Gói thầu: Xây lắp và thiết bị thuộc công trình Cải tạo, sửa chữa vệ sinh học sinh và giáo viên Trường THPT Phước Bửu, huyện Xuyên Mộc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201237268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo tỉnh BRVT |
| Tên gói thầu | Xây lắp và thiết bị thuộc công trình Cải tạo, sửa chữa vệ sinh học sinh và giáo viên Trường THPT Phước Bửu, huyện Xuyên Mộc |
| Số hiệu KHLCNT | 20201236115 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 08:38:00 đến ngày 2020-12-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,804,639,587 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 110 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 28 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 22 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 22 | bộ |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 24,006 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 632,6 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 304,585 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ sàn âm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 15,955 | m3 |
| 9 | Cạo bỏ lớp sơn cũ | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 228,97 | m2 |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 4,118 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 51,48 | m2 |
| 3 | Tạo nhám bề mặt tường từ cote +2.000m đến cote + 3.00m để ốp gạch | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 240,92 | m2 |
| 4 | Công tác ốp gạch vào tường gạch granite 300x600 | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 944,56 | m2 |
| 5 | Bê tông nền sàn âm bằng đá mi mác 150 | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 9,972 | m3 |
| 6 | Quét dung dịch chống thấm sàn bằng lầu 1 bằng sika định mức 2,2Kg/m2 | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 154,2 | m2 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 283,705 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 600x600 | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 295,465 | m2 |
| 9 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 219,55 | m2 |
| 10 | Bả bằng bột bả vào tường | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 153,03 | m2 |
| 11 | Bả bằng bột bả vào trần | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 295,49 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 448,52 | m2 |
| 13 | Cung cấp, lắp dựng vách ngăn vệ sinh bằng tấm compac kháng nước chiều dày 1,2cm (bao gồm phụ kiện kèm lắp đặt kèm theo bằng inox 304) | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 183,88 | m2 |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt cửa đi và cửa sổ bằng cửa nhôm hệ 1000, kính cường lực dày 8ly | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 56,56 | m2 |
| 15 | Lắp dựng cửa | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 56,56 | m2 |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt khung thép V50x50x5mm làm bàn đỡ lavabo | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 36 | bộ |
| 17 | Công tác ốp đá granit tự nhiên làm bàn lavabo | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 23,461 | m2 |
| 18 | Cung cấp lắp đặt gương soi viền nhôm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 21,328 | m2 |
| 19 | Xử lý hút bể tự hoại | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 3 | bể |
| C | CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Ống nhựa uPVC D140mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,4 | 100m |
| 2 | Ống nhựa uPVC D114mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2,35 | 100m |
| 3 | Ống nhựa uPVC D90mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 4,74 | 100m |
| 4 | Ống nhựa uPVC D60mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,81 | 100m |
| 5 | Ống nhựa uPVC D34mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,85 | 100m |
| 6 | Ống PPR D50mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,83 | 100m |
| 7 | Ống PPR D40mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | 100m |
| 8 | Ống PPR D32mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 0,63 | 100m |
| 9 | Ống PPR D25mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 4,11 | 100m |
| 10 | Co PPR D50mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 11 | Tê PPR D50mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 12 | Lơi PPR D50mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 13 | Nối PPR D50mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 19 | cái |
| 14 | Nối giảm PPR D50/40mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
| 15 | Nối ren ngoài PPR D50mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 3 | cái |
| 16 | Co PPR D40mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 17 | Tê PPR D40mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 18 | Nối PPR D40mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 27 | cái |
| 19 | Nối giảm PPR D40/32mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 15 | cái |
| 20 | Co PPR D32mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 21 | Tê PPR D32mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 22 | Nối PPR D32mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 14 | cái |
| 23 | Nối giảm PPR D32/25mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 24 | Co PPR D25mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 190 | cái |
| 25 | Tê PPR D25mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 125 | cái |
| 26 | Nối PPR D25mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 117 | cái |
| 27 | Co PPR D25mm răng trong 21 | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 126 | cái |
| 28 | Lơi nhựa uPVC D140mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 29 | Lơi nhựa uPVC D114mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 36 | cái |
| 30 | Co nhựa uPVC D114mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 25 | cái |
| 31 | Giảm nhựa uPVC D114/90mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 8 | cái |
| 32 | Tê cong nhựa uPVC D114mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 42 | cái |
| 33 | Lơi nhựa uPVC D90mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 100 | cái |
| 34 | Co nhựa uPVC D90mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 35 | Giảm nhựa uPVC D90/34mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 89 | cái |
| 36 | Tê cong nhựa uPVC D90mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 139 | cái |
| 37 | Lơi nhựa uPVC D60mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 17 | cái |
| 38 | Co nhựa uPVC D60mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 25 | cái |
| 39 | Tê cong nhựa uPVC D60mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 13 | cái |
| 40 | Co nhựa uPVC D34mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 178 | cái |
| 41 | Lơi nhựa uPVC D34mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 85 | cái |
| 42 | Phao điện | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 43 | Van phao DN32mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 44 | Van 1 chiều PPR DN40mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 45 | Van cổng PPR DN32mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | cái |
| 46 | Van cổng PPR DN50mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2 | cái |
| 47 | Van cổng PPR DN25mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt chậu xí bệt | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 42 | bộ |
| 49 | Lavabo + vòi cấp + bộ xả | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 26 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nam + vòi cấp + bộ xả | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 40 | bộ |
| 51 | Lắp đặt phễu thu ĐK 50mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 52 | cái |
| 52 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2 | bể |
| 53 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 50 | m |
| 55 | Phụ kiện cấp nước | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | Lô |
| D | CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đèn led âm trần D90 bóng 1x9w | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 112 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt tủ điện âm tường loại 2 module | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 16 | tủ |
| 6 | Lắp đặt dây điện CV 1,5mm2 | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 892 | m |
| 7 | Lắp đặt dây điện CV 2,5mm2 | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 318 | m |
| 8 | Lắp đặt MCB 2 pha 16A 4,5kA | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống PVC cứng D20 | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 440 | m |
| 10 | Lắp đặt ống PVC cứng D25 | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 107 | m |
| 11 | Đế âm | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 32 | cái |
| 12 | Phụ kiện câp điện | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 1 | lô |
| E | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy bơm cấp nước Q=5m3/h, H=40m | Xem Chương V.Yêu cầu kỹ thuật | 2 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi