Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201232354-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Bắc Giang
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201232185
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB của EVN NPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 09:50:00 đến ngày 2020-12-21 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,758,355,410 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Công trình: Cải tạo, nâng cấp nhà ĐHSX Điện lực Yên Thế và xây dựng mới nhà phụ trợ.
B BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình Chương V HSMT 1 Công trình
C PHẦN XÂY LẮP - CẢI TẠO, NÂNG CẤP NHÀ SXĐL YÊN THẾ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V HSMT 138,272 m2
2 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V HSMT 138,272 1m2
3 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V HSMT 27,968 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V HSMT 254,9424 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 27,968 m2
6 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V HSMT 254,9424 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V HSMT 7,5497 m3
8 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,04 tấn
9 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 285,071 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V HSMT 8,3969 m3
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V HSMT 23,8548 m3
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V HSMT 1.125,117 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V HSMT 299,511 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ, cột Chương V HSMT 50,456 m2
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V HSMT 49,7488 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V HSMT 452,1518 m2
17 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V HSMT 28,6952 m2
18 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V HSMT 76,536 m2
19 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V HSMT 363,9056 m2
20 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 17,1352 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 94,5993 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 1,188 m3
23 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V HSMT 4,2112 m3
24 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤20mm, chiều sâu khoan ≤20cm Chương V HSMT 24 1 lỗ khoan
25 Bơm keo vào lỗ khoan cột, dầm Chương V HSMT 24 lỗ khoan
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,0145 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,1672 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,5746 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,7974 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,1082 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,4306 tấn
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 2,8565 tấn
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 0,6776 m3
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 11,2499 m3
35 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 28,7053 m3
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 4,1456 m3
37 Gia công xà gồ thép Chương V HSMT 1,04 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 1,04 tấn
39 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ ( tận dụng vật liệu cũ 50%) Chương V HSMT 1,3055 100m2
40 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ ( vật liệu mới 50%) Chương V HSMT 1,3055 100m2
41 Tôn úp nóc Chương V HSMT 80,1 m
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 88,32 1m2
43 Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,25m2, vữa XM M50, XM PCB40 (KT 50x50) Chương V HSMT 540,1034 m2
44 Dán màng Bitum dày 4mm Chương V HSMT 35,4492 0.0
45 Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,09m2 KT 30x30 Chương V HSMT 42,5148 m2
46 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0,16m2 KT 30x45 Chương V HSMT 119,124 m2
47 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 39,4438 m2
48 Chữ mê ca biển hiệu Chương V HSMT 1,35 m2
49 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 280,0153 m2
50 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 578,8152 m2
51 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 163,76 m2
52 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 37,7764 m2
53 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 199,2896 m2
54 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 299,36 m
55 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 793,7423 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 2.442,8988 m2
57 Vách ngăn COMPORIT dày 12mm Chương V HSMT 35,343 m2
58 Khuôn cửa gỗ lim Nam Phi 140x60 Chương V HSMT 160,8 m
59 Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính gỗ limNam Phi, dày 3,7cm ÷ 4cm,kính mài cạnh dày 8mm Chương V HSMT 57,862 m2
60 Hoa sắt cửa 12*12 Chương V HSMT 43,3851 m2
61 Goong cửa Chương V HSMT 198 cái
62 Khóa cửa tay gạt Chương V HSMT 21 bộ
63 Móc cửa sổ Chương V HSMT 14 cái
64 Vách kính khung nhôm mặt đứng Chương V HSMT 59,47 m2
65 Gia công cửa sổ trời Chương V HSMT 0,029 tấn
66 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V HSMT 0,64 m2
67 Gia công hệ khung dàn Chương V HSMT 0,306 tấn
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 54,8303 1m2
69 Lắp sàn thao tác Chương V HSMT 0,306 tấn
70 Dán tấm Alumiun mái sảnh (bao gồm vật liệu và lắp dựng hoàn chỉnh) Chương V HSMT 21,276 m2
71 Gia công lan can thép Chương V HSMT 0,9632 tấn
72 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 22,912 m2
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V HSMT 5,4103 10m³/1km
D PHẦN KT + KẾT CẤU - NHÀ PHỤ TRỢ
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V HSMT 5,3369 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V HSMT 19,4024 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V HSMT 0,9482 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V HSMT 1,9566 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V HSMT 4,3046 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 72,4217 m3
7 Xây móng bằng gạch BTKN 6.0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 3,1857 m3
8 Xây móng bằng gạch BTKN 6.0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 39,6589 m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 30,356 m3
10 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 2,2105 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 4,0032 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,1739 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ Chương V HSMT 8,0521 10m³/1km
14 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6.0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 99,0298 m3
15 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V HSMT 5,3238 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 8,1712 m3
17 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 0,8118 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,2666 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,1909 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,4915 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,5461 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 2,1875 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 2,151 tấn
24 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,2001 tấn
25 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,1926 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,8656 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,2945 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 7,258 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 12,1968 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 22,2322 m3
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 49,3793 m3
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 1,9725 m3
33 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 2,4619 m3
34 Gia công xà gồ thép Chương V HSMT 1,0935 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 1,0935 tấn
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V HSMT 2,5538 100m2
37 Tôn úp nóc Chương V HSMT 37,82 m
38 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 92,864 1m2
39 Láng granitô cầu thang Chương V HSMT 32,2798 m2
40 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 35,111 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V HSMT 460,5102 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V HSMT 668,6784 m2
43 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 251,6338 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 130,218 m2
45 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 423,8146 m2
46 Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Chương V HSMT 192,14 m2
47 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2 (KT30x45), XM PCB40 Chương V HSMT 18,05 m2
48 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V HSMT 5,0511 m2
49 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Chương V HSMT 4,704 m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 131,2 m
51 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 712,144 m2
52 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 1.222,711 m2
53 Cửa sếp sắt Chương V HSMT 49,764 m2
54 Khóa cửa xếp Chương V HSMT 5 bộ
55 Cửa đi kính khung nhôm hệ khung cánh nhôm dày 2,0mm Chương V HSMT 17,19 m2
56 Vách Kính phần hãm Chương V HSMT 7,2 m2
57 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ 93, khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Chương V HSMT 16,2 m2
58 Hoa sắt cửa 12*12 Chương V HSMT 18,8663 m2
59 Vách kính khung nhôm mặt đứng Chương V HSMT 4,86 m2
60 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở Chương V HSMT 6 bộ
61 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở Chương V HSMT 1 bộ
62 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) Chương V HSMT 10 bộ
63 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) Chương V HSMT 6 bộ
64 Gia công cửa sổ trời Chương V HSMT 0,029 tấn
65 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V HSMT 0,64 m2
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 8,8909 1m2
67 Gia công lan can thép Chương V HSMT 0,5485 tấn
68 Gia công lan can inox Chương V HSMT 0,0987 tấn
69 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 23,78 m2
E HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN
F HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NHÀ ĐIỀU HÀNH SẢN XUẤT
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V HSMT 1 cái
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40,25,20Ampe Chương V HSMT 10 cái
3 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V HSMT 6 cái
4 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V HSMT 11 cái
5 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V HSMT 6 cái
6 Lắp đặt tủ điện tầng Chương V HSMT 1 hộp
7 Lắp đặt tủ Aptomat 6P Chương V HSMT 3 hộp
8 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 1 cái
9 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 4 cái
10 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 6 cái
11 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 3 cái
12 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 2 cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 54 cái
14 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V HSMT 70 hộp
15 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V HSMT 5 cái
16 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V HSMT 6 cái
17 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V HSMT 20 bộ
18 Đèn Led Tube T8 TT01 120/18w Chương V HSMT 5 bộ
19 Máng đèn siêu mỏng FS-40/36x1-M9 Chương V HSMT 5 bộ
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V HSMT 5 bộ
21 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT 14 bộ
22 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT 6 bộ
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 1,5mm2 Chương V HSMT 403 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 2,5mm2 Chương V HSMT 322 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V HSMT 16 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V HSMT 15 m
27 Lắp đặt cáp điện 2 ruột 2x10mm2 Chương V HSMT 17 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Chương V HSMT 19 m
29 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32 Chương V HSMT 24 m
30 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25 Chương V HSMT 27 m
31 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Chương V HSMT 543 m
G HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NHÀ PHỤ TRỢ
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V HSMT 1 cái
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V HSMT 1 cái
3 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V HSMT 2 cái
4 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 30,20,16Ampe Chương V HSMT 10 cái
5 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A, 16Ampe Chương V HSMT 9 cái
6 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V HSMT 5 cái
7 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V HSMT 5 cái
8 Lắp đặt tủ điện tầng Chương V HSMT 1 hộp
9 Lắp đặt tủ Aptomat phòng bộ môn 9P Chương V HSMT 3 hộp
10 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 1 cái
11 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 5 cái
12 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 2 cái
13 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 6 cái
14 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 1 cái
15 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 27 cái
16 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm, aptomat Chương V HSMT 47 hộp
17 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V HSMT 10 cái
18 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V HSMT 1 cái
19 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V HSMT 2 bộ
20 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V HSMT 5 bộ
21 Đèn Led Tube T8 TT01 120/18w Chương V HSMT 21 bộ
22 Máng đèn siêu mỏng FS-40/36x1-M9 Chương V HSMT 21 bộ
23 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT 9 bộ
24 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT 14 bộ
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 1,5mm2 Chương V HSMT 461 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 2,5mm2 Chương V HSMT 285 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V HSMT 23 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Chương V HSMT 33 m
29 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32 Chương V HSMT 28 m
30 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25 Chương V HSMT 21 m
31 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Chương V HSMT 560 m
H HẠNG MỤC:CHỐNG SÉT NHÀ ĐIỀU HÀNH SẢN XUẤT
1 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V HSMT 7 cái
2 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V HSMT 56 m
3 Hồ lô sứ Chương V HSMT 7 cái
4 Mũ tôn chống giột Chương V HSMT 7 cái
5 Mua sắt f8 Chương V HSMT 1 kg
6 Thí nghiệm đo điện trở tại hiện trường Chương V HSMT 1 1 chỉ tiêu
I HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT NHÀ PHỤ TRỢ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V HSMT 0,12 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V HSMT 0,12 100m3
3 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V HSMT 6 cái
4 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V HSMT 0,7 10 cọc
5 Mua cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63X63X6, L=2500 Chương V HSMT 7 cọc
6 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V HSMT 50 m
7 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép dẹt 40x4mm Chương V HSMT 34 m
8 Mua thép dẹt 40x4 Chương V HSMT 42,704 kg
9 Mạ kẽm nhúng nóng thép 40x4mm Chương V HSMT 42,704 kg
10 Hồ lô sứ Chương V HSMT 6 cái
11 Mũ tôn chống giột Chương V HSMT 6 cái
12 Đệm lá chì Chương V HSMT 2 m
13 Mua sắt f8 Chương V HSMT 4 kg
14 Thí nghiệm đo điện trở tại hiện trường Chương V HSMT 1 1 chỉ tiêu
J HẠNG MỤC: CẤP THOÁT NƯỚC
K CẤP THOÁT NƯỚC - CẢI TẠO, NÂNG CẤP NHÀ ĐHSX ĐIỆN LỰC YÊN THẾ
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V HSMT 2 bể
2 Lắp đặt thùng đun nước nóng thường Chương V HSMT 2 bộ
3 Lắp đặt chậu xí bệt 2 nấc nhấn Chương V HSMT 9 bộ
4 Lắp đặt vòi xịt xí (sen hang) Chương V HSMT 9 cái
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt van ren, van xả tiểu nam Chương V HSMT 6 cái
7 Lắp đặt chậu rửa Chương V HSMT 6 bộ
8 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V HSMT 6 bộ
9 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Vòi gạt xả) Chương V HSMT 6 cái
10 Lắp đặt gương soi ( theo chậu lavabo) Chương V HSMT 6 cái
11 Lắp đặt kệ kính Chương V HSMT 6 cái
12 Lắp đặt giá treo Chương V HSMT 6 cái
13 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V HSMT 6 cái
14 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V HSMT 6 cái
15 Lắp đặt phễu thu ĐK 110mm Chương V HSMT 6 cái
16 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V HSMT 6 cái
17 Dây mềm cấp nước Chương V HSMT 6 bộ
18 Khung đỡ chậu rửa Inox Chương V HSMT 6 bộ
19 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm -PN 10, chiều dày 3,7mm Chương V HSMT 0,25 100m
20 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm - PN 20, bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V HSMT 0,05 100m
21 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, PN 10, bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V HSMT 0,4 100m
22 Lắp đặt cút nhựa PPR - 90 độ, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 3 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR - 135 độ đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 2 cái
24 Lắp đặt van nhựa PP-R, đường kính van d=40mm Chương V HSMT 2 cái
25 Lắp đặt van nhựa PP-R, đường kính van d=20mm Chương V HSMT 6 cái
26 Lắp đặt van phao , đường kính van d=20mm Chương V HSMT 2 cái
27 Lắp đặt van một chiều, đường kính van d=40mm Chương V HSMT 2 cái
28 Lắp đặt van một chiều, đường kính van d=20mm Chương V HSMT 8 cái
29 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 2 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40x20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 1 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 35 cái
32 Lắp đặt cút nhựa PPR ( ren trong) bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, x 20, chiều dày 2,3mm Chương V HSMT 15 cái
33 Lắp đặt T nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mmx 40, chiều dày 3,7mm Chương V HSMT 8 cái
34 Lắp đặt T nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20/20mm, chiều dày 2,3mm Chương V HSMT 12 cái
35 Lắp đặt T nhựa PPR ( Ren trong)bằng phương pháp hàn đường kính 20/20mm, chiều dày 2,3mm Chương V HSMT 12 cái
36 Lắp đặt Rắc co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Chương V HSMT 2 cái
37 Lắp đặt Rắc co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V HSMT 1 cái
38 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Chương V HSMT 0,2 100m
39 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V HSMT 0,22 100m
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V HSMT 0,15 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V HSMT 0,15 100m
42 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm 90 độ Chương V HSMT 12 cái
43 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 90 độ Chương V HSMT 6 cái
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 90 độ Chương V HSMT 6 cái
45 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm 135 độ Chương V HSMT 6 cái
46 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm/110, 90 độ Chương V HSMT 6 cái
47 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm/90 , 90 độ Chương V HSMT 6 cái
48 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm/60, 90 độ Chương V HSMT 2 cái
49 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=34mm/34, 90 độ Chương V HSMT 2 cái
50 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm/110 , 45 độ Chương V HSMT 9 cái
51 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm/60, 45 độ Chương V HSMT 6 cái
52 Lắp đặt côn nhựa PVC d110x60mm Chương V HSMT 6 cái
53 Lắp đặt côn nhựa PVC d90x34mm Chương V HSMT 6 cái
54 Lắp đặt tê kiểm tra nhựa nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V HSMT 3 cái
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V HSMT 0,15 100m
56 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm, 90 độ Chương V HSMT 8 cái
57 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm/60 Chương V HSMT 4 cái
58 Lắp đặt côn nhựa PVC d110x60mm Chương V HSMT 4 cái
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V HSMT 1,3 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V HSMT 0,06 100m
61 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90 mm Chương V HSMT 11 cái
62 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V HSMT 44 cái
63 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm, 135 độ Chương V HSMT 22 cái
64 Lắp đặt cầu chắn thoát nước mưa đường kính 110mm Chương V HSMT 11 cái
65 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V HSMT 11 cái
66 Lắp đặt côn nhựa PVC d110x90mm Chương V HSMT 11 cái
L CẤP THOÁT NƯỚC - XÂY MỚI NHÀ PHỤ TRỢ
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 Chương V HSMT 1 bể
2 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V HSMT 1 bộ
3 Lắp đặt vòi xịt xí (sen hang) Chương V HSMT 1 cái
4 Lắp đặt chậu rửa Chương V HSMT 1 bộ
5 Lắp đặt vòi chậu rửa Chương V HSMT 1 bộ
6 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (Vòi gạt xả) Chương V HSMT 1 cái
7 Lắp đặt gương soi ( theo chậu lavabo) Chương V HSMT 1 cái
8 Lắp đặt kệ kính Chương V HSMT 1 cái
9 Lắp đặt giá treo Chương V HSMT 1 cái
10 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V HSMT 1 cái
11 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V HSMT 1 cái
12 Lắp đặt phễu thu ĐK 110mm Chương V HSMT 1 cái
13 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V HSMT 3 cái
14 Dây mềm cấp nước Chương V HSMT 1 bộ
15 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm -PN 10, chiều dày 3,7mm Chương V HSMT 0,17 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm, PN 10, bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V HSMT 0,15 100m
17 Lắp đặt cút nhựa PPR - 135 độ đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V HSMT 1 cái
18 Lắp đặt van nhựa PP-R, đường kính van d=40mm Chương V HSMT 1 cái
19 Lắp đặt van nhựa PP-R, đường kính van d=20mm Chương V HSMT 2 cái
20 Lắp đặt van phao , đường kính van d=20mm Chương V HSMT 1 cái
21 Lắp đặt van một chiều, đường kính van d=40mm Chương V HSMT 1 cái
22 Lắp đặt van một chiều, đường kính van d=20mm Chương V HSMT 1 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn 90 độ Chương V HSMT 3 cái
24 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn 90 độ Chương V HSMT 4 cái
25 Lắp đặt cút nhựa PPR ( ren trong) bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, x 20, chiều dày 2,3mm Chương V HSMT 3 cái
26 Lắp đặt T nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mmx 20, chiều dày 3,7mm Chương V HSMT 1 cái
27 Lắp đặt T nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20x20mm, chiều dày 2,3mm Chương V HSMT 3 cái
28 Lắp đặt Rắc co nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Chương V HSMT 1 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Chương V HSMT 0,07 100m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V HSMT 0,15 100m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V HSMT 0,02 100m
32 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm 90 độ Chương V HSMT 2 cái
33 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 90 độ Chương V HSMT 2 cái
34 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 90 độ Chương V HSMT 2 cái
35 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm 135 độ Chương V HSMT 2 cái
36 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=110mm/110, 90 độ Chương V HSMT 1 cái
37 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=90mm/90 , 90 độ Chương V HSMT 1 cái
38 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm/60, 90 độ Chương V HSMT 1 cái
39 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=34mm/34, 90 độ Chương V HSMT 1 cái
40 Lắp đặt tê kiểm tra, đường kính d=110mm Chương V HSMT 1 cái
41 Lắp đặt côn nhựa PVC d110x60mm Chương V HSMT 1 cái
42 Lắp đặt côn nhựa PVC d90x34mm Chương V HSMT 1 cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V HSMT 0,12 100m
44 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V HSMT 4 cái
45 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính d=60mm/60 Chương V HSMT 2 cái
46 Lắp đặt côn nhựa PVC d110x60mm Chương V HSMT 1 cái
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V HSMT 0,5 100m
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V HSMT 0,04 100m
49 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90 mm Chương V HSMT 6 cái
50 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm/60 Chương V HSMT 12 cái
51 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm, 90 độ Chương V HSMT 24 cái
52 Lắp đặt cầu chắn thoát nước mưa đường kính 110mm Chương V HSMT 6 cái
53 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V HSMT 6 cái
54 Lắp đặt côn nhựa PVC d110x90mm Chương V HSMT 6 cái
M HẠNG MỤC: BỂ TỰ HOẠI - XÂY MỚI NHÀ PHỤ TRỢ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V HSMT 0,3145 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V HSMT 1,1669 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 1,0297 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V HSMT 0,0616 tấn
5 Xây bể chứa bằng gạch BTKN 6,0x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V HSMT 6,5067 m3
6 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V HSMT 0,8778 m3
7 Gia công, lắp đặt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V HSMT 0,0519 tấn
8 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V HSMT 7 cái
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V HSMT 43,301 m2
10 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V HSMT 7,0094 m2
11 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V HSMT 4 cái
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V HSMT 8,2906 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T Chương V HSMT 0,2316 100m3
N HẠNG MỤC: PCCC - NHÀ CẢI TẠO ĐHSX
1 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V HSMT 6 bộ
2 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(BC) Chương V HSMT 6 chiếc
3 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4(ABC) Chương V HSMT 6 chiếc
4 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3 Chương V HSMT 6 chiếc
O PCCC - NHÀ PHỤ TRỢ XÂY MỚI
1 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V HSMT 4 bộ
2 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(BC) Chương V HSMT 4 chiếc
3 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4(ABC) Chương V HSMT 4 chiếc
4 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3 Chương V HSMT 4 chiếc
P HẠNG MỤC: CẢI TẠO - THÔNG TIN LIÊN LẠC
1 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet Chương V HSMT 4 thiết bị
2 Switch Cisco SF95D-8 8-Port Chương V HSMT 1 Chiếc
3 Switch Cisco SF95D-16 16-Port Chương V HSMT 2 Chiếc
4 Switch Cisco SF95D-24 24-Port Chương V HSMT 1 Chiếc
5 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch Wifi) của mạng Internet Chương V HSMT 5 thiết bị
6 Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1200 Chương V HSMT 5 Chiếc
7 Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 < 25 đôi Chương V HSMT 68 10m
8 Dây mạng cat 6 Chương V HSMT 680 m
9 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Chương V HSMT 3 hộp
10 Tủ điện chìm bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà KT 600x500x180mm Chương V HSMT 3 Cái
11 Lắp đặt ổ cắm đơn mạng internet Chương V HSMT 14 cái
12 Ổ cắm mạng Internet 8 dây Chương V HSMT 14 Cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi mạng internet Chương V HSMT 9 cái
14 Ổ cắm mạng Internet 8 dây Chương V HSMT 9 Cái
15 Bấm đầu RJ 45 Chương V HSMT 41 1 đầu
16 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V HSMT 5 cái
17 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 4 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V HSMT 80 m
19 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V HSMT 600 m
20 Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống <= 40 mm Chương V HSMT 0,25 100m
Q Công trình: Cải tạo, nâng cấp nhà ĐHSX Điện lực Sơn Động và xây dựng mới nhà phụ trợ
R BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH
1 Bảo hiểm công trình Chương V HSMT 1 Công trình
S CẢI TẠO NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 242,624 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chương V HSMT 1,4443 tấn
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V HSMT 46,045 m3
4 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V HSMT 1,0494 m2
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V HSMT 6,4815 m3
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V HSMT 16,0404 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V HSMT 48,48 m
8 Tháo dỡ hoa sắt cửa (Mã vận dụng) Chương V HSMT 33,7831 m2
9 Phá lớp vữa trát tường để xây cấy vào (tạo chi tiết mặt đứng và cải tạo lại cưa sổ) Chương V HSMT 47,474 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (ngoài nhà) Chương V HSMT 331,8925 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột (trong nhà) Chương V HSMT 1.021,881 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V HSMT 516,2911 m2
13 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V HSMT 71,484 m2
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V HSMT 474,3589 m2
15 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V HSMT 22,5939 m3
16 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V HSMT 3,549 m2
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Chương V HSMT 7,0778 10m³/1km
18 Máy đầm đất cầm tay 70kg Chương V HSMT 1,5 ca
19 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V HSMT 0,0511 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V HSMT 1,9889 m3
21 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 6,26 m3
22 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 2,6591 m3
23 Lấp đất hố móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,0094 100m3
24 Tân đất nền móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 0,0036 100m3
25 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V HSMT 22,5266 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 75,4331 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 8,6053 m3
28 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 15,9467 m3
29 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Chương V HSMT 164 1 lỗ khoan
30 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (Hao phí nhân công hệ số điều chỉnh 0.9, hao phí máy bơm bê tông điều chỉnh hệ số 0.8) Chương V HSMT 6,0984 m3
31 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (Hao phí nhân công hệ số điều chỉnh 0.9, hao phí máy bơm bê tông điều chỉnh hệ số 0.8) Chương V HSMT 48,9473 m3
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 0,6171 m3
33 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 2,7774 m3
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,1483 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,141 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,3976 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 2,3393 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,8439 tấn
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,0901 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,3451 tấn
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 5,216 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,1217 tấn
43 Kính trắng cường lực màu trắng dày 12 mm (Phôi kính Việt- Nhật, Hải Long; đơn giá kính thành phẩm đã bao gồm chi phí cắt, mài cạnh, khoét góc, khoan lỗ, vận chuyển, vật liệu phụ (keo dán, vít nở), lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Chương V HSMT 7,221 m2
44 Nẹp sập nhôm 38 trắng sứ - nhôm Đông Á hoặc tương đương Chương V HSMT 1,8 m
45 Kẹp kính trên dưới VVP (Thái Lan) Chương V HSMT 4 cái
46 Kẹp góc L VVP (Thái Lan) Chương V HSMT 2 cái
47 Bản lề sàn VVP (Thái Lan) Chương V HSMT 2 cái
48 Khóa sàn VVP (Thái Lan) Chương V HSMT 1 cái
49 Tay nắm Inox dài 600 (4 cái/bộ- TQ) Chương V HSMT 1 bộ
50 Cửa xếp tôn mạ màu loại có lá gió mạ màu dày 0,28mm,tôn dày 0,6mm (thanh u cửa mạ màu, hộp cửa Inox, đã bao gồm: tay hộp sơn tĩnh điện, Ximili + ray sắt + U sắt,vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Chương V HSMT 7,749 m2
51 Tháo dỡ cửa bằng thủ công (để sơn lại ) Chương V HSMT 80,244 m2
52 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại (Tạm tính 40%) Chương V HSMT 18,6027 m2
53 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V HSMT 326,662 m2
54 Lắp dựng cửa vào khuôn 76,346 1m2
55 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 326,662 m2
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 18,6027 1m2
57 Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính gỗ limNam Phi, gỗ Dổi dày 3,7cm ÷ 4cm,kính mài cạnh dày 8mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt, sơn PU hoặc véc ni. chưa bao gồm phụ kiện: bản lề, khóa, chốt...) Chương V HSMT 45,702 m2
58 Kính phần hãm Chương V HSMT 6,4786 m2
59 Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi, gỗDổi KT: 60x 80 mm Chương V HSMT 21,6 m
60 Khuôn cửa kép gỗ lim Nam Phi, gỗ Dổi KT: 60x 250 mm Chương V HSMT 180,3 m
61 Phào nẹp khuôn gỗ lim Nam Phi KT:12x60 mm Chương V HSMT 144,3 m
62 Khóa cửa tay nắm Chương V HSMT 5 cái
63 Bản lề 135 TĐ Chương V HSMT 102 cái
64 Cremon cụm 23 (cửa sổ) Chương V HSMT 18 cái
65 Hoa sắt dẹt cửa đi 16*3 Chương V HSMT 3,875 m2
66 Hoa sắt cửa sổ 12*12 Chương V HSMT 35,856 m2
67 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2m Chương V HSMT 2,6 m2
68 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) Chương V HSMT 1 bộ
69 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V HSMT 5,7954 m2
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 5,7954 1m2
71 Mài, vệ sinh bề mặt mặt Granito cầu thang (mã vận dụng) Chương V HSMT 47,4014 m2
72 Gia công lan can Chương V HSMT 1,7442 tấn
73 Sơn tĩnh điện Chương V HSMT 1,7442 tấn
74 Bu lông nở M6x60 90 cái
75 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 59,7012 m2
76 SXLD thép thanh lên mái Chương V HSMT 7 cái
77 Tôn đậy cửa mái (phụ kiện + khóa) Chương V HSMT 1 bộ
78 Tấm compact HPL dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Chương V HSMT 32,2556 m2
79 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V HSMT 119,36 m2
80 Lắp dựng xà gồ thép (Tận dụng xà gồ cũ) Chương V HSMT 1,9531 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 119,36 1m2
82 Máng xối bằng tôn dày 1.5ly Chương V HSMT 7,5816 kg
83 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (làm mới 30%) Chương V HSMT 0,9185 100m2
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ (Tận dụng 70% vật liệu cũ) Chương V HSMT 3,0616 100m2
85 Tôn úp nóc + úp hồi Chương V HSMT 64,462 m
86 Trần nhôm Austrong Clip- In bề mặt đục lỗ D1,8mm, màu trắng tiêu chuẩn. Phụkiện: Khung tam giác 1,8m, 02 móc treo, 0,4 nối Tấm 600x600x0,6 mm Chương V HSMT 31,6863 m2
87 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V HSMT 255,7231 m2
88 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V HSMT 520,9729 m2
89 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 163,6035 m2
90 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 58,3402 m2
91 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 210,356 m2
92 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 124,5616 m2
93 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 87,28 m
94 Láng granitô cầu thang Chương V HSMT 19,692 m2
95 Màng chống thấm Glasdan 48P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phí chống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Chương V HSMT 29,0216 m2
96 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Chương V HSMT 147,906 m2
97 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 granit nhân tạo - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (KT: 600*600) (Máy thi công được nhân với 1,2 so với định mức tương ứng) Chương V HSMT 32,4384 m2
98 Lát nền, sàn gạch granit nhân tạo - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (KT: 600*600) (Máy thi công được nhân với 1,2 so với định mức tương ứng) Chương V HSMT 657,0124 m2
99 Màng chống thấm Glasdan 40P-Pod Danoss (TBN) dày 4mm (bao gồm chi phíchống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình)và thi công hoàn thiện tại công trình) Chương V HSMT 105,9368 m2
100 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 38,6839 m2
101 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 33,4768 m2
102 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 2.491,4447 m2
103 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 587,6156 m2
T XÂY DỰNG MỚI NHÀ 2 TẦNG
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V HSMT 3,7305 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V HSMT 15,6273 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (Hao phí nhân công hệ số điều chỉnh 0.9, hao phí máy bơm bê tông điều chỉnh hệ số 0.8) Chương V HSMT 62,3747 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V HSMT 0,8942 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V HSMT 2,005 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V HSMT 3,8209 tấn
7 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 3,9386 m3
8 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 87,6412 m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V HSMT 2,278 100m3
10 Tân đất nền móng công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tân tận dụng từ đất đào) Chương V HSMT 0,2287 100m3
11 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V HSMT 7,6244 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 95,4777 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 3,287 m3
14 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 Chương V HSMT 6,9221 m3
15 Xây bậc thang bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 0,8316 m3
16 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (Hao phí nhân công hệ số điều chỉnh 0.9, hao phí máy bơm bê tông điều chỉnh hệ số 0.8) Chương V HSMT 11,616 m3
17 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (Hao phí nhân công hệ số điều chỉnh 0.9, hao phí máy bơm bê tông điều chỉnh hệ số 0.8) Chương V HSMT 62,0244 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 3,0544 m3
19 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 2,9891 m3
20 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V HSMT 2,488 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,2517 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,9716 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,4158 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,7705 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 3,1888 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 1,1423 tấn
27 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,1535 tấn
28 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,1782 tấn
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 5,9489 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,4217 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V HSMT 0,0972 tấn
32 Cửa xếp tôn mạ màu loại có lá gió mạ màu dày 0,28mm,tôn dày 0,6mm (thanh u cửa mạ màu, hộp cửa Inox, đã bao gồm: tay hộp sơn tĩnh điện, Ximili + ray sắt + U sắt,vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình) Chương V HSMT 8,64 m2
33 Khóa treo mã hiệu MK- 10P đồng Chương V HSMT 1 cái
34 Cửa đi mở quay hệ 55, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm Kính dán an toàn dày 6,38mm (Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ, ghi, vân gỗ; đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tínhriêng theo từng loại cửa tương ứng) Chương V HSMT 17,48 m2
35 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh ( gồm 06bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm) Chương V HSMT 6 bộ
36 Cửa sổ mở trượt, lùa hệ 93 , khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Kính dán an toàn dày 6,38mm (Nhôm màu nâu sần, đen, trắng sứ, ghi, vân gỗ; đã bao gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công trình; phụ kiện tính riêng theo từngloại cửa tương ứng) Chương V HSMT 28,56 m2
37 Bộ phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (gồm: bánh xe, chốt sập, khóa đa điểm,tay nắm): Chương V HSMT 17 bộ
38 Vách kính cố định hệ 93, nhôm dày 2mm, bao gồm cả phụ kiện cửa sổ mở lật (nếu có): Chương V HSMT 11,328 m2
39 Vách kính cố định hệ 55, nhôm dày 1,8- 2mm Chương V HSMT 13,36 m2
40 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước. Chương V HSMT 36,72 m2
41 Gia công lan can Chương V HSMT 0,6682 tấn
42 Sơn tĩnh điện Chương V HSMT 0,6682 tấn
43 Lắp dựng lan can sắt Chương V HSMT 45,9156 m2
44 Tay vịn cầu thang tròn gỗ lim Nam Phif6 ÷ 7cm (không bao gồm con tiện) Chương V HSMT 10,482 m
45 SXLD thép thanh lên mái Chương V HSMT 10 cái
46 Tôn đậy cửa mái (phụ kiện + khóa) Chương V HSMT 1 bộ
47 Gia công xà gồ thép Chương V HSMT 0,8332 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Chương V HSMT 0,8332 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 64,896 1m2
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V HSMT 2,3031 100m2
51 Tôn úp nóc + úp hồi Chương V HSMT 41,08 m
52 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V HSMT 273,9973 m2
53 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB40 Chương V HSMT 638,5494 m2
54 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 128,5801 m2
55 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 117,0699 m2
56 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 390,9686 m2
57 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 150,8988 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 18,54 m
59 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 630,71 m
60 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V HSMT 59,98 m
61 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V HSMT 33,7316 m2
62 Láng granitô cầu thang Chương V HSMT 32,4716 m2
63 Lát nền, sàn gạch granit nhân tạo - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (KT: 600*600) (Máy thi công được nhân với 1,2 so với định mức tương ứng) Chương V HSMT 352,6522 m2
64 Màng chống thấm Glasdan 40P-Pod Danoss (TBN) dày 3,2mm (bao gồm chi phíchống thấm bằng Sikaproof Membrane và thi công hoàn thiện tại công trình) Chương V HSMT 13,8902 m2
65 Lát nền, sàn gạch gốm - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Chương V HSMT 7,938 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 1.311,968 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V HSMT 335,8553 m2
U HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN
V CẤP ĐIỆN NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V HSMT 2 cái
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40,25,20Ampe Chương V HSMT 10 cái
3 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V HSMT 10 cái
4 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V HSMT 6 cái
5 Lắp đặt tủ điện tầng Chương V HSMT 1 hộp
6 Lắp đặt tủ Aptomat 6P Chương V HSMT 4 hộp
7 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 1 cái
8 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 8 cái
9 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 2 cái
10 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 2 cái
11 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 52 cái
12 Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm Chương V HSMT 65 hộp
13 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V HSMT 8 cái
14 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V HSMT 6 cái
15 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V HSMT 12 bộ
16 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V HSMT 32 bộ
17 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V HSMT 1 bộ
18 Đèn Led Tube T8 TT01 120/18w Chương V HSMT 28 bộ
19 Máng đèn siêu mỏng FS-40/36x1-M9 Chương V HSMT 28 bộ
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V HSMT 28 bộ
21 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT 16 bộ
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 1,5mm2 Chương V HSMT 453 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 2,5mm2 Chương V HSMT 380 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V HSMT 26 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V HSMT 38 m
26 Lắp đặt cáp điện 2 ruột 2x10mm2 Chương V HSMT 2 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 25mm2 Chương V HSMT 26 m
28 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32 Chương V HSMT 26 m
29 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25 Chương V HSMT 54 m
30 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Chương V HSMT 625 m
W HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NHÀ 2 TẦNG XÂY MỚI
1 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V HSMT 2 cái
2 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40,25,20Ampe Chương V HSMT 6 cái
3 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V HSMT 1 cái
4 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe Chương V HSMT 11 cái
5 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V HSMT 5 cái
6 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V HSMT 1 hộp
7 Lắp đặt tủ Aptomat phòng bộ môn 9P Chương V HSMT 2 hộp
8 Lắp đặt tủ Aptomat phòng học 6P Chương V HSMT 1 hộp
9 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 4 cái
10 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 4 cái
11 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 1 cái
12 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V HSMT 2 cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 38 cái
X Lắp đặt đế âm công tắc, ổ cắm
1 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V HSMT 12 cái
2 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V HSMT 9 bộ
3 Đèn Led Tube T8 TT01 120/18w Chương V HSMT 8 bộ
4 Máng đèn siêu mỏng FS-40/36x1-M9 Chương V HSMT 8 bộ
5 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT 8 bộ
6 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V HSMT 16 bộ
7 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 1,5mm2 Chương V HSMT 417 m
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 2,5mm2 Chương V HSMT 255 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V HSMT 10 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 Chương V HSMT 16 m
11 Lắp đặt cáp điện 4 ruột 4x10mm2 Chương V HSMT 105 m
12 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Chương V HSMT 32 m
13 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D32 Chương V HSMT 14 m
14 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D25 Chương V HSMT 15 m
15 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20 Chương V HSMT 517 m
Y HẠNG MỤC:CHỐNG SÉT NHÀ ĐIỀU HÀNH
1 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V HSMT 7 cái
2 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V HSMT 48 m
3 Hồ lô sứ Chương V HSMT 7 cái
4 Mũ tôn chống giột Chương V HSMT 7 cái
5 Đệm lá chì Chương V HSMT 1 m
6 Mua sắt f8 Chương V HSMT 1 kg
7 Thí nghiệm đo điện trở tại hiện trường Chương V HSMT 1 1 chỉ tiêu
Z HẠNG MỤC: CHỐNG SÉT NHÀ 2 TẦNG XÂY MỚI
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Chương V HSMT 0,124 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V HSMT 0,124 100m3
3 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V HSMT 6 cái
4 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V HSMT 0,7 10 cọc
5 Mua cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63X63X6, L=2500 Chương V HSMT 7 cọc
6 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm Chương V HSMT 48 m
7 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép dẹt 40x4mm Chương V HSMT 32 m
8 Mua thép dẹt 40x4 Chương V HSMT 40,192 kg
9 Mạ kẽm nhúng nóng thép 40x4mm Chương V HSMT 40,192 kg
10 Hồ lô sứ Chương V HSMT 6 cái
11 Mũ tôn chống giột Chương V HSMT 6 cái
12 Đệm lá chì Chương V HSMT 1 m
13 Mua sắt f8 Chương V HSMT 4 kg
14 Thí nghiệm đo điện trở tại hiện trường Chương V HSMT 1 1 chỉ tiêu
AA HẠNG MỤC: PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt van phao cơ, đường kính van phao d=20mm Chương V HSMT 1 cái
2 Lắp đặt van chặn - Đường kính40mm Chương V HSMT 8 cái
3 Lắp đặt van chặn - Đường kính 25mm Chương V HSMT 3 cái
4 Lắp đặt van chặn - Đường kính 20mm Chương V HSMT 4 cái
5 Lắp đặt van một chiều - Đường kính40mm Chương V HSMT 2 cái
6 Lắp đặt van một chiều - Đường kính 20mm Chương V HSMT 6 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ d=40mm Chương V HSMT 6 cái
8 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ d=25mm Chương V HSMT 2 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ d=20mm Chương V HSMT 25 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PPR 135 độ d=40mm Chương V HSMT 6 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PPR D40x25 Chương V HSMT 6 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PPR D40x20 Chương V HSMT 3 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PPR D25x20 Chương V HSMT 6 cái
14 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong d=20mm Chương V HSMT 10 cái
15 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x40 Chương V HSMT 6 cái
16 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x25 Chương V HSMT 1 cái
17 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25x20 Chương V HSMT 10 cái
18 Lắp đặt Tê nhựa PPR D20x20 Chương V HSMT 8 cái
19 Lắp đặt Tê nhựa ren trong PPR D20x20 Chương V HSMT 8 cái
20 Lắp đặt rắc co nhựa PPR, đường kính d= 40mm Chương V HSMT 4 cái
21 Lắp đặt Rắc co nhựa PPR, đường kính d= 20mm Chương V HSMT 2 cái
22 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 40mm Chương V HSMT 0,35 100m
23 Lắp đặt ống nhựa PPR,, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm Chương V HSMT 0,18 100m
24 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V HSMT 1,2 100m
25 Lắp đặt măng sông nhựa D25x20 tren trong Chương V HSMT 24 cái
26 Lắp đặt côn nhựa PVC D110x60 Chương V HSMT 3 cái
27 Lắp đặt côn nhựa PVC D90x34 Chương V HSMT 9 cái
28 Lắp đặt cút 90 độ D110 Chương V HSMT 8 cái
29 Lắp đặt cút 90 độ D90 Chương V HSMT 6 cái
30 Lắp đặt cút 90 độ D60 Chương V HSMT 8 cái
31 Lắp đặt cút 90 độ D34 Chương V HSMT 8 cái
32 Lắp đặt cút 135độ D110 Chương V HSMT 6 cái
33 Lắp đặt cút 135 độ D90 Chương V HSMT 4 cái
34 Lắp đặt cút 135 độ D60 Chương V HSMT 2 cái
35 Lắp đặt cút 135 độ D34 Chương V HSMT 2 cái
36 Lắp đặt tê 90 độ D110x110 Chương V HSMT 12 cái
37 Lắp đặt tê 90 độ D90x90 Chương V HSMT 12 cái
38 Lắp đặt tê 90 độ D60x60 Chương V HSMT 4 cái
39 Lắp đặt tê 90 độ độ D34x34 Chương V HSMT 4 cái
40 Lắp đặt tê 45 độ D110x110 Chương V HSMT 3 cái
41 Lắp đặt tê 45 độ D110x60 Chương V HSMT 5 cái
42 Lắp đặt tê 45 độ D90x90 Chương V HSMT 3 cái
43 Lắp đặt tê 45 độ D90x60 Chương V HSMT 5 cái
44 Lắp đặt tê 45 độ D60x60 Chương V HSMT 10 cái
45 Tê kiểm tra D110 Chương V HSMT 6 cái
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=110mm Chương V HSMT 0,4 100m
47 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=90mm Chương V HSMT 0,3 100m
AB Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=60mm
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính ống d=34mm Chương V HSMT 0,06 100m
2 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x60mm Chương V HSMT 4 cái
3 Lắp đặt Cút 90 độ D60mm Chương V HSMT 8 cái
4 Lắp đặt tê nhựa D90 độ 60x60 Chương V HSMT 4 cái
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V HSMT 0,15 100m
6 Lắp đặt xí bệt Chương V HSMT 9 bộ
7 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi xịt) Chương V HSMT 9 cái
8 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi ( gồm chậu rửa + xi phông ) Chương V HSMT 6 bộ
9 Lắp đặt phễu thu sàn INOX - Đường kính 110mm Chương V HSMT 12 cái
10 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu rửa lavabo) Chương V HSMT 6 bộ
11 Lắp đặt móc treo giấy vệ sinh Chương V HSMT 9 cái
12 Lắp đặt gương soi Chương V HSMT 6 cái
13 Lắp đặt kệ kính Chương V HSMT 6 cái
14 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V HSMT 6 bộ
15 Lắp đặt giá để xà phòng ở chậu rửa Chương V HSMT 6 cái
16 Lắp đặt móc treo Chương V HSMT 6 cái
17 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x90mm Chương V HSMT 16 cái
18 Cút 135 độ D90x90 Chương V HSMT 16 cái
19 Cút 90 độ D90x90 Chương V HSMT 26 cái
20 Tê 90 độ D90 Chương V HSMT 16 cái
21 Lắp đặt Rọ chắn rác D1100mm Chương V HSMT 10 cái
22 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm Chương V HSMT 10 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V HSMT 1,2 100m
AC PHẦN PCCC
AD XÂY MỚI NHÀ PHỤ TRỢ (PHẦN PCCC)
1 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V HSMT 4 bộ
2 Hộp đựng bình chữa cháy (50x60x18cm) Chương V HSMT 4 hộp
3 Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 (TQ): Chương V HSMT 4 bình
4 Bình chữa cháy MFZ4-BC (TQ) Chương V HSMT 4 bình
5 Bình chữa cháy MFZL4-ABC (TQ) Chương V HSMT 4 bình
AE NHÀ ĐIỀU HÀNH SẢN XUẤT (PHẦN PCCC)
1 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V HSMT 8 bộ
2 Hộp đựng bình chữa cháy (50x60x18cm) Chương V HSMT 8 hộp
3 Bình chữa cháy khí CO2-3 kg MT3 (TQ): Chương V HSMT 8 bình
4 Bình chữa cháy MFZ4-BC (TQ) Chương V HSMT 8 bình
5 Bình chữa cháy MFZL4-ABC (TQ) Chương V HSMT 8 bình
AF HẠNG MỤC: CẢI TẠO - THÔNG TIN LIÊN LẠC
1 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet Chương V HSMT 3 thiết bị
2 Switch Cisco SF95D-8 8-Port Chương V HSMT 1 Chiếc
3 Switch Cisco SF95D-16 16-Port Chương V HSMT 1 Chiếc
4 Switch Cisco SF95D-24 24-Port Chương V HSMT 1 Chiếc
5 Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch Wifi) của mạng Internet Chương V HSMT 4 thiết bị
6 Router Wi-Fi Băng Tần Kép AC1200 Chương V HSMT 4 Chiếc
7 Lắp đặt dây cáp đồng UTP UTP CAT 6 < 25 đôi Chương V HSMT 65,6 10m
8 Dây mạng cat 6 Chương V HSMT 656 m
9 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 500cm2 Chương V HSMT 2 hộp
10 Tủ điện chìm bằng tôn sơn tĩnh điện, trong nhà KT 600x500x180mm Chương V HSMT 2 Cái
11 Lắp đặt ổ cắm đơn mạng internet Chương V HSMT 22 cái
12 Ổ cắm mạng Internet 8 dây Chương V HSMT 22 Cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi mạng internet Chương V HSMT 5 cái
14 Ổ cắm mạng Internet 8 dây Chương V HSMT 5 Cái
15 Bấm đầu RJ 45 Chương V HSMT 41 1 đầu
16 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V HSMT 4 cái
17 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V HSMT 3 cái
AG Lắp đặt dây dẫn 2 ruột
1 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V HSMT 530 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->