018 100m3
12 Vận chuyển đất, cự ly 4km tiếp theo, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,018 100m3
13 Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,39 100m3
14 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,98. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 8,391 100m3
15 Đắp cát công trình K=0,98. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,481 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 4,936 100m3
17 Đắp nền tạo phẳng bằng cát vàng. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 98,712 m3
18 Rải lớp nilon chống mất nước bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 34,307 100m2
19 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 3,895 100m2
20 Bê tông mặt đường dày ≤25cm đá 2x4, vữa bê tông mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 617,514 m3
21 Xây cơi đỉnh tường, gạch không nung, vữa XM M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,34 m3
22 Đào móng biển báo. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 m3
23 Bê tông móng biển báo mác M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,25 m3
24 Biển báo tam giác 700x700x70, PQ, dày 2mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 biển
25 Cột biển báo các loại; bằng thép; D89mm, sơn đỏ trắng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 6,4 md
26 Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
27 Trồng cây nhãn, đường kính gốc từ 7-10cm, cao >=2,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cây
28 Trồng cây bàng, đường kính gốc từ 7-10cm, cao >=2,5m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1 cây
B Hạng mục: Thoát nước
1 Đào móng đất C1. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,948 100m3
2 Đào sửa móng . Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 16,728 m3
3 Đắp đất bờ vây, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,946 100m3
4 Đào thanh thải bờ vây. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,946 100m3
5 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,653 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,946 100m3
7 Vận chuyển đất cự ly tiếp 4km tiếp theo, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 1,946 100m3
8 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m -đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 36,61 100m
9 Làm lớp đá dăm đệm móng, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 2,99 m3
10 Ván khuôn bê tông móng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 0,336 100m2
11 Bê tông móng, M150, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 17,29 m3
12 Xây tường đầu, hèm phai cống bằng gạch không nung, vữa XM M75# Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10,71 m3
13 Trát tường cống bằng vữa XM M75#, dày 1,5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 49,49 m2
14 Cung cấp, lắp đặt đế cống D1000 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
15 Cung cấp, lắp đặt đế cống D600 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 78 cái
16 Cung cấp, lắp đặt ống cống D1000 TT HL93, L=1m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 12 đoạn ống
17 Cung cấp, lắp đặt ống cống D600 TT HL93, L=1m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 47 đoạn ống
18 Nối ống bê tông bằng gạch không nung, đường kính 600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 39 mối nối
19 Nối ống bê tông bằng gạch không nung, đường kính 1000mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật 10 mối nối
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->