Gói thầu: xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201226608-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất thành phố Đông Hà |
| Tên gói thầu | xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201201282 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-09 14:02:00 đến ngày 2020-12-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,302,136,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,6m3-đất cấp I | 731,6948 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất-đất cấp I | 731,6948 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp II | 277,6866 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất-đất cấp II | 277,6866 | m3 | |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | 2.216,2799 | m3 | |
| 6 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III | 2.504,3962 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất - đất cấp III | 2.504,3962 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 95,7476 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển phế thải | 95,7476 | m3 | |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 1.892,29 | m2 | |
| 2 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung | 314,4986 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển bê tông nhựa | 314,4986 | tấn | |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 | 1.892,29 | m2 | |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 240,8208 | m3 | |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 301,026 | m3 | |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 1.003,42 | m3 | |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp III | 1.163,9672 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất -đất cấp III | 1.163,9672 | m3 | |
| C | BÓ VĨA | |||
| 1 | Đào móng đất C3 bằng thủ công | 57,6 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M100 đá 2x4 | 17,04 | m3 | |
| 3 | Bê tông bó vĩa, rãnh thu nước lắp ghép M200, đá 1x2 | 40,39 | m3 | |
| 4 | Lắp đặt bó vỉa thẳng bằng thủ công | 411 | m | |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa cong bằng thủ công | 69 | m | |
| 6 | Ván khuôn thép bó vĩa (Luân chuyển 3 lần) | 525,9 | m2 | |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | 13,3 | m2 | |
| E | HỐ THU NƯỚC | |||
| 1 | Đệm sỏi sạn | 0,29 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 0,24 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | 0,17 | m3 | |
| 4 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | 0,1 | m3 | |
| 5 | Cốt thép xà mũ D<10mm | 13,67 | kg | |
| 6 | Sản xuất lắp đặt thép hình | 19 | kg | |
| 7 | Tấm chắn rác bê tông tính năng cao | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=250mm | 4 | m | |
| 9 | Ván khuôn móng dài (Luân chuyển 3 lần) | 1,09 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 (Luân chuyển 3 lần) | 3,69 | m2 | |
| F | GIẾNG THĂM | |||
| 1 | Đệm sỏi sạn | 0,45 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 0,9 | m3 | |
| 3 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | 2,39 | m3 | |
| 4 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | 0,23 | m3 | |
| 5 | Bê tông tấm đan lắp ghép M200 đá 1x2 | 0,24 | m3 | |
| 6 | Cốt thép xà mũ D<10mm | 19,91 | kg | |
| 7 | Cốt thép tấm đan | 62,8 | kg | |
| 8 | Cẩu lắp tấm đan đậy giếng thăm | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt tấm Copossite giếng thăm | 2 | cái | |
| 10 | Ván khuôn móng dài (Luân chuyển 3 lần) | 2,4 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 (Luân chuyển 3 lần) | 31,49 | m2 | |
| 12 | Ván khuôn thép đúc tấm đan | 1,05 | m2 | |
| G | THÂN CỐNG | |||
| 1 | Đệm sỏi sạn | 0,67 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 2,5 | m3 | |
| 3 | Lắp đặt ống cống BTLT đường kinh ống 600, dài 2m, qua đường H30 | 5 | 1 đoạn ống | |
| 4 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | 4 | mối nối | |
| 5 | Ván khuôn móng dài (Luân chuyển 3 lần) | 8,64 | m2 | |
| H | CỐNG TÁC KHÁC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 27,61 | m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,07 | m3 | |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 6,91 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 15,67 | m3 | |
| I | CỐNG DỌC | |||
| 1 | HỐ THU NƯỚC | 0 | ||
| 2 | Đệm sỏi sạn | 0,29 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 0,43 | m3 | |
| 4 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | 0,26 | m3 | |
| 5 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | 0,2 | m3 | |
| 6 | Cốt thép xà mũ D<10mm | 27,34 | kg | |
| 7 | Sản xuất lắp đặt thép hình | 38 | kg | |
| 8 | Tấm chắn rác bê tông tính năng cao | 4 | cái | |
| 9 | Ván khuôn móng dài (Luân chuyển 3 lần) | 2,18 | m2 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 (Luân chuyển 3 lần) | 7,95 | m2 | |
| 11 | GIẾNG THĂM | 0 | ||
| 12 | Phá dỡ bê tông bằng búa căn | 1,6 | m3 | |
| 13 | Vệ sinh nền móng trước khi đổ bê tông | 6,74 | m2 | |
| 14 | Đệm sỏi sạn | 1,13 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 2,25 | m3 | |
| 16 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | 7,17 | m3 | |
| 17 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | 0,72 | m3 | |
| 18 | Bê tông tấm đan lắp ghép M200 đá 1x2 | 0,8 | m3 | |
| 19 | Cốt thép xà mũ D<10mm | 136,32 | kg | |
| 20 | Cốt thép tấm đan | 174,46 | kg | |
| 21 | Cẩu lắp tấm đan đậy giếng thăm | 6 | cái | |
| 22 | Lắp đặt tấm Copossite giếng thăm | 6 | cái | |
| 23 | Ván khuôn móng dài (Luân chuyển 3 lần) | 3,24 | m2 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 (Luân chuyển 3 lần) | 90,9 | m2 | |
| 25 | Ván khuôn thép đúc tấm đan | 3,21 | m2 | |
| 26 | THÂN CỐNG | 0 | ||
| 27 | Bê tông đế cống M200, đá 1x2 | 9,43 | m3 | |
| 28 | Cốt thép đế cống D<=10mm | 519,8 | kg | |
| 29 | Lắp đặt đế cống, ống cống đường kính 60cm | 230 | cái | |
| 30 | Lắp đặt ống cống BTLT đường kinh ống 600, dài 2m, vĩa hè | 115 | 1 đoạn ống | |
| 31 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm | 114 | mối nối | |
| 32 | Ván khuôn đế cống lắp ghép | 94,39 | m2 | |
| 33 | CỐNG TÁC KHÁC | 0 | ||
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 247,5 | m3 | |
| 35 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 27,5 | m3 | |
| 36 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 50,38 | m3 | |
| 37 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 304,09 | m3 | |
| J | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | RÃNH TUYẾN T1 | 0 | ||
| 2 | Phá dỡ bê tông bằng búa căn | 1,96 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 34,7 | m3 | |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 312,26 | m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 156,17 | m3 | |
| 6 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 5,64 | m3 | |
| 7 | Đệm sỏi sạn | 18,64 | m3 | |
| 8 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 27,71 | m3 | |
| 9 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | 42,857 | m3 | |
| 10 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | 7,4794 | m3 | |
| 11 | Bê tông tấm đan lắp ghép M200 đá 1x2 | 9,2099 | m3 | |
| 12 | Cốt thép xà mũ D<10mm | 674,04 | kg | |
| 13 | Sản xuất lắp đặt thép hình | 38 | kg | |
| 14 | Tấm chắn rác bê tông tính năng cao | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=250mm | 18 | m | |
| 16 | Cốt thép tấm đan | 861,06 | kg | |
| 17 | Cẩu lắp tấm đan đậy giếng thăm | 386 | cái | |
| 18 | Ván khuôn móng dài (Luân chuyển 3 lần) | 62,79 | m2 | |
| 19 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 (Luân chuyển 3 lần) | 683,216 | m2 | |
| 20 | Ván khuôn thép đúc tấm đan (luân chuyển 3 lần) | 69,794 | m2 | |
| 21 | RÃNH TUYẾN T2 | 0 | ||
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 20,4272 | m3 | |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 183,8447 | m3 | |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 93,555 | m3 | |
| 25 | Lót bạt nilon 01 lớp | 155,925 | m2 | |
| 26 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | 23,3888 | m3 | |
| 27 | Bê tông xà mũ M200 đá 1x2 | 7,1685 | m3 | |
| 28 | Cốt thép xà mũ D<10mm | 660,15 | kg | |
| 29 | Xây Blô sạn ngang M100 KT(12x20x30), vữa xi măng mác 100 | 24,3 | m3 | |
| 30 | Tô trát tường kênh vữa XM100 dày 1,5cm | 251,1 | m2 | |
| 31 | Cốt thép tấm đan | 846,45 | kg | |
| 32 | Bê tông tấm đan lắp ghép M200 đá 1x2 | 9,3385 | m3 | |
| 33 | Cẩu lắp tấm đan đậy giếng thăm | 405 | cái | |
| 34 | Ván khuôn móng dài (Luân chuyển 3 lần) | 71,28 | m2 | |
| 35 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 (Luân chuyển 3 lần) | 60,981 | m2 | |
| 36 | Ván khuôn thép đúc tấm đan (luân chuyển 3 lần) | 121,5 | m2 | |
| K | San lấp mặt bằng | |||
| 1 | vận chuyển, đào san đất bằng máy đào - đất cấp I | 1.547,51 | m3 | |
| 2 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | 10.236,97 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển, đào xúc đất bằng máy đào - đất cấp III | 10.953,5579 | m3 | |
| L | Cấp điện | |||
| 1 | Cáp LV - ABC (4x95)-0,6/1kV | 299 | m | |
| 2 | Bulon móc 16x250 | 5 | Cái | |
| 3 | Giá móc treo cáp ABC | 7 | Cái | |
| 4 | Kẹp ngừng cáp ABC | 7 | Bộ | |
| 5 | Kẹp treo cáp ABC | 5 | Bộ | |
| 6 | Hộp chia dây 4 lộ ra và phụ kiện | 9 | Cái | |
| 7 | Đai thép không rĩ 20x0,7 | 5 | Cái | |
| 8 | Đai thép không rĩ 20x1,4 | 4 | Cái | |
| 9 | Khoá đai thép L=21 | 9 | Cái | |
| 10 | Dây buộc rút L250 | 9 | Cái | |
| 11 | Nắp bịt đầu cáp | 4 | Cái | |
| 12 | Cột PC.I-10-190-3,5 | 5 | cột | |
| 13 | Cột PC.I-10-190-4,5 | 8 | cột | |
| 14 | Tiếp địa đường dây LR - 4 | 2 | bộ | |
| 15 | Bốc dỡ t.công | 1 | tbộ | |
| 16 | Móng cột M1H | 5 | móng | |
| 17 | Móng cột MĐH | 4 | móng | |
| 18 | Tiếp địa đường dây LR - 4 | 2 | bộ | |
| 19 | Điện chiếu sáng | 0 | ||
| 20 | Chụp cần đèn | 9 | bộ | |
| 21 | Tủ điều khiển chiếu sáng TĐ-03-3 pha | 1 | tủ | |
| 22 | Xà đỡ tủ điều khiển chiếu sáng | 1 | bộ | |
| 23 | Tiếp địa an toàn tủ điều khiển chiếu sáng | 1 | bộ | |
| 24 | Cáp chiếu sáng LV-ABC 4x35mm2 | 285 | mét | |
| 25 | Mối nối tiếp địa | 3 | bộ | |
| 26 | Bulon móc 16x250 | 6 | Cái | |
| 27 | Giá móc treo cáp ABC | 7 | Cái | |
| 28 | Kẹp ngừng cáp ABC | 7 | Bộ | |
| 29 | Kẹp treo cáp ABC | 5 | Bộ | |
| 30 | Đai thép không rĩ 20x0,7 | 5 | Cái | |
| 31 | Đai thép không rĩ 20x1,4 | 4 | Cái | |
| 32 | Khoá đai thép L=21 | 9 | Cái | |
| 33 | Kẹp răng IPC | 0 | Cái | |
| 34 | Dây buộc rút L250 | 9 | Cái | |
| 35 | Nắp bịt đầu cáp | 4 | Cái | |
| 36 | Đèn LED 150W- 220V | 9 | bộ | |
| 37 | Bốc dỡ thủ công và vận chuyển nội bộ | 1 | tbộ | |
| M | Cấp nước | |||
| 1 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 100mm | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt van ren, ĐK63mm | 3 | cái | |
| 3 | Lắp đặt van chặn MBV DN50 | 1 | cái | |
| 4 | Cút nhựa HDPE D63x 90o | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt van xã cặn MBV DN50 | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | 3,05 | 100 m | |
| 7 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 67mm | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | 6 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 80mm | 0,22 | 100 m | |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 65mm | 3,05 | 100 m | |
| 11 | Nước thử áp lực | 11,4033 | m3 | |
| 12 | Xúc xả. Nước xúc xả T=1h/họng; v=1,5m/s. số họng xả tính bằng số van | 1,9006 | m4 | |
| 13 | Vận chuyển thiết bị thử đi và về | 1 | t bộ | |
| 14 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, chiều rộng móng <=6m, đất cấp III | 0,6363 | 100m3 | |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 0,366 | 100m3 | |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 24,4 | m3 | |
| 17 | Đệm sỏi sạn | 0,183 | m3 | |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, mác 250 | 1,3975 | m3 | |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,0132 | 100m2 | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 | 0,123 | 100m2 | |
| 21 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 0,1013 | m3 | |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính cốt thép <=10mm | 0,0782 | tấn | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 0,0057 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | 3 | cái | |
| 25 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,1323 | m3 | |
| 26 | Hoàn trả gạch terrazzo vĩa hè | 1,323 | m2 | |
| N | chi phí nghiệm thu đóng điện | |||
| 1 | chi phí nghiệm thu đóng điện | 1 | khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi