Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201233619-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 20:55:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201216137 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 20:53:00 đến ngày 2020-12-20 20:55:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,037,334,988 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Đáp ứng mục III Chương V | 78 | cây |
| 2 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Đáp ứng mục III Chương V | 78 | gốc cây |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 14,104 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 14,104 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 8,589 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Đáp ứng mục III Chương V | 16,5 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp sỏi đỏ | Đáp ứng mục III Chương V | 3.550,989 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 12,969 | 100m3 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 64,844 | 100m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 64,844 | 100m2 |
| 4 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III Chương V | 9,428 | 100tấn |
| 5 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 32 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III Chương V | 9,428 | 100tấn |
| C | Phần An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Đáp ứng mục III Chương V | 60 | m2 |
| 2 | Cung cấp trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D80, vữa BT mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | trụ |
| 3 | Cung cấp biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 4 | Cung cấp biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| D | Phần cống | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,746 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,139 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,232 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 5,789 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 41,606 | 100m2 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 5,345 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 337,976 | m3 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 388,37 | m3 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng mục III Chương V | 12,594 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 3,095 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III Chương V | 4,568 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 101,436 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng ≤250kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cấu kiện |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 250kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 842 | cấu kiện |
| 15 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính <=1000mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | đoạn ống |
| 16 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | mối nối |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2 cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III Chương V | 1,422 | m2 |
| 18 | Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m | Đáp ứng mục III Chương V | 124 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống PVC Ø42 | Đáp ứng mục III Chương V | 700,2 | m |
| E | Phần gờ chặn | |||
| 1 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 11,452 | 100m2 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 100 | Đáp ứng mục III Chương V | 54,376 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 134,708 | m3 |
| F | Phần đường dây trung thế - Tháo gỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Trụ |
| 2 | Chằng xuống trung thế | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | m |
| 4 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | m |
| 6 | Chuỗi cách điện 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | sợi |
| 8 | Khung U | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 9 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | sứ |
| G | Phần đường dây trung thế - Lắp lại | |||
| 1 | Trụ BTLT-12m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Trụ |
| 2 | Cáp nhôm trần lỏi thép AC-50/8mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | m |
| 3 | Cáp nhôm bọc lỏi thép 24kV ACX-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | m |
| 4 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | m |
| 5 | Chuỗi cách điện Polymer 24kV | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | sợi |
| 7 | Khung U | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 8 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | sứ |
| H | Phần đường dây trung thế trên không xây dựng mới | |||
| 1 | Móng M12BT | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Bộ chằng lệch - neo xòe | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Bảng nguy hiểm + số trụ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| I | Phần lắp mới trạm biến áp phân phối | |||
| 1 | Bộ tiếp địa trạm biến áp | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Bộ tiếp địa đo đếm | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| J | Phần trạm biến áp Tháo – Lắp lại | |||
| 1 | Đà FCO-800 + thanh chống | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Cáp đồng bọc CV-600V-150mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 32 | m |
| 3 | Cáp đồng bọc CX-24kV-25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | m |
| 4 | Kẹp dây nóng 2/0 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 5 | Kẹp quai U 2/0 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Thùng MCCB + ĐK | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 7 | Ống PVC 90 | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | m |
| 8 | Code trụ bắt ống PVC | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 9 | Bảng tên trạm (mica) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 10 | MBT 1x50KVA-12,7/0,22-0,4KV | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | máy |
| 11 | FCO 24KV-100A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Chống sét van LA 18KV -10KA | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 13 | TI 600V-250/5A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 14 | CB 3 pha 600V-250A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| 15 | ĐK hữu công 220/380V-5A | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cái |
| K | Phần đường dây hạ thế trên không xây dựng mới | |||
| 1 | Móng M8,5a | Đáp ứng mục III Chương V | 8 | bộ |
| 2 | Móng M8,5BT1 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AV | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | cái |
| 7 | Kẹp AC-50-70-02bulon | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 8 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cái |
| 9 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 (2bulon) | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 10 | Băng kéo cách điện | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | Cuộn |
| 11 | Bảng số trụ hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cái |
| L | Phần đường dây hạ thế - Tháo gỡ | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | trụ |
| 2 | Bộ chằng xuống hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 784 | mét |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 392 | mét |
| 5 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 180 | mét |
| 6 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | bộ |
| 7 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 33 | cái |
| 8 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 9 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 29 | cái |
| 10 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 11 | Tụ bù hạ thế 10kVAR | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| M | Phần đường dây hạ thế - Lắp lại | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | trụ |
| 2 | Cáp nhôm bọc AV-70mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 784 | mét |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV-50mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 392 | mét |
| 4 | Cáp duplex 2x7mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 180 | mét |
| 5 | Rack 3 sứ | Đáp ứng mục III Chương V | 11 | bộ |
| 6 | Sứ ống chỉ | Đáp ứng mục III Chương V | 33 | cái |
| 7 | Kẹp AC /Kẹp Splitbolt các loại :AC 50-120 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cái |
| 8 | Kẹp quai U | Đáp ứng mục III Chương V | 29 | cái |
| 9 | Điện kế khách hàng | Đáp ứng mục III Chương V | 18 | cái |
| 10 | Tụ bù hạ thế 10kVAR | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| N | Phần hệ thống chiếu sáng nổi | |||
| 1 | Trụ BTLT-8,5m đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | trụ |
| 2 | Đổ bê tông móng trụ BTCT-8,5m | Đáp ứng mục III Chương V | 0,3 | m3 |
| 3 | Lắp Cần đèn đơn 3m Ø60 | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | cần |
| 4 | Bộ Code trụ hạ thế đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | cần |
| 5 | Bộ Code trụ trung thế đơn | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cần |
| 6 | Lắp Bộ đèn Led 100W, độ cao <= 12m | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | bộ |
| 7 | Lắp Xà DT-800 (trụ đơn) | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tiếp địa lặp lại HTCS nổi | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | bộ |
| 9 | Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 4,7 | 100m |
| 10 | Kéo Cáp nguồn chiếu sáng - CV-16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) | Đáp ứng mục III Chương V | 0,2 | 100m |
| 11 | Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 0,6 | 100m |
| 12 | Cầu chì hộp 5A | Đáp ứng mục III Chương V | 13 | cái |
| 13 | Kẹp rẽ IPC 50-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 10 | cái |
| 15 | Kẹp dừng cáp ABC 16-50 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 16 | Bulon móc 12x350 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cây |
| 17 | Bulon mắt 16x300 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | cây |
| 18 | Lắp giá đỡ tủ | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Lắp tủ điều khiển | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Ống nhựa PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | m |
| 21 | Co ống PVC D60 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | cái |
| 22 | Đánh số trụ chiếu sáng | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | cột |
| 23 | Vận chuyển xi măng bao bằng ô tô vận tải thùng 7T - cự ly vận chuyển 15km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,016 | 10 tấn |
| 24 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,034 | 10 m3 |
| 25 | Vận chuyển đá 1x2 bằng ô tô tự đổ 7T - cự ly vận chuyển 10km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,056 | 10 m3 |
| 26 | Vận chuyển trụ BTLT, đà cản bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,12 | 10 tấn |
| 27 | Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 50km | Đáp ứng mục III Chương V | 0,024 | 10 tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi