Gói thầu: Gói thầu số 16: Xây lắp các hạng mục Nhà sinh hoạt cộng đồng, cổng tường rào, sân vườn, giếng khoan
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201236771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/12/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN TÁNH LINH, TỈNH BÌNH THUẬN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16: Xây lắp các hạng mục Nhà sinh hoạt cộng đồng, cổng tường rào, sân vườn, giếng khoan |
| Số hiệu KHLCNT | 20201236679 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Trung ương hỗ trợ có mục tiêu, thực hiện theo Quyết định số 33/2013/QĐ-TTg ngày 04/6/2013 của Thủ tướng Chính phủ và vốn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 18:58:00 đến ngày 2020-12-20 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,698,730,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 1,4675 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 17,1144 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 1,1811 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 13,797 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,2868 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,662 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1389 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,4448 | tấn | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 15,298 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,544 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 5,25 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 27,35 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6916 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1555 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8751 | tấn | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 6,464 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,0813 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0246 | tấn | |
| 19 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,3996 | m3 | |
| 20 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 94,1792 | m3 | |
| 21 | Bê tông nền đá 4x6, M75, XM PCB40 | 14,2764 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,1362 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1859 | tấn | |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,9716 | tấn | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,156 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,0606 | 100m2 | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2589 | tấn | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,5875 | tấn | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 10,52 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 2,4451 | 100m2 | |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 1,4646 | tấn | |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 15,1942 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1186 | 100m2 | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0502 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,1206 | tấn | |
| 36 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,3107 | m3 | |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,706 | tấn | |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,706 | tấn | |
| 39 | Gia công giằng mái thép | 0,1286 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng giằng thép bu lông | 0,1286 | tấn | |
| 41 | Gia công xà gồ thép | 0,3749 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,3749 | tấn | |
| 43 | Trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) | 59,04 | m2 | |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | 1,015 | 100m2 | |
| 45 | Bulong neo L500 D18 | 24 | cái | |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 81,9028 | 1m2 | |
| 47 | Cửa đi khung sắt kính dày 5ly có chia ô, sơn hoàn thiện | 31,51 | m2 | |
| 48 | Cửa sổ khung sắt kính dày 5ly không chia ô, sơn hoàn thiện | 8,88 | m2 | |
| 49 | Hoa sắt cửa + sơn hoàn thiện | 8,24 | m2 | |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 40,39 | m2 | |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 8,24 | m2 | |
| 52 | Chốt dọc | 18 | bộ | |
| 53 | Chốt ngang | 1 | bộ | |
| 54 | Bộ khóa tay nắm | 8 | bộ | |
| 55 | Ổ khóa thép | 3 | bộ | |
| 56 | Lan can sắt + sơn hoàn thiện | 33,75 | m2 | |
| 57 | Lắp dựng lan can sắt | 33,75 | m2 | |
| 58 | Lam nhôm (VL+NC) | 14,64 | m2 | |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,8595 | m3 | |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 24,057 | m3 | |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,4707 | m3 | |
| 62 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,6975 | m3 | |
| 63 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 60,205 | m2 | |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 383,834 | m2 | |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 184,99 | m2 | |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 136,145 | m2 | |
| 67 | Ốp tường gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 | 1,86 | m2 | |
| 68 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic KT 300x450mm, XM PCB40 | 24,66 | m2 | |
| 69 | Ốp chân tường đá da | 60,205 | m2 | |
| 70 | Bả bằng bột bả vào tường | 704,969 | m2 | |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 383,834 | m2 | |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 321,135 | m2 | |
| 73 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 267,807 | m2 | |
| 74 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | 267,807 | m2 | |
| 75 | Lát nền, sàn gạch ceramic (600x600)mm, XM PCB40 | 116,73 | m2 | |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic (300x300)mm nhám, XM PCB40 | 37,736 | m2 | |
| 77 | Kẻ ron âm tường | 122,8 | m | |
| 78 | Bộ chữ Mica cao 250 "NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG THÔN 1, XÃ GIA HUYNH'' | 1 | bộ | |
| 79 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | 279 | m | |
| 80 | Lắp đặt bộ đèn Double Wing 36W | 18 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt đèn Led ốp trần (D225x18W-220V) | 1 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt đèn Led ốp trần (D150x13W-220V) | 2 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt MCB 220V, 50A | 1 | cái | |
| 84 | Lắp đặt MCB 220V 10A âm tường có mặt nạ | 5 | cái | |
| 85 | Lắp đặt quạt trần + dimer điều khiển | 4 | cái | |
| 86 | Tủ điện nhựa nhẹ âm tường bằng nhựa | 1 | bộ | |
| 87 | Lắp đặt công tắc 2 cực điều khiển 2 bóng đèn | 1 | cái | |
| 88 | Lắp đặt công tắc 2 cực điều khiển 3 bóng đèn | 5 | cái | |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 cực điều khiển 1 bóng đèn | 3 | cái | |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm điện 2 chấu loại 3 âm tường có mặt nạ | 9 | cái | |
| 91 | Lắp đặt dây điện đồng đơn bọc nhựa, loại dây 1x4mm2 | 210 | m | |
| 92 | Lắp đặt dây điện đồng đơn bọc nhựa, loại dây 1x2,5mm2 | 70 | m | |
| 93 | Lắp đặt dây điện đồng đơn bọc nhựa, loại dây 1x1,5mm2 | 250 | m | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 | 180 | m | |
| 95 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | 23 | hộp | |
| 96 | Đinh vít, tắc kê các loại | 6 | Bịch | |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114 | 0,07 | 100m | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC D49 | 0,15 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,4 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | 0,3 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt CO giảm D114-90 | 1 | cái | |
| 102 | Lắp đặt Tê giảm D114-90 | 1 | cái | |
| 103 | Lắp đặt nối D34-D27 | 1 | cái | |
| 104 | Lắp đặt CO giảm D90-49 | 5 | cái | |
| 105 | Lắp đặt CO D90 | 2 | cái | |
| 106 | Lắp đặt CO D34 | 4 | cái | |
| 107 | Lắp đặt Tê D34 | 2 | cái | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,05 | 100m | |
| 109 | Lắp đặt Tê D27 | 2 | cái | |
| 110 | Lắp đặt Co răng trong D27 | 4 | cái | |
| 111 | Lắp đặt Y114 | 1 | cái | |
| 112 | Lắp đặt Lavabo sứ có khóa nước | 1 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt bồn cầu có két nước | 2 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt phễu thu nước thải | 3 | cái | |
| 115 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 116 | Lắp đặt khóa D34 2 chiều | 1 | cái | |
| 117 | Lắp đặt vòi đồng có khóa | 3 | bộ | |
| 118 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | bộ | |
| 119 | Bình chữa cháy CO2, 3KG MT3 | 4 | bình | |
| 120 | Bình chữa cháy bột MFZ4 | 4 | bình | |
| 121 | Hộp đựng bình chữa cháy | 4 | cái | |
| 122 | Bảng nội quy chữa cháy | 4 | cái | |
| 123 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,165 | 100m3 | |
| 124 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0549 | 100m3 | |
| 125 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 30m | 1 | cái | |
| 126 | Lắp đặt dây dẫn chống sét 50mm2 | 22 | m | |
| 127 | Cọc tiếp địa D16; L2400 + kẹp mặt nạ | 10 | cọc | |
| 128 | Cáp đồng trần tiếp địa 50mm2 | 30 | m | |
| 129 | Ốc xiết cáp 150mm2 | 10 | Cái | |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,22 | 100m | |
| 131 | Dây cáp thép 4mm | 48 | m | |
| 132 | Trụ đỡ kim thu sắt tráng kẽm D60 cao 5m | 1 | Trụ | |
| 133 | Lắp đặt hộp đo điện trở 150x150x50 | 1 | hộp | |
| 134 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,1841 | 100m3 | |
| 135 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,057 | 100m3 | |
| 136 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | 1,138 | m3 | |
| 137 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0005 | 100m3 | |
| 138 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 2,7324 | m3 | |
| 139 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,7524 | m3 | |
| 140 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0178 | 100m2 | |
| 141 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0427 | tấn | |
| 142 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,4005 | m3 | |
| 143 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 26,6 | m2 | |
| 144 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,7 | m2 | |
| 145 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| 146 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 3 | cái | |
| 147 | Rack 2 spool | 2 | cái | |
| 148 | Sứ ống chỉ hạ thế loại lớn | 4 | cái | |
| 149 | Kẹp dừng cáp | 4 | cái | |
| 150 | Lắp đặt dây cáp đơn CV 10mm2 | 70 | m | |
| 151 | Thép mạ kẽm D90x2,8mm | 37,269 | kg | |
| 152 | Bu lông 14x200 | 2 | cái | |
| 153 | Ống nhựa D42 | 0,04 | 100m | |
| 154 | Co 90o D42 | 2 | cái | |
| 155 | Băng keo hạ thế | 1 | cuộn | |
| 156 | Đai thép và khóa đai | 2 | bộ | |
| 157 | Long đèn vuông F18 50x50x2,5 | 4 | cái | |
| B | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | 0,5656 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 9,522 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,4036 | 100m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 6,211 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,3288 | 100m2 | |
| 6 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,196 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2548 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0544 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2295 | tấn | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,364 | m3 | |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,98 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | 10,175 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,3536 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0917 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,3238 | tấn | |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,536 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,5432 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0786 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,2493 | tấn | |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,716 | m3 | |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,4799 | 1m3 | |
| 22 | Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | 0,064 | m3 | |
| 23 | Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,596 | m3 | |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 9,112 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2344 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0235 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1157 | tấn | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,172 | m3 | |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 73,65 | m2 | |
| 30 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 54,32 | m2 | |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 235,93 | m2 | |
| 32 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 24 | m | |
| 33 | Trát bánh ú, vữa XM M75, XM PCB40 | 24 | m | |
| 34 | Bả bằng bột bả vào tường | 235,93 | m2 | |
| 35 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 127,97 | m2 | |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 363,9 | m2 | |
| 37 | Khung sắt hàng rào thép hộp 20x20x1 + Sơn | 31,78 | m2 | |
| 38 | Lắp dựng khung sắt hàng rào | 31,78 | m2 | |
| 39 | Cổng sắt mở thép hộp 40x80x1,2mm + Sơn | 11,7 | m2 | |
| 40 | Lắp dựng cửa khung sắt | 11,7 | m2 | |
| 41 | Gia công thép bảng tên | 0,0396 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng thép bảng tên | 0,0396 | tấn | |
| 43 | Chông sắt cao 150mm + sơn | 21,1 | m | |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 4,1134 | 1m2 | |
| 45 | Bộ chữ inox cao 300mm NHÀ CỘNG ĐỒNG THÔN 1 XÃ GIA HUYNH | 1 | bộ | |
| 46 | Bảng tên ốp Alumin ngoài trời dày 3 ly | 3,57 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 18,7102 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,0888 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 3,509 | m3 | |
| 4 | Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 | 36,986 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,4217 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 11,6968 | m2 | |
| 7 | Lát nền, sàn gạch Terazzo (400x400)mm, XM PCB40 | 369,86 | m2 | |
| D | HẠNG MỤC: GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính 200 đến <300mm, cấp đá III | 50 | 1m khoan | |
| 2 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m - Đường kính 200 đến <300mm, cấp đá III | 50 | 1m khoan | |
| 3 | Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV | 2 | 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ | |
| 4 | Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm | 10 | m ống lọc | |
| 5 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 140mm | 0,0065 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa quấn lưới PVC D140 | 0,1 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC D125 | 0,89 | 100m | |
| 8 | Chèn sỏi | 1,88 | m3 | |
| 9 | Lắp đặt giảm PVC D140-D125 | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt máy bơm hỏa tiển 2 HP | 1 | cái | |
| 11 | Dây cáp neo máy bơm | 80 | m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 1 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt MCB 16A | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt khóa nhựa PVC D34 | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt dây điện đồng đơn bọc nhựa, tiết diện 1x4mm2 | 60 | m | |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D15 | 40 | m | |
| 17 | Co nhựa D34 | 2 | cái | |
| 18 | Đế + mặt nạ CB | 1 | bộ | |
| 19 | Mẫu nước toàn diện | 1 | mẫu | |
| 20 | Mẫu nước vi lượng | 1 | mẫu | |
| 21 | Mẫu nước nhiễm khuẩn | 1 | mẫu | |
| 22 | Mẫu nước vi sinh | 1 | mẫu | |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | 0,3199 | 1m3 | |
| 24 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,12 | m3 | |
| 25 | Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,288 | m3 | |
| 26 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 0,072 | m3 | |
| 27 | Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 | 0,1 | m3 | |
| 28 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 1 | m2 | |
| 29 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | 1,2 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi