Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237437-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN XĂNG DẦU DẦU KHÍ PHÚ YÊN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201233114 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn chủ sở hữu; Khoản bồi thường tổn thất con đường cũ từ công ty bảo hiểm; Vốn tín dụng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 09:42:00 đến ngày 2020-12-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,502,187,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục mặt đường bê tông xi măng (Đoạn Km0+32,5 - Km0+362,81) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 1,9309 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V của E- HSMT | 1,3303 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V của E- HSMT | 8,314 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 191,22 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo chương V của E- HSMT | 0,8699 | 100m2 |
| 6 | Thi công khe dọc mặt đường BTXM | Theo chương V của E- HSMT | 72,17 | m |
| 7 | Thi công khe giãn mặt đường BTXM | Theo chương V của E- HSMT | 5,5 | m |
| 8 | Thi công khe co có thanh truyền lực | Theo chương V của E- HSMT | 33 | m |
| 9 | Thi công khe co không có thanh truyền lực | Theo chương V của E- HSMT | 148,5 | m |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 1,931 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 1,931 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 1,931 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 28,02 | m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V của E- HSMT | 12,18 | m3 |
| 15 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 4,96 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V của E- HSMT | 0,6144 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0461 | tấn | |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo chương V của E- HSMT | 78,08 | m2 |
| B | Gia cố mái taluy bê tông cốt thép và chân khay (Đoạn Km0+32,5 - Km0+362,81) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,0313 | 100m3 |
| 2 | Khoan lỗ vào đá gốc hiện trạng D25mm, Trên cạn Đứng cần | Theo chương V của E- HSMT | 66,9 | 10 lỗ |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M350, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 719,89 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V của E- HSMT | 8,1887 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V của E- HSMT | 4,7298 | tấn |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo chương V của E- HSMT | 81,89 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,0313 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,0313 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,0313 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M350, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 217,16 | m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V của E- HSMT | 8,6624 | 100m2 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo chương V của E- HSMT | 240,59 | m3 |
| 13 | Cung cấp đá xô bồ | Theo chương V của E- HSMT | 640,36 | m3 |
| 14 | Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | Theo chương V của E- HSMT | 6,4036 | 100m3 |
| 15 | SXLD cốt thép mái taluy đường kính D12mm (Thép Polyme) | Theo chương V của E- HSMT | 2,9556 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V của E- HSMT | 1,0464 | tấn |
| 17 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo chương V của E- HSMT | 0,1445 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Theo chương V của E- HSMT | 0,45 | 100m |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo chương V của E- HSMT | 38,81 | m2 |
| C | Hạng mục: Gia cố rãnh bê tông xi măng (Đoạn Km0+32,5 - Km0+362,81) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 51,33 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V của E- HSMT | 23,21 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo chương V của E- HSMT | 1,8389 | 100m2 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V của E- HSMT | 1.044 | cái |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 7,3 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 131,89 | m3 |
| 7 | Cung cấp & thi công VXM M100 | Theo chương V của E- HSMT | 10,69 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo chương V của E- HSMT | 0,5133 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km | Theo chương V của E- HSMT | 0,5133 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km | Theo chương V của E- HSMT | 0,5133 | 100m3 |
| D | Hạng mục: Cống thoát nước ngang đường (Đoạn Km0+32,5 - Km0+362,81) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,3993 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V của E- HSMT | 1,02 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 3,61 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V của E- HSMT | 0,1139 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống HL93 dài 3m, ĐK600mm | Theo chương V của E- HSMT | 3 | 1 đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống 0,65HL93 dài 4m, ĐK600mm | Theo chương V của E- HSMT | 1 | 1 đoạn ống |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V của E- HSMT | 0,3135 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,0858 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,0858 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,0858 | 100m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M350, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 0,9 | m3 |
| 12 | Cung cấp & thi công VXM M100 | Theo chương V của E- HSMT | 0,01 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V của E- HSMT | 0,0266 | 100m2 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo chương V của E- HSMT | 0,48 | m2 |
| 15 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,2464 | 100m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V của E- HSMT | 1,02 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 3,07 | m3 |
| 18 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 6,63 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V của E- HSMT | 0,0384 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo chương V của E- HSMT | 0,265 | 100m2 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo chương V của E- HSMT | 0,1075 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,1389 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,1389 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,1389 | 100m3 |
| E | Hạng mục mặt đường bê tông xi măng (Đoạn Km0+482,75 - Km0+552,58) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,4461 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V của E- HSMT | 0,0785 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V của E- HSMT | 0,4892 | 100m2 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 11,25 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo chương V của E- HSMT | 0,0405 | 100m2 |
| 6 | Thi công khe co không có thanh truyền lực | Theo chương V của E- HSMT | 5,5 | m |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,4461 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,4461 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 0,4461 | 100m3 |
| F | Gia cố mái taluy bê tông cốt thép và chân khay (Đoạn Km0+482,75 - Km0+552,58) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 1,0231 | 100m3 |
| 2 | Khoan lỗ vào đá gốc hiện trạng D25mm, Trên cạn Đứng cần | Theo chương V của E- HSMT | 13,4 | 10 lỗ |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M350, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 152 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V của E- HSMT | 1,8366 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V của E- HSMT | 0,8469 | tấn |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo chương V của E- HSMT | 19,55 | m2 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 1,0231 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 1,0231 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo chương V của E- HSMT | 1,0231 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mái bờ kênh mương, bê tông M350, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 27,38 | m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V của E- HSMT | 1,0952 | 100m2 |
| 12 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo chương V của E- HSMT | 29,49 | m3 |
| 13 | Cung cấp đá xô bồ | Theo chương V của E- HSMT | 0,89 | m3 |
| 14 | Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | Theo chương V của E- HSMT | 0,0089 | 100m3 |
| 15 | SXLD cốt thép mái taluy đường kính 12mm (Thép Polyme) | Theo chương V của E- HSMT | 0,4308 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V của E- HSMT | 0,1323 | tấn |
| 17 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo chương V của E- HSMT | 0,0376 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 90mm | Theo chương V của E- HSMT | 0,117 | 100m |
| 19 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo chương V của E- HSMT | 6,5 | m2 |
| G | Gia cố rãnh bê tông xi măng + Hố trồng cây+ Cống ngang đường (Đoạn Km0+482,75 - Km0+552,58) | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 4,69 | m3 |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V của E- HSMT | 6,19 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo chương V của E- HSMT | 0,49 | 100m2 |
| 4 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V của E- HSMT | 280 | cái |
| 5 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 1,95 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 33,47 | m3 |
| 7 | Cung cấp & thi công VXM M100 | Theo chương V của E- HSMT | 2,85 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 0,0469 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 0,0469 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 0,0469 | 100m3 |
| 11 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 0,9 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V của E- HSMT | 0,12 | 100m2 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 18,64 | m3 |
| 14 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V của E- HSMT | 1,32 | m3 |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 8,06 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V của E- HSMT | 0,0663 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép đường kính D=16mm (Thép Polyme) | Theo chương V của E- HSMT | 0,0054 | tấn |
| 18 | Khoan lỗ vào bê tông, lỗ khoan D16 trên cạn ngang cần | Theo chương V của E- HSMT | 2,4 | 10 lỗ |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V của E- HSMT | 0,0214 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 0,165 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 0,165 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 0,165 | 100m3 |
| H | Hạng mục: Gia cố tường chắn (Đoạn cuối tuyến) | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 7,3575 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo chương V của E- HSMT | 4,3495 | 100m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo chương V của E- HSMT | 13,62 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M350, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 198,2 | m3 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M350, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 117,35 | m3 |
| 6 | SXLD cốt thép mái taluy đường kính D=12mm (Thép Polyme) | Theo chương V của E- HSMT | 0,7098 | tấn |
| 7 | SXLD cốt thép mái taluy đường kính D=16mm (Thép Polyme) | Theo chương V của E- HSMT | 0,0133 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo chương V của E- HSMT | 2,2435 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày >45 | Theo chương V của E- HSMT | 3,785 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Theo chương V của E- HSMT | 45,43 | m2 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 3,008 | 100m3 |
| I | Hạng mục: Gia cố rãnh BTXM + Sân BTXM (Đoạn cuối tuyến) | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 9,06 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chương V của E- HSMT | 0,4532 | 100m2 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 5,49 | m3 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V của E- HSMT | 3,45 | m3 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo chương V của E- HSMT | 0,2734 | 100m2 |
| 6 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V của E- HSMT | 156 | cái |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 1,09 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo chương V của E- HSMT | 37,73 | m3 |
| 9 | Cung cấp & thi công VXM M100 | Theo chương V của E- HSMT | 1,59 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 0,0549 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 0,0549 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Theo chương V của E- HSMT | 0,0549 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi