Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220514-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Đạo Trù |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20201220502 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-07 17:12:00 đến ngày 2020-12-17 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,850,822,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nhà điều trị 2 tầng: | |||
| 1 | Dàn giáo công vụ ngoài | Theo yêu cầu của HSMT | 5,4171 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSMT | 229,8954 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu của HSMT | 1,263 | tấn |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo yêu cầu của HSMT | 69,9302 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSMT | 127,4184 | m2 |
| 6 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 136,5542 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9602 | m3 |
| 8 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 69,9302 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 127,4184 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 127,4184 | m2 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSMT | 136,5542 | m2 |
| 12 | Cấy râu thép D10 vào giằng thu hồi để hàn xà gồ | Theo yêu cầu của HSMT | 30 | kg |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,184 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 100,5624 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,2989 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc, ốp sườn, máng nước khổ 600 dày 0.4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 69,8 | md |
| 17 | Lắp bổ sung ống thoát nước sê nô mái D60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | TT |
| 18 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 19 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 66 | m |
| 20 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo yêu cầu của HSMT | 26 | m |
| 21 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cọc |
| 22 | Bình sứ lồng chân kim thu sét | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt chân bật đỡ dây thu sét | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | cái |
| 24 | Bu lông + đai ốc + vành đệm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Kẹp tiếp địa | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 26 | Que hàn điện | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | kg |
| 27 | Sơn chống rỉ | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | kg |
| 28 | Đào hố chôn cọc tiếp địa -đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 22,84 | m3 |
| 29 | Đắp đất hố chôn cọc tiếp địa | Theo yêu cầu của HSMT | 22,84 | m3 |
| B | Phá dỡ nhà điều trị cấp 4 cũ hỏng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSMT | 64,54 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4167 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 16,56 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ Hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1574 | tấn |
| 5 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu của HSMT | 54 | m2 |
| 6 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 5,0412 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSMT | 24,9095 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 17,2045 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo yêu cầu của HSMT | 5,7348 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSMT | 65,936 | m3 |
| C | Phần xây dựng mới nhà điều trị 1 tầng: | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 287,664 | m3 |
| 2 | Đào móng băng-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 30,9643 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5276 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSMT | 17,7731 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 1,088 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 34,7733 | m3 |
| 7 | cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,105 | tấn |
| 8 | cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,467 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,2619 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 1,328 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5634 | tấn |
| 12 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,3877 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,227 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 220,8557 | m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 80,2832 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSMT | 18,0207 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4039 | m3 |
| 18 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,6581 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0858 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2536 | tấn |
| 21 | Cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2768 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,8536 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 1,669 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5526 | tấn |
| 25 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,6487 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 26,7579 | m3 |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 2,6758 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3,5598 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9598 | m3 |
| 30 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1828 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0236 | tấn |
| 32 | Cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1206 | tấn |
| 33 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7637 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,7637 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 136,2336 | 1m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 69,6279 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,6465 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 12,7776 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng gạch BTKN đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 11 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,1932 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 272,4024 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 484,36 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 95 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 258,914 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 267,58 | m2 |
| 45 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 233,12 | m |
| 46 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 45,52 | m |
| 47 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 210,336 | m2 |
| 48 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 53,365 | m2 |
| 49 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3,52 | m2 |
| 50 | Ốp Đá rối vào tường sử dụng keo dán | Theo yêu cầu của HSMT | 29,196 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,1389 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch lát 600x600) | Theo yêu cầu của HSMT | 167,922 | m2 |
| 53 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của HSMT | 4,7925 | m2 |
| 54 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSMT | 67,216 | m2 |
| 55 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,5 | m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSMT | 119,3084 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu của HSMT | 217,139 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSMT | 621,494 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 838,633 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 243,2064 | m2 |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,8132 | 100m2 |
| 62 | Tôn úp nóc, máng đón, ốp sườn | Theo yêu cầu của HSMT | 51 | m |
| 63 | Lăp ống nhựa PVC D90mm thoát nước mái | Theo yêu cầu của HSMT | 40,8 | m |
| 64 | Họng thu nước mái D100 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 65 | Cầu chắn rác Inox | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | quả |
| 66 | Cút nhựa PVC D90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 67 | Đai bắt ống | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 68 | Gia công lan can | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2268 | tấn |
| 69 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSMT | 10,288 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 10,288 | m2 |
| 71 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3752 | tấn |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 22,4 | m2 |
| 73 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 22,4 | 1m2 |
| 74 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa kính nhôm hệ, kính dày 6.38 ly | Theo yêu cầu của HSMT | 23,52 | m2 |
| 75 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa kính nhôm hệ, kính dày 6.38 ly | Theo yêu cầu của HSMT | 6,6 | m2 |
| 76 | SX cửa sổ cánh lật, cửa kính nhôm hệ, kính dày 6.38 ly | Theo yêu cầu của HSMT | 0,72 | m2 |
| 77 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa kính nhôm hệ, kính dày 6.38 ly | Theo yêu cầu của HSMT | 22,4 | m2 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn Composite khu vệ sinh | Theo yêu cầu của HSMT | 4,32 | cái |
| D | BỂ PHỐT | |||
| 1 | Đào móng-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 11,9691 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng , M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,594 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,75 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0135 | 100m2 |
| 5 | Cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1023 | tấn |
| 6 | Xây bể chứa, gạch bê tông không nung đặc 6,5x10,5x22, VXM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,6545 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 26,88 | m2 |
| 8 | Láng bể nước dày 2 cm, VXM 75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,7879 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu của HSMT | 16,2279 | m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0652 | tấn |
| 11 | Vãn khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 12 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5 | m3 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan bể | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 14 | Ống nước + cút nhựa PVC D110mm lắp bể phốt | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Vận chuyển đất thừa | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0472 | 100m3 |
| E | Phần điện nhà điều trị 1 tầng: | |||
| 1 | Lắp đặt Quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 7 | cái |
| 2 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 7 | cái |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đế nhựa âm tường | Theo yêu cầu của HSMT | 32 | hộp |
| 6 | Mặt công tắc, ổ cắm các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 32 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 9 | vỏ tủ điện kim loại sơn tĩnh điện âm tường KT 300x200x150mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | hộp |
| 10 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường KT100x100 | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | hộp |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | cái |
| 14 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 520 | m |
| 15 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 180 | m |
| 16 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 60 | m |
| 17 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính d=16mm | Theo yêu cầu của HSMT | 860 | m |
| 19 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 20 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 52 | m |
| 21 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=12mm | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | m |
| 22 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cọc |
| 23 | Bình sứ lồng chân kim | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt chân bật | Theo yêu cầu của HSMT | 15 | cái |
| 25 | Bu lông + đai ốc | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Kẹp tiếp địa | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | bộ |
| 27 | Que hàn điện | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | kg |
| 28 | Sơn chống rỉ | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | kg |
| 29 | Đào hố chôn cọc tiếp địa-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 20,4 | m3 |
| 30 | Đắp đất hố chôn cọc tiếp địa | Theo yêu cầu của HSMT | 20,4 | m3 |
| 31 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 36 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 38 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bể |
| 39 | Cút ren trong D20 | Theo yêu cầu của HSMT | 14 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC cấp nước từ mái xuống khu WC, đường kính ống d=60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,06 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,12 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PVC, đường kính ống d=21mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,72 | 100m |
| 43 | Côn thu PVC D60/34 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt Tê thu PVC D34/21 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 46 | Cút 90 độ PVC D34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 47 | Cút 90 độ PVC D21mm | Theo yêu cầu của HSMT | 22 | cái |
| 48 | Cút 90 độ PVC D60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 49 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cáo |
| 50 | Van phao điện | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 51 | Dây điện 2x2,5mm2 cấp máy bơm + phao điện | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | m |
| 52 | Van khóa 2 chiều D60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 53 | Van khóa 1 chiều D34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 54 | Khoan giếng lấy nước | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | trọn bộ |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống thoát PVC D76mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,21 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống thoát PVC D34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,05 | 100m |
| 58 | Lắp đặt Tê, cút 90 độ PVC D110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê, cút PVC D34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 7 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê, cút PVC D76mm | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn thu PVC D76/34 | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| F | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5538 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5596 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,26 | m3 |
| 4 | Lớp vải bạt xác rắn lót nền | Theo yêu cầu của HSMT | 38,214 | m2 |
| 5 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,7321 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0768 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,0408 | m2 |
| 8 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1459 | tấn |
| 9 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1459 | tấn |
| 10 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0882 | tấn |
| 11 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0882 | tấn |
| 12 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2154 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2154 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 27,0021 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4365 | 100m2 |
| G | LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng -đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 14,7172 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,9057 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0981 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7076 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1955 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8499 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,385 | m3 |
| 8 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1 | m3 |
| 9 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1195 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0162 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,007 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0524 | tấn |
| 15 | Cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0163 | tấn |
| 16 | Cốt thép lanh tô ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0063 | tấn |
| 17 | Cốt thép lanh tô ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0073 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,39 | m3 |
| 19 | Gia công các kết cấu thép vỏ bao che | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1836 | tấn |
| 20 | Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1836 | tấn |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 31,0183 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5368 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,6906 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 33,5551 | m2 |
| 25 | "Sản xuất, lắp dựng nắp tôn bịt mái lồ sử lý giác | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cửa lò xử lý rác | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6817 | m2 |
| 27 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5 | m3 |
| H | SÂN TRẠM + RÃNH THOÁT NƯỚC + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 88,71 | m3 |
| 2 | Vận chuyển -đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8871 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSMT | 59,14 | m3 |
| 4 | Lát gạch tezzaro 40x40cm | Theo yêu cầu của HSMT | 591,4 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSMT | 896,14 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 896,14 | m2 |
| 7 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 896,14 | m2 |
| 8 | Trát đắp phào đơn, VXM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 408,8 | m |
| 9 | Đắp chóp đỉnh trụ tường rào | Theo yêu cầu của HSMT | 70 | cái |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSMT | 13,4421 | m3 |
| 11 | Đào kênh rãnh thoát nước, đất C3 | Theo yêu cầu của HSMT | 85,8962 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 12,0679 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất thừa | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7383 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,858 | m3 |
| 15 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 21,479 | m3 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 203,76 | m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7724 | tấn |
| 18 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4772 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 8,0954 | m3 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 236 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi