Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201224606-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Bình Thuận
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20201224556
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn cấp phát từ ngân sách Trung ương và vốn theo cơ chế tài chính vay lại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 10:16:00 đến ngày 2020-12-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,178,300,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH CẤP NƯỚC SẠCH VÀ NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN HÒA 2
1 PHẦN XÂY DỰNG<br/>* Phần móng:<br/>Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2726 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 6,1225 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2315 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,0035 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,5654 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,891 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,548 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,421 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,1401 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,1045 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0739 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,8131 tấn
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,088 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,1188 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,3592 100m2
16 * Phần thân: Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1,116 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2,124 m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,7618 m3
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2,3166 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0296 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,144 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0457 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,3462 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0486 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0298 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2553 tấn
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2232 100m2
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2916 100m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,14 100m2
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,3705 100m2
31 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 18,5435 m3
32 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,6637 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 12,1464 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,5814 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,56 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,9072 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 11,2 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 77,38 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 114,8199 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 17,16 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 27,692 m2
42 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 9,36 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 29,16 m2
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,5388 m3
45 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 51,12 m2
46 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ceramic 300x600mm≤0,25m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 96,24 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 108,72 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 164,0399 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic bóng kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 11,443 m2
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 18,348 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 18,348 m2
52 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2162 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2162 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 15,3 1m2
55 Thi công trần tôn lạnh 2,7 zem +khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 37,5 m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,4106 100m2
57 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 5 ly chia ô vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 14,4 m2
58 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trong dày 5 ly không chia ô Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 6 m2
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 20,4 m2
60 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 8,0724 m3
61 Nilong chống mất nước: Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 88,724 m2
62 Xoa nhám mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 88,724 m2
63 Kẻ roon Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 88,724 m
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1,189 100m2
65 PHẦN NƯỚC Ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,286 100m
66 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,271 100m
67 Ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,346 100m
68 Ống nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,026 100m
69 Ống nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,632 100m
70 Ống nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,321 100m
71 Ống nhựa PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,123 100m
72 Co giảm D114x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3 cái
73 Co giảm D90x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 5 cái
74 Co giảm D60x42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
75 Co giảm D34x27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 18 cái
76 Co giảm D34x21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 37 cái
77 Cút nhựa 45º D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 9 cái
78 Cút nhựa 45º D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3 cái
79 Cút nhựa 45º D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
80 Cút nhựa 90º D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 5 cái
81 Cút nhựa 90º D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 12 cái
82 Cút nhựa 90º D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 7 cái
83 Cút nhựa 90º D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
84 Cút nhựa 90º D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 18 cái
85 Cút nhựa 90º D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 18 cái
86 Cút nhựa 90º D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 8 cái
87 Tê nhựa 45º D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 5 cái
88 Tê nhựa 45º D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
89 Tê nhựa 45º D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
90 Tê nhựa 90º D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
91 Tê nhựa 90º D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 cái
92 Tê nhựa 90º D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 10 cái
93 Tê nhựa 90º D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 42 cái
94 Tê nhựa 90º D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 8 cái
95 Khóa nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3 cái
96 Khóa 1 chiều D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
97 Khóa nước Inox D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 5 cái
98 Vòi nước rửa Inox D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 6 bộ
99 Vòi nước Inox D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 20 bộ
100 Bệ xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 8 bộ
101 Vòi xịt D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 16 cái
102 Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 bộ
103 Phễu thu nước Inox D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 17 cái
104 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 bể
105 Mối nối răng ngoài D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 29 cái
106 Van phao tự động D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 cái
107 Van xả cặn D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 cái
108 HẦM TỰ HOẠI Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2103 100m3
109 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,07 100m3
110 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2,208 m3
111 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0098 100m3
112 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,3782 m3
113 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,192 m2
114 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,9266 m3
115 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 28,728 m2
116 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,84 m2
117 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,5866 m3
118 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0472 tấn
119 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0208 100m2
120 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 7 cái
121 PHẦN ĐIỆN Đèn Led đơn 1,2m, 18W 220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3 bộ
122 Đèn Led 9W 220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 8 bộ
123 Ổ cắm điện đôi âm 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
124 Công tắc đèn âm 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 11 cái
125 MCB 2P 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 cái
126 Hộp + mặt công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 9 hộp
127 Hộp + mặt CB 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 hộp
128 Hộp nối dây 4 ngã D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 6 hộp
129 Hộp nối dây vuông (KT: 150x150x50) Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 hộp
130 Dây đồng đơn mềm 1 lõi bọc PVC CV (1x1.5mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 110 m
131 Dây đồng đơn mềm 1 lõi bọc PVC CV (1x2.5mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 20 m
132 Dây đồng đơn mềm 1 lõi bọc PVC CV (1x6.0mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 60 m
133 Băng keo cách điện: Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3 cuộn
134 Ống cứng luồn dây điện âm D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 60 m
B HẠNG MỤC: XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH CẤP NƯỚC SẠCH VÀ NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC PHAN THANH 2
1 PHẦN XÂY DỰNG<br/>* Phần móng:<br/>Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,3119 1m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 5,9585 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2668 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,1855 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 4,3496 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,4 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,324 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,3465 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,175 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,1161 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0666 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,3949 tấn
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,104 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,08 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,3441 100m2
16 * Phần thân: Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1,24 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1,845 m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,6776 m3
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,837 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0406 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,1636 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,037 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,259 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,035 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0408 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,108 tấn
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,248 100m2
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2583 100m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,1629 100m2
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,093 100m2
31 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 23,2048 m3
32 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 7,2507 m3
33 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 9,6545 m3
34 Kẻ roon: Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 105 m
35 Xoa nền bê tông nhám mặt: Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 105,1846 m2
36 Nilong chống mất nước: Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 105,1846 m2
37 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 14,1768 m3
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 95,07 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 130,21 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 18,05 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 16,2948 m2
42 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 9,3 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 26,25 m2
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1,3864 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 4,24 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 44,103 m2
47 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ceramic 300x600mm≤0,25m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 86,52 m2
48 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 90,83 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 182,4648 m2
50 Ốp tường gạch men bóng kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 9,0159 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 11,385 m2
52 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 12,42 m2
53 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,3737 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,3745 tấn
55 Thi công trần tôn lạnh dày 2,7 zem +khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 40,95 m2
56 Lợp mái tole kẽm sóng vuông màu dày 4,2 zem Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,5948 100m2
57 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700 kính mờ dày 5 ly: Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 15,54 m2
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 15,54 m2
59 HẦM TỰ HOẠI Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2361 100m3
60 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0786 100m3
61 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1,851 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,3542 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1,582 m3
64 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 70,788 m2
65 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2,92 m2
66 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,6566 m3
67 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0534 tấn
68 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0236 100m2
69 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 8 1cấu kiện
70 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,945 100m2
71 PHẦN NƯỚC: Ống nhựa uPVC D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2835 100m
72 Ống nhựa uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,466 100m
73 Ống nhựa uPVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,016 100m
74 Ống nhựa uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,56 100m
75 Ống nhựa uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,232 100m
76 Ống nhựa uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,208 100m
77 Co rút D114x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3 cái
78 Co rút D60x42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
79 Co rút D34x27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 13 cái
80 Co rút D34x21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 28 cái
81 Cút nhựa 45o D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 14 cái
82 Cút nhựa 45o D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 6 cái
83 Cút nhựa 90o D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 4 cái
84 Cút nhựa 90o D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 10 cái
85 Cút nhựa 90o D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
86 Cút nhựa 90o D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 15 cái
87 Cút nhựa 90o D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 19 cái
88 Cút nhựa 90o D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 41 cái
89 Tê nhựa 45o D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 9 cái
90 Tê nhựa 45o D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
91 Tê nhựa 90o D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
92 Tê nhựa 90o D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 10 cái
93 Tê nhựa 90o D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 39 cái
94 Khóa nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
95 Khóa 1 chiều D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3 cái
96 Khóa nước Inox D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
97 Vòi rửa Inox D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 bộ
98 Vòi nước Inox D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 14 bộ
99 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 8 bộ
100 Vòi xịt D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 14 cái
101 Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 bộ
102 Phễu thu Inox D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 18 cái
103 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 bể
104 van phao tự động D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 cái
105 Van xả cặn Đ34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 cái
106 Đầu bịt ống D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 6 cái
107 PHẦN ĐIỆN: Bộ đèn Led đơn 1,2m 18W 220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 5 bộ
108 Bộ đèn Led 9W 220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 8 bộ
109 Ổ cắm điện đơn âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
110 Công tắc đèn âm 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 13 cái
111 MCB 2P 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 cái
112 Hộp + mặt công tắc 2,3,4 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 9 hộp
113 Hộp + mặt CB 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 hộp
114 Hộp nối dây 4 ngã D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 6 hộp
115 Hộp nối dây vuông (KT: 150x150x50) Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 hộp
116 Dây đồng đơn mềm 1 lõi bọc PVC CV 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 200 m
117 Dây đồng đơn mềm 1 lõi bọc PVC CV 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 20 m
118 Dây đồng đơn mềm 1 lõi bọc PVC CV 1x6,0mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 50 m
119 Ống cứng PVC D16 luồn dây điện âm Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 100 m
120 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3 cuộn
C HẠNG MỤC: XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH CẤP NƯỚC SẠCH VÀ NHÀ VỆ SINH TRƯỜNG TIỂU HỌC SÔNG LŨY 3 (THÔN HÒA BÌNH)
1 PHẦN XÂY DỰNG<br/>* Phần móng:<br/>Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2726 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 6,1225 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2315 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,0035 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,5654 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,891 m3
7 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,548 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,421 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,1401 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,1045 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0739 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,8131 tấn
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,088 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,1188 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,3592 100m2
16 * Phần thân: Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1,116 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2,124 m3
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,7618 m3
19 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2,3166 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0296 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,144 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0457 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,3462 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0486 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0298 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2553 tấn
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2232 100m2
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2916 100m2
29 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,14 100m2
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,3705 100m2
31 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 16,1435 m3
32 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,6637 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 12,1464 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,5814 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,56 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,9072 m3
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 11,2 m2
38 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 77,38 m2
39 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 114,8199 m2
40 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 17,16 m2
41 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 27,692 m2
42 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 9,36 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 29,16 m2
44 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,5388 m3
45 Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm- Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 51,12 m2
46 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ceramic 300x600mm≤0,25m2, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 96,24 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 108,72 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 164,0399 m2
49 Lát nền, sàn gạch ceramic bóng kính Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 11,443 m2
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 18,348 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 18,348 m2
52 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2162 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2162 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 15,3 1m2
55 Thi công trần tôn lạnh 2,7 zem +khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 37,5 m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông màu dày 4,2zem Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,4106 100m2
57 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính mờ dày 5 ly chia ô vuông Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 14,4 m2
58 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính trong dày 5 ly không chia ô Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 6 m2
59 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 20,4 m2
60 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 6,7224 m3
61 Nilong chống mất nước: Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 73,724 m2
62 Xoa nhám mặt Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 73,724 m2
63 Kẻ roon Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 73,724 m
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1,189 100m2
65 PHẦN NƯỚC: Ống nhựa PVC D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,286 100m
66 Ống nhựa PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,271 100m
67 Thoát nước mưa: Ống nhựa PVC D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,346 100m
68 Ống nhựa PVC D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,026 100m
69 Ống nhựa PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,632 100m
70 Ống nhựa PVC D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,321 100m
71 Ống nhựa PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,123 100m
72 Co giảm D114x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3 cái
73 Co giảm D90x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 5 cái
74 Co giảm D60x42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
75 Co giảm D34x27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 18 cái
76 Co giảm D34x21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 37 cái
77 Cút nhựa 45º D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 9 cái
78 Cút nhựa 45º D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3 cái
79 Cút nhựa 45º D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
80 Cút nhựa 90º D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 5 cái
81 Cút nhựa 90º D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 12 cái
82 Cút nhựa 90º D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 7 cái
83 Cút nhựa 90º D42 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
84 Cút nhựa 90º D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 18 cái
85 Cút nhựa 90º D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 18 cái
86 Cút nhựa 90º D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 8 cái
87 Tê nhựa 45º D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 5 cái
88 Tê nhựa 45º D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
89 Tê nhựa 45º D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
90 Tê nhựa 90º D114 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
91 Tê nhựa 90º D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 cái
92 Tê nhựa 90º D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 10 cái
93 Tê nhựa 90º D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 42 cái
94 Tê nhựa 90º D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 8 cái
95 Khóa nhựa D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3 cái
96 Khóa 1 chiều D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
97 Khóa nước Inox D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 5 cái
98 Vòi nước rửa Inox D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 6 bộ
99 Vòi nước Inox D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 20 bộ
100 Bệ xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 8 bộ
101 Vòi xịt D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 16 cái
102 Lavabo Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 bộ
103 Phễu thu nước Inox D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 17 cái
104 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 bể
105 Mối nối răng ngoài D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 29 cái
106 Van phao tự động D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 cái
107 Van xả cặn D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 cái
108 HẦM TỰ HOẠI: Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,2103 100m3
109 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,07 100m3
110 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2,208 m3
111 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0098 100m3
112 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,3782 m3
113 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,192 m2
114 Xây tường thẳng bằng gạch KN 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,9266 m3
115 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 28,728 m2
116 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3,84 m2
117 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,5866 m3
118 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0472 tấn
119 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 0,0208 100m2
120 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 7 cái
121 PHẦN ĐIỆN: Đèn Led đơn 1,2m, 18W 220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3 bộ
122 Đèn Led 9W 220V Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 8 bộ
123 Ổ cắm điện đôi âm 2 chấu Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 2 cái
124 Công tắc đèn âm 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 11 cái
125 MCB 2P 10A Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 cái
126 Hộp + mặt công tắc ổ cắm 2,3,4 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 9 hộp
127 Hộp + mặt CB 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 hộp
128 Hộp nối dây 4 ngã D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 6 hộp
129 Hộp nối dây vuông (KT: 150x150x50) Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 1 hộp
130 Dây đồng đơn mềm 1 lõi bọc PVC CV (1x1.5mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 110 m
131 Dây đồng đơn mềm 1 lõi bọc PVC CV (1x2.5mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 20 m
132 Dây đồng đơn mềm 1 lõi bọc PVC CV (1x6.0mm2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 60 m
133 Băng keo cách điện: Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 3 cuộn
134 Ống cứng luồn dây điện âm D16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V trong E-HSMT 60 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->