Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201236925-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Thiệu Duy |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201236901 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã từ nguồn cấp quyền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 02 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 21:37:00 đến ngày 2020-12-18 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,018,044,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG, MƯƠNG KHU VỰC NẤP MA THÔN KHÁNH HỘI MBQH NĂM 2019 | |||
| 1 | Đào nền đường - đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 905,8 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất - đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,058 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất đá thải k 95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3.526,9899 | m3 |
| 4 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,2699 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1711 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3812 | 100m3 |
| 7 | Nilon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 317,64 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ nền | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1706 | 100m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,47 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,64 | m3 |
| 11 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,64 | m3 |
| 12 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,24 | 100m2 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,8 | m3 |
| 14 | Trát rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 460,8 | m2 |
| 15 | Đắp đất đá thải | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 780,1746 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8017 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 18 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,15 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,51 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thành rãnh - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,187 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,97 | m3 |
| 23 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6938 | 100kg |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8634 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,5 | cái |
| 26 | Đào nền đường-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 306,6444 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0664 | 100m3 |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,08 | m3 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,08 | m3 |
| 30 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,44 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 104 | m2 |
| 33 | Bê tông mũ mố bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường mũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,352 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,96 | m3 |
| 36 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,244 | 100kg |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1392 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 39 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,42 | m3 |
| 40 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 41 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 42 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,76 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,84 | m2 |
| 44 | Bê tông mũ mố đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,34 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ tường mũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0426 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,26 | m3 |
| 47 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3192 | 100kg |
| 48 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0066 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 50 | Đào đất thi công cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,7 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,62 | m3 |
| 52 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,87 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0901 | 100m2 |
| 54 | Bê tông tường, đá 1x2, dày ≤45cm, vữa bê tông M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | m3 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0762 | 100m3 |
| 56 | lắp đặ cống ly tâm D300 H30 2m/cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| B | ĐƯỜNG, MƯƠNG KHU VỰC NẤP MA THÔN KHÁNH HỘI MBQH NĂM 2020 | |||
| 1 | Đào nền đường-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 715,7444 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,1574 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất đá thải k 95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.486,0904 | m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,8609 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0009 | 100m3 |
| 6 | Nilon tái sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 250,9 | m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ nền | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1301 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 35,13 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,44 | m3 |
| 10 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,44 | m3 |
| 11 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,122 | 100m2 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,27 | m3 |
| 13 | Trát rãnh dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 234,24 | m2 |
| 14 | Đắp đất đá thải k95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 532,3769 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,3238 | 100m3 |
| 16 | Đào nền đường-đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 187,7444 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 18 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,15 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,033 | 100m2 |
| 20 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,51 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thành rãnh - chiều dày ≤45 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,187 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan M250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,97 | m3 |
| 23 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6938 | 100kg |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8634 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,5 | cái |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,08 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,08 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 29 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,44 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 104 | m2 |
| 31 | Bê tông mũ mố bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ tường mũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,352 | 100m2 |
| 33 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,96 | m3 |
| 34 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,244 | 100kg |
| 35 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1392 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | cái |
| 37 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,18 | m3 |
| 38 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 39 | Ván khuôn bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0176 | 100m2 |
| 40 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,76 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,84 | m2 |
| 42 | Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,34 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ tường mũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0426 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,26 | m3 |
| 45 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3192 | 100kg |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0066 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 48 | Đào đất thi công cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,7 | m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,62 | m3 |
| 50 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,87 | m3 |
| 51 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0901 | 100m2 |
| 52 | Bê tông tường, đá 1x2, dày ≤45cm, vữa bê tông M200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | m3 |
| 53 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0762 | 100m3 |
| 54 | Lắp đặt cống ly tâm D300 H30 2m/cống | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN HẠ ÁP | |||
| D | PHẦN LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn Al/XLPE 4x95 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 2 | Cột bê tông ly tâm 8.5m LT-8.5-190-4,3 thi công bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 3 | Cột bê tông ly tâm 8.5m LT-8.5-190-3.0 thi công bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 4 | Tiếp địa lặp lại: RC1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Xà treo cáp cột đơn: XTC-1T | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 6 | Xà treo cáp cột đôi: XTC-2TD | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Kẹp hãm 4x(95) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 9 | Ghíp nhôm 3 bu lông đa năng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây kéo xuống hòm công tơ Cu/PVC/XLPE-2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | m |
| 11 | Hộp 4 điện kế 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 12 | Hộp 1 điện kế 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt Aptomat 1P-32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Ghíp bọc cáp vặn xoắn 2 bu lông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 15 | Đánh số cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cột |
| E | PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV | |||
| 1 | Móng cột MT-2 thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 2 | Móng cột MT-2C thi công bằng thủ công (cột 10m, đất cấp 2, sâu 1,3m) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | móng |
| 3 | Đào lấp tiếp địa lặp lại RC1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi