Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237182-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Lê Thanh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201237177 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ nông thôn mới, ngân sách huyện Mỹ Đức, ngân sách xã Lê Thanh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 01:25:00 đến ngày 2020-12-18 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,176,251,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO ĐẮP KÊNH | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I ( 10% thủ công) | 170,559 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I( 90% máy) | 12,6984 | 100m3 | |
| 3 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3( 10% thủ công) | 106,081 | m3 | |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I ( 90% máy) | 9,5473 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 6,4479 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi 7km, đất cấp I | 6,4479 | 100m3 | |
| B | XÂY LẮP KÊNH | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 6,6043 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 9 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 495,32 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 1.105,79 | m3 | |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 5.026,3 | m2 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.800 | m2 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 113,11 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 13,5402 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 9,1303 | tấn | |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 174,47 | m2 | |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 906 | cái | |
| C | TẤM ĐAN QUA KÊNH | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2646 | 100m2 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 6,93 | m3 | |
| 3 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 45 | cái | |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,6854 | tấn | |
| D | VẬN CHUYỂN BỘ | |||
| 1 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1.638,5717 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 230m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1.638,5717 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch không nung | 608,1845 | 1000viên | |
| 4 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 230 m tiếp theo - gạch không nung | 608,1845 | 1000viên | |
| 5 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 321,297 | tấn | |
| 6 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 230 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 321,297 | tấn | |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá 1x2 | 545,27 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 230m tiếp theo - đá 1x2 | 545,27 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 9,8751 | tấn | |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 230m tiếp theo - sắt thép các loại | 9,8751 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi