Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201232445-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2020 20:35:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201215653
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 20:29:00 đến ngày 2020-12-20 20:35:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,417,929,531 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền mặt đường
1 Ủi quang hai bên tuyến đường Đáp ứng mục III Chương V 7,9135 100m²
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 1,7785 100m³
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp I Đáp ứng mục III Chương V 1,7785 100m³
4 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 9,2259 100m³
5 Lu lèn nền đường nguyên thổ (VD) Đáp ứng mục III Chương V 47,1285 100m2
6 Đắp đất nền đường đất C3 (sỏi đỏ) bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 7,5028 100m³
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 5,5355 100m³
8 Cung cấp sỏi đỏ Đáp ứng mục III Chương V 530,31
B Mặt đường
1 Thi công móng cấp phối đá dăm, lớp trên Đáp ứng mục III Chương V 10,0339 100m³
2 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Đáp ứng mục III Chương V 39,2855 100m²
3 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C≤12,5), chiều dày đã lèn ép 6cm Đáp ứng mục III Chương V 39,2855 100m²
4 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, cự ly 4km Đáp ứng mục III Chương V 5,6768 100 tấn
5 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 29km tiếp theo Đáp ứng mục III Chương V 5,6768 100 tấn
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá dmax ≤4 Đáp ứng mục III Chương V 47,18
7 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 12,582 100m²
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 23,35
9 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 125,82
C Phần An toàn giao thông
1 Sản xuất, lắp đặt bảng tên đường, (ĐM cũ) Đáp ứng mục III Chương V 1,2
2 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm (VD) Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
3 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D90 2,55m Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
4 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông bằng sắt ống D114 2,7m Đáp ứng mục III Chương V 2 cái
5 Sản xuất gia công thép hình (VD) Đáp ứng mục III Chương V 0,0415 tấn
6 Mạ kẽm thép hình Đáp ứng mục III Chương V 41,5 kg
7 Cung cấp bu lông M16x250 liên kết chân trụ biển báo Đáp ứng mục III Chương V 16 Cái
8 Cung cấp bu lông M10x25 liên kết chân trụ biển báo Đáp ứng mục III Chương V 28 Cái
9 Gia công, lắp dựng cốt thép đai 6 móng trụ biển báo Đáp ứng mục III Chương V 0,0018 tấn
10 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2mm Đáp ứng mục III Chương V 117,79
11 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp trên) Đáp ứng mục III Chương V 24
12 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3mm (lớp dưới) Đáp ứng mục III Chương V 24
D Phần cống
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 47,44
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng ≤6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,7284 100m³
3 Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 Đáp ứng mục III Chương V 104,34
4 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Đáp ứng mục III Chương V 6,24
5 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 192,33
6 Bê tông tường dày ≤45cm, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 239,38
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Đáp ứng mục III Chương V 78,7
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn (cọc tiêu), vữa bê tông mác 200 Đáp ứng mục III Chương V 3,86
9 Gia công, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III Chương V 6,262 100m²
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tường thẳng dày ≤45cm Đáp ứng mục III Chương V 25,7188 100m²
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ tấm đan Đáp ứng mục III Chương V 5,6583 100m²
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan đúc sẵn, đường kính ≤10mm Đáp ứng mục III Chương V 14,7809 tấn
13 Gia công, lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤18mm Đáp ứng mục III Chương V 1,4835 tấn
14 Sản xuất gia công thép hình Đáp ứng mục III Chương V 0,1686 tấn
15 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công ( trụ tiêu) Đáp ứng mục III Chương V 156 cái
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cẩu Đáp ứng mục III Chương V 1.592 cấu kiện
17 Mạ kẽm thép hình Đáp ứng mục III Chương V 168,55 kg
18 Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III Chương V 0,6522 100m³
19 Sơn cọc tiêu, 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn các loại Đáp ứng mục III Chương V 69,03
20 Đào kênh mương, chiều rộng ≤6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Đáp ứng mục III Chương V 0,66 100m³
E Phần hệ thống chiếu sáng nổi
1 Trụ BTLT-8,5m đơn Đáp ứng mục III Chương V 6 trụ
2 Móng trụ M8,5-a Đáp ứng mục III Chương V 6 móng
3 Lắp Cần đèn đơn 3m Ø60 Đáp ứng mục III Chương V 26 cần
4 Lắp Bộ đèn Led 80W, độ cao <= 12m Đáp ứng mục III Chương V 26 bộ
5 Lắp Xà DT-800 dừng cáp chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 3 bộ
6 Tiếp địa lặp lại HTCS nổi Đáp ứng mục III Chương V 7 bộ
7 Kéo cáp LV-ABC 3x16mm2 lên lưới chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 7,8 100m
8 Kéo Cáp nguồn chiếu sáng - CV-16mm2 (luồn từ Điện kế qua tủ ĐK và từ tủ ĐK lên lưới CS) Đáp ứng mục III Chương V 0,4 100m
9 Luồn cáp CVV 2x2,5mm2 lên đèn Đáp ứng mục III Chương V 1,2 100m
10 Cầu chì hộp 5A Đáp ứng mục III Chương V 26 cái
11 Kẹp rẽ IPC 50-50 Đáp ứng mục III Chương V 54 cái
12 Kẹp treo cáp ABC 16-50 Đáp ứng mục III Chương V 23 cái
13 Kẹp dừng cáp ABC 16-50 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
14 Lắp giá đỡ tủ Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
15 Lắp tủ điều khiển Đáp ứng mục III Chương V 1 bộ
16 Ống nhựa PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 12 m
17 Co ống PVC D60 Đáp ứng mục III Chương V 4 cái
18 Đánh số trụ chiếu sáng Đáp ứng mục III Chương V 6 cột
19 Vận chuyển trụ BTLT, đà cản bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 40km Đáp ứng mục III Chương V 0,408 10 tấn
20 Vận chuyển đèn, dây dẫn các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T - cự ly vận chuyển 50km Đáp ứng mục III Chương V 0,033 10 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->