Gói thầu: Gói thầu Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201237795-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Tổng Hợp
Tên gói thầu Gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201234189
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn khấu hao Ngân hàng chính sách xã hội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 10:15:00 đến ngày 2020-12-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,528,917,771 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A KHỐI NHÀ LÀM VIỆC
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 100m3 0,9769 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 100m3 0,6513 100m3
3 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) m3 71,25 m3
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm tấn 2,5513 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm tấn 8,8263 tấn
6 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm 1 mối nối 76 1 mối nối
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I 100m 7,98 100m
8 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Dưới nước m3 2,052 m3
9 Đắp nền móng công trình bằng thủ công m3 1,591 m3
10 Đóng cọc tràm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I 100m 10,7912 100m
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 100m3 1,3003 100m3
12 Trãi nilong đen lót đan M2 216,9015 M2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 m3 9,7505 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 m3 22,0145 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm tấn 3,264 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm tấn 0,0266 tấn
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 m3 26,09 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm tấn 0,3321 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm tấn 2,2461 tấn
20 Ván khuôn móng cột 100m2 3,1043 100m2
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 m3 15,532 m3
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 m3 13,2526 m3
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,7578 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m tấn 0,7578 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,0377 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m tấn 0,0377 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m tấn 0,4116 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m tấn 0,4116 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m tấn 0,3066 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m tấn 0,3066 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m tấn 0,8457 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m tấn 0,8457 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m tấn 0,3476 tấn
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m tấn 0,3476 tấn
35 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 100m2 5,3695 100m2
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 m3 63,6848 m3
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m tấn 1,5061 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m tấn 3,7499 tấn
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m tấn 0,5058 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m tấn 1,4113 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m tấn 4,4479 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m tấn 0,4454 tấn
43 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 100m2 6,7402 100m2
44 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 m3 40,0994 m3
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m tấn 4,7008 tấn
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m tấn 0,0275 tấn
47 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 100m2 4,3749 100m2
48 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 m3 6,9695 m3
49 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 100m2 1,1285 100m2
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,2033 tấn
51 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,1958 tấn
52 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m tấn 0,2033 tấn
53 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m tấn 0,1958 tấn
54 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) m3 1,8755 m3
55 Gia công, lắp đặt cốtt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn tấn 0,1528 tấn
56 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 100m2 0,2535 100m2
57 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1cấu kiện 29 1cấu kiện
58 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 m3 3,65 m3
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,1904 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,4403 tấn
61 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 100m2 0,3666 100m2
62 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 m3 13,681 m3
63 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,028 tấn
64 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m tấn 1,1875 tấn
65 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m 100m2 1,3926 100m2
66 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 3,9444 m3
67 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 0,196 m3
68 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 m2 36,29 m2
69 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 m2 36,29 m2
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 1,6515 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 3,5416 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 m3 32,5467 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 m3 35,8272 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 m3 4,153 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 m3 3,68 m3
76 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 4,653 m3
77 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 5x10x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 m3 3,384 m3
78 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 m2 366,025 m2
79 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 M2 587,485 M2
80 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 M2 4,67 M2
81 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm m2 101,52 m2
82 Ốp chân tường đá tự nhiên 100x200 m2 88,455 m2
83 Ốp gạch len tường, trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm m2 12,3555 m2
84 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 m2 452,2044 m2
85 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 m2 133,34 m2
86 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 m2 421,21 m2
87 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 m 134,848 m
88 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 m2 86,34 m2
89 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng m2 86,34 m2
90 Bả bằng bột bả vào tường ngoài m2 277,57 m2
91 Bả bằng bột bả vào tường trong m2 473,6095 m2
92 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần m2 1.006,7544 m2
93 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ m2 277,57 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ m2 1.480,3639 m2
95 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 m2 16,34 m2
96 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm m2 353,57 m2
97 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm m2 12,98 m2
98 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm m2 27,36 m2
99 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 m2 42,218 m2
100 Kẻ Join âm tường M 203,7 M
101 Lắp dựng xà gồ thép hộp STK 50x100x2,0 tấn 2,862 tấn
102 Lắp dựng xà gồ thép tấn 0,0362 tấn
103 Sản xuất lắp dựng cốt thép neo xà gồ, đường kính cốt thép 10mm Tấn 0,0798 Tấn
104 lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột m2 165,51 m2
105 Lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với đà sàn m2 125,88 m2
106 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 100m2 3,4935 100m2
107 Lợp diềm mái che tường bằng Tôn phẳng 100m2 0,355 100m2
108 Làm trần bằng tấm trần thạch cao 600x600+ khung chuyên dụng m2 32,56 m2
109 Cung cấp và lắp đặt vách nhôm ngăn tiểu nam M2 2,765 M2
110 Cung cấp và lắp đặt cửa nhôm + lamri nhôm 2 mặt M2 5,6 M2
111 Cung cấp và lắp đặt cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 M2 33,75 M2
112 Cung cấp và lắp đặt cửa sổ khung nhôm kính hệ 1000 M2 50,76 M2
113 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền hệ 1000 M2 143,23 M2
114 Sản xuất lắp dựng khung lưới thông gió kho tiền tấn 0,0532 tấn
115 Cung cấp lắp đặt lưới Inox Þ01, đan ô a 5mm M2 0,32 M2
116 Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa M2 60,6618 M2
117 Cung cấp, lắp đặt cửa chuyên dụng kho tiền Bộ 1 Bộ
118 Cung cấp, lắp đặt cửa chuyên dụng kho tiền Bộ 1 Bộ
119 Lắp dựng lan can kính cường lực M 9,6 M
120 Lắp dựng lan can Inox M2 3,87 M2
121 Cung cấp lắp đặt trụ đề ba lan can can cầu thang Trụ 1 Trụ
122 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 100m2 7,5504 100m2
123 Cung cấp lắp đặt logo ngành 700x700x50 Bộ 1 Bộ
B KHỐI NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN LẮP ĐẶT
1 CCLĐ đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đôi 2x18W máng nổi sơn tỉnh điện bộ 24 bộ
2 CCLĐ đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tỉnh điện bộ 3 bộ
3 CCLĐ đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đôi 2x18W máng chống nổ bộ 1 bộ
4 CCLĐ đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng chống nổ bộ 1 bộ
5 CCLĐ đèn led ốp trần, bóng 1x18w, chụp tròn Þ320 bộ 1 bộ
6 CCLĐ đèn led ốp trần, bóng 1x12w, chụp tròn Þ270 bộ 6 bộ
7 CCLĐ đèn downlight âm trần Þ142, bóng led bulb 1x7w bộ 10 bộ
8 CCLĐ đèn downlight bóng nổi Þ180, bóng led bulb 1x9w bộ 6 bộ
9 CCLĐ quạt thông gió trên tường 250x250 cái 7 cái
10 CCLĐ công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 1 công tắc, Hộp + Mặt cái 3 cái
11 CCLĐ công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 2 công tắc, Hộp + Mặt cái 9 cái
12 CCLĐ công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 3 công tắc, Hộp + Mặt cái 5 cái
13 CCLĐ công tắc điện đơn 2 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc, Hộp + Mặt cái 2 cái
14 CCLĐ ổ cắm điện đôi loại 3 cực 16A cái 35 cái
15 CCLĐ cầu dao đảo - 3P - 75A, loại hộp + mặt cái 1 cái
16 CCLĐ Automat MCB-3P-63A, dòng cắt Icu = 6KA cái 1 cái
17 CCLĐ Automat MCB-3P- 40A, dòng cắt Icu = 6KA cái 4 cái
18 CCLĐ Automat MCB-3P- 32A, dòng cắt Icu = 6KA cái 4 cái
19 CCLĐ Automat MCB-3P- 20A, dòng cắt Icu = 6KA cái 10 cái
20 CCLĐ Automat MCB-1P- 40A, dòng cắt Icu = 6KA cái 1 cái
21 CCLĐ Automat MCB-1P- 32A, dòng cắt Icu = 6KA cái 1 cái
22 CCLĐ Automat MCB-1P- 20A, dòng cắt Icu = 6KA cái 6 cái
23 CCLĐ Automat MCB-1P- 16A, dòng cắt Icu = 6KA cái 8 cái
24 CCLĐ Automat MCB-1P- 10A, dòng cắt Icu = 6KA cái 10 cái
25 Kéo rải cáp 4 ruột đồng, cách điện pvc - cv 10mm² - 0.6/1kv m 35 m
26 Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 8mm² - 0.6/1kv m 75 m
27 Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 4mm² - 0.6/1kv m 535 m
28 Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 2.5mm² - 0.6/1kv m 785 m
29 Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 1.5mm² - 0.6/1kv m 815 m
30 CCLĐ ống nhựa PVC Þ20mm m 525 m
31 CCLĐ ống nhựa PVC Þ32mm m 155 m
32 CCLĐ tủ điện âm tường vỏ kim loại 200x338x58 , sơn tĩnh điện hộp 4 hộp
33 CCLĐ tủ điện âm tường vỏ kim loại 200x265x58, sơn tĩnh điện hộp 5 hộp
34 Kéo rải cáp đồng trần 25mm² m 15 m
35 CCLĐ xí bệt + vòi rửa inox + phụ kiện đồng bộ bộ 4 bộ
36 CCLĐ lavabo (loại có chân) + vòi inox + phụ kiện đồng bộ + kính tráng thủy bộ 4 bộ
37 CCLĐ chậu tiểu nam bộ 2 bộ
38 CCLĐ phễu thu Inox 150x150 (loại khử mùi) cái 8 cái
39 CCLĐ vòi inox Þ21 bộ 4 bộ
40 CCLĐ van khóa thau fi 27mm cái 1 cái
41 CCLĐ van khóa thau fi 34mm cái 1 cái
42 CCLĐ van khóa thau fi 42mm cái 4 cái
43 CCLĐ ống nhựa upvc Þ21, d=1.6 100m 0,2 100m
44 CCLĐ ống nhựa upvc Þ27, d=2.0 100m 0,45 100m
45 CCLĐ ống nhựa upvc Þ34, d=2.0 100m 0,45 100m
46 CCLĐ ống nhựa upvc Þ42, d=2.1 100m 0,3 100m
47 CCLĐ ống nhựa upvc Þ60, d=2.0 100m 0,4 100m
48 CCLĐ ống nhựa upvc Þ90, d=3.8 100m 0,3 100m
49 CCLĐ ống nhựa upvc Þ114, d=3.8 100m 0,25 100m
50 CCLĐ ống nhựa HDPE Þ150 gân xoắn 1 vách 100 m 0,02 100 m
51 CCLĐ co nhựa, đường kính 21mm cái 4 cái
52 CCLĐ co nhựa, đường kính 27mm cái 15 cái
53 CCLĐ co nhựa, đường kính 34mm cái 14 cái
54 CCLĐ co nhựa, đường kính 42mm cái 12 cái
55 CCLĐ co nhựa, đường kính 60mm cái 10 cái
56 CCLĐ tê nhựa, đường kính 21mm cái 4 cái
57 CCLĐ tê nhựa, đường kính 34mm cái 15 cái
58 CCLĐ tê nhựa, đường kính 42mm cái 6 cái
59 CCLĐ tê nhựa, đường kính 60mm cái 2 cái
60 CCLĐ tê nhựa, đường kính 90mm cái 1 cái
61 CCLĐ tê nhựa, đường kính 114mm cái 1 cái
62 CCLĐ co 135, đường kính 60mm cái 30 cái
63 CCLĐ co 135, đường kính 90mm cái 6 cái
64 CCLĐ co 135, đường kính 114mm cái 10 cái
65 CCLĐ tê nhựa 135, đường kính 60mm cái 15 cái
66 CCLĐ tê nhựa 135, đường kính 90mm cái 4 cái
67 CCLĐ tê nhựa 135, đường kính 114mm cái 4 cái
68 CCLĐ chuyển 21/34 cái 20 cái
69 CCLĐ chuyển 34/42 cái 4 cái
70 CCLĐ chuyển 42/60 cái 10 cái
71 CCLĐ chuyển 60/90 cái 4 cái
72 CCLĐ bồn inox 1000l + phao cơ + phụ kiện đồng bộ bể 1 bể
C NHÀ XE + NGHỈ CÔNG VỤ (PHẦN XÂY DỰNG)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 100m3 1,7376 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 100m3 1,1584 100m3
3 Đóng cừ tràm L=4,7m, Þ ngọn =>45 100m 53,3657 100m
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 100m3 0,0665 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 m3 6,69 m3
6 Rải tấm nilon đen làm móng công trình 100m2 0,3264 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 m3 68,568 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 m3 3,968 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 m3 19,5935 m3
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 m3 2,72 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 m3 5,181 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 m3 15,8213 m3
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 m3 1,858 m3
14 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 m3 1,304 m3
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) m3 0,7352 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1cấu kiện 9 1cấu kiện
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm tấn 1,5556 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm tấn 0,9167 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,2998 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m tấn 0,8852 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m tấn 1,2008 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m tấn 1,5627 tấn
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m tấn 0,2987 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,0515 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,1221 tấn
26 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn tấn 0,0644 tấn
27 Ván khuôn móng cột 100m2 0,7067 100m2
28 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 100m2 0,392 100m2
29 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 100m2 1,1064 100m2
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 100m2 0,7754 100m2
31 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 100m2 1,3251 100m2
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 100m2 0,2323 100m2
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 100m2 0,2669 100m2
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 100m2 0,039 100m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 0,628 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 1,92 m3
37 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 m2 24,4 m2
38 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 m2 24,4 m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 m2 5,12 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng m2 29,52 m2
41 Xây móng bằng gạch KN 5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 m3 1,781 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 m3 1,9125 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 m3 18,803 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 m3 4,0348 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 0,875 m3
46 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x400mm m2 4,85 m2
47 Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm m2 73,26 m2
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 m2 129,672 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 m2 210,7496 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 m 11,2 m
51 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 m 33,9 m
52 Kẻ ron tường Mét 23 Mét
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 m2 143,81 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 m2 65,0315 m2
55 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 m2 23,23 m2
56 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 m2 66,55 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng m2 26,33 m2
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 m2 6,985 m2
59 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm , vữa mác 75 m2 19,66 m2
60 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm m2 44,84 m2
61 Lắp dựng thanh chống va đập m2 1,12 m2
62 lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột m2 101,52 m2
63 Cung cấp và lắp đặt cửa đi khung nhôm kính hệ 100 M2 20,05 M2
64 Cung cấp và lắp đặt cửa sổ khung nhôm kính hệ 100 M2 8,88 M2
65 Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sơn tĩnh điện M2 12,45 M2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn kẽm chuyên dụng 1m2 1,12 1m2
67 Làm trần nhựa B250 + khung chuyên dụng m2 99,5 m2
68 Sản xuất xà gồ thép bằng thép [] STK tấn 0,3511 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép tấn 0,3511 tấn
70 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu d=0.42mm + tấm cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm 100m2 1,1289 100m2
71 Bả bằng bột bả vào tường ngoài m2 129,672 m2
72 Bả bằng bột bả vào tường trong m2 210,7496 m2
73 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần m2 232,0715 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ m2 442,8211 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ m2 129,672 m2
76 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m 100m2 0,2323 100m2
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 100m2 2,5146 100m2
D NHÀ XE + NGHỈ CÔNG VỤ (PHẦN LẮP ĐẶT)
1 CCLĐ đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tỉnh điện bộ 9 bộ
2 CCLĐ đèn led bulb bóng 1x5w bộ 7 bộ
3 CCLĐ đèn trang trí bóng led treo tường, 1x5w bộ 3 bộ
4 CCLĐ quạt trần + hộp số cái 3 cái
5 CCLĐ công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 2 công tắc, Hộp + Mặt cái 5 cái
6 CCLĐ công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 3 công tắc, Hộp + Mặt cái 4 cái
7 CCLĐ ổ cắm điện đôi loại 3 cực 16A cái 9 cái
8 CCLĐ automat MCB-2P- 40A , DÒNG CẮT Icu = 6KA cái 1 cái
9 CCLĐ Automat MCB-1P- 20A, dòng cắt Icu = 6KA cái 6 cái
10 CCLĐ Automat MCB-1P- 16A, dòng cắt Icu = 6KA cái 6 cái
11 CCLĐ Automat MCB-1P- 10A, dòng cắt Icu = 6KA cái 4 cái
12 Kéo rải cáp 2 ruột đồng, cách điện xlpe, vỏ bọc pvc - cxv 2x10mm², 0.6/1kv m 50 m
13 Kéo rải cáp 4 ruột đồng, cách điện pvc - cv 10mm² - 0.6/1kv m 50 m
14 Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 4mm² - 0.6/1kv m 75 m
15 Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 2.5mm² - 0.6/1kv m 225 m
16 Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 1.5mm² - 0.6/1kv m 265 m
17 CCLĐ ống luồn dây điện pvc loại nhựa gân xoắn hdpe Þ32/Þ25 m 20 m
18 CCLĐ ống nhựa PVC Þ20mm m 135 m
19 CCLĐ hộp điện âm tường chứa từ 6MCB, 200x125x58 hộp 3 hộp
20 CCLĐ tủ điện âm tường vỏ kim loại 200x265x58, sơn tĩnh điện hộp 1 hộp
21 CCLĐ xí bệt + vòi rửa inox + phụ kiện đồng bộ bộ 5 bộ
22 CCLĐ lavabo (loại có chân) + vòi inox + phụ kiện đồng bộ + kính tráng thủy bộ 5 bộ
23 CCLĐ chậu tiểu nam + phụ kiện bộ 1 bộ
24 CCLĐ phễu thu Inox 150x150 (loại khử mùi) cái 7 cái
25 CCLĐ vòi inox Þ21 bộ 1 bộ
26 CCLĐ vòi tắm sen inox Þ21 bộ 1 bộ
27 CCLĐ van khóa thau fi 42mm cái 1 cái
28 CCLĐ răng bít đầu Þ90 cái 1 cái
29 CCLĐ ống nhựa upvc Þ21, d=1.6 100m 0,28 100m
30 CCLĐ ống nhựa upvc Þ34, d=2.0 100m 0,24 100m
31 CCLĐ ống nhựa upvc Þ42, d=2.1 100m 0,4 100m
32 CCLĐ ống nhựa upvc Þ60, d=2.0 100m 0,35 100m
33 CCLĐ ống nhựa upvc Þ90, d=3.8 100m 0,25 100m
34 CCLĐ ống nhựa upvc Þ114, d=3.8 100m 0,22 100m
35 CCLĐ ống nhựa HDPE Þ150 gân xoắn 1 vách 100 m 0,02 100 m
36 CCLĐ co nhựa, đường kính 21mm cái 30 cái
37 CCLĐ co nhựa, đường kính 42mm cái 4 cái
38 CCLĐ tê nhựa, đường kính 21mm cái 10 cái
39 CCLĐ tê nhựa, đường kính 34mm cái 12 cái
40 CCLĐ tê nhựa, đường kính 42mm cái 4 cái
41 CCLĐ tê nhựa, đường kính 60mm cái 1 cái
42 CCLĐ co 135, đường kính 60mm cái 25 cái
43 CCLĐ co 135, đường kính 90mm cái 6 cái
44 CCLĐ co 135, đường kính 114mm cái 10 cái
45 CCLĐ tê nhựa 135, đường kính 60mm cái 4 cái
46 CCLĐ tê nhựa 135, đường kính 90mm cái 10 cái
47 CCLĐ tê nhựa 135, đường kính 114mm cái 4 cái
48 CCLĐ chuyển 21/34 cái 10 cái
49 CCLĐ chuyển 21/42 cái 4 cái
50 CCLĐ chuyển 34/42 cái 2 cái
51 CCLĐ chuyển 42/60 cái 8 cái
52 CCLĐ chuyển 60/90 cái 2 cái
E CỔNG HÀNG RÀO + NHÀ BẢO VỆ (PHẦN XÂY DỰNG)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 100m3 1,3084 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 100m3 0,8721 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 m3 8,697 m3
4 Đóng cừ tràm L=4,7m, Þ ngọn =>45 100m 6,276 100m
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 m3 17,7178 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 m3 9,764 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 m3 12,1809 m3
8 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 m3 0,888 m3
9 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 m3 0,8234 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm tấn 0,6319 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm tấn 0,0606 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,3588 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m tấn 1,073 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,4853 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m tấn 0,9087 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,066 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,0309 tấn
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m tấn 0,1189 tấn
19 Ván khuôn móng cột 100m2 0,488 100m2
20 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 100m2 0,5024 100m2
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m 100m2 1,3104 100m2
22 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 100m2 1,1394 100m2
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 100m2 0,6259 100m2
24 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 100m2 0,0946 100m2
25 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 100m2 0,0076 100m2
26 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 100m2 0,1122 100m2
27 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 0,0675 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 0,09 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 0,684 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch KN 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 1,173 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 m3 1,1733 m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 m3 1,8905 m3
33 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 m3 17,6867 m3
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 100m3 0,0178 100m3
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 m3 0,891 m3
36 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm m2 8,91 m2
37 Lát bậc tam cấp bằng gạch 400x400, vữa mác 75 m2 1,29 m2
38 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm m2 2,22 m2
39 Ốp chân tường, viền tường bằng đá chẻ 100x200 m2 24,8451 m2
40 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox m2 12,0098 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 m2 20,455 m2
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 m2 329,2284 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 m2 127,814 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 m2 75,0695 m2
45 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 m2 9,46 m2
46 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 m2 10,54 m2
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 m2 12,91 m2
48 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng m2 12,91 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 m 8,6 m
50 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 m 90,16 m
51 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 m 24,58 m
52 Lắp dựng cửa cổng song sắt thép đặc + ốp tole 2 mặt m2 12,475 m2
53 Lắp dựng hàng rào song sắt thép đặc m2 88,2568 m2
54 Lắp dựng song sắt đầu hàng rào m2 14,2692 m2
55 Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, lambri nhôm 2 mặt (sơn tĩnh điện)kính trắng dày 5ly m2 2,16 m2
56 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 1000, lambri nhôm 2 mặt (sơn tĩnh điện)kính trắng dày 5ly m2 4,08 m2
57 Lắp khung sắt bảo vệ cửa sơn tĩnh điện m2 5,06 m2
58 Bả bằng bột bả vào tường trong m2 20,455 m2
59 Bả bằng bột bả vào tường ngoài m2 329,2284 m2
60 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần m2 222,8835 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ m2 20,455 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ m2 552,1119 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1m2 115,0011 1m2
64 lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột m2 89,88 m2
65 Lắp đặt bộ chữ inox màu vàng đồng Trọn gói 1 Trọn gói
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 100m2 0,4485 100m2
F CỔNG HÀNG RÀO + NHÀ BẢO VỆ (PHẦN LẮP ĐẶT)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 100m3 0,0975 100m3
2 Đắp móng đường ống bằng thủ công m3 9,75 m3
3 Lắp đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tỉnh điện bộ 1 bộ
4 CCLĐ quạt treo tường cái 1 cái
5 Lắp ổ cắm điện đôi loại 3 cực 16A cái 1 cái
6 CCLĐ Automat MCB-1P- 32A, dòng cắt Icu = 6KA cái 1 cái
7 CCLĐ Automat MCB-1P- 25A, dòng cắt Icu = 6KA cái 1 cái
8 CCLĐ Automat MCB-1P- 10A, dòng cắt Icu = 6KA cái 1 cái
9 Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại 1 công tắc, Hộp + Mặt cái 3 cái
10 Kéo rải cáp 2 ruột đồng, cách điện xlpe, vỏ bọc pvc - cxv 2x8mm², 0.6/1kv m 30 m
11 Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 8mm² - 0.6/1kv m 30 m
12 Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 1.5mm² - 0.6/1kv m 20 m
13 CCLĐ ống luồn dây điện pvc loại nhựa gân xoắn hdpe Þ32/Þ25 m 25 m
14 CCLĐ ống nhựa PVC Þ20mm m 10 m
15 CCLĐ tủ điện vỏ kim loại 200x265x58, sơn tĩnh điện hộp 1 hộp
G HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG + CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đầu báo khói Ion 10 đầu 2,1 10 đầu
2 Lắp đặt công tắc báo cháy loại nhấn bể kính 5 nút 0,4 5 nút
3 Lắp đặt chuông báo cháy 4 inch - 24 VDC 5 chuông 0,6 5 chuông
4 Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 Zone 24 VDC + bình Acquy khô 12VDC 4Ah 1 trung tâm 1 1 trung tâm
5 Lắp đặt ắc qui khô loại bình 12VDC, 4Ah dự phòng bình 1 bình
6 Lắp đặt đèn báo sự cố khi mất điện 5 đèn 1 5 đèn
7 Lắp đặt đèn chỉ lối thoát hiểm 5 đèn 0,6 5 đèn
8 Lắp đặt cáp đồng VCm 2x1,5mm2; điện áp 450/750V m 315 m
9 Lắp đặt ống luồn PVC Þ16, loại đàn hồi m 295 m
10 Lắp đặt bình chữa cháy tự động MFX6 bộ 1 bộ
11 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (3kg) + bột (6kg) + phụ kiện bộ 5 bộ
12 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I 1m3 1,92 1m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường m3 1,92 m3
14 Đóng cọc tiếp đất mạ đồng Fi 16 , L=2,4m cọc 7 cọc
15 Kéo rải dây chống sét dưới đất cáp đồng trần 50mm2 m 18 m
16 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà cáp đồng trần 50mm2 m 32 m
17 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất 200x200x100 hộp 1 hộp
18 Lắp đặt ống nhựa PVC Þ25 bảo vệ cáp m 20 m
19 Lắp đặt cáp neo chằng trụ 3mm2 m 24 m
20 Lắp đặt ống STK Þ49 100m 0,04 100m
21 Lắp đặt bộ đếm sét bộ 1 bộ
22 Lắp đặt đầu thu sét bán kính bảo vệ Rp = 36m cái 1 cái
23 Kẹp xiếc cáp Cái 9 Cái
24 Tăng đơ cái 4 cái
H HẠ TẦNG KỸ THUẬT (PHẦN XÂY DỰNG)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 100m3 1,1569 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 100m3 0,7713 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 m3 10,086 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 m3 7,794 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm tấn 0,4392 tấn
6 Ván khuôn móng cột 100m2 0,231 100m2
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) m3 4,56 m3
8 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn tấn 0,3636 tấn
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp 100m2 0,2616 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1cấu kiện 105 1cấu kiện
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 m3 0,72 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m tấn 0,0774 tấn
13 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 100m2 0,0704 100m2
14 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 18,3074 m3
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 m2 96,3553 m2
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 m2 3,84 m2
17 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, đường kính ống 250mm 100 m 0,16 100 m
18 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, đường kính ống 400mm 100 m 0,2 100 m
19 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 100m3 1,1232 100m3
20 Trãi nilong đen lót đan M2 432 M2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 m3 43,2 m3
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm tấn 1,0811 tấn
23 Ván khuôn móng dài 100m2 0,432 100m2
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 m3 4,14 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 8,28 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 m2 27 m2
27 Đắp đất mùn trồng cỏ m3 102 m3
28 Trồng cỏ chỉ Nhật m2 6,8 m2
29 Trồng cây Sứ bông trắng đường kính gốc>=150, tán rộng 2m, thân cao 2m cây 4 cây
30 Trồng cây Dầu đường kính gốc>=150, chiều cao thân 2m cây 11 cây
I HẠ TẦNG KỸ THUẬT (PHẦN LẮP ĐẶT)
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 100m3 0,2555 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 100m3 0,2555 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 1m3 1,1466 1m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 100m3 0,0038 100m3
5 Lắp đặt ống nhựa PVC Þ21, dày 1,6mm 100m 0,02 100m
6 Lắp đặt ống HDPE Þ25, dày 3,0mm 100 m 0,74 100 m
7 Lắp đặt ống HDPE Þ40, dày 4,5mm 100 m 0,57 100 m
8 Lắp đặt van khóa thao Þ40 ( 1 chiều) cái 1 cái
9 Lắp đặt van khóa thao Þ40 cái 1 cái
10 Lắp đặt van khóa PVC Þ21 cái 4 cái
11 Lắp đặt co Þ25 cái 3 cái
12 Lắp đặt co Þ40 cái 4 cái
13 Lắp đặt tê Þ25 cái 2 cái
14 Lắp đặt tê Þ40 cái 2 cái
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 m3 0,196 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 m3 0,2624 m3
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 m2 0,5568 m2
18 Cung cấp lắp đặt nắp hố tưới Cái 4 Cái
19 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 100m3 0,3281 100m3
20 Đắp móng đường ống bằng thủ công m3 8,125 m3
21 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 100m3 0,3187 100m3
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 m3 0,216 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 m3 0,96 m3
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm tấn 0,0121 tấn
25 Ván khuôn móng cột 100m2 0,096 100m2
26 Lắp đặt bulong M24, L1100mm Bộ 24 Bộ
27 Lắp dựng thép bản chân cột tấn 0,0226 tấn
28 Lắp đèn chiếu sáng sân, bóng Led 1x80W bộ 6 bộ
29 Lắp dựng cột đèn thép bằng máy, cao <= 8m 1 cột 6 1 cột
30 Vận chuyển cột đèn thép, cao <= 8m 1 cột 8 1 cột
31 Lắp cần đường kính 60, chiều dài cần <= 2,8m 1 cần đèn 6 1 cần đèn
32 Cáp đồng 2 ruột bọc XLPE/PVC CXV 2x6mm2 - 0,6/1KV m 125 m
33 Cáp đồng 2 ruột bọc PVC/PVC CVV 2x2,5mm2 - 0,6/1KV m 60 m
34 Cáp đồng trần C10mm2 m 6 m
35 Lắp đặt ống luồn dây điện nhựa gân xoắn HDPE Þ32 m 135 m
36 Lắp đặt cầu đấu 30A-2P cái 6 cái
37 Lắp đặt MCCB-1P-10A, dòng cắt Icu = 25KA cái 6 cái
38 Lắp bảng điện nhựa 120x220 bảng 6 bảng
39 Gia công và đóng cọc chống sét cọc 6 cọc
J  HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ + CAMERA QUAN SÁT
1 CCLĐ ổ cắm Data RJ45 cái 16 cái
2 CCLĐ Ổ cắm điện thoại 04 cực cái 16 cái
3 CCLĐ cáp mạng UTP CAT6 4 PAIR m 630 m
4 CCLĐ ống luồn dây PVC Þ 20mm m 180 m
5 CCLĐ ống luồn dây PVC Þ 25mm m 50 m
6 CCLĐ SWITCH 24 PORT 10/1000 Mbps hộp 1 hộp
7 CCLĐ Wireless Router 300Mbps hộp 2 hộp
8 CCLĐ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy bộ 1 bộ
9 CCLĐ bộ lưu điện 2kva hộp 1 hộp
10 Tổng đài điện thoại 3 line vào 8 máy ra hộp 1 hộp
11 Cung cấp lắp đặt tivi LED 32" Bộ 1 Bộ
12 Cung cấp lắp đặt đầu chia và ghi hình 08 kênh 3TB hộp 1 hộp
13 Cung cấp lắp đặt camera FASTDOME gắn trần Bộ 1 Bộ
14 Cung cấp lắp đặt camera dạng có chân đế cố định ống kính 4mm Bộ 6 Bộ
15 Bàn phím điều khiển Bộ 1 Bộ
16 CCLĐ cáp đồng trục, RG6 m 175 m
17 Kéo rải cáp đồng Cu/PVC CV 1mm2 m 340 m
18 Kéo rải cáp đồng Cu/PVC CV 2mm2 m 30 m
19 CCLĐ ống luồn dây điện PVC D20 m 160 m
20 Cung cấp lắp đặt bộ biến đổi điện Bộ 1 Bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->