Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201238388-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Vĩnh Trung |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201238310 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh Quảng Bình |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 11:30:00 đến ngày 2020-12-18 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,179,952,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG | |||
| B | XÂY LẮP | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 491,568 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V trong E-HSMT | 158,725 | m2 |
| 3 | Tháo dở hoa sắt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 126,225 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mục II Chương V trong E-HSMT | 485 | m |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 773,4132 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.854,629 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 528,3184 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 101,04 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 10 | Phá dỡ mài Granito | Mục II Chương V trong E-HSMT | 80,8352 | m2 |
| 11 | Bóc lên xe + vận chuyển đưa đi đổ bãi rác bằng ô tô 5T | Mục II Chương V trong E-HSMT | 3 | chuyến |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 364,1292 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 409,284 | m2 |
| 14 | Trát má cửa, dày 2cm VXM75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 73,7 | m2 |
| 15 | Quét chống thấm mái, sênô bằng chất chống thấm hệ xi măng cao cấp Tuylips | Mục II Chương V trong E-HSMT | 101,04 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 101,04 | m2 |
| 17 | Lợp mái tôn sóng dày 0,4 ly | Mục II Chương V trong E-HSMT | 491,568 | m2 |
| 18 | Lợp tôn úp nóc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25,872 | m2 |
| 19 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp VXM100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 34,5992 | m2 |
| 20 | Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang VXM100 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 46,236 | m2 |
| 21 | Lát đá mặt trên lan can hàng lang | Mục II Chương V trong E-HSMT | 17,03 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh bằng cửa nhôm hợp kim | Mục II Chương V trong E-HSMT | 27,95 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa sổ bằng cửa nhôm hợp kim | Mục II Chương V trong E-HSMT | 109,35 | m2 |
| 24 | Lắp dựng vách kính cố định bằng cửa nhôm hợp kim | Mục II Chương V trong E-HSMT | 42,3 | m2 |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa 16x16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 145,8 | m2 |
| 26 | Quét nước xi măng nguyên chất | Mục II Chương V trong E-HSMT | 73,41 | m2 |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.258,0922 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.971,9684 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 145,8 | 1m2 |
| 30 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2,52 | m2 |
| 31 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 880,86 | m2 |
| C | ĐIỆN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 70 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 230 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 30 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x2,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.180 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn, loại 1x1,5mm2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.520 | m |
| 6 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 790 | m |
| 7 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk20 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 130 | m |
| 8 | LĐ nẹp nhựa vuông KT20x10 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 140 | m |
| 9 | Lắp đặt đèn Led bán nguyệt dài 1,2m 36w | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | bộ |
| 10 | Lắp đặt loại đèn Led ốp trần tròn 18W | Mục II Chương V trong E-HSMT | 12 | bộ |
| 11 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V trong E-HSMT | 26 | cái |
| 12 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | cái |
| 13 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 20Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | cái |
| 14 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 50Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | LĐ Aptomat loại 1 pha,A 100Ampe | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt tủ điện bằng tôn KT 150x200x300 (Sơn tĩnh điện) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | hộp |
| 17 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 15 | hộp |
| 18 | Thay hộp số quạt trần | Mục II Chương V trong E-HSMT | 40 | cái |
| 19 | Lắp đặt hộp chứa Aptomat | Mục II Chương V trong E-HSMT | 10 | hộp |
| 20 | LĐ bộ néo cáp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Đào rảnh, đất C3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,2518 | m3 |
| 22 | Lấp đất | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7,2518 | m3 |
| 23 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | cọc |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 75 | m |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi 16 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 29 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mục II Chương V trong E-HSMT | 24 | m |
| 28 | LĐ kẹp kiểm tra + hộp kẹp | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | LĐ Bulong đai ốc | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 30 | Chân bật fi 8, A=1,5m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18 | cái |
| 31 | Đệm lá chì | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | m |
| 32 | Lát gạch Granito 400x400 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 11,6 | m2 |
| D | NHÀ THI ĐẤU ĐA NĂNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà | Mục II Chương V trong E-HSMT | 222,3443 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mục II Chương V trong E-HSMT | 889,3771 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần, trụ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 321,156 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 158,1796 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mục II Chương V trong E-HSMT | 222,3443 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.432,8774 | m2 |
| 7 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V trong E-HSMT | 158,1796 | m2 |
| 8 | Xử lý chống thấm sê nô mái bao gồm thông tắc vòi tè thoát nước, ống thông dầm, vệ sinh sê nô mái (khoán gọn) | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1 | hm |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Mục II Chương V trong E-HSMT | 1.375,898 | m2 |
| E | NHÀ LỚP HỌC 6 PHÒNG BỘ MÔN | |||
| 1 | Mục II Chương V trong E-HSMT | Mục II Chương V trong E-HSMT | 378,856 | m2 |
| 2 | Mục II Chương V trong E-HSMT | Mục II Chương V trong E-HSMT | 378,856 | m2 |
| 3 | Mục II Chương V trong E-HSMT | Mục II Chương V trong E-HSMT | 18,91 | m2 |
| 4 | Mục II Chương V trong E-HSMT | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,1875 | m3 |
| 5 | Mục II Chương V trong E-HSMT | Mục II Chương V trong E-HSMT | 6,1875 | m3 |
| 6 | Mục II Chương V trong E-HSMT | Mục II Chương V trong E-HSMT | 5 | cái |
| 7 | Mục II Chương V trong E-HSMT | Mục II Chương V trong E-HSMT | 7 | cọc |
| 8 | Mục II Chương V trong E-HSMT | Mục II Chương V trong E-HSMT | 62 | m |
| 9 | Mục II Chương V trong E-HSMT | Mục II Chương V trong E-HSMT | 25 | m |
| 10 | Mục II Chương V trong E-HSMT | Mục II Chương V trong E-HSMT | 22 | m |
| 11 | Mục II Chương V trong E-HSMT | Mục II Chương V trong E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Mục II Chương V trong E-HSMT | Mục II Chương V trong E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Mục II Chương V trong E-HSMT | Mục II Chương V trong E-HSMT | 16 | cái |
| 14 | Mục II Chương V trong E-HSMT | Mục II Chương V trong E-HSMT | 8 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi