Gói thầu: Gói thầu số 6: Hạ tầng cấp điện và trạm biến áp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237804-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 6: Hạ tầng cấp điện và trạm biến áp |
| Số hiệu KHLCNT | 20190449500 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 09:47:00 đến ngày 2020-12-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,275,505,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN CÁP 35KV | |||
| 1 | Lắp cầu dao phụ tải 35kV- 630A-20kA/s | Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp chống sét van 35kV | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Đào đất rãnh cáp | Chương V | 35,2 | m3 |
| 4 | Lấp đất rãnh cáp | Chương V | 23,67 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp IV | Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 6 | Lắp đặt Cột LT16B | Chương V | 2 | cột |
| 7 | Móng cột 4m3 | Chương V | 1 | móng |
| 8 | Lắp đặt dây AC-70mm2 | Chương V | 0,22 | 1000m |
| 9 | Lắp xà X2 sứ chuỗi cột kép dọc | Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Lắp xà nánh 3 pha sứ đứng cột kép | Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Lắp xà trung gian 3 pha cột kép dọc | Chương V | 2 | bộ |
| 12 | Lắp xà đỡ cầu dao + đầu cáp + CS cột kép dọc | Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt ghế cách điện cột kép dọc | Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt thang sắt cột kép ngang | Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt côliê ôm 1 cáp lên cột kép dọc | Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt gông cột kép | Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt sứ chuỗi 35kV trên cột | Chương V | 3 | chuỗi |
| 18 | Lắp đặt sứ đứng 35kV trên cột | Chương V | 17 | quả |
| 19 | Lắp ghíp dây 70mm2 | Chương V | 6 | bộ |
| 20 | ống nối tay dao | Chương V | 1 | bộ |
| 21 | Giá đỡ tay dao | Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Lắp tiếp địa RC2 | Chương V | 1 | bộ |
| 23 | Làm đầu cốt đồng tiết diện 70mm2 | Chương V | 0,6 | 10đầu |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chịu lực bảo vệ cáp d160/125 | Chương V | 0,88 | 100m |
| 25 | Lắp đặt cáp ngầm 35KV-Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 trên giá đỡ lên cột | Chương V | 0,24 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cáp ngầm 35KV-Cu-XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x70mm2 trong ống bảo vệ | Chương V | 0,88 | 100m |
| 27 | Làm đầu cáp khô 35kV TD 3x70mm2 | Chương V | 2 | bộ |
| 28 | Rải cát rãnh cáp | Chương V | 8,84 | m3 |
| 29 | Rải băng báo hiệu cáp (rộng 0,2m) | Chương V | 0,18 | 100m2 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan bê tông trọng lượng < 20kg | Chương V | 88 | tấm |
| 31 | Tiếp địa đầu cáp | Chương V | 6 | m |
| 32 | Lắp biển chỉ dẫn cáp | Chương V | 2 | bộ |
| 33 | Lắp mốc báo cáp | Chương V | 9 | cái |
| 34 | Ca xe vận chuyển vật tư vào công trình | Chương V | 1 | ca |
| B | TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 3 pha 320kVA- 35(22)/0,4kV | Chương V | 1 | máy |
| 2 | Lắp cầu dao phụ tải 35kV- 630A-20kA/s | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Lắp chống sét van 35kV | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Dựng cột ly tâm 12B-190 | Chương V | 2 | cột |
| 5 | Móng cột trạm 3m3 | Chương V | 2 | móng |
| 6 | Lắp cầu chì tự rơi 35kV | Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Xà đỡ cầu chì tự rơi SI 35kV | Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Xà đỡ cầu dao + chống sét van đỉnh cột đơn | Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Xà đỡ đầu trạm | Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Xà trung gian cột pi | Chương V | 2 | bộ |
| 11 | Côliê đỡ dây bắt sứ | Chương V | 6 | bộ |
| 12 | Xà lắp chống sét van 35kV | Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Giá đỡ máy biến áp | Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Ghế thao tác | Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Thang trèo | Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Giá đỡ tủ hạ thế | Chương V | 1 | bộ |
| 17 | Lắp đặt côliê ôm 1 cáp lên cột đơn | Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Sứ đứng 35kV | Chương V | 1 | quả |
| 19 | Cáp 35kV- Cu/XLPE/PVC-1x70 (3,5m/1sợi) | Chương V | 0,11 | 100m |
| 20 | Cáp 35kV- Cu/XLPE/PVC-1x50(8m/1sợi) | Chương V | 0,24 | 100m |
| 21 | Cáp 1kV- Cu/XLPE/PVC-1x240 (8m/1sợi) | Chương V | 0,32 | 100m |
| 22 | Cáp 1kV- Cu/XLPE/PVC-4x50 (lắp tụ bù) | Chương V | 0,1 | 100m |
| 23 | Đầu cốt ép đồng dây 240mm2 | Chương V | 0,8 | 10 cái |
| 24 | Đầu cốt ép đồng dây 120mm2 | Chương V | 0,2 | 10 cái |
| 25 | Đầu cốt ép đồng dây 50mm2 | Chương V | 2 | 10 cái |
| 26 | Dây đồng mềm M120 tiếp địa trung tính MBA (10m/trạm) | Chương V | 0,01 | 1000m |
| 27 | Tiếp địa trạm biến áp | Chương V | 1 | HT |
| 28 | Lắp đặt tủ điện hạ thế tổng 500V- 500A-45kA/s | Chương V | 1 | Tủ |
| 29 | Lắp đặt biển báo trạm | Chương V | 3 | Biển |
| 30 | Tủ bù cảm kháng tự động công suất 40kVAr | Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Chụp SI (1 bộ 3 cái) | Chương V | 1 | bộ |
| 32 | Hòm chống tổn thất | Chương V | 1 | hòm |
| 33 | Khoá Minh Khai | Chương V | 3 | cái |
| 34 | Ca xe vận chuyển vật tư vào công trình | Chương V | 1 | ca |
| C | HẠNG MỤC THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cầu dao phụ tải | Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van (1 bộ 3 cái) | Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Máy biến áp | Chương V | 1 | máy |
| 4 | Cầu dao phụ tải | Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Chống sét van (1 bộ 3 cái) | Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Tủ điện hạ thế 500A | Chương V | 1 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi