Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201220382-01
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thanh Trì
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201173572
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-06 18:24:00 đến ngày 2020-12-17 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,657,005,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG - PHẦN XÂY LẮP
B Phần phá dỡ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 24,45 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 60,1 m
3 Tháo dỡ hoa sắt cửa 8,8704 m2
4 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn 1,7437 100m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ 0,8365 tấn
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 336,6415 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 210,5364 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 108,4065 m2
9 Tháo dỡ lan can hành lang 4,0194 m2
10 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm 5,4323 m3
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm 24,7734 m3
12 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm 8,7435 m2
13 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm 11,991 m2
14 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay 1,7234 m3
15 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm 26,02 m
16 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái 52,2138 m2
17 Phá dỡ nền gạch lát 150,2214 m2
18 Tháo dỡ gạch ốp tường 16,146 m2
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay 2,1498 m3
20 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 0,6527 m3
21 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I 9,6743 m3
22 Tháo dỡ chậu rửa 2 bộ
23 Tháo dỡ bệ xí 2 bộ
C Vận chuyển phế thải
1 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 58,9945 m3
2 Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô 58,9945 m3
D Phần cải tạo, mở rộng
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông 5,56 m3
2 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II 0,6369 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 7,0767 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1378 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 6,5723 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,924 100m2
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0472 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,6022 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,4399 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 1,1991 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 20,4839 m3
12 Xây móng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 3,9441 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,5024 100m3
14 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,2609 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,2609 100m3
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,1552 100m3
17 Rải lớp nilon chống mất nước xi măng 65,5116 m2
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 5,6441 m3
19 Công tác khoan cấy thép cột vào dầm bê tông hiện trạng thép D16 Bằng keo 8 Lỗ khoan
20 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,5304 100m2
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0727 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,5312 tấn
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 3,3558 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,6248 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2342 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6374 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,2854 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 7,257 m3
29 Ván khuôn sàn mái 1,0332 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,9932 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 8,3475 m3
32 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1395 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1804 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,5342 m3
35 Gia công xà gồ thép 1,2762 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép 1,2762 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 109,184 1m2
38 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 2,4473 100m2
39 Tôn úp nóc 41,88 md
40 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,1774 100m2
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0263 tấn
42 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0874 tấn
43 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,9716 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 33,8628 m3
45 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 3,475 m3
46 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,1246 m3
47 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,3081 m3
48 Lát đá bậc tam cấp 2,0066 m2
49 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,1554 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,3835 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤11cm, vữa XM M75 0,136 m3
52 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75 0,5195 m3
53 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0724 100m3
54 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 2,069 m3
55 Lát đá bậc tam cấp 2,54 m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng 95,3354 m2
57 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm, vữa XM M75 95,3354 m2
58 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa 20,44 md
59 Mũ tôn che khe lún 20,44 m
60 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 270,1274 m2
61 Trát tường trong - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 220,1951 m2
62 Trát trần, vữa XM M75 88,99 m2
63 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 17,116 m2
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 84,64 m
65 Trát Phào đơn, vữa XM M75 48,252 m
66 Đắp nổi chi tiết đầu cột 3 Toàn bộ
67 Đắp chi tiết con bọ vòm trang trí trục A 2 Chi tiết
68 Chi tiết hoa bê tông 1 Cái
69 Kẻ chỉ âm 20,4 m
70 Lát nền, sàn gạch ceramic KT500x500 208,929 m2
71 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 60x240 mm 20,412 m2
72 Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 431,6973 m2
73 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 711,9091 m2
74 Gia công lan can 0,1186 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 10,236 1m2
76 Lắp dựng lan can sắt 8,496 m2
77 SX cửa đi 2 cánh loại mở quay cửa nhựa lõi thép kính 6,38 mm 17,82 m2
78 SX cửa đi 1 cánh loại cửa quay cửa nhựa lõi thép kính 6,38 mm 6,48 m2
79 Sản xuất cửa sổ loại cửa quay 2 cánh cửa nhựa lõi thép kính 6,38 mm 16,38 m2
80 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,236 tấn
81 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 10,0224 1m2
82 Lắp dựng hoa sắt cửa 17,28 m2
E Phần dàn giáo
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 3,5238 100m2
F CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG - PHẦN LẮP ĐẶT
G Phần điện
1 Lắp đặt Tủ điện Modul 18 aptomat 1 hộp
2 Lắp đặt các automat 3 pha ≤150A 1 cái
3 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 6 cái
4 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 9 cái
5 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 2 cái
8 Lắp đặt hộp đèn chiếu sáng Led 2x18W-220V 21 bộ
9 Lắp đặt hộp đèn chiếu sáng Led 1x18W-220V 1 bộ
10 Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V 7 bộ
11 Lắp đặt quạt trần 14 cái
12 Móc treo quạt trần 14 cái
13 Lắp đặt Triết áp quạt + mặt + đế âm 14 cái
14 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
15 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
16 Lắp đặt công tắc đảo chiều 2 cái
17 Lắp đặt hộp chia ngả 80 hộp
18 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT250x250mm 1 hộp
19 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 19 cái
20 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm 25 hộp
21 Lắp đặt dây CU/PVC 1x4mm2 360 m
22 Lắp đặt dây CU/PVC 1x2,5mm2 1.320 m
23 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 900 m
24 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 180 m
25 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 180 m
26 Măng sông D25 62 Cái
27 Măng sông D20 286 Cái
H Phần chống sét
1 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 6 m
2 Gia công kim thu sét, dài 1m 2 cái
3 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 2 cái
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 118 m
5 Thép dẹt 30x4 33,912 kg
6 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II 0,1037 100m3
7 Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp II 1,152 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 0,1152 100m3
9 Thép 50x5x400 3,925 kg
10 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn 13 cọc
11 Bật đỡ dây thu sét thép D10, L= 150 79 cái
12 SX gỗ nhíp 4 cái
13 Bu lông 12x100 4 cái
14 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ 2 sứ
15 Hộp kiểm tra 3 cái
I Phần thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 0,69 100m
2 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 4 cái
3 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 38 cái
4 Măng xông nhựa PVC D90 17 cái
5 Lắp nút Đầu bịt thông tắc nhựa PVC D90 2 cái
6 Lắp Nút bịt nhựa uPVC D90 8 cái
7 Lắp đặt Cầu chắn rác D120 8 cái
J NHÀ WC XÂY MỚI - PHẦN XÂY LẮP
K Phần móng + Bể phốt
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II 0,1973 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II 2,1923 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0691 100m3
4 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,1501 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,1501 100m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0132 100m2
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0904 100m2
8 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0903 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0439 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,2363 tấn
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 1,088 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 1,4131 m3
13 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,2284 m3
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 3,2947 m3
L Bể phốt
1 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 1,6704 m3
2 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 15,196 m2
3 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75 15,196 m2
4 Đánh màu thành trong bể 15,196 m2
5 Ngâm nước xi măng chống thấm bể (5kg/m3) 4,3031 m3
6 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 3,586 m2
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp 0,0229 100m2
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,0238 tấn
9 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,493 m3
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6 1cấu kiện
M Phần thân
1 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,513 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 3,9325 m3
3 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,0808 100m2
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,033 tấn
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0808 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,6385 m3
7 Ván khuôn sàn mái 0,0969 100m2
8 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0911 tấn
9 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,8982 m3
10 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … 10,3084 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 1,0842 m2
12 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75 1,7182 m2
13 Lát nền, sàn gạch lá nem KT400x400 1,0842 m2
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 40,6184 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 40,196 m2
16 Trát trần, vữa XM M75 9,3864 m2
17 Trát xà dầm, vữa XM M75 6,9096 m2
18 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 1,694 m2
19 Kẻ chỉ âm 38,8 m
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 40,6184 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 58,186 m2
22 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,0598 m3
23 Rải lớp nilon chống mất nước xi măng 7,0656 m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 0,5944 m3
25 Lát nền gạch Ceramic chống trơn KT300x300 7,9566 m2
26 Ốp tường gạch Ceramic KT30x60cm 31,746 m2
27 Sản xuất lắp đặt vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact chịu nước dày 12mm + phụ kiện đồng bộ INOX 7,756 m2
28 SX cửa đi 1 cánh loại cửa quay cửa nhựa lõi thép kính 6,38 mm 3,96 m2
29 SX cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa khung nhựa lõi thép, kính an toàn 6.38mm 0,72 m2
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,27 m3
31 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 0,8448 m3
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 4,086 m2
33 Lát đá bậc tam cấp 3,696 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 0,39 m2
N Hố để máy bơm
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,054 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,0814 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 1,887 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 0,85 m2
5 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,0245 m3
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,0014 tấn
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0017 100m2
8 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
O NHÀ WC XÂY MỚI - PHẦN LẮP ĐẶT
P Phần thiết bị
1 Lắp đặt gương soi 2 cái
2 Lắp đặt kệ kính 2 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa lavabo 2 bộ
5 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
6 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 1 bể
7 Lắp đặt xí bệt 2 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh 2 cái
9 Lắp đặt chậu tiểu nam 1 bộ
10 Lắp đặt chậu tiểu nữ 1 bộ
11 Lắp đặt thoát sàn D90 6 cái
12 Máy bơm nước (Q= 1,6m3/h; H= 12m) 1 Cái
Q Phần cấp nước
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm 0,08 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,25 100m
3 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 32mm 0,08 100m
4 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm 0,25 100m
5 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm 0,33 100m
6 Lắp đặt Van PPR D32 3 cái
7 Lắp đặt Van PPR D25 1 cái
8 Lắp đặt Rắc co PPR D25 4 cái
9 Lắp đặt Măng sông PPR D32 3 cái
10 Lắp đặt Măng sông PPR D25 9 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PPR D32 9 cái
12 Lắp đặt chếch nhựa PPR D32 1 cái
13 Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D32x1" 2 cái
14 Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D25x1/2" 2 cái
15 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 11 cái
16 Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" 8 cái
17 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32 1 cái
18 Lắp đặt Tê nhựa PPR D32-25 2 cái
19 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 4 cái
20 Lắp đặt Côn thu hàn nhiệt PPR D32-25 3 cái
21 Kép TTK D25-15 8 cái
22 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 15mm 8 cái
23 Van phao chống tràn 1 cái
24 Crephin 1 cái
R Phần thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 0,02 100m
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC D76 0,25 100m
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 0,05 100m
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC D42 0,04 100m
5 Lắp đặt Tê nhựa PVC D110 1 cái
6 Lắp đặt Tê nhựa PVC D76 5 cái
7 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D110 2 cái
8 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D76 6 cái
9 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D60 2 cái
10 Lắp đặt Cút nhựa uPVC D42 1 cái
11 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D76 7 cái
12 Lắp đặt Côn nhựa uPVC D76-42 3 cái
13 Măng xông nhựa PVC D110 1 cái
14 Măng xông nhựa PVC D76 6 cái
15 Măng xông nhựa PVC D60 2 cái
16 Măng xông nhựa PVC D42 2 cái
17 Si phong uPVC D76 6 cái
S Phần điện
1 Lắp đặt Đèn áp trần bóng Led 1x14W-220V 4 bộ
2 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
3 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 1 cái
4 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm 3 hộp
5 Van phao điện 1 cái
6 Lắp đặt dây CU/PVC 1x1,5mm2 30 m
7 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x2,5mm2 30 m
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 30 m
T PHẦN CẤP ĐIỆN - CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
U Cấp điện tổng thể- chiếu sáng hạ tầng
1 Băng báo cáp B40 40 m
2 Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D40/30 0,3 100 m
3 Lắp đặt ống luồn cáp điện HDPE D32/25 0,5 100 m
4 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC/DSTA/PVC 2x25mm2 30 m
5 Lắp đặt dây CU/XPLE/PVC 2x4mm2 50 m
6 Lắp đặt các automat 3 pha ≤10A 1 cái
7 Lắp đặt công tắc 2 hạt 1 cái
8 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT60x80mm 1 hộp
V Cột đèn chiếu sáng
1 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn 2 cọc
2 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm 4 m
3 Khung móng cột M24x30x30x750 2 khung
4 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, Cột đèn bát giác liền cần đơn; H= 9m 2 1 cột
5 Choá đèn cao áp 150W 2 1 bộ
6 Lắp dựng chóa đèn cao áp 150W 2 1 choá
7 Bóng đèn cao áp Loại tiết kiệm P=250W 2 1 bộ
8 Chấn lưu 250W 2 1 bộ
9 Bảng điện cửa cột 250x120x10mm 2 bảng
10 Lắp đặt Cầu đấu dây 4 cực 60A-500V 2 cái
11 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 2 cái
12 Lắp đặt dây CU/PVC 2x2,5mm2 24 m
W Phần cấp nước tổng thể
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm 0,4 100m
2 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 25mm 0,4 100m
3 Khử trùng ống nước, ĐK 100mm 0,4 100m
4 Lắp đặt Măng sông PPR D25 10 cái
5 Lắp đặt Măng sông nhựa ren trong PPR D25x1/2" 1 cái
6 Lắp đặt cút ren PPR D25x1/2" 1 cái
7 Van phao cơ DN15 1 cái
8 Kép TTK D15 1 cái
9 Lắp đặt cút nhựa PPR D25 8 cái
X NHÀ XE XÂY MỚI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II 3,63 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0838 100m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,6478 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0581 tấn
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 1,1111 m3
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,0185 tấn
7 Bu lông móng M16x700 18 Cái
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0187 100m3
9 Gia công cột bằng thép hình 0,2297 tấn
10 Gia công xà gồ thép 0,1582 tấn
11 Lắp cột thép các loại 0,2297 tấn
12 Lắp dựng xà gồ thép 0,1582 tấn
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 9,1357 1m2
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,232 100m2
15 Máng tôn khổ 900 7,23 md
16 Tôn úp diềm khổ 300 13,8 md
17 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 0,674 m3
18 Rải lớp nilong chống mất nước xi măng 27,7523 m2
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 2,703 m3
20 Lắp đặt cầu chắn rác D100 2 cái
21 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 0,06 100m
22 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 2 cái
Y PHẦN PHỤ TRỢ (SÂN, CỔNG, TƯỜNG RÀO, RÃNH THOÁT NƯỚC...)
Z Sân khấu xây mới
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 3,3725 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,6132 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0285 100m2
4 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 2,996 m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0118 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0219 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0174 100m3
8 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0952 100m3
9 Rải lớp nilon chống mất nước xi măng 27,1787 m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 2,7179 m3
11 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 5,733 m2
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,1809 m3
13 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,3911 m3
14 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm 27,1787 m2
15 Lát đá bậc tam cấp 4,9775 m2
16 Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 5,733 m2
AA Sân
1 Rải lớp ni lon chống mát nước xi măng 96,2 m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 9,62 m3
3 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo KT400 438,2 m2
AB Cổng - tường rào cải tạo
1 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 213,9955 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 91,7124 m2
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại 46,0005 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 1,3757 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô 1,3757 m3
6 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 91,7124 m2
7 Sơn tường nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 305,7079 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 46,0005 1m2
9 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp III 0,2421 100m3
10 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 2,6904 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 26,9004 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô 26,9004 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0702 100m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 2,3517 m3
15 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 6,4127 m3
16 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 2,4324 m3
17 Ván khuôn xà dầm, giằng 0,1981 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1629 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,7702 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,2305 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 5,5922 m3
22 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 2,0964 m3
23 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 118,3838 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 26,9556 m2
25 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 145,3394 m2
26 Gia công hàng rào song sắt. 9,0805 m2
27 Lắp dựng hoa sắt tường rào 9,0805 m2
28 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 9,0805 1m2
AC Bồn cây cải tạo
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 1,6918 m3
2 Trát tường ngoài - chiều dày 1,5cm, vữa XM M75 22,1472 m2
3 Ốp gạch thẻ KT60x240x9mm 15,6672 m2
4 Đổ đất màu vào chậu để trồng cây 1,4746 1m3
5 Trồng dặm cỏ lá tre 7,3728 1m2/lần
AD Rãnh thoát nước
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông 1,7526 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 1,7007 m3
3 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II 0,1531 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,095 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,0926 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,0926 100m3
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 1,51 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0337 100m2
9 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 2,78 m3
10 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 0,5 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0571 100m2
12 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 14,91 m2
13 Láng mương cáp, mương rãnh, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 75 3,5132 m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,66 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0378 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,1039 tấn
17 Đế cống BTCT D400 (3cái/2m) 3 cái
18 Cống tròn BTCT D400 (Cống dài 2m) 2 m
19 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 3 cái
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 6,5 1cấu kiện
21 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm 1 1 đoạn ống
22 Lắp dựng nắp ga Composite khung vuông KT900x900, nắp tròn đường kính D700, tải trọng 125KN 1 cái
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 0,12 m3
24 Song chắn rác bằng gang KT530x960 1 cái
25 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 0,264 m3
AE Bể nước
1 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II 0,1355 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 1,5058 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0098 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,594 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0379 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,884 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0195 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1803 tấn
9 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 2,5903 m3
10 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 16,65 m2
11 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 ( Trát lớp 1) 11,584 m2
12 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 ( Trát lớp 2) 11,584 m2
13 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 3,2136 m2
14 Đánh màu thành trong bể 11,584 m2
15 Ngâm nước xi măng chống thấm bể (5kg/m3) 5,1418 m3
16 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,475 m3
17 Ván khuôn sàn mái 0,0406 100m2
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0337 tấn
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,0415 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp 0,0023 100m2
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm 0,0028 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 1 1cấu kiện
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0522 100m3
24 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II 0,0984 100m3
25 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II 0,0984 100m3
AF Hào chôn đường ống cấp điện - cấp nước tổng thể
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông 3,65 m3
2 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng <=6m, đất cấp II 0,1771 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II 1,968 m3
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0928 100m3
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,099 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,1343 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,1343 100m3
8 Gạch XMCL 380,9524 viên
9 Băng báo cáp B40 40 m
10 Bê tông nền, đá 1x2, vữa BT M200 3,65 m3
AG Móng Cột đèn chiếu sáng
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp II 2,96 m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,096 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 2,4 m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0176 100m3
5 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III 0,012 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III 0,012 100m3
AH PHẦN PHÁ DỠ
AI Nhà kho hiện trạng
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 15,18 m2
2 Tháo dỡ hoa sắt cửa 7,5 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn 40 m
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m 67,0615 m2
5 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,4776 tấn
6 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông 20,6258 m3
7 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch 32,2303 m3
8 Đào san đất bằng máy đào-đất cấp III 0,1704 100m3
AJ Nhà bếp hiện trạng
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 4 m2
2 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m 20,8364 m2
3 Tháo bỏ hệ xà gồ mái 1 toàn bộ
4 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông 1,4827 m3
5 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch 10,4438 m3
6 Đào san đất bằng máy đào-đất cấp III 0,0251 100m3
AK Phần tường rào
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch 1,4185 m3
AL Cây xanh
1 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm 2 cây
AM Vận chuyển phế thải
1 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 84,3326 m3
2 Vận chuyển phế thải tiếp 2km bằng ô tô 84,3326 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->