Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201220459-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201181756
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-06 22:10:00 đến ngày 2020-12-17 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,329,692,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO KHỐI NHÀ LỚP HỌC
B Cải tạo sơn trong ngoài nhà
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 12,8848 100m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà 1.877,0792 m2
3 Đục nhám mặt chân tường hành lang 90,72 m2
4 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm 90,72 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.877,0792 m2
6 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3.775,128 m2
C Cải tạo nền nhà
1 Tháo dỡ sàn gỗ hư hỏng 71,1004 m2
2 Thi công sàn gỗ công nghiệp dày 8mm 71,1004 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 52,9084 m2
4 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 52,9084 m2
D Sửa chữa một số thiết bị
1 Sửa chữa cửa bong bản lề,hỏng khóa 4 cái
2 Thay thế bóng đèn tuýp 24 bóng
3 Thay thế bóng đèn tròn 13 bóng
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt 3 cái
E Cải tạo vệ sinh
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 48,29 m2
2 Tháo dỡ chậu rửa 32 bộ
3 Tháo dỡ chậu tiểu nam 16 bộ
4 Tháo dỡ chậu tiểu nữ 16 bộ
5 Tháo dỡ bệ xí 32 bộ
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 16,2637 m3
7 Tháo dỡ gạch ốp tường 209,76 m2
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 188,2851 m2
9 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 9,7989 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,2983 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,2983 100m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,2983 100m3
13 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 9,7989 m3
14 Quét dung dịch chống thấm nền vệ sinh tầng 2 90,2963 m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 4,0656 m3
16 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 184,8971 m2
17 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 384,994 m2
18 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao 188,2851 m2
19 Làm vách ngăn compact 94,01 m2
20 Gia công hệ khung dàn bàn đá chậu rửa 0,2295 tấn
21 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn bàn đá chậu rửa 0,2295 tấn
22 Lát đá mặt bệ các loại 19,9904 m2
F CẢI TẠO KHỐI NHÀ HIỆU BỘ
G Cải tạo sơn tường trong ngoài nhà
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 6,9115 100m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà 941,2368 m2
3 Đục nhám mặt tường lan can sân nghỉ 24,9636 m2
4 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm 24,9636 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 941,2368 m2
6 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.593,7797 m2
H CẢI TẠO CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
I Nhà bảo vệ
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 46,354 m2
2 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 38,494 m2
3 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 29,034 m2
J Cải tạo tường rào
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 15,489 m3
2 Phá dỡ hàng rào hoa sắt 15,7162 m2
3 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,1549 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,1549 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,1549 100m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III 3,96 m3
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 5,96 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,8015 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,8384 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0512 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0244 tấn
12 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 3,1416 m3
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 1,1783 m3
14 Đắp đất nền móng công trình 3,9602 m3
15 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 0,5982 m3
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,1088 100m2
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0159 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1101 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,477 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2251 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2196 tấn
22 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 6,4673 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 7,9115 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,3242 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 204,2794 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 11,4276 m2
27 Gia công hàng rào song sắt. 10,3488 m2
28 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 15,7162 m2
29 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 15,7162 m2
30 Lắp dựng hàng rào hoa sắt 26,065 m2
31 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 215,707 m2
32 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường rào 1.230,3122 m2
33 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 151,0737 m2
34 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 1.230,3122 m2
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 151,0737 1m2
K Nhà xe
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 55,65 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,5738 tấn
3 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép 5,7 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,169 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,169 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,169 100m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 16,8 m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 5,6 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,5829 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 4,788 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,3024 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 1,2947 tấn
13 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,308 m3
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 1,3102 m2
15 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 10,8585 100m3
16 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 11,8085 m3
17 Gia công cột bằng thép hình 0,6915 tấn
18 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,2426 tấn
19 Lắp cột thép các loại 0,6915 tấn
20 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,2426 tấn
21 Gia công xà gồ thép 0,573 tấn
22 Lắp dựng xà gồ thép 0,573 tấn
23 Bulong M12 112 cái
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 65,3994 1m2
25 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 1,1172 100m2
26 Máng thu nước 38 md
27 Rọ chắn rác 4 cái
28 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm 0,0892 100m
L Bể nước ngầm
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,728 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 3 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0676 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0048 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,3758 tấn
6 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 8,9056 m3
7 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,475 m3
8 Ván khuôn sàn mái 0,1265 100m2
9 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1056 tấn
10 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 36,96 m2
11 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm 36,96 m2
12 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 10,5472 m2
13 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm 10,5472 m2
14 Nắp bể nước bằng tôn 2 cái
M CẢI TẠO ĐIỆN NƯỚC
N Phần điện khu vệ sinh
1 Lắp đặt công tắc 20A 7 cái
2 Lắp đặt công tắc 1 hạt 8 cái
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt 7 cái
4 Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 cái
5 Đèn áp trần bóng Led D160-9W 55 bộ
6 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 8 cái
7 Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW 1 cái
8 Lắp đặt hộp box chia ngả 80 hộp
9 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 210 m
10 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 105 m
11 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 988 m
12 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 105 m
13 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 172 m
14 Măng sông D25 36 cái
15 Măng sông D20 60 cái
O Phần nước vệ sinh
1 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 0,1 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR D40 0,08 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 1,26 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 3,04 100m
5 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm 0,1 100m
6 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm 0,08 100m
7 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm 1,26 100m
8 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm 3,04 100m
9 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm 4,48 100m
10 Lắp đặt ống tránh PPR D25 49 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PPR D40 8 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 51 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 99 cái
14 Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 2 cái
15 Lắp đặt côn nhựa PPR D50-32 4 cái
16 Lắp đặt côn nhựa PPR D40-32 2 cái
17 Lắp đặt côn nhựa PPR D32-25 16 cái
18 Lắp đặt Tê nhựa PPR D50 2 cái
19 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 14 cái
20 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 160 cái
21 Lắp đặt Tê nhựa PPR D50-32 2 cái
22 Lắp đặt Cút PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" 147 cái
23 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR D50 2 cái
24 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR D40 6 cái
25 Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR D25 39 cái
26 Kép TTK DN40 2 cái
27 Kép TTK DN32 6 cái
28 Kép TTK DN15 304 cái
29 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50 2 cái
30 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40 4 cái
31 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32 12 cái
32 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25 14 cái
33 Lắp nút bịt ren D15 190 cái
34 Tê TTK DN15 62 cái
35 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 32 cái
36 Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 77 cái
37 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 1,62 100m
38 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 1,48 100m
39 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 1,02 100m
40 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 0,54 100m
41 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 0,54 100m
42 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 71 cái
43 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 33 cái
44 Lắp đặt Y nhựa PVC D60 33 cái
45 Lắp đặt Y thu nhựa PVC D110-60 6 cái
46 Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90-60 11 cái
47 Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 139 cái
48 Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 56 cái
49 Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 21 cái
50 Lắp đặt chếch nhựa PVC D48 16 cái
51 Lắp đặt chếch nhựa PVC D42 18 cái
52 Lắp đặt bạc PVC D60/48 10 cái
53 Lắp đặt bạc PVC D60/42 31 cái
54 Lắp đặt Siphong nhựa PVC D90 36 cái
55 Lắp đặt Siphong nhựa PVC D60 4 cái
56 Lắp đặt cút nhựa PVC D110 2 cái
57 Lắp đặt cút nhựa PVC D60 28 cái
58 Lắp đặt cút nhựa PVC D48 76 cái
59 Lắp đặt cút nhựa PVC D42 96 cái
60 Lắp đặt côn nhựa thu PVC D110-60 4 cái
61 Lắp đặt côn nhựa thu PVC D110-48 9 cái
62 Lắp đặt côn nhựa thu PVC D90-60 8 cái
63 Lắp đặt côn nhựa thu PVC D60-42 1 cái
64 Lắp đặt Tê nhựa PVC D110-48 4 cái
65 Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D110 13 cái
66 Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 8 cái
67 Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D60 7 cái
68 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D110 41 cái
69 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D90 38 cái
70 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D60 26 cái
71 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D48 14 cái
72 Lắp đặt măng xông nhựa PVC D42 14 cái
73 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm 62 cái
74 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm 36 cái
75 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm 12 cái
76 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm 24 cái
77 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm 32 cái
78 Lắp đặt gương soi kt 2200x600mm 7 cái
79 Lắp đặt gương soi kt 1200x600mm 2 cái
80 Lắp đặt chậu rửa lavabo 32 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa lavabo 32 bộ
82 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen 14 bộ
83 Lắp đặt chậu tiểu nam 24 bộ
84 Lắp đặt xí bệt 62 bộ
85 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 62 cái
86 Hộp giấy vệ sinh 62 cái
87 Lắp đặt tê thép D20 62 cái
88 Thoát sàn D90 36 cái
89 Thoát sàn D60 4 cái
90 Lắp đặt van nhựa PPR D50 2 cái
91 Lắp đặt van nhựa PPR D40 4 cái
92 Lắp đặt van nhựa PPR D32 8 cái
93 Lắp đặt van nhựa PPR D25 8 cái
94 Lắp đặt van nhựa 1 chiều PPR D40 2 cái
95 Van phao điện 2 bộ
96 Crepin DN32 2 bộ
97 Lắp đặt vòi rửa đồng 2 bộ
P Phần chiếu sáng sân vườn
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 11,848 m3
2 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1144 100m3
3 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 9 m3
4 Băng cảnh báo cáp 150 md
5 Gạch báo cáp điện 15 viên
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm 1,8 100 m
7 Lát sân bằng gạch terrazzo 400x400 90 m2
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 6 m3
9 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0641 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0641 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III 0,0641 100m3
12 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
13 Lắp đặt automat MCB 2P-10A-6KA 1 cái
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 180 m
15 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 6 m3
16 Khung móng cột M24x300x300x750mm 5 bộ
17 Cột thép bát giác đơn cần rời cao 9m có độ dày 4mm 5 cột
18 Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy 5 1 cột
19 Cần đèn vươn 1,5m 5 bộ
20 Lắp hộp đèn đường bóng Led cao áp 100W 5 bộ
21 Kéo rải dây thép dưới mương đất, d=10mm 10 m
22 Đóng cọc tiếp địa L63x63x5 dài 2,5m mạ kẽm 5 cọc
23 Bảng phíp cách điện bakelit 250x120x10mm 5 tấm
24 Cầu đấu dây 60A-500V 5 cái
25 Lắp đặt các automat 1P-6A-250V 5 cái
26 Bulong + ecu M6 20 bộ
27 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 60 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->