Gói thầu: Gói thầu số 16 (xây dựng và thiết bị): Lưới điện trung – hạ thế; nội dung công việc theo Quyết định số 4260|QĐ-UBND ngày 12|11|2020 của Chủ tịch UBND tỉnh và phụ lục II đính kèm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201233382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/12/2020 11:28:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 16 (xây dựng và thiết bị): Lưới điện trung – hạ thế; nội dung công việc theo Quyết định số 4260|QĐ-UBND ngày 12|11|2020 của Chủ tịch UBND tỉnh và phụ lục II đính kèm |
| Số hiệu KHLCNT | 20201223314 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 11:07:00 đến ngày 2020-12-31 11:28:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 43,208,605,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG CẦU MÊN | |||
| B | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo cáp AC50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,41 | km |
| 2 | Tháo cáp AV70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,41 | km |
| 3 | Nhổ trụ BT12m; BTLT10.5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 17 | trụ |
| 4 | Nhổ trụ BT 8.5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23 | trụ |
| 5 | Tháo sứ đứng+ ty sứ; ty sứ đỉnh | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 10 bộ |
| 6 | Tháo sứ treo +phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 7 | Tháo neo AG, DG | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | bộ |
| 8 | Tháo rack 3+ sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | bộ |
| 9 | Tháo FCO 100A-27kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ (3pha) |
| 10 | Tháo xà Composite đỡ FCO, LA (<15kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 bộ |
| 11 | Tháo tủ MCCB trạm treo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 tủ |
| 12 | Tháo cáp đồng CXV25, CXV70, CXV95 xuống thiết bị | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 80 | 1 m |
| 13 | Tháo MBA 1P 75kVA- 12.7/0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 máy |
| 14 | Tháo MBA 1P 50kVA- 12.7/0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 máy |
| 15 | Tháo FCO 100A-27kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | (3pha) |
| 16 | Tháo LA 18kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 3 pha |
| 17 | Tháo MCCB 3P-160A-600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 cái |
| 18 | Tháo MCCB 3P- 250A- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 cái |
| 19 | Tháo công tơ đo đếm (có TI) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | hộp |
| C | PHẦN PHÁT SINH MỚI | |||
| 1 | Cáp ACXH240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16.948,65 | mét |
| 2 | Kéo rãi cáp ACXV240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16,95 | km |
| 3 | Cáp AC120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2.660,94 | kg |
| 4 | Kéo rãi cáp AC120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5,65 | km |
| 5 | Cáp ABC4x120mm2- 0.6kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3.460,8 | mét |
| 6 | Kéo rãi cáp ABC4x120mm2- 0.6kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,46 | km |
| 7 | Trụ BTLT14m-F650 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 172 | trụ |
| 8 | Dựng trụ BTLT14m-F650 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 172 | cột |
| 9 | Trụ BTLT8.5m-F300 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 82 | trụ |
| 10 | Dựng trụ BTLT8.5m-F300 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 82 | trụ |
| 11 | Bulon VRS 16x600 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cây |
| 12 | Bulon VRS 16x700 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cây |
| 13 | Bulon VRS 16x750 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cây |
| 14 | Đà sắt 2.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 106 | cây |
| 15 | Thanh chống 810 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 212 | cây |
| 16 | Bulon 16x300 +Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 212 | bộ |
| 17 | Bulon 16x50 + Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 212 | bộ |
| 18 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 106 | bộ |
| 19 | Đà sắt 2.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 34 | cây |
| 20 | Thanh chống 810 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 68 | cây |
| 21 | Bulon 16x300 + Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 34 | bộ |
| 22 | Bulon 16x50 + Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 68 | bộ |
| 23 | Bulon VRS 16x300 + Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 34 | bộ |
| 24 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 17 | bộ |
| 25 | Đà sắt 2.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cây |
| 26 | Thanh chống 810 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | cây |
| 27 | Bulon 16x600 + Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 28 | Bulon 16x50 + Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | bộ |
| 29 | Bulon VRS 16x600 + Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 30 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | bộ |
| 31 | Đà sắt 2.4m (Loại 3 cóc) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 32 | Bulon 16x600 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 33 | Bulon VRS 16x600 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 34 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 35 | Đà Compusite 2.2 m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cây |
| 36 | Thanh chống Compusite 910 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cây |
| 37 | Bulon 16x500 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cây |
| 38 | Bulon 14x150 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | cây |
| 39 | Bulon VRS 16x500 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cây |
| 40 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 41 | Sứ đứng 24kV (DR540) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 490 | cái |
| 42 | Ty sứ D20 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 490 | cây |
| 43 | Dây buộc sứ phi kim cỡ dây 240 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 490 | sợi |
| 44 | Lắp đặt Bộ Sứ đứng 24kV+ ty | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 49 | 10 sứ |
| 45 | Sứ treo Polimer | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 84 | cái |
| 46 | Móc treo chữ U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 168 | cái |
| 47 | Giáp níu dây bọc 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 84 | cái |
| 48 | Mắc nối yếm giáp 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 84 | cái |
| 49 | Yếm móng U cho giáp níu 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 84 | cái |
| 50 | Lắp đặt Bộ Sứ treo Polimer+ phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 84 | bộ |
| 51 | Sứ treo Polimer | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 52 | Móc treo chữ U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 53 | Lắp đặt Bộ Sứ treo Polimer+ phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 54 | Sứ treo Polimer | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 55 | Móc treo chữ U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 56 | Giáp níu dây bọc 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 57 | Mắc nối yếm giáp 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 58 | Yếm móng U cho giáp níu 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 59 | Khánh sứ treo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 60 | Lắp đặt Bộ Sứ treo Polimer+ phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 61 | Uclevis | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 122 | cái |
| 62 | Sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 122 | cái |
| 63 | Bulon 16x300 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 122 | cái |
| 64 | Lắp đặt Bộ đỡ trung hòa TT | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 122 | bộ |
| 65 | Kẹp dừng 5U cỡ dây 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 66 | Bulon mắt 16x350 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 67 | Lắp đặt Bộ dừng trung hòa 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | bộ |
| 68 | Cáp CXV25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38 | mét |
| 69 | Lem ép WR815 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 70 | Thanh Compusite 300x10x60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 71 | Chụp LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 72 | Ốc xiết cáp Cu 2/0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 73 | Băng keo cách điện trung thế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12,67 | cuộn |
| 74 | Bát LI gắn LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 75 | Bulon 12x50 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 76 | Lắp đặt dây đồng, tiết diện dây <=95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38 | 1 m |
| 77 | Cáp CXV240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | mét |
| 78 | Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 79 | Lem ép WR929 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 80 | Ống co nhiệt D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | mét |
| 81 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | 1 m |
| 82 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,6 | 10 đầu cốt |
| 83 | Cáp CXV240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | mét |
| 84 | Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 85 | Lem ép WR929 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 86 | Ống co nhiệt D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | mét |
| 87 | Cáp CXV25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | mét |
| 88 | Đà Composite 0.8m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
| 89 | Thanh chống Composite 710 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
| 90 | BÁT LI BẮT FCO | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 91 | Bulon 16x350 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 92 | Bulon 16x300 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 93 | Bulon 14x150 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 94 | Ống PVC D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | mét |
| 95 | Co PVC D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | mét |
| 96 | Cổ dê ốp ống PVC 60 vào trụ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 97 | Dây chì 3K | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | sợi |
| 98 | Lem ép WR815 (Đấu FCO vào Lưới) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | 1 m |
| 100 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | 1 m |
| 101 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,9 | 10 cái |
| 102 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 103 | Cáp CXV240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | mét |
| 104 | Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 105 | Lem ép WR815 (đấu FCO) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 106 | Ống co nhiệt D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | mét |
| 107 | Cáp CXV25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | mét |
| 108 | Đà Compusite 0.8m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
| 109 | Thanh chống Compusite 710 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cây |
| 110 | Bát LI gắn FCO | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 111 | Bulon 16x350 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 112 | Bulon 16x300 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 113 | Bulon 14x150 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 114 | Ống PVC D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | mét |
| 115 | Co PVC D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | mét |
| 116 | Cổ dê ốp ống PVC D60 vào trụ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 117 | Dây chì 3k | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | sợi |
| 118 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | 1 m |
| 119 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,7 | 10 đầu cốt |
| 120 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | 1 m |
| 121 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 122 | Cáp AC 70 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 78,25 | kg |
| 123 | Cos AL 70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 138 | cái |
| 124 | Bulon 12x30 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 138 | cái |
| 125 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 276 | cái |
| 126 | Cọc tiếp đất D16x2400 mạ đồng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cọc |
| 127 | Kẹp cọc tiếp đất | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 128 | Cáp đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 43,01 | kg |
| 129 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 130 | Cos Cu 25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 131 | Bulon 8x30 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 132 | Ống PVC D21 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | mét |
| 133 | Đóng cọc tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,6 | 10 cọc |
| 134 | Lắp Cáp đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,43 | 100kg |
| 135 | Đào đất rãnh tiếp đỉa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,8 | m3 |
| 136 | Đắp đất rãnh tiếp đỉa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,8 | m3 |
| 137 | Cọc tiếp đất D16x2400 mạ đồng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 110 | cọc |
| 138 | Kẹp cọc tiếp đất | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 110 | cái |
| 139 | Cáp đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 103,49 | kg |
| 140 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 141 | Ccos Cu 25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 142 | Bulon 8x30 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | cái |
| 143 | Ống PVC D21 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 22 | mét |
| 144 | Đóng cọc tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | 10 cọc |
| 145 | Lắp Cáp đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,03 | 100kg |
| 146 | Đào đất rãnh tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 44,55 | m3 |
| 147 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 44,55 | m3 |
| 148 | Kẹp treo cáp ABC4x120 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 157 | cái |
| 149 | Bulon móc 16x350 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 157 | cái |
| 150 | Bộ dừng cáp ABC4x120 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 151 | Kẹp dừng cáp ABC4x120 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 152 | Bulon móc 16x350 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 153 | Hộp phân phối + dây đấu hộp+ phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 165 | bộ |
| 154 | Hộp phân phối 6, 9 cực đấu tắt | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 165 | cái |
| 155 | Cáp CV25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 825 | mét |
| 156 | Ghíp ABC120/35 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.155 | cái |
| 157 | Hộp phân phối + dây đấu hộp+ phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 165 | hộp |
| 158 | Lem ép WR929 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 42 | cái |
| 159 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 160 | Ống co nhiệt D100 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | mét |
| 161 | Đà cản 1.5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 106 | cái |
| 162 | Bulon 2DR 22X650 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 106 | cái |
| 163 | Đào đất móng đà cản 1.5m (1,25m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 132,5 | m3 |
| 164 | Đắp đất móng đà cản 1.5m (1,16m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 122,96 | m3 |
| 165 | Lắp đà cản 1.5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 106 | cấu kiện |
| 166 | Đà cản 1.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 82 | cái |
| 167 | Bulon 2DR 22x600 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 82 | cái |
| 168 | Đào đất (0,365m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 29,93 | m3 |
| 169 | Đắp đất (0,325m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 26,65 | m3 |
| 170 | Lắp đà cản 1.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 82 | cấu kiện |
| 171 | Đào đất móng betong(1,46 m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 49,64 | m3 |
| 172 | Bê tông móng trụ (1,46 m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 49,64 | m3 |
| 173 | Cáp CXV25mm2- 24KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 57 | mét |
| 174 | Cáp CV240mm2- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 72 | mét |
| 175 | Cáp CV120mm2- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | mét |
| 176 | Cáp CV95mm2- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 153 | mét |
| 177 | Cáp CV70mm2- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 51 | mét |
| 178 | Cos Cu240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 179 | Cos Cu120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 180 | Cos Cu95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 181 | Cos Cu70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 182 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 183 | Băng keo cách điện hạ thế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cuộn |
| 184 | Chụp đầu cos 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 185 | Chụp đầu cos 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 186 | Chụp đầu cos 95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 187 | Chụp đầu cos 70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 188 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 261 | 1 m |
| 189 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 72 | 1 m |
| 190 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | 10 đầu cốt |
| 191 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,6 | 10 đầu cốt |
| 192 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 193 | Đà U160x64x5x1960 chống đà MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 194 | Đà U160x64x5x1450 chống đà goài bắt MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 195 | Đà U160x64x5x1500 đà đỡ MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 196 | Đà U100x46x4,5x400 ốp chống đà MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 197 | Đà U100x46x4,5x700 ốp đà MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 198 | Đà U100x46x4,5x750 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 199 | Đà U100x46x4,5x750 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 200 | Đà U160x64x5x800 đà ngoài bắt MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 201 | Đà U160x64x5x800 đà trong bắt MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 202 | Đà U100x46x4,5x700 đà kẹp bắt MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 203 | Boulon 16x350VRS + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 204 | Boulon 16x800VRS + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 205 | Boulon 16x750VRS + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cây |
| 206 | Boulon 16x200 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 207 | Boulon 16x50 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 42 | cây |
| 208 | Boulon 16x100 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cây |
| 209 | Lắp đặt xà, loại cột đúp, trọng lượng xà 230kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 210 | Đà sắt 2.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 211 | Thanh chống 810 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 212 | Bulon 16x300 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 213 | Bulon 16x50 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 214 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 215 | Đà composite 2,2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 216 | Thanh chống composite 920 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 217 | Bulon 14x150 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 218 | Bulon 16x300+ + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 219 | Bulon 16x350+ + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 220 | Bát LL bắt FCO, LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 221 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 222 | Tủ BCCB (bao gồm cổ dê, bulon bắt tủ, bakelit) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 223 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 tủ |
| 224 | Kẹp Uquai 240 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 225 | Kẹp hotline 4/0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 226 | Chụp kẹp Uquai | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 227 | Lắp đặt kẹp quai | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 228 | Lắp đặt kẹp hotline | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 229 | Sứ đứng 24kV (DR540) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 230 | Ty sứ D20 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 231 | Dây buộc sứ phi kim | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | sợi |
| 232 | Lắp đặt Bộ Sứ đứng 24kV+ ty | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,9 | 10 sứ |
| 233 | Cáp đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30,24 | kg |
| 234 | Ốc xiết cáp Cu 2/0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 235 | Cọc tiếp đất D16x2400 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 236 | Kẹp cọc tiếp đất | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 237 | Bulon 8x40 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 238 | Cos Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 239 | Rải dây thép địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13,5 | 10 m |
| 240 | Đóng cọc tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 10 cọc |
| 241 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 242 | Đào đất mương tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12,15 | m3 |
| 243 | Đắp đất mương tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12,15 | m3 |
| 244 | Ống PVC D114 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | mét |
| 245 | Co 90 ống PVC D114 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 246 | Keo Silicon | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | ống |
| 247 | Ống gân D114 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | mét |
| 248 | Cổ dê ốp ống PVC D14 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 249 | Cáp CVV4x4mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | mét |
| 250 | Thùng gắn điện kế (bao gồm bộ ốp tủ, bakelit) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 251 | Cổ dê ốp ống PVC D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 252 | Ống PVC D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 253 | Khâu ven răng trong D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 254 | Khâu ven ngoài trong D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | mét |
| 255 | Co 90 ống PVC D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 256 | Điện kế 3P điện tử | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 257 | TI hạ thế 250/5A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 258 | LBS Khí-630A- 24kV + Tủ ĐK+ Cáp ĐK + TU cấp nguồn 12.7-0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 259 | Recloser 630A- 24kV + Tủ ĐK+ Cáp ĐK + TU cấp nguồn 12.7-0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 260 | DS 1P- 630/800A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 261 | FCO 100A- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 262 | LA- 18kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38 | cái |
| 263 | Lắp đặt máy cắt dùng khí, 3 pha, loại <=35KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 bộ |
| 264 | Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời, loại <= 35KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | 1 bộ |
| 265 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35(22)KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 bộ |
| 266 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12,67 | 3 pha |
| 267 | MBA 3P 160KVA- 22/0.4KV + Chụp MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | máy |
| 268 | FCO 100A-27KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 269 | LA 18KV + Chụp LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 270 | MCCB 3P- 250A- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 271 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 180kVA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 máy |
| 272 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | 1 bộ |
| 273 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 3 pha |
| 274 | Lắp MCCB <=300A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 cái |
| 275 | Dây ABC4X120MM2 -0,6kV (1000m/ Mẫu) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | Mẫu |
| 276 | Dây CXV 25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | Mẫu |
| 277 | Dây AXV240mm2- 24kV (1000m/ Mẫu) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 17 | Mẫu |
| 278 | Tiếp địa lặp lại | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | 1 vị trí |
| 279 | Sứ treo Polimer, Sứ đứng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 607 | cái |
| 280 | Sứ treo Polimer, Sứ đứng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | cái |
| 281 | Dây CV- 0,6kV CÁC LOẠI (240, 120, 95, 70, 25) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | sợi |
| 282 | Dây CXV 25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | sợi |
| 283 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 284 | Tiếp địa vị trí LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11 | 1 vị trí |
| 285 | LBS KHÍ -630A- 24KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 286 | Recloser 24kV- 630A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 287 | Tủ điều khiển máy cắt | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | hệ thống |
| 288 | TU cấp nguồn máy cắt 12.7-0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | máy |
| 289 | DS 1P- 630/800A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 290 | FCO 100A-24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 291 | LA- 18kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38 | bộ |
| 292 | Thí nghiệm MBA 160kVA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | máy |
| 293 | Tiếp địa vị trí LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 vị trí |
| 294 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 295 | FCO 100A-24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | bộ |
| 296 | Thí nghiệm CB250A-600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| D | NHÁNH ĐƯỜNG BÀU CẠN - SUỐI TRẦU - CẨM ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tháo cáp AC50MM2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10,46 | km |
| 2 | Tháo cáp ACXV50mm2-24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,94 | km |
| 3 | Tháo cáp AV70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,77 | km |
| 4 | Tháo cáp AV95MM2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,38 | km |
| 5 | Tháo cáp ABC4x50mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,07 | km |
| 6 | Nhổ trụ BTLT 12m; 10.5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 63 | trụ |
| 7 | Nhổ trụ BTLT 8.5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 17 | trụ |
| 8 | Tháo bộ đà đơn 2.1m; 2.2m (Sắt tráng kẽm) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 31 | bộ |
| 9 | Tháo bộ đà kép 2.1m; 2.2m; 2.4m (Sắt tráng kẽm) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | bộ |
| 10 | Tháo bộ đà Compusite 0.8m; 2.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 11 | Tháo bộ sứ đứng+ ty sứ; ty sứ đỉnh | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13,4 | 10 bộ |
| 12 | Tháo bộ sứ treo +phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 56 | bộ |
| 13 | Tháo bộ neo AG, DG | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | bộ |
| 14 | Tháo bộ rack 4+ sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | sứ |
| 15 | Tháo bộ rack 3+ sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | sứ |
| 16 | Tháo bộ xà U đỡ MBA trạm ngồi (Trọng lượng xà 230kg, cột đúp) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 17 | Tháo bộ xà 2,2m đỡ sứ; giá treo MBA (<50kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 18 | Tháo bộ xà Composite đỡ FCO, LA (<15kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 19 | Tháo tủ MCCB trạm treo, trạm ngồi | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | tủ |
| 20 | Tháo bộ sứ đứng+ ty sứ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3 | 10 sứ |
| 21 | Tháo cáp đồng CXV25 xuống thiết bị | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 22 | 1 m |
| 22 | Tháo cáp đồng CXV95 xuống thiết bị | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 80,5 | m |
| 23 | Tháo cáp đồng CXV240 xuống thiết bị | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 19,5 | m |
| 24 | Tháo cổ dê ốp ống PVC | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 25 | Tháo ống PVC D114 bảo vệ cáp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,5 | 10m |
| 26 | Tháo FCO 100A- 27kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,33 | 1 bộ (3pha) |
| 27 | Tháo MBA 1P 50kVA- 12.7/0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | máy |
| 28 | Tháo MBA 3P 160kVA- 22/0.4kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | máy |
| 29 | Tháo FCO 100A-27kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,67 | 3 pha |
| 30 | Tháo LA 18kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,33 | 3 pha |
| 31 | Tháo MCCB 3P- 250A- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 cái |
| E | PHẦN LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Trồng trụ BTLT 12m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | trụ |
| 2 | Lắp bộ đà kép 2.1m; 2.2m; 2.4m (Sắt tráng kẽm) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 3 | Lắp bộ đà Compusite 0.8m; 2.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 4 | Lắp bộ sứ đứng, đỉnh + ty sứ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,6 | 10 bộ |
| 5 | Lắp bộ sứ treo +phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 28 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà U đỡ MBA trạm ngồi (Trọng lượng xà 230kg, cột đúp) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà 2,2m đỡ sứ; giá treo MBA (<50kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 8 | Lắp bộ xà Composite đỡ FCO, LA (<15kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 9 | Lắp tủ MCCB trạm treo, trạm ngồi | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | tủ |
| 10 | Lắp bộ sứ đứng, đỉnh + ty sứ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3 | 10 sứ |
| 11 | Lắp FCO 100A- 27kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,67 | 1 bộ (3pha) |
| 12 | Lắp MBA 3P 160kVA- 22/0.4kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | máy |
| 13 | Lắp FCO 100A-27kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 3 pha |
| 14 | Lắp LA 18KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 3 pha |
| 15 | Lắp MCCB 3P- 250A- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| F | PHẦN PHÁT SINH MỚI | |||
| 1 | Cáp ACXH240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 33.781,43 | mét |
| 2 | Kéo rãi cáp ACXV240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 33,78 | 1 km dây |
| 3 | Cáp AC120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5.303,68 | kg |
| 4 | Kéo rãi cáp AC120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11,26 | 1 km dây |
| 5 | Cáp ABC4x120mm2- 0.6kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6.098,12 | mét |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6,1 | km/dây |
| 7 | Cáp ngầm C/DSTA/XLPE/PVC 3x300- 24kV (+ 20m lên 2 trụ) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 245,4 | mét |
| 8 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,454 | 100m |
| 9 | Cáp CV150mm2- 0.6kV(+ 20m lên 2 trụ) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 81,8 | mét |
| 10 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,82 | 100m |
| 11 | Trụ BTLT14m-F650 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 342 | trụ |
| 12 | Dựng trụ BTLT14m-F650 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 342 | cột |
| 13 | Trụ BTLT8.5m-F300 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 94 | TRỤ |
| 14 | Dựng trụ BTLT8.5m-F300 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 94 | cột |
| 15 | Bulon VRS 16x600 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 50 | cây |
| 16 | Bulon VRS 16x700 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 50 | cây |
| 17 | Bulon VRS 16x750 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 50 | cây |
| 18 | Đà sắt 2.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 236 | cây |
| 19 | Thanh chống 810 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 472 | cây |
| 20 | Bulon 16x300 +2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 472 | cây |
| 21 | Bulon 16x50 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 472 | cây |
| 22 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 236 | bộ |
| 23 | Đà sắt 2.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 26 | cây |
| 24 | Thanh chống 810 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 52 | cây |
| 25 | Bulon 16x300 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 26 | cây |
| 26 | Bulon 16x50 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 52 | cây |
| 27 | Bulon VRS 16x300 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 26 | cây |
| 28 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 13 | bộ |
| 29 | Đà sắt 2.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | cây |
| 30 | Thanh chống 810 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 96 | cây |
| 31 | Bulon 16x600 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | cây |
| 32 | Bulon 16x50 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 96 | cây |
| 33 | Bulon VRS 16x600 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | cây |
| 34 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | bộ |
| 35 | Đà sắt 2.4m (Loại 3 cóc) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | cây |
| 36 | Bulon 16x600 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | cây |
| 37 | Bulon VRS 16x600 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | cây |
| 38 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 39 | Đà Compusite 2.2 m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 40 | Thanh chống Compusite 910 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 41 | Bulon 16x500 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 42 | Bulon 14x150 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cây |
| 43 | Bulon VRS 16x500 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cây |
| 44 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 45 | Sứ đứng 24kV (DR540) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 913 | cái |
| 46 | Ty sứ D20 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 913 | cây |
| 47 | Dây buộc sứ phi kim cỡ dây 240 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 913 | sợi |
| 48 | Lắp đặt Bộ Sứ đứng 24kV+ ty | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 91,3 | 10 sứ |
| 49 | Sứ treo Polimer | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 213 | cái |
| 50 | Móc treo chữ U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 426 | cái |
| 51 | Giáp níu dây bọc 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 213 | cái |
| 52 | Mắc nối yếm giáp 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 213 | cái |
| 53 | Yếm móng U cho giáp níu 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 213 | cái |
| 54 | Lắp đặt Bộ Sứ treo Polimer+ Phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 213 | bộ |
| 55 | Sứ treo Polimer | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 56 | Móc treo chữ U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 57 | Lắp đặt Bộ Sứ treo Polimer+ Phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | bộ |
| 58 | Sứ treo Polimer | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 59 | Móc treo chữ U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 60 | Giáp níu dây bọc 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 61 | Mắc nối yếm giáp 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 62 | Yếm móng U cho giáp níu 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 63 | Khánh sứ treo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 64 | Lắp đặt Bộ Sứ treo Polimer+ Phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | bộ |
| 65 | Uclevis | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 243 | cái |
| 66 | Sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 243 | cái |
| 67 | Bulon 16x300 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 243 | cái |
| 68 | Lắp đặt Bộ đỡ trung hòa TT | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 243 | sứ |
| 69 | Kẹp dừng 5U cỡ dây 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 74 | cái |
| 70 | Bulon mắt 16x350 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 74 | cái |
| 71 | Lắp đặt Bộ dừng trung hòa 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 74 | bộ |
| 72 | Cáp CXV25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 90 | mét |
| 73 | Lem ép WR815 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 90 | cái |
| 74 | Thanh Compusite 300x10x60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 90 | cái |
| 75 | Chụp LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 90 | cái |
| 76 | Ốc xiết cáp Cu 2/0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 90 | cái |
| 77 | Băng keo cách điện trung thế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | cuộn |
| 78 | Bát LI gắn LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 90 | cái |
| 79 | Bulon 12x50 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 90 | cái |
| 80 | Lắp đặt Cáp CXV25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 90 | 1 m |
| 81 | Ép Lem WR815 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | 10 đầu cốt |
| 82 | Cáp CXV240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 45 | mét |
| 83 | Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 84 | Lem ép WR929 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 85 | Ống co nhiệt D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | mét |
| 86 | Lắp đặt Cáp CXV240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 45 | 1 m |
| 87 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | 10 cái |
| 88 | Cáp CXV240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | mét |
| 89 | Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 90 | Lem ép WR929 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 91 | Ống co nhiệt D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | mét |
| 92 | Cáp CXV25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | mét |
| 93 | Đà Composite 0.8m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 94 | Thanh chống Composite 710 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 95 | BÁT LI BẮT FCO | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 96 | Bulon 16x350 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 97 | Bulon 16x300 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 98 | Bulon 14x150 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 99 | Ống PVC D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | mét |
| 100 | Co PVC D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | mét |
| 101 | Cổ dê ốp ống PVC 60 vào trụ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 102 | Dây chì 3K | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | sợi |
| 103 | Lem ép WR815 (Đấu FCO vào Lưới) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | 1 m |
| 105 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | 1 m |
| 106 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,8 | 10 đầu cốt |
| 107 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 108 | Cáp CXV240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | mét |
| 109 | Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 110 | Lem ép WR815 (đấu FCO) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 111 | Ống co nhiệt D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | mét |
| 112 | Cáp CXV25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | mét |
| 113 | Đà Compusite 0.8m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 114 | Thanh chống Compusite 710 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 115 | Bát LI gắn FCO | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 116 | Bulon 16x350 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 117 | Bulon 16x300 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 118 | Bulon 14x150 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 119 | Ống PVC D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | mét |
| 120 | Co PVC D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | mét |
| 121 | Cổ dê ốp ống PVC D60 vào trụ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 122 | Dây chì 3k | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | sợi |
| 123 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | 1 m |
| 124 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | 1 m |
| 125 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21 | 10 cái |
| 126 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 127 | Cáp AC 70 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 161,03 | kg |
| 128 | Cos AL 70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 284 | cái |
| 129 | Bulon 12x30 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 284 | cái |
| 130 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 568 | cái |
| 131 | Cọc tiếp đất D16x2400 mạ đồng +Kẹp cọc tiếp đất | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 72 | cọc |
| 132 | Cáp đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 86,02 | kg |
| 133 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 134 | Ccos Cu 25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | cái |
| 135 | Bulon 8x30 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 136 | Ống PVC D21 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | mét |
| 137 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,2 | 10 cọc |
| 138 | Lắp Cáp đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,86 | 100kg |
| 139 | Đào đất rãnh tiếp đỉa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21,6 | m3 |
| 140 | Đắp đất rãnh tiếp đỉa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21,6 | m3 |
| 141 | Cọc tiếp đất D16x2400 mạ đồng +Kẹp cọc tiếp đất | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 250 | cọc |
| 142 | Cáp đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 235,2 | kg |
| 143 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 144 | Ccos Cu 25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 50 | cái |
| 145 | Bulon 8x30 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 25 | cái |
| 146 | Ống PVC D21 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 50 | mét |
| 147 | Đóng cọc tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 25 | 10 cọc |
| 148 | Lắp Cáp đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,35 | 100kg |
| 149 | Đào đất rãnh tiếp đỉa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 101,25 | m3 |
| 150 | Đắp đất rãnh tiếp đỉa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 101,25 | m3 |
| 151 | Kẹp treo cáp ABC4x120 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 224 | cái |
| 152 | Bulon móc 16x350 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 224 | cái |
| 153 | Kẹp dừng cáp ABC4x120 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 42 | cái |
| 154 | Bulon móc 16x350 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 42 | cái |
| 155 | Hộp phân phối 6, 9 cực đấu tắt | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 242 | cái |
| 156 | Cáp CV25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.210 | mét |
| 157 | Ghíp ABC120/35 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.694 | cái |
| 158 | Hộp phân phối + dây đấu hộp+ phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 242 | hộp |
| 159 | Kẹp Uquai 240 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 160 | Kẹp hotline 4/0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 161 | Chụp kẹp Uquai | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 162 | Lắp đặt kẹp quai | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 163 | Lắp đặt kẹp hotline | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 164 | ĐẦU CÁP NGẦM 3PHA 3X300MM2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 165 | CÁP CXV300MM- 24KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | mét |
| 166 | ĐẦU COS CU300MM2 LOẠI 2 LỖ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 167 | GIÁ ĐỠ ĐẦU CÁP NGẦM | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 168 | BULON 16X300 +Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 169 | ỐNG SẮT SDK 168 LuỒN CÁP | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | mét |
| 170 | CỔ DÊ Ốp ốNG D168 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 171 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | đầu cáp |
| 172 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | 1 m |
| 173 | Ép đầu cốt | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 174 | LEM ÉP WR929 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 111 | CÁI |
| 175 | LEM ÉP WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 58 | CÁI |
| 176 | ỐNG CO NHIỆT D100 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 34 | MÉT |
| 177 | Đà cản 1.5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 238 | cái |
| 178 | Bulon 2DR 22X650 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 238 | cái |
| 179 | Đào đất móng đà cản 1,2m (0,365 m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 297,5 | m3 |
| 180 | Đắp đất móng đà cản 1,2m (0,325 m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 276,08 | m3 |
| 181 | Lắp đặt Đà Cản | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 238 | cấu kiện |
| 182 | Đà cản 1.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 94 | cái |
| 183 | Bulon 2DR 22x600 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 94 | cái |
| 184 | Đào đất móng đà cản 1,2m (0,365 m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 51,7 | m3 |
| 185 | Đắp đất móng đà cản 1,2m (0,325 m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 42,3 | m3 |
| 186 | Lắp đặt Đà Cản | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 94 | cấu kiện |
| 187 | Đào đất (1,46m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 78,84 | m3 |
| 188 | Bê tông móng trụ (1.46m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 78,84 | m3 |
| 189 | Cát lấp (0,275m3/m) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16,5 | m3 |
| 190 | Gạch thẻ không nung 40x40x180 (20viên/m) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.200 | viên |
| 191 | Tấm ni long cảnh báo cáp ngầm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 120 | mét |
| 192 | Ống gân HDPE D168 dày 5.5mm (+36m lên trụ) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 156 | mét |
| 193 | Cọc cảnh báo cáp ngầm (20m/cọc) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | mét |
| 194 | Đào đất mương đường ống cáp ngầm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,216 | 100m3 |
| 195 | Đắp đất đường ống cáp ngầm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,051 | 100m3 |
| 196 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16,5 | m3 |
| 197 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,2 | 1000v |
| 198 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,56 | 100m |
| 199 | Cáp CXV25mm2- 24KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 114 | mét |
| 200 | Cáp CV240mm2- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 144 | mét |
| 201 | Cáp CV120mm2- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | mét |
| 202 | Cáp CV95mm2- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 306 | mét |
| 203 | Cáp CV70mm2- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 102 | mét |
| 204 | Cos Cu240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 205 | Cos Cu120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 206 | Cos Cu95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 72 | cái |
| 207 | Cos Cu70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 208 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 96 | cái |
| 209 | Băng keo cách điện hạ thế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | cuộn |
| 210 | Chụp đầu cos 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 211 | Chụp đầu cos 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 212 | Chụp đầu cos 95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 72 | cái |
| 213 | Chụp đầu cos 70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 214 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 522 | 1 m |
| 215 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 144 | 1 m |
| 216 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,4 | 10 đầu cốt |
| 217 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,2 | 10 đầu cốt |
| 218 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14,4 | 10 đầu cốt |
| 219 | Đà U160x64x5x1960 chống đà MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 220 | Đà U160x64x5x1450 chống đà goài bắt MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 221 | Đà U160x64x5x1500 đà đỡ MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 222 | Đà U100x46x4,5x400 ốp chống đà MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 223 | Đà U100x46x4,5x700 ốp đà MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 224 | Đà U100x46x4,5x750 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 225 | Đà U100x46x4,5x750 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 226 | Đà U160x64x5x800 đà ngoài bắt MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 227 | Đà U160x64x5x800 đà trong bắt MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 228 | Đà U100x46x4,5x700 đà kẹp bắt MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | Cái |
| 229 | Boulon 16x350VRS + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 230 | Boulon 16x800VRS + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 231 | Boulon 16x750VRS + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | Cái |
| 232 | Boulon 16x200 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | Cái |
| 233 | Boulon 16x50 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 70 | Cái |
| 234 | Boulon 16x100 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 40 | Cái |
| 235 | Lắp đặt xà, loại cột đúp, trọng lượng xà 230kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 236 | Đà sắt 2.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cây |
| 237 | Thanh chống 810 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cây |
| 238 | Bulon 16x300 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 239 | Bulon 16x50 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 240 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 25kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 241 | Đà composite 2,2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cây |
| 242 | Thanh chống composite 920 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cây |
| 243 | Bulon 14x150 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 244 | Bulon 16x300+ + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 245 | Bulon 16x350+ + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 246 | Bát LL bắt FCO, LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 247 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 248 | Tủ BCCB (bao gồm cổ dê, bulon bắt tủ, bakelit) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 249 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | 1 tủ |
| 250 | Kẹp Uquai 240 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 251 | Kẹp hotline 4/0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 252 | Chụp kẹp Uquai | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 253 | Lắp đặt kẹp quai | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 254 | Lắp đặt kẹp hotline | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 255 | Sứ đứng 24kV (DR540) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 256 | Ty sứ D20 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 257 | Dây buộc sứ phi kim | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | sợi |
| 258 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,5 | 10 sứ |
| 259 | Cáp đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60,48 | kg |
| 260 | Ốc xiết cáp Cu 2/0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 261 | Cọc tiếp đất D16x2400 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 262 | Kẹp cọc tiếp đất | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | cái |
| 263 | Bulon 8x40 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 264 | Cos Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 265 | Rải dây thép địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 27 | 10 m |
| 266 | Đóng cọc tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | 10 cọc |
| 267 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 268 | Đào đất mương tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24,3 | m3 |
| 269 | Đắp đất mương tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24,3 | m3 |
| 270 | Ống PVC D114 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | mét |
| 271 | Co 90 ống PVC D114 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 272 | Keo Silicon | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | ống |
| 273 | Ống gân D114 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | mét |
| 274 | Cổ dê ốp ống PVC D14 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 275 | Cáp CVV4x4mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 72 | mét |
| 276 | Thùng gắn điện kế (bao gồm bộ ốp tủ, bakelit) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 277 | Cổ dê ốp ống PVC D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 278 | Ống PVC D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 279 | Khâu ven răng trong D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 280 | Khâu ven ngoài trong D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | mét |
| 281 | Co 90 ống PVC D42 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | cái |
| 282 | Điện kế 3P điện tử | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 283 | TI hạ thế 250/5A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 284 | LBS Khí-630A- 24kV + Tủ ĐK+ Cáp ĐK + TU cấp nguồn 12.7-0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 285 | Recloser 630A- 24kV + Tủ ĐK+ Cáp ĐK + TU cấp nguồn 12.7-0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 286 | DS 1P- 630/800A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 287 | FCO 100A- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 288 | LA- 18kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 90 | bộ |
| 289 | Lắp đặt máy cắt dùng khí, 3 pha, loại <=35KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | 1 bộ |
| 290 | Lắp đặt dao cách ly 1 pha ngoài trời, loại <= 35KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | 1 bộ |
| 291 | Lắp đặt cầu chì tự rơi 35(22)KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 bộ |
| 292 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | 3 pha |
| 293 | MBA 3P 160KVA- 22/0.4KV + Chụp MBA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | máy |
| 294 | FCO 100A-27KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 295 | LA 18KV + Chụp LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 296 | MCCB 3P- 250A- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 297 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 180kVA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | 1 máy |
| 298 | Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | 1 bộ |
| 299 | Lắp đặt chống sét van <=35KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | 3 pha |
| 300 | Lắp MCCB <=300A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | 1 cái |
| 301 | Dây ABC4X120MM2 -0,6kV (1000m/ Mẫu) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | Mẫu |
| 302 | Dây CXV 240; 25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | Mẫu |
| 303 | Dây AXV240mm2- 24kV (1000m/ Mẫu) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 35 | Mẫu |
| 304 | Tiếp địa lặp lại | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | 1 vị trí |
| 305 | Sứ treo Polimer, Sứ đứng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1.192 | cái |
| 306 | Tiếp địa vị trí LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 25 | 1 vị trí |
| 307 | Sứ treo Polimer, Sứ đứng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 308 | Dây CV- 0,6kV CÁC LOẠI (240, 120, 95, 70, 25) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | sợi |
| 309 | Dây CXV 25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | sợi |
| 310 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 311 | LBS KHÍ -630A- 24KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 312 | Recloser 24kV- 630A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 313 | Tủ điều khiển máy cắt | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | hệ thống |
| 314 | TU cấp nguồn máy cắt 12.7-0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | máy |
| 315 | DS 1P- 630/800A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 316 | FCO 100A-24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 317 | LA- 18kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | bộ |
| 318 | Thí nghiệm MBA 160kVA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | máy |
| 319 | FCO 100A-24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | bộ |
| 320 | Thí nghiệm CB250A-600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cái |
| 321 | Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| G | NHÁNH AN VIỄN TỪ TRỤ 163 ĐẾN TBA BÀU TRE 6 | |||
| H | PHẦN THÁO DỠ | |||
| 1 | Tháo hạ cáp AC50 mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,95 | km |
| 2 | Tháo hạ cáp ACXV50mm2-24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 11,58 | km |
| 3 | Tháo hạ cáp AC70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12,25 | km |
| 4 | Tháo hạ cáp AV95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,41 | km |
| 5 | Tháo hạ cáp ABC4 x 95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,41 | km |
| 6 | Nhổ trụ BTLT 12m; BTLT 10.5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 139 | trụ |
| 7 | Nhổ trụ BTLT 8.5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | trụ |
| 8 | Tháo đà đơn 1.66m (Sắt) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | bộ |
| 9 | Tháo đà kép 1.66m (Sắt) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | bộ |
| 10 | Tháo đà đơn 2.1m; 2.2m (Sắt) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | bộ |
| 11 | Tháo đà kép 2.1m; 2.2m; 2.4m (Sắt) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38 | bộ |
| 12 | Tháo đà composite 0.8m; 2.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 13 | Tháo sứ đứng+ ty sứ; ty sứ đỉnh | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 44,9 | 10 bộ |
| 14 | Tháo sứ treo +phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 119 | bộ |
| 15 | Tháo neo AG, DG | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 50 | bộ |
| 16 | Tháo rack 4+ sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 27 | sứ |
| 17 | Tháo rack 3+ sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | sứ |
| 18 | Tháo hộp đôminô | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 60 | hộp |
| 19 | Tháo bộ treo, dừng cáp ABC | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 59 | bộ |
| 20 | Tháo bộ đỡ, dừng dây trung hòa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 134 | bộ |
| 21 | Tháo kẹp Uquai | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 22 | Tháo kẹp Hotline | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 23 | Tháo cáp ngầm 3P- 3x50- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,96 | 100 m |
| 24 | Tháo cáp CV50mm2- 0.6kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,96 | 100 m |
| 25 | Tháo bộ xà U đỡ MBA trạm ngồi (Trọng lượng xà 230kg, cột đúp) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ |
| 26 | Tháo, xà 2,2m đỡ sứ; giá treo MBA (<50kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 bộ |
| 27 | Tháo xà Composite đỡ FCO, LA (<15kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | 1 bộ |
| 28 | Tháo tủ MCCB trạm treo, trạm ngồi | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | 1 tủ |
| 29 | Tháo lắp sứ đứng 24kV+ Ty | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3 | 10 sứ |
| 30 | Tháo cáp đồng CXV25mm2 xuống thiết bị | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 47 | 1 m |
| 31 | Tháo cáp đồng CXV95mm2 xuống thiết bị | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 165 | 1 m |
| 32 | Tháo cáp đồng CXV120mm2 xuống thiết bị | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | 1 m |
| 33 | Tháo cáp đồng CXV240mm2 xuống thiết bị | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 45 | 1 m |
| 34 | Tháo cổ dê ốp ống PVC | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | 1 bộ |
| 35 | Tháo ống PVC D114 bảo vệ cáp | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,8 | 10m |
| 36 | Tháo LBS khí 630A- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 máy |
| 37 | Tháo Recloser 630A- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 máy |
| 38 | Tháo Tủ điều khiển recloser + LBS | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 tủ |
| 39 | Tháo Tu cấp nguồn 12.7-0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 bộ |
| 40 | Tháo LTD 1P- 630/800A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 bộ |
| 41 | Tháo FCO 100A- 27kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,67 | 1 bộ |
| 42 | Tháo LA- 18KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 22 | 3 pha |
| 43 | Tháo MBA 1P 75kVA- 12.7/0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 máy |
| 44 | Tháo MBA 1P 50kVA- 12.7/0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | 1 máy |
| 45 | Tháo MBA 3P 160kVA- 22/0.4kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 máy |
| 46 | Tháo FCO 100A-27kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,33 | 1 bộ (3pha) |
| 47 | Tháo LA 18kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,33 | 3 pha |
| 48 | Tháo MCCB 3P-160A-600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 cái |
| 49 | MCCB 3P- 200A-600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 cái |
| 50 | MCCB 3P- 250A- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 cái |
| I | PHẦN LẮP ĐẶT LẠI | |||
| 1 | Lắp đặt cáp AV95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,74 | 1km dây |
| 2 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2,44 | km/dây |
| 3 | Lắp đà đơn 2.1m; 2.2m (Sắt) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 79 | bộ |
| 4 | Lắp đà kép 2.1M; 2.2M; 2.4M (SẮT) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 21 | bộ |
| 5 | Lắp đà composite 0.8M; 2.2M | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 6 | Lắp sứ đứng+ ty sứ; ty sứ đỉnh | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 38,5 | 10 bộ |
| 7 | Lắp sứ treo +phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 68 | bộ |
| 8 | Lắp rack 4+ sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 27 | bộ |
| 9 | Lắp rack 3+ sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 10 | Lắp hộp đôminô | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 56 | hộp |
| 11 | Lắp bộ treo, dừng cáp ABC | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 57 | cái |
| 12 | Lắp bộ đỡ, dừng dây trung hòa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 13 | Lắp bộ xà U đỡ MBA trạm ngồi (Trọng lượng xà 230kg, cột đúp) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ |
| 14 | Lắp xà 2,2m đỡ sứ; giá treo MBA (<50kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 bộ |
| 15 | Lắp xà Composite đỡ FCO, LA (<15kg) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | 1 bộ |
| 16 | Lắp tủ MCCB trạm treo, trạm ngồi | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | 1 tủ |
| 17 | Lắp lắp sứ đứng 24kV+ Ty | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,3 | 10 sứ |
| 18 | Lắp LBS khí 630A- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 máy |
| 19 | Lắp Recloser 630A- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 máy |
| 20 | Lắp tủ điều khiển Recloser | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 tủ |
| 21 | Lắp TU cấp nguồn 12.7-0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 bộ |
| 22 | Lắp LTD 1P- 630/800A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 bộ |
| 23 | Lắp FCO 100A- 27kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,67 | 1 bộ |
| 24 | Lắp LA- 18kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7,33 | 3 pha |
| 25 | Lắp MBA 1P 75kVA- 12.7/0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 máy |
| 26 | Lắp MBA 1P 50kVA- 12.7/0.23kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | 1 máy |
| 27 | Lắp MBA 3P 160kVA- 22/0.4kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 máy |
| 28 | Lắp FCO 100A-27kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,33 | 1 bộ (3pha) |
| 29 | THÁO LA 18KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,33 | 3 pha |
| 30 | MCCB 3P-160A-600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 cái |
| 31 | MCCB 3P- 200A-600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 cái |
| 32 | MCCB 3P- 250A- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | 1 cái |
| J | PHẦN PHÁT SINH MỚI | |||
| 1 | Cáp ACXH240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24.198,41 | mét |
| 2 | Kéo rãi căng Cáp ACXH240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24,2 | km |
| 3 | Cáp AC120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3.799,15 | kg |
| 4 | Kéo rãi căng Cáp AC120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,66 | mét |
| 5 | Cáp ABC4x120mm2- 0.6kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 664,97 | mét |
| 6 | Lắp đặt cáp ABC 4x120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,66 | km |
| 7 | Cáp ngầm C/DSTA/XLPE/PVC 3x300- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 309 | mét |
| 8 | Kéo Cáp ngầm C/DSTA/XLPE/PVC 3x300- 24kV trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 4,5kg/m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3,09 | 100m |
| 9 | Cáp CV150mm2- 0.6KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 103 | mét |
| 10 | Kéo Cáp CV150mm2- 0.6KV trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 2kg/m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,03 | 100m |
| 11 | Trụ BTLT 14m-F650 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 272 | trụ |
| 12 | Dựng Trụ BTLT 14m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 272 | cột |
| 13 | Bulon VRS 16x600 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 65 | cây |
| 14 | Bulon VRS 16x700 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 65 | cây |
| 15 | Bulon VRS 16x750 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 65 | cây |
| 16 | Đà sắt 2.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 107 | cây |
| 17 | Thanh chống 810 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 282 | cây |
| 18 | Bulon 16x300 +2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 282 | cây |
| 19 | Bulon 16x50 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 282 | cây |
| 20 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 107 | bộ |
| 21 | Đà sắt 2.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cây |
| 22 | Thanh chống 810 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 64 | cây |
| 23 | Bulon 16x300 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cây |
| 24 | Bulon 16x50 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 64 | cây |
| 25 | Bulon VRS 16x300 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cây |
| 26 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | bộ |
| 27 | Đà sắt 2.2m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 58 | cây |
| 28 | Thanh chống 810 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 116 | cây |
| 29 | Bulon 16x600 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 58 | cây |
| 30 | Bulon 16x50 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 116 | cây |
| 31 | Bulon VRS 16x600 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 58 | cây |
| 32 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 29 | bộ |
| 33 | Đà sắt 2.4m (Loại 3 cóc) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cây |
| 34 | Bulon 16x600 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cây |
| 35 | Bulon VRS 16x600 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | cây |
| 36 | Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | bộ |
| 37 | Đà Compusite 2.2 m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 38 | Thanh chống Compusite 910 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 39 | Bulon 16x500 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 40 | Bulon 14x150 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cây |
| 41 | Bulon VRS 16x500 + 2Ld | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | cây |
| 42 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | bộ |
| 43 | Sứ đứng 24kV (DR540) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 387 | cái |
| 44 | Ty sứ D20 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 387 | cây |
| 45 | Dây buộc sứ phi kim cỡ dây 240 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 772 | sợi |
| 46 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 15-22 kv | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 77,2 | 10 sứ |
| 47 | Sứ treo Polimer | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 168 | cái |
| 48 | Móc treo chữ U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 336 | cái |
| 49 | Giáp níu dây bọc 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 236 | cái |
| 50 | Mắc nối yếm giáp 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 168 | cái |
| 51 | Yếm móng U cho giáp níu 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 168 | cái |
| 52 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 168 | bộ |
| 53 | Sứ treo Polimer | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 54 | Móc treo chữ U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | cái |
| 55 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 30 | bộ |
| 56 | Sứ treo Polimer | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 66 | cái |
| 57 | Móc treo chữ U | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 66 | cái |
| 58 | Giáp níu dây bọc 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 59 | Mắc nối yếm giáp 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 60 | Yếm móng U cho giáp níu 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 33 | cái |
| 61 | Khánh sứ treo | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 66 | cái |
| 62 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35kV. | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 66 | bộ |
| 63 | Uclevis | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 162 | cái |
| 64 | Sứ ống chỉ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 162 | cái |
| 65 | Bulon 16x300 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 162 | cái |
| 66 | Lắp đặt Bộ đỡ trung hòa TT | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 162 | sứ |
| 67 | Kẹp dừng 5U cỡ dây 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 162 | cái |
| 68 | Bulon mắt 16x350 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 162 | cái |
| 69 | Lắp đặt Bộ dừng trung hòa 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 162 | sứ |
| 70 | Cáp CXV25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 70 | mét |
| 71 | Lem ép WR815 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 70 | cái |
| 72 | Thanh Compusite 300x10x60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 70 | cái |
| 73 | Chụp LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 70 | cái |
| 74 | Ốc xiết cáp Cu 2/0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 70 | cái |
| 75 | Băng keo cách điện trung thế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23,33 | cuộn |
| 76 | Bát LI gắn LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 70 | cái |
| 77 | Bulon 12x50 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 70 | cái |
| 78 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 70 | 1 m |
| 79 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | 10 đầu cốt |
| 80 | Cáp CXV240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 27 | mét |
| 81 | Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | cái |
| 82 | Lem ép WR929 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 36 | cái |
| 83 | Ống co nhiệt D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | mét |
| 84 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 45 | 1 m |
| 85 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | 10 đầu cốt |
| 86 | Cáp CXV240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | mét |
| 87 | Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 88 | Lem ép WR929 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 89 | Ống co nhiệt D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | mét |
| 90 | Cáp CXV25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | mét |
| 91 | Bulon 16x300 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt Cáp CXV240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | 1 m |
| 93 | Lắp đặt Cáp CXV25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | 1 m |
| 94 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,8 | 10 cái |
| 95 | Cáp CXV240mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | mét |
| 96 | Cos Cu 240 Loại 2 Lỗ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | cái |
| 97 | Lem ép WR815 (đấu FCO) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 98 | Ống co nhiệt D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | mét |
| 99 | Cáp CXV25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | mét |
| 100 | Đà Compusite 0.8m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 101 | Thanh chống Compusite 710 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cây |
| 102 | Bát LI gắn FCO | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 103 | Bulon 16x350 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 104 | Bulon 16x300 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 105 | Bulon 14x150 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 106 | Ống PVC D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | mét |
| 107 | Co PVC D60 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | mét |
| 108 | Cổ dê ốp ống PVC D60 vào trụ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 109 | Dây chì 3k | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | sợi |
| 110 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | 1 m |
| 111 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | 1 m |
| 112 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,4 | 10 cái |
| 113 | Lắp đặt xà, loại cột đỡ , trọng lượng xà <=15kg | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | bộ |
| 114 | Cáp AC 70 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 119,64 | kg |
| 115 | Cos AL 70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 211 | cái |
| 116 | Bulon 12x30 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 211 | cái |
| 117 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 422 | cái |
| 118 | Cọc tiếp đất D16x2400 mạ đồng + Kẹp cọc tiếp đất | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | cọc |
| 119 | Cáp đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 57,34 | kg |
| 120 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 121 | Ccos Cu 25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | cái |
| 122 | Bulon 8x30 + 2Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | cái |
| 123 | Ống PVC D21 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | mét |
| 124 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4,8 | 10 cọc |
| 125 | Lắp Cáp đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,57 | 100kg |
| 126 | Đào đất rãnh tiếp đỉa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14,4 | m3 |
| 127 | Đắp đất rãnh tiếp đỉa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14,4 | m3 |
| 128 | Cọc tiếp đất D16x2400 mạ đồng + Kẹp cọc tiếp đất | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 200 | cọc |
| 129 | Cáp đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 188,16 | kg |
| 130 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 131 | Ccos Cu 25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 40 | cái |
| 132 | Bulon 8x30 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | cái |
| 133 | Ống PVC D21 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 40 | mét |
| 134 | Đóng cọc tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | 10 cọc |
| 135 | Lắp Cáp đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,88 | 100kg |
| 136 | Đào đất rãnh tiếp đỉa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 81 | m3 |
| 137 | Đắp đất rãnh tiếp đỉa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 81 | m3 |
| 138 | Kẹp treo cáp ABC4x120 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 139 | Bulon móc 16x350 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 15 | cái |
| 140 | Kẹp dừng cáp ABC4x120 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 141 | Bulon móc 16x350 + Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 22 | cái |
| 142 | Hộp phân phối 6, 9 cực đấu tắt | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 39 | cái |
| 143 | Cáp CV25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 195 | mét |
| 144 | Ghíp ABC120/35 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 273 | cái |
| 145 | Hộp phân phối + dây đấu hộp+ phụ kiện | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 39 | hộp |
| 146 | Kẹp Uquai 240 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 147 | Kẹp hotline 4/0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 148 | Chụp kẹp Uquai | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 149 | Lắp đặt kẹp quai | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 150 | Lắp đặt kẹp hotline | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 23 | cái |
| 151 | ĐẦU CÁP NGẦM 3PHA 3X300MM2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 152 | CÁP CXV300MM- 24KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | mét |
| 153 | ĐẦU COS CU300MM2 LOẠI 2 LỖ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 154 | GIÁ ĐỠ ĐẦU CÁP NGẦM | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 155 | BULON 16X300 +Lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 156 | ỐNG SẮT SDK 168 LuỒN CÁP | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | mét |
| 157 | CỔ DÊ Ốp ốNG D168 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | cái |
| 158 | Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | đầu cáp |
| 159 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | 1 m |
| 160 | Ép đầu cốt | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 161 | LEM ÉP WR929 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 138 | CÁI |
| 162 | LEM ÉP WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 138 | CÁI |
| 163 | ỐNG CO NHIỆT D100 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 52,5 | MÉT |
| 164 | BULON 16x300 BẮT ĐÀ 1.66M và SỨ ĐỈNH | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 162 | bộ |
| 165 | BULON VRS 16X300 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | CÁI |
| 166 | BULON VRS 16X600 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 76 | CÁI |
| 167 | BULON 16X350 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | CÁI |
| 168 | DÂY DUPLEX ĐỒNG 2X7MM2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 468 | MÉT |
| 169 | DÂY DUPLEX NHÔM 2X16MM2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 468 | MÉT |
| 170 | Đào đất móng đà cản 1,5m (1,25 m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 177,5 | m3 |
| 171 | Đắp đất móng đà cản 1,5m (1,16 m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 164,72 | m3 |
| 172 | Lắp đặt Đà cản 1,5m | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 142 | cấu kiện |
| 173 | ĐÀ CẢN BETON L1.5M | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 142 | CÁI |
| 174 | BULON 2DR 22X650 + 2lđ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 142 | CÁI |
| 175 | Đào đất móng betong(1,46 m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 94,9 | m3 |
| 176 | Bê tông móng trụ (1,46 m3/móng) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 94,9 | m3 |
| 177 | Cáp CXV25mm2- 24KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 40 | Mét |
| 178 | Cáp CV240mm2- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | Mét |
| 179 | Cáp CV120mm2- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 95 | Mét |
| 180 | Cáp CV95mm2- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 171 | Mét |
| 181 | Cáp CV70mm2- 600V | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 17 | Mét |
| 182 | Cos Cu240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 183 | Cos Cu120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 184 | Cos Cu95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 185 | Cos Cu70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 186 | Lem ép WR419 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 54 | Cái |
| 187 | Băng keo cách điện hạ thế | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 27 | Cuộn |
| 188 | Chụp đầu cos 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 189 | Chụp đầu cos 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 10 | Cái |
| 190 | Chụp đầu cos 95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 191 | Chụp đầu cos 70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | Cái |
| 192 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 24 | 1 m |
| 193 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=150mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 95 | 1 m |
| 194 | Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 228 | 1 m |
| 195 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 196 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 10 đầu cốt |
| 197 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1,8 | 10 đầu cốt |
| 198 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 70mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | 10 đầu cốt |
| 199 | Dây đồng trần Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 40,32 | Kg |
| 200 | Ốc xiết cáp Cu 2/0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 12 | Cái |
| 201 | Cọc tiếp đất D16x2400 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 40 | Cái |
| 202 | Kẹp cọc tiếp đất | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 40 | Cái |
| 203 | Bulon 8x40 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | Cái |
| 204 | Cos Cu25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 8 | Cái |
| 205 | Rải dây thép địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | 10 m |
| 206 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | 10 cọc |
| 207 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 208 | Đào đất rãnh tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16,2 | m3 |
| 209 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16,2 | m3 |
| 210 | - Ống PVC D114 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 28 | mét |
| 211 | - Co 90 ống PVC D114 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | cái |
| 212 | - Keo Silicon | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 14 | ống |
| 213 | - Ống gân D114 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 9 | mét |
| 214 | - Cáp CVV4x4mm2 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 32 | mét |
| 215 | Kẹp Uquai 240 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 216 | Kẹp hotline 4/0 | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 217 | Chụp kẹp Uquai | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 218 | Lắp đặt kẹp quai | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 219 | Lắp đặt kẹp hotline | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 18 | Cái |
| 220 | LBS KHÍ -630A- 24KV+ TỦ ĐK+ CÁP ĐK | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ |
| 221 | RECLOSER 24KV- 630A+ TỦ ĐK+ CÁP ĐK + TU Nguồn 12.7-0.23KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | 1 bộ |
| 222 | DS 1PHA- 630/800A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | Bộ |
| 223 | LTD 1PHA- 630/800A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 3 | CÁI |
| 224 | FCO 100A- 24KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | CÁI |
| 225 | LA- 18KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | CÁI |
| 226 | Lắp đặt LBS, RECLOSER | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | 1 bộ |
| 227 | Lắp đặt FCO, DS, LTD | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 7 | 1 bộ |
| 228 | Lắp đặt LA | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | 3 pha |
| 229 | Dây CV- 0,6kV CÁC LOẠI (240, 120, 95, 70, 25) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 5 | Mẫu |
| 230 | Dây ABC4X120MM2 -0,6kV (1000m/ Mẫu) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | Mẫu |
| 231 | Dây CXV240; 25mm2- 24kV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | Mẫu |
| 232 | Dây AXV240mm2- 24kV (1000m/ Mẫu) | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 25 | Mẫu |
| 233 | Thí nghiệm cáp ngầm | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 2 | Mẫu |
| 234 | Tiếp địa lặp lại | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 16 | 1 vị trí |
| 235 | Sứ treo Polimer, Sứ đứng | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 651 | cái |
| 236 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 4 | bộ |
| 237 | Tiếp địa VỊ TRÍ LẮP THIẾT BỊ | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 20 | 1 vị trí |
| 238 | LBS KHÍ -630A- 24KV+ TỦ ĐK+ CÁP ĐK | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 239 | RECLOSER 24KV- 630A+ TỦ ĐK+ CÁP ĐK | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 240 | TỦ ĐiỀU KHIỂN MÁY CẮT | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | CÁI |
| 241 | TU CẤP NGUỒN 12.7-0.23KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | máy |
| 242 | DS 1PHA- 630/800A | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 6 | bộ |
| 243 | FCO 100A-24KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 1 | bộ |
| 244 | LA- 18KV | Theo chương V và hồ sơ thiết kế | 48 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi