Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237003-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hồ Sơn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201118505 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Hồ Sơn từ nguồn vốn bán đấu giá QSD đất và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-10 22:19:00 đến ngày 2020-12-21 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,203,477,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 579,24 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.824,402 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 25,0053 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đắp nền đường độ chặt K95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 26,3155 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đắp, đất cấp III | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 21,7483 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2.827,74 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 9,6393 | 100m3 |
| 8 | Rải vải bạt xác rắn | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 6.476,25 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 7,3703 | 100m2 |
| 10 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1.295,25 | m3 |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,72 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đổ bỏ, đất cấp II | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 16,72 | m3 |
| 3 | Đắp cát đáy rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,88 | m3 |
| 4 | Bê tông đáy rãnh, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 2,64 | m3 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 4,4 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 24 | m2 |
| 7 | Ván khuôn mũ tường rãnh | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,26 | 100m2 |
| 8 | Bê tông mũ tường rãnh, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,66 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,2752 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 0,132 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 1,76 | m3 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt | 40 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi