Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201236844-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/12/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uy Ban Nhân Dân xã Liên Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201228399 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 15:37:00 đến ngày 2020-12-21 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,244,044,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG + KÈ + TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào nền đường -đất cấp II | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 188,53 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, -đất cấp II | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 188,53 | m3 |
| 3 | Mua đất C3 đắp nền đầm chặt K95 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 1,2043 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,8808 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,6874 | 100m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,3171 | 100m3 |
| 7 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 78,98 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông, | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,05 | 100m2 |
| 9 | Đào móng băng-đất cấp II | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 28,028 | m3 |
| 10 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m-đất cấp II | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 19,25 | 100m |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 3,08 | m3 |
| 12 | Vệ sinh mặt tường kè cũ + Tưới nước xi măng nguyên chất lên mặt kết cấu cũ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 3 | Công |
| 13 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 30,6432 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 16,4538 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,3444 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,1228 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,674 | tấn |
| 18 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 5,6826 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤4m, vữa XM M75 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 2,64 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 119,53 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 42 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,056 | 100m |
| 23 | Chèn sỏi | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,014 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 9,3438 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất-đất cấp II | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,1869 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Công vét sạch đất và vệ sinh các khe biến dạng + trám khe biến dạng + đầm chặt bằng BTNC 12,5 các khe biến dạng mặt đường bê tông cũ (Trám khe mặt đường BTXM cũ loại trám cho khe rộng 1cm, sâu 5cm) | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 2.441,4 | md |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 65,3746 | 100m2 |
| 3 | Mua bê tông nhựa hạt trung (C19 hàm lượng nhựa 5,3%) | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 6,957 | 100 tấn |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 41,1176 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 6,6519 | 100m2 |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 9,8791 | 100m2 |
| 7 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 73,6175 | 100m2 |
| 8 | Mua bê tông nhựa hạt mịn C12,5 hàm lượng nhựa 5,5% | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 13,0704 | 100 tấn |
| 9 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 20,0274 | 100tấn |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 77,4806 | 100m2 |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Công cắt mạch, phá dỡ BT các cổng, xử lý khe tiếp giáp, tháo dỡ tấm đan cũ đã có để vệ sinh và khơi thông lòng rãnh + cải tạo rãnh | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 1.421 | Tấm |
| 2 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 100,88 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất-đất cấp I | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 100,88 | m3 |
| 4 | Cắt tường bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 5,4 | m |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 4,37 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất-đất cấp IV | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,3233 | 100m3 |
| 7 | Công vệ sinh tưởng + mũ rãnh cũ để xây tôn cao rãnh và đổ BT mũ tôn cao thêm thành rãnh + Tưới nước xi măng nguyên chất lên mặt kết cấu | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 10 | Công |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 7,105 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng , bê tông M200, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 62,524 | m3 |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 27,96 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 1,7404 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 1,9225 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,1571 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 1.299 | 1cấu kiện |
| 15 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,1141 | tấn |
| 16 | Lắp đặt tấm lưới thép | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 2,42 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 4,84 | 1m2 |
| 18 | Cắt tường bê tông bằng máy - chiều dày ≤20cm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 113 | m |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 6,248 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, -đất cấp IV | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 6,248 | 100m3 |
| 21 | Đào rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 42,33 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đất, -đất cấp II | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 42,33 | m3 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 1,584 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 11,4435 | m3 |
| 25 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 22,2772 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 101,26 | m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,8 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng , bê tông M200, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 4,436 | m3 |
| 29 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 5,47 | m3 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,3231 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,3804 | tấn |
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,3174 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 95 | 1cấu kiện |
| 34 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 3,3 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,2756 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 0,176 | 100m2 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 55 | 1cấu kiện |
| D | HẠNG MỤC: AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 103,5 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 164,7 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Xem mục chỉ dẫn kỹ thuật của HSMT và bản vẽ kèm theo | 57,6 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi