Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201235074-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và XD Thành Đạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201227903 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách trung ương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-11 11:13:00 đến ngày 2020-12-18 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,444,584,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG KÊNH | |||
| 1 | Phát rừng tạo mặt bằng bằng cơ giới, mật độ cây TC/100m2: >5 cây | Theo Chương V E-HSMT | 168,19 | 100m2 |
| 2 | Nạo vét kênh mương bằng tổ hợp máy xáng cạp 1,25m3 và máy đào 0,8m3 | Theo Chương V E-HSMT | 12,87 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 21,754 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 543,844 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo Chương V E-HSMT | 27,192 | 100m3 |
| 6 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,55T/m3 | Theo Chương V E-HSMT | 1.411,03 | m3 |
| 7 | Mua đất mỏ Núi Sầm | Theo Chương V E-HSMT | 1.594,46 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 15,945 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 63,778 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 31,889 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V E-HSMT | 155,62 | m3 |
| 12 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 452,94 | m3 |
| 13 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo Chương V E-HSMT | 47,38 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 5,02 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V E-HSMT | 1,004 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Chương V E-HSMT | 498 | cái |
| 17 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo Chương V E-HSMT | 268,11 | m2 |
| 18 | Buy BTCT đk D600mm-H30 ( đã có vận chuyển) | Theo Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Chương V E-HSMT | 0,67 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Chương V E-HSMT | 0,771 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cầu trục ≤3T bằng náy | Theo Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,596 | 100m |
| 24 | Tấm thép cửa van | Theo Chương V E-HSMT | 6 | tấm |
| B | NHÀ ĐẶT MÁY BƠM VÀ CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo Chương V E-HSMT | 1,2 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo Chương V E-HSMT | 0,24 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M50 | Theo Chương V E-HSMT | 0,96 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo Chương V E-HSMT | 0,076 | tấn |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Chương V E-HSMT | 0,032 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,32 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo Chương V E-HSMT | 0,768 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo Chương V E-HSMT | 3,36 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo Chương V E-HSMT | 32,32 | m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Chương V E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo Chương V E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 13 | SXLD cửa sắt | Theo Chương V E-HSMT | 1,44 | m2 |
| 14 | Tủ điện kim loại 300x400x200 | Theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | Theo Chương V E-HSMT | 70 | m |
| 18 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 bộ |
| 19 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy | Theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 cột |
| 20 | Máy bơm nước 10Hp | Theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Theo Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi