Gói thầu: Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237167-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 08:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Lê Thanh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201237161 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Hà Nội hỗ trợ nông thôn mới, ngân sách huyện Mỹ Đức, ngân sách xã Lê Thanh và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 00:50:00 đến ngày 2020-12-18 08:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,892,872,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐÀO ĐẮP KÊNH | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I ( 10% thủ công) | 240,246 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I( 90% máy) | 21,6221 | 100m3 | |
| 3 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,45 T/m3( 10% thủ công) | 188,321 | m3 | |
| 4 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp I ( 90% máy) | 16,9489 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | 5,1924 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | 5,1924 | 100m3 | |
| B | XÂY LẮP KÊNH | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,797 | 100m3 | |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 6,15 | 100m2 | |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | 359,78 | m3 | |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 721,6 | m3 | |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 3.280 | m2 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1.230 | m2 | |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 95,4 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 9,2404 | 100m2 | |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | 6,2197 | tấn | |
| 10 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 116,59 | m2 | |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 612 | cái | |
| C | TẤM ĐAN QUA KÊNH | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,247 | 100m2 | |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | 6,47 | m3 | |
| 3 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | 42 | cái | |
| 4 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 0,6397 | tấn | |
| D | VẬN CHUYỂN BỘ | |||
| 1 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1.161,997 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 150m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 1.161,997 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 10 m khởi điểm - gạch chỉ, gạch thẻ | 396,88 | 1000viên | |
| 4 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 150 m tiếp theo - gạch chỉ, gạch thẻ | 396,88 | 1000viên | |
| 5 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 227,526 | tấn | |
| 6 | Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ 150 m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 227,526 | tấn | |
| 7 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng | 408,85 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển bằng thủ công 150m tiếp theo - đá hộc, đá ba, đá chẻ, đá xanh miếng | 408,85 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 6,9033 | tấn | |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 150m tiếp theo - sắt thép các loại | 6,9033 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi