Gói thầu: Xây lắp và thiết bị thuộc công trình Cải tạo, sửa chữa khu vệ sinh học sinh và giáo viên Trung tâm giáo dục thường xuyên Châu Đức
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201235440-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh BRVT |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị thuộc công trình Cải tạo, sửa chữa khu vệ sinh học sinh và giáo viên Trung tâm giáo dục thường xuyên Châu Đức |
| Số hiệu KHLCNT | 20201227106 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 15:47:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,305,354,608 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 170,04 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 106,215 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 20 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 20 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 27 | bộ |
| 6 | phá dỡ tường xây gạch | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 16,229 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 368 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 170,04 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt bê tông | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 21,6 | m2 |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch granite 300x600 | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 541,08 | m2 |
| 2 | Quét dung dịch chống thấm sàn bằng lầu 1 bằng sika định mức 2,2Kg/m2 | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 86,42 | m2 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 170,04 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600 | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 170,04 | m2 |
| 5 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung chìm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 170,04 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 21,6 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào trần | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 170,04 | m2 |
| 8 | Sơn trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 191,64 | m2 |
| 9 | Cung cấp, lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm compac kháng nước chiều dày 1,2cm (bao gồm phụ kiện kèm lắp đặt kèm theo bằng inox 304) | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 159,53 | m2 |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi và cửa sổ khung nhôm kính cường lực dày 8ly | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 39,72 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 39,72 | m2 |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt khung thép V50x50x5mm làm bàn đỡ lavabo | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 38 | bộ |
| 13 | Công tác ốp đá granit tự nhiên làm bàn lavabo | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 27,394 | m2 |
| 14 | Cung cấp lắp đặt gương soi viền nhôm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 24,904 | m2 |
| C | PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống nhựa nPVC D140mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,3 | 100m |
| 2 | Ống nhựa nPVC D114mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1,85 | 100m |
| 3 | Ống nhựa nPVC D90mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 3,72 | 100m |
| 4 | Ống nhựa nPVC D60mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,66 | 100m |
| 5 | Ống nhựa PVC đường kính =32mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,68 | 100m |
| 6 | Ống PPR D50mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,55 | 100m |
| 7 | Ống PPR D40mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,82 | 100m |
| 8 | Ống PPR D32mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | 100m |
| 9 | Ống PPR D25mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,82 | 100m |
| 10 | Co PPR D50mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 11 | Tê PPR D50mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 12 | Lơi PPR D50mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Nối PPR D50mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 14 | Nối giảm PPR D50/40mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 15 | Nối ren ngoài PPR D50mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 16 | Co PPR D40mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 17 | Tê PPR D40mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 18 | Nối PPR D40mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 19 | Nối giảm PPR D40/32mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 20 | Co PPR D32mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 21 | Tê PPR D32mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 22 | Nối PPR D32mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 10 | cái |
| 23 | Nối giảm PPR D32/25mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 24 | Co PPR D25mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 138 | cái |
| 25 | Tê PPR D25mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 90 | cái |
| 26 | Nối PPR D25mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 84 | cái |
| 27 | Co PPR D25mm răng trong 21 | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 94 | cái |
| 28 | Lơi nhựa uPVC D140mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 29 | Lơi nhựa uPVC D114mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 30 | Co nhựa uPVC D114mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 31 | Giảm nhựa uPVC D114/90mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 6 | cái |
| 32 | Tê cong nhựa uPVC D114mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 33 | Lơi nhựa uPVC D90mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 72 | cái |
| 34 | Co nhựa uPVC D90mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 35 | Giảm nhựa uPVC D90/34mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 66 | cái |
| 36 | Tê cong nhựa uPVC D90mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 108 | cái |
| 37 | Lơi nhựa uPVC D60mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 38 | Co nhựa uPVC D60mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 18 | cái |
| 39 | Tê cong nhựa uPVC D60mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 9 | cái |
| 40 | Co nhựa uPVC D34mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 74 | cái |
| 41 | Lơi nhựa uPVC D34mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 112 | cái |
| 42 | Phao điện | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 43 | Van phao DN32mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 44 | Van 1 chiều PPR DN40mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 45 | Van cổng PPR DN32mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 46 | Van cổng PPR DN50mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 47 | Van cổng DN25mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu xí bệt | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 31 | bộ |
| 49 | Lavabo + vòi cấp + bộ xả | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 34 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi cấp + bộ xả | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 24 | bộ |
| 51 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 39 | cái |
| 52 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bể |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x2,5mm2 | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 55 | Phụ kiện cấp, thoát nước | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lô |
| D | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đèn led âm trần D90 bóng 1x9w | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 91 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt tủ điện âm tường loại 2 module | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 12 | tủ |
| 5 | Lắp đặt dây điện CV 1,5mm2 | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 697 | m |
| 6 | Lắp đặt dây điện CV 2,5mm2 | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 180 | m |
| 7 | Lắp đặt MCB 2 pha 16A 4,5kA | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống PVC cứng D20 | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 350 | m |
| 9 | Lắp đặt ống PVC cứng D25 | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 80 | m |
| 10 | Đế âm | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 24 | cái |
| 11 | Phụ kiện điện | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lô |
| E | Thiết bị | |||
| 1 | Máy bơm cấp nước Q=5m3/h, H=40m | xem chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi