Gói thầu: Gói thầu 05: Thi công xây dựng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201167190-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu 05: Thi công xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200700730 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp văn hóa - thể thao và du lịch, ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-25 11:50:00 đến ngày 2020-12-16 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 26,814,875,810 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 430,000,000 VNĐ ((Bốn trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ TRƯNG BÀY CỐ ĐỊNH (3 TẦNG), TẬN DỤNG KẾT CẤU CHỊU LỰC CHÍNH | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống dây điện, đèn chiếu sáng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | toàn bộ |
| 2 | Tháo dỡ hệ thống điều hòa, quạt trần | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | toàn bộ |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.580 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,863 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,0156 | tấn |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 301,2285 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 484,7584 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 124,6929 | m3 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.888,4759 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 247,5662 | m2 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 91,045 | m3 |
| 12 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,1139 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,095 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,095 | 100m3/1km |
| 15 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,095 | 100m3/1km |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 62,1581 | m3 |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 46,4902 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,5382 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2752 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,9388 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5626 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,3616 | tấn |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 18,2706 | m3 |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 27,4832 | m3 |
| 25 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,524 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 36,2157 | m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7243 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7243 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7243 | 100m3 |
| 30 | Xây gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 33,244 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,8639 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4102 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,9251 | tấn |
| 34 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 18,5383 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,6491 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4546 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,2859 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1604 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12,6084 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,9337 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,4135 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,7548 | tấn |
| 43 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 84,5568 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1319 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0477 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0218 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6765 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,4615 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,5706 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤28m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 32,6167 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,9684 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,8862 | tấn |
| 53 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,684 | m3 |
| 54 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤10cm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 863 | lỗ khoan |
| 55 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 260 | lỗ khoan |
| 56 | Bơm keo dán Hilti RE-100 Germany liên kết thép với bê tông | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.123 | lỗ |
| 57 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 310 | m3 |
| 58 | Xây cột, trụ bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,89 | m3 |
| 59 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,238 | m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 18,9129 | m3 |
| 61 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 877,0206 | m2 |
| 62 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.766,9472 | m2 |
| 63 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 150,87 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 435,1182 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.111,676 | m2 |
| 66 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương chìm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.122 | m2 |
| 67 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương nổi 600x600mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 445 | m2 |
| 68 | Gia công cột bằng thép tấm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,017 | tấn |
| 69 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,017 | tấn |
| 70 | Gia công hệ khung dàn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3036 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,305 | m2 |
| 72 | Thi công vách bằng tấm Cemboar dày 12mm, ốp 2 mặt | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 66,205 | m2 |
| 73 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch300x300mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 118,5056 | m2 |
| 74 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 600x600mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 249,38 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 800x800mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.486,5 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 800x800mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 65 | m2 |
| 77 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 134 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch Granite-tiết diện gạch 600x600mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 134 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch kích thước hoa văn thổ cẩm màu ghi 400x400mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13,12 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 48,6244 | m2 |
| 81 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 134,2044 | m2 |
| 82 | Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 116,666 | m2 |
| 83 | Ốp đá marble vào tường TD đá ≤0,25m2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 55,4428 | m2 |
| 84 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch gốm tráng men 300x300mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 99,616 | m2 |
| 85 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch Inax 300x150mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 160 | m2 |
| 86 | SXLD tấm Inox chạm hoa văn cắt CNC rộng 350mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,66 | md |
| 87 | Sản xuất lắp đặt chữ Inox cao 400mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 27 | chữ cái |
| 88 | Lợp mái che bằng tấm aluminium ngoài trời EV3001 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,5365 | 100m2 |
| 89 | Lợp mái tôn lạnh màu trắng sữa | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12,1032 | 100m2 |
| 90 | Thu nước máng Inox 304 KT 310x260mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 95,4 | md |
| 91 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,101 | tấn |
| 92 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,1 | tấn |
| 93 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,6238 | tấn |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,624 | tấn |
| 95 | Gia công lan can | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,0981 | tấn |
| 96 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 52,2 | m2 |
| 97 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 469,444 | 1m2 |
| 98 | Sản xuất lắp đặt vách compact HPL dày 12mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 25,084 | m2 |
| 99 | Sản xuất lắp đặt lam chắn nắng, lam nhôm kt: 30x100mm cách đều 100mm, thanh đỡ lam kt: 20x40mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 139,5404 | m2 |
| 100 | Sản xuất lắp đặt lan can kính cường lực dày 10mm, trụ gắn kính Inox 304 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 57,694 | m2 |
| 101 | Sản xuất lắp đặt lan can inox 304 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 61,5764 | kg |
| 102 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 75,52 | m |
| 103 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,228 | m2 |
| 104 | Bả bằng bột bả Dulax vào tường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2.045,535 | m2 |
| 105 | Bả bằng bột bả Dulax vào cột, dầm, trần | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2.559,5738 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.124,584 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4.605,1088 | m2 |
| 108 | Sản xuất lắp đặt cửa đi 4 cánh mở quay, khung nhôm định hình xingfa nhôm dày 2mm hệ 55 kính cường lực dán dày 8,38mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,5 | m2 |
| 109 | Sản xuất lắp đặt cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm định hình xingfa nhôm dày 2mm hệ 55 kính an toàn dày 8,38mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 34,452 | m2 |
| 110 | Sản xuất lắp đặt cửa đi 1 cánh mới quay, khung nhôm định hình xingfa nhôm dày 2mm hệ 55 kính an toàn dày 8,38mm, phụ kiện đồng bộ kinlong | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 31,026 | m2 |
| 111 | Sản xuất lắp đặt vách kính cố đinh, khung nhôm định hình xingfa hệ 55 kính an toàn dày 8,38mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 279,8582 | m2 |
| 112 | Vận chuyển kính đến công trình | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 349,837 | m2 |
| 113 | Sản xuất lắp đặt khuôn cửa kép gỗ lim nam phi kt 70x250mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,64 | m |
| 114 | Sản xuất lắp đặt nẹp khuôn cửa kép gỗ lim nam phi kt 50x15mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,64 | m |
| 115 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,64 | 1m cấu kiện |
| 116 | Sản xuất lắp đặt cửa đi gỗ công nghiệp màu nâu, các âm, chống cháy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,7024 | m2 |
| 117 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,7024 | 1m2 cấu kiện |
| 118 | Sản xuất lắp đặt khóa cửa tay nắm Huy Hoàng (HC 8528 đại PVD hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 119 | Sản xuất lắp đặt Cremone cửa Huy Hoàng (Cremone HC-02 hoặc tương đương) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 120 | Sản xuất lắp đặt bản lề cửa | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | cái |
| 121 | Sản xuất lắp đặt cửa thép sơn tĩnh điện thép cánh 1mm, lớp Honeycomb cách nhiệt, khung bao 50x100x1,4mm, phụ kiện đồng bộ khóa cửa, tay co | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,74 | m2 |
| 122 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,9689 | tấn |
| 123 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 148,5625 | 10m2 |
| 124 | Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12,2851 | 10m2 |
| 125 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30,3765 | 100m2 |
| 126 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 39,598 | tấn |
| 127 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,9802 | m3 |
| 128 | Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 45,1044 | 10m2 |
| 129 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 137,3922 | m3 |
| 130 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,8942 | 100m2 |
| 131 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,4436 | 100m2 |
| 132 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,4436 | 100m2 |
| 133 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,8444 | 100m2 |
| 134 | Lắp đặt đèn led Panel 300x1200mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | bộ |
| 135 | Lắp đặt đèn led bán nguyệt 1,2m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9 | bộ |
| 136 | Lắp đặt các loại đèn led âm trần D300 18W | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 48 | bộ |
| 137 | Lắp đặt các loại đèn led downlight âm trần | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn chiếu có ray trượt treo trần | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 150 | bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn chiếu có ray trượt treo trong tủ trưng bày | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 131 | bộ |
| 140 | Ray trượt treo đèn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 281 | m |
| 141 | Lắp đặt công tắc ba âm tường 250v-10a, hạt có đèn báo | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc đơn âm tường 250v-10a, hạt có đèn báo | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14 | cái |
| 143 | Lắp đặt công tắc đơn đảo chiều âm tường 250v-10a, hạt có đèn báo | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9 | cái |
| 144 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A-250V | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | cái |
| 145 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy âm trần | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | máy |
| 146 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | máy |
| 147 | Vận chuyển + bảo dưỡng lại điều hòa tận dụng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | máy |
| 148 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4 | 100m |
| 149 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,7 | 100m |
| 150 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,5 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 19,1mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,2 | 100m |
| 153 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 6,4mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4 | 100m |
| 154 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 9,5mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,7 | 100m |
| 155 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4 | 100m |
| 156 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,5 | 100m |
| 157 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 19,1mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,2 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng D21 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,1 | 100m |
| 159 | Bảo ôn đường ống, bông khoáng dày 25mm, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,1 | 100m |
| 160 | Lắp đặt tủ điện động lực vỏ kim loại kích thước 1200x800x300mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | hộp |
| 161 | Lắp đặt tủ điện động lực vỏ kim loại kích thước 800x600x200mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | hộp |
| 162 | Lắp đặt Tủ điện đế thép mặt nhựa carbonat âm tường loại 6-9 modul | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | hộp |
| 163 | Lắp đặt các aptomat MCCB 3P - 175A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 164 | Lắp đặt các aptomat MCCB 3P - 100A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 165 | Lắp đặt các aptomat MCB 3P - 63A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt các aptomat MCB 3P<=50A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 19 | cái |
| 167 | Lắp đặt các aptomat MCB 2P<=50A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13 | cái |
| 168 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 55 | cái |
| 169 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4X25MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 27 | m |
| 170 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4X16MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | m |
| 171 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4X10MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 150 | m |
| 172 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 4X4MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 480 | m |
| 173 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2X6MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13 | m |
| 174 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC 2X4MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 198 | m |
| 175 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC 2X2,5MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 410 | m |
| 176 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC 2X1,5MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.100 | m |
| 177 | Lắp đặt dây nối đất CU/PVC E16MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 27 | m |
| 178 | Lắp đặt dây nối đất CU/PVC E10MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | m |
| 179 | Lắp đặt dây nối đất CU/PVC E6MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 150 | m |
| 180 | Lắp đặt dây nối đất CU/PVC E4MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13 | m |
| 181 | Lắp đặt dây nối đất CU/PVC E2,5MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 678 | m |
| 182 | Lắp đặt dây nối đất CU/PVC E1,5MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 410 | m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤16mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 320 | m |
| 184 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤16mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 480 | m |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 200 | m |
| 186 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cọc |
| 187 | Thép dẹt 40x4 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | m |
| 188 | Lắp đặt dây nối đất CU/PVC 1x70MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | m |
| 189 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 190 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 191 | Trụ đỡ kim thu sét cao 5M | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | trụ |
| 192 | Lắp đặt dây nối đất CU/PVC 1x70MM2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 85 | m |
| 193 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | mối |
| 194 | Cáp lụa neo trụ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 195 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cọc |
| 196 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,05 | 100m |
| 197 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 198 | Kẹp định vị ống luồn cáp thoát sét, đỡ cáp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 100 | cái |
| 199 | Hóa chất giảm địa trở | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | bao |
| 200 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Camera | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7 | 1 thiết bị |
| 201 | Bộ chia hình 7 kênh | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 202 | Bộ ghi dung lượng 80GB | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 203 | Lắp đặt thiết bị của hệ thống camera - Bản điều khiển tín hiệu hình | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | 1 thiết bị |
| 204 | Lắp đặt màn hình giám sát | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7 | cái |
| 205 | Lắp đặt máy chủ Rack 10U | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | 1 thiết bị |
| 206 | Lắp đặt cáp RG59/U | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 25 | 10 m |
| 207 | Lắp đặt cáp điện CV/1.5mm2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 250 | m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 250 | m |
| 209 | Lắp đặt Patch Panel 4 cổng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | thiết bị |
| 210 | Lắp đặt thiết bị mạng. Loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | thiết bị |
| 211 | Lắp đặt bộ phát Wifi CAMBIUM CNPILOT E600 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | bộ |
| 212 | Lắp đặt cáp thoại trong máng, trên cầu cáp. Loại cáp 5E | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 21 | 10 m |
| 213 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤16mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 21 | m |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,9mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,45 | 100m |
| 215 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,5mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2 | 100m |
| 216 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 250m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,65 | 100 m |
| 217 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4 | 100m |
| 218 | Lắp đặt Cút nhựa PPR, D50mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 219 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, D50mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 220 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR, D40x25mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 221 | Lắp đặt Tê thu nhựa PPR, D50x25mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 222 | Lắp đặt Cút nhựa PPR, D25mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 55 | cái |
| 223 | Lắp đặt Rắc co PPR D40 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 224 | Lắp đặt Tê nhựa PPR, D25mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 40 | cái |
| 225 | Lắp đặt Cút nhựa ren nhựa PPR, D25mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | cái |
| 226 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110mm, PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4 | 100m |
| 227 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm, PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,25 | 100m |
| 228 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm, PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3 | 100m |
| 229 | Lắp đặt cút PVC D110mm, PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15 | cái |
| 230 | Lắp đặt cút PVC D42mm, PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 231 | Lắp đặt Tê PVC D110mm, PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 232 | Lắp đặt Tê PVC D60mm, PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15 | cái |
| 233 | Lắp đặt Tê thu PVC D42x60mm,PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 234 | Lắp đặt Cút thu PVC D60mm, PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 235 | Lắp đặt cút thu PVC D42x60mm, PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 236 | Lắp đặt Tê thu PVC D110x60mm, PN10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 237 | Lắp đặt phễu thu thoát sàn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7 | cái |
| 238 | Lắp đặt Van khóa D50mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 239 | Lắp đặt Van khóa D25mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 240 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7 | bộ |
| 241 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | bộ |
| 242 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 243 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 244 | Lắp đặt van phao | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bể |
| 246 | Lắp đặt vòi xả nước | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa PVC D160mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6 | 100m |
| 248 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 150mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 24 | cái |
| 249 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 250 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 29,88 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ LÀM VIỆC HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 455,9294 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,4051 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 480,5015 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 153,1503 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 56,5065 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 193,5923 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 156,3395 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,8696 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,8696 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,8696 | 100m3/1km |
| C | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ THƯ VIỆN HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 232,23 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,2251 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 317,9178 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 153,1503 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 52,5 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 145,7803 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 189,3008 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,0549 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,0549 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,0549 | 100m3/1km |
| D | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ TỔNG THỂ HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 350,55 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 165,4944 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,986 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 23,04 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16,5495 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 67,8172 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 95,9807 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô 12T trong phạm vi ≤1000m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,8324 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km trong phạm vi ≤5km | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,8324 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đá hỗn hợp bằng ô tô tự đổ 12T tiếp 1km ngoài phạm vi 5km | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,8324 | 100m3/1km |
| E | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO XẾP ĐÁ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4289 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,7234 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,355 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2542 | 100m2 |
| 5 | Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 76,26 | m3 |
| 6 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 394,01 | m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,542 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0395 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3076 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5084 | 100m2 |
| 11 | Hàng rào thép hoa sắt uốn mỹ thuật 15x15xmm trụ sắt hộp 40x60mm sơn tĩnh điện | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 127,1 | md |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3011 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2352 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2352 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2352 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC: SAN NỀN LÀM MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,4608 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,4274 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,4274 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,4274 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,6613 | 100m3 |
| G | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NƯỚC TỔNG THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt CU/CLPE/PVC/DASTA/PVC 4X70 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 49 | m |
| 2 | Lắp đặt CU/CLPE/PVC/DASTA/PVC 4X10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 125 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 59 | m |
| 4 | Lắp đặt CU/CLPE/PVC/DASTA/PVC 2X10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 40 | m |
| 5 | Lắp đặt CU/CLPE/PVC/DASTA/PVC 2X6 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30 | m |
| 6 | Lắp đặt CU/CLPE/PVC/DASTA/PVC 2X4 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 23 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn bảo vệ dây D100/90 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,49 | 100 m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn bảo vệ dây 40/50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,27 | 100 m |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,8798 | 100m3 |
| 10 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 21,996 | m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 25,1333 | m3 |
| 12 | Băng lưới báo cáp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 235 | m |
| 13 | Dải gạch chỉ báo cáp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.880 | viên |
| 14 | Đắp đất mịn đầm chặt | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 33,0998 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5176 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,582 | 100m3 |
| 17 | Lắp đặt Aptomat 3P - 175A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Aptomat 3P - 50A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt Aptomat 2P - 50A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 20 | Vỏ tủ điện tổng hạ thế trạm biến áp bằng tôn mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | tủ |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,24 | m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,016 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,56 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,128 | 100m2 |
| 26 | Khung móng bulong M24x750 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt ống HDPE D65/50 luồn cáp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,12 | 100 m |
| 28 | Lắp đặt cột đèn bóng đôi cao áp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | 1 cột |
| 29 | Lắp đặt cần đèn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | 1 cần đèn |
| 30 | Lắp đặt đèn pha cao áp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | bộ |
| 31 | Lắp đặt chụp cầu inox D10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | 1 chiếc |
| 32 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | 1 bộ |
| 33 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cọc |
| 34 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,8 | m |
| 35 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | 1 đầu cáp |
| 36 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | bảng |
| 37 | Lắp của cột | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cửa |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0208 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0416 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0416 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0416 | 100m3 |
| 42 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,9808 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,024 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0512 | 100m2 |
| 45 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,032 | m3 |
| 46 | Ván khuôn móng cột | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2688 | 100m2 |
| 47 | Khung móng bulong M16x650 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | bộ |
| 48 | Lắp đặt ống HDPE D65/50 luồn cáp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,32 | 100 m |
| 49 | Lắp dựng cột đèn gang đúc | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | 1 cột |
| 50 | Lắp đặt tay bắt bóng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 64 | 1 cần đèn |
| 51 | Lắp đặt đèn cầu D400 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 64 | bộ |
| 52 | Lắp đặt bóng đèn cầu tản nhiệt | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 64 | bộ |
| 53 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | 1 bộ |
| 54 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | cọc |
| 55 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 19,2 | m |
| 56 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 32 | 1 đầu cáp |
| 57 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | bảng |
| 58 | Lắp của cột | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | cửa |
| 59 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0399 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0799 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0799 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0799 | 100m3 |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 70m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,05 | 100 m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 25mm, đoạn ống dài 70m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7 | 100 m |
| 65 | Lắp đai khởi thuỷ, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt đồng hồ đo nước D32 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt van phao tự ngắt D32 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 71 | Rọ đồng hút nước D32 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 72 | Máy bơm Q=10M3/H, H>30M | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 73 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2988 | 100m3 |
| 74 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7,47 | m3 |
| 75 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,8375 | m3 |
| 76 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2553 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1187 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1187 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1187 | 100m3 |
| 80 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1588 | 100m3 |
| 81 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,9698 | m3 |
| 82 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0212 | 100m3 |
| 83 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0203 | 100m3 |
| 84 | Mua cống tròn D400 + lắp đặt | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | md |
| 85 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,9135 | 100m3 |
| 86 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 47,838 | m3 |
| 87 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,28 | m3 |
| 88 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,34 | 100m2 |
| 89 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 36,21 | m3 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,7013 | tấn |
| 91 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,556 | 100m2 |
| 92 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,01 | m3 |
| 93 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,9554 | tấn |
| 94 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5202 | 100m2 |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 170 | cái |
| 96 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,609 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7834 | 100m3 |
| 98 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7834 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7834 | 100m3 |
| 100 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 17,5972 | m3 |
| 101 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,188 | m3 |
| 102 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0484 | 100m2 |
| 103 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,378 | m3 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,379 | tấn |
| 105 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5845 | 100m2 |
| 106 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,583 | m3 |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0734 | tấn |
| 108 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4964 | 100m2 |
| 109 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11 | cái |
| 110 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2988 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0951 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0951 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0951 | 100m3 |
| H | HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH (BÊ TÔNG, MÁI GỖ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12,87 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,9941 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,87 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0631 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,513 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0554 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0908 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1088 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,3024 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0453 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,175 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1184 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,9072 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0629 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1258 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,3417 | m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,264 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7344 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0446 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1902 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2733 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,2299 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,069 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2471 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2684 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2352 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0173 | tấn |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0294 | 100m2 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,522 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,3591 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,212 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 82,991 | m2 |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 32,6764 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,94 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,94 | m2 |
| 36 | Ốp đá granit đen dày 20mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,94 | m2 |
| 37 | Ốp đá Granit đen dày 20mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14,686 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 83,411 | m2 |
| 39 | Sơn giả gỗ cấu kiện bê tông | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 31,992 | m2 |
| 40 | Bản mã đỡ hoành | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 34 | cái |
| 41 | Lợp mái ngói âm dương | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 40,1919 | m2 |
| 42 | Xây bờ bằng ngói âm dương | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 27,95 | m |
| 43 | Đá tự nhiên nguyên khối làm tên công trinh ( vl + vận chuyển lắp đặt ) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | m3 |
| 44 | Chạm khắc các loại chữ cổ trên bia, phiến đá | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,135 | m2 |
| 45 | Cửa nhôm kính an toàn 8.38mm kính mờ màu ghi xám phụ kiện inox | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,89 | m2 |
| 46 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,0302 | 100m2 |
| 47 | Gia công thượng lương, hoành mái | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,5032 | m3 |
| 48 | Gia công rui mái, diềm mái | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5324 | m3 |
| 49 | Gia công cửa sổ lan song gỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,88 | m2 |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái, dui, hoành | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,2088 | m3 |
| 51 | Phòng chống mối mọt, nâm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun quét | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 116,2158 | m2 |
| 52 | Phần điện cổng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | trọn gói |
| I | HẠNG MỤC: CỔNG PHỤ ( BÊ TÔNG, MÁI GỖ ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,245 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,7008 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,7904 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0616 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,2355 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0486 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0769 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0944 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,912 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0446 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1744 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0912 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,9072 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0572 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1143 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1143 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1143 | 100m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,376 | m3 |
| 19 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,04 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1412 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2176 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2124 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0101 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0156 | tấn |
| 26 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0458 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1248 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0099 | tấn |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0156 | 100m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,87 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,948 | m3 |
| 32 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,7 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 70,68 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,9908 | m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,56 | m2 |
| 36 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,56 | m2 |
| 37 | Ốp đá granit tự nhiên | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,56 | m2 |
| 38 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,551 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 76,231 | m2 |
| 40 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,285 | m2 |
| 41 | Sơn giả gỗ cấu kiện bê tông | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,5208 | m2 |
| 42 | Bản mã đỡ hoành | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 43 | Lợp mái ngói âm dương | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,16 | m2 |
| 44 | Xây bờ mái bằng ngói âm dương | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,5 | m |
| 45 | Đá tự nhiên nguyên khối làm tên công trinh ( vl + vận chuyển lắp đặt ) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 46 | Chạm khắc các loại chữ cổ trên bia, phiến đá | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,135 | m2 |
| 47 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,396 | 100m2 |
| 48 | Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái thẳng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,124 | 1m3 cấu kiện |
| 49 | Gia công xà gồ, cầu phong gỗ xà gồ mái nối, mái góc | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,105 | 1m3 cấu kiện |
| 50 | Gia công cửa, khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,88 | 1m3 cấu kiện |
| 51 | Gia công cửa, khuôn cửa | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,085 | 1m3 cấu kiện |
| 52 | Gia công cửa đi | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,68 | 1m3 cấu kiện |
| 53 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái, dui, hoành | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5866 | m2 |
| 54 | Phòng chống mối mọt, nâm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun quét | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 34,546 | m2 |
| 55 | Phần điện cổng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | hm |
| 56 | Đèn hộp 400x400mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| J | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1822 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,5508 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,4828 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1415 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,595 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0777 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0639 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1146 | 100m2 |
| 9 | Bu lông neo M20x650 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 56 | cái |
| 10 | Bản mã 220x220x10 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 14 | cái |
| 11 | Bản mã 50x100x8 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 56 | cái |
| 12 | Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,1401 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0758 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1517 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1517 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1517 | 100m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13,8825 | m3 |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 95,7 | m2 |
| 19 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2235 | tấn |
| 20 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,224 | tấn |
| 21 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2514 | tấn |
| 22 | Lắp cột thép các loại | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,251 | tấn |
| 23 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5315 | tấn |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,531 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 82,0609 | 1m2 |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,164 | 100m2 |
| 27 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2092 | 100m2 |
| 28 | Cầu chắn rác bằng Inox | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,6758 | 100m2 |
| 30 | Tủ điện 400x600 tôn mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | tủ |
| 31 | Lắp đặt bóng Compact - 40W | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 32 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30 | m |
| 33 | Lắp đặt Aptomat 2P-16A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống luồn dây D16 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30 | m |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ SÀN TRUYỀN THỐNG ( NHÀ GỖ ) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6505 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 22,851 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,651 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2562 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15,9465 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3948 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2808 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5226 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,75 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1544 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7534 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,675 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,9899 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2932 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5863 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5863 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5863 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 55,6875 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12,375 | m3 |
| 20 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 123,75 | m2 |
| 21 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15,624 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 22,005 | m2 |
| 23 | Mua đất sét nện làm nền nhà | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 55,6875 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5569 | 100m3 |
| 25 | Thi công ủ đất + trộn thuốc mối ( nhân công 4/7) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 55,6875 | m3 |
| 26 | Thi công đào xúc đất đổ vào nền theo từng lớp 20cm/1 lượt( nhân công 3/7) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 55,6875 | m3 |
| 27 | Thi công đắp đất theo từng lớp độ chặt k90 20cm/1 lượt ( nhân công 5/7) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 55,6875 | m3 |
| 28 | Thi công làm nhẵn bề mặt ( nhân công 4,5/7) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 123,75 | m2 |
| 29 | Thi công phun nước làm ẩm bảo dưỡng để bể mặt đất khô từ từ ( nhân công 4,5/7) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.113,75 | m2 |
| 30 | Lợp mái ngói âm dương | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 254,2728 | m2 |
| 31 | Xây bờ mái bằng ngói âm dương | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 51,042 | m |
| 32 | Gia công chân tảng đá xanh | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,667 | m3 |
| 33 | Gia công đá xanh bó hè | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,268 | m3 |
| 34 | Giàn giáo ngoài, chiều cao <= 12 m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,2362 | 100m2 |
| 35 | Giàn giáo trong, chiều cao <= 3,6 m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,7319 | 100m2 |
| 36 | Gia công cột gỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13,6993 | m3 |
| 37 | Gia công xà | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15,0345 | m3 |
| 38 | Gia công xà chéo | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,472 | m3 |
| 39 | Gia công hoành mái | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,49 | m3 |
| 40 | Gia công rui mái | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,843 | m3 |
| 41 | Gia công ván sàn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 123,9334 | m2 |
| 42 | Gia công khung cửa, vách | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,0962 | m3 |
| 43 | Gia công vách, cửa | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 73,8188 | m2 |
| 44 | Gia công lan can, cầu thang | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6492 | m3 |
| 45 | Gia công ván bậc thang | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,125 | m2 |
| 46 | Tu bổ , phục hồi các kết cấu chạm khắc gỗ, Đơn giản | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 19,725 | m2 |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, cột, xà, bẩy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 30,204 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái, dui, hoành | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9,333 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, các cấu kiện khác | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,6082 | m3 |
| 50 | Căn chỉnh, định vị lại hệ khung | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | hệ khung |
| 51 | Căn chỉnh, định vị lại hệ mái | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | bộ vì |
| 52 | Phòng chống mối mọt, nâm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun quét | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.857,5415 | m2 |
| 53 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 17,5354 | m3 |
| 54 | Tủ điện 400x600 tôn mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | tủ |
| 55 | Lắp đặt đèn lồng gỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 16 | bộ |
| 56 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây CU/PVC 2X1,5 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 140 | m |
| 58 | Lắp đặt dây CU/PVC 2X2,5 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | m |
| 59 | Lắp đặt Aptomat 2P-40A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt Aptomat 2P-30A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt Aptomat 2P-20A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt Aptomat 1P-20A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt Aptomat 1P-10A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống luồn dây d16 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 140 | m |
| L | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH (BÊ TÔNG, MÁI GỖ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 18,98 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,72 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,049 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0682 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,1504 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1225 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1484 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0854 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,344 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0446 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1279 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,133 | 100m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4948 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0277 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0495 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 17 | Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,7821 | m3 |
| 18 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 17,2827 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,9936 | m2 |
| 20 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15,0936 | m2 |
| 21 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,984 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0723 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1447 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1447 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1447 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,184 | m3 |
| 27 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,3976 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0092 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,066 | tấn |
| 30 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0795 | 100m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,5209 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,7952 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 32,6045 | m2 |
| 34 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 48,5085 | m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,968 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,84 | m2 |
| 37 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 47,047 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 32,6045 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,4295 | m2 |
| 40 | Lợp mái ngói âm dương | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 25,6728 | m2 |
| 41 | Xây bờ mái bằng ngói âm dương | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15,82 | m |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5051 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1184 | 100m2 |
| 44 | Gia công cột gỗ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0105 | m3 |
| 45 | Gia công giá giang | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2166 | m3 |
| 46 | Gia công xà chéo | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2657 | m3 |
| 47 | Gia công xà nóc, hoành mái | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2074 | m3 |
| 48 | Gia công rui mái, diềm mái | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,5955 | m3 |
| 49 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu khung, cột, xà, bẩy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,494 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện thuộc hệ kết cấu mái, dui, hoành | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,802 | m3 |
| 51 | Phòng chống mối mọt, nâm mốc cho cấu kiện gỗ bằng phương pháp phun quét | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 89,6399 | m2 |
| 52 | Cửa nhôm kính an toàn 8.38mm kính mờ màu ghi xám phụ kiện inox | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,15 | m2 |
| 53 | Vách ngăn phòng vệ sinh | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13,44 | m2 |
| 54 | Tủ điện 400x600 tôn mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | tủ |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 25 | m |
| 58 | Lắp đặt Aptomat 2P-16A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống luồn dây D16 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 25 | m |
| 60 | Lắp đặt đèn ốp trần D300 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | bộ |
| 61 | Lắp đặt ống PVC D42 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,05 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống HDPE D27 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,06 | 100 m |
| 63 | Lắp đặt ống PVC D27 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,15 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa D42 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa D42x27 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa D27 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 15 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa D27 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa ren D27 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 7 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống PVC D110 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,08 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống PVC D60 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,08 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống PVC D42 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,15 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa D110 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa D40 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa D110 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa D60 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa D60x42 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa D60 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa D60x42 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa D110x60 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 80 | Lắp đặt phễu thu D60 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van khóa D42 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt van khóa D27 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 84 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 86 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 88 | Phao điện tự động | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bể |
| M | HẠNG MỤC: NHÀ TRẠM BƠM PCCC | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6,76 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10,2523 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,144 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,04 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,1295 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0272 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0556 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0816 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,216 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0268 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1376 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1216 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,6196 | m3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0567 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1134 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1134 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1134 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,186 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,196 | m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,792 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0396 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0138 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,416 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0104 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0832 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0832 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,343 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0318 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1264 | tấn |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1711 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,4192 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1954 | tấn |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,2016 | 100m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch Block tiêu chuẩn, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 8,576 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 51,74 | m2 |
| 36 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 34,5 | m2 |
| 37 | Lát nền gạch đỏ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 11,96 | m2 |
| 38 | Lát gạch bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,554 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4,8 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 13,91 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20,16 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 43,54 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 63,7 | m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6653 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,1196 | 100m2 |
| 46 | Cửa nhôm kính an toàn 8.38mm kính mờ màu ghi xám phụ kiện inox | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2,82 | m2 |
| 47 | Cửa nhôm kính an toàn 6.38mm kính mờ màu ghi xám phụ kiện inox | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,36 | m2 |
| 48 | Tủ điện 400x600 tôn mạ kẽm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | tủ |
| 49 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x1,5mm2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | m |
| 51 | Lắp đặt Aptomat 3P-40A | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống luồn dây D16 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 12 | m |
| 53 | Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, 2,5m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cọc |
| 54 | Thép dẹt tiếp địa 40x4 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 6 | m |
| 55 | Lắp đặt dây nối đất CU/PVC 1x70mm2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | m |
| 56 | Hộp điện trở | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| N | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC + HỆ THỐNG PCCC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,3978 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 34,944 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5,376 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0304 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,6137 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,1334 | 100m3 |
| 7 | Bê tông bể chứa thành thẳng, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 31,332 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,508 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,5529 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,8024 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao ≤6m, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,726 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,0676 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,056 | tấn |
| 14 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,088 | 100m2 |
| 15 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 136,2 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 50,76 | m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 186,96 | m2 |
| 18 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | 1 máy |
| 19 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt rọ hút DN100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt Ống giảm rung DN100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 22 | Hộp vòi chữa cháy 1100X600X180 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | hộp |
| 23 | Lắp đặt tủ điều khiển bơm chữa cháy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 24 | Lắp đặt cáp điện 3Cx10mm2+1Cx6 mm2 từ tủ điện đến bơm chữa cháy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9 | m |
| 25 | Lắp đặt ống mạ kẽm DN100 hạng chiều dày 3,2mm chịu áp lực | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,92 | 100m |
| 26 | Lắp đặt van một chiều DN100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt van khóa | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt bích thép hàn chịu áp lực DN100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê chịu áp lực DN100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút chịu áp lực DN100 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 31 | Lắp đặt van chữa cháy DN50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | cái |
| 32 | Lắp đặt trụ cấp nước chữa cháy 2 cửa | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 25 | cái |
| 33 | Lắp đặt cuộn Vòi chữa cháy DN50 lăng | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 34 | Hộp đựng bình chữa cháy 700X600X180 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 9 | hộp |
| 35 | Hệ thống chữa cháy: bằng khí; trung tâm xả khí | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt tổ hợp còi + đèn + Chuông báo cháy | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4 | 5 nút |
| 38 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,4 | 5 nút |
| 39 | Lắp đặt hệ thống F200; bình chũa cháy FM-200 100 lit | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 40 | Lắp đặt ông nối mềm xả khí D50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| 41 | Lắp đặt van một chiều D50 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | cái |
| 42 | Bình kích kèm van điện tử | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 43 | Đầu phun xả khí FM -200 Loại 360 độ | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | bộ |
| 44 | Đồng hồ giám sát áp lục bình FM200 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt Nội quy tiêu lênh PCCC | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 5 | Bộ |
| 46 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy 5 kênh | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | 1 trung tâm |
| 47 | Lắp đặt đầu báo cháy khói Hochiki | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 3,5 | 10 đầu |
| 48 | Lắp đặt đầu báo cháy nhiệt quang Hochiki | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 0,35 | 10 đầu |
| 49 | Lắp đặt tổ hợp chuông, đèn, nút ấn đi kèm thiết bị | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x0,75mm2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1.236 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 255 | m |
| 52 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,6 | 5 đèn |
| 53 | Lắp đặt đèn báo sự cố | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1,6 | 5 đèn |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 22 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x0,75mm2 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 560 | m |
| 56 | Lắp đặt ống ghen cứng mềm DN16 bảo vệ dây dẫn điện 2x0,75mm2 phụ kiện đi kèm | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 520 | m |
| 57 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, cầu đấu dây | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | hộp |
| O | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Chi phí cửa xếp tự động Inox 304 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 2 | Chi phí máy bơm phòng cháy chữa cháy (Q =45m3/h; H = 35m.cn ) Pentax | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 3 | Hệ thống F200; bình chữa cháy FM-200 100 lit | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 2 | bộ |
| 4 | Bình bột chữa cháy MFZ4ABC | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 10 | bộ |
| 5 | Bình chữa cháy khí Co2MT3 | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 20 | bộ |
| 6 | Trung tâm báo cháy 5 kênh Hochiki hoặc tương đương | Chương V - Yêu cầu xây lắp | 1 | bộ |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 3,66% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 1,95% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi