Gói thầu: Xây lắp (nhà làm việc, điện nước, chống sét; các hạng mục phụ trợ phục vụ); xây lắp và thiết bị phòng cháy chữa cháy; Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí; Cung cấp thiết bị văn phòng, phòng một cửa, kho lưu trữ.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201228538-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bảo Hiểm Xã Hội tỉnh Trà Vinh
Tên gói thầu Xây lắp (nhà làm việc, điện nước, chống sét; các hạng mục phụ trợ phục vụ); xây lắp và thiết bị phòng cháy chữa cháy; Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí; Cung cấp thiết bị văn phòng, phòng một cửa, kho lưu trữ.
Số hiệu KHLCNT 20201227600
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn ĐT XDCB của BHXH Việt Nam
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-08 21:07:00 đến ngày 2020-12-19 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,779,993,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỌC, MÓNG NHÀ LÀM VIỆC
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 155,9363 m3
2 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=10mm Chương V, E-HSMT 5,2752 tấn
3 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk <=18mm Chương V, E-HSMT 20,3744 tấn
4 SXLD cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng đk > 18mm Chương V, E-HSMT 0,4876 tấn
5 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V, E-HSMT 2,5116 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V, E-HSMT 2,5116 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột Chương V, E-HSMT 12,5577 100m2
8 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I Chương V, E-HSMT 25,1154 100m
9 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,552 100m
10 Nối cọc bê tông cốt thép, cọc vuông, kích thước cọc 25x25 (cm), ( Nhà thầu tự tính Giảm trừ thép nối cọc theo thiết kế 1.583,320 kg) Chương V, E-HSMT 276 1 mối nối
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,6287 100m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Chương V, E-HSMT 1,5351 100m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Chương V, E-HSMT 3,6188 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V, E-HSMT 0,0362 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV Chương V, E-HSMT 0,0362 100m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 16,2567 m3
17 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 Chương V, E-HSMT 90,2558 m3
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 1,2533 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 4,7174 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V, E-HSMT 4,0263 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Chương V, E-HSMT 2,0304 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 2,4345 100m2
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,7304 100m3
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 30,8279 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 29,6214 m3
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 3,0659 tấn
27 Xây gạch không nung 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 33,8294 m3
B PHẦN THÂN NHÀ LÀM VIỆC
1 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 Chương V, E-HSMT 21,4784 m3
2 Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 Chương V, E-HSMT 7,0656 m3
3 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,6349 tấn
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 3,7424 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,2252 tấn
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn tường, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 3,9137 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 38,392 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,362 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 3,1628 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 5,2087 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 3,7066 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 125,3703 m3
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 11,4188 tấn
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn sàn mái, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 10,9673 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 14,3064 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 1,2272 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,6261 tấn
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V, E-HSMT 1,4149 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 5,4347 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,4818 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,0149 tấn
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, ô văng Chương V, E-HSMT 0,992 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 1,5684 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,0334 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,1235 tấn
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Chương V, E-HSMT 0,1569 100m2
27 Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,7935 m3
28 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 25,6531 m3
29 Xây gạch không nung 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 9,6407 m3
30 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 143,9323 m3
31 Xây tường thẳng, gạch Block bê tông rỗng (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao<=16m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 46,9582 m3
32 Xây gạch không nung 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 13,0509 m3
33 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Chương V, E-HSMT 514,356 m2
34 Cửa kính cường lực dày 12mm Chương V, E-HSMT 14,28 m2
35 Bản lề sàn Chương V, E-HSMT 2 cái
36 Kẹp kính Chương V, E-HSMT 4 cái
37 Kẹp góc Chương V, E-HSMT 2 cái
38 Khóa cửa thủy lực Chương V, E-HSMT 1 cái
39 Tay nắm Inox Chương V, E-HSMT 2 cái
40 Lắp dựng cửa kính cường lực Chương V, E-HSMT 14,28 m2
41 Cửa cuốn (gia công + lắp dựng) Chương V, E-HSMT 17,02 m2
42 Mô tơ cửa cuốn Chương V, E-HSMT 1 bộ
43 Lưu điện UPS dùng cho môtơ cửa cuốn Chương V, E-HSMT 1 bộ
44 Bộ điều khiển từ xa Chương V, E-HSMT 1 bộ
45 Khung xương thép hộp mạ kẽm + tấm allumnium Chương V, E-HSMT 4,6 md
46 Cửa chống cháy Chương V, E-HSMT 10,5 m2
47 Tay đẩy Chương V, E-HSMT 5 bộ
48 Tay co thủy lực Chương V, E-HSMT 5 bộ
49 Cửa Inox kính trắng an toàn dày 6.38mm Chương V, E-HSMT 7,56 m2
50 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi, mở quay, bao gồm phụ kiện đồng bộ, kính trắng an toàn dày 6.38mm, cửa đi 2 cánh mở quay Chương V, E-HSMT 48,3 m2
51 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh, mở quay, kính trắng an toàn 6.38mm , bao gồm phụ kiện đồng bộ Chương V, E-HSMT 32,638 m2
52 Sản xuất cửa sổ, 2 cánh mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6.38mm Chương V, E-HSMT 99,9 m2
53 Sản xuất cửa sổ, 1 cánh mở lật, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn 6.38mm Chương V, E-HSMT 32,28 m2
54 Sản xuất vách kính nhựa lõi thép Chương V, E-HSMT 87,7725 m2
55 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V, E-HSMT 308,4505 m2
56 Sản xuất + lắp dựng cửa chớp, khung thép hộp Chương V, E-HSMT 27,128 m2
57 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V, E-HSMT 1,4605 tấn
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 136,98 m2
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 62,017 m2
60 Rèm lá dọc Chương V, E-HSMT 87,48 m2
61 Sản xuất giá đỡ, mặt đá chậu rửa Chương V, E-HSMT 6 bộ
62 Vách nhẹ ngăn Wc Chương V, E-HSMT 2,43 m2
63 Trụ cái Inox Chương V, E-HSMT 2 trụ
64 Lan can inox, Inox 304 Chương V, E-HSMT 60,5475 m2
65 Tay vịn lan can (giá bao gồm gia công, lắp đặt) Chương V, E-HSMT 12,58 m
66 Lắp dựng lan can sắt Chương V, E-HSMT 60,5475 m2
67 Quét 3 lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 574,5072 m2
68 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2.5cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 137,1312 m2
69 Ôp tường, trụ, cột gạch ceramic 300x600mm Chương V, E-HSMT 276,284 m2
70 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x600mm Chương V, E-HSMT 44,29 m2
71 Lát nền, sàn, gạch ceramic 300x300 Chương V, E-HSMT 60,106 m2
72 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 666,1807 m2
73 Lát nền, sàn bằng đá granit màu đen, màu đỏ Chương V, E-HSMT 31,81 m2
74 Lát đá bậc cầu thang Chương V, E-HSMT 153,2105 m2
75 Lát gạch lá nem kép 300x300, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 91,3815 m2
76 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 794,9109 m2
77 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1.225,5105 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 547,5108 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 272,3414 m2
80 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 200,8 m
81 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 411,93 m2
82 Miết mạch tường gạch loại lõm Chương V, E-HSMT 3,8 m2
83 Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương nổi, chống thấm, KT ô trần 600x600*9 Chương V, E-HSMT 60 m2
84 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi, KT ô trần 600x600*9 Chương V, E-HSMT 624,8 m2
85 Làm trần bằng tấm thạch cao khung xương chìm, chống thấm dày 9 Chương V, E-HSMT 6,4 m2
86 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V, E-HSMT 1,4963 tấn
87 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 1,4963 tấn
88 Lợp mái tôn tráng kẽm tôn múi chiều dài bất kỳ, tôn dày 0.45mm Chương V, E-HSMT 2,3167 100m2
89 Tôn úp nóc khổ 400 Chương V, E-HSMT 41,6 md
90 ke chắn bão Chương V, E-HSMT 1.500 cái
91 Bả bằng matít vào tường Chương V, E-HSMT 1.909,6964 m2
92 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 1.231,7822 m2
93 Sơn giả đá Chương V, E-HSMT 228,8595 m2
94 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 566,0514 m2
95 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.346,5677 m2
96 Lắp dựng, tháo dỡ dàn giáo thép công cụ bên ngoài cao <=16m (giả sử thời gian thi công 4 tháng, VL x HS 4) Chương V, E-HSMT 11,0916 100m2
97 Biểu tượng ngành Chương V, E-HSMT 1 Bộ
C SAN NỀN
1 Dọn dẹp mặt bằng Chương V, E-HSMT 2.327,6 m2
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 31,596 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V, E-HSMT 1,6629 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V, E-HSMT 33,2589 100m3
D NHÀ ĐỂ XE NHÂN VIÊN, NHÀ ĐỂ XE KHÁCH
E Nhà để xe nhân viên
1 Đóng cọc cừ tràm, đường kính ngọn >= 42 mm dài 2.7m Chương V, E-HSMT 1,944 100m
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,304 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,0077 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 0,512 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Chương V, E-HSMT 1,728 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,1152 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,0449 tấn
8 Sản xuất cột bằng thép ống tráng kẽm Chương V, E-HSMT 0,1457 tấn
9 Sản xuất thép giằng mái bằng thép ống mạ kẽm Chương V, E-HSMT 0,0487 tấn
10 Lắp dựng cột thép Chương V, E-HSMT 0,1457 tấn
11 Sản xuất giằng mái thép Chương V, E-HSMT 0,782 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,8307 tấn
13 Thép bản các loại Chương V, E-HSMT 55,44 kg
14 Bu lông Chương V, E-HSMT 32 cái
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Chương V, E-HSMT 0,6335 100m2
16 Máng thu nước khổ 600 Chương V, E-HSMT 18,1 m
17 Tôn úp nóc khổ 400 Chương V, E-HSMT 18,1 m
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,0525 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 5,249 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 7,3305 m3
21 Ống PVC, class 1, D76 Chương V, E-HSMT 0,06 100m
22 Cút nhựa PVC D76 Chương V, E-HSMT 6 cái
23 Cầu chắn rác D76 Chương V, E-HSMT 3
24 Đai giữ ống D76 Chương V, E-HSMT 6
25 Đèn Led T8-18W dài 1.2m Chương V, E-HSMT 4 bộ
26 Dây CV 1x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 40 m
27 Dây tiếp địa tiết diện E(1x2.5)mm2 Chương V, E-HSMT 20 m
28 Ống luồn dây SP D16 Chương V, E-HSMT 20 m
F Nhà để xe khách
1 Đóng cọc cừ tràm đường kính cọc >= 4.2mm, dài 2.7m Chương V, E-HSMT 1,215 100m
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,44 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,0048 100m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 0,32 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Chương V, E-HSMT 1,08 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,072 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,027 tấn
8 Sản xuất cột bằng thép ống tráng kẽm Chương V, E-HSMT 0,0911 tấn
9 Sản xuất thép giằng mái bằng thép ống mạ kẽm Chương V, E-HSMT 0,0304 tấn
10 Lắp dựng cột thép Chương V, E-HSMT 0,0911 tấn
11 Sản xuất giằng mái thép Chương V, E-HSMT 0,4654 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,4958 tấn
13 Thép bản các loại Chương V, E-HSMT 20,07 kg
14 Bu lông Chương V, E-HSMT 60 cái
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Chương V, E-HSMT 0,371 100m2
16 Máng thu nước khổ 600 Chương V, E-HSMT 10,6 m
17 Tôn úp nóc khổ 400 Chương V, E-HSMT 10,6 m
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,0307 100m3
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 3,074 m3
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V, E-HSMT 4,293 m3
21 Ống PVC, class 1, D76 Chương V, E-HSMT 0,06 100m
22 Cút nhựa PVC D76 Chương V, E-HSMT 6 cái
23 Cầu chắn rác D76 Chương V, E-HSMT 2
24 Đai giữ ống D76 Chương V, E-HSMT 4
25 Đèn Led T8-18W dài 1.2m Chương V, E-HSMT 2 bộ
26 Dây CV 1x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 30 m
27 Dây tiếp địa tiết diện E(1x2.5)mm2 Chương V, E-HSMT 15 m
28 Ống luồn dây SP D16 Chương V, E-HSMT 15 m
G NHÀ PHỤ TRỢ , SHC, ĐA NĂNG
1 Đóng cọc cừ tràm, đường kính ngọn >= 42 mm dài 2.7m Chương V, E-HSMT 18,792 100m
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,4464 100m3
3 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Chương V, E-HSMT 6,174 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Chương V, E-HSMT 15,5106 m3
5 SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V, E-HSMT 0,3567 tấn
6 SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V, E-HSMT 0,9273 tấn
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,6525 100m2
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,2592 100m2
9 Xây gạch không nung đặc 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,3201 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Chương V, E-HSMT 0,2895 100m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 Chương V, E-HSMT 1,95 m3
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, d <=10mm, cao<=4m Chương V, E-HSMT 0,0453 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, d <=18mm, cao<=4m Chương V, E-HSMT 0,3381 Tấn
14 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,3542 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 4,6416 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,1179 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,6773 tấn
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,4878 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 10,6145 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 1,129 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 1,1774 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,5407 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,035 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,1232 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,2176 100m2
26 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,4617 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,4617 tấn
28 Bulong M12 Chương V, E-HSMT 80 cái
29 Xây gạch không nung đặc 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 16,6632 m3
30 Xây gạch không nung đặc 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 7,7022 m3
31 Xây gạch không nung đặc 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 3,0249 m3
32 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V, E-HSMT 0,943 100m2
33 Tôn úp nóc khổ 400 Chương V, E-HSMT 15,5 m
34 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,3824 100m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 10,1639 m3
36 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 6,24 m3
37 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa 2 cánh mở quay ra ngoài kính trắng an toàn dày 6.38 ly (phụ kiện đồng bộ) Chương V, E-HSMT 6,44 m2
38 Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa 1 cánh, mở quay ra ngoài kính trắng an toàn dày 6.38 ly (phụ kiện đồng bộ) Chương V, E-HSMT 3,36 m2
39 Sản xuất cửa sổ mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính trắng an toàn dày 6.38 ly (phụ kiện đồng bộ) Chương V, E-HSMT 6 m2
40 Sản xuất cửa khuôn thép hộp, kính trắng an toàn, dưới bịt tôn Chương V, E-HSMT 5,52 m2
41 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V, E-HSMT 15,8 m2
42 Cửa sắt xếp, lá tôn mạ màu ghi sáng toàn bộ chiều cao cửa (thanh u dày 1,4ly, là tôn dày 0,35ly, nhíp la dày 2,5ly) Chương V, E-HSMT 7,751 m2
43 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V, E-HSMT 1 bộ
44 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V, E-HSMT 0,0582 tấn
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 2,4713 m2
46 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 5,04 m2
47 Quét 3 lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 47,445 m2
48 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M75 Chương V, E-HSMT 47,445 m2
49 Lát nền, sàn, gạch granit 600x600 Chương V, E-HSMT 58,526 m2
50 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 5,82 m2
51 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 54,39 m2
52 Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp Chương V, E-HSMT 3,9975 m2
53 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 2,25 m2
54 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 104,0033 m2
55 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 150,4986 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 27,612 m2
57 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 117,74 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 70,54 m2
59 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 52,38 m
60 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 65,14 m
61 Bả bằng matít vào tường Chương V, E-HSMT 254,5019 m2
62 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 215,892 m2
63 Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ đã bả Chương V, E-HSMT 104,0033 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 366,3906 m2
65 Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 8 moddul Chương V, E-HSMT 1 hộp
66 Đèn Led T8-18W dài 1.2m Chương V, E-HSMT 7 bộ
67 Quạt gắn tường sải cánh 40mm-220v/50 hz Chương V, E-HSMT 4 cái
68 Lắp ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V Chương V, E-HSMT 8 cái
69 công tắc chìm tường 1 phím Chương V, E-HSMT 3 cái
70 công tắc chìm tường 2 phím Chương V, E-HSMT 4 cái
71 Công tắc xoay chiều chìm tường 1 phím Chương V, E-HSMT 2 cái
72 Quạt thông gió găn tường Q=500 m3/h Chương V, E-HSMT 1 cái
73 Ống luồn dây đàn hồi D20 Chương V, E-HSMT 130 m
74 Dây CV 1x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 118 m
75 Dây CV 1x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 96 m
76 Dây tiếp địa tiết diện E(1x1.5)mm2 Chương V, E-HSMT 118 m
77 Dây tiếp địa tiết diện E(1x2.5)mm2 Chương V, E-HSMT 96 m
78 Lắp đặt aptomat MCB 2P 32A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
79 Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A 6KA Chương V, E-HSMT 4 cái
80 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
81 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, E-HSMT 2 bộ
82 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, E-HSMT 2 bộ
83 Lắp đặt chậu bếp đôi Chương V, E-HSMT 1 bộ
84 Vòi đồng D20 Chương V, E-HSMT 1 bộ
85 Van PPR D20 Chương V, E-HSMT 4 cái
86 Van PPR D32 Chương V, E-HSMT 1 cái
87 Bồn nước Inox 1200l Chương V, E-HSMT 1 bể
88 Van phao cơ D25 Chương V, E-HSMT 1 cái
89 Phễu thu sàn D90 Chương V, E-HSMT 3 cái
90 Ống PPR PN10 D32 Chương V, E-HSMT 0,05 100m
91 Ống PPR PN10 D25 Chương V, E-HSMT 0,06 100m
92 Ống PPR PN10 D20 Chương V, E-HSMT 0,1 100m
93 Cút nhựa PPR D20 Chương V, E-HSMT 5 cái
94 Cút nhựa PPR D20, ren trong Chương V, E-HSMT 5 cái
95 Cút nhựa PPR D25 Chương V, E-HSMT 6 cái
96 Cút nhựa PPR D32 Chương V, E-HSMT 6 cái
97 Chếch nhựa PPR D32 Chương V, E-HSMT 2 cái
98 Tê nhựa PPR D32 Chương V, E-HSMT 2 cái
99 Tê nhựa PPR D32x20 Chương V, E-HSMT 3 cái
100 Tê nhựa PPR D20 Chương V, E-HSMT 2 cái
101 Tê nhựa PPR D20, ren trong Chương V, E-HSMT 3 cái
102 Ống PVC, class 1, D110 Chương V, E-HSMT 0,05 100m
103 Ống PVC, class 1, D90 Chương V, E-HSMT 0,1 100m
104 Ống PVC, class 1, D76 Chương V, E-HSMT 0,52 100m
105 Ống PVC, class 1, D42 Chương V, E-HSMT 0,02 100m
106 Cút nhựa PVC D110 Chương V, E-HSMT 4 cái
107 Cút nhựa PVC D90 Chương V, E-HSMT 4 cái
108 Cút nhựa PVC D76 Chương V, E-HSMT 12 cái
109 Cút nhựa PVC D42 Chương V, E-HSMT 3 cái
110 Côn thu nhựa PVC D90x42 Chương V, E-HSMT 2 cái
111 Tê nhựa PVC D110 Chương V, E-HSMT 2 cái
112 Tê nhựa PVC D90 Chương V, E-HSMT 3 cái
113 Tê nhựa PVC D90x42 Chương V, E-HSMT 1 cái
H NHÀ THƯỜNG TRỰC
1 Đóng cọc cừ tràm, đường kính ngọn >= 42 mm, dài 2.7 Chương V, E-HSMT 3,888 100m
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 6,8992 m3
3 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,0062 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 2,6351 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 1,138 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Chương V, E-HSMT 2,836 m3
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,0594 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V, E-HSMT 0,1658 tấn
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V, E-HSMT 0,1584 100m2
10 Xây gạch không nung đặc 4x8x18, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,8496 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 Chương V, E-HSMT 0,472 m3
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, d <=10mm, cao<=4m Chương V, E-HSMT 0,0103 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép trụ, d <=18mm, cao<=4m Chương V, E-HSMT 0,0808 Tấn
14 Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,0944 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 0,5676 m3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,0146 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,1024 tấn
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,0664 100m2
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 2,488 m3
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V, E-HSMT 0,2227 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V, E-HSMT 0,3167 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 0,2062 m3
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,0052 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,0327 tấn
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E-HSMT 0,0344 100m2
26 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,0777 tấn
27 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,0777 tấn
28 Xây gạch không nung đặc 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 4,581 m3
29 Lợp mái tôn liên doanh màu đỏ dày 0,45mm Chương V, E-HSMT 0,1557 100m2
30 Tôn úp nóc khổ 400 Chương V, E-HSMT 10,8 m
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,0255 100m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 0,85 m3
33 Sản xuất cửa đi, cửa 1 cánh, mở quay vào trong cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly, đã bao gồm bản lề cửa Chương V, E-HSMT 1,84 m2
34 Sản xuất cửa sổ, mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly Chương V, E-HSMT 8,05 m2
35 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V, E-HSMT 0,0985 tấn
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 4,1832 m2
37 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 8,05 m2
38 Quét 3 lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 30,46 m2
39 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 (vật liệu x 2) Chương V, E-HSMT 30,46 m2
40 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 8,66 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 37,12 m2
42 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 34,1645 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 31,67 m2
44 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 10,08 m2
45 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 32,16 m
46 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 18,76 m
47 Bả bằng matít vào tường Chương V, E-HSMT 71,2845 m2
48 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 41,75 m2
49 Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 37,12 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 75,9145 m2
51 Ống PVC, class 1, D76 Chương V, E-HSMT 0,07 100m
52 Cút nhựa PVC D76 Chương V, E-HSMT 4 cái
53 Cầu chắn rác D76 Chương V, E-HSMT 2
54 Đai giữ ống D76 Chương V, E-HSMT 4
55 Tủ điện mặt nhựa, đế nhựa chứa 8 moddul Chương V, E-HSMT 1 hộp
56 Đèn Led T8-18W dài 1.2m Chương V, E-HSMT 1 bộ
57 Đèn Led ốp trần 14w - D 220 Chương V, E-HSMT 1 bộ
58 Quạt gắn tường sải cánh 40mm-220v/50 hz Chương V, E-HSMT 2 cái
59 Lắp ổ cắm đôi 3 chấu 16A/220V Chương V, E-HSMT 3 cái
60 Lắp đặt công tắc chìm tường 2 phím Chương V, E-HSMT 1 cái
61 Ống luồn dây đàn hồi D16 Chương V, E-HSMT 40 m
62 Dây CV 1x1.5mm2 Chương V, E-HSMT 60 m
63 Dây CV 1x2.5mm2 Chương V, E-HSMT 40 m
64 Dây tiếp địa tiết diện E(1x1.5)mm2 Chương V, E-HSMT 30 m
65 Dây tiếp địa tiết diện E(1x2.5)mm2 Chương V, E-HSMT 10 m
66 Lắp đặt aptomat MCB 2P 32A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
67 Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A 6KA Chương V, E-HSMT 4 cái
68 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
I KÈ ĐÁ, CỔNG, HÀNG RÀO
1 Đóng cọc cừ tràm, đường kính ngọn >= 42 mm, dài 2.7m Chương V, E-HSMT 238,1684 100m
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 5,5212 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,9464 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,3528 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V, E-HSMT 4,222 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=2 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V, E-HSMT 4,222 100m3
7 Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Chương V, E-HSMT 35,2842 m3
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn BT lót móng Chương V, E-HSMT 0,3769 100m2
9 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 327,7824 m3
10 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 Chương V, E-HSMT 313,2921 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 6,984 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,4656 100m2
13 Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 Chương V, E-HSMT 0,1746 100m3
14 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Chương V, E-HSMT 0,2183 100m3
15 Làm tầng lọc bằng cát Chương V, E-HSMT 0,3056 100m3
16 ống PVC D60 Chương V, E-HSMT 157,7 m
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 18,844 m3
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,247 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 1,3687 tấn
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,9422 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 4,146 m3
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,0672 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V, E-HSMT 0,4382 tấn
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,4664 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 Chương V, E-HSMT 3,4121 m3
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,0452 tấn
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V, E-HSMT 0,4018 tấn
28 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V, E-HSMT 0,3536 tấn
29 Lắp dựng cột thép Chương V, E-HSMT 0,3536 tấn
30 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,8373 100m2
31 Xây gạch không nung đặc 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 9,0769 m3
32 Xây gạch không nung đặc 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 17,2023 m3
33 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 178,6309 m2
34 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 335,465 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 46,64 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 560,7359 m2
37 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16mm Chương V, E-HSMT 3,7356 tấn
38 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E-HSMT 232,3633 m2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V, E-HSMT 118,9445 m2
40 Sản xuất và lắp đặt cổng sắt khung thép góc hàn thành thép hộp; nan cửa thép đặc Chương V, E-HSMT 12,6725 m2
41 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường - Sử dụng keo dán. Chương V, E-HSMT 3,2234 m2
42 Làm chữ hộp inox biển trụ sở Chương V, E-HSMT 1,4188 m2
J SÂN, BỒN HOA
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 108,8 m3
2 Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 Chương V, E-HSMT 163,2 m3
3 Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V, E-HSMT 57,46 10m
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 6,824 m3
5 Xây gạch không nung đặc 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 10,7478 m3
6 Trát tường ngoài dầy 1,5 cm, VXM M75, cát mịn Ml=0,7-1,4 Chương V, E-HSMT 85,3 m2
7 Đổ đất trồng cây Chương V, E-HSMT 214,4 m3
8 Trồng thảm cỏ lạc Chương V, E-HSMT 536 m2
9 Trồng cây bằng lăng Chương V, E-HSMT 10 cây
10 Trồng cây ngâu Chương V, E-HSMT 13 cây
K BỂ NƯỚC NGẦM + BỂ PHỐT
1 Đóng cọc cừ tràm, đường kính ngọn >= 42 mm, dài 2.7m Chương V, E-HSMT 38,9813 100m
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 2,1021 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,6943 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 5,775 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 41,9203 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V, E-HSMT 2,3255 100m2
7 SXLD cốt thép bể đường kính <=10mm Chương V, E-HSMT 0,3612 tấn
8 SXLD cốt thép bể đường kính <=18mm Chương V, E-HSMT 3,8316 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V, E-HSMT 0,1728 tấn
10 Thang Inox đường kính 20 Chương V, E-HSMT 4,48 md
11 Xây gạch không nung đặc 4x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,5088 m3
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 43,5936 m2
13 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 114,1936 m2
14 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 114,1936 m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 81 m2
16 Quét nước 2 nước xi măng Chương V, E-HSMT 157,7872 m2
17 Sản xuất và lắp dựng nắp tôn bể, có bao gồm các phụ kiện nắp bể ( chốt, bản lề, móc, tay cầm nắp bể) Chương V, E-HSMT 1 bộ
18 Khoá bể nước Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Quét 3 lớp chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 157,7872 m2
20 Tấm PVC cách nước mạch ngừng Chương V, E-HSMT 30 md
21 Đóng cọc cừ tràm, đường kính ngọn >= 42 mm Chương V, E-HSMT 6,1425 100m
22 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,1922 100m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E-HSMT 0,0623 100m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V, E-HSMT 0,896 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 300 Chương V, E-HSMT 1,794 m3
26 SXLD cốt thép bể đường kính <=10mm Chương V, E-HSMT 0,0463 tấn
27 SXLD cốt thép bể đường kính <=18mm Chương V, E-HSMT 0,5778 tấn
28 SXLD tháo dỡ ván khuôn bể Chương V, E-HSMT 0,0896 100m2
29 Xây gạch không nung đặc 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 2,6 m3
30 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 0,6561 m3
31 SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V, E-HSMT 0,122 tấn
32 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan Chương V, E-HSMT 0,0317 100m2
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V, E-HSMT 8 cái
34 Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 21,32 m2
35 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 21,32 m2
36 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 17,36 m2
37 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 5,72 m2
38 Quét nước ximăng 2 nước Chương V, E-HSMT 27,04 m2
L ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,3336 100m3
2 Beton lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Chương V, E-HSMT 0,256 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,44 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V, E-HSMT 0,096 100m2
5 Cáp điện CU/XLPE/PVC tiết diện 2x6 mm2 Chương V, E-HSMT 110 m
6 Cáp điện CU/XLPE/PVC tiết diện 2x2.5 mm2 Chương V, E-HSMT 160 m
7 Ống luồn dây HDPE D32 Chương V, E-HSMT 2,7 100m
8 Cột thép bát giác côn liền cần đơn 7 m Chương V, E-HSMT 4 bộ
9 Bầu đèn cao áp bóng 100w- 220V Chương V, E-HSMT 4 Bộ
10 Khung thép đế móng cột đèn cao áp Chương V, E-HSMT 4 Bộ
11 Lắp đặt cột đền cao áp Chương V, E-HSMT 4 cố
12 Lắp bảng điện cửa cột Chương V, E-HSMT 4 bảng
13 Luồn cáp cửa cột Chương V, E-HSMT 4 đầu cáp
14 Lắp cửa cột Chương V, E-HSMT 4 cửa
15 Lắp cầu chì đuôi cá Chương V, E-HSMT 4 cái
16 Đóng cọc tiếp địa L= 2,5m cho cột đèn Chương V, E-HSMT 4 cọc
17 Kéo dây tiếp địa fi<=10 Chương V, E-HSMT 10 m
18 Đèn cầu vỏ nhựa D350 Chương V, E-HSMT 2 cái
19 Ống PVC D48 Chương V, E-HSMT 0,04 100m
20 Chếch nhựa 135 độ PVC D48 Chương V, E-HSMT 4 cái
21 Rải lưới thép rãnh cáp Chương V, E-HSMT 55 m2
22 Lát gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V, E-HSMT 44 m2
23 Đắp cát móng đường ống, đường cống Chương V, E-HSMT 0,2002 100m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V, E-HSMT 0,2503 100m3
M THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,3586 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V, E-HSMT 0,1195 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V, E-HSMT 9,744 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,617 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V, E-HSMT 0,0588 100m2
6 Xây gạch không nung đặc 4x8x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 9,395 m3
7 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 125,16 m2
8 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Chương V, E-HSMT 37,45 m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 5,6056 m3
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm Chương V, E-HSMT 0,9351 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen Chương V, E-HSMT 0,3127 100m2
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen Chương V, E-HSMT 126 cái
13 Đế cống BTCT D300 Chương V, E-HSMT 15 cái
14 Lắp dựng đế cống Chương V, E-HSMT 15 cái
15 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm Chương V, E-HSMT 15 đoạn
N ĐIỆN NHÀ LÀM VIỆC
1 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V, E-HSMT 1 tủ
2 Vỏ tủ điện KT 600x800x300 Chương V, E-HSMT 1 vỏ
3 Lắp đặt aptomat MCCB 3P 125A 42KA Chương V, E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt aptomat MCB 3P 50A 10KA Chương V, E-HSMT 4 cái
5 Lắp đặt aptomat MCB 2P 32A 10KA Chương V, E-HSMT 4 cái
6 cầu chì vặn nút 220V-2A Chương V, E-HSMT 3 tấn
7 Lắp đặt đèn tín hiệu (đỏ, xanh, vàng) Chương V, E-HSMT 3 cái
8 Máy biến dòng 120/5A Chương V, E-HSMT 3 bộ
9 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Vôn kế Chương V, E-HSMT 1 cái
10 Lắp đặt các thiết bị đo lường bảo vệ, Lắp đặt loại đồng hồ Ampe kế Chương V, E-HSMT 3 cái
11 Khóa chuyển mạch vôn kế Chương V, E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt tủ điện tầng 1 Chương V, E-HSMT 1 tủ
13 Vỏ tủ điện KT 400x600x200 Chương V, E-HSMT 1 vỏ
14 Lắp đặt aptomat MCB 3P 50A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt aptomat MCB 2P 50A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt aptomat MCB 2P 32A 10KA Chương V, E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt aptomat MCB 1P 25A 6KA Chương V, E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A 6KA Chương V, E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt tủ điện tầng 2 Chương V, E-HSMT 1 tủ
21 Vỏ tủ điện KT 400x600x200 Chương V, E-HSMT 1 vỏ
22 Lắp đặt aptomat MCB 3P 50A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt aptomat MCB 2P 50A 10KA Chương V, E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt aptomat MCB 2P 32A 10KA Chương V, E-HSMT 3 cái
25 Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt tủ điện tầng 3 Chương V, E-HSMT 1 tủ
28 Vỏ tủ điện KT 400x600x200 Chương V, E-HSMT 1 vỏ
29 Lắp đặt aptomat MCB 3P 50A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt aptomat MCB 3P 32A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt aptomat MCB 2P 32A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A 6KA Chương V, E-HSMT 3 cái
33 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A 6KA Chương V, E-HSMT 1 cái
34 Bảng điện phòng loại CE-8PM Chương V, E-HSMT 9 cái
35 Bảng điện phòng loại CE-12PM Chương V, E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt aptomat MCB 2P 50A 10KA Chương V, E-HSMT 3 cái
37 Lắp đặt aptomat MCB 2P 40A 10KA Chương V, E-HSMT 1 cái
38 Lắp đặt aptomat MCB 2P 32A 6KA Chương V, E-HSMT 6 cái
39 Lắp đặt aptomat MCB 1P 10A 6KA Chương V, E-HSMT 10 cái
40 Lắp đặt aptomat MCB 1P 20A 6KA Chương V, E-HSMT 21 cái
41 Lắp đặt aptomat MCB 1P 25A 6KA Chương V, E-HSMT 15 cái
42 Mặt công tắc 1 phím Chương V, E-HSMT 4 cái
43 Mặt công tắc 2 phím Chương V, E-HSMT 17 cái
44 Mặt công tắc 3 phím Chương V, E-HSMT 9 cái
45 Mặt công tắc 1 phím, 2 chiều Chương V, E-HSMT 19 cái
46 Hạt công tắc 2 chiều Chương V, E-HSMT 19 cái
47 Hạt công tắc 1 chiều Chương V, E-HSMT 65 cái
48 ổ cắm đôi 3 chấu + mặt ổ cắm Chương V, E-HSMT 56 cái
49 Đèn Led T8 - 1x18W dài 1,2m Chương V, E-HSMT 5 bộ
50 Đèn Led 0.6m lắp 3 bóng 1x12W Chương V, E-HSMT 74 bộ
51 Đèn ốp trần 14w - D220 Chương V, E-HSMT 43 bộ
52 Đế âm tường Chương V, E-HSMT 105 cái
53 Quạt hút khí thải WC lưu lượng 600 m3/h Chương V, E-HSMT 12 cái
54 Lắp đặt hộp nối KT 150x150mm Chương V, E-HSMT 5 hộp
55 Ghen nhựa KT 80x40mm Chương V, E-HSMT 36 m
56 Lắp đặt ống nhựa cứng D20 Chương V, E-HSMT 2.300 m
57 Lắp đặt ống nhựa cứng D32 Chương V, E-HSMT 80 m
58 Lắp đặt ống nhựa cứng D16 Chương V, E-HSMT 1.900 m
59 Kéo dải cáp điện Cu/XPLE/PVC 4x50mm2 Chương V, E-HSMT 108 m
60 Kéo dải cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 Chương V, E-HSMT 160 m
61 Kéo dải cáp điện Cu/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V, E-HSMT 130 m
62 Kéo dải cáp điện Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V, E-HSMT 205 m
63 Kéo dải cáp điện Cu/PVC/PVC 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 420 m
64 Kéo dải cáp điện Cu/PVC/PVC 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 1.860 m
65 Kéo dải cáp điện Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 2.800 m
66 Kéo dải dây nối đất 1x10mm2 Chương V, E-HSMT 130 m
67 Kéo dải dây nối đất 1x6mm2 Chương V, E-HSMT 205 m
68 Kéo dải dây nối đất 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 210 m
69 Kéo dải dây nối đất 1x2,5mm2 Chương V, E-HSMT 900 m
70 Kéo dải dây nối đất 1x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 1.400 m
71 Thanh cái đồng cho tủ điện 30x40 mm Chương V, E-HSMT 5 kg
72 Thanh cái đồng cho tủ điện 80x8 mm Chương V, E-HSMT 3 kg
73 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m Chương V, E-HSMT 9 kim
74 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Chương V, E-HSMT 9 kim
75 Cọc nối đất L63x63x6 Chương V, E-HSMT 10 cọc
76 Dây dẫn sét D16 Chương V, E-HSMT 85 m
77 Chân đỡ dây dẫn sét Chương V, E-HSMT 50 cái
78 Thép dẹt 25x3 Chương V, E-HSMT 60 m
79 Kẹp kiểm tra điện trở tiếp địa Chương V, E-HSMT 2 cái
O NƯỚC NHÀ LÀM VIÊC
1 Lắp đặt Lavabo + bộ vòi Chương V, E-HSMT 12 bộ
2 Lắp đặt gương soi Chương V, E-HSMT 12 cái
3 Khay để xà phòng + hộp giấy Chương V, E-HSMT 9 bộ
4 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, E-HSMT 9 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, E-HSMT 9 cái
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt, Q=3.5m3/H, H=45m Chương V, E-HSMT 1 cái
8 Van phao bể máI D25 Chương V, E-HSMT 2 cái
9 Van phao điện bể nước mái Chương V, E-HSMT 1 cái
10 Crefin D32 Chương V, E-HSMT 1 cái
11 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D20 Chương V, E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2m3 Chương V, E-HSMT 1 bể
13 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Chương V, E-HSMT 18 cái
14 Cầu chắn rác mái Chương V, E-HSMT 8 cái
15 Lắp đặt ống PPR - PN10 D50 Chương V, E-HSMT 0,16 100m
16 Lắp đặt ống PPR - PN10 D40 Chương V, E-HSMT 0,04 100m
17 Lắp đặt ống PPR - PN10 D32 Chương V, E-HSMT 0,15 100m
18 Lắp đặt ống PPR - PN10 D25 Chương V, E-HSMT 1,3 100m
19 Lắp đặt ống PPR - PN10 D20 Chương V, E-HSMT 0,12 100m
20 Lắp đặt van D50 (2 chiều) Chương V, E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt van D32 (2 chiều) Chương V, E-HSMT 1 cái
22 Lắp đặt van D25 (2 chiều) Chương V, E-HSMT 4 cái
23 Lắp đặt van D25 (1 chiều) Chương V, E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt Rắc co PPR D50 Chương V, E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt Rắc co PPR D32 Chương V, E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt Rắc co PPR D25 Chương V, E-HSMT 3 cái
27 Lắp đặt tê PPR D50x50 Chương V, E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt tê PPR D50x25 Chương V, E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt tê PPR D40x25 Chương V, E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt tê PPR D32x32 Chương V, E-HSMT 1 cái
31 Lắp đặt tê PPR D25x20 Chương V, E-HSMT 27 cái
32 Lắp đặt tê PPR D20 1 đầu ren Chương V, E-HSMT 9 cái
33 Lắp đặt côn PPR D50x40 Chương V, E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt côn PPR D40x25 Chương V, E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt cút PPR D50 Chương V, E-HSMT 5 cái
36 Lắp đặt cút PPR D32 Chương V, E-HSMT 9 cái
37 Lắp đặt cút PPR D25 Chương V, E-HSMT 46 cái
38 Lắp đặt cút PPR D20 Chương V, E-HSMT 8 cái
39 Lắp đặt cút PPR D25 (cút 1 đầu ren) Chương V, E-HSMT 3 cái
40 Lắp đặt cút PPR D20 (cút 1 đầu ren) Chương V, E-HSMT 14 cái
41 Lắp đặt chếch PPR D50 Chương V, E-HSMT 2 cái
42 Lắp đặt Măng sông PPR D25 Chương V, E-HSMT 32 cái
43 Lắp đặt Măng sông PPR D20 một đầu ren Chương V, E-HSMT 7 cái
44 Kẹp thép D15 Chương V, E-HSMT 27 cái
45 Dây mềm D15 Chương V, E-HSMT 21 cái
46 Nút bịt D50 Chương V, E-HSMT 1 cái
47 Nút bịt D25 Chương V, E-HSMT 3 cái
48 Lắp đặt ống nhựa uPVC Class 1 D110 Chương V, E-HSMT 0,92 100m
49 Lắp đặt ống nhựa uPVC Class 1 D90 Chương V, E-HSMT 1,36 100m
50 Lắp đặt ống nhựa uPVC Class 1 D60 Chương V, E-HSMT 0,32 100m
51 Lắp đặt ống nhựa uPVC Class 1 D42 Chương V, E-HSMT 0,2 100m
52 Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 (45 độ) Chương V, E-HSMT 12 cái
53 Lắp đặt tê nhựa uPVC D60/60 (45 độ) Chương V, E-HSMT 3 cái
54 Lắp đặt tê nhựa uPVC D90 (45 độ) Chương V, E-HSMT 22 cái
55 Lắp đặt tê nhựa uPVC D90/42 (45 độ) Chương V, E-HSMT 6 cái
56 Lắp đặt tê nhựa uPVC D110 (90 độ) Chương V, E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt tê nhựa uPVC D90 (90 độ) Chương V, E-HSMT 7 cái
58 Lắp đặt tê nhựa uPVC D42 (90 độ) Chương V, E-HSMT 6 cái
59 Lắp đặt côn thu uPVC D110/42 Chương V, E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt côn thu uPVC D90/42 Chương V, E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt côn thu uPVC D110/60 Chương V, E-HSMT 3 cái
62 Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 (135 độ) Chương V, E-HSMT 16 cái
63 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 (135 độ) Chương V, E-HSMT 30 cái
64 Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 (135 độ) Chương V, E-HSMT 6 cái
65 Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 (135 độ) Chương V, E-HSMT 6 cái
66 Lắp đặt cút nhựa uPVC D90 (90 độ) Chương V, E-HSMT 24 cái
67 Lắp đặt cút nhựa uPVC D42 (90 độ) Chương V, E-HSMT 12 cái
68 Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 (90 độ) Chương V, E-HSMT 8 cái
69 Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 (90 độ) Chương V, E-HSMT 8 cái
70 Lắp đặt măng sông nối uPVC D110 Chương V, E-HSMT 8 cái
71 Lắp đặt măng sông nối uPVC D90 Chương V, E-HSMT 8 cái
72 Keo dán ống Chương V, E-HSMT 19 tuýt
73 Đai giữ ống Chương V, E-HSMT 120 bộ
74 Nút bịt D90 Chương V, E-HSMT 3 cái
75 Tê kiểm tra D90 Chương V, E-HSMT 3 cái
76 Tê kiểm tra D110 Chương V, E-HSMT 3 cái
77 Lắp đặt ống nhựa uPVC Class 1 D76 Chương V, E-HSMT 0,48 100m
78 Lắp đặt cút nhựa uPVC D76 (90 độ) Chương V, E-HSMT 6 cái
79 Lắp đặt cút nhựa uPVC D76 (135 độ) Chương V, E-HSMT 12 cái
80 Lắp đặt Tê nhựa uPVC D90/76 (45 độ) Chương V, E-HSMT 12 cái
P ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
1 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) Chương V, E-HSMT 6 máy
2 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) Chương V, E-HSMT 5 máy
3 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) Chương V, E-HSMT 6 máy
4 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 6,4mm Chương V, E-HSMT 2 100m
5 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 12,7mm Chương V, E-HSMT 1,6 100m
6 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2 m, đường kính ống 15,9mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
7 Ống nước ngưng D21 Chương V, E-HSMT 0,74 100m
8 Ống nước ngưng D42 Chương V, E-HSMT 0,6 100m
9 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm Chương V, E-HSMT 0,4 100m
10 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Chương V, E-HSMT 1,6 100m
11 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Chương V, E-HSMT 2 100m
12 Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=21mm Chương V, E-HSMT 0,74 100m
13 Bảo ôn ống nước ngưng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=42mm Chương V, E-HSMT 0,6 100m
14 Dây tín hiệu điều khiển Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Chương V, E-HSMT 200 m
15 Dây diện Cu/PVC 1x4 mm2 Chương V, E-HSMT 180 m
16 Ống PVC D110 Chương V, E-HSMT 0,3 100m
17 Ống mềm D150 Chương V, E-HSMT 0,1 100m
18 Tê nối ống PVC D110 Chương V, E-HSMT 6 cái
19 Cút nối ống PVC D110 Chương V, E-HSMT 6 cái
20 Cửa gió 200x200 Chương V, E-HSMT 6 cái
21 Bộ phụ kiện (băng cuốn, ốc vít ...) cho máy 12000BTU Chương V, E-HSMT 6 bộ
22 Bộ phụ kiện (băng cuốn, ốc vít ...) cho máy 18000BTU Chương V, E-HSMT 5 bộ
23 Bộ phụ kiện (băng cuốn, ốc vít ...) cho máy 18000BTU Chương V, E-HSMT 6 bộ
Q HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Trung tâm báo cháy 4 kênh Chương V, E-HSMT 1 tủ
2 Atomat 1P - 20A - 6Ka Chương V, E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt Đầu báo cháy khói quang Chương V, E-HSMT 25 bộ
4 Lắp đặt Đế đầu báo cháy Chương V, E-HSMT 25 bộ
5 Lắp đặt Nút nhấn báo cháy Chương V, E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt Còi/ đèn báo cháy kết hợp Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Lắp đặt Đèn báo cháy cửa phòng Chương V, E-HSMT 10 bộ
8 Lắp đặt Bộ nguồn dự phòng cho trung tâm báo cháy 24 Vdc Chương V, E-HSMT 1 bộ
9 Lắp đặt Thiết bị kiểm soát cuối đường dây Chương V, E-HSMT 3 bộ
10 Lắp đặt Dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Chương V, E-HSMT 550 m
11 Lắp đặt Dây tín hiệu báo cháy 2x2,5mm3 Chương V, E-HSMT 60 m
12 Lắp đặt Cáp tín hiệu 5x2x0,5mm2 Chương V, E-HSMT 80 m
13 Lắp đặt Ống nhựa luồn dây HDPE D32 Chương V, E-HSMT 60 m
14 Lắp đặt Ống PVC D16 bảo vệ dây tín hiệu Chương V, E-HSMT 500 m
15 Lắp đặt Ống gen mềm D16 Chương V, E-HSMT 60 m
16 Nối ống PVC D16 Chương V, E-HSMT 167 cái
17 Lắp đặt Hộp chia dây Chương V, E-HSMT 28 hộp
18 Lắp đặt Hộp chia dây tầng Chương V, E-HSMT 3 hộp
19 Kẹp ôm ống PVC D16 Chương V, E-HSMT 625 cái
20 Lắp đặt Tủ điều khiển bơm chữa cháy Chương V, E-HSMT 1 chiếc
21 Lắp đặt Máy bơm điện chữa cháy Q=36m3/h, H=45m Chương V, E-HSMT 2 chiếc
22 LĐ cáp cấp nguồn cho máy bơm CU/XLPE/PVC 4x10 + E 10mm2 Chương V, E-HSMT 30 m
23 Lắp đặt Rọ hút D100 Chương V, E-HSMT 2 chiếc
24 Lắp đặt Van 1 chiều D100 Chương V, E-HSMT 3 cái
25 Lắp đặt Van chặn D100 Chương V, E-HSMT 4 cái
26 Lắp đặt Khớp nối mềm D100 Chương V, E-HSMT 4 cái
27 Lắp đặt Van khóa D25 Chương V, E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt Van chặn D25 Chương V, E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt Đồng hồ đo áp lực Chương V, E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt Hệ thống tiếp địa cho bơm chữa cháy Chương V, E-HSMT 1 bộ
31 Lắp đặt Ống thép tráng kẽm DN100 Chương V, E-HSMT 1,2 100m
32 Lắp đặt Ống thép tráng kẽm DN25 Chương V, E-HSMT 0,2 100m
33 Lắp đặt Cút thép hàn D100 Chương V, E-HSMT 16 cái
34 Lắp đặt Tê thép hàn D100 Chương V, E-HSMT 2 cái
35 Lắp đặt Côn thép hàn D100/65 Chương V, E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt Rắc co+ tê thép D25 Chương V, E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt Cút thép D25 Chương V, E-HSMT 5 cái
38 Lắp đặt Bích rỗng D100 Chương V, E-HSMT 24 bích
39 Lắp đặt Bích đặc D100 Chương V, E-HSMT 2 bích
40 Lắp đặt Bích rỗng D65 Chương V, E-HSMT 2 bích
41 Lắp đặt Bulon+Ecu M18 Chương V, E-HSMT 144 bộ
42 Sơn đỏ 2 nước Chương V, E-HSMT 180 m2
43 Đổ bệ bơm Chương V, E-HSMT 2 m3
44 Lắp đặt Hộp chữa cháy ngoài nhà KT600x700x200 Chương V, E-HSMT 1 chiếc
45 Lắp đặt Cuộn vòi chữa cháy D65, dài 20m Chương V, E-HSMT 2 cuộn
46 Lắp đặt Lăng phun chữa cháy D19 Chương V, E-HSMT 2 chiếc
47 Lắp đặt Trụ nước chữa cháy ngoài nhà Chương V, E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt Thùng nước mồi bơm 1000l ( trọn bộ ) Chương V, E-HSMT 1 bể
49 Dụng cụ phá dỡ thông thường Chương V, E-HSMT 1 bộ
50 Lắp đặt Bình chữa cháy MFZL4 Chương V, E-HSMT 28 bình
51 Lắp đặt Bình chữa cháy MT3 Chương V, E-HSMT 14 bình
52 Lắp đặt Bảng nội quy tiêu lệnh Chương V, E-HSMT 6 bộ
53 Lắp đặt Trung tâm báo cháy kèm chức năng điều khiển xảkhí 01 vùng Chương V, E-HSMT 1 tủ
54 Lắp đặt Bộ nguồn dự phòng cho trung tâm báo cháy 24 Vdc Chương V, E-HSMT 1 bộ
55 Lắp đặt Đầu báo cháy khói quang Chương V, E-HSMT 2 bộ
56 Lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt gia tăng Chương V, E-HSMT 2 bộ
57 Lắp đặt Đế đầu báo cháy Chương V, E-HSMT 4 bộ
58 Lắp đặt Đèn cảnh báo đang xả khí, cấm vào Chương V, E-HSMT 1 bộ
59 Lắp đặt Nút nhấn xả khí Chương V, E-HSMT 1 bộ
60 Lắp đặt Nút nhấn dừng xả khí Chương V, E-HSMT 1 bộ
61 Lắp đặt Còi báo xả khí Chương V, E-HSMT 1 bộ
62 Lắp đặt Thiết bị kiểm soát cuối đường dây Chương V, E-HSMT 2 bộ
63 Lắp đặt Dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Chương V, E-HSMT 40 m
64 Lắp đặt Ống PVC D16 bảo vệ dây tín hiệu Chương V, E-HSMT 40 m
65 Cút PVC D16 Chương V, E-HSMT 18 cái
66 Nối ống PVC D16 Chương V, E-HSMT 13 cái
67 Lắp đặt Hộp chia dây Chương V, E-HSMT 3 hộp
68 Kẹp ôm ống PVC D16 Chương V, E-HSMT 31 cái
69 Lắp đặt Bình FM200, loại 68L nạp 65 kg kèm van đầu bình. Chương V, E-HSMT 2 bộ
70 Lắp đặt Bộ bình kích hoạt xả khí, kèm van điện từ, công tắc áp lực Chương V, E-HSMT 1 bộ
71 Lắp đặt Van kích hoạt đầu bình Chương V, E-HSMT 1 chiếc
72 Lắp đặt Đầu xả khí 360ᵒ D32 Chương V, E-HSMT 2 chiếc
73 Giá đỡ 02 bình khí Chương V, E-HSMT 1 chiếc
74 Ống ghóp 02 bình khí D40 Chương V, E-HSMT 1 chiếc
75 Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D40 Chương V, E-HSMT 0,11 100m
76 Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D32 Chương V, E-HSMT 0,08 100m
77 Lắp đặt Tê thép hàn D40 Chương V, E-HSMT 2 cái
78 Lắp đặt Côn thép hàn D40x32 Chương V, E-HSMT 4 cái
79 Lắp đặt Cút thép hàn D40 Chương V, E-HSMT 3 cái
80 Lắp đặt cút thép d=25mm Chương V, E-HSMT 2 cái
81 Lắp đặt Đèn chỉ dẫn thoát nạn không có hướng Chương V, E-HSMT 11 bộ
82 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V, E-HSMT 16 bộ
83 Lắp đặt Ống PVC D16 bảo vệ dây tín hiệu Chương V, E-HSMT 300 m
84 Nối ống PVC D16 Chương V, E-HSMT 100 cái
85 Kẹp ôm ống PVC D16 Chương V, E-HSMT 375 cái
86 Lắp đặt Dây tín hiệu báo cháy 2x1mm2 Chương V, E-HSMT 350 m
R HẠNG MỤC: THIẾT BỊ NỘI THẤT VÀ THIẾT BỊ ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ
S Thiết bị điều hòa không khí
1 Điều hòa treo tường 12.000 Btu/h - loại 1 chiều Chương V, E-HSMT 5 Bộ
2 Điều hòa treo tường 18.000 Btu/h - loại 1 chiều Chương V, E-HSMT 5 Bộ
3 Điều hòa treo tường 24.000 Btu/h - loại 1 chiều Chương V, E-HSMT 6 Bộ
T Thiết bị PCCC
1 Trung tâm báo cháy 4 kênh Chương V, E-HSMT 1 tủ
2 Tủ điều khiển máy bơm chữa cháy Chương V, E-HSMT 1 chiếc
3 Máy bơm điện chữa cháy Q=36 m3/h, H=45m Chương V, E-HSMT 2 chiếc
U Phần thiết bị nội thất
1 Quầy giao dịch Chương V, E-HSMT 7 m
2 Ghế chờ 4 chỗ Chương V, E-HSMT 9
3 Ghế nhân viên Chương V, E-HSMT 11 chiếc
4 Ghế xoay Chương V, E-HSMT 5 chiếc
5 Tủ tài liệu Chương V, E-HSMT 8 chiếc
6 Bàn làm việc Chương V, E-HSMT 8 chiếc
7 Giá tài liệu Chương V, E-HSMT 6 chiếc
8 Bàn +Ghế giám đốc Chương V, E-HSMT 1 chiếc
9 Tủ giám đốc Chương V, E-HSMT 1 chiếc
10 Bàn + Ghế tiếp khách Chương V, E-HSMT 3 chiếc
11 Bàn + Ghế phó giám đốc Chương V, E-HSMT 2 chiếc
12 Tủ phó giám đốc Chương V, E-HSMT 2 chiếc
13 Bục phát biểu Chương V, E-HSMT 1 chiếc
14 Bàn tượng BÁC HỒ Chương V, E-HSMT 1 chiếc
15 Bàn đại biểu Chương V, E-HSMT 4 chiếc
16 Ghế hội trường Chương V, E-HSMT 28 chiếc
17 Chi phí quản lý mua sắm Chương V, E-HSMT 7
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->