Gói thầu: Gói thầu số 16 (xây dựng và thiết bị): Lưới điện trung – hạ thế; nội dung công việc theo Quyết định số 4260|QĐ-UBND ngày 12|11|2020 của Chủ tịch UBND tỉnh và phụ lục II đính kèm

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201233382-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/12/2020 11:28:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 16 (xây dựng và thiết bị): Lưới điện trung – hạ thế; nội dung công việc theo Quyết định số 4260|QĐ-UBND ngày 12|11|2020 của Chủ tịch UBND tỉnh và phụ lục II đính kèm
Số hiệu KHLCNT 20201223314
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 11:07:00 đến ngày 2020-12-31 11:28:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 43,208,605,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG CẦU MÊN
B PHẦN THÁO DỠ
1 Tháo cáp AC50mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,41 km
2 Tháo cáp AV70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,41 km
3 Nhổ trụ BT12m; BTLT10.5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 17 trụ
4 Nhổ trụ BT 8.5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 23 trụ
5 Tháo sứ đứng+ ty sứ; ty sứ đỉnh Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 10 bộ
6 Tháo sứ treo +phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
7 Tháo neo AG, DG Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20 bộ
8 Tháo rack 3+ sứ ống chỉ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 bộ
9 Tháo FCO 100A-27kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 bộ (3pha)
10 Tháo xà Composite đỡ FCO, LA (<15kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 bộ
11 Tháo tủ MCCB trạm treo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 tủ
12 Tháo cáp đồng CXV25, CXV70, CXV95 xuống thiết bị Theo chương V và hồ sơ thiết kế 80 1 m
13 Tháo MBA 1P 75kVA- 12.7/0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 máy
14 Tháo MBA 1P 50kVA- 12.7/0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 máy
15 Tháo FCO 100A-27kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 (3pha)
16 Tháo LA 18kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 3 pha
17 Tháo MCCB 3P-160A-600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 cái
18 Tháo MCCB 3P- 250A- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 cái
19 Tháo công tơ đo đếm (có TI) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 hộp
C PHẦN PHÁT SINH MỚI
1 Cáp ACXH240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16.948,65 mét
2 Kéo rãi cáp ACXV240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16,95 km
3 Cáp AC120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2.660,94 kg
4 Kéo rãi cáp AC120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5,65 km
5 Cáp ABC4x120mm2- 0.6kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3.460,8 mét
6 Kéo rãi cáp ABC4x120mm2- 0.6kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,46 km
7 Trụ BTLT14m-F650 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 172 trụ
8 Dựng trụ BTLT14m-F650 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 172 cột
9 Trụ BTLT8.5m-F300 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 82 trụ
10 Dựng trụ BTLT8.5m-F300 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 82 trụ
11 Bulon VRS 16x600 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 cây
12 Bulon VRS 16x700 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 cây
13 Bulon VRS 16x750 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 cây
14 Đà sắt 2.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 106 cây
15 Thanh chống 810 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 212 cây
16 Bulon 16x300 +Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 212 bộ
17 Bulon 16x50 + Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 212 bộ
18 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 106 bộ
19 Đà sắt 2.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 34 cây
20 Thanh chống 810 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 68 cây
21 Bulon 16x300 + Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 34 bộ
22 Bulon 16x50 + Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 68 bộ
23 Bulon VRS 16x300 + Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 34 bộ
24 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 17 bộ
25 Đà sắt 2.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cây
26 Thanh chống 810 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 cây
27 Bulon 16x600 + Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 bộ
28 Bulon 16x50 + Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 bộ
29 Bulon VRS 16x600 + Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 bộ
30 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 bộ
31 Đà sắt 2.4m (Loại 3 cóc) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
32 Bulon 16x600 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
33 Bulon VRS 16x600 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
34 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
35 Đà Compusite 2.2 m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cây
36 Thanh chống Compusite 910 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 cây
37 Bulon 16x500 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cây
38 Bulon 14x150 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 cây
39 Bulon VRS 16x500 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cây
40 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
41 Sứ đứng 24kV (DR540) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 490 cái
42 Ty sứ D20 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 490 cây
43 Dây buộc sứ phi kim cỡ dây 240 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 490 sợi
44 Lắp đặt Bộ Sứ đứng 24kV+ ty Theo chương V và hồ sơ thiết kế 49 10 sứ
45 Sứ treo Polimer Theo chương V và hồ sơ thiết kế 84 cái
46 Móc treo chữ U Theo chương V và hồ sơ thiết kế 168 cái
47 Giáp níu dây bọc 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 84 cái
48 Mắc nối yếm giáp 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 84 cái
49 Yếm móng U cho giáp níu 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 84 cái
50 Lắp đặt Bộ Sứ treo Polimer+ phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 84 bộ
51 Sứ treo Polimer Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
52 Móc treo chữ U Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
53 Lắp đặt Bộ Sứ treo Polimer+ phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 bộ
54 Sứ treo Polimer Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
55 Móc treo chữ U Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
56 Giáp níu dây bọc 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
57 Mắc nối yếm giáp 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
58 Yếm móng U cho giáp níu 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
59 Khánh sứ treo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
60 Lắp đặt Bộ Sứ treo Polimer+ phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 bộ
61 Uclevis Theo chương V và hồ sơ thiết kế 122 cái
62 Sứ ống chỉ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 122 cái
63 Bulon 16x300 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 122 cái
64 Lắp đặt Bộ đỡ trung hòa TT Theo chương V và hồ sơ thiết kế 122 bộ
65 Kẹp dừng 5U cỡ dây 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 cái
66 Bulon mắt 16x350 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 cái
67 Lắp đặt Bộ dừng trung hòa 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 bộ
68 Cáp CXV25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 38 mét
69 Lem ép WR815 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 38 cái
70 Thanh Compusite 300x10x60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 38 cái
71 Chụp LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 38 cái
72 Ốc xiết cáp Cu 2/0 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 38 cái
73 Băng keo cách điện trung thế Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12,67 cuộn
74 Bát LI gắn LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 38 cái
75 Bulon 12x50 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 38 cái
76 Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <=95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 38 1 m
77 Cáp CXV240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 mét
78 Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
79 Lem ép WR929 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
80 Ống co nhiệt D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 mét
81 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 1 m
82 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,6 10 đầu cốt
83 Cáp CXV240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 mét
84 Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
85 Lem ép WR929 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
86 Ống co nhiệt D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 mét
87 Cáp CXV25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 mét
88 Đà Composite 0.8m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cây
89 Thanh chống Composite 710 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cây
90 BÁT LI BẮT FCO Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
91 Bulon 16x350 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
92 Bulon 16x300 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
93 Bulon 14x150 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
94 Ống PVC D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 mét
95 Co PVC D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 mét
96 Cổ dê ốp ống PVC 60 vào trụ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
97 Dây chì 3K Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 sợi
98 Lem ép WR815 (Đấu FCO vào Lưới) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
99 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 1 m
100 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 1 m
101 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,9 10 cái
102 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
103 Cáp CXV240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 mét
104 Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
105 Lem ép WR815 (đấu FCO) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
106 Ống co nhiệt D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 mét
107 Cáp CXV25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 mét
108 Đà Compusite 0.8m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cây
109 Thanh chống Compusite 710 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cây
110 Bát LI gắn FCO Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 cái
111 Bulon 16x350 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
112 Bulon 16x300 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
113 Bulon 14x150 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
114 Ống PVC D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 mét
115 Co PVC D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 mét
116 Cổ dê ốp ống PVC D60 vào trụ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
117 Dây chì 3k Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 sợi
118 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 1 m
119 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,7 10 đầu cốt
120 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 1 m
121 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
122 Cáp AC 70 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 78,25 kg
123 Cos AL 70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 138 cái
124 Bulon 12x30 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 138 cái
125 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 276 cái
126 Cọc tiếp đất D16x2400 mạ đồng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cọc
127 Kẹp cọc tiếp đất Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
128 Cáp đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 43,01 kg
129 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
130 Cos Cu 25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
131 Bulon 8x30 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
132 Ống PVC D21 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 mét
133 Đóng cọc tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,6 10 cọc
134 Lắp Cáp đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,43 100kg
135 Đào đất rãnh tiếp đỉa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10,8 m3
136 Đắp đất rãnh tiếp đỉa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10,8 m3
137 Cọc tiếp đất D16x2400 mạ đồng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 110 cọc
138 Kẹp cọc tiếp đất Theo chương V và hồ sơ thiết kế 110 cái
139 Cáp đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 103,49 kg
140 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 22 cái
141 Ccos Cu 25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 22 cái
142 Bulon 8x30 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 11 cái
143 Ống PVC D21 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 22 mét
144 Đóng cọc tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 11 10 cọc
145 Lắp Cáp đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,03 100kg
146 Đào đất rãnh tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 44,55 m3
147 Đắp đất rãnh tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 44,55 m3
148 Kẹp treo cáp ABC4x120 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 157 cái
149 Bulon móc 16x350 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 157 cái
150 Bộ dừng cáp ABC4x120 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 bộ
151 Kẹp dừng cáp ABC4x120 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 cái
152 Bulon móc 16x350 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 cái
153 Hộp phân phối + dây đấu hộp+ phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 165 bộ
154 Hộp phân phối 6, 9 cực đấu tắt Theo chương V và hồ sơ thiết kế 165 cái
155 Cáp CV25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 825 mét
156 Ghíp ABC120/35 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1.155 cái
157 Hộp phân phối + dây đấu hộp+ phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 165 hộp
158 Lem ép WR929 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 42 cái
159 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
160 Ống co nhiệt D100 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 mét
161 Đà cản 1.5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 106 cái
162 Bulon 2DR 22X650 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 106 cái
163 Đào đất móng đà cản 1.5m (1,25m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 132,5 m3
164 Đắp đất móng đà cản 1.5m (1,16m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 122,96 m3
165 Lắp đà cản 1.5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 106 cấu kiện
166 Đà cản 1.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 82 cái
167 Bulon 2DR 22x600 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 82 cái
168 Đào đất (0,365m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 29,93 m3
169 Đắp đất (0,325m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 26,65 m3
170 Lắp đà cản 1.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 82 cấu kiện
171 Đào đất móng betong(1,46 m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 49,64 m3
172 Bê tông móng trụ (1,46 m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 49,64 m3
173 Cáp CXV25mm2- 24KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 57 mét
174 Cáp CV240mm2- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 72 mét
175 Cáp CV120mm2- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 mét
176 Cáp CV95mm2- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 153 mét
177 Cáp CV70mm2- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 51 mét
178 Cos Cu240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
179 Cos Cu120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
180 Cos Cu95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
181 Cos Cu70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
182 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 cái
183 Băng keo cách điện hạ thế Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cuộn
184 Chụp đầu cos 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
185 Chụp đầu cos 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
186 Chụp đầu cos 95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
187 Chụp đầu cos 70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
188 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 261 1 m
189 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 72 1 m
190 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 10 đầu cốt
191 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,6 10 đầu cốt
192 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,8 10 đầu cốt
193 Đà U160x64x5x1960 chống đà MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
194 Đà U160x64x5x1450 chống đà goài bắt MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
195 Đà U160x64x5x1500 đà đỡ MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
196 Đà U100x46x4,5x400 ốp chống đà MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
197 Đà U100x46x4,5x700 ốp đà MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
198 Đà U100x46x4,5x750 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
199 Đà U100x46x4,5x750 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
200 Đà U160x64x5x800 đà ngoài bắt MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
201 Đà U160x64x5x800 đà trong bắt MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
202 Đà U100x46x4,5x700 đà kẹp bắt MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
203 Boulon 16x350VRS + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cây
204 Boulon 16x800VRS + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cây
205 Boulon 16x750VRS + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cây
206 Boulon 16x200 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cây
207 Boulon 16x50 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 42 cây
208 Boulon 16x100 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cây
209 Lắp đặt xà, loại cột đúp, trọng lượng xà 230kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
210 Đà sắt 2.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
211 Thanh chống 810 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
212 Bulon 16x300 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
213 Bulon 16x50 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
214 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
215 Đà composite 2,2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
216 Thanh chống composite 920 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
217 Bulon 14x150 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
218 Bulon 16x300+ + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
219 Bulon 16x350+ + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
220 Bát LL bắt FCO, LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 bộ
221 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
222 Tủ BCCB (bao gồm cổ dê, bulon bắt tủ, bakelit) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
223 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 1 tủ
224 Kẹp Uquai 240 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
225 Kẹp hotline 4/0 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
226 Chụp kẹp Uquai Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
227 Lắp đặt kẹp quai Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
228 Lắp đặt kẹp hotline Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
229 Sứ đứng 24kV (DR540) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
230 Ty sứ D20 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
231 Dây buộc sứ phi kim Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 sợi
232 Lắp đặt Bộ Sứ đứng 24kV+ ty Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,9 10 sứ
233 Cáp đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30,24 kg
234 Ốc xiết cáp Cu 2/0 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
235 Cọc tiếp đất D16x2400 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 cái
236 Kẹp cọc tiếp đất Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 cái
237 Bulon 8x40 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
238 Cos Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
239 Rải dây thép địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 13,5 10 m
240 Đóng cọc tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 10 cọc
241 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,6 10 đầu cốt
242 Đào đất mương tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12,15 m3
243 Đắp đất mương tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12,15 m3
244 Ống PVC D114 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 mét
245 Co 90 ống PVC D114 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
246 Keo Silicon Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 ống
247 Ống gân D114 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 mét
248 Cổ dê ốp ống PVC D14 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
249 Cáp CVV4x4mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 mét
250 Thùng gắn điện kế (bao gồm bộ ốp tủ, bakelit) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
251 Cổ dê ốp ống PVC D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
252 Ống PVC D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
253 Khâu ven răng trong D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
254 Khâu ven ngoài trong D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 mét
255 Co 90 ống PVC D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
256 Điện kế 3P điện tử Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
257 TI hạ thế 250/5A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
258 LBS Khí-630A- 24kV + Tủ ĐK+ Cáp ĐK + TU cấp nguồn 12.7-0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
259 Recloser 630A- 24kV + Tủ ĐK+ Cáp ĐK + TU cấp nguồn 12.7-0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
260 DS 1P- 630/800A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
261 FCO 100A- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
262 LA- 18kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 38 cái
263 Lắp đặt máy cắt dùng khí, 3 pha, loại <=35KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 bộ
264 Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời, loại <= 35KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 1 bộ
265 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35(22)KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 bộ
266 Lắp đặt chống sét van <=35KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12,67 3 pha
267 MBA 3P 160KVA- 22/0.4KV + Chụp MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 máy
268 FCO 100A-27KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
269 LA 18KV + Chụp LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
270 MCCB 3P- 250A- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
271 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 180kVA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 1 máy
272 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 1 bộ
273 Lắp đặt chống sét van <=35KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 3 pha
274 Lắp MCCB <=300A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 1 cái
275 Dây ABC4X120MM2 -0,6kV (1000m/ Mẫu) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 Mẫu
276 Dây CXV 25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 Mẫu
277 Dây AXV240mm2- 24kV (1000m/ Mẫu) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 17 Mẫu
278 Tiếp địa lặp lại Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 1 vị trí
279 Sứ treo Polimer, Sứ đứng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 607 cái
280 Sứ treo Polimer, Sứ đứng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 cái
281 Dây CV- 0,6kV CÁC LOẠI (240, 120, 95, 70, 25) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 sợi
282 Dây CXV 25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 sợi
283 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
284 Tiếp địa vị trí LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 11 1 vị trí
285 LBS KHÍ -630A- 24KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
286 Recloser 24kV- 630A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
287 Tủ điều khiển máy cắt Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 hệ thống
288 TU cấp nguồn máy cắt 12.7-0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 máy
289 DS 1P- 630/800A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
290 FCO 100A-24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
291 LA- 18kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 38 bộ
292 Thí nghiệm MBA 160kVA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 máy
293 Tiếp địa vị trí LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 1 vị trí
294 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
295 FCO 100A-24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 bộ
296 Thí nghiệm CB250A-600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
D NHÁNH ĐƯỜNG BÀU CẠN - SUỐI TRẦU - CẨM ĐƯỜNG
1 Tháo cáp AC50MM2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10,46 km
2 Tháo cáp ACXV50mm2-24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,94 km
3 Tháo cáp AV70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,77 km
4 Tháo cáp AV95MM2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,38 km
5 Tháo cáp ABC4x50mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,07 km
6 Nhổ trụ BTLT 12m; 10.5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 63 trụ
7 Nhổ trụ BTLT 8.5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 17 trụ
8 Tháo bộ đà đơn 2.1m; 2.2m (Sắt tráng kẽm) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 31 bộ
9 Tháo bộ đà kép 2.1m; 2.2m; 2.4m (Sắt tráng kẽm) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 bộ
10 Tháo bộ đà Compusite 0.8m; 2.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
11 Tháo bộ sứ đứng+ ty sứ; ty sứ đỉnh Theo chương V và hồ sơ thiết kế 13,4 10 bộ
12 Tháo bộ sứ treo +phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 56 bộ
13 Tháo bộ neo AG, DG Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 bộ
14 Tháo bộ rack 4+ sứ ống chỉ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 sứ
15 Tháo bộ rack 3+ sứ ống chỉ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 sứ
16 Tháo bộ xà U đỡ MBA trạm ngồi (Trọng lượng xà 230kg, cột đúp) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
17 Tháo bộ xà 2,2m đỡ sứ; giá treo MBA (<50kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
18 Tháo bộ xà Composite đỡ FCO, LA (<15kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
19 Tháo tủ MCCB trạm treo, trạm ngồi Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 tủ
20 Tháo bộ sứ đứng+ ty sứ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,3 10 sứ
21 Tháo cáp đồng CXV25 xuống thiết bị Theo chương V và hồ sơ thiết kế 22 1 m
22 Tháo cáp đồng CXV95 xuống thiết bị Theo chương V và hồ sơ thiết kế 80,5 m
23 Tháo cáp đồng CXV240 xuống thiết bị Theo chương V và hồ sơ thiết kế 19,5 m
24 Tháo cổ dê ốp ống PVC Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
25 Tháo ống PVC D114 bảo vệ cáp Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,5 10m
26 Tháo FCO 100A- 27kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,33 1 bộ (3pha)
27 Tháo MBA 1P 50kVA- 12.7/0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 máy
28 Tháo MBA 3P 160kVA- 22/0.4kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 máy
29 Tháo FCO 100A-27kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,67 3 pha
30 Tháo LA 18kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,33 3 pha
31 Tháo MCCB 3P- 250A- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 1 cái
E PHẦN LẮP ĐẶT LẠI
1 Trồng trụ BTLT 12m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 trụ
2 Lắp bộ đà kép 2.1m; 2.2m; 2.4m (Sắt tráng kẽm) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
3 Lắp bộ đà Compusite 0.8m; 2.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
4 Lắp bộ sứ đứng, đỉnh + ty sứ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,6 10 bộ
5 Lắp bộ sứ treo +phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 28 bộ
6 Lắp bộ xà U đỡ MBA trạm ngồi (Trọng lượng xà 230kg, cột đúp) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
7 Lắp bộ xà 2,2m đỡ sứ; giá treo MBA (<50kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
8 Lắp bộ xà Composite đỡ FCO, LA (<15kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
9 Lắp tủ MCCB trạm treo, trạm ngồi Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 tủ
10 Lắp bộ sứ đứng, đỉnh + ty sứ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,3 10 sứ
11 Lắp FCO 100A- 27kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,67 1 bộ (3pha)
12 Lắp MBA 3P 160kVA- 22/0.4kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 máy
13 Lắp FCO 100A-27kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 3 pha
14 Lắp LA 18KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 3 pha
15 Lắp MCCB 3P- 250A- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
F PHẦN PHÁT SINH MỚI
1 Cáp ACXH240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 33.781,43 mét
2 Kéo rãi cáp ACXV240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 33,78 1 km dây
3 Cáp AC120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5.303,68 kg
4 Kéo rãi cáp AC120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 11,26 1 km dây
5 Cáp ABC4x120mm2- 0.6kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6.098,12 mét
6 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6,1 km/dây
7 Cáp ngầm C/DSTA/XLPE/PVC 3x300- 24kV (+ 20m lên 2 trụ) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 245,4 mét
8 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,454 100m
9 Cáp CV150mm2- 0.6kV(+ 20m lên 2 trụ) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 81,8 mét
10 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,82 100m
11 Trụ BTLT14m-F650 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 342 trụ
12 Dựng trụ BTLT14m-F650 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 342 cột
13 Trụ BTLT8.5m-F300 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 94 TRỤ
14 Dựng trụ BTLT8.5m-F300 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 94 cột
15 Bulon VRS 16x600 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 50 cây
16 Bulon VRS 16x700 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 50 cây
17 Bulon VRS 16x750 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 50 cây
18 Đà sắt 2.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 236 cây
19 Thanh chống 810 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 472 cây
20 Bulon 16x300 +2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 472 cây
21 Bulon 16x50 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 472 cây
22 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 236 bộ
23 Đà sắt 2.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 26 cây
24 Thanh chống 810 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 52 cây
25 Bulon 16x300 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 26 cây
26 Bulon 16x50 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 52 cây
27 Bulon VRS 16x300 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 26 cây
28 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 13 bộ
29 Đà sắt 2.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 cây
30 Thanh chống 810 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 96 cây
31 Bulon 16x600 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 cây
32 Bulon 16x50 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 96 cây
33 Bulon VRS 16x600 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 cây
34 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 bộ
35 Đà sắt 2.4m (Loại 3 cóc) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20 cây
36 Bulon 16x600 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20 cây
37 Bulon VRS 16x600 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20 cây
38 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 bộ
39 Đà Compusite 2.2 m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cây
40 Thanh chống Compusite 910 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cây
41 Bulon 16x500 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cây
42 Bulon 14x150 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cây
43 Bulon VRS 16x500 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cây
44 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 bộ
45 Sứ đứng 24kV (DR540) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 913 cái
46 Ty sứ D20 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 913 cây
47 Dây buộc sứ phi kim cỡ dây 240 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 913 sợi
48 Lắp đặt Bộ Sứ đứng 24kV+ ty Theo chương V và hồ sơ thiết kế 91,3 10 sứ
49 Sứ treo Polimer Theo chương V và hồ sơ thiết kế 213 cái
50 Móc treo chữ U Theo chương V và hồ sơ thiết kế 426 cái
51 Giáp níu dây bọc 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 213 cái
52 Mắc nối yếm giáp 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 213 cái
53 Yếm móng U cho giáp níu 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 213 cái
54 Lắp đặt Bộ Sứ treo Polimer+ Phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 213 bộ
55 Sứ treo Polimer Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 cái
56 Móc treo chữ U Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 cái
57 Lắp đặt Bộ Sứ treo Polimer+ Phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 bộ
58 Sứ treo Polimer Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
59 Móc treo chữ U Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
60 Giáp níu dây bọc 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
61 Mắc nối yếm giáp 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
62 Yếm móng U cho giáp níu 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
63 Khánh sứ treo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
64 Lắp đặt Bộ Sứ treo Polimer+ Phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 bộ
65 Uclevis Theo chương V và hồ sơ thiết kế 243 cái
66 Sứ ống chỉ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 243 cái
67 Bulon 16x300 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 243 cái
68 Lắp đặt Bộ đỡ trung hòa TT Theo chương V và hồ sơ thiết kế 243 sứ
69 Kẹp dừng 5U cỡ dây 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 74 cái
70 Bulon mắt 16x350 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 74 cái
71 Lắp đặt Bộ dừng trung hòa 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 74 bộ
72 Cáp CXV25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 90 mét
73 Lem ép WR815 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 90 cái
74 Thanh Compusite 300x10x60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 90 cái
75 Chụp LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 90 cái
76 Ốc xiết cáp Cu 2/0 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 90 cái
77 Băng keo cách điện trung thế Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 cuộn
78 Bát LI gắn LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 90 cái
79 Bulon 12x50 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 90 cái
80 Lắp đặt Cáp CXV25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 90 1 m
81 Ép Lem WR815 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 10 đầu cốt
82 Cáp CXV240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 45 mét
83 Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 cái
84 Lem ép WR929 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 60 cái
85 Ống co nhiệt D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 mét
86 Lắp đặt Cáp CXV240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 45 1 m
87 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 10 cái
88 Cáp CXV240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 mét
89 Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
90 Lem ép WR929 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
91 Ống co nhiệt D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 mét
92 Cáp CXV25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 mét
93 Đà Composite 0.8m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cây
94 Thanh chống Composite 710 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cây
95 BÁT LI BẮT FCO Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
96 Bulon 16x350 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
97 Bulon 16x300 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
98 Bulon 14x150 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
99 Ống PVC D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 mét
100 Co PVC D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 mét
101 Cổ dê ốp ống PVC 60 vào trụ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
102 Dây chì 3K Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 sợi
103 Lem ép WR815 (Đấu FCO vào Lưới) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
104 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 1 m
105 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 1 m
106 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,8 10 đầu cốt
107 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
108 Cáp CXV240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 mét
109 Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
110 Lem ép WR815 (đấu FCO) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
111 Ống co nhiệt D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 mét
112 Cáp CXV25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 mét
113 Đà Compusite 0.8m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
114 Thanh chống Compusite 710 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
115 Bát LI gắn FCO Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
116 Bulon 16x350 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
117 Bulon 16x300 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
118 Bulon 14x150 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
119 Ống PVC D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 mét
120 Co PVC D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 mét
121 Cổ dê ốp ống PVC D60 vào trụ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
122 Dây chì 3k Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 sợi
123 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 1 m
124 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 1 m
125 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 21 10 cái
126 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
127 Cáp AC 70 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 161,03 kg
128 Cos AL 70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 284 cái
129 Bulon 12x30 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 284 cái
130 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 568 cái
131 Cọc tiếp đất D16x2400 mạ đồng +Kẹp cọc tiếp đất Theo chương V và hồ sơ thiết kế 72 cọc
132 Cáp đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 86,02 kg
133 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 cái
134 Ccos Cu 25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 cái
135 Bulon 8x30 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
136 Ống PVC D21 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 mét
137 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,2 10 cọc
138 Lắp Cáp đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,86 100kg
139 Đào đất rãnh tiếp đỉa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 21,6 m3
140 Đắp đất rãnh tiếp đỉa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 21,6 m3
141 Cọc tiếp đất D16x2400 mạ đồng +Kẹp cọc tiếp đất Theo chương V và hồ sơ thiết kế 250 cọc
142 Cáp đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 235,2 kg
143 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 50 cái
144 Ccos Cu 25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 50 cái
145 Bulon 8x30 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 25 cái
146 Ống PVC D21 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 50 mét
147 Đóng cọc tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 25 10 cọc
148 Lắp Cáp đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,35 100kg
149 Đào đất rãnh tiếp đỉa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 101,25 m3
150 Đắp đất rãnh tiếp đỉa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 101,25 m3
151 Kẹp treo cáp ABC4x120 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 224 cái
152 Bulon móc 16x350 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 224 cái
153 Kẹp dừng cáp ABC4x120 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 42 cái
154 Bulon móc 16x350 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 42 cái
155 Hộp phân phối 6, 9 cực đấu tắt Theo chương V và hồ sơ thiết kế 242 cái
156 Cáp CV25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1.210 mét
157 Ghíp ABC120/35 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1.694 cái
158 Hộp phân phối + dây đấu hộp+ phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 242 hộp
159 Kẹp Uquai 240 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
160 Kẹp hotline 4/0 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
161 Chụp kẹp Uquai Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
162 Lắp đặt kẹp quai Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
163 Lắp đặt kẹp hotline Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cái
164 ĐẦU CÁP NGẦM 3PHA 3X300MM2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
165 CÁP CXV300MM- 24KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 mét
166 ĐẦU COS CU300MM2 LOẠI 2 LỖ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
167 GIÁ ĐỠ ĐẦU CÁP NGẦM Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
168 BULON 16X300 +Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
169 ỐNG SẮT SDK 168 LuỒN CÁP Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16 mét
170 CỔ DÊ Ốp ốNG D168 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
171 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 đầu cáp
172 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 1 m
173 Ép đầu cốt Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,6 10 đầu cốt
174 LEM ÉP WR929 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 111 CÁI
175 LEM ÉP WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 58 CÁI
176 ỐNG CO NHIỆT D100 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 34 MÉT
177 Đà cản 1.5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 238 cái
178 Bulon 2DR 22X650 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 238 cái
179 Đào đất móng đà cản 1,2m (0,365 m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 297,5 m3
180 Đắp đất móng đà cản 1,2m (0,325 m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 276,08 m3
181 Lắp đặt Đà Cản Theo chương V và hồ sơ thiết kế 238 cấu kiện
182 Đà cản 1.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 94 cái
183 Bulon 2DR 22x600 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 94 cái
184 Đào đất móng đà cản 1,2m (0,365 m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 51,7 m3
185 Đắp đất móng đà cản 1,2m (0,325 m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 42,3 m3
186 Lắp đặt Đà Cản Theo chương V và hồ sơ thiết kế 94 cấu kiện
187 Đào đất (1,46m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 78,84 m3
188 Bê tông móng trụ (1.46m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 78,84 m3
189 Cát lấp (0,275m3/m) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16,5 m3
190 Gạch thẻ không nung 40x40x180 (20viên/m) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1.200 viên
191 Tấm ni long cảnh báo cáp ngầm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 120 mét
192 Ống gân HDPE D168 dày 5.5mm (+36m lên trụ) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 156 mét
193 Cọc cảnh báo cáp ngầm (20m/cọc) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 mét
194 Đào đất mương đường ống cáp ngầm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,216 100m3
195 Đắp đất đường ống cáp ngầm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,051 100m3
196 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16,5 m3
197 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,2 1000v
198 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,56 100m
199 Cáp CXV25mm2- 24KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 114 mét
200 Cáp CV240mm2- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 144 mét
201 Cáp CV120mm2- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 mét
202 Cáp CV95mm2- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 306 mét
203 Cáp CV70mm2- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 102 mét
204 Cos Cu240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
205 Cos Cu120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
206 Cos Cu95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 72 cái
207 Cos Cu70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
208 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 96 cái
209 Băng keo cách điện hạ thế Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 cuộn
210 Chụp đầu cos 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
211 Chụp đầu cos 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
212 Chụp đầu cos 95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 72 cái
213 Chụp đầu cos 70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
214 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 522 1 m
215 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 144 1 m
216 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,4 10 đầu cốt
217 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,2 10 đầu cốt
218 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14,4 10 đầu cốt
219 Đà U160x64x5x1960 chống đà MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 Cái
220 Đà U160x64x5x1450 chống đà goài bắt MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 Cái
221 Đà U160x64x5x1500 đà đỡ MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 Cái
222 Đà U100x46x4,5x400 ốp chống đà MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 Cái
223 Đà U100x46x4,5x700 ốp đà MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 Cái
224 Đà U100x46x4,5x750 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 Cái
225 Đà U100x46x4,5x750 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 Cái
226 Đà U160x64x5x800 đà ngoài bắt MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 Cái
227 Đà U160x64x5x800 đà trong bắt MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 Cái
228 Đà U100x46x4,5x700 đà kẹp bắt MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 Cái
229 Boulon 16x350VRS + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20 Cái
230 Boulon 16x800VRS + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20 Cái
231 Boulon 16x750VRS + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 Cái
232 Boulon 16x200 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20 Cái
233 Boulon 16x50 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 70 Cái
234 Boulon 16x100 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 40 Cái
235 Lắp đặt xà, loại cột đúp, trọng lượng xà 230kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 bộ
236 Đà sắt 2.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 cây
237 Thanh chống 810 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 cây
238 Bulon 16x300 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 bộ
239 Bulon 16x50 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 bộ
240 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 bộ
241 Đà composite 2,2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 cây
242 Thanh chống composite 920 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 cây
243 Bulon 14x150 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 bộ
244 Bulon 16x300+ + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 bộ
245 Bulon 16x350+ + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 bộ
246 Bát LL bắt FCO, LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 bộ
247 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 bộ
248 Tủ BCCB (bao gồm cổ dê, bulon bắt tủ, bakelit) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 bộ
249 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 1 tủ
250 Kẹp Uquai 240 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
251 Kẹp hotline 4/0 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
252 Chụp kẹp Uquai Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
253 Lắp đặt kẹp quai Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
254 Lắp đặt kẹp hotline Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
255 Sứ đứng 24kV (DR540) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
256 Ty sứ D20 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
257 Dây buộc sứ phi kim Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 sợi
258 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,5 10 sứ
259 Cáp đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 60,48 kg
260 Ốc xiết cáp Cu 2/0 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
261 Cọc tiếp đất D16x2400 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 60 cái
262 Kẹp cọc tiếp đất Theo chương V và hồ sơ thiết kế 60 cái
263 Bulon 8x40 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
264 Cos Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
265 Rải dây thép địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 27 10 m
266 Đóng cọc tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 10 cọc
267 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,2 10 đầu cốt
268 Đào đất mương tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24,3 m3
269 Đắp đất mương tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24,3 m3
270 Ống PVC D114 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 mét
271 Co 90 ống PVC D114 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
272 Keo Silicon Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 ống
273 Ống gân D114 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 mét
274 Cổ dê ốp ống PVC D14 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
275 Cáp CVV4x4mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 72 mét
276 Thùng gắn điện kế (bao gồm bộ ốp tủ, bakelit) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 cái
277 Cổ dê ốp ống PVC D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
278 Ống PVC D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
279 Khâu ven răng trong D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
280 Khâu ven ngoài trong D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 mét
281 Co 90 ống PVC D42 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 cái
282 Điện kế 3P điện tử Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
283 TI hạ thế 250/5A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
284 LBS Khí-630A- 24kV + Tủ ĐK+ Cáp ĐK + TU cấp nguồn 12.7-0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
285 Recloser 630A- 24kV + Tủ ĐK+ Cáp ĐK + TU cấp nguồn 12.7-0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
286 DS 1P- 630/800A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 bộ
287 FCO 100A- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
288 LA- 18kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 90 bộ
289 Lắp đặt máy cắt dùng khí, 3 pha, loại <=35KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 1 bộ
290 Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời, loại <= 35KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 1 bộ
291 Lắp đặt cầu chì tự rơi 35(22)KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 1 bộ
292 Lắp đặt chống sét van <=35KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 3 pha
293 MBA 3P 160KVA- 22/0.4KV + Chụp MBA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 máy
294 FCO 100A-27KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
295 LA 18KV + Chụp LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
296 MCCB 3P- 250A- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 cái
297 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 180kVA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 1 máy
298 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 1 bộ
299 Lắp đặt chống sét van <=35KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 3 pha
300 Lắp MCCB <=300A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 1 cái
301 Dây ABC4X120MM2 -0,6kV (1000m/ Mẫu) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7 Mẫu
302 Dây CXV 240; 25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 Mẫu
303 Dây AXV240mm2- 24kV (1000m/ Mẫu) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 35 Mẫu
304 Tiếp địa lặp lại Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 1 vị trí
305 Sứ treo Polimer, Sứ đứng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1.192 cái
306 Tiếp địa vị trí LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 25 1 vị trí
307 Sứ treo Polimer, Sứ đứng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
308 Dây CV- 0,6kV CÁC LOẠI (240, 120, 95, 70, 25) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 sợi
309 Dây CXV 25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 sợi
310 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 bộ
311 LBS KHÍ -630A- 24KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
312 Recloser 24kV- 630A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
313 Tủ điều khiển máy cắt Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 hệ thống
314 TU cấp nguồn máy cắt 12.7-0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 máy
315 DS 1P- 630/800A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 bộ
316 FCO 100A-24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
317 LA- 18kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 bộ
318 Thí nghiệm MBA 160kVA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 máy
319 FCO 100A-24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 bộ
320 Thí nghiệm CB250A-600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 cái
321 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 bộ
G NHÁNH AN VIỄN TỪ TRỤ 163 ĐẾN TBA BÀU TRE 6
H PHẦN THÁO DỠ
1 Tháo hạ cáp AC50 mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,95 km
2 Tháo hạ cáp ACXV50mm2-24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 11,58 km
3 Tháo hạ cáp AC70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12,25 km
4 Tháo hạ cáp AV95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,41 km
5 Tháo hạ cáp ABC4 x 95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,41 km
6 Nhổ trụ BTLT 12m; BTLT 10.5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 139 trụ
7 Nhổ trụ BTLT 8.5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 trụ
8 Tháo đà đơn 1.66m (Sắt) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 bộ
9 Tháo đà kép 1.66m (Sắt) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 bộ
10 Tháo đà đơn 2.1m; 2.2m (Sắt) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 bộ
11 Tháo đà kép 2.1m; 2.2m; 2.4m (Sắt) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 38 bộ
12 Tháo đà composite 0.8m; 2.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
13 Tháo sứ đứng+ ty sứ; ty sứ đỉnh Theo chương V và hồ sơ thiết kế 44,9 10 bộ
14 Tháo sứ treo +phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 119 bộ
15 Tháo neo AG, DG Theo chương V và hồ sơ thiết kế 50 bộ
16 Tháo rack 4+ sứ ống chỉ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 27 sứ
17 Tháo rack 3+ sứ ống chỉ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 sứ
18 Tháo hộp đôminô Theo chương V và hồ sơ thiết kế 60 hộp
19 Tháo bộ treo, dừng cáp ABC Theo chương V và hồ sơ thiết kế 59 bộ
20 Tháo bộ đỡ, dừng dây trung hòa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 134 bộ
21 Tháo kẹp Uquai Theo chương V và hồ sơ thiết kế 22 cái
22 Tháo kẹp Hotline Theo chương V và hồ sơ thiết kế 22 cái
23 Tháo cáp ngầm 3P- 3x50- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,96 100 m
24 Tháo cáp CV50mm2- 0.6kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,96 100 m
25 Tháo bộ xà U đỡ MBA trạm ngồi (Trọng lượng xà 230kg, cột đúp) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 bộ
26 Tháo, xà 2,2m đỡ sứ; giá treo MBA (<50kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 1 bộ
27 Tháo xà Composite đỡ FCO, LA (<15kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 1 bộ
28 Tháo tủ MCCB trạm treo, trạm ngồi Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 1 tủ
29 Tháo lắp sứ đứng 24kV+ Ty Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,3 10 sứ
30 Tháo cáp đồng CXV25mm2 xuống thiết bị Theo chương V và hồ sơ thiết kế 47 1 m
31 Tháo cáp đồng CXV95mm2 xuống thiết bị Theo chương V và hồ sơ thiết kế 165 1 m
32 Tháo cáp đồng CXV120mm2 xuống thiết bị Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 1 m
33 Tháo cáp đồng CXV240mm2 xuống thiết bị Theo chương V và hồ sơ thiết kế 45 1 m
34 Tháo cổ dê ốp ống PVC Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 1 bộ
35 Tháo ống PVC D114 bảo vệ cáp Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,8 10m
36 Tháo LBS khí 630A- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 máy
37 Tháo Recloser 630A- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 máy
38 Tháo Tủ điều khiển recloser + LBS Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 tủ
39 Tháo Tu cấp nguồn 12.7-0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 bộ
40 Tháo LTD 1P- 630/800A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 1 bộ
41 Tháo FCO 100A- 27kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,67 1 bộ
42 Tháo LA- 18KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 22 3 pha
43 Tháo MBA 1P 75kVA- 12.7/0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 máy
44 Tháo MBA 1P 50kVA- 12.7/0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 1 máy
45 Tháo MBA 3P 160kVA- 22/0.4kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 máy
46 Tháo FCO 100A-27kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,33 1 bộ (3pha)
47 Tháo LA 18kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,33 3 pha
48 Tháo MCCB 3P-160A-600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 cái
49 MCCB 3P- 200A-600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 cái
50 MCCB 3P- 250A- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 1 cái
I PHẦN LẮP ĐẶT LẠI
1 Lắp đặt cáp AV95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,74 1km dây
2 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2,44 km/dây
3 Lắp đà đơn 2.1m; 2.2m (Sắt) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 79 bộ
4 Lắp đà kép 2.1M; 2.2M; 2.4M (SẮT) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 21 bộ
5 Lắp đà composite 0.8M; 2.2M Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
6 Lắp sứ đứng+ ty sứ; ty sứ đỉnh Theo chương V và hồ sơ thiết kế 38,5 10 bộ
7 Lắp sứ treo +phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 68 bộ
8 Lắp rack 4+ sứ ống chỉ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 27 bộ
9 Lắp rack 3+ sứ ống chỉ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
10 Lắp hộp đôminô Theo chương V và hồ sơ thiết kế 56 hộp
11 Lắp bộ treo, dừng cáp ABC Theo chương V và hồ sơ thiết kế 57 cái
12 Lắp bộ đỡ, dừng dây trung hòa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
13 Lắp bộ xà U đỡ MBA trạm ngồi (Trọng lượng xà 230kg, cột đúp) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 bộ
14 Lắp xà 2,2m đỡ sứ; giá treo MBA (<50kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 1 bộ
15 Lắp xà Composite đỡ FCO, LA (<15kg) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 1 bộ
16 Lắp tủ MCCB trạm treo, trạm ngồi Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 1 tủ
17 Lắp lắp sứ đứng 24kV+ Ty Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,3 10 sứ
18 Lắp LBS khí 630A- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 máy
19 Lắp Recloser 630A- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 máy
20 Lắp tủ điều khiển Recloser Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 tủ
21 Lắp TU cấp nguồn 12.7-0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 bộ
22 Lắp LTD 1P- 630/800A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 1 bộ
23 Lắp FCO 100A- 27kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,67 1 bộ
24 Lắp LA- 18kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7,33 3 pha
25 Lắp MBA 1P 75kVA- 12.7/0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 máy
26 Lắp MBA 1P 50kVA- 12.7/0.23kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 1 máy
27 Lắp MBA 3P 160kVA- 22/0.4kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 máy
28 Lắp FCO 100A-27kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,33 1 bộ (3pha)
29 THÁO LA 18KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,33 3 pha
30 MCCB 3P-160A-600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 cái
31 MCCB 3P- 200A-600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 cái
32 MCCB 3P- 250A- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 1 cái
J PHẦN PHÁT SINH MỚI
1 Cáp ACXH240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24.198,41 mét
2 Kéo rãi căng Cáp ACXH240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24,2 km
3 Cáp AC120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3.799,15 kg
4 Kéo rãi căng Cáp AC120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,66 mét
5 Cáp ABC4x120mm2- 0.6kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 664,97 mét
6 Lắp đặt cáp ABC 4x120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,66 km
7 Cáp ngầm C/DSTA/XLPE/PVC 3x300- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 309 mét
8 Kéo Cáp ngầm C/DSTA/XLPE/PVC 3x300- 24kV trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3,09 100m
9 Cáp CV150mm2- 0.6KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 103 mét
10 Kéo Cáp CV150mm2- 0.6KV trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,03 100m
11 Trụ BTLT 14m-F650 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 272 trụ
12 Dựng Trụ BTLT 14m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công Theo chương V và hồ sơ thiết kế 272 cột
13 Bulon VRS 16x600 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 65 cây
14 Bulon VRS 16x700 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 65 cây
15 Bulon VRS 16x750 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 65 cây
16 Đà sắt 2.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 107 cây
17 Thanh chống 810 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 282 cây
18 Bulon 16x300 +2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 282 cây
19 Bulon 16x50 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 282 cây
20 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 107 bộ
21 Đà sắt 2.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 cây
22 Thanh chống 810 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 64 cây
23 Bulon 16x300 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 cây
24 Bulon 16x50 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 64 cây
25 Bulon VRS 16x300 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 cây
26 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16 bộ
27 Đà sắt 2.2m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 58 cây
28 Thanh chống 810 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 116 cây
29 Bulon 16x600 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 58 cây
30 Bulon 16x50 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 116 cây
31 Bulon VRS 16x600 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 58 cây
32 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 29 bộ
33 Đà sắt 2.4m (Loại 3 cóc) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 cây
34 Bulon 16x600 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 cây
35 Bulon VRS 16x600 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 cây
36 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 bộ
37 Đà Compusite 2.2 m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
38 Thanh chống Compusite 910 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
39 Bulon 16x500 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
40 Bulon 14x150 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cây
41 Bulon VRS 16x500 + 2Ld Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 cây
42 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 bộ
43 Sứ đứng 24kV (DR540) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 387 cái
44 Ty sứ D20 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 387 cây
45 Dây buộc sứ phi kim cỡ dây 240 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 772 sợi
46 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv Theo chương V và hồ sơ thiết kế 77,2 10 sứ
47 Sứ treo Polimer Theo chương V và hồ sơ thiết kế 168 cái
48 Móc treo chữ U Theo chương V và hồ sơ thiết kế 336 cái
49 Giáp níu dây bọc 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 236 cái
50 Mắc nối yếm giáp 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 168 cái
51 Yếm móng U cho giáp níu 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 168 cái
52 Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Theo chương V và hồ sơ thiết kế 168 bộ
53 Sứ treo Polimer Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 cái
54 Móc treo chữ U Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 cái
55 Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Theo chương V và hồ sơ thiết kế 30 bộ
56 Sứ treo Polimer Theo chương V và hồ sơ thiết kế 66 cái
57 Móc treo chữ U Theo chương V và hồ sơ thiết kế 66 cái
58 Giáp níu dây bọc 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 33 cái
59 Mắc nối yếm giáp 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 33 cái
60 Yếm móng U cho giáp níu 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 33 cái
61 Khánh sứ treo Theo chương V và hồ sơ thiết kế 66 cái
62 Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. Theo chương V và hồ sơ thiết kế 66 bộ
63 Uclevis Theo chương V và hồ sơ thiết kế 162 cái
64 Sứ ống chỉ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 162 cái
65 Bulon 16x300 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 162 cái
66 Lắp đặt Bộ đỡ trung hòa TT Theo chương V và hồ sơ thiết kế 162 sứ
67 Kẹp dừng 5U cỡ dây 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 162 cái
68 Bulon mắt 16x350 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 162 cái
69 Lắp đặt Bộ dừng trung hòa 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 162 sứ
70 Cáp CXV25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 70 mét
71 Lem ép WR815 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 70 cái
72 Thanh Compusite 300x10x60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 70 cái
73 Chụp LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 70 cái
74 Ốc xiết cáp Cu 2/0 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 70 cái
75 Băng keo cách điện trung thế Theo chương V và hồ sơ thiết kế 23,33 cuộn
76 Bát LI gắn LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 70 cái
77 Bulon 12x50 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 70 cái
78 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 70 1 m
79 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7 10 đầu cốt
80 Cáp CXV240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 27 mét
81 Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 cái
82 Lem ép WR929 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 36 cái
83 Ống co nhiệt D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 mét
84 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 45 1 m
85 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 10 đầu cốt
86 Cáp CXV240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 mét
87 Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
88 Lem ép WR929 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
89 Ống co nhiệt D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 mét
90 Cáp CXV25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 mét
91 Bulon 16x300 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
92 Lắp đặt Cáp CXV240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 1 m
93 Lắp đặt Cáp CXV25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 1 m
94 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,8 10 cái
95 Cáp CXV240mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 mét
96 Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 cái
97 Lem ép WR815 (đấu FCO) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
98 Ống co nhiệt D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 mét
99 Cáp CXV25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 mét
100 Đà Compusite 0.8m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cây
101 Thanh chống Compusite 710 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cây
102 Bát LI gắn FCO Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
103 Bulon 16x350 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
104 Bulon 16x300 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
105 Bulon 14x150 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
106 Ống PVC D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 mét
107 Co PVC D60 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 mét
108 Cổ dê ốp ống PVC D60 vào trụ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
109 Dây chì 3k Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 sợi
110 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 1 m
111 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 1 m
112 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,4 10 cái
113 Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 bộ
114 Cáp AC 70 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 119,64 kg
115 Cos AL 70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 211 cái
116 Bulon 12x30 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 211 cái
117 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 422 cái
118 Cọc tiếp đất D16x2400 mạ đồng + Kẹp cọc tiếp đất Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 cọc
119 Cáp đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 57,34 kg
120 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 cái
121 Ccos Cu 25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 cái
122 Bulon 8x30 + 2Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16 cái
123 Ống PVC D21 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 mét
124 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4,8 10 cọc
125 Lắp Cáp đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,57 100kg
126 Đào đất rãnh tiếp đỉa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14,4 m3
127 Đắp đất rãnh tiếp đỉa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14,4 m3
128 Cọc tiếp đất D16x2400 mạ đồng + Kẹp cọc tiếp đất Theo chương V và hồ sơ thiết kế 200 cọc
129 Cáp đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 188,16 kg
130 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 40 cái
131 Ccos Cu 25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 40 cái
132 Bulon 8x30 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20 cái
133 Ống PVC D21 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 40 mét
134 Đóng cọc tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20 10 cọc
135 Lắp Cáp đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,88 100kg
136 Đào đất rãnh tiếp đỉa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 81 m3
137 Đắp đất rãnh tiếp đỉa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 81 m3
138 Kẹp treo cáp ABC4x120 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
139 Bulon móc 16x350 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 15 cái
140 Kẹp dừng cáp ABC4x120 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 22 cái
141 Bulon móc 16x350 + Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 22 cái
142 Hộp phân phối 6, 9 cực đấu tắt Theo chương V và hồ sơ thiết kế 39 cái
143 Cáp CV25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 195 mét
144 Ghíp ABC120/35 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 273 cái
145 Hộp phân phối + dây đấu hộp+ phụ kiện Theo chương V và hồ sơ thiết kế 39 hộp
146 Kẹp Uquai 240 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 23 cái
147 Kẹp hotline 4/0 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 23 cái
148 Chụp kẹp Uquai Theo chương V và hồ sơ thiết kế 23 cái
149 Lắp đặt kẹp quai Theo chương V và hồ sơ thiết kế 23 cái
150 Lắp đặt kẹp hotline Theo chương V và hồ sơ thiết kế 23 cái
151 ĐẦU CÁP NGẦM 3PHA 3X300MM2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
152 CÁP CXV300MM- 24KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 mét
153 ĐẦU COS CU300MM2 LOẠI 2 LỖ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 cái
154 GIÁ ĐỠ ĐẦU CÁP NGẦM Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 cái
155 BULON 16X300 +Lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
156 ỐNG SẮT SDK 168 LuỒN CÁP Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16 mét
157 CỔ DÊ Ốp ốNG D168 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 cái
158 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 đầu cáp
159 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 1 m
160 Ép đầu cốt Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,6 10 đầu cốt
161 LEM ÉP WR929 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 138 CÁI
162 LEM ÉP WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 138 CÁI
163 ỐNG CO NHIỆT D100 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 52,5 MÉT
164 BULON 16x300 BẮT ĐÀ 1.66M và SỨ ĐỈNH Theo chương V và hồ sơ thiết kế 162 bộ
165 BULON VRS 16X300 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 CÁI
166 BULON VRS 16X600 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 76 CÁI
167 BULON 16X350 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 CÁI
168 DÂY DUPLEX ĐỒNG 2X7MM2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 468 MÉT
169 DÂY DUPLEX NHÔM 2X16MM2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 468 MÉT
170 Đào đất móng đà cản 1,5m (1,25 m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 177,5 m3
171 Đắp đất móng đà cản 1,5m (1,16 m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 164,72 m3
172 Lắp đặt Đà cản 1,5m Theo chương V và hồ sơ thiết kế 142 cấu kiện
173 ĐÀ CẢN BETON L1.5M Theo chương V và hồ sơ thiết kế 142 CÁI
174 BULON 2DR 22X650 + 2lđ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 142 CÁI
175 Đào đất móng betong(1,46 m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 94,9 m3
176 Bê tông móng trụ (1,46 m3/móng) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 94,9 m3
177 Cáp CXV25mm2- 24KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 40 Mét
178 Cáp CV240mm2- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 Mét
179 Cáp CV120mm2- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 95 Mét
180 Cáp CV95mm2- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 171 Mét
181 Cáp CV70mm2- 600V Theo chương V và hồ sơ thiết kế 17 Mét
182 Cos Cu240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
183 Cos Cu120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 Cái
184 Cos Cu95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 Cái
185 Cos Cu70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
186 Lem ép WR419 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 54 Cái
187 Băng keo cách điện hạ thế Theo chương V và hồ sơ thiết kế 27 Cuộn
188 Chụp đầu cos 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
189 Chụp đầu cos 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 10 Cái
190 Chụp đầu cos 95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 Cái
191 Chụp đầu cos 70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 Cái
192 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 24 1 m
193 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 95 1 m
194 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 228 1 m
195 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,6 10 đầu cốt
196 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 10 đầu cốt
197 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1,8 10 đầu cốt
198 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 10 đầu cốt
199 Dây đồng trần Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 40,32 Kg
200 Ốc xiết cáp Cu 2/0 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 12 Cái
201 Cọc tiếp đất D16x2400 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 40 Cái
202 Kẹp cọc tiếp đất Theo chương V và hồ sơ thiết kế 40 Cái
203 Bulon 8x40 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 Cái
204 Cos Cu25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 8 Cái
205 Rải dây thép địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 10 m
206 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 10 cọc
207 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 0,8 10 đầu cốt
208 Đào đất rãnh tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16,2 m3
209 Đắp đất rãnh tiếp địa Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16,2 m3
210 - Ống PVC D114 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 28 mét
211 - Co 90 ống PVC D114 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 cái
212 - Keo Silicon Theo chương V và hồ sơ thiết kế 14 ống
213 - Ống gân D114 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 9 mét
214 - Cáp CVV4x4mm2 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 32 mét
215 Kẹp Uquai 240 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 Cái
216 Kẹp hotline 4/0 Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 Cái
217 Chụp kẹp Uquai Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 Cái
218 Lắp đặt kẹp quai Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 Cái
219 Lắp đặt kẹp hotline Theo chương V và hồ sơ thiết kế 18 Cái
220 LBS KHÍ -630A- 24KV+ TỦ ĐK+ CÁP ĐK Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 bộ
221 RECLOSER 24KV- 630A+ TỦ ĐK+ CÁP ĐK + TU Nguồn 12.7-0.23KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 1 bộ
222 DS 1PHA- 630/800A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 Bộ
223 LTD 1PHA- 630/800A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 3 CÁI
224 FCO 100A- 24KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 CÁI
225 LA- 18KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 CÁI
226 Lắp đặt LBS, RECLOSER Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 1 bộ
227 Lắp đặt FCO, DS, LTD Theo chương V và hồ sơ thiết kế 7 1 bộ
228 Lắp đặt LA Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16 3 pha
229 Dây CV- 0,6kV CÁC LOẠI (240, 120, 95, 70, 25) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 5 Mẫu
230 Dây ABC4X120MM2 -0,6kV (1000m/ Mẫu) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 Mẫu
231 Dây CXV240; 25mm2- 24kV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 Mẫu
232 Dây AXV240mm2- 24kV (1000m/ Mẫu) Theo chương V và hồ sơ thiết kế 25 Mẫu
233 Thí nghiệm cáp ngầm Theo chương V và hồ sơ thiết kế 2 Mẫu
234 Tiếp địa lặp lại Theo chương V và hồ sơ thiết kế 16 1 vị trí
235 Sứ treo Polimer, Sứ đứng Theo chương V và hồ sơ thiết kế 651 cái
236 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Theo chương V và hồ sơ thiết kế 4 bộ
237 Tiếp địa VỊ TRÍ LẮP THIẾT BỊ Theo chương V và hồ sơ thiết kế 20 1 vị trí
238 LBS KHÍ -630A- 24KV+ TỦ ĐK+ CÁP ĐK Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
239 RECLOSER 24KV- 630A+ TỦ ĐK+ CÁP ĐK Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
240 TỦ ĐiỀU KHIỂN MÁY CẮT Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 CÁI
241 TU CẤP NGUỒN 12.7-0.23KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 máy
242 DS 1PHA- 630/800A Theo chương V và hồ sơ thiết kế 6 bộ
243 FCO 100A-24KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 1 bộ
244 LA- 18KV Theo chương V và hồ sơ thiết kế 48 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->