Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201232514-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và Quản lý dự án Phương Nam |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201215238 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 20:21:00 đến ngày 2020-12-23 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,617,529,421 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 0,387 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III Chương V | 0,462 | 100m3 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng mục III Chương V | 2,486 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Đáp ứng mục III Chương V | 10,219 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | Đáp ứng mục III Chương V | 10,219 | 100m2 |
| 6 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III Chương V | 1,486 | 100tấn |
| 7 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 30,1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Đáp ứng mục III Chương V | 40,129 | 100tấn |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Đáp ứng mục III Chương V | 40 | m2 |
| 9 | Cung cấp biển báo phản quang hình tam giác | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Cái |
| 10 | Cung cấp lắp đặt trụ đỡ D80 | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Cái |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng mục III Chương V | 4 | Cái |
| B | Phần Cống | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 4,329 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tong móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Đáp ứng mục III Chương V | 41,57 | m3 |
| 3 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III Chương V | 1,956 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tong móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 83,13 | m3 |
| 5 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép, cốt thép tường, đường kính <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III Chương V | 2,678 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45cm | Đáp ứng mục III Chương V | 17,626 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày ≤45cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Đáp ứng mục III Chương V | 139,56 | m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn. | Đáp ứng mục III Chương V | 8,77 | Tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp. | Đáp ứng mục III Chương V | 2,522 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô… đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Đáp ứng mục III Chương V | 49,26 | m3 |
| 11 | Lắp đặt ống PVC, đường kính ống 49mm | Đáp ứng mục III Chương V | 4,167 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III Chương V | 489 | cấu kiện |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5 Tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III Chương V | 4,177 | 100m3 |
| C | Phần hệ thống chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp cần đèn đơn Ø60 dài 3m vươn 1,7m trên trụ hạ thế | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | cần |
| 2 | Lắp chóa đèn LED 90W (trọn bộ) | Đáp ứng mục III Chương V | 6 | Bộ |
| 3 | Trụ BTLT-8,5m đơn (lực đầu trụ 300kgf) | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | trụ |
| 4 | Trụ BTLT-8,5m ghép (lực đầu trụ 300kgf) | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | trụ |
| 5 | Lắp dựng móng M8,5BT1 | Đáp ứng mục III Chương V | 3 | móng |
| 6 | Lắp dựng móng M8,5BT2 | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | móng |
| 7 | Cáp LV-ABC 3x25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 161 | m |
| 8 | Cáp CCV- 2x2,5mm2 (lên đèn) | Đáp ứng mục III Chương V | 28 | m |
| 9 | Kẹp treo Cáp LV-ABC 3x25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 5 | Cái |
| 10 | Kẹp dừng Cáp LV-ABC 3x25mm2 | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cái |
| 11 | Băng keo nhựa bọc mối nối | Đáp ứng mục III Chương V | 2 | Cuộn |
| 12 | Kẹp rẽ nhánh IPC 35/95 | Đáp ứng mục III Chương V | 12 | Cái |
| 13 | Tiếp địa lặp lại dây N của HTCS | Đáp ứng mục III Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Bulon bắt cần đèn | Đáp ứng mục III Chương V | 24 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi