Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201220382-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201173572 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-06 18:24:00 đến ngày 2020-12-17 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,657,005,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG - PHẦN XÂY LẮP | |||
| B | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 24,45 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 60,1 | m | |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 8,8704 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | 1,7437 | 100m2 | |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | 0,8365 | tấn | |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 336,6415 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | 210,5364 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 108,4065 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ lan can hành lang | 4,0194 | m2 | |
| 10 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 5,4323 | m3 | |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 24,7734 | m3 | |
| 12 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm | 8,7435 | m2 | |
| 13 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 11,991 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 1,7234 | m3 | |
| 15 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | 26,02 | m | |
| 16 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 52,2138 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ nền gạch lát | 150,2214 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 16,146 | m2 | |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | 2,1498 | m3 | |
| 20 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông | 0,6527 | m3 | |
| 21 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | 9,6743 | m3 | |
| 22 | Tháo dỡ chậu rửa | 2 | bộ | |
| 23 | Tháo dỡ bệ xí | 2 | bộ | |
| C | Vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 58,9945 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô | 58,9945 | m3 | |
| D | Phần cải tạo, mở rộng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | 5,56 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,6369 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 7,0767 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1378 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 6,5723 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,924 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0472 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,6022 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,4399 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 1,1991 | tấn | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 20,4839 | m3 | |
| 12 | Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 3,9441 | m3 | |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,5024 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,2609 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,2609 | 100m3 | |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,1552 | 100m3 | |
| 17 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | 65,5116 | m2 | |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 5,6441 | m3 | |
| 19 | Công tác khoan cấy thép cột vào dầm bê tông hiện trạng thép D16 Bằng keo | 8 | Lỗ khoan | |
| 20 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,5304 | 100m2 | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0727 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,5312 | tấn | |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 3,3558 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,6248 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2342 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6374 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,2854 | tấn | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,257 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn sàn mái | 1,0332 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,9932 | tấn | |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 8,3475 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1395 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1804 | tấn | |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,5342 | m3 | |
| 35 | Gia công xà gồ thép | 1,2762 | tấn | |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,2762 | tấn | |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 109,184 | 1m2 | |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 2,4473 | 100m2 | |
| 39 | Tôn úp nóc | 41,88 | md | |
| 40 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1774 | 100m2 | |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0263 | tấn | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0874 | tấn | |
| 43 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,9716 | m3 | |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 33,8628 | m3 | |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 3,475 | m3 | |
| 46 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,1246 | m3 | |
| 47 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,3081 | m3 | |
| 48 | Lát đá bậc tam cấp | 2,0066 | m2 | |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,1554 | m3 | |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,3835 | m3 | |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 | 0,136 | m3 | |
| 52 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75 | 0,5195 | m3 | |
| 53 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0724 | 100m3 | |
| 54 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 2,069 | m3 | |
| 55 | Lát đá bậc tam cấp | 2,54 | m2 | |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | 95,3354 | m2 | |
| 57 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M75 | 95,3354 | m2 | |
| 58 | Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | 20,44 | md | |
| 59 | Mũ tôn che khe lún | 20,44 | m | |
| 60 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 270,1274 | m2 | |
| 61 | Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 220,1951 | m2 | |
| 62 | Trát trần, vữa XM M75 | 88,99 | m2 | |
| 63 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 17,116 | m2 | |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 84,64 | m | |
| 65 | Trát Phào đơn, vữa XM M75 | 48,252 | m | |
| 66 | Đắp nổi chi tiết đầu cột | 3 | Toàn bộ | |
| 67 | Đắp chi tiết con bọ vòm trang trí trục A | 2 | Chi tiết | |
| 68 | Chi tiết hoa bê tông | 1 | Cái | |
| 69 | Kẻ chỉ âm | 20,4 | m | |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500 | 208,929 | m2 | |
| 71 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240 mm | 20,412 | m2 | |
| 72 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 431,6973 | m2 | |
| 73 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 711,9091 | m2 | |
| 74 | Gia công lan can | 0,1186 | tấn | |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 10,236 | 1m2 | |
| 76 | Lắp dựng lan can sắt | 8,496 | m2 | |
| 77 | SX cửa đi 2 cánh loại mở quay cửa nhựa lõi thép kính 6,38 mm | 17,82 | m2 | |
| 78 | SX cửa đi 1 cánh loại cửa quay cửa nhựa lõi thép kính 6,38 mm | 6,48 | m2 | |
| 79 | Sản xuất cửa sổ loại cửa quay 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính 6,38 mm | 16,38 | m2 | |
| 80 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,236 | tấn | |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 10,0224 | 1m2 | |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 17,28 | m2 | |
| E | Phần dàn giáo | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 3,5238 | 100m2 | |
| F | CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| G | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điện Modul 18 aptomat | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 6 | cái | |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 9 | cái | |
| 5 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt hộp đèn chiếu sáng Led 2x18W-220V | 21 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt hộp đèn chiếu sáng Led 1x18W-220V | 1 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V | 7 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt quạt trần | 14 | cái | |
| 12 | Móc treo quạt trần | 14 | cái | |
| 13 | Lắp đặt Triết áp quạt + mặt + đế âm | 14 | cái | |
| 14 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt hộp chia ngả | 80 | hộp | |
| 18 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT250x250mm | 1 | hộp | |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 19 | cái | |
| 20 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | 25 | hộp | |
| 21 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 | 360 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 | 1.320 | m | |
| 23 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | 900 | m | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 180 | m | |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 180 | m | |
| 26 | Măng sông D25 | 62 | Cái | |
| 27 | Măng sông D20 | 286 | Cái | |
| H | Phần chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | 6 | m | |
| 2 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 2 | cái | |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 118 | m | |
| 5 | Thép dẹt 30x4 | 33,912 | kg | |
| 6 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,1037 | 100m3 | |
| 7 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II | 1,152 | m3 | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1152 | 100m3 | |
| 9 | Thép 50x5x400 | 3,925 | kg | |
| 10 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | 13 | cọc | |
| 11 | Bật đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 | 79 | cái | |
| 12 | SX gỗ nhíp | 4 | cái | |
| 13 | Bu lông 12x100 | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | 2 | sứ | |
| 15 | Hộp kiểm tra | 3 | cái | |
| I | Phần thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 0,69 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | 4 | cái | |
| 3 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 | 38 | cái | |
| 4 | Măng xông nhựa PVC D90 | 17 | cái | |
| 5 | Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 | 2 | cái | |
| 6 | Lắp Nút bịt nhựa uPVC D90 | 8 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Cầu chắn rác D120 | 8 | cái | |
| J | NHÀ WC XÂY MỚI - PHẦN XÂY LẮP | |||
| K | Phần móng + Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,1973 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | 2,1923 | m3 | |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0691 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,1501 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,1501 | 100m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0132 | 100m2 | |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0904 | 100m2 | |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0903 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0439 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2363 | tấn | |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 1,088 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 1,4131 | m3 | |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,2284 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 3,2947 | m3 | |
| L | Bể phốt | |||
| 1 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,6704 | m3 | |
| 2 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | 15,196 | m2 | |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 | 15,196 | m2 | |
| 4 | Đánh màu thành trong bể | 15,196 | m2 | |
| 5 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể (5kg/m3) | 4,3031 | m3 | |
| 6 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 3,586 | m2 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | 0,0229 | 100m2 | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0238 | tấn | |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,493 | m3 | |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6 | 1cấu kiện | |
| M | Phần thân | |||
| 1 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,513 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,9325 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0808 | 100m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,033 | tấn | |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0808 | tấn | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,6385 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn sàn mái | 0,0969 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0911 | tấn | |
| 9 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,8982 | m3 | |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 10,3084 | m2 | |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 1,0842 | m2 | |
| 12 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75 | 1,7182 | m2 | |
| 13 | Lát nền, sàn gạch lá nem KT400x400 | 1,0842 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 40,6184 | m2 | |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 40,196 | m2 | |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | 9,3864 | m2 | |
| 17 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 6,9096 | m2 | |
| 18 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1,694 | m2 | |
| 19 | Kẻ chỉ âm | 38,8 | m | |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 40,6184 | m2 | |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 58,186 | m2 | |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,0598 | m3 | |
| 23 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | 7,0656 | m2 | |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 0,5944 | m3 | |
| 25 | Lát nền gạch Ceramic chống trơn KT300x300 | 7,9566 | m2 | |
| 26 | Ốp tường gạch Ceramic KT30x60cm | 31,746 | m2 | |
| 27 | Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX | 7,756 | m2 | |
| 28 | SX cửa đi 1 cánh loại cửa quay cửa nhựa lõi thép kính 6,38 mm | 3,96 | m2 | |
| 29 | SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm | 0,72 | m2 | |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,27 | m3 | |
| 31 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 0,8448 | m3 | |
| 32 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 4,086 | m2 | |
| 33 | Lát đá bậc tam cấp | 3,696 | m2 | |
| 34 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 0,39 | m2 | |
| N | Hố để máy bơm | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,054 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,0814 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1,887 | m2 | |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 0,85 | m2 | |
| 5 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0245 | m3 | |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,0014 | tấn | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0017 | 100m2 | |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| O | NHÀ WC XÂY MỚI - PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| P | Phần thiết bị | |||
| 1 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 2 | Lắp đặt kệ kính | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | 1 | bể | |
| 7 | Lắp đặt xí bệt | 2 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | 1 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt thoát sàn D90 | 6 | cái | |
| 12 | Máy bơm nước (Q= 1,6m3/h; H= 12m) | 1 | Cái | |
| Q | Phần cấp nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | 0,08 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,25 | 100m | |
| 3 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm | 0,08 | 100m | |
| 4 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 0,25 | 100m | |
| 5 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 0,33 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt Van PPR D32 | 3 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Van PPR D25 | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Rắc co PPR D25 | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Măng sông PPR D32 | 3 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | 9 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32 | 9 | cái | |
| 12 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D32x1" | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D25x1/2" | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 11 | cái | |
| 16 | Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" | 8 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D32-25 | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 | 4 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 | 3 | cái | |
| 21 | Kép TTK D25-15 | 8 | cái | |
| 22 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm | 8 | cái | |
| 23 | Van phao chống tràn | 1 | cái | |
| 24 | Crephin | 1 | cái | |
| R | Phần thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | 0,02 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 | 0,25 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | 0,05 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 | 0,04 | 100m | |
| 5 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Tê nhựa PVC D76 | 5 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 | 2 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D76 | 6 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D60 | 2 | cái | |
| 10 | Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D76 | 7 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D76-42 | 3 | cái | |
| 13 | Măng xông nhựa PVC D110 | 1 | cái | |
| 14 | Măng xông nhựa PVC D76 | 6 | cái | |
| 15 | Măng xông nhựa PVC D60 | 2 | cái | |
| 16 | Măng xông nhựa PVC D42 | 2 | cái | |
| 17 | Si phong uPVC D76 | 6 | cái | |
| S | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 3 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | 1 | cái | |
| 4 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | 3 | hộp | |
| 5 | Van phao điện | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 | 30 | m | |
| 7 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x2,5mm2 | 30 | m | |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 30 | m | |
| T | PHẦN CẤP ĐIỆN - CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| U | Cấp điện tổng thể- chiếu sáng hạ tầng | |||
| 1 | Băng báo cáp B40 | 40 | m | |
| 2 | Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D40/30 | 0,3 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D32/25 | 0,5 | 100 m | |
| 4 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 2x25mm2 | 30 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 | 50 | m | |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm | 1 | hộp | |
| V | Cột đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | 2 | cọc | |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 4 | m | |
| 3 | Khung móng cột M24x30x30x750 | 2 | khung | |
| 4 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, Cột đèn bát giác liền cần đơn; H= 9m | 2 | 1 cột | |
| 5 | Choá đèn cao áp 150W | 2 | 1 bộ | |
| 6 | Lắp dựng chóa đèn cao áp 150W | 2 | 1 choá | |
| 7 | Bóng đèn cao áp Loại tiết kiệm P=250W | 2 | 1 bộ | |
| 8 | Chấn lưu 250W | 2 | 1 bộ | |
| 9 | Bảng điện cửa cột 250x120x10mm | 2 | bảng | |
| 10 | Lắp đặt Cầu đấu dây 4 cực 60A-500V | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 2 | cái | |
| 12 | Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5mm2 | 24 | m | |
| W | Phần cấp nước tổng thể | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | 0,4 | 100m | |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm | 0,4 | 100m | |
| 3 | Khử trùng ống nước, ĐK 100mm | 0,4 | 100m | |
| 4 | Lắp đặt Măng sông PPR D25 | 10 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D25x1/2" | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" | 1 | cái | |
| 7 | Van phao cơ DN15 | 1 | cái | |
| 8 | Kép TTK D15 | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25 | 8 | cái | |
| X | NHÀ XE XÂY MỚI | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 3,63 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0838 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,6478 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0581 | tấn | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,1111 | m3 | |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,0185 | tấn | |
| 7 | Bu lông móng M16x700 | 18 | Cái | |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0187 | 100m3 | |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | 0,2297 | tấn | |
| 10 | Gia công xà gồ thép | 0,1582 | tấn | |
| 11 | Lắp cột thép các loại | 0,2297 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1582 | tấn | |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,1357 | 1m2 | |
| 14 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,232 | 100m2 | |
| 15 | Máng tôn khổ 900 | 7,23 | md | |
| 16 | Tôn úp diềm khổ 300 | 13,8 | md | |
| 17 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 0,674 | m3 | |
| 18 | Rải lớp nilong chống mất nước xi măng | 27,7523 | m2 | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 2,703 | m3 | |
| 20 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | 2 | cái | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | 0,06 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90 | 2 | cái | |
| Y | PHẦN PHỤ TRỢ (SÂN, CỔNG, TƯỜNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC...) | |||
| Z | Sân khấu xây mới | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 3,3725 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,6132 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0285 | 100m2 | |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 2,996 | m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0118 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0219 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0174 | 100m3 | |
| 8 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0952 | 100m3 | |
| 9 | Rải lớp nilon chống mất nước xi măng | 27,1787 | m2 | |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 2,7179 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 5,733 | m2 | |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,1809 | m3 | |
| 13 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,3911 | m3 | |
| 14 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | 27,1787 | m2 | |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp | 4,9775 | m2 | |
| 16 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 5,733 | m2 | |
| AA | Sân | |||
| 1 | Rải lớp ni lon chống mát nước xi măng | 96,2 | m2 | |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 9,62 | m3 | |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT400 | 438,2 | m2 | |
| AB | Cổng - tường rào cải tạo | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | 213,9955 | m2 | |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 91,7124 | m2 | |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | 46,0005 | m2 | |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 1,3757 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô | 1,3757 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 91,7124 | m2 | |
| 7 | Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 305,7079 | m2 | |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 46,0005 | 1m2 | |
| 9 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,2421 | 100m3 | |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2,6904 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 26,9004 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô | 26,9004 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0702 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 2,3517 | m3 | |
| 15 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 6,4127 | m3 | |
| 16 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 2,4324 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1981 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1629 | tấn | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,7702 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,2305 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 5,5922 | m3 | |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,0964 | m3 | |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | 118,3838 | m2 | |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 26,9556 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 145,3394 | m2 | |
| 26 | Gia công hàng rào song sắt. | 9,0805 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | 9,0805 | m2 | |
| 28 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,0805 | 1m2 | |
| AC | Bồn cây cải tạo | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,6918 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 | 22,1472 | m2 | |
| 3 | Ốp gạch thẻ KT60x240x9mm | 15,6672 | m2 | |
| 4 | Đổ đất màu vào chậu để trồng cây | 1,4746 | 1m3 | |
| 5 | Trồng dặm cỏ lá tre | 7,3728 | 1m2/lần | |
| AD | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | 1,7526 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 1,7007 | m3 | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,1531 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,095 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0926 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0926 | 100m3 | |
| 7 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | 1,51 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0337 | 100m2 | |
| 9 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 2,78 | m3 | |
| 10 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | 0,5 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0571 | 100m2 | |
| 12 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | 14,91 | m2 | |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 | 3,5132 | m2 | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,66 | m3 | |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0378 | 100m2 | |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,1039 | tấn | |
| 17 | Đế cống BTCT D400 (3cái/2m) | 3 | cái | |
| 18 | Cống tròn BTCT D400 (Cống dài 2m) | 2 | m | |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 3 | cái | |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 6,5 | 1cấu kiện | |
| 21 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm | 1 | 1 đoạn ống | |
| 22 | Lắp dựng nắp ga Composite khung vuông KT900x900, nắp tròn đường kính D700, tải trọng 125KN | 1 | cái | |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 0,12 | m3 | |
| 24 | Song chắn rác bằng gang KT530x960 | 1 | cái | |
| 25 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | 0,264 | m3 | |
| AE | Bể nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,1355 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 1,5058 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0098 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,594 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0379 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,884 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0195 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1803 | tấn | |
| 9 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 2,5903 | m3 | |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 16,65 | m2 | |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 ( Trát lớp 1) | 11,584 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 ( Trát lớp 2) | 11,584 | m2 | |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | 3,2136 | m2 | |
| 14 | Đánh màu thành trong bể | 11,584 | m2 | |
| 15 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể (5kg/m3) | 5,1418 | m3 | |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,475 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn sàn mái | 0,0406 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0337 | tấn | |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0415 | m3 | |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 0,0023 | 100m2 | |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | 0,0028 | tấn | |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 1 | 1cấu kiện | |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0522 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,0984 | 100m3 | |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,0984 | 100m3 | |
| AF | Hào chôn đường ống cấp điện - cấp nước tổng thể | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | 3,65 | m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II | 0,1771 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | 1,968 | m3 | |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0928 | 100m3 | |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,099 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,1343 | 100m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,1343 | 100m3 | |
| 8 | Gạch XMCL | 380,9524 | viên | |
| 9 | Băng báo cáp B40 | 40 | m | |
| 10 | Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 | 3,65 | m3 | |
| AG | Móng Cột đèn chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II | 2,96 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,096 | 100m2 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | 2,4 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0176 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,012 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,012 | 100m3 | |
| AH | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| AI | Nhà kho hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 15,18 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | 7,5 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | 40 | m | |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 67,0615 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,4776 | tấn | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | 20,6258 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | 32,2303 | m3 | |
| 8 | Đào san đất bằng máy đào-đất cấp III | 0,1704 | 100m3 | |
| AJ | Nhà bếp hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 4 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | 20,8364 | m2 | |
| 3 | Tháo bỏ hệ xà gồ mái | 1 | toàn bộ | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | 1,4827 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | 10,4438 | m3 | |
| 6 | Đào san đất bằng máy đào-đất cấp III | 0,0251 | 100m3 | |
| AK | Phần tường rào | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | 1,4185 | m3 | |
| AL | Cây xanh | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | 2 | cây | |
| AM | Vận chuyển phế thải | |||
| 1 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô | 84,3326 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô | 84,3326 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi