Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220459-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181756 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-06 22:10:00 đến ngày 2020-12-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,329,692,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO KHỐI NHÀ LỚP HỌC | |||
| B | Cải tạo sơn trong ngoài nhà | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 12,8848 | 100m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | 1.877,0792 | m2 | |
| 3 | Đục nhám mặt chân tường hành lang | 90,72 | m2 | |
| 4 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | 90,72 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.877,0792 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3.775,128 | m2 | |
| C | Cải tạo nền nhà | |||
| 1 | Tháo dỡ sàn gỗ hư hỏng | 71,1004 | m2 | |
| 2 | Thi công sàn gỗ công nghiệp dày 8mm | 71,1004 | m2 | |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 52,9084 | m2 | |
| 4 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | 52,9084 | m2 | |
| D | Sửa chữa một số thiết bị | |||
| 1 | Sửa chữa cửa bong bản lề,hỏng khóa | 4 | cái | |
| 2 | Thay thế bóng đèn tuýp | 24 | bóng | |
| 3 | Thay thế bóng đèn tròn | 13 | bóng | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 3 | cái | |
| E | Cải tạo vệ sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 48,29 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ chậu rửa | 32 | bộ | |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | 16 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ chậu tiểu nữ | 16 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | 32 | bộ | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 16,2637 | m3 | |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 209,76 | m2 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 188,2851 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 9,7989 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,2983 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,2983 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,2983 | 100m3 | |
| 13 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 9,7989 | m3 | |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm nền vệ sinh tầng 2 | 90,2963 | m2 | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,0656 | m3 | |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 184,8971 | m2 | |
| 17 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | 384,994 | m2 | |
| 18 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | 188,2851 | m2 | |
| 19 | Làm vách ngăn compact | 94,01 | m2 | |
| 20 | Gia công hệ khung dàn bàn đá chậu rửa | 0,2295 | tấn | |
| 21 | Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn bàn đá chậu rửa | 0,2295 | tấn | |
| 22 | Lát đá mặt bệ các loại | 19,9904 | m2 | |
| F | CẢI TẠO KHỐI NHÀ HIỆU BỘ | |||
| G | Cải tạo sơn tường trong ngoài nhà | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 6,9115 | 100m2 | |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà | 941,2368 | m2 | |
| 3 | Đục nhám mặt tường lan can sân nghỉ | 24,9636 | m2 | |
| 4 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | 24,9636 | m2 | |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 941,2368 | m2 | |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.593,7797 | m2 | |
| H | CẢI TẠO CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| I | Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 46,354 | m2 | |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 38,494 | m2 | |
| 3 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 29,034 | m2 | |
| J | Cải tạo tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | 15,489 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ hàng rào hoa sắt | 15,7162 | m2 | |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,1549 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,1549 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,1549 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | 3,96 | m3 | |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 5,96 | m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,8015 | m3 | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,8384 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0512 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0244 | tấn | |
| 12 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 3,1416 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,1783 | m3 | |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | 3,9602 | m3 | |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,5982 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,1088 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0159 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1101 | tấn | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,477 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2251 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2196 | tấn | |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 6,4673 | m3 | |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 7,9115 | m3 | |
| 24 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,3242 | m3 | |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 204,2794 | m2 | |
| 26 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 11,4276 | m2 | |
| 27 | Gia công hàng rào song sắt. | 10,3488 | m2 | |
| 28 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 15,7162 | m2 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 15,7162 | m2 | |
| 30 | Lắp dựng hàng rào hoa sắt | 26,065 | m2 | |
| 31 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 215,707 | m2 | |
| 32 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường rào | 1.230,3122 | m2 | |
| 33 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 151,0737 | m2 | |
| 34 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 1.230,3122 | m2 | |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 151,0737 | 1m2 | |
| K | Nhà xe | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 55,65 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,5738 | tấn | |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 5,7 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,169 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,169 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,169 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 16,8 | m3 | |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 5,6 | m3 | |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,5829 | m3 | |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 4,788 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,3024 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,2947 | tấn | |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,308 | m3 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1,3102 | m2 | |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 10,8585 | 100m3 | |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 11,8085 | m3 | |
| 17 | Gia công cột bằng thép hình | 0,6915 | tấn | |
| 18 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2426 | tấn | |
| 19 | Lắp cột thép các loại | 0,6915 | tấn | |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2426 | tấn | |
| 21 | Gia công xà gồ thép | 0,573 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,573 | tấn | |
| 23 | Bulong M12 | 112 | cái | |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 65,3994 | 1m2 | |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,1172 | 100m2 | |
| 26 | Máng thu nước | 38 | md | |
| 27 | Rọ chắn rác | 4 | cái | |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | 0,0892 | 100m | |
| L | Bể nước ngầm | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,728 | m3 | |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 3 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0676 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0048 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,3758 | tấn | |
| 6 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 8,9056 | m3 | |
| 7 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,475 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn sàn mái | 0,1265 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1056 | tấn | |
| 10 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | 36,96 | m2 | |
| 11 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm | 36,96 | m2 | |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 10,5472 | m2 | |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm | 10,5472 | m2 | |
| 14 | Nắp bể nước bằng tôn | 2 | cái | |
| M | CẢI TẠO ĐIỆN NƯỚC | |||
| N | Phần điện khu vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt công tắc 20A | 7 | cái | |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 8 | cái | |
| 3 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 7 | cái | |
| 4 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 1 | cái | |
| 5 | Đèn áp trần bóng Led D160-9W | 55 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | 8 | cái | |
| 7 | Lắp đặt quạt trên đường ống thông gió, quạt công suất ≤1,5kW | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt hộp box chia ngả | 80 | hộp | |
| 9 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 210 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 105 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 988 | m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 105 | m | |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 172 | m | |
| 14 | Măng sông D25 | 36 | cái | |
| 15 | Măng sông D20 | 60 | cái | |
| O | Phần nước vệ sinh | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50 | 0,1 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40 | 0,08 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 1,26 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 3,04 | 100m | |
| 5 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | 0,1 | 100m | |
| 6 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | 0,08 | 100m | |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | 1,26 | 100m | |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 3,04 | 100m | |
| 9 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 4,48 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống tránh PPR D25 | 49 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40 | 8 | cái | |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 51 | cái | |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 99 | cái | |
| 14 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D50 | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50-32 | 4 | cái | |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40-32 | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32-25 | 16 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D50 | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | 14 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | 160 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D50-32 | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt Cút PPR 1 đầu ren trong D25x1/2" | 147 | cái | |
| 23 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR D50 | 2 | cái | |
| 24 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR D40 | 6 | cái | |
| 25 | Lắp đặt măng sông nhựa ren trong PPR D25 | 39 | cái | |
| 26 | Kép TTK DN40 | 2 | cái | |
| 27 | Kép TTK DN32 | 6 | cái | |
| 28 | Kép TTK DN15 | 304 | cái | |
| 29 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50 | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40 | 4 | cái | |
| 31 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32 | 12 | cái | |
| 32 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25 | 14 | cái | |
| 33 | Lắp nút bịt ren D15 | 190 | cái | |
| 34 | Tê TTK DN15 | 62 | cái | |
| 35 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D32 | 32 | cái | |
| 36 | Lắp đặt măng sông nhựa PPR D25 | 77 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 1,62 | 100m | |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 1,48 | 100m | |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 1,02 | 100m | |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48 | 0,54 | 100m | |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,54 | 100m | |
| 42 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | 71 | cái | |
| 43 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | 33 | cái | |
| 44 | Lắp đặt Y nhựa PVC D60 | 33 | cái | |
| 45 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D110-60 | 6 | cái | |
| 46 | Lắp đặt Y thu nhựa PVC D90-60 | 11 | cái | |
| 47 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D110 | 139 | cái | |
| 48 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D90 | 56 | cái | |
| 49 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D60 | 21 | cái | |
| 50 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D48 | 16 | cái | |
| 51 | Lắp đặt chếch nhựa PVC D42 | 18 | cái | |
| 52 | Lắp đặt bạc PVC D60/48 | 10 | cái | |
| 53 | Lắp đặt bạc PVC D60/42 | 31 | cái | |
| 54 | Lắp đặt Siphong nhựa PVC D90 | 36 | cái | |
| 55 | Lắp đặt Siphong nhựa PVC D60 | 4 | cái | |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110 | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa PVC D60 | 28 | cái | |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | 76 | cái | |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PVC D42 | 96 | cái | |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa thu PVC D110-60 | 4 | cái | |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa thu PVC D110-48 | 9 | cái | |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa thu PVC D90-60 | 8 | cái | |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa thu PVC D60-42 | 1 | cái | |
| 64 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110-48 | 4 | cái | |
| 65 | Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D110 | 13 | cái | |
| 66 | Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 | 8 | cái | |
| 67 | Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D60 | 7 | cái | |
| 68 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D110 | 41 | cái | |
| 69 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D90 | 38 | cái | |
| 70 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D60 | 26 | cái | |
| 71 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D48 | 14 | cái | |
| 72 | Lắp đặt măng xông nhựa PVC D42 | 14 | cái | |
| 73 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | 62 | cái | |
| 74 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | 36 | cái | |
| 75 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 60mm | 12 | cái | |
| 76 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm | 24 | cái | |
| 77 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 42mm | 32 | cái | |
| 78 | Lắp đặt gương soi kt 2200x600mm | 7 | cái | |
| 79 | Lắp đặt gương soi kt 1200x600mm | 2 | cái | |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | 32 | bộ | |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 32 | bộ | |
| 82 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | 14 | bộ | |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 24 | bộ | |
| 84 | Lắp đặt xí bệt | 62 | bộ | |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 62 | cái | |
| 86 | Hộp giấy vệ sinh | 62 | cái | |
| 87 | Lắp đặt tê thép D20 | 62 | cái | |
| 88 | Thoát sàn D90 | 36 | cái | |
| 89 | Thoát sàn D60 | 4 | cái | |
| 90 | Lắp đặt van nhựa PPR D50 | 2 | cái | |
| 91 | Lắp đặt van nhựa PPR D40 | 4 | cái | |
| 92 | Lắp đặt van nhựa PPR D32 | 8 | cái | |
| 93 | Lắp đặt van nhựa PPR D25 | 8 | cái | |
| 94 | Lắp đặt van nhựa 1 chiều PPR D40 | 2 | cái | |
| 95 | Van phao điện | 2 | bộ | |
| 96 | Crepin DN32 | 2 | bộ | |
| 97 | Lắp đặt vòi rửa đồng | 2 | bộ | |
| P | Phần chiếu sáng sân vườn | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 11,848 | m3 | |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1144 | 100m3 | |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 9 | m3 | |
| 4 | Băng cảnh báo cáp | 150 | md | |
| 5 | Gạch báo cáp điện | 15 | viên | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 32mm | 1,8 | 100 m | |
| 7 | Lát sân bằng gạch terrazzo 400x400 | 90 | m2 | |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 6 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0641 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0641 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | 0,0641 | 100m3 | |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt automat MCB 2P-10A-6KA | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 180 | m | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 6 | m3 | |
| 16 | Khung móng cột M24x300x300x750mm | 5 | bộ | |
| 17 | Cột thép bát giác đơn cần rời cao 9m có độ dày 4mm | 5 | cột | |
| 18 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | 5 | 1 cột | |
| 19 | Cần đèn vươn 1,5m | 5 | bộ | |
| 20 | Lắp hộp đèn đường bóng Led cao áp 100W | 5 | bộ | |
| 21 | Kéo rải dây thép dưới mương đất, d=10mm | 10 | m | |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x5 dài 2,5m mạ kẽm | 5 | cọc | |
| 23 | Bảng phíp cách điện bakelit 250x120x10mm | 5 | tấm | |
| 24 | Cầu đấu dây 60A-500V | 5 | cái | |
| 25 | Lắp đặt các automat 1P-6A-250V | 5 | cái | |
| 26 | Bulong + ecu M6 | 20 | bộ | |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | 60 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi