Gói thầu: Gói thầu xây lắp dự án Cải tạo, sửa chữa Trạm y tế thị trấn Hợp Châu, huyện Tam Đảo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237470-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hợp Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp dự án Cải tạo, sửa chữa Trạm y tế thị trấn Hợp Châu, huyện Tam Đảo |
| Số hiệu KHLCNT | 20201237367 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ và nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 09:27:00 đến ngày 2020-12-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,324,760,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo nhà chức năng: | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3462 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSMT | 78,0808 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4619 | tấn |
| 4 | Phá dỡ lớp láng granito | Theo yêu cầu của HSMT | 12,9794 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSMT | 274,3796 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu của HSMT | 56,5284 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ đường điện cũ | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | công |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSMT | 63,364 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 13,2 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo yêu cầu của HSMT | 31,6 | m |
| 11 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 6,48 | m |
| 12 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSMT | 6,406 | m3 |
| 13 | Xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,461 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 36,792 | m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0,4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7808 | 100m2 |
| 16 | Tôn úp nóc, ốp sườn, máng nước khổ 600 dày 0.4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 25,5 | md |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 89,512 | m2 |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,504 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 18,6676 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 152,376 | m2 |
| 21 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (trần thả) | Theo yêu cầu của HSMT | 56,5284 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | Theo yêu cầu của HSMT | 56,2404 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu của HSMT | 152,376 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSMT | 82,0357 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 77,2837 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 91,888 | m2 |
| 27 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa kính nhôm hệ, kính dày 6.38 ly | Theo yêu cầu của HSMT | 6,72 | m2 |
| 28 | SX cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa kính nhôm hệ, kính dày 6.38 ly | Theo yêu cầu của HSMT | 6,48 | m2 |
| 29 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1803 | tấn |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1803 | m2 |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 6,48 | 1m2 |
| 32 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 33 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đế nhựa âm tường | Theo yêu cầu của HSMT | 11 | hộp |
| 37 | Mặt công tắc, ổ cắm các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 39 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 40 | Vỏ tủ điện kim loại sơn tĩnh điện 200x200x100mm âm tường | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 41 | Tủ điện phòng âm tường | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | hộp |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | cái |
| 43 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 180 | m |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 90 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 30 | m |
| 46 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x10mm2) | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu của HSMT | 350 | m |
| B | Cải tạo nhà điều trị 1 tầng: | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9952 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSMT | 291,38 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gồ | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6862 | tấn |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSMT | 161,6256 | m2 |
| 5 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 94,976 | m2 |
| 6 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6336 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ đường ống thoát nước mái | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | công |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 51,76 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ thiết bị điện | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | công |
| 13 | Phá dỡ nền granito cau thang | Theo yêu cầu của HSMT | 27,798 | m3 |
| 14 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu của HSMT | 73,26 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo yêu cầu của HSMT | 207,8457 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Theo yêu cầu của HSMT | 308,8908 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường trong | Theo yêu cầu của HSMT | 620,7 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSMT | 36,5599 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSMT | 263,2237 | m2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSMT | 33,1903 | m3 |
| 21 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6862 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 137,522 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9138 | 100m2 |
| 24 | Tôn úp nóc, ốp sườn, máng nước khổ 600 dày 0.4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 46,12 | md |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,392 | 100m |
| 26 | Họng thu nước mái D100 | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 27 | Cầu chắn rác Inox | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | quả |
| 28 | Cút nhựa PVC D90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 29 | Đai bắt ống | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 308,8908 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 620,7 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 263,2237 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 36,5599 | m2 |
| 34 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 161,6256 | m2 |
| 35 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu của HSMT | 161,6256 | m2 |
| 36 | Trát đắp phào kép, VXM cát mịn M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 137,01 | m |
| 37 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 125,43 | m |
| 38 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch kt 30x450 | Theo yêu cầu của HSMT | 413,308 | m2 |
| 39 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ốp 400x300 | Theo yêu cầu của HSMT | 64,02 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện (gạch chống trơn 300x300) | Theo yêu cầu của HSMT | 15,5089 | m2 |
| 41 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch lát 600x600) | Theo yêu cầu của HSMT | 192,3368 | m2 |
| 42 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của HSMT | 27,798 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo yêu cầu của HSMT | 143,372 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của HSMT | 299,7836 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 443,1556 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 308,8908 | m2 |
| 47 | Thay thế con tiện xi măng | Theo yêu cầu của HSMT | 69 | cái |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt sắt vuông đặc 14x14mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,544 | tấn |
| 49 | Lắp dựng hoa sắt cửa, M100, PC40 | Theo yêu cầu của HSMT | 19,2 | m2 |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 19,2 | 1m2 |
| 51 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa kính nhôm hệ, kính dày 6.38 ly | Theo yêu cầu của HSMT | 26,88 | m2 |
| 52 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa kính nhôm hệ, kính dày 6.38 ly | Theo yêu cầu của HSMT | 6,16 | m2 |
| 53 | SX cửa sổ cánh lật, cửa kính nhôm hệ, kính dày 6.38 ly | Theo yêu cầu của HSMT | 1,44 | m2 |
| 54 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa kính nhôm hệ, kính dày 6.38 ly | Theo yêu cầu của HSMT | 17,28 | m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn Composite khu vệ sinh | Theo yêu cầu của HSMT | 5,76 | m2 |
| 56 | Lắp đặt Quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 57 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt đèn ốp trần tròn | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | bộ |
| 59 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | bộ |
| 60 | Lắp đặt đế nhựa, hộp phân dây âm tường | Theo yêu cầu của HSMT | 56 | hộp |
| 61 | Mặt công tắc, ổ cắm, mặt atomat các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 56 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 63 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSMT | 30 | cái |
| 64 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 300X300MM | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | hộp |
| 65 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 200X200MM | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | hộp |
| 66 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | cái |
| 68 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.200 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 1.050 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 300 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột, 4x10mm2 | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D16mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2.550 | m |
| 74 | Băng dính cách điện | Theo yêu cầu của HSMT | 100 | cuộn |
| 75 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 76 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 58 | m |
| 77 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=16mm | Theo yêu cầu của HSMT | 28 | m |
| 78 | Gia công cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Theo yêu cầu của HSMT | 8 | cọc |
| 79 | Bình sứ lồng chân kim | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 80 | Lắp đặt chân bật | Theo yêu cầu của HSMT | 40 | cái |
| 81 | Bu lông + đai ốc | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 82 | Kẹp tiếp địa | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 83 | Que hàn điện | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | kg |
| 84 | Sơn chống rỉ | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | kg |
| 85 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất C2 | Theo yêu cầu của HSMT | 31,2 | m3 |
| 86 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo yêu cầu của HSMT | 31,2 | m3 |
| 87 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 90 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 91 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | bộ |
| 94 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bể |
| 95 | Lắp đặt giá đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,12 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,12 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,25 | 100m |
| 101 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 102 | Tê thu PVC D34/27 = 1,2593 | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 103 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | cái |
| 104 | Cút 90 độ PVC D34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 105 | Cút 90 độ PVC D21mm | Theo yêu cầu của HSMT | 22 | cái |
| 106 | Cút 90 độ PVC D60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 107 | Máy bơm nước | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 108 | Van phao điện | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | bộ |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột , 2x2,5mm2 (cấp máy bơm + phao điện) | Theo yêu cầu của HSMT | 50 | m |
| 110 | Van khóa 2 chiều D60mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 111 | Van khóa 1 chiều D34mm | Theo yêu cầu của HSMT | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,25 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2 | 100m |
| 115 | Lắp đặt Tê, cút 90 độ PVC D110mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 116 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSMT | 20 | cái |
| 117 | Cút, tê nhựa D76 | Theo yêu cầu của HSMT | 9 | cái |
| 118 | Côn thu nhựa D76 | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1 | 100m |
| 120 | đặt ống thoát PVC D90mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,12 | 100m |
| C | Nhà để xe: | |||
| 1 | Tháo dỡ các kết cấu mái, tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu của HSMT | 95,4484 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu của HSMT | 1,1275 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của HSMT | 21,5368 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm | Theo yêu cầu của HSMT | 16,0057 | m3 |
| 5 | Phá dỡ nền nhà xe | Theo yêu cầu của HSMT | 8,2913 | m3 |
| 6 | Đào móng -đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 99,8426 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,3392 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2402 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0842 | tấn |
| 10 | Cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5688 | tấn |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,87 | m3 |
| 12 | Xây móng gạch bê tông không nung đặc 6, 5x10,5x22, dày > 33 cm, VXM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 15,9275 | m3 |
| 13 | Xây móng gạch bê tông không nung đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,8935 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 70,6824 | m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 2,6858 | m3 |
| 16 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,8905 | m3 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,9005 | m3 |
| 18 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2112 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3015 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0988 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3561 | tấn |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6756 | tấn |
| 24 | Bu lông M18-250 | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | cái |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,663 | tấn |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 69,844 | 1m2 |
| 27 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6756 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,663 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0,4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8212 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nó, sườn, máng khổ 600 dày 0,4mm | Theo yêu cầu của HSMT | 50,1 | md |
| 31 | Lắp đường ống PVC D90 thoát nước mái | Theo yêu cầu của HSMT | 19,2 | m |
| 32 | Côn thu D110/90 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 33 | Cút + chếch PVC D90 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | cái |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 24,6096 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 127,5258 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 111,8618 | m2 |
| 37 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 32,65 | m2 |
| 38 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,2 | m |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 144,5117 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 127,5258 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng khung lưới thép B40 | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của HSMT | 12 | 1m2 |
| D | Lò đốt rác: | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 14,7172 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 4,9057 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0981 | 100m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7076 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1955 | m3 |
| 6 | Xây móng gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8499 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,385 | m3 |
| 8 | Bê tông sàn mái, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1 | m3 |
| 9 | Bê tông lanh tô, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1195 | m3 |
| 10 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,035 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0162 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, | Theo yêu cầu của HSMT | 0,007 | tấn |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0524 | tấn |
| 15 | Cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0163 | tấn |
| 16 | Cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0063 | tấn |
| 17 | Cốt thép lanh tô ĐK > 10 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0073 | tấn |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,3408 | m3 |
| 19 | Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ gạch chỉ đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, cao <= 4 m, VXM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,0492 | m3 |
| 20 | Kết cấu thép khung dàn thép | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1836 | tấn |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 31,0183 | m2 |
| 22 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5368 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 11,6906 | m2 |
| 24 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 33,5551 | m2 |
| 25 | "Sản xuất, lắp dựng nắp tôn bịt mái lò sử lý giác | Theo yêu cầu của HSMT | 1 | cái |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cửa lò xử lý rác | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6817 | m2 |
| 27 | Bê tông nền, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5 | m3 |
| E | Sân trạm + rãnh thoát nước + Tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSMT | 11,5509 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 51,5 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSMT | 63,0509 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSMT | 30,5 | m3 |
| 5 | Lát gạch tezzaro 40x40 cm | Theo yêu cầu của HSMT | 1.017 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của HSMT | 632,854 | m2 |
| 7 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSMT | 9,4928 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 632,854 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 632,854 | m2 |
| 10 | Trát đắp chóp đỉnh trụ tường rào | Theo yêu cầu của HSMT | 47 | cái |
| 11 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo yêu cầu của HSMT | 40,59 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 40,59 | 1m2 |
| 13 | Đào móng băng -đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 11,9238 | m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,8464 | m3 |
| 15 | Xây móng gạch bê tông không nung đặc 6, 5x10,5x22, dày <= 33 cm, VXM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 13,4864 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 3,9746 | m3 |
| 17 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 98,564 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 98,564 | m2 |
| 19 | Đào kênh rãnh thoát nước-đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 39,1816 | m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSMT | 5,3682 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đất thừa | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3381 | 100m3 |
| 22 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,5144 | m3 |
| 23 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đặc BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của HSMT | 9,6483 | m3 |
| 24 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 89,6 | m2 |
| 25 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3676 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2284 | 100m2 |
| 27 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200, PC30 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,8155 | m3 |
| 28 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 94 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi