Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201234438-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vân Từ
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201220810
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách thành phố hỗ trợ theo nghị quyết số 10/2018/NQ-HĐND ngày 05/12/2018 của Hội đồng nhân dân thành phố Hà Nội, phần còn lại từ ngân sách xã và nguồn XHH
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 12:13:00 đến ngày 2020-12-21 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,089,836,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG , KÈ ĐÁ HỘC, CỐNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, ATGT
1 NỀN MẶT ĐƯỜNG Đắp nền đường bằng đất cấp phối đồi đầm K = 0.95 Chương V 51,483 m3
2 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 4,6335 100m3
3 Mua đất để đăp Chương V 541,0282 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 114,34 m3
5 Đào phá đường cũ Chương V 185,08 m3
6 Đào khuôn đường bằng thủ công Chương V 8,571 m3
7 Đào khuôn đường bằng máy đào đất cấp II Chương V 0,7714 100m3
8 Đắp lề bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,9766 100m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 708,77 m3
10 Rải ni lon lớp cách li 1.890,07 m2
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 3,3118 100m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chương V 3,2344 100m2
13 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,12x0,12x1,025m Chương V 91 cái
14 Bê tông móng cọc tiêu mác 150 Chương V 5,26 m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 1,8508 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 1,8508 100m3
17 KÈ ĐÁ HỘC, Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Chương V 479 1m
18 Đắp bờ vây Chương V 3,9915 100m3
19 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào bùn Chương V 8,24 100m
20 phên nứa bờ vây Chương V 207 m2
21 Đào phá kè cũ Chương V 85,77 m3
22 Đào phá đường cũ Chương V 54,27 m3
23 Đào móng kè bằng máy đất cấp 1 Chương V 26,9303 100m3
24 Đào móng kè bằng thủ công đất cấp 1 Chương V 299,225 m3
25 Đóng cọc tre gia cố móng kè Chương V 358,55 100m
26 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 149,4 m3
27 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 Chương V 597,59 m3
28 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 Chương V 635,68 m3
29 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 Chương V 483,87 m3
30 Trát kè, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 361,52 m2
31 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 67mm Chương V 1,5936 100m
32 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chương V 0,5784 100m2
33 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 171,72 m2
34 Đắp đất trong kè bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 15,8459 100m3
35 Mua đất để đắp Chương V 2.041,2688 m3
36 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 (chân kè ngoài) Chương V 2,5382 100m3
37 Bơm nước thi công Chương V 25 ca
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 Chương V 53,56 m3
39 Phá bờ vây thi công Chương V 4,519 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Chương V 27,1305 100m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Chương V 27,1305 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 1,4004 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 1,4004 100m3
44 CỐNG THOÁT NƯỚC Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chương V 1,0113 100m3
45 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V 11,237 m3
46 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 2,95 m3
47 Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 Chương V 40,11 m3
48 Bê tông mũ mố Chương V 5,72 m3
49 Ván khuôn mũ mố Chương V 0,378 100m2
50 Cốt thép mũ mố Chương V 0,1826 tấn
51 Trát tường cống, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 58,74 m2
52 Cốt thép bản cống Chương V 0,3731 tấn
53 Ván khuôn bản cống Chương V 0,1421 100m2
54 Bê tông bản cống Chương V 3,32 m3
55 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 27 cấu kiện
56 Đấp đất móng cống bằng đất tận dụng đầm K = 0.95 ( đầm cóc ) Chương V 0,5684 100m3
57 Bê tông tường đầu mác 200 Chương V 6,91 m3
58 Ván khuôn mũ mố Chương V 0,3089 100m2
59 Đóng cọc tre gia cố móng cống Chương V 6,64 100m
60 RÃNH THOÁT NƯỚC ĐẬY BẢN, Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Chương V 355,1 1m
61 Đào phá rãnh cũ Chương V 34,11 m3
62 Đào phá đường cũ Chương V 34,11 m3
63 Đào móng rãnh thủ công Chương V 16,627 m3
64 Đào móng rãnh bằng máy đào Chương V 1,4964 100m3
65 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,5676 100m3
66 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 Chương V 33,01 m3
67 Bê tông móng rãnh mác 150 Chương V 51 m3
68 Ván khuôn móng rãnh Chương V 1,2376 100m2
69 Xây rãnh bằng gạch không nung vữa XM mác 75# Chương V 80,28 m3
70 Bê tông mũ mố Chương V 25,25 m3
71 Ván khuôn mũ mố Chương V 3,1918 100m2
72 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 1,7419 tấn
73 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 435,35 m2
74 Bê tông bản rãnh Chương V 25,79 m3
75 Cốt thép bản rãnh Chương V 4,5165 tấn
76 Ván khuôn bản rãnh Chương V 1,3878 100m2
77 Lắp dựng bản rãnh Chương V 362 cấu kiện
78 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,2323 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V 0,6822 100m3
80 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V 0,6822 100m3
81 RÃNH HỞ LO = 40, Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 30,59 m3
82 Ván khuôn móng rãnh Chương V 0,728 100m2
83 Xây rãnh bằng gạch không nung vữa XM mác 75# Chương V 63,68 m3
84 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V 9,98 m2
85 Trát tường rãnh, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 605,82 m2
86 Bê tông giằng dọc + mũ mố Chương V 10,99 m3
87 Ván khuôn giằng dọc + mũ mố Chương V 0,5709 100m2
88 Cốt thép giằng dọc Chương V 0,7107 tấn
89 Bê tông giằng ngang + bản rãnh Chương V 2,1 m3
90 Cốt thép giằng ngang + bản rãnh Chương V 0,4067 tấn
91 Ván khuôn giằng ngang + bản rãnh Chương V 0,3359 100m2
92 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 81 cấu kiện
93 VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU, Xúc vật liệu lên xe vận chuyển Chương V 58,3022 100m3
94 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V 21,087 100m3
95 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại Chương V 79,178 1000v
96 Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao Chương V 569,117 tấn
97 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T Chương V 8.472,9497 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->