Gói thầu: Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201238973-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án xây dựng huyện Gia Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201221142 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 13:58:00 đến ngày 2020-12-21 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,252,841,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ TẠM, PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,1195 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,212 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0568 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,9703 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,1262 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 3,8929 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 18,2761 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 11,9764 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK 16mm | Chương V-E-HSMT | 0,1583 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0452 | tấn |
| 11 | Bê tông giằng móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 1,5444 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 13 | Bê tông bệ máy, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 3 | m3 |
| 14 | Bê tông nền nhà máy, sân nhà máy, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 11,2267 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 14,1438 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 0,0755 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0162 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0335 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,005 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 0,5506 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 0,1098 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V-E-HSMT | 0,4364 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,1894 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Chương V-E-HSMT | 0,0541 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,3686 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 1,2179 | m3 |
| 27 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 4,8162 | m3 |
| 28 | Xây thu hồi, chắn mái bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 5,5422 | m3 |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,1276 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,1276 | tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V-E-HSMT | 0,283 | 100m2 |
| 32 | Gia công sen hoa cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 0,0657 | tấn |
| 33 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 34 | Mua cửa sắt xếp Đài Loan có lá | Chương V-E-HSMT | 8,55 | m2 |
| 35 | Mua khóa chống cắt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 36 | Lắp dựng cửa sắt xếp (cửa đi) | Chương V-E-HSMT | 8,55 | m2 |
| 37 | Mua thép hộp mạ kẽm 30x30x1.2 | Chương V-E-HSMT | 28,64 | m |
| 38 | Mua thép hộp mã kẽm 16x16x1.2 | Chương V-E-HSMT | 19,84 | m |
| 39 | Mua thép bản dày 5ly | Chương V-E-HSMT | 378,72 | kg |
| 40 | Gia công cửa sổ sắt | Chương V-E-HSMT | 0,1075 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 19,8659 | 1m2 |
| 42 | Mua móc cài cửa sổ | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Mua bản lề cửa sổ (04 bộ / 1 cửa) | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V-E-HSMT | 5,04 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 276,3677 | m2 |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Falcon 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 108,8816 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Falcon 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 138,4492 | m2 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 75mm | Chương V-E-HSMT | 0,072 | 100m |
| 49 | Mua quả cầu chắn rác | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 18,9764 | 100m |
| 51 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,3335 | 100m3 |
| 52 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 1,5476 | 100m3 |
| 53 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,26 | 100m3 |
| 54 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,1184 | 100m3 |
| 55 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,1073 | 100m2 |
| 56 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 21,3371 | m3 |
| 57 | Bê tông, bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 0,9815 | m3 |
| 58 | Rải giấy dầu lớp cách ly, 3 lớp | Chương V-E-HSMT | 0,0473 | 100m2 |
| 59 | Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 30,1109 | m3 |
| 60 | Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 11,6587 | m3 |
| 61 | Ván khuôn giằng cổ | Chương V-E-HSMT | 0,2605 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 0,3107 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ, ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 0,1197 | tấn |
| 64 | Bê tông giằng cổ, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 4,1884 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 122,6142 | m2 |
| 66 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,033 | 100m3 |
| 67 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,3042 | 100m3 |
| 68 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,2169 | 100m3 |
| 69 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0125 | 100m3 |
| 70 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0909 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 1,5208 | m3 |
| 72 | Bê tông móng cống, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 2,504 | m3 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 0,1885 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,2135 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0146 | tấn |
| 76 | Bê tông bản đáy bể xả, rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 4,5623 | m3 |
| 77 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Chương V-E-HSMT | 0,6935 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 0,2928 | tấn |
| 79 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,3108 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0236 | tấn |
| 81 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 10,3307 | m3 |
| 82 | Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 3,108 | m3 |
| 83 | Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 2,1989 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ trần cống | Chương V-E-HSMT | 0,1238 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 12mm | Chương V-E-HSMT | 0,1764 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép trần cống, ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0064 | tấn |
| 87 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 1,96 | m3 |
| 88 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 10,656 | m2 |
| 89 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,0591 | 100m3 |
| 90 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,6633 | 100m3 |
| 91 | Đắp đất bằng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,3031 | 100m3 |
| 92 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 5,5777 | 100m3 |
| 93 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,0629 | 100m2 |
| 94 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 8,3665 | m3 |
| 95 | Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 13,1289 | m3 |
| 96 | Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 8,1152 | m3 |
| 97 | Ván khuôn giằng cổ, giằng kênh | Chương V-E-HSMT | 0,0824 | 100m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép giằng cổ, ĐK 14mm | Chương V-E-HSMT | 0,2604 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 0,0879 | tấn |
| 100 | Bê tông giằng cổ, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 2,8752 | m3 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 109,0602 | m2 |
| 102 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,2706 | 100m3 |
| 103 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,2035 | 100m3 |
| 104 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,508 | 100m3 |
| 105 | Ván khuôn bản đáy cống | Chương V-E-HSMT | 0,0338 | 100m2 |
| 106 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 2,358 | m3 |
| 107 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m - Đường kính 800mm | Chương V-E-HSMT | 4 | 1 đoạn ống |
| 108 | Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 1,7963 | m3 |
| 109 | Xây móng bằng gạch XM100# 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 0,8357 | m3 |
| 110 | Mua thép V70x7 | Chương V-E-HSMT | 31,19 | kg |
| 111 | Mua thép V63x5 | Chương V-E-HSMT | 18,57 | kg |
| 112 | Mua thép V50x5 | Chương V-E-HSMT | 7,54 | kg |
| 113 | Mua thép tròn ĐK 8mm | Chương V-E-HSMT | 4,12 | kg |
| 114 | Mua thép bản 10ly | Chương V-E-HSMT | 4,71 | kg |
| 115 | Gia công dàn van, cánh cống | Chương V-E-HSMT | 0,0661 | tấn |
| 116 | Mua Máy đóng mở V1 | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 117 | Mua bu - lông M15 | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 118 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 1,4126 | 1m2 |
| 119 | Lắp dựng dàn van | Chương V-E-HSMT | 0,0391 | tấn |
| 120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 121 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 5,3396 | m2 |
| 122 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 1,0869 | 100m3 |
| 123 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 1,0869 | 100m3/1km |
| 124 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 8,2775 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 8,2775 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 8,2775 | 100m3/1km |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 22,3575 | 1m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 250 | m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 21 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 250 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 21 | m |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Mặt + đế âm cống tắc ổ cắm hỗn hợp | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp(dùng đế âm) | Chương V-E-HSMT | 1 | bảng |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V-E-HSMT | 12,4 | m |
| 11 | Đui chếch xoáy | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt đèn led tròn 25W | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| C | PHẦN MUA MÁY BƠM | |||
| 1 | Máy bơm HL1120-6.5T, lắp động cơ 33KW - 1000v/p theo thiết kế của công ty Cổ phần chế tạo Bơm Hải Dương (không ống, tủ điện và cáp điện) | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 2 | Máy bơm mồi BCK 220-68 động cơ 11KW của Công ty công ty Cổ phần chế tạo Bơm Hải Dương | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Bệ đỡ bơm (SS400) | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT MÁY BƠM | |||
| 1 | Lắp đặt máy bơm, máy quạt các loại - Máy có khối lượng ≤2T | Chương V-E-HSMT | 2,274 | tấn |
| E | PHẦN LẮP ĐẶT ỐNG BƠM | |||
| 1 | Ống thép D350x2500x2.5 | Chương V-E-HSMT | 6 | ống |
| 2 | Ống thép D350x2000x2.5 | Chương V-E-HSMT | 2 | ống |
| 3 | Ống thép D350x1500x2.5 | Chương V-E-HSMT | 1 | ống |
| 4 | Cút thép D350 x 30 độ | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Cút thép D350 x 60 độ | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Cút thép D350 x 90 độ | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Nắp B D350(Van xả) | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Khớp lắp giáp D350 | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Rọ rác | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Kiềng | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 11 | Gioăng cao su D350 (10 khớp*2 cái/khớp = 20 cái) | Chương V-E-HSMT | 40 | cái |
| 12 | Bulon đai ốc M20x70 (10 khớp x 12 cái/khớp = 120 cái) | Chương V-E-HSMT | 240 | cái |
| 13 | Bulon chân bệ máy M24x330 | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống thép - Đường kính 350mm | Chương V-E-HSMT | 10 | 1 đoạn ống |
| 15 | Nối ống thép bằng gioăng cao su - Đường kính 350mm | Chương V-E-HSMT | 20 | mối nối |
| 16 | Lắp đặt cút thép, van xả, khớp lắp ráp, rọ rác + kiềng - Đường kính 350mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 18 | Bê tông bệ máy, M250, đá 2x4, PCB40 | Chương V-E-HSMT | 3 | m3 |
| 19 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 0,064 | 100m |
| 20 | Cút thép mạ kẽm D42mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Tê thép mạ kẽm D42mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Van đồng D50mm | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt cút thép + tê tráng kẽm - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt van - Đường kính 50mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| F | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng = (A+B+C+D+E)*5% | Chương V-E-HSMT | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi