Gói thầu: Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201237702-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Xây dựng Hiệp Hòa
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201236393
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Huyện (vốn phân cấp có mục tiêu)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-11 10:11:00 đến ngày 2020-12-21 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,622,020,060 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 196,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: GIAO THÔNG
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế 3,5835 100m3
2 Bê tông xi măng đá 1x2 M250 dày 14cm Theo hồ sơ thiết kế 1.407,959 m3
3 Ni lông chống thấm (vận dụng) Theo hồ sơ thiết kế 102,7573 100m2
4 Làm khe co mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế 1.840,85 m
5 Làm khe giãn mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế 251,67 m
6 Cấp phối đá dăm loại 1 K>=0,98 Theo hồ sơ thiết kế 13,0884 100m3
7 Bù vênh cấp phối đá dăm loại 2 K>=0,98 Theo hồ sơ thiết kế 7,4886 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T CL<=1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 3,5835 100m3
9 Bê tông bó nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 38,151 m3
10 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép Theo hồ sơ thiết kế 6,1042 100m2
11 Bê tông lót móng, đá 1x2 Mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 13,7344 m3
12 Cung cấp biển báo tên đường (0,3x0,5)m Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
13 Cung cấp biển báo hình tròn Theo hồ sơ thiết kế 2 Cái
14 Cung cấp trụ biển báo L=3,0m Theo hồ sơ thiết kế 4 Cái
15 Đào móng cột trụ biển báo Theo hồ sơ thiết kế 0,5 m3
16 Đắp đất K=0,85 Theo hồ sơ thiết kế 0,18 m3
17 Đổ bê tông móng trụ biển báo đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 0,32 m3
B HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC
1 Cắt lớp bê tông xi măng hiện hữu (Vận dụng định mức) Theo hồ sơ thiết kế 4.416,186 m
2 Đào phá bê tông xi măng hiện hữu (vận dụng định mức) Theo hồ sơ thiết kế 3,1797 100m3
3 Bóc chuyển đi cống hiện hữu Ø400 (tạm tính 0,6x ĐG) Theo hồ sơ thiết kế 552 đoạn ống
4 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km Theo hồ sơ thiết kế 47,4051 10m3/km
5 Đào móng móng cống bằng máy đào <=0,8m3 Theo hồ sơ thiết kế 31,3618 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 31,3618 100m3
7 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường Theo hồ sơ thiết kế 61,6111 100m2
8 Cừ tràm gia cố đóng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 204,972 100m
9 Cừ tràm gia cố đóng máy đào 0.5m3 Theo hồ sơ thiết kế 296,21 100m
10 Đắp cát lót móng cống Theo hồ sơ thiết kế 158,3136 m3
11 Bê tông lót móng & bê tông chèn móng đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế 81,6951 m3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép Theo hồ sơ thiết kế 1,5187 100m2
13 Bê tông lót móng M200 (đoạn băng ngang đường cống truyền tải nước thải) Theo hồ sơ thiết kế 22,1628 m3
14 Cốt thép móng cống Ø ≤10 (đoạn băng ngang đường cống truyền tải nước thải) Theo hồ sơ thiết kế 0,2187 tấn
15 Bê tông mối nối cống M200 (đoạn băng ngang đường cống truyền tải nước thải) Theo hồ sơ thiết kế 2,466 m3
16 Ván khuôn mối nối cống (đoạn băng ngang đường cống truyền tải nước thải) Theo hồ sơ thiết kế 0,0985 100m2
17 Cốt thép mối nối cống Ø ≤10 (đoạn băng ngang đường cống truyền tải nước thải) Theo hồ sơ thiết kế 0,0911 tấn
18 Đắp cát móng cống K>=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 21,8765 100m3
19 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=2,5m(vận dụng) Theo hồ sơ thiết kế 516 đoạn ống
20 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=2,0m(vận dụng) Theo hồ sơ thiết kế 17 đoạn ống
21 Cung cấp và lắp đặt ống cống D400, L=1,0m(vận dụng) Theo hồ sơ thiết kế 10 đoạn ống
22 Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=2,5m Theo hồ sơ thiết kế 147 đoạn ống
23 Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=2,0m Theo hồ sơ thiết kế 3 đoạn ống
24 Cung cấp và lắp đặt ống cống D600, L=1,0m Theo hồ sơ thiết kế 3 đoạn ống
25 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=2,5m(vận dụng) Theo hồ sơ thiết kế 126 đoạn ống
26 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=2,0m(vận dụng) Theo hồ sơ thiết kế 2 đoạn ống
27 Cung cấp và lắp đặt ống cống D800, L=1,0m(vận dụng) Theo hồ sơ thiết kế 6 đoạn ống
28 Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000, L=2,5m(vận dụng) Theo hồ sơ thiết kế 27 đoạn ống
29 Cung cấp và lắp đặt ống cống D1000, L=1,0m(vận dụng) Theo hồ sơ thiết kế 1 đoạn ống
30 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Theo hồ sơ thiết kế 445 mối nối
31 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm Theo hồ sơ thiết kế 126 mối nối
32 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm Theo hồ sơ thiết kế 110 mối nối
33 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm Theo hồ sơ thiết kế 28 mối nối
34 Lắp đặt gối cống D400 Theo hồ sơ thiết kế 1.059 cái
35 Lắp đặt gối cống D600 Theo hồ sơ thiết kế 303 cái
36 Lắp đặt gối cống D800 Theo hồ sơ thiết kế 262 cái
37 Lắp đặt gối cống D1000 Theo hồ sơ thiết kế 55 cái
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, VXM M100 Theo hồ sơ thiết kế 109,8 m2
39 Đào móng giếng thu, giếng thăm Theo hồ sơ thiết kế 14,8675 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 14,8675 100m3
41 Cừ tràm móng giếng bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế 76,95 100m
42 Cừ tràm móng giếng bằng máy đào Theo hồ sơ thiết kế 93,366 100m
43 Cát lót hố móng Theo hồ sơ thiết kế 72,112 m3
44 Bê tông móng đá 1x2 M150 Theo hồ sơ thiết kế 72,112 m3
45 Bê tông hố ga đá 1x2 M200 phần đúc sẳn Theo hồ sơ thiết kế 134,689 m3
46 Bê tông hố ga đá 1x2 M200 phần tại chỗ Theo hồ sơ thiết kế 101,657 m3
47 SX &LD thép D<10 mm Theo hồ sơ thiết kế 5,2352 tấn
48 SX&LD cốt thép D=10mm (CB400-V) Theo hồ sơ thiết kế 16,8258 tấn
49 SX&LD cốt thép D=16mm (CB240-T) Theo hồ sơ thiết kế 0,7697 tấn
50 Ván khuôn thép giếng phần đúc sẳn Theo hồ sơ thiết kế 5,324 100m2
51 Ván khuôn thép giếng phần đúc tại chỗ Theo hồ sơ thiết kế 6,9972 100m2
52 Ván khuôn thép móng giếng Theo hồ sơ thiết kế 1,3104 100m2
53 Đắp cát hố móng Theo hồ sơ thiết kế 13,5734 100m3
54 Lắp đặt phân đoạn hầm ga đúc sẵn, trọng lượng <=2T Theo hồ sơ thiết kế 151 cái
55 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 250 Theo hồ sơ thiết kế 12,231 m3
56 SXLĐ cốt thép D <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0936 tấn
57 SXLĐ cốt thép D > 10mm Theo hồ sơ thiết kế 2,1729 tấn
58 Sản xuất thép hình các loại Theo hồ sơ thiết kế 2,1774 tấn
59 Lắp đặt cấu kiện thép hình Theo hồ sơ thiết kế 2,1774 tấn
60 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại Theo hồ sơ thiết kế 0,5436 100m2
61 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 70,97 m2
62 Lắp đặt nắp hố ga Theo hồ sơ thiết kế 151 cấu kiện
63 SXLĐ cốt thép D<10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,9015 tấn
64 SXLĐ cốt thép D>=10mm Theo hồ sơ thiết kế 3,0834 tấn
65 Bê tông cốt thép đá 1x2 M250 (đúc sẳn) Theo hồ sơ thiết kế 20,838 m3
66 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại Theo hồ sơ thiết kế 2,4824 100m2
67 Sản xuất thép hình các loại Theo hồ sơ thiết kế 4,0981 tấn
68 Lắp đặt cấu kiện thép hình Theo hồ sơ thiết kế 4,0981 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế 108,72 m2
70 Lắp đặt khuôn đà hầm giếng thu Theo hồ sơ thiết kế 151 cấu kiện
71 Đào móng cửa xả Theo hồ sơ thiết kế 0,491 100m3
72 Đóng cừ tràm Theo hồ sơ thiết kế 7,785 100m
73 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế 0,691 m3
74 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,0098 tấn
75 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=18mm Theo hồ sơ thiết kế 0,3443 tấn
76 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép Theo hồ sơ thiết kế 0,3161 100m2
77 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 0,691 m3
78 Bê tông tường đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 2,723 m3
79 Bê tông sân cống đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 3,203 m3
80 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,4309 100m3
81 Nạo vét khai thông luồn phía hạ lưu cửa xả Theo hồ sơ thiết kế 13,938 100m3
82 Bê tông bê tông đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 5,536 m3
83 Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 Theo hồ sơ thiết kế 5,536 m3
84 Cát lót móng mái taluy dày 10cm Theo hồ sơ thiết kế 5,536 100m3
85 Đắp đất mái taluy bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,118 100m3
86 Đóng cọc tràm D8-10cm chóng xói mái taluy Theo hồ sơ thiết kế 6,726 100m
87 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 13,9981 100m3
88 Cung cấp cừ larsen thi công cống Theo hồ sơ thiết kế 187,5 md
89 Cung cấp cừ larsen thi công cửa xã Theo hồ sơ thiết kế 495 md
90 Ép cọc cừ larsen (phần ngập đất) Theo hồ sơ thiết kế 113,0934 100m
91 Ép cọc cừ larsen (phần không ngập đất, NCx0,75; MTC x 0,75) Theo hồ sơ thiết kế 8,9031 100m
92 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực Theo hồ sơ thiết kế 113,0934 100m
93 Cung cấp van ngăn triều Theo hồ sơ thiết kế 1 Bộ
94 Lắp đặt cửa van phẳng (vận dụng định mức) Theo hồ sơ thiết kế 0,154 tấn
95 Đào móng hố thu Theo hồ sơ thiết kế 62,3 m3
96 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 0,31 100m3
97 Đắp cát nền móng công trình Theo hồ sơ thiết kế 3,125 m3
98 Bê tông lót móng đá 1x2, vữa BT mác 150 Theo hồ sơ thiết kế 3,125 m3
99 Bê tông hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 26,94 m3
100 Ván khuôn thép Theo hồ sơ thiết kế 0,2694 100m2
101 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 200 Theo hồ sơ thiết kế 4,375 m3
102 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đường kính <=10mm Theo hồ sơ thiết kế 0,7115 tấn
103 Ván khuôn nắp đan Theo hồ sơ thiết kế 0,35 100m2
104 Sản xuất thép đặt sẳn trong bê tông Theo hồ sơ thiết kế 1,6485 tấn
105 Lắp đặt cấu kiện thép các loại Theo hồ sơ thiết kế 1,6485 tấn
106 Lắp đặt nắp hố ga TL <50Kg Theo hồ sơ thiết kế 250 cái
107 Lắp đặt ống nhựa uPVC D220 Theo hồ sơ thiết kế 8,902 100m
108 Đào móng cống uPVC D220 Theo hồ sơ thiết kế 1,3741 100m3
109 Đắp cát móng cống uPVC D220, K>=0,90 Theo hồ sơ thiết kế 1,0359 100m3
110 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế 1,9971 100m3
111 Cung cấp tấm đầu cong R2 Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
112 Cung cấp tôn lượn sóng 3320x310mm Theo hồ sơ thiết kế 2 cái
113 Cung cấp trụ U160x160, dày 4mm dài 1,75m Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
114 Cung cấp hộp đệm 160x160x3mm; L=0,32m Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
115 Cung cấp bu lông D16, L=40cm Theo hồ sơ thiết kế 3 cái
116 Cung cấp bu lông D16, L=5cm Theo hồ sơ thiết kế 24 cái
117 Đào móng trụ đở tôn lượn sóng, thủ công Theo hồ sơ thiết kế 0,288 m3
118 Lắp đặt tôn lượn sóng Theo hồ sơ thiết kế 6,64 m
119 Bê tông móng trụ đở tôn lượn sóng M200, đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế 0,288 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->