Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201238973-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Gia Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201221142
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 13:58:00 đến ngày 2020-12-21 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,252,841,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ TẠM, PHỤ TRỢ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,1195 100m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,212 100m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0568 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,9703 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1262 100m2
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 3,8929 m3
7 Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 18,2761 m3
8 Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 11,9764 m3
9 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 16mm Chương V-E-HSMT 0,1583 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,0452 tấn
11 Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 1,5444 m3
12 Ván khuôn bệ máy Chương V-E-HSMT 0,09 100m2
13 Bê tông bệ máy, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 3 m3
14 Bê tông nền nhà máy, sân nhà máy, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 11,2267 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 14,1438 m3
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 0,0755 100m2
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0162 tấn
18 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0335 tấn
19 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,005 tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V-E-HSMT 0,5506 m3
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 0,1098 100m2
22 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V-E-HSMT 0,4364 100m2
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,1894 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Chương V-E-HSMT 0,0541 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,3686 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V-E-HSMT 1,2179 m3
27 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V-E-HSMT 4,8162 m3
28 Xây thu hồi, chắn mái bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 5,5422 m3
29 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,1276 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,1276 tấn
31 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V-E-HSMT 0,283 100m2
32 Gia công sen hoa cửa sổ Chương V-E-HSMT 0,0657 tấn
33 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V-E-HSMT 5,04 m2
34 Mua cửa sắt xếp Đài Loan có lá Chương V-E-HSMT 8,55 m2
35 Mua khóa chống cắt Chương V-E-HSMT 1 cái
36 Lắp dựng cửa sắt xếp (cửa đi) Chương V-E-HSMT 8,55 m2
37 Mua thép hộp mạ kẽm 30x30x1.2 Chương V-E-HSMT 28,64 m
38 Mua thép hộp mã kẽm 16x16x1.2 Chương V-E-HSMT 19,84 m
39 Mua thép bản dày 5ly Chương V-E-HSMT 378,72 kg
40 Gia công cửa sổ sắt Chương V-E-HSMT 0,1075 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 19,8659 1m2
42 Mua móc cài cửa sổ Chương V-E-HSMT 4 cái
43 Mua bản lề cửa sổ (04 bộ / 1 cửa) Chương V-E-HSMT 16 bộ
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V-E-HSMT 5,04 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 276,3677 m2
46 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Falcon 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 108,8816 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Falcon 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 138,4492 m2
48 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V-E-HSMT 0,072 100m
49 Mua quả cầu chắn rác Chương V-E-HSMT 2 cái
50 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 18,9764 100m
51 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,3335 100m3
52 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 1,5476 100m3
53 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,26 100m3
54 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,1184 100m3
55 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,1073 100m2
56 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 21,3371 m3
57 Bê tông, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V-E-HSMT 0,9815 m3
58 Rải giấy dầu lớp cách ly, 3 lớp Chương V-E-HSMT 0,0473 100m2
59 Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 30,1109 m3
60 Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 11,6587 m3
61 Ván khuôn giằng cổ Chương V-E-HSMT 0,2605 100m2
62 Lắp dựng cốt thép giằng cổ, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 0,3107 tấn
63 Lắp dựng cốt thép giằng cổ, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,1197 tấn
64 Bê tông giằng cổ, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 4,1884 m3
65 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 122,6142 m2
66 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,033 100m3
67 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,3042 100m3
68 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,2169 100m3
69 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,0125 100m3
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0909 100m2
71 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 1,5208 m3
72 Bê tông móng cống, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 2,504 m3
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 0,1885 tấn
74 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,2135 tấn
75 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,0146 tấn
76 Bê tông bản đáy bể xả, rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 4,5623 m3
77 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V-E-HSMT 0,6935 100m2
78 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 0,2928 tấn
79 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,3108 tấn
80 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,0236 tấn
81 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V-E-HSMT 10,3307 m3
82 Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 3,108 m3
83 Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 2,1989 m3
84 Ván khuôn gỗ trần cống Chương V-E-HSMT 0,1238 100m2
85 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm Chương V-E-HSMT 0,1764 tấn
86 Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,0064 tấn
87 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 1,96 m3
88 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 10,656 m2
89 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,0591 100m3
90 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,6633 100m3
91 Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,3031 100m3
92 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 5,5777 100m3
93 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,0629 100m2
94 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 8,3665 m3
95 Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 13,1289 m3
96 Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 8,1152 m3
97 Ván khuôn giằng cổ, giằng kênh Chương V-E-HSMT 0,0824 100m2
98 Lắp dựng cốt thép giằng cổ, ĐK 14mm Chương V-E-HSMT 0,2604 tấn
99 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 0,0879 tấn
100 Bê tông giằng cổ, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 2,8752 m3
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 109,0602 m2
102 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,2706 100m3
103 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,2035 100m3
104 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,508 100m3
105 Ván khuôn bản đáy cống Chương V-E-HSMT 0,0338 100m2
106 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 2,358 m3
107 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm Chương V-E-HSMT 4 1 đoạn ống
108 Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 1,7963 m3
109 Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 0,8357 m3
110 Mua thép V70x7 Chương V-E-HSMT 31,19 kg
111 Mua thép V63x5 Chương V-E-HSMT 18,57 kg
112 Mua thép V50x5 Chương V-E-HSMT 7,54 kg
113 Mua thép tròn ĐK 8mm Chương V-E-HSMT 4,12 kg
114 Mua thép bản 10ly Chương V-E-HSMT 4,71 kg
115 Gia công dàn van, cánh cống Chương V-E-HSMT 0,0661 tấn
116 Mua Máy đóng mở V1 Chương V-E-HSMT 1 bộ
117 Mua bu - lông M15 Chương V-E-HSMT 6 bộ
118 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1,4126 1m2
119 Lắp dựng dàn van Chương V-E-HSMT 0,0391 tấn
120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 1 1cấu kiện
121 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V-E-HSMT 5,3396 m2
122 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,0869 100m3
123 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 1,0869 100m3/1km
124 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 8,2775 100m3
125 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 8,2775 100m3
126 Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 8,2775 100m3/1km
B PHẦN ĐIỆN
1 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 22,3575 1m3
2 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 250 m
3 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 21 m
4 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 Chương V-E-HSMT 250 m
5 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V-E-HSMT 21 m
6 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Chương V-E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt các automat 3 pha 50A Chương V-E-HSMT 3 cái
8 Mặt + đế âm cống tắc ổ cắm hỗn hợp Chương V-E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp(dùng đế âm) Chương V-E-HSMT 1 bảng
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V-E-HSMT 12,4 m
11 Đui chếch xoáy Chương V-E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt đèn led tròn 25W Chương V-E-HSMT 2 bộ
C PHẦN MUA MÁY BƠM
1 Máy bơm HL1120-6.5T, lắp động cơ 33KW - 1000v/p theo thiết kế của công ty Cổ phần chế tạo Bơm Hải Dương (không ống, tủ điện và cáp điện) Chương V-E-HSMT 2 cái
2 Máy bơm mồi BCK 220-68 động cơ 11KW của Công ty công ty Cổ phần chế tạo Bơm Hải Dương Chương V-E-HSMT 1 cái
3 Bệ đỡ bơm (SS400) Chương V-E-HSMT 2 cái
D PHẦN LẮP ĐẶT MÁY BƠM
1 Lắp đặt máy bơm, máy quạt các loại - Máy có khối lượng ≤2T Chương V-E-HSMT 2,274 tấn
E PHẦN LẮP ĐẶT ỐNG BƠM
1 Ống thép D350x2500x2.5 Chương V-E-HSMT 6 ống
2 Ống thép D350x2000x2.5 Chương V-E-HSMT 2 ống
3 Ống thép D350x1500x2.5 Chương V-E-HSMT 1 ống
4 Cút thép D350 x 30 độ Chương V-E-HSMT 2 cái
5 Cút thép D350 x 60 độ Chương V-E-HSMT 2 cái
6 Cút thép D350 x 90 độ Chương V-E-HSMT 2 cái
7 Nắp B D350(Van xả) Chương V-E-HSMT 2 cái
8 Khớp lắp giáp D350 Chương V-E-HSMT 2 cái
9 Rọ rác Chương V-E-HSMT 2 cái
10 Kiềng Chương V-E-HSMT 2 cái
11 Gioăng cao su D350 (10 khớp*2 cái/khớp = 20 cái) Chương V-E-HSMT 40 cái
12 Bulon đai ốc M20x70 (10 khớp x 12 cái/khớp = 120 cái) Chương V-E-HSMT 240 cái
13 Bulon chân bệ máy M24x330 Chương V-E-HSMT 12 cái
14 Lắp đặt ống thép - Đường kính 350mm Chương V-E-HSMT 10 1 đoạn ống
15 Nối ống thép bằng gioăng cao su - Đường kính 350mm Chương V-E-HSMT 20 mối nối
16 Lắp đặt cút thép, van xả, khớp lắp ráp, rọ rác + kiềng - Đường kính 350mm Chương V-E-HSMT 14 cái
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,09 100m2
18 Bê tông bệ máy, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V-E-HSMT 3 m3
19 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 0,064 100m
20 Cút thép mạ kẽm D42mm Chương V-E-HSMT 2 cái
21 Tê thép mạ kẽm D42mm Chương V-E-HSMT 1 cái
22 Van đồng D50mm Chương V-E-HSMT 2 bộ
23 Lắp đặt cút thép + tê tráng kẽm - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 3 cái
24 Lắp đặt van - Đường kính 50mm Chương V-E-HSMT 2 cái
F CHI PHÍ DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng = (A+B+C+D+E)*5% Chương V-E-HSMT 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->