Gói thầu: Gói thầu số 16: Xây lắp các hạng mục Nhà sinh hoạt cộng đồng, cổng tường rào, sân vườn, giếng khoan

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201236771-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/12/2020 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN TÁNH LINH, TỈNH BÌNH THUẬN
Tên gói thầu Gói thầu số 16: Xây lắp các hạng mục Nhà sinh hoạt cộng đồng, cổng tường rào, sân vườn, giếng khoan
Số hiệu KHLCNT 20201236679
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Trung ương hỗ trợ có mục tiêu, thực hiện theo Quyết định số 33/2013/QĐ-TTg ngày 04/6/2013 của Thủ tướng Chính phủ và vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-10 18:58:00 đến ngày 2020-12-20 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,698,730,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 1,4675 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III 17,1144 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 1,1811 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 13,797 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,2868 100m2
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,662 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1389 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,4448 tấn
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 15,298 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 2,544 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 5,25 m3
12 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 27,35 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,6916 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1555 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,8751 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 6,464 m3
17 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,0813 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0246 tấn
19 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,3996 m3
20 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 94,1792 m3
21 Bê tông nền đá 4x6, M75, XM PCB40 14,2764 m3
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,1362 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1859 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,9716 tấn
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 6,156 m3
26 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,0606 100m2
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2589 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,5875 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 10,52 m3
30 Ván khuôn gỗ sàn mái 2,4451 100m2
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 1,4646 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 15,1942 m3
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1186 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0502 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,1206 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,3107 m3
37 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,706 tấn
38 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,706 tấn
39 Gia công giằng mái thép 0,1286 tấn
40 Lắp dựng giằng thép bu lông 0,1286 tấn
41 Gia công xà gồ thép 0,3749 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép 0,3749 tấn
43 Trần phẳng bằng tấm thạch cao khung nhôm nổi (VL+NC) 59,04 m2
44 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 4,5zem 1,015 100m2
45 Bulong neo L500 D18 24 cái
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 81,9028 1m2
47 Cửa đi khung sắt kính dày 5ly có chia ô, sơn hoàn thiện 31,51 m2
48 Cửa sổ khung sắt kính dày 5ly không chia ô, sơn hoàn thiện 8,88 m2
49 Hoa sắt cửa + sơn hoàn thiện 8,24 m2
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 40,39 m2
51 Lắp dựng hoa sắt cửa 8,24 m2
52 Chốt dọc 18 bộ
53 Chốt ngang 1 bộ
54 Bộ khóa tay nắm 8 bộ
55 Ổ khóa thép 3 bộ
56 Lan can sắt + sơn hoàn thiện 33,75 m2
57 Lắp dựng lan can sắt 33,75 m2
58 Lam nhôm (VL+NC) 14,64 m2
59 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 9,8595 m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 24,057 m3
61 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,4707 m3
62 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,6975 m3
63 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 60,205 m2
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 383,834 m2
65 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 184,99 m2
66 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 136,145 m2
67 Ốp tường gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 1,86 m2
68 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch ceramic KT 300x450mm, XM PCB40 24,66 m2
69 Ốp chân tường đá da 60,205 m2
70 Bả bằng bột bả vào tường 704,969 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 383,834 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 321,135 m2
73 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 267,807 m2
74 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng 267,807 m2
75 Lát nền, sàn gạch ceramic (600x600)mm, XM PCB40 116,73 m2
76 Lát nền, sàn gạch ceramic (300x300)mm nhám, XM PCB40 37,736 m2
77 Kẻ ron âm tường 122,8 m
78 Bộ chữ Mica cao 250 "NHÀ SINH HOẠT CỘNG ĐỒNG THÔN 1, XÃ GIA HUYNH'' 1 bộ
79 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 279 m
80 Lắp đặt bộ đèn Double Wing 36W 18 bộ
81 Lắp đặt đèn Led ốp trần (D225x18W-220V) 1 bộ
82 Lắp đặt đèn Led ốp trần (D150x13W-220V) 2 bộ
83 Lắp đặt MCB 220V, 50A 1 cái
84 Lắp đặt MCB 220V 10A âm tường có mặt nạ 5 cái
85 Lắp đặt quạt trần + dimer điều khiển 4 cái
86 Tủ điện nhựa nhẹ âm tường bằng nhựa 1 bộ
87 Lắp đặt công tắc 2 cực điều khiển 2 bóng đèn 1 cái
88 Lắp đặt công tắc 2 cực điều khiển 3 bóng đèn 5 cái
89 Lắp đặt công tắc 2 cực điều khiển 1 bóng đèn 3 cái
90 Lắp đặt ổ cắm điện 2 chấu loại 3 âm tường có mặt nạ 9 cái
91 Lắp đặt dây điện đồng đơn bọc nhựa, loại dây 1x4mm2 210 m
92 Lắp đặt dây điện đồng đơn bọc nhựa, loại dây 1x2,5mm2 70 m
93 Lắp đặt dây điện đồng đơn bọc nhựa, loại dây 1x1,5mm2 250 m
94 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D16 180 m
95 Lắp đặt hộp nối, phân dây 23 hộp
96 Đinh vít, tắc kê các loại 6 Bịch
97 Lắp đặt ống nhựa PVC D114 0,07 100m
98 Lắp đặt ống nhựa PVC D49 0,15 100m
99 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 0,4 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 0,3 100m
101 Lắp đặt CO giảm D114-90 1 cái
102 Lắp đặt Tê giảm D114-90 1 cái
103 Lắp đặt nối D34-D27 1 cái
104 Lắp đặt CO giảm D90-49 5 cái
105 Lắp đặt CO D90 2 cái
106 Lắp đặt CO D34 4 cái
107 Lắp đặt Tê D34 2 cái
108 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 0,05 100m
109 Lắp đặt Tê D27 2 cái
110 Lắp đặt Co răng trong D27 4 cái
111 Lắp đặt Y114 1 cái
112 Lắp đặt Lavabo sứ có khóa nước 1 bộ
113 Lắp đặt bồn cầu có két nước 2 bộ
114 Lắp đặt phễu thu nước thải 3 cái
115 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 1 bể
116 Lắp đặt khóa D34 2 chiều 1 cái
117 Lắp đặt vòi đồng có khóa 3 bộ
118 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 2 bộ
119 Bình chữa cháy CO2, 3KG MT3 4 bình
120 Bình chữa cháy bột MFZ4 4 bình
121 Hộp đựng bình chữa cháy 4 cái
122 Bảng nội quy chữa cháy 4 cái
123 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,165 100m3
124 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0549 100m3
125 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 30m 1 cái
126 Lắp đặt dây dẫn chống sét 50mm2 22 m
127 Cọc tiếp địa D16; L2400 + kẹp mặt nạ 10 cọc
128 Cáp đồng trần tiếp địa 50mm2 30 m
129 Ốc xiết cáp 150mm2 10 Cái
130 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 0,22 100m
131 Dây cáp thép 4mm 48 m
132 Trụ đỡ kim thu sắt tráng kẽm D60 cao 5m 1 Trụ
133 Lắp đặt hộp đo điện trở 150x150x50 1 hộp
134 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,1841 100m3
135 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,057 100m3
136 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 1,138 m3
137 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0005 100m3
138 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 2,7324 m3
139 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,7524 m3
140 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0178 100m2
141 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0427 tấn
142 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,4005 m3
143 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 26,6 m2
144 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 8,7 m2
145 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
146 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 3 cái
147 Rack 2 spool 2 cái
148 Sứ ống chỉ hạ thế loại lớn 4 cái
149 Kẹp dừng cáp 4 cái
150 Lắp đặt dây cáp đơn CV 10mm2 70 m
151 Thép mạ kẽm D90x2,8mm 37,269 kg
152 Bu lông 14x200 2 cái
153 Ống nhựa D42 0,04 100m
154 Co 90o D42 2 cái
155 Băng keo hạ thế 1 cuộn
156 Đai thép và khóa đai 2 bộ
157 Long đèn vuông F18 50x50x2,5 4 cái
B HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III 0,5656 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 9,522 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,4036 100m3
4 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 6,211 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,3288 100m2
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,196 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,2548 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0544 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2295 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 8,364 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 0,98 m3
12 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 10,175 m3
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,3536 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0917 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,3238 tấn
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,536 m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,5432 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0786 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,2493 tấn
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 2,716 m3
21 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,4799 1m3
22 Bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 0,064 m3
23 Xây cột, trụ bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,596 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 9,112 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2344 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0235 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1157 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,172 m3
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 73,65 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 54,32 m2
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 235,93 m2
32 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 24 m
33 Trát bánh ú, vữa XM M75, XM PCB40 24 m
34 Bả bằng bột bả vào tường 235,93 m2
35 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 127,97 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 363,9 m2
37 Khung sắt hàng rào thép hộp 20x20x1 + Sơn 31,78 m2
38 Lắp dựng khung sắt hàng rào 31,78 m2
39 Cổng sắt mở thép hộp 40x80x1,2mm + Sơn 11,7 m2
40 Lắp dựng cửa khung sắt 11,7 m2
41 Gia công thép bảng tên 0,0396 tấn
42 Lắp dựng thép bảng tên 0,0396 tấn
43 Chông sắt cao 150mm + sơn 21,1 m
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 4,1134 1m2
45 Bộ chữ inox cao 300mm NHÀ CỘNG ĐỒNG THÔN 1 XÃ GIA HUYNH 1 bộ
46 Bảng tên ốp Alumin ngoài trời dày 3 ly 3,57 m2
C HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 18,7102 1m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 0,0888 100m3
3 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 3,509 m3
4 Bê tông đá 4x6, M100, XM PCB40 36,986 m3
5 Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 8,4217 m3
6 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 11,6968 m2
7 Lát nền, sàn gạch Terazzo (400x400)mm, XM PCB40 369,86 m2
D HẠNG MỤC: GIẾNG KHOAN
1 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m - Đường kính 200 đến <300mm, cấp đá III 50 1m khoan
2 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m - Đường kính 200 đến <300mm, cấp đá III 50 1m khoan
3 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV 2 1 lần lắp dựng + Tháo dỡ
4 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <219mm 10 m ống lọc
5 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 140mm 0,0065 100m
6 Lắp đặt ống nhựa quấn lưới PVC D140 0,1 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PVC D125 0,89 100m
8 Chèn sỏi 1,88 m3
9 Lắp đặt giảm PVC D140-D125 1 cái
10 Lắp đặt máy bơm hỏa tiển 2 HP 1 cái
11 Dây cáp neo máy bơm 80 m
12 Lắp đặt ống nhựa PVC D34 1 100m
13 Lắp đặt MCB 16A 1 cái
14 Lắp đặt khóa nhựa PVC D34 1 cái
15 Lắp đặt dây điện đồng đơn bọc nhựa, tiết diện 1x4mm2 60 m
16 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D15 40 m
17 Co nhựa D34 2 cái
18 Đế + mặt nạ CB 1 bộ
19 Mẫu nước toàn diện 1 mẫu
20 Mẫu nước vi lượng 1 mẫu
21 Mẫu nước nhiễm khuẩn 1 mẫu
22 Mẫu nước vi sinh 1 mẫu
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III 0,3199 1m3
24 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,12 m3
25 Xây tường bằng gạch thẻ không nung 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,288 m3
26 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 0,072 m3
27 Bê tông đá 4x6, M75, XM PCB40 0,1 m3
28 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 1 m2
29 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB40 1,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->