Gói thầu: Gói thầu Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237795-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Tổng Hợp |
| Tên gói thầu | Gói thầu Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201234189 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn khấu hao Ngân hàng chính sách xã hội |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 10:15:00 đến ngày 2020-12-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,528,917,771 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHỐI NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0,9769 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 100m3 | 0,6513 | 100m3 |
| 3 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 71,25 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | tấn | 2,5513 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | tấn | 8,8263 | tấn |
| 6 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 30x30cm | 1 mối nối | 76 | 1 mối nối |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm - Cấp đất I | 100m | 7,98 | 100m |
| 8 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Dưới nước | m3 | 2,052 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | m3 | 1,591 | m3 |
| 10 | Đóng cọc tràm, chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | 100m | 10,7912 | 100m |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 100m3 | 1,3003 | 100m3 |
| 12 | Trãi nilong đen lót đan | M2 | 216,9015 | M2 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 9,7505 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 22,0145 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | tấn | 3,264 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | tấn | 0,0266 | tấn |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 26,09 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | tấn | 0,3321 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | tấn | 2,2461 | tấn |
| 20 | Ván khuôn móng cột | 100m2 | 3,1043 | 100m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 15,532 | m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 13,2526 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,7578 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 0,7578 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,0377 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 0,0377 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,4116 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 0,4116 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,3066 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 0,3066 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,8457 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 0,8457 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,3476 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 0,3476 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 100m2 | 5,3695 | 100m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 63,6848 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 1,5061 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 3,7499 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,5058 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 1,4113 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 4,4479 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | tấn | 0,4454 | tấn |
| 43 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 100m2 | 6,7402 | 100m2 |
| 44 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 40,0994 | m3 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 4,7008 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 0,0275 | tấn |
| 47 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 100m2 | 4,3749 | 100m2 |
| 48 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 6,9695 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 1,1285 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,2033 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,1958 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 0,2033 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 0,1958 | tấn |
| 54 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 1,8755 | m3 |
| 55 | Gia công, lắp đặt cốtt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 0,1528 | tấn |
| 56 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 0,2535 | 100m2 |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1cấu kiện | 29 | 1cấu kiện |
| 58 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 3,65 | m3 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,1904 | tấn |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,4403 | tấn |
| 61 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 100m2 | 0,3666 | 100m2 |
| 62 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 13,681 | m3 |
| 63 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,028 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 1,1875 | tấn |
| 65 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,3926 | 100m2 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3,9444 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 0,196 | m3 |
| 68 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 36,29 | m2 |
| 69 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 36,29 | m2 |
| 70 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,6515 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3,5416 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 32,5467 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 35,8272 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 4,153 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 3,68 | m3 |
| 76 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 4,653 | m3 |
| 77 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 5x10x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 3,384 | m3 |
| 78 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | m2 | 366,025 | m2 |
| 79 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | M2 | 587,485 | M2 |
| 80 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | M2 | 4,67 | M2 |
| 81 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | m2 | 101,52 | m2 |
| 82 | Ốp chân tường đá tự nhiên 100x200 | m2 | 88,455 | m2 |
| 83 | Ốp gạch len tường, trụ, cột, kích thước gạch 100x600mm | m2 | 12,3555 | m2 |
| 84 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 452,2044 | m2 |
| 85 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 133,34 | m2 |
| 86 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 421,21 | m2 |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | m | 134,848 | m |
| 88 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 86,34 | m2 |
| 89 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | m2 | 86,34 | m2 |
| 90 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | m2 | 277,57 | m2 |
| 91 | Bả bằng bột bả vào tường trong | m2 | 473,6095 | m2 |
| 92 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 1.006,7544 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 277,57 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 1.480,3639 | m2 |
| 95 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | m2 | 16,34 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | m2 | 353,57 | m2 |
| 97 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 600x600mm | m2 | 12,98 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 300x300mm | m2 | 27,36 | m2 |
| 99 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | m2 | 42,218 | m2 |
| 100 | Kẻ Join âm tường | M | 203,7 | M |
| 101 | Lắp dựng xà gồ thép hộp STK 50x100x2,0 | tấn | 2,862 | tấn |
| 102 | Lắp dựng xà gồ thép | tấn | 0,0362 | tấn |
| 103 | Sản xuất lắp dựng cốt thép neo xà gồ, đường kính cốt thép 10mm | Tấn | 0,0798 | Tấn |
| 104 | lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột | m2 | 165,51 | m2 |
| 105 | Lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với đà sàn | m2 | 125,88 | m2 |
| 106 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 100m2 | 3,4935 | 100m2 |
| 107 | Lợp diềm mái che tường bằng Tôn phẳng | 100m2 | 0,355 | 100m2 |
| 108 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao 600x600+ khung chuyên dụng | m2 | 32,56 | m2 |
| 109 | Cung cấp và lắp đặt vách nhôm ngăn tiểu nam | M2 | 2,765 | M2 |
| 110 | Cung cấp và lắp đặt cửa nhôm + lamri nhôm 2 mặt | M2 | 5,6 | M2 |
| 111 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi khung nhôm kính hệ 1000 | M2 | 33,75 | M2 |
| 112 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ khung nhôm kính hệ 1000 | M2 | 50,76 | M2 |
| 113 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền hệ 1000 | M2 | 143,23 | M2 |
| 114 | Sản xuất lắp dựng khung lưới thông gió kho tiền | tấn | 0,0532 | tấn |
| 115 | Cung cấp lắp đặt lưới Inox Þ01, đan ô a 5mm | M2 | 0,32 | M2 |
| 116 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa | M2 | 60,6618 | M2 |
| 117 | Cung cấp, lắp đặt cửa chuyên dụng kho tiền | Bộ | 1 | Bộ |
| 118 | Cung cấp, lắp đặt cửa chuyên dụng kho tiền | Bộ | 1 | Bộ |
| 119 | Lắp dựng lan can kính cường lực | M | 9,6 | M |
| 120 | Lắp dựng lan can Inox | M2 | 3,87 | M2 |
| 121 | Cung cấp lắp đặt trụ đề ba lan can can cầu thang | Trụ | 1 | Trụ |
| 122 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 100m2 | 7,5504 | 100m2 |
| 123 | Cung cấp lắp đặt logo ngành 700x700x50 | Bộ | 1 | Bộ |
| B | KHỐI NHÀ LÀM VIỆC - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | CCLĐ đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đôi 2x18W máng nổi sơn tỉnh điện | bộ | 24 | bộ |
| 2 | CCLĐ đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tỉnh điện | bộ | 3 | bộ |
| 3 | CCLĐ đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đôi 2x18W máng chống nổ | bộ | 1 | bộ |
| 4 | CCLĐ đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng chống nổ | bộ | 1 | bộ |
| 5 | CCLĐ đèn led ốp trần, bóng 1x18w, chụp tròn Þ320 | bộ | 1 | bộ |
| 6 | CCLĐ đèn led ốp trần, bóng 1x12w, chụp tròn Þ270 | bộ | 6 | bộ |
| 7 | CCLĐ đèn downlight âm trần Þ142, bóng led bulb 1x7w | bộ | 10 | bộ |
| 8 | CCLĐ đèn downlight bóng nổi Þ180, bóng led bulb 1x9w | bộ | 6 | bộ |
| 9 | CCLĐ quạt thông gió trên tường 250x250 | cái | 7 | cái |
| 10 | CCLĐ công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 1 công tắc, Hộp + Mặt | cái | 3 | cái |
| 11 | CCLĐ công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 2 công tắc, Hộp + Mặt | cái | 9 | cái |
| 12 | CCLĐ công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 3 công tắc, Hộp + Mặt | cái | 5 | cái |
| 13 | CCLĐ công tắc điện đơn 2 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc, Hộp + Mặt | cái | 2 | cái |
| 14 | CCLĐ ổ cắm điện đôi loại 3 cực 16A | cái | 35 | cái |
| 15 | CCLĐ cầu dao đảo - 3P - 75A, loại hộp + mặt | cái | 1 | cái |
| 16 | CCLĐ Automat MCB-3P-63A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 1 | cái |
| 17 | CCLĐ Automat MCB-3P- 40A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 4 | cái |
| 18 | CCLĐ Automat MCB-3P- 32A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 4 | cái |
| 19 | CCLĐ Automat MCB-3P- 20A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 10 | cái |
| 20 | CCLĐ Automat MCB-1P- 40A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 1 | cái |
| 21 | CCLĐ Automat MCB-1P- 32A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 1 | cái |
| 22 | CCLĐ Automat MCB-1P- 20A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 6 | cái |
| 23 | CCLĐ Automat MCB-1P- 16A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 8 | cái |
| 24 | CCLĐ Automat MCB-1P- 10A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 10 | cái |
| 25 | Kéo rải cáp 4 ruột đồng, cách điện pvc - cv 10mm² - 0.6/1kv | m | 35 | m |
| 26 | Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 8mm² - 0.6/1kv | m | 75 | m |
| 27 | Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 4mm² - 0.6/1kv | m | 535 | m |
| 28 | Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 2.5mm² - 0.6/1kv | m | 785 | m |
| 29 | Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 1.5mm² - 0.6/1kv | m | 815 | m |
| 30 | CCLĐ ống nhựa PVC Þ20mm | m | 525 | m |
| 31 | CCLĐ ống nhựa PVC Þ32mm | m | 155 | m |
| 32 | CCLĐ tủ điện âm tường vỏ kim loại 200x338x58 , sơn tĩnh điện | hộp | 4 | hộp |
| 33 | CCLĐ tủ điện âm tường vỏ kim loại 200x265x58, sơn tĩnh điện | hộp | 5 | hộp |
| 34 | Kéo rải cáp đồng trần 25mm² | m | 15 | m |
| 35 | CCLĐ xí bệt + vòi rửa inox + phụ kiện đồng bộ | bộ | 4 | bộ |
| 36 | CCLĐ lavabo (loại có chân) + vòi inox + phụ kiện đồng bộ + kính tráng thủy | bộ | 4 | bộ |
| 37 | CCLĐ chậu tiểu nam | bộ | 2 | bộ |
| 38 | CCLĐ phễu thu Inox 150x150 (loại khử mùi) | cái | 8 | cái |
| 39 | CCLĐ vòi inox Þ21 | bộ | 4 | bộ |
| 40 | CCLĐ van khóa thau fi 27mm | cái | 1 | cái |
| 41 | CCLĐ van khóa thau fi 34mm | cái | 1 | cái |
| 42 | CCLĐ van khóa thau fi 42mm | cái | 4 | cái |
| 43 | CCLĐ ống nhựa upvc Þ21, d=1.6 | 100m | 0,2 | 100m |
| 44 | CCLĐ ống nhựa upvc Þ27, d=2.0 | 100m | 0,45 | 100m |
| 45 | CCLĐ ống nhựa upvc Þ34, d=2.0 | 100m | 0,45 | 100m |
| 46 | CCLĐ ống nhựa upvc Þ42, d=2.1 | 100m | 0,3 | 100m |
| 47 | CCLĐ ống nhựa upvc Þ60, d=2.0 | 100m | 0,4 | 100m |
| 48 | CCLĐ ống nhựa upvc Þ90, d=3.8 | 100m | 0,3 | 100m |
| 49 | CCLĐ ống nhựa upvc Þ114, d=3.8 | 100m | 0,25 | 100m |
| 50 | CCLĐ ống nhựa HDPE Þ150 gân xoắn 1 vách | 100 m | 0,02 | 100 m |
| 51 | CCLĐ co nhựa, đường kính 21mm | cái | 4 | cái |
| 52 | CCLĐ co nhựa, đường kính 27mm | cái | 15 | cái |
| 53 | CCLĐ co nhựa, đường kính 34mm | cái | 14 | cái |
| 54 | CCLĐ co nhựa, đường kính 42mm | cái | 12 | cái |
| 55 | CCLĐ co nhựa, đường kính 60mm | cái | 10 | cái |
| 56 | CCLĐ tê nhựa, đường kính 21mm | cái | 4 | cái |
| 57 | CCLĐ tê nhựa, đường kính 34mm | cái | 15 | cái |
| 58 | CCLĐ tê nhựa, đường kính 42mm | cái | 6 | cái |
| 59 | CCLĐ tê nhựa, đường kính 60mm | cái | 2 | cái |
| 60 | CCLĐ tê nhựa, đường kính 90mm | cái | 1 | cái |
| 61 | CCLĐ tê nhựa, đường kính 114mm | cái | 1 | cái |
| 62 | CCLĐ co 135, đường kính 60mm | cái | 30 | cái |
| 63 | CCLĐ co 135, đường kính 90mm | cái | 6 | cái |
| 64 | CCLĐ co 135, đường kính 114mm | cái | 10 | cái |
| 65 | CCLĐ tê nhựa 135, đường kính 60mm | cái | 15 | cái |
| 66 | CCLĐ tê nhựa 135, đường kính 90mm | cái | 4 | cái |
| 67 | CCLĐ tê nhựa 135, đường kính 114mm | cái | 4 | cái |
| 68 | CCLĐ chuyển 21/34 | cái | 20 | cái |
| 69 | CCLĐ chuyển 34/42 | cái | 4 | cái |
| 70 | CCLĐ chuyển 42/60 | cái | 10 | cái |
| 71 | CCLĐ chuyển 60/90 | cái | 4 | cái |
| 72 | CCLĐ bồn inox 1000l + phao cơ + phụ kiện đồng bộ | bể | 1 | bể |
| C | NHÀ XE + NGHỈ CÔNG VỤ (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 1,7376 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 100m3 | 1,1584 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm L=4,7m, Þ ngọn =>45 | 100m | 53,3657 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 100m3 | 0,0665 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 6,69 | m3 |
| 6 | Rải tấm nilon đen làm móng công trình | 100m2 | 0,3264 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 68,568 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 3,968 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 19,5935 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 2,72 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 5,181 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 15,8213 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,858 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1,304 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 0,7352 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1cấu kiện | 9 | 1cấu kiện |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | tấn | 1,5556 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | tấn | 0,9167 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,2998 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,8852 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 1,2008 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 1,5627 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 0,2987 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,0515 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,1221 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 0,0644 | tấn |
| 27 | Ván khuôn móng cột | 100m2 | 0,7067 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 100m2 | 0,392 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,1064 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 100m2 | 0,7754 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,3251 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 100m2 | 0,2323 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 0,2669 | 100m2 |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 0,039 | 100m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 0,628 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,92 | m3 |
| 37 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 24,4 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 24,4 | m2 |
| 39 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 5,12 | m2 |
| 40 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | m2 | 29,52 | m2 |
| 41 | Xây móng bằng gạch KN 5x10x19cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,781 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,9125 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 18,803 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 4,0348 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 0,875 | m3 |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 100x400mm | m2 | 4,85 | m2 |
| 47 | Ốp tường, trụ, cột, kích thước gạch 300x450mm | m2 | 73,26 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 129,672 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 210,7496 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | m | 11,2 | m |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | m | 33,9 | m |
| 52 | Kẻ ron tường | Mét | 23 | Mét |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 143,81 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 65,0315 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 23,23 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 66,55 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | m2 | 26,33 | m2 |
| 58 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 6,985 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm , vữa mác 75 | m2 | 19,66 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | m2 | 44,84 | m2 |
| 61 | Lắp dựng thanh chống va đập | m2 | 1,12 | m2 |
| 62 | lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột | m2 | 101,52 | m2 |
| 63 | Cung cấp và lắp đặt cửa đi khung nhôm kính hệ 100 | M2 | 20,05 | M2 |
| 64 | Cung cấp và lắp đặt cửa sổ khung nhôm kính hệ 100 | M2 | 8,88 | M2 |
| 65 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa sơn tĩnh điện | M2 | 12,45 | M2 |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn kẽm chuyên dụng | 1m2 | 1,12 | 1m2 |
| 67 | Làm trần nhựa B250 + khung chuyên dụng | m2 | 99,5 | m2 |
| 68 | Sản xuất xà gồ thép bằng thép [] STK | tấn | 0,3511 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | tấn | 0,3511 | tấn |
| 70 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu d=0.42mm + tấm cách nhiệt túi khí 2 mặt nhôm | 100m2 | 1,1289 | 100m2 |
| 71 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | m2 | 129,672 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường trong | m2 | 210,7496 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 232,0715 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 442,8211 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 129,672 | m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 0,2323 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 100m2 | 2,5146 | 100m2 |
| D | NHÀ XE + NGHỈ CÔNG VỤ (PHẦN LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | CCLĐ đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tỉnh điện | bộ | 9 | bộ |
| 2 | CCLĐ đèn led bulb bóng 1x5w | bộ | 7 | bộ |
| 3 | CCLĐ đèn trang trí bóng led treo tường, 1x5w | bộ | 3 | bộ |
| 4 | CCLĐ quạt trần + hộp số | cái | 3 | cái |
| 5 | CCLĐ công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 2 công tắc, Hộp + Mặt | cái | 5 | cái |
| 6 | CCLĐ công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại 3 công tắc, Hộp + Mặt | cái | 4 | cái |
| 7 | CCLĐ ổ cắm điện đôi loại 3 cực 16A | cái | 9 | cái |
| 8 | CCLĐ automat MCB-2P- 40A , DÒNG CẮT Icu = 6KA | cái | 1 | cái |
| 9 | CCLĐ Automat MCB-1P- 20A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 6 | cái |
| 10 | CCLĐ Automat MCB-1P- 16A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 6 | cái |
| 11 | CCLĐ Automat MCB-1P- 10A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 4 | cái |
| 12 | Kéo rải cáp 2 ruột đồng, cách điện xlpe, vỏ bọc pvc - cxv 2x10mm², 0.6/1kv | m | 50 | m |
| 13 | Kéo rải cáp 4 ruột đồng, cách điện pvc - cv 10mm² - 0.6/1kv | m | 50 | m |
| 14 | Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 4mm² - 0.6/1kv | m | 75 | m |
| 15 | Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 2.5mm² - 0.6/1kv | m | 225 | m |
| 16 | Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 1.5mm² - 0.6/1kv | m | 265 | m |
| 17 | CCLĐ ống luồn dây điện pvc loại nhựa gân xoắn hdpe Þ32/Þ25 | m | 20 | m |
| 18 | CCLĐ ống nhựa PVC Þ20mm | m | 135 | m |
| 19 | CCLĐ hộp điện âm tường chứa từ 6MCB, 200x125x58 | hộp | 3 | hộp |
| 20 | CCLĐ tủ điện âm tường vỏ kim loại 200x265x58, sơn tĩnh điện | hộp | 1 | hộp |
| 21 | CCLĐ xí bệt + vòi rửa inox + phụ kiện đồng bộ | bộ | 5 | bộ |
| 22 | CCLĐ lavabo (loại có chân) + vòi inox + phụ kiện đồng bộ + kính tráng thủy | bộ | 5 | bộ |
| 23 | CCLĐ chậu tiểu nam + phụ kiện | bộ | 1 | bộ |
| 24 | CCLĐ phễu thu Inox 150x150 (loại khử mùi) | cái | 7 | cái |
| 25 | CCLĐ vòi inox Þ21 | bộ | 1 | bộ |
| 26 | CCLĐ vòi tắm sen inox Þ21 | bộ | 1 | bộ |
| 27 | CCLĐ van khóa thau fi 42mm | cái | 1 | cái |
| 28 | CCLĐ răng bít đầu Þ90 | cái | 1 | cái |
| 29 | CCLĐ ống nhựa upvc Þ21, d=1.6 | 100m | 0,28 | 100m |
| 30 | CCLĐ ống nhựa upvc Þ34, d=2.0 | 100m | 0,24 | 100m |
| 31 | CCLĐ ống nhựa upvc Þ42, d=2.1 | 100m | 0,4 | 100m |
| 32 | CCLĐ ống nhựa upvc Þ60, d=2.0 | 100m | 0,35 | 100m |
| 33 | CCLĐ ống nhựa upvc Þ90, d=3.8 | 100m | 0,25 | 100m |
| 34 | CCLĐ ống nhựa upvc Þ114, d=3.8 | 100m | 0,22 | 100m |
| 35 | CCLĐ ống nhựa HDPE Þ150 gân xoắn 1 vách | 100 m | 0,02 | 100 m |
| 36 | CCLĐ co nhựa, đường kính 21mm | cái | 30 | cái |
| 37 | CCLĐ co nhựa, đường kính 42mm | cái | 4 | cái |
| 38 | CCLĐ tê nhựa, đường kính 21mm | cái | 10 | cái |
| 39 | CCLĐ tê nhựa, đường kính 34mm | cái | 12 | cái |
| 40 | CCLĐ tê nhựa, đường kính 42mm | cái | 4 | cái |
| 41 | CCLĐ tê nhựa, đường kính 60mm | cái | 1 | cái |
| 42 | CCLĐ co 135, đường kính 60mm | cái | 25 | cái |
| 43 | CCLĐ co 135, đường kính 90mm | cái | 6 | cái |
| 44 | CCLĐ co 135, đường kính 114mm | cái | 10 | cái |
| 45 | CCLĐ tê nhựa 135, đường kính 60mm | cái | 4 | cái |
| 46 | CCLĐ tê nhựa 135, đường kính 90mm | cái | 10 | cái |
| 47 | CCLĐ tê nhựa 135, đường kính 114mm | cái | 4 | cái |
| 48 | CCLĐ chuyển 21/34 | cái | 10 | cái |
| 49 | CCLĐ chuyển 21/42 | cái | 4 | cái |
| 50 | CCLĐ chuyển 34/42 | cái | 2 | cái |
| 51 | CCLĐ chuyển 42/60 | cái | 8 | cái |
| 52 | CCLĐ chuyển 60/90 | cái | 2 | cái |
| E | CỔNG HÀNG RÀO + NHÀ BẢO VỆ (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 1,3084 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 100m3 | 0,8721 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 8,697 | m3 |
| 4 | Đóng cừ tràm L=4,7m, Þ ngọn =>45 | 100m | 6,276 | 100m |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 17,7178 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 9,764 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 12,1809 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 0,888 | m3 |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 0,8234 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | tấn | 0,6319 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | tấn | 0,0606 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,3588 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 1,073 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,4853 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,9087 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,066 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,0309 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 0,1189 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng cột | 100m2 | 0,488 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 100m2 | 0,5024 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,3104 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 100m2 | 1,1394 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 100m2 | 0,6259 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 0,0946 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 100m2 | 0,0076 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 100m2 | 0,1122 | 100m2 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 0,0675 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 0,09 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 0,684 | m3 |
| 30 | Xây cột, trụ bằng gạch KN 5x10x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 1,173 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,1733 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1,8905 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 17,6867 | m3 |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 100m3 | 0,0178 | 100m3 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 0,891 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | m2 | 8,91 | m2 |
| 37 | Lát bậc tam cấp bằng gạch 400x400, vữa mác 75 | m2 | 1,29 | m2 |
| 38 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 200x400mm | m2 | 2,22 | m2 |
| 39 | Ốp chân tường, viền tường bằng đá chẻ 100x200 | m2 | 24,8451 | m2 |
| 40 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | m2 | 12,0098 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 20,455 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 329,2284 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 127,814 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 75,0695 | m2 |
| 45 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 9,46 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 10,54 | m2 |
| 47 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 12,91 | m2 |
| 48 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | m2 | 12,91 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | m | 8,6 | m |
| 50 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | m | 90,16 | m |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | m | 24,58 | m |
| 52 | Lắp dựng cửa cổng song sắt thép đặc + ốp tole 2 mặt | m2 | 12,475 | m2 |
| 53 | Lắp dựng hàng rào song sắt thép đặc | m2 | 88,2568 | m2 |
| 54 | Lắp dựng song sắt đầu hàng rào | m2 | 14,2692 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 1000, lambri nhôm 2 mặt (sơn tĩnh điện)kính trắng dày 5ly | m2 | 2,16 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 1000, lambri nhôm 2 mặt (sơn tĩnh điện)kính trắng dày 5ly | m2 | 4,08 | m2 |
| 57 | Lắp khung sắt bảo vệ cửa sơn tĩnh điện | m2 | 5,06 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường trong | m2 | 20,455 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | m2 | 329,2284 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | m2 | 222,8835 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 20,455 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | m2 | 552,1119 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1m2 | 115,0011 | 1m2 |
| 64 | lắp đặt lưới mắt cáo liên kết tường với cột | m2 | 89,88 | m2 |
| 65 | Lắp đặt bộ chữ inox màu vàng đồng | Trọn gói | 1 | Trọn gói |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 100m2 | 0,4485 | 100m2 |
| F | CỔNG HÀNG RÀO + NHÀ BẢO VỆ (PHẦN LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0,0975 | 100m3 |
| 2 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | m3 | 9,75 | m3 |
| 3 | Lắp đèn LED tuýp dài 1,2m, bóng đơn 1x18W máng nổi sơn tỉnh điện | bộ | 1 | bộ |
| 4 | CCLĐ quạt treo tường | cái | 1 | cái |
| 5 | Lắp ổ cắm điện đôi loại 3 cực 16A | cái | 1 | cái |
| 6 | CCLĐ Automat MCB-1P- 32A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 1 | cái |
| 7 | CCLĐ Automat MCB-1P- 25A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 1 | cái |
| 8 | CCLĐ Automat MCB-1P- 10A, dòng cắt Icu = 6KA | cái | 1 | cái |
| 9 | Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại 1 công tắc, Hộp + Mặt | cái | 3 | cái |
| 10 | Kéo rải cáp 2 ruột đồng, cách điện xlpe, vỏ bọc pvc - cxv 2x8mm², 0.6/1kv | m | 30 | m |
| 11 | Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 8mm² - 0.6/1kv | m | 30 | m |
| 12 | Kéo rải cáp 1 ruột đồng, cách điện pvc - cv 1.5mm² - 0.6/1kv | m | 20 | m |
| 13 | CCLĐ ống luồn dây điện pvc loại nhựa gân xoắn hdpe Þ32/Þ25 | m | 25 | m |
| 14 | CCLĐ ống nhựa PVC Þ20mm | m | 10 | m |
| 15 | CCLĐ tủ điện vỏ kim loại 200x265x58, sơn tĩnh điện | hộp | 1 | hộp |
| G | HỆ THỐNG BÁO CHÁY TỰ ĐỘNG + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đầu báo khói Ion | 10 đầu | 2,1 | 10 đầu |
| 2 | Lắp đặt công tắc báo cháy loại nhấn bể kính | 5 nút | 0,4 | 5 nút |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy 4 inch - 24 VDC | 5 chuông | 0,6 | 5 chuông |
| 4 | Lắp đặt trung tâm báo cháy 4 Zone 24 VDC + bình Acquy khô 12VDC 4Ah | 1 trung tâm | 1 | 1 trung tâm |
| 5 | Lắp đặt ắc qui khô loại bình 12VDC, 4Ah dự phòng | bình | 1 | bình |
| 6 | Lắp đặt đèn báo sự cố khi mất điện | 5 đèn | 1 | 5 đèn |
| 7 | Lắp đặt đèn chỉ lối thoát hiểm | 5 đèn | 0,6 | 5 đèn |
| 8 | Lắp đặt cáp đồng VCm 2x1,5mm2; điện áp 450/750V | m | 315 | m |
| 9 | Lắp đặt ống luồn PVC Þ16, loại đàn hồi | m | 295 | m |
| 10 | Lắp đặt bình chữa cháy tự động MFX6 | bộ | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 (3kg) + bột (6kg) + phụ kiện | bộ | 5 | bộ |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 1,92 | 1m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | m3 | 1,92 | m3 |
| 14 | Đóng cọc tiếp đất mạ đồng Fi 16 , L=2,4m | cọc | 7 | cọc |
| 15 | Kéo rải dây chống sét dưới đất cáp đồng trần 50mm2 | m | 18 | m |
| 16 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà cáp đồng trần 50mm2 | m | 32 | m |
| 17 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất 200x200x100 | hộp | 1 | hộp |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ25 bảo vệ cáp | m | 20 | m |
| 19 | Lắp đặt cáp neo chằng trụ 3mm2 | m | 24 | m |
| 20 | Lắp đặt ống STK Þ49 | 100m | 0,04 | 100m |
| 21 | Lắp đặt bộ đếm sét | bộ | 1 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đầu thu sét bán kính bảo vệ Rp = 36m | cái | 1 | cái |
| 23 | Kẹp xiếc cáp | Cái | 9 | Cái |
| 24 | Tăng đơ | cái | 4 | cái |
| H | HẠ TẦNG KỸ THUẬT (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 1,1569 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 100m3 | 0,7713 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 10,086 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 7,794 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | tấn | 0,4392 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột | 100m2 | 0,231 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | m3 | 4,56 | m3 |
| 8 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | tấn | 0,3636 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 0,2616 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1cấu kiện | 105 | 1cấu kiện |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 0,72 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 0,0774 | tấn |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 100m2 | 0,0704 | 100m2 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 18,3074 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 96,3553 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 3,84 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, đường kính ống 250mm | 100 m | 0,16 | 100 m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 2 lớp nối màng keo, đường kính ống 400mm | 100 m | 0,2 | 100 m |
| 19 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 100m3 | 1,1232 | 100m3 |
| 20 | Trãi nilong đen lót đan | M2 | 432 | M2 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 43,2 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | tấn | 1,0811 | tấn |
| 23 | Ván khuôn móng dài | 100m2 | 0,432 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 4,14 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 8,28 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 27 | m2 |
| 27 | Đắp đất mùn trồng cỏ | m3 | 102 | m3 |
| 28 | Trồng cỏ chỉ Nhật | m2 | 6,8 | m2 |
| 29 | Trồng cây Sứ bông trắng đường kính gốc>=150, tán rộng 2m, thân cao 2m | cây | 4 | cây |
| 30 | Trồng cây Dầu đường kính gốc>=150, chiều cao thân 2m | cây | 11 | cây |
| I | HẠ TẦNG KỸ THUẬT (PHẦN LẮP ĐẶT) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0,2555 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 100m3 | 0,2555 | 100m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 1m3 | 1,1466 | 1m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 100m3 | 0,0038 | 100m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PVC Þ21, dày 1,6mm | 100m | 0,02 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống HDPE Þ25, dày 3,0mm | 100 m | 0,74 | 100 m |
| 7 | Lắp đặt ống HDPE Þ40, dày 4,5mm | 100 m | 0,57 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt van khóa thao Þ40 ( 1 chiều) | cái | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt van khóa thao Þ40 | cái | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van khóa PVC Þ21 | cái | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt co Þ25 | cái | 3 | cái |
| 12 | Lắp đặt co Þ40 | cái | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê Þ25 | cái | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê Þ40 | cái | 2 | cái |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 0,196 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 5x10x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | m3 | 0,2624 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 0,5568 | m2 |
| 18 | Cung cấp lắp đặt nắp hố tưới | Cái | 4 | Cái |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 100m3 | 0,3281 | 100m3 |
| 20 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | m3 | 8,125 | m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 100m3 | 0,3187 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | m3 | 0,216 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 0,96 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | tấn | 0,0121 | tấn |
| 25 | Ván khuôn móng cột | 100m2 | 0,096 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt bulong M24, L1100mm | Bộ | 24 | Bộ |
| 27 | Lắp dựng thép bản chân cột | tấn | 0,0226 | tấn |
| 28 | Lắp đèn chiếu sáng sân, bóng Led 1x80W | bộ | 6 | bộ |
| 29 | Lắp dựng cột đèn thép bằng máy, cao <= 8m | 1 cột | 6 | 1 cột |
| 30 | Vận chuyển cột đèn thép, cao <= 8m | 1 cột | 8 | 1 cột |
| 31 | Lắp cần đường kính 60, chiều dài cần <= 2,8m | 1 cần đèn | 6 | 1 cần đèn |
| 32 | Cáp đồng 2 ruột bọc XLPE/PVC CXV 2x6mm2 - 0,6/1KV | m | 125 | m |
| 33 | Cáp đồng 2 ruột bọc PVC/PVC CVV 2x2,5mm2 - 0,6/1KV | m | 60 | m |
| 34 | Cáp đồng trần C10mm2 | m | 6 | m |
| 35 | Lắp đặt ống luồn dây điện nhựa gân xoắn HDPE Þ32 | m | 135 | m |
| 36 | Lắp đặt cầu đấu 30A-2P | cái | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt MCCB-1P-10A, dòng cắt Icu = 25KA | cái | 6 | cái |
| 38 | Lắp bảng điện nhựa 120x220 | bảng | 6 | bảng |
| 39 | Gia công và đóng cọc chống sét | cọc | 6 | cọc |
| J | HỆ THỐNG ĐIỆN NHẸ + CAMERA QUAN SÁT | |||
| 1 | CCLĐ ổ cắm Data RJ45 | cái | 16 | cái |
| 2 | CCLĐ Ổ cắm điện thoại 04 cực | cái | 16 | cái |
| 3 | CCLĐ cáp mạng UTP CAT6 4 PAIR | m | 630 | m |
| 4 | CCLĐ ống luồn dây PVC Þ 20mm | m | 180 | m |
| 5 | CCLĐ ống luồn dây PVC Þ 25mm | m | 50 | m |
| 6 | CCLĐ SWITCH 24 PORT 10/1000 Mbps | hộp | 1 | hộp |
| 7 | CCLĐ Wireless Router 300Mbps | hộp | 2 | hộp |
| 8 | CCLĐ trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | bộ | 1 | bộ |
| 9 | CCLĐ bộ lưu điện 2kva | hộp | 1 | hộp |
| 10 | Tổng đài điện thoại 3 line vào 8 máy ra | hộp | 1 | hộp |
| 11 | Cung cấp lắp đặt tivi LED 32" | Bộ | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp lắp đặt đầu chia và ghi hình 08 kênh 3TB | hộp | 1 | hộp |
| 13 | Cung cấp lắp đặt camera FASTDOME gắn trần | Bộ | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp lắp đặt camera dạng có chân đế cố định ống kính 4mm | Bộ | 6 | Bộ |
| 15 | Bàn phím điều khiển | Bộ | 1 | Bộ |
| 16 | CCLĐ cáp đồng trục, RG6 | m | 175 | m |
| 17 | Kéo rải cáp đồng Cu/PVC CV 1mm2 | m | 340 | m |
| 18 | Kéo rải cáp đồng Cu/PVC CV 2mm2 | m | 30 | m |
| 19 | CCLĐ ống luồn dây điện PVC D20 | m | 160 | m |
| 20 | Cung cấp lắp đặt bộ biến đổi điện | Bộ | 1 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi