Gói thầu: Gói thầu số 01 XL: cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp Công trình Di dời lưới điện phục vụ mở rộng quốc lộ 40B từ quốc lộ 1A đến cao tốc (đoạn qua địa phận TP. Tam Kỳ)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201228295-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 XL: cung cấp vật tư (trừ vật tư A cấp) và thi công xây lắp Công trình Di dời lưới điện phục vụ mở rộng quốc lộ 40B từ quốc lộ 1A đến cao tốc (đoạn qua địa phận TP. Tam Kỳ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228260 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 13:13:00 đến ngày 2020-12-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 468,148,043 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường dây 22kV | |||
| 1 | Đào đúc móng cột BTLT cho trụ LT 14 mét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Móng |
| 2 | Đào đúc móng cột BTLT đôi cho trụ LT đôi 14 mét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Móng |
| 3 | Cung cấp và đào đóng tiếp địa đường dây loại 6 cọc L63x63x6 dài 2.0 mét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và dựng cột BTLT DUL 14 mét, lực đầu cột 6,5kN (đã bao gồm STT và biển cấm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cột |
| 5 | Cung cấp và dựng cột BTLT thường 14 mét, lực đầu cột 9,2kN (đã bao gồm STT và biển cấm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cột |
| 6 | Cung cấp và lắp xà đỡ thẳng cột BTLT đơn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và lắp chi tiết Tiếp địa ngọn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Lắp dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-70-12,7(24kV) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 230 | Mét |
| 9 | Lắp dây buộc sứ đứng kiểu giáp níu cho dây AV70 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | Sợi |
| 10 | Cung cấp và lắp kẹp cáp đầu sứ trung áp cho dây AV70 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 11 | Lắp giáp níu cho dây nhôm AC-XLPE-70-12,7(24kV) + yếm giáp níu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 12 | Lắp khóa néo kiểu ép cho dây nhôm lõi thép bọc cách điện bán phần AC-XLPE-BP-70-12,7(24kV) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đầu cốt nhôm đồng cho dây 70mm2, loại 2 bulong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 14 | Lắp kẹp ép lèo cho dây nhôm lõi thép bọc trung thế tiết điện 70/11 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp ông nối dây AV70 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cái |
| 16 | Tháo lắp lại xà đỡ thẳng trên cột BTLT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 17 | Tháo lắp lại xà néo góc trụ BTLT đôi ngang tuyến | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 18 | Tháo/lắp lại sứ đứng 22kV kèm phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Bộ |
| 19 | Tháo/lắp lại chuỗi néo 22kV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Chuỗi |
| 20 | Tháo/lắp lại dây dẫn AV70 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,501 | mét |
| 21 | Thu hồi cột LT 12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cột |
| 22 | Thu hồi cột LT 10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cột |
| 23 | Thu hồi xà đỡ thẳng trên 2 cột BTLT ngang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Thu hồi chụp đầu cột trên 2 cột BTLT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 25 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AV-70 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 231 | Mét |
| 26 | Thu hồi khóa néo cho dây AV70 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Bộ |
| B | Phần đường dây 0,4kV | |||
| 1 | Đào đúc móng trụ BTLT MT-1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Móng |
| 2 | Đào đúc móng trụ BTLT MT-2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 3 | Đào đúc móng trụ BTLT MTĐ-1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Móng |
| 4 | Cung cấp và đào đóng tiếp địa đường dây loại 6 cọc L63x63x6 dài 2.0 mét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp chi tiết tiếp địa hạ thế kèm dây nối TĐ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Chi tiết |
| 6 | Cung cấp và lắp xà hạ thế 8 sứ trụ LT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Cung cấp và dựng cột BTLT DUL 8.5 mét, lực đầu cột 3.0kN (đã bao gồm STT và biển cấm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Cột |
| 8 | Cung cấp và dựng cột BTLT thường 8.5 mét, lực đầu cột 4.3kN (đã bao gồm BSTT và biển cấm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | Cột |
| 9 | Cung cấp và dựng cột BTLT thường 10 mét, lực đầu cột 5.0kN (đã bao gồm STT và biển cấm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Cột |
| 10 | Lắp cáp voặn xoắn ABC-4x95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | Mét |
| 11 | Lắp cáp voặn xoắn ABC-4x120 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | Mét |
| 12 | Lắp kẹp răng hạ thế 1 bulong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54 | Cái |
| 13 | Lắp kẹp răng hạ thế 2 bulong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 254 | Cái |
| 14 | Cung cấp và lắp tiếp địa chờ cáp voặn xoắn ABC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp bulong móc loại 16x250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Con |
| 16 | Cung cấp và lắp khóa đai + Đai thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Sợi |
| 17 | Cung cấp và lắp giá móc cáp cột LT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 18 | Cung cấp và lắp khóa néo cáp ABC-4x120 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 19 | Cung cấp và lắp ống nối dây cáp vặn xoắn 120 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 20 | Cung cấp và lắp ông nối dây cáp vặn xoắn 95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cái |
| 21 | Cung cấp và lắp bịt đầu cáp 95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | Cái |
| 22 | Tháo/lắp sứ buly hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cái |
| 23 | Tháo/lắp Khóa treo cáp ABC-4x95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | Cái |
| 24 | Tháo/lắp Khóa treo cáp ABC-4x120 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | Cái |
| 25 | Tháo/lắp Giá móc cáp cột LT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 26 | Tháo/lắp Khóa néo cáp ABC-4x95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 27 | Tháo/lắp Khóa néo cáp ABC-4x120 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 28 | Tháo lắp cáp sau công tơ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,5 | Mét |
| 29 | Tháo lắp Cáp voặn xoắn ABC-4x95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 733 | Mét |
| 30 | Tháo lắp Cáp voặn xoắn ABC-4x120 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 940 | Mét |
| 31 | Tháo lắp Công tơ 1 pha thùng 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27 | Thùng |
| 32 | Tháo lắp thùng công tơ 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Thùng |
| 33 | Tháo lắp Công tơ 1 pha thùng 4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 83 | Thùng |
| 34 | Thu hồi cột BTLT 8.4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | Cột |
| 35 | Thu hồi xà néo hạ thế 8 sứ cột BTLT đôi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 36 | Thu hồi xà đỡ hạ thế 4 sứ cột BTLT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 37 | Thu hồi bulong móc cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31 | Cái |
| 38 | Thu hồi sứ buly hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Bộ |
| 39 | Thu hồi Khóa treo cáp ABC-4x120 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi