Gói thầu: Gói thầu QT-2020-XL07: Thi công xây dựng Đường liên thôn xã Vĩnh Tân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201218628-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu QT-2020-XL07: Thi công xây dựng Đường liên thôn xã Vĩnh Tân |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212092 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 17:13:00 đến ngày 2020-12-21 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,787,130,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường - Tuyến 1 | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng, Đất cấp I (đào đất hữu cơ+ đánh cấp) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2694 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,2694 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường Đất cấp III (đào nền + đào khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1217 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5531 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,2005 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3266 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn lại nền đường cũ, độ chặt yêu cầu K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,0947 | 100m2 |
| 8 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,1556 | 100m2 |
| B | Mặt đường - Tuyến 1 | |||
| 1 | Thi công mặt đường bê tông nhựa chặt C19, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,1913 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,1913 | 100m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax = 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,543 | 100m3 |
| 4 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax = 37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,3002 | 100m3 |
| C | Nút giao chính - Tuyến 1 | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5006 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5006 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường Đất cấp III (đào nền + đào khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,179 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3032 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6593 | 100m3 |
| 6 | Khai thác và vận chuyển đất để đắp, đất cấp III (khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0583 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn lại nền đường cũ, độ chặt yêu cầu K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1811 | 100m2 |
| 8 | Thi công mặt đường bê tông nhựa chặt C19, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8255 | 100m2 |
| 9 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8255 | 100m2 |
| 10 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax = 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9344 | 100m3 |
| 11 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax = 37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9556 | 100m3 |
| D | Đường dân sinh - Tuyến 1 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,8877 | m3 |
| 2 | Lót bạt nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6627 | 100m2 |
| 3 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9603 | 100m3 |
| 4 | Khai thác và vận chuyển đất để đắp, đất cấp III (khai thác tại mỏ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9163 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1688 | 100m3 |
| E | An toàn giao thông - Tuyến 1 | |||
| 1 | Thi công cọc tiêu BTCT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222 | cái |
| 2 | Bê tông móng M150, đá 2x4, cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,984 | m3 |
| 3 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác cạnh 0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 4 | Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 5 | Gồ giảm tốc dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,75 | m2 |
| 6 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3675 | 100m2 |
| 7 | Rải mặt đường bê tông nhựa hạt thô, dày 2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3308 | 100m2 |
| F | Rãnh dọc hở: Đoạn từ Km3+279,32-Km3+534,32 (trái tuyến) và đoạn từ Km3+279,32-Km3+470,82 (phải tuyến) - Tuyến 1 | |||
| 1 | Gia cố lề Bê tông M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,58 | m3 |
| 2 | Lót bạt nilong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3487 | 100m2 |
| 3 | Làm lớp cát đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,0462 | m3 |
| 4 | Làm khe co mặt đường bê tông (không có thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,3937 | m |
| 5 | Làm khe giãn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,5812 | m |
| 6 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn (Lắp đặt tấm lát) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.786 | ck |
| 7 | Bê tông đúc sẵn tấm lát, bản M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,148 | m3 |
| 8 | Bê tông móng rãnh và vát đỉnh rãnh M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,897 | m3 |
| 9 | Làm lớp cát đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4296 | m3 |
| 10 | Đào rãnh Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6447 | 100m3 |
| G | Rãnh dọc kín: Lối vào nhà dân - Tuyến 1 | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | ck |
| 2 | Bê tông đúc sẵn tấm lát, bản M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, bản đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1974 | tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan, bản đúc sẵn đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4978 | tấn |
| H | Cống dọc bản 0,5m (06 cái) - Tuyến 1 | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | ck |
| 2 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, bản M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4164 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, bản đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1547 | tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan, bản đúc sẵn đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3774 | tấn |
| 5 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2039 | m3 |
| 6 | Cốt thép xà mũ đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2863 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà mũ đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | tấn |
| 8 | Bê tông tường M150, đá 2x4, tường thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,807 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M150, đá 2x4, móng tường thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,86 | m3 |
| 10 | Bê tông tường M150, đá 2x4, tường cánh và thân hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3593 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M150, đá 2x4, móng tường cánh, hố thu và chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6782 | m3 |
| 12 | Làm lớp sạn ngang đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9619 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0194 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3986 | 100m3 |
| I | CỐNG BẢN 0,75M (24 cái) - Tuyến 1 | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166 | ck |
| 2 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, bản M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,3586 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm đan, bản đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9348 | tấn |
| 4 | Cốt thép tấm đan, bản đúc sẵn đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2859 | tấn |
| 5 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,8429 | m3 |
| 6 | Cốt thép xà mũ đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,442 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà mũ đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0885 | tấn |
| 8 | Bê tông tường M150, đá 2x4, tường thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,044 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M150, đá 2x4, móng tường thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,575 | m3 |
| 10 | Bê tông tường M150, đá 2x4, tường cánh và thân hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,1919 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M150, đá 2x4, móng tường cánh hố thu và chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,5056 | m3 |
| 12 | Đá hộc xây vữa M100 mái taluy (mái dốc thẳng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,328 | m3 |
| 13 | Làm lớp sạn ngang đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,0869 | m3 |
| 14 | Đào móng công trình, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9363 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7341 | 100m3 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,484 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đá đổ ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2748 | 100m3 |
| J | CỐNG TRÒN D75 (01 cái) - Tuyến 1 | |||
| 1 | Bê tông đúc sẵn ống cống M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6688 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1574 | tấn |
| 3 | Lắp đặt ống cống Ø750mm, L=1.0m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | ck |
| 4 | Nối ống bê tông Ø750mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | mối nối |
| 5 | Bê tông móng M150, đá 2x4, móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6752 | m3 |
| 6 | Quét nhựa nóng vào tường, chống thấm ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8708 | m2 |
| 7 | Bê tông tường M150, đá 2x4, tường cánh và hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3826 | m3 |
| 8 | Bê tông móng M150, đá 2x4, móng tường cánh và hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6114 | m3 |
| 9 | Đá hộc xây vữa M100 mái taluy (mái dốc thẳng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,678 | m3 |
| 10 | Làm lớp sạn ngang đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1756 | m3 |
| 11 | Đào móng công trình, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5261 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3224 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7897 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đá đổ ra bãi thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0279 | 100m3 |
| K | NỀN ĐƯỜNG - Tuyến 2 | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng, Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2684 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ ra bãi thải, Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2684 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường Đất cấp III (đào nền+ đào khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1624 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh, Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7994 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4319 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7432 | 100m3 |
| 7 | Lu lèn lại nền đường cũ, độ chặt yêu cầu K≥0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5452 | 100m2 |
| 8 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8156 | 100m2 |
| L | MẶT ĐƯỜNG - Tuyến 2 | |||
| 1 | Thi công mặt đường bê tông nhựa chặt C19, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8915 | 100m2 |
| 2 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8915 | 100m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax = 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5215 | 100m3 |
| 4 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax = 37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7751 | 100m3 |
| M | Nút giao đầu tuyến Km0+00 - Tuyến 2 | |||
| 1 | Đào san đất tạo mặt bằng, Đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0765 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bãi thải, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0765 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường Đất cấp III (đào nền+đào khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3291 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2313 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1432 | 100m3 |
| 7 | Thi công mặt đường bê tông nhựa chặt C19, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,431 | 100m2 |
| 8 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0,8kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,431 | 100m2 |
| 9 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax = 25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1717 | 100m3 |
| 10 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại 1 Dmax = 37,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2003 | 100m3 |
| N | Nút giao dân sinh - Tuyến 2 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,5933 | m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0353 | 100m3 |
| O | AN TOÀN GIAO THÔNG - Tuyến 2 | |||
| 1 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang tam giác cạnh 0,7m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẽo nhiệt phản quang dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 3 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 1,0kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0525 | 100m2 |
| 4 | Thi công mặt đường bê tông nhựa chặt C19, dày 5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0473 | 100m2 |
| P | CỐNG BẢN 0,75M (03 cái; Km0+10,20; Km0+180,03; Km0+309,24) - Tuyến 2 | |||
| 1 | Lắp đặt tấm bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | ck |
| 2 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, bản M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,9437 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1401 | tấn |
| 4 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3503 | tấn |
| 5 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,9575 | m3 |
| 6 | Cốt thép xà mũ đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2205 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà mũ đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0133 | tấn |
| 8 | Bê tông móng tường thân M150 đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,125 | m3 |
| 9 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,3 | m3 |
| 10 | Bê tông tường M150, đá 2x4, tường cánh và hố thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,5503 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M150, đá 2x4, tường cánh, hố thu và chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,3543 | m3 |
| 12 | Đá hộc xây vữa M100 mái taluy (mái dốc thẳng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | m3 |
| 13 | Làm lớp sạn ngang đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0192 | m3 |
| 14 | Đào móng công trình Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1946 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,95 (đắp hố móng, tận dụng đất đào móng cống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2858 | 100m3 |
| Q | CỐNG DỌC BẢN 0,5M (01 cái; Km0+60,57) - Tuyến 2 | |||
| 1 | Lắp đặt tấm bản cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | ck |
| 2 | Bê tông đúc sẵn tấm đan, bản M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,814 | m3 |
| 3 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0233 | tấn |
| 4 | Cốt thép tấm bản đúc sẵn đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0572 | tấn |
| 5 | Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0915 | m3 |
| 6 | Cốt thép xà mũ đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0431 | tấn |
| 7 | Cốt thép xà mũ đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0027 | tấn |
| 8 | Bê tông tường M150, đá 2x4, tường thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,91 | m3 |
| 9 | Bê tông móng M150, đá 2x4, móng tường thân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 10 | Bê tông tường M150, đá 2x4, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,387 | m3 |
| 11 | Bê tông móng M150, đá 2x4, móng tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0099 | m3 |
| 12 | Làm lớp sạn ngang đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9196 | m3 |
| 13 | Đào móng công trình Đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1395 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K≥0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | 100m3 |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2714 | m3 |
| R | Chi phí vận chuyển thiết bị và đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Chi phí vận chuyển thiết bị và đảm bảo an toàn giao thông | 1 | Khoản | |
| S | Chi phí dự phòng | |||
| 1 | Chi phí dự phòng | 370.816.000 | đồng | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi